Xích thép KUKDONG

Xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071 – Xích G80 thép hợp kim, tôi cứng bề mặt, chống mài mòn

Hãng
DUKE/STRONG
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Vật liệu Thép hợp kim G80 (theo mô tả nguồn)
  • Đặc tính Độ cứng bề mặt, độ bền đứt và khả năng chống mài mòn theo mô tả nhà sản xuất
  • Ứng dụng Palăng điện xích, hệ thống băng tải xích, thiết bị đỗ xe
  • Mã sản phẩm DU-C071
  • Xem đủ 8 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Vật liệu
Thép hợp kim G80 (theo mô tả nguồn)
Nguồn: Website
Đặc tính
Độ cứng bề mặt, độ bền đứt và khả năng chống mài mòn theo mô tả nhà sản xuất
Nguồn: Website
Ứng dụng
Palăng điện xích, hệ thống băng tải xích, thiết bị đỗ xe
Nguồn: Website
Mã sản phẩm
DU-C071
Nguồn: Website
Loại sản phẩm
Xích dùng cho palăng điện
Nguồn: Website
Xử lý bề mặt
Tôi cứng bề mặt bằng xử lý nhiệt
Nguồn: Website
Kiểm soát chất lượng
Thử nghiệm tải liên tục từng mắt xích theo mô tả nguồn
Nguồn: Website
Đường kính trong bảng
4–12,5 mm
Nguồn: Website

Mô tả

Xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071 – Xích G80 thép hợp kim, tôi cứng bề mặt, chống mài mòn

1. Tổng quan sản phẩm xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071

Xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071 là dòng xích nâng thuộc hệ sản phẩm DUKE/STRONG, được mô tả sử dụng thép hợp kim chất lượng cao cấp G80 và xử lý nhiệt làm cứng bề mặt. Sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ bằng palăng điện xích, hệ thống băng tải xích và thiết bị đỗ xe.

Theo tài liệu sản phẩm, xích được xử lý bề mặt nhằm cải thiện độ cứng, độ bền đứt và khả năng chống mài mòn. Từng mắt xích trải qua thử nghiệm tải liên tục và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Đây là những đặc điểm quan trọng đối với một bộ phận truyền tải lực thường xuyên chịu tác động cơ học trong quá trình vận hành thiết bị nâng.

Sản phẩm có bảng kích thước gồm 10 dải đường kính danh nghĩa, từ 4 mm đến 12,5 mm. Mỗi dải có các thông số hình học riêng như chiều dài bên trong, chiều rộng bên trong, chiều rộng bên ngoài, chiều dài 11 mắt xích và trọng lượng trên mỗi mét.

Nhờ có nhiều lựa chọn kích thước, dòng xích này có thể được xem xét cho nhiều cấu hình thiết bị khác nhau. Tuy nhiên, việc lựa chọn xích thay thế phải căn cứ vào thông số kỹ thuật của nhà sản xuất palăng, kích thước xích nguyên bản và yêu cầu làm việc của thiết bị. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên đường kính hoặc hình dáng bên ngoài.

Thông tin nhận diện sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071.
  • Thương hiệu: DUKE/STRONG.
  • Mã sản phẩm: DU-C071.
  • Vật liệu theo mô tả nguồn: Thép hợp kim G80.
  • Xử lý bề mặt: Tôi cứng bề mặt bằng phương pháp xử lý nhiệt.
  • Đặc tính được công bố: Độ cứng bề mặt, độ bền đứt và khả năng chống mài mòn.
  • Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm tải liên tục từng mắt xích theo mô tả nguồn.
  • Ứng dụng: Palăng điện xích, hệ thống băng tải xích và thiết bị đỗ xe.
  • Dải đường kính trong bảng thông số: 4–12,5 mm.

Lưu ý: Tài liệu hiện có chưa xác nhận DU-C071 chỉ một đường kính cụ thể hay là mã của một dòng xích. Vì vậy, mã DU-C071 được giữ nguyên theo tên sản phẩm, không mặc định rằng đây là xích đường kính 7,1 mm.

2. Đặc điểm cấu tạo và vật liệu của xích DUKE DU-C071

2.1. Thép hợp kim G80 theo mô tả nhà sản xuất

Tài liệu giới thiệu DU-C071 sử dụng xích G80 bằng thép hợp kim chất lượng cao. Đây là thông tin vật liệu và cấp xích được công bố trong mô tả sản phẩm.

Trong hệ thống thiết bị nâng hạ, xích là bộ phận trực tiếp tham gia truyền tải lực giữa cơ cấu nâng và vật cần nâng. Do đó, đặc tính vật liệu và chất lượng gia công của xích có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của cụm nâng.

Đối với DU-C071, tài liệu nhấn mạnh ba đặc tính:

  • Độ cứng bề mặt tốt.
  • Độ bền đứt được cải thiện theo mô tả sản phẩm.
  • Khả năng chống mài mòn.

Cần phân biệt giữa thông tin G80 trong mô tả và các chỉ tiêu tải trọng cụ thể. Tài liệu chưa cung cấp bảng WLL, tải thử, tải phá hủy hoặc hệ số thiết kế của DU-C071. Vì vậy, không thể sử dụng riêng thông tin G80 để xác định tải trọng nâng cho một cấu hình palăng cụ thể.

2.2. Xử lý nhiệt làm cứng bề mặt

Một trong những đặc điểm được nhấn mạnh của xích DUKE DU-C071 là quá trình xử lý nhiệt làm cứng bề mặt.

Theo mô tả nguồn, bề mặt xích được xử lý để đạt độ cứng tốt, qua đó hỗ trợ khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.

Trong vận hành palăng điện xích, các mắt xích liên tục tiếp xúc với bánh xích tải và chịu tác động cơ học khi nâng, hạ. Bề mặt xích có thể chịu ảnh hưởng của ma sát, va chạm và sự thay đổi tải trong quá trình làm việc.

Do đó, đặc tính chống mài mòn là yếu tố cần quan tâm khi đánh giá xích nâng. Tuy nhiên, tài liệu DU-C071 chưa cung cấp giá trị độ cứng HRC hoặc HV, chiều sâu lớp tôi cứng hay quy trình xử lý nhiệt chi tiết. Những thông số này cần được xác nhận từ catalogue kỹ thuật hoặc nhà sản xuất nếu cần đánh giá chuyên sâu.

2.3. Kiểm soát chất lượng từng mắt xích

Tài liệu sản phẩm cho biết xích nâng DUKE đã vượt qua thử nghiệm tải liên tục của từng liên kết và được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Đặc điểm này cho thấy quy trình kiểm tra không chỉ tập trung vào hình thức tổng thể mà còn đề cập đến từng mắt xích riêng lẻ.

Đối với một đoạn xích nâng, mỗi mắt xích đều là một phần của chuỗi truyền lực. Sự sai lệch hình học, biến dạng hoặc hư hỏng tại một mắt có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn khớp và vận hành của toàn bộ bộ xích.

Việc kiểm soát chất lượng từng liên kết vì vậy có ý nghĩa trong quá trình sản xuất. Dù vậy, tài liệu chưa nêu phương pháp thử cụ thể, lực thử, thời gian thử, tiêu chuẩn áp dụng hoặc chứng từ kiểm tra đi kèm. Người mua cần yêu cầu hồ sơ tương ứng nếu các thông tin này là điều kiện bắt buộc trong dự án.

2.4. Gia công chính xác và khả năng chống mài mòn

Mô tả sản phẩm cho biết xích DUKE/STRONG được xử lý chống mài mòn với độ chính xác cao.

Độ chính xác hình học của mắt xích là một yếu tố cần thiết đối với xích sử dụng trong palăng điện. Các thông số như đường kính vật liệu, chiều dài bên trong và chiều rộng bên trong có liên quan đến khả năng tương thích với cơ cấu dẫn hướng và bánh xích của thiết bị.

Nếu kích thước xích không phù hợp, xích có thể không ăn khớp đúng với bánh xích tải. Điều này có thể gây ra hiện tượng vận hành không ổn định, tăng mài mòn hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ của các bộ phận liên quan.

Vì vậy, khi thay thế xích, cần đối chiếu đồng thời đường kính, bước xích và các kích thước mắt xích theo yêu cầu của nhà sản xuất palăng. Không nên chỉ so sánh đường kính danh nghĩa.

3. Bảng thông số kỹ thuật xích DUKE DU-C071

Tài liệu nguồn cung cấp bảng kích thước với 10 dải đường kính. Các giá trị dưới đây được chuẩn hóa cách trình bày dấu thập phân và đơn vị, nhưng vẫn giữ nguyên trị số được cung cấp.

Đường kính danh nghĩa (mm)Chiều dài bên trong (mm)Chiều rộng bên trong (mm)Chiều rộng bên ngoài (mm)Chiều dài 11 mắt (mm)Trọng lượng (kg/m)
4 ± 0,212 (+0,23)514132 (+0,63)0,35
5 ± 0,215 (+0,29)6,318165 (+0,78)0,54
5,6 ± 0,217 (+0,33)720187 (+0,89)0,68
6,3 ± 0,319 (+0,37)7,922209 (+0,99)0,87
7,1 ± 0,321 (+0,41)8,925231 (+1,10)1,08
8 ± 0,324 (+0,46)1028264 (+1,26)1,40
9 ± 0,427 (+0,52)11,332297 (+1,41)1,80
10 ± 0,430 (+0,58)12,535330 (+1,57)2,20
11,2 ± 0,434 (+0,65)1439374 (+1,78)2,65
12,5 ± 0,538 (+0,73)15,744418 (+1,99)3,30

Ghi chú kỹ thuật về bảng:

  1. Các giá trị trong ngoặc là phần dung sai dương được thể hiện trong tài liệu nguồn. Cần xác nhận lại quy ước dung sai và dung sai âm nếu sử dụng cho kiểm tra nghiệm thu.
  2. Cột “Chiều dài 11 mắt” được giữ theo cách gọi trong tài liệu. Cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật để xác nhận chính xác điểm đo.
  3. Trọng lượng được thể hiện theo kg/m như tài liệu nguồn.
  4. Bảng chưa cung cấp tải trọng làm việc, tải thử và tải phá hủy tương ứng với từng đường kính.
  5. Không được sử dụng bảng kích thước này thay cho bảng tải trọng được phê duyệt của nhà sản xuất palăng.

4. Ý nghĩa các thông số kích thước khi lựa chọn xích

Để lựa chọn đúng xích thay thế cho palăng điện DUKE, người sử dụng cần hiểu chức năng của từng thông số trong bảng.

4.1. Đường kính xích

Đường kính danh nghĩa là kích thước cơ bản của vật liệu tạo thành mắt xích. Đây là thông số thường được sử dụng khi nhận diện xích, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng tương thích.

Ví dụ, bảng DU-C071 có các lựa chọn 4 mm, 5 mm, 5,6 mm, 6,3 mm, 7,1 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11,2 mm và 12,5 mm.

Khi kiểm tra xích hiện hữu, cần đo đường kính tại nhiều vị trí và đối chiếu với giới hạn cho phép của nhà sản xuất. Xích đã qua sử dụng có thể bị mòn hoặc biến dạng, khiến số đo thực tế không còn phản ánh kích thước ban đầu.

4.2. Chiều dài bên trong

Chiều dài bên trong là khoảng cách bên trong mắt xích theo chiều dọc. Thông số này góp phần xác định hình học của mắt xích và mối quan hệ ăn khớp với bánh xích.

Khi thay thế, cần so sánh chiều dài bên trong của xích mới với thông số xích nguyên bản. Sai lệch có thể ảnh hưởng đến sự ăn khớp và chuyển động của xích trong palăng.

4.3. Chiều rộng bên trong

Chiều rộng bên trong là khoảng hở giữa hai cạnh trong của mắt xích. Đây là thông số cần được đối chiếu với hình dạng và kích thước của rãnh bánh xích tải.

Không nên chọn xích chỉ vì đường kính tương đương nếu chiều rộng bên trong khác với yêu cầu thiết kế.

4.4. Chiều rộng bên ngoài

Chiều rộng bên ngoài thể hiện kích thước bao ngoài của mắt xích theo phương ngang.

Thông số này hữu ích khi kiểm tra không gian làm việc của xích và sự tương thích với các bộ phận dẫn hướng. Khi lắp đặt, cần bảo đảm xích không bị cọ sát bất thường vào vỏ hoặc các chi tiết khác.

4.5. Chiều dài 11 mắt xích

Tài liệu cung cấp chiều dài đo của 11 mắt xích cho từng đường kính. Đây là thông số tham khảo quan trọng để kiểm tra bước xích và tính đồng đều hình học.

Khi đối chiếu xích thay thế, nên đo theo đúng phương pháp và điều kiện đo của nhà sản xuất. Không tự quy đổi thông số này thành bước xích chính thức khi chưa có xác nhận về phương pháp đo.

4.6. Trọng lượng trên mỗi mét

Trọng lượng kg/m cho biết khối lượng của một mét xích theo từng kích thước.

Thông số này hữu ích khi dự toán khối lượng xích, tính toán vận chuyển và kiểm tra sơ bộ khối lượng bộ xích. Tuy nhiên, trọng lượng không thể thay thế thông tin tải trọng làm việc an toàn.

5. Ứng dụng của xích DUKE DU-C071

Theo tài liệu giới thiệu, xích DUKE/STRONG được sử dụng trong các lĩnh vực như palăng điện xích, hệ thống băng tải xích và thiết bị đỗ xe.

5.1. Sử dụng trong palăng điện xích

Palăng điện xích sử dụng bộ xích làm bộ phận truyền tải lực trong quá trình nâng và hạ vật.

Xích phải phối hợp với bánh xích tải và các bộ phận dẫn hướng của palăng. Kích thước và hình dạng mắt xích cần phù hợp với cấu hình thiết kế để bảo đảm chuyển động đúng trong quá trình vận hành.

Đối với palăng điện DUKE, việc sử dụng đúng loại xích theo model và thông số nhà sản xuất là yêu cầu quan trọng khi bảo trì hoặc thay thế.

DU-C071 được giới thiệu là xích dùng cho palăng điện DUKE. Tuy nhiên, tài liệu hiện tại chưa cung cấp danh sách model palăng tương thích. Do đó, cần xác nhận model thiết bị và thông số xích nguyên bản trước khi đặt hàng.

5.2. Sử dụng trong hệ thống băng tải xích

Hệ thống băng tải xích sử dụng xích để truyền chuyển động hoặc hỗ trợ vận chuyển vật liệu, sản phẩm theo thiết kế của hệ thống.

Trong ứng dụng này, độ chính xác kích thước và khả năng chống mài mòn là các đặc tính cần được quan tâm. Xích cần phù hợp với cơ cấu dẫn động, bánh xích và điều kiện làm việc thực tế.

Tài liệu nguồn có nêu băng tải xích là một lĩnh vực ứng dụng, nhưng chưa chỉ định DU-C071 tương thích với loại băng tải, tải trọng hoặc cấu hình truyền động cụ thể nào.

5.3. Sử dụng trong thiết bị đỗ xe

Thiết bị đỗ xe có thể sử dụng cơ cấu truyền động xích tùy theo thiết kế của hệ thống. Xích là một trong những bộ phận cần được kiểm tra về tình trạng mài mòn, biến dạng và độ tương thích với cơ cấu dẫn động.

DUKE/STRONG liệt kê thiết bị đỗ xe trong nhóm ứng dụng của sản phẩm. Việc lựa chọn thực tế cần dựa trên bản vẽ và thông số của nhà sản xuất thiết bị, không chỉ dựa vào tên ứng dụng.

6. Hướng dẫn lựa chọn xích DUKE DU-C071 phù hợp

Lựa chọn xích thay thế cần dựa trên thông số kỹ thuật của thiết bị, không nên lựa chọn theo cảm quan hoặc chỉ dựa vào đường kính.

Bước 1: Xác định model palăng hoặc thiết bị

Ghi nhận chính xác thương hiệu, model và cấu hình thiết bị đang sử dụng. Với palăng điện, cần kiểm tra nhãn máy và tài liệu kỹ thuật.

Bước 2: Xác định kích thước xích nguyên bản

Đối chiếu các thông số:

  • Đường kính vật liệu xích.
  • Chiều dài bên trong mắt xích.
  • Chiều rộng bên trong.
  • Chiều rộng bên ngoài.
  • Chiều dài 11 mắt xích.
  • Cấu hình bánh xích tải tương ứng.

Không nên chỉ đo đường kính rồi kết luận xích tương thích.

Bước 3: Đối chiếu bảng thông số DUKE

Sử dụng bảng kích thước DU-C071 để tìm dải thông số gần với xích nguyên bản. Cần kiểm tra đầy đủ các kích thước hình học và xác nhận lại dung sai.

Nếu thông số xích cũ không trùng khớp với bảng, cần yêu cầu nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất xác nhận trước khi lắp đặt.

Bước 4: Xác nhận tải trọng và điều kiện vận hành

Tải trọng làm việc phải tuân theo thông số của palăng và xích được nhà sản xuất phê duyệt. Tài liệu DU-C071 hiện chưa cung cấp WLL, tải thử hoặc tải phá hủy nên không thể dùng bảng đường kính để tự xác định tải nâng.

Bước 5: Xác nhận chiều dài xích cần sử dụng

Chiều dài xích cần phù hợp với chiều cao nâng và cấu hình thiết bị. Cần kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất về chiều dài xích, bộ giới hạn hành trình và túi chứa xích nếu có.

Không tự ý nối thêm mắt xích hoặc thay đổi kết cấu bộ xích khi chưa được nhà sản xuất cho phép.

7. Kiểm tra và bảo dưỡng xích nâng

Xích nâng làm việc trong môi trường có ma sát và chịu tải nên cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Các nội dung cần chú ý gồm:

7.1. Kiểm tra mắt xích

Quan sát toàn bộ chiều dài xích để phát hiện:

  • Mắt xích bị biến dạng.
  • Vết nứt hoặc dấu hiệu hư hỏng.
  • Bề mặt bị mài mòn bất thường.
  • Mắt xích bị xoắn hoặc không còn hình dạng đồng đều.
  • Dấu hiệu ăn mòn hoặc hư hại bề mặt.

Nếu phát hiện bất thường, cần dừng sử dụng thiết bị và thực hiện kiểm tra theo quy trình kỹ thuật.

7.2. Kiểm tra kích thước và độ mòn

Đo đường kính vật liệu xích và các kích thước cần thiết theo hướng dẫn của nhà sản xuất. So sánh kết quả với giới hạn loại bỏ được quy định cho đúng loại xích và model palăng.

Tài liệu DU-C071 chưa cung cấp giới hạn mòn cho phép hoặc tiêu chí loại bỏ xích. Không nên tự đặt ra một tỷ lệ mòn chung để áp dụng cho mọi thiết bị.

7.3. Kiểm tra sự ăn khớp với bánh xích

Quan sát quá trình xích chạy qua bánh xích tải và cơ cấu dẫn hướng. Cần chú ý các dấu hiệu như chuyển động không đều, tiếng ồn bất thường, xích bị kẹt hoặc không nằm đúng vị trí.

Khi phát hiện hiện tượng bất thường, cần kiểm tra đồng thời xích và các bộ phận liên quan.

7.4. Bảo quản xích

Xích cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị và điều kiện môi trường làm việc. Tránh để xích tiếp xúc với hóa chất hoặc điều kiện có thể gây hư hại vật liệu.

Việc vệ sinh và bôi trơn cần thực hiện bằng phương pháp, vật tư phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất palăng. Không tự ý sử dụng chất bôi trơn hoặc hóa chất khi chưa xác định khả năng tương thích.

7.5. Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi xích

Không tự hàn nối, gia công, nung nóng hoặc thay đổi hình dạng mắt xích để khắc phục hư hỏng nếu không có quy trình được nhà sản xuất chấp thuận.

Xích có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng cần được đánh giá bởi người có chuyên môn và thay thế khi cần thiết.

8. Những lưu ý an toàn khi sử dụng xích cho palăng điện

Xích nâng là bộ phận quan trọng trong hệ thống nâng hạ. Việc lựa chọn và sử dụng sai loại xích có thể ảnh hưởng đến độ an toàn của thiết bị và người vận hành.

Một số nguyên tắc cần tuân thủ:

  1. Chỉ sử dụng loại xích được nhà sản xuất thiết bị xác nhận tương thích.
  2. Không sử dụng đường kính xích như căn cứ duy nhất để xác định tải trọng nâng.
  3. Không vượt quá tải trọng làm việc được phê duyệt của toàn bộ hệ thống nâng.
  4. Kiểm tra tình trạng xích trước khi vận hành theo quy trình của đơn vị sử dụng.
  5. Không tiếp tục sử dụng xích có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc mài mòn vượt giới hạn.
  6. Không tự ý nối dài hoặc thay đổi cấu trúc bộ xích.
  7. Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt, vận hành, kiểm tra và bảo dưỡng của nhà sản xuất palăng.

Đặc biệt, khi thay xích cho palăng điện, cần kiểm tra sự đồng bộ giữa xích, bánh xích tải, cơ cấu dẫn hướng và các bộ phận liên quan. Một loại xích có đường kính tương tự nhưng sai bước hoặc sai kích thước mắt xích vẫn có thể không phù hợp với thiết bị.

9. Vì sao cần chọn đúng xích DUKE/STRONG?

Xích nâng không phải là phụ kiện có thể thay thế tùy ý. Đây là bộ phận tham gia trực tiếp vào quá trình truyền tải lực và cần phù hợp với cấu trúc thiết kế của thiết bị.

Theo mô tả sản phẩm, DUKE/STRONG chú trọng các yếu tố:

  • Sử dụng thép hợp kim G80 theo công bố.
  • Xử lý nhiệt làm cứng bề mặt.
  • Đặc tính chống mài mòn.
  • Thử nghiệm tải liên tục từng mắt xích theo mô tả nguồn.
  • Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Gia công chính xác.

Bảng thông số có 10 lựa chọn đường kính, hỗ trợ việc đối chiếu kích thước khi xác định loại xích phù hợp. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên tài liệu kỹ thuật của model thiết bị và xác nhận tương thích từ nhà sản xuất.

Đối với các hệ thống nâng hạ công nghiệp, việc sử dụng đúng xích giúp duy trì sự đồng bộ của cụm truyền tải và hỗ trợ công tác kiểm tra, bảo trì thiết bị.

10. Câu hỏi thường gặp về xích DUKE DU-C071

Xích DUKE DU-C071 được làm từ vật liệu gì?

Theo mô tả sản phẩm, DU-C071 sử dụng xích G80 bằng thép hợp kim chất lượng cao. Tài liệu chưa nêu thành phần hóa học hoặc mác thép cụ thể.

Xích DUKE DU-C071 có được xử lý nhiệt không?

Có. Tài liệu mô tả xích được xử lý nhiệt làm cứng bề mặt nhằm cải thiện độ cứng bề mặt, độ bền đứt và khả năng chống mài mòn.

Xích DUKE DU-C071 có những đường kính nào?

Bảng thông số được cung cấp có 10 dải đường kính danh nghĩa: 4 mm, 5 mm, 5,6 mm, 6,3 mm, 7,1 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11,2 mm và 12,5 mm.

DU-C071 có phải là xích đường kính 7,1 mm không?

Chưa có thông tin xác nhận. DU-C071 là mã sản phẩm được cung cấp, trong khi bảng kích thước có một lựa chọn đường kính 7,1 mm. Không nên mặc định hai thông tin này tương ứng nếu chưa có catalogue hoặc xác nhận từ nhà sản xuất.

Xích DUKE DU-C071 có dùng được cho mọi palăng điện không?

Không thể kết luận như vậy. Xích cần tương thích với bánh xích tải, cơ cấu dẫn hướng và thông số thiết kế của từng model palăng. Cần xác nhận model thiết bị trước khi thay thế.

Xích DUKE DU-C071 có tải trọng làm việc bao nhiêu?

Tài liệu hiện có chưa cung cấp WLL hoặc tải trọng làm việc tương ứng với từng đường kính. Cần yêu cầu nhà sản xuất cung cấp bảng tải trọng hoặc hồ sơ kỹ thuật chính thức.

Xích DUKE DU-C071 có chứng nhận G80 không?

Mô tả nguồn ghi sản phẩm sử dụng xích G80. Tuy nhiên, tài liệu được cung cấp chưa đính kèm chứng chỉ hoặc hồ sơ thử nghiệm chứng minh cấp xích. Nếu dự án yêu cầu chứng từ, cần xác nhận với nhà cung cấp.

Có thể dùng DU-C071 cho hệ thống băng tải xích không?

Tài liệu có liệt kê hệ thống băng tải xích là một lĩnh vực ứng dụng. Tuy nhiên, cần kiểm tra kích thước và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống cụ thể trước khi lựa chọn.

Khi nào cần thay xích palăng điện?

Cần đánh giá thay thế khi xích xuất hiện nứt, biến dạng, mài mòn hoặc các dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép của nhà sản xuất. Việc xác định giới hạn loại bỏ phải dựa trên hướng dẫn của đúng model thiết bị.

11. Kết luận

Xích dùng cho palăng điện DUKE DU-C071 là sản phẩm xích nâng thuộc hệ DUKE/STRONG, được mô tả sử dụng thép hợp kim G80, xử lý nhiệt làm cứng bề mặt và kiểm soát chất lượng từng mắt xích. Các đặc tính được công bố tập trung vào độ cứng bề mặt, độ bền đứt, khả năng chống mài mòn và độ chính xác gia công.

Bảng kích thước gồm 10 dải đường kính từ 4 mm đến 12,5 mm, cung cấp thông tin về chiều dài bên trong, chiều rộng bên trong, chiều rộng bên ngoài, chiều dài 11 mắt và trọng lượng trên mỗi mét.

Sản phẩm được giới thiệu cho các ứng dụng palăng điện xích, băng tải xích và thiết bị đỗ xe. Để lựa chọn chính xác, người sử dụng cần đối chiếu đầy đủ kích thước xích nguyên bản, model thiết bị và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

TATEKSAFE – Tư vấn lựa chọn xích và thiết bị nâng hạ công nghiệp

Khi cần lựa chọn xích DUKE DU-C071, khách hàng nên cung cấp model palăng, hình ảnh nhãn máy, kích thước xích hiện tại và yêu cầu chiều dài. Đây là cơ sở để kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng và thay thế.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0