Nơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thành phần | Chức năng kỹ thuật |
| Lõi dẫn điện nhôm (≥50 mm²) | Dẫn dòng sét với điện trở thấp, tiết diện tối ưu, đảm bảo truyền tải xung sét lớn |
| Màn bán dẫn trong (inner screen) | Phân tán đều điện trường, ngăn chặn hiện tượng tập trung điện áp nội tâm |
| Lớp cách điện XLPE dày 5 mm | Chịu được xung điện cao, chống rò điện, không chảy dưới nhiệt độ cao |
| Màn bán dẫn ngoài (outer screen) | Giảm áp lực điện lên vỏ, ổn định lớp điện môi bên trong |
| Lớp chắn đồng (Copper tape screen) | Hấp thu và tiêu tán sóng điện từ, chống nhiễu lan truyền |
| Vỏ bọc PVC công nghiệp | Bảo vệ cáp khỏi môi trường, chống nước, chống mài mòn, chịu va đập cơ khí |
| Thông số | Giá trị |
| Trọng lượng cáp | 1.34 kg/m |
| Đường kính ngoài | 36 mm |
| Bán kính uốn cong (trước lắp) | 430 mm |
| Bán kính uốn cong (sau lắp) | 358 mm |
| Vỏ bọc PVC | Dày 3 mm – màu đen – chống cháy lan |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Điện trở DC (20°C) | 0.641 Ω/km |
| Điện trở DC (90°C) | 0.821 Ω/km |
| Điện trở cách điện | ≥ 5000 MΩ @ 20°C |
| Điện cảm tuyến tính | 93 nH/m |
| Điện dung tuyến tính | 285 pF/m |
| Trở kháng đặc trưng | 18 Ω |
| Khả năng chịu xung sét | 500 kV (1.2/50 µs) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá