Thiết bị bảo vệ tay và ống tay là nhóm PPE được sử dụng phổ biến nhất, vì đôi tay là bộ phận trực tiếp thực hiện hầu hết các thao tác lao động và dễ gặp rủi ro nhất.
Nhóm này không chỉ bao gồm găng tay mà còn có ống tay bảo hộ (protective sleeves) để bảo vệ phần cẳng tay và bắp tay.
1. Phân loại găng tay bảo hộ theo tính năng
Để chọn đúng loại găng tay, bạn cần dựa vào tiêu chuẩn quốc tế khắc trên sản phẩm (thường là EN 388 cho rủi ro cơ học hoặc EN 374 cho hóa chất).
| Loại găng tay | Đặc điểm & Chất liệu | Công dụng |
|---|---|---|
| Chống cắt (Cut-resistant) | Làm từ sợi Kevlar, HPPE hoặc lưới thép. Chia cấp độ từ A1-A9 (ANSI) hoặc A-F (EN 388). | Dùng trong ngành cơ khí, lắp ráp ô tô, xử lý kính, dao kéo. |
| Chống hóa chất | Chất liệu Nitrile, Neoprene, PVC hoặc Butyl. | Chống axit, kiềm, dung môi, dầu mỡ trong ngành sơn, vệ sinh công nghiệp. |
| Cách điện (Insulating) | Làm từ cao su tự nhiên, chia thành 6 lớp (Class 00 đến Class 4). | Bảo vệ thợ điện tùy theo mức điện áp (từ 500V đến 36.000V). |
| Chống nhiệt (Heat/Cold) | Da bò, vải tráng nhôm (chống nóng) hoặc lót nỉ/thủy tinh (chống lạnh). | Dùng cho thợ hàn, luyện kim hoặc làm việc trong kho lạnh. |
| Chống tĩnh điện (ESD) | Vải dệt pha sợi carbon hoặc phủ PU. | Ngành sản xuất linh kiện điện tử, phòng sạch. |
2. Thiết bị bảo vệ ống tay (Protective Sleeves)
Ống tay thường bị bỏ quên nhưng lại cực kỳ quan trọng khi nguy cơ không chỉ nằm ở bàn tay mà lan lên cánh tay.
- Ống tay chống cắt: Thường dài từ cổ tay đến khuỷu tay hoặc vai, làm bằng sợi HPPE. Rất quan trọng khi bê vác tấm kính lớn hoặc tấm tôn sắc nhọn.
- Ống tay chống nhiệt/hàn: Làm bằng da hoặc vải chống cháy để ngăn tia lửa hàn bắn vào cánh tay gây bỏng.
- Ống tay chống hóa chất: Thường đi kèm với găng tay dài (Gauntlet) để bảo vệ toàn bộ cánh tay khi phải nhúng tay vào bể hóa chất.
3. Cách đọc tiêu chuẩn cơ học EN 388 (Quan trọng)
Khi nhìn vào một chiếc găng tay bảo hộ cơ khí, bạn sẽ thấy biểu tượng hình cái khiên và 4-5 chữ số bên dưới. Đây là "chìa khóa" để biết nó bảo vệ bạn đến mức nào:
- Số 1: Chống mài mòn (Abrasion) - Mức 1 đến 4.
- Số 2: Chống cắt (Cut - Coupe test) - Mức 1 đến 5.
- Số 3: Chống xé rách (Tear) - Mức 1 đến 4.
- Số 4: Chống đâm xuyên (Puncture) - Mức 1 đến 4.
- Chữ cái (A-F): Chỉ số chống cắt mới (TDM-100 test) - chính xác hơn cho các loại sợi hiện đại.
4. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Kích cỡ (Size): Găng tay quá rộng sẽ làm giảm độ khéo léo và dễ bị cuốn vào máy; găng tay quá chật sẽ gây mỏi và nhanh rách.
- Nguy cơ cuốn máy: Tuyệt đối không đeo găng tay khi làm việc với các loại máy có bộ phận quay nhanh (máy tiện, máy khoan bàn, máy cưa đĩa) vì găng tay có thể bị cuốn vào và kéo cả bàn tay vào máy.
- Kiểm tra độ kín (với găng hóa chất/cách điện): Trước khi dùng, hãy thổi hơi vào găng tay và cuộn lại để xem có lỗ thủng li ti (pinholes) nào không.
Bạn có đang làm việc với loại máy móc hay hóa chất cụ thể nào không? Tôi có thể hướng dẫn bạn chọn đúng mã găng tay (ví dụ: Nitrile hay Latex, cấp độ chống cắt bao nhiêu) cho công việc đó.