
Van một chiều bướm
Mã hàng
T000509
Van một chiều dạng bướm DN50-DN600 ARV PN10/16
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Thương hiệu DN50-DN600
- Kích thước (DN) Từ DN50 đến DN600
- Chuẩn thiết kế API 594
- Vật liệu gioăng EPDM, NBR, VITON, Neoprene, PTFE
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Thương hiệu
- DN50-DN600 Nguồn: Website
- Kích thước (DN)
- Từ DN50 đến DN600 Nguồn: Website
- Chuẩn thiết kế
- API 594 Nguồn: Website
- Vật liệu gioăng
- EPDM, NBR, VITON, Neoprene, PTFE Nguồn: Website
- Áp lực kiểm tra
- API 598 – kiểm tra độ kín và độ bền vật lý Nguồn: Website
- Áp suất danh định
- PN10 / PN16 Nguồn: Website
- Chiều dài mặt bích
- Theo chuẩn Face to Face – API 594 Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc
- -10°C đến +120°C (tùy vật liệu gioăng) Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn kết nối
- Wafer Type – kẹp giữa mặt bích Nguồn: Website
- Môi chất tương thích
- Nước sạch, nước thải, dầu, hóa chất nhẹ Nguồn: Website
Mô tả
🔄 Van Một Chiều Dạng Bướm DN50 – DN600 ARV PN10/16: Giải Pháp Kiểm Soát Dòng Chảy Tối Ưu – Nhỏ Gọn, Hiệu Quả, Tin Cậy
🧩 Tổng Quan Sản PhẩmVan một chiều dạng bướm ARV PN10/16 là thiết bị cơ học kiểm soát dòng chảy theo một chiều duy nhất, giúp bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng dòng chảy ngược, búa nước, và áp lực phản hồi, đặc biệt quan trọng với máy bơm, đồng hồ đo, van điều khiển và thiết bị đo lường.
Với thiết kế dạng wafer nhỏ gọn, van được kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích mà không cần thêm phụ kiện trung gian, giúp giảm không gian lắp đặt, giảm tải trọng, đồng thời đảm bảo độ kín tối ưu nhờ kết cấu lò xo kép và gioăng làm kín chất lượng cao.
🏭 Ứng Dụng Toàn Diện Trong Công Nghiệp & Hạ Tầng
✅ Hệ thống cấp – thoát nước, xử lý nước sạch/nước thải
✅ Trạm bơm, hệ thống tăng áp, hút nước giếng khoan
✅ PCCC, sprinkler, hệ thống chữa cháy tự động
✅ HVAC, hệ thống sưởi – làm mát trung tâm
✅ Ngành hóa chất nhẹ, thực phẩm – nước giải khát
✅ Tòa nhà – nhà máy công nghiệp – khu công nghệ cao
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
| Kích thước (DN) | Từ DN50 đến DN600 |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 |
| Chuẩn thiết kế | API 594 |
| Chiều dài mặt bích | Theo chuẩn Face to Face – API 594 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Wafer Type – kẹp giữa mặt bích |
| Áp lực kiểm tra | API 598 – kiểm tra độ kín và độ bền vật lý |
| Vật liệu gioăng | EPDM, NBR, VITON, Neoprene, PTFE |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C (tùy vật liệu gioăng) |
| Môi chất tương thích | Nước sạch, nước thải, dầu, hóa chất nhẹ |

🧪 Vật Liệu Cấu Thành – Đa Dạng & Bền Bỉ
| Thành phần | Vật liệu tùy chọn | Tiêu chuẩn |
| Thân van | Gang GGG50, GS-C25, inox CF8/CF8M | DIN 1693, ASTM A216/A351 |
| Cánh van | GGG50, thép đúc A536, inox SS304/316 | ASTM A536 / A351 |
| Trục van | Inox 304, 316 hoặc Monel K500 chống ăn mòn cao | ASTM A182 / Monel 400 |
| Lò xo hồi vị | Inox 304, 316 | ASTM A182 |
| Gioăng kín | EPDM / NBR / VITON / Neoprene / PTFE | ISO 4633 |
| Bu lông – chốt | Inox 316 | ASTM A276 |
📐 Thiết Kế Tối Ưu Cho Không Gian Hẹp
💡 Kiểu wafer – nhỏ gọn: Không cần mặt bích riêng, dễ dàng kẹp giữa hai mặt bích sẵn có trên đường ống.
⚖️ Trọng lượng nhẹ, giảm chi phí kết cấu chịu lực & dễ dàng lắp đặt thủ công.
🔁 Cánh van lò xo kép: Cho phép đóng nhanh, hạn chế tối đa hiện tượng búa nước.
📊 Bảng Kích Thước Cơ Khí chi tiết (mm & kg) của Van Một Chiều Dạng Bướm (Wafer Check Valve) ARV PN10/16 – dùng cho cả tiêu chuẩn mặt bích PN10 và PN16:
| DN | A (ANSI) | B (PN10) | B (PN16) | E (Face-to-Face) | F (PN10) | F (PN16) | Trọng lượng (GR) kg |
| 50 | 102 | 54 | 60 | 65 | 25 | 31 | 29.2 |
| 65 | 121 | 60 | 67 | 78 | 29 | 36 | 36.1 |
| 80 | 133 | 67 | 73 | 94 | 28 | 34 | 43.4 |
| 100 | 154 | 67 | 76 | 117 | 27 | 31 | 54.7 |
| 125 | 193 | 83 | 94 | 145 | 38 | 38 | 67.7 |
| 150 | 219 | 95 | 108 | 145 | 43 | 46 | 78.6 |
| 200 | 276 | 127 | 127 | 222 | 66 | 66 | 104.4 |
| 250 | 336 | 146 | 146 | 276 | 71 | 76 | 128.1 |
| 300 | 406 | 181 | 181 | 328 | 102 | 102 | 156.7 |
| 350 | 448 | 184 | 184 | 375 | 89 | 89 | 179.9 |
| 400 | 511 | 191 | 191 | 416 | 92 | 92 |
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van một chiều bướm DN100 SHINYI WBCX-0100
-
Van một chiều bướm DN350 SHINYI WBCX-0350
-
Van một chiều bướm DN400 SHINYI WBCX-0400
-
Van một chiều bướm DN450 SHINYI WBCX-0450
-
Van một chiều bướm DN500 SHINYI WBCX-0500
-
Van một chiều bướm DN50 SHINYI WBCX-0050
-
Van một chiều bướm DN600 SHINYI WBCX-0600
-
Van một chiều bướm DN65 SHINYI WBCX-0065