Thiết bị thu hồi chất tràn

Mã hàng HITEX TPU-Tank

Bồn Chứa Dầu Mềm TPU 200-5000000L HITEX TPU-Tank | Bồn Chứa Diesel, Nhiên Liệu

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Van Pressure relief valve
  • Tay cầm Plastic handle
  • Đầu ra 2" BSP male skin fitting
  • Dung tích 200L – 500.000L
  • Xem đủ 17 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Van
Pressure relief valve
Nguồn: Website
Tay cầm
Plastic handle
Nguồn: Website
Đầu ra
2" BSP male skin fitting
Nguồn: Website
Dung tích
200L – 500.000L
Nguồn: Website
Vòng D-ring
Nguồn: Website
Vật liệu
TPU
Nguồn: Website
Ống & bơm
Tùy dung tích
Nguồn: Website
Cửa kiểm tra
4" BSP
Nguồn: Website
Tấm lót nền
Có thể tùy chỉnh
Nguồn: Website
Loại sản phẩm
Bồn chứa dầu mềm / Liquid Storage Bladder
Nguồn: Website
Khả năng chống UV
Nguồn: Website
Bảo hành tham khảo
Tối thiểu 12 tháng từ ngày nhận hàng
Nguồn: Website
Tuổi thọ tham khảo
Khoảng 6–10 năm
Nguồn: Website
Khả năng chống rò rỉ
Có, theo thiết kế và điều kiện sử dụng
Nguồn: Website
Khả năng chống mài mòn
Nguồn: Website
Dải nhiệt độ công bố
-30°C đến +70°C
Nguồn: Website
Khả năng chống acid/alkali
Tùy loại hóa chất và mức độ tương thích
Nguồn: Website

Mô tả

Bồn chứa dầu mềm TPU Oil Storage Bladder Tank – Bồn chứa nhiên liệu, dầu diesel, xăng và chất lỏng công nghiệp di động

Bồn chứa dầu mềm TPU Oil Storage Bladder Tank là giải pháp lưu trữ chất lỏng dạng túi mềm, có thể gấp gọn khi không sử dụng và triển khai nhanh khi cần. Bồn được chế tạo từ TPU (Thermoplastic Polyurethane), hướng đến các ứng dụng lưu trữ và vận chuyển tạm thời hoặc dài hạn đối với dầu diesel, nhiên liệu phù hợp, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp và một số chất lỏng tương thích với TPU.

Khác với bồn thép hoặc bồn nhựa cứng, bồn TPU có cấu trúc mềm, nhẹ và có thể xếp gọn đáng kể khi rỗng. Dải dung tích theo thông tin sản phẩm từ 200 lít đến 500.000 lít, phù hợp từ nhu cầu lưu trữ quy mô nhỏ đến các dự án công nghiệp, khai thác, năng lượng, ứng phó sự cố và hậu cần.

Lưu ý kỹ thuật: Khả năng tương thích hóa chất phải được xác nhận theo loại chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, thời gian lưu trữ và cấu tạo TPU thực tế. Đặc biệt, thông tin nguồn có đề cập đến việc chứa khí; không nên sử dụng bồn mềm này để chứa khí dễ cháy hoặc khí nén nếu nhà sản xuất chưa công bố rõ thiết kế, áp suất làm việc và chứng nhận phù hợp. Nội dung dưới đây tập trung vào ứng dụng chất lỏng.


1. Tổng quan về bồn chứa dầu mềm TPU

Trong các hoạt động công nghiệp, việc lưu trữ nhiên liệu và chất lỏng đôi khi không yêu cầu một bồn chứa cố định bằng thép hoặc bê tông. Các công trường, khu vực khai thác, dự án năng lượng, phương tiện hỗ trợ ngoài hiện trường hoặc hoạt động ứng phó sự cố có thể cần một giải pháp:

  • Dễ vận chuyển.
  • Dễ triển khai.
  • Có thể gấp gọn.
  • Không chiếm nhiều diện tích khi rỗng.
  • Có nhiều mức dung tích.
  • Có thể tùy chỉnh kích thước.
  • Phù hợp với điều kiện ngoài trời.

TPU Oil Storage Bladder Tank được phát triển theo hướng đó.

Khi chứa chất lỏng, túi bồn mở rộng theo thể tích thực tế. Khi tháo hết chất lỏng, bồn có thể gấp lại để vận chuyển và lưu kho.

Đây là cấu trúc thường được gọi bằng nhiều tên:

  • Bồn chứa dầu mềm TPU
  • Bồn chứa dầu dạng túi
  • Túi chứa dầu TPU
  • Bồn chứa nhiên liệu mềm
  • Flexible Fuel Storage Tank
  • TPU Oil Bladder Tank
  • Liquid Storage Bladder
  • Collapsible Oil Storage Tank
  • Flexible Liquid Storage Tank

2. TPU là gì?

TPU – Thermoplastic Polyurethane là vật liệu polymer nhiệt dẻo có sự kết hợp giữa tính linh hoạt và độ bền cơ học.

Trong các ứng dụng bồn mềm, TPU có thể mang lại một số đặc tính đáng chú ý như:

  • Độ mềm dẻo cao.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Khả năng chống rách tương đối tốt khi được thiết kế phù hợp.
  • Khả năng thích nghi với việc gấp và triển khai.
  • Khả năng chống tác động môi trường.
  • Khả năng chống dầu và một số chất lỏng nhất định tùy công thức vật liệu.

Tuy nhiên, “TPU chống dầu” không có nghĩa là mọi loại hóa chất hoặc nhiên liệu đều tương thích tuyệt đối. Khi sử dụng với nhiên liệu cụ thể như diesel, xăng hoặc nhiên liệu hàng không, cần đối chiếu bảng tương thích hóa chất và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.


3. Ưu điểm nổi bật của bồn chứa dầu TPU

3.1. Thiết kế mềm, có thể gấp gọn

Đây là ưu điểm quan trọng nhất của bồn bladder.

Bồn cứng cần duy trì kích thước cố định ngay cả khi không chứa chất lỏng. Trong khi đó, bồn TPU có thể:

Triển khai → chứa chất lỏng → sử dụng → xả → vệ sinh → gấp gọn → lưu kho.

Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể không gian dành cho bồn khi không sử dụng.


3.2. Trọng lượng nhẹ hơn bồn cứng

Cấu trúc vật liệu mềm giúp giảm khối lượng so với các bồn chứa kim loại có cùng mục đích sử dụng.

Điều này đặc biệt hữu ích đối với:

  • Công trường.
  • Khu vực khai thác.
  • Hoạt động ngoài hiện trường.
  • Hỗ trợ thiên tai.
  • Công tác hậu cần.
  • Khu vực khó vận chuyển thiết bị cồng kềnh.

3.3. Dễ vận chuyển

Khi bồn rỗng, có thể gấp lại thành một kiện nhỏ hơn nhiều so với kích thước khi triển khai.

Đây là một lợi thế đáng kể khi phải vận chuyển nhiều bồn đến:

  • Công trường mới.
  • Khu vực xa.
  • Địa hình khó tiếp cận.
  • Khu vực ứng phó khẩn cấp.

3.4. Khả năng chống mài mòn

Nguồn thông tin sản phẩm mô tả bồn có khả năng wear-resisting, tức chống mài mòn.

Đặc tính này rất quan trọng vì bồn mềm thường phải:

  • Gấp.
  • Mở.
  • Di chuyển.
  • Đặt trên nền.
  • Thu hồi.
  • Vận chuyển.

Tuy nhiên, trong thực tế, nền đặt bồn vẫn cần được kiểm tra và làm sạch các vật sắc nhọn trước khi triển khai.


4. Dải dung tích từ 200L đến 500.000L

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng bồn TPU là khả năng cung cấp nhiều dung tích.

Theo thông tin sản phẩm:

Dung tích: 200L – 500.000L.

Điều này cho phép lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.

Ví dụ:

Dung tích nhỏ

Phù hợp cho:

  • Lưu trữ chất lỏng quy mô nhỏ.
  • Hoạt động bảo trì.
  • Công trường.
  • Hỗ trợ kỹ thuật.

Dung tích trung bình

Phù hợp cho:

  • Diesel.
  • Dầu công nghiệp.
  • Lưu trữ nhiên liệu tại công trường.
  • Hoạt động khai thác.
  • Hậu cần.

Dung tích lớn

Phù hợp cho:

  • Dự án công nghiệp.
  • Kho tạm thời.
  • Hoạt động năng lượng.
  • Khu vực khai thác.
  • Lưu trữ chất lỏng quy mô lớn.

Đối với dung tích lớn, cần đánh giá riêng nền đặt bồn, tải trọng nền, phương án neo giữ, khoảng cách an toàn, hệ thống chống tràn và phương án chữa cháy trước khi đưa vào vận hành.


5. Các kích thước tham khảo theo dung tích

Hình ảnh thông số do người dùng cung cấp thể hiện bảng kích thước tham khảo của các bồn dung tích từ 5 m³ đến 500 m³.

Dung tíchDài (m)Rộng (m)Cao (m)
5 m³3,803,200,60
10 m³4,404,400,80
15 m³5,404,401,00
20 m³6,504,401,10
25 m³7,004,701,10
30 m³7,105,701,10
40 m³7,007,001,10
45 m³7,707,001,10
50 m³8,507,001,10
76 m³11,607,001,20
100 m³11,009,501,20
150 m³14,009,501,40
200 m³16,609,501,60
250 m³16,5012,001,60
400 m³17,2015,701,70
500 m³21,0015,801,80

Lưu ý: Kích thước trên là thông số tham khảo từ bảng được cung cấp. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo thiết kế, vật liệu, dung tích hữu dụng, phụ kiện và yêu cầu đặt hàng.


6. Phụ kiện của bồn chứa dầu TPU

Bồn có thể được cấu hình với nhiều phụ kiện tùy dung tích và mục đích sử dụng.

Nắp kiểm tra 4" BSP

Nguồn thông tin sản phẩm đề cập:

4" BSP Inspection Hatch

Cửa kiểm tra hỗ trợ việc kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng bồn theo thiết kế.


Đầu ra 2" BSP

Thông số được cung cấp:

2" BSP male skin fitting

Đầu ra có thể được sử dụng để kết nối hệ thống đường ống, van hoặc thiết bị bơm tương thích.


Van xả áp

Sản phẩm có đề cập:

Pressure Relief Valve.

Việc lựa chọn và cấu hình van phải phù hợp với thiết kế của bồn và mục đích sử dụng.


Tay cầm và D-ring

Các chi tiết:

  • Plastic handle.
  • D-ring.

hỗ trợ việc thao tác, định vị hoặc cố định bồn theo cấu hình sản phẩm.


Tấm lót nền

Ground sheet: Customized

Tấm lót nền có thể được thiết kế theo yêu cầu.

Đây là phụ kiện hữu ích để giảm nguy cơ bề mặt nền gây mài mòn hoặc làm hư hỏng lớp vật liệu của bồn.


Ống và bơm

Nguồn sản phẩm cho biết:

Hose & Pump: According to volume capacity.

Tức hệ thống ống và bơm có thể được lựa chọn dựa trên dung tích và yêu cầu sử dụng.


7. Bồn chứa diesel và nhiên liệu

Một trong những ứng dụng được giới thiệu của sản phẩm là lưu trữ:

  • Diesel.
  • Một số loại nhiên liệu phù hợp.
  • Dầu công nghiệp.
  • Dầu máy biến áp.
  • Một số chất lỏng hydrocarbon tương thích.

Đối với xăng hoặc nhiên liệu dễ cháy, cần đặc biệt chú ý đến yêu cầu kỹ thuật về:

  • Tính tương thích vật liệu.
  • Điện tích tĩnh.
  • Nguồn phát lửa.
  • Nhiệt độ.
  • Thông gió.
  • Khoảng cách an toàn.
  • Tiếp địa nếu hệ thống yêu cầu.
  • Thiết bị bơm và phụ kiện phù hợp.
  • Quy định PCCC hiện hành.

Không nên mặc định rằng mọi bồn TPU đều phù hợp với mọi loại nhiên liệu chỉ vì sản phẩm được quảng cáo là “fuel bladder”.


8. Ứng dụng lưu trữ dầu máy biến áp

Nguồn sản phẩm nhấn mạnh khả năng sử dụng cho transformer oil.

Đối với dầu máy biến áp, việc sử dụng bồn mềm có thể hữu ích trong những tình huống cần:

  • Lưu trữ tạm thời.
  • Di chuyển dầu.
  • Bảo trì máy biến áp.
  • Thay dầu.
  • Hỗ trợ công tác kỹ thuật.

Một ưu điểm được nhà sản xuất đề cập là cấu trúc bồn giúp hạn chế dầu tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.

Tuy nhiên, với dầu máy biến áp dùng cho thiết bị điện, cần kiểm soát nghiêm ngặt độ sạch và độ ẩm của dầu, đồng thời xác nhận vật liệu bồn có phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của loại dầu cụ thể hay không.


9. Ứng dụng trong công trường và khai thác

Các dự án xây dựng và khai thác thường phải làm việc ở những khu vực chưa có hạ tầng lưu trữ cố định.

Bồn TPU có thể được sử dụng như giải pháp lưu trữ mềm cho các chất lỏng tương thích.

Một số lĩnh vực có thể xem xét:

  • Công trường xây dựng.
  • Khai thác khoáng sản.
  • Dầu khí.
  • Năng lượng.
  • Nông nghiệp.
  • Hậu cần.
  • Công trình xa khu dân cư.
  • Dự án hạ tầng.

10. Ứng dụng trong ứng phó sự cố và môi trường

Trong hệ thống ứng phó sự cố tràn dầu, bồn chứa mềm có thể đóng vai trò là thiết bị chứa tạm thời sau khi chất lỏng được thu gom.

Một quy trình tổng quát có thể bao gồm:

Phát hiện sự cố

Khoanh vùng

Ngăn nguồn rò rỉ

Triển khai phao quây

Thu gom dầu/chất lỏng

Bơm vào bồn chứa tạm

Vận chuyển và xử lý theo quy trình

Trong mô hình này, bồn chứa TPU có thể phối hợp với:

  • Phao quây dầu.
  • Skimmer.
  • Bơm hút dầu.
  • Ống dẫn.
  • Spill Kit.
  • Tấm thấm dầu.
  • Bồn chứa tạm.
  • Thiết bị ứng phó môi trường.

11. Khả năng chống tia UV và thời tiết

Thông tin sản phẩm nêu các đặc tính:

  • Anti-UV
  • Chống rò rỉ.
  • Chống bám bẩn.
  • Chống acid & alkali theo mức độ tương thích vật liệu.

Khả năng chống UV có ý nghĩa quan trọng đối với bồn đặt ngoài trời.

Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào:

  • Cường độ tia UV.
  • Nhiệt độ.
  • Chu kỳ sử dụng.
  • Loại chất lỏng.
  • Phương pháp bảo quản.
  • Cách vệ sinh.
  • Mức độ gấp/mở.
  • Điều kiện nền.
  • Chất lượng vật liệu và đường hàn.

Thông tin nhà cung cấp đưa ra tuổi thọ khoảng 6–10 năm, nhưng đây nên được xem là giá trị tham khảo, không phải tuổi thọ đảm bảo trong mọi điều kiện.


12. Dải nhiệt độ làm việc

Thông số được cung cấp:

-30°C đến +70°C.

Dải nhiệt độ này cho phép bồn được sử dụng trong nhiều môi trường khí hậu khác nhau.

Tuy nhiên, khi chứa nhiên liệu hoặc hóa chất, nhiệt độ chất lỏng và nhiệt độ môi trường cần được xem xét riêng.

Đặc biệt, không nên sử dụng bồn vượt quá giới hạn nhiệt độ được nhà sản xuất xác nhận.


13. Độ kín và kết cấu đường nối

Một ưu điểm được nhà cung cấp mô tả là khu vực inlet/outlet được gia công bằng quy trình đặc biệt nhằm tạo kết nối chắc chắn và tăng độ kín.

Đây là khu vực rất quan trọng của bồn mềm.

Trong quá trình sử dụng cần kiểm tra:

  • Đường hàn.
  • Cổng nạp.
  • Cổng xả.
  • Van.
  • Đầu nối.
  • Khu vực góc.
  • Các điểm chịu lực.

Đặc biệt, không nên kéo bồn bằng các đầu nối hoặc phụ kiện nếu thiết kế không cho phép.


14. Gia cường khu vực góc

Nguồn sản phẩm mô tả phần góc của bồn được xử lý nhiệt nhằm hạn chế hiện tượng mài mòn sớm.

Điều này rất quan trọng vì các góc thường là những vị trí chịu:

  • Gấp vật liệu.
  • Ma sát.
  • Kéo.
  • Tác động khi triển khai.

Việc gia cường các khu vực chịu tải giúp tăng độ bền sử dụng của bồn.


15. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp

Thông sốThông tin
Loại sản phẩmBồn chứa dầu mềm / Liquid Storage Bladder
Vật liệuTPU
Dung tích200L – 500.000L
Dải nhiệt độ công bố-30°C đến +70°C
Khả năng chống UV
Khả năng chống rò rỉCó, theo thiết kế và điều kiện sử dụng
Khả năng chống mài mòn
Khả năng chống acid/alkaliTùy loại hóa chất và mức độ tương thích
Cửa kiểm tra4" BSP
Đầu ra2" BSP male skin fitting
VanPressure relief valve
Tay cầmPlastic handle
Vòng D-ring
Tấm lót nềnCó thể tùy chỉnh
Ống & bơmTùy dung tích
Bảo hành tham khảoTối thiểu 12 tháng từ ngày nhận hàng
Tuổi thọ tham khảoKhoảng 6–10 năm

16. Bồn TPU và bồn chứa cứng – so sánh

Tiêu chíBồn TPU mềmBồn thép/bồn cứng
Trọng lượngNhẹNặng
Khả năng gấp gọnKhông
Lưu kho khi rỗngTiết kiệm diện tíchChiếm diện tích
Di chuyểnThuận tiệnKhó hơn
Triển khaiNhanhThường cần hạ tầng
Tính cơ độngCaoThấp hơn
Dung tíchCó nhiều lựa chọnCó nhiều lựa chọn
Lắp đặt cố địnhKhông phải ưu điểm chínhPhù hợp
Công trườngPhù hợpCó thể cần thiết bị nâng
Ứng phó khẩn cấpPhù hợpHạn chế hơn về tính cơ động

Bồn TPU không nhất thiết thay thế hoàn toàn bồn cứng. Hai loại phục vụ những nhu cầu khác nhau.


17. Hướng dẫn lựa chọn dung tích

Khi lựa chọn bồn TPU, không nên chỉ căn cứ vào dung tích chất lỏng cần chứa.

Cần xem xét đồng thời:

1. Loại chất lỏng

Diesel, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp hoặc hóa chất khác nhau sẽ có yêu cầu tương thích khác nhau.

2. Dung tích thực tế

Nên xác định:

Dung tích cần chứa + khoảng dự phòng vận hành.

3. Diện tích nền

Bồn càng lớn thì diện tích triển khai càng lớn.

4. Điều kiện nền

Nền phải:

  • Phẳng.
  • Sạch.
  • Không có vật sắc nhọn.
  • Có khả năng chịu tải phù hợp.

5. Hệ thống chống tràn

Đối với nhiên liệu và chất lỏng có nguy cơ gây ô nhiễm, cần xem xét thêm secondary containment.


18. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Để bảo vệ bồn và giảm nguy cơ sự cố, nên:

  • Kiểm tra bồn trước khi sử dụng.
  • Làm sạch nền trước khi trải bồn.
  • Loại bỏ đá, kim loại hoặc vật sắc nhọn.
  • Không kéo lê bồn khi đang chứa chất lỏng.
  • Không vượt dung tích thiết kế.
  • Không vượt giới hạn nhiệt độ.
  • Không sử dụng với hóa chất chưa được xác nhận tương thích.
  • Kiểm tra van và đầu nối trước khi nạp.
  • Theo dõi tình trạng bồn trong quá trình sử dụng.
  • Có phương án chống tràn thứ cấp phù hợp.
  • Đối với nhiên liệu dễ cháy, tuân thủ đầy đủ yêu cầu PCCC và kiểm soát nguồn gây cháy.

19. Hệ thống bồn chứa TPU cho ứng phó tràn dầu

Một hệ thống ứng phó chuyên nghiệp có thể kết hợp:

01. Phao quây dầu

→ Khoanh vùng dầu trên mặt nước.

02. Skimmer

→ Thu gom dầu.

03. Bơm

→ Chuyển chất lỏng đã thu gom.

04. Ống dẫn

→ Dẫn dầu đến khu vực chứa.

05. TPU Oil Storage Bladder

→ Chứa tạm thời.

06. Secondary Containment

→ Hạn chế nguy cơ phát tán thứ cấp.

07. Thiết bị thấm hút

→ Xử lý lượng dầu còn lại.

Mô hình này đặc biệt hữu ích đối với các đội ứng phó môi trường, đơn vị vận hành cảng, kho nhiên liệu, doanh nghiệp dầu khí và các đơn vị dịch vụ xử lý sự cố.


20. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Bồn TPU Oil Bladder Tank dùng để chứa gì?

Có thể dùng để chứa các chất lỏng tương thích với vật liệu TPU, bao gồm một số loại diesel, dầu công nghiệp, dầu máy biến áp và nhiên liệu phù hợp theo xác nhận của nhà sản xuất.

Bồn có thể chứa xăng không?

Không nên mặc định là có. Xăng và các chất lỏng dễ cháy yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt khả năng tương thích vật liệu, thiết kế bồn, phụ kiện và yêu cầu an toàn/PCCC trước khi sử dụng.

Dung tích bồn bao nhiêu?

Theo thông tin sản phẩm, dung tích từ 200L đến 500.000L.

Bồn có thể sử dụng ngoài trời không?

Có thể sử dụng ngoài trời nếu điều kiện triển khai nằm trong giới hạn kỹ thuật của sản phẩm. Vật liệu được công bố có khả năng chống UV và thời tiết.

Nhiệt độ làm việc bao nhiêu?

Thông số được cung cấp là -30°C đến +70°C.

Bồn có thể gấp lại không?

Có. Đây là đặc điểm chính của flexible bladder tank, giúp tiết kiệm không gian khi không sử dụng.

Bồn có thể tùy chỉnh không?

Theo thông tin nhà cung cấp, các hạng mục như kích thước, tấm lót nền và hệ thống ống/bơm có thể được tùy chỉnh theo dung tích và yêu cầu.

Bồn có phù hợp để chứa hóa chất không?

Chỉ khi đã xác nhận tính tương thích của TPU với hóa chất cụ thể. Không nên dựa vào tên gọi “chemical resistant” để sử dụng cho mọi hóa chất.


 Kết luận

TPU Oil Storage Bladder Tank là giải pháp đáng cân nhắc cho những nhu cầu cần một bồn chứa chất lỏng mềm, cơ động, có thể gấp gọn và triển khai tại nhiều địa điểm khác nhau.

So với bồn cứng truyền thống, ưu điểm nổi bật của cấu trúc bladder nằm ở khả năng gấp gọn, trọng lượng thấp, tiết kiệm không gian lưu kho và tính cơ động cao. Với dải dung tích được công bố từ 200L đến 500.000L, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều quy mô lưu trữ khác nhau.

Đặc biệt, khi kết hợp với phao quây dầu, skimmer, bơm hút, ống dẫn, spill kit và hệ thống secondary containment, bồn TPU có thể trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống lưu trữ và ứng phó sự cố tràn dầu/chất lỏng.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn là không chỉ nhìn vào dung tích. Doanh nghiệp cần xác định chính xác loại chất lỏng, khả năng tương thích TPU, nhiệt độ, điều kiện nền, phương án chống tràn, phụ kiện, yêu cầu PCCC và tiêu chuẩn áp dụng

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0