
Tời cáp tay quay 600–2.500 lbs Kondotec JC-B
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A (mm) Ø21
- B (mm) Ø116
- C (mm) 51
- D (mm) 119
- Xem đủ 16 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A (mm)
- Ø21 Nguồn: Website
- B (mm)
- Ø116 Nguồn: Website
- C (mm)
- 51 Nguồn: Website
- D (mm)
- 119 Nguồn: Website
- E (mm)
- Ø25 Nguồn: Website
- F (mm)
- 228 Nguồn: Website
- G (mm)
- 91 Nguồn: Website
- H (mm)
- 138 Nguồn: Website
- J (mm)
- 165 Nguồn: Website
- R (mm)
- 180 Nguồn: Website
- Tốc độ
- Single Nguồn: Website
- Test Load (kN)
- 4,1 Nguồn: Website
- Transmission Ratio
- 2,9:1 Nguồn: Website
- Rated Capacity (lb)
- 600 Nguồn: Website
- Hand Operated Strength (N)
- 70 Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh, không gồm cáp (kg)
- 2,4 Nguồn: Website
Mô tả
TỜI CÁP TAY QUAY KONDOTEC JC-B – HAND WINCH 600–2.500 LB
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B – giải pháp kéo, nâng và thu hồi cáp không cần nguồn điện
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B (JC-B Hand Winch) là dòng tời quay tay thủ công được thiết kế để cuốn, nhả và kéo cáp thép bằng cơ cấu truyền động bánh răng. Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng sức người thông qua tay quay, không yêu cầu nguồn điện hoặc động cơ, phù hợp với nhiều ứng dụng kéo và nâng hạ thủ công trong công nghiệp, xây dựng, cơ khí, vận tải, đóng tàu, bảo trì và các hệ thống cần thiết bị kéo cáp cơ động.
Theo bảng thông số kỹ thuật của Kondotec, dòng JC-B Hand Winch có nhiều mức tải định mức từ 600 lb đến 2.500 lb, tương đương khoảng 272–1.134 kg. Các model được thiết kế với cấu hình Single Speed hoặc Double Speed, tỷ số truyền khác nhau và lực vận hành tay quay từ 70 đến 160 N, tùy tải trọng.
Một đặc điểm quan trọng khi sử dụng tời cáp JC-B là tải trọng định mức được xác định tại lớp cáp thép đầu tiên quấn trên tang. Khi số lớp cáp tăng lên, bán kính quấn tăng và khả năng kéo thực tế của tời sẽ giảm tương ứng. Đây là thông số đặc biệt cần lưu ý khi lựa chọn tời cho các ứng dụng kéo hoặc nâng tải.
1. Kondotec JC-B là gì?
Kondotec JC-B là Hand Winch – tời quay tay, sử dụng tay quay để truyền lực qua hệ thống bánh răng đến tang cuốn cáp.
Sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Tời cáp tay Kondotec JC-B
- Tời quay tay Kondotec
- Tời kéo cáp bằng tay
- Tời cuốn cáp thủ công
- Tời cáp thép quay tay
- Hand Winch Kondotec
- Manual Winch
- Hand Operated Winch
- Cable Hand Winch
- Wire Rope Hand Winch
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Khung tời.
- Tang cuốn cáp.
- Hệ thống bánh răng truyền động.
- Tay quay.
- Tay cầm.
- Trục truyền động.
- Cơ cấu cố định/lắp đặt.
- Các chi tiết dẫn hướng và truyền lực.
Người vận hành quay tay quay để tạo chuyển động quay cho tang, từ đó cuốn cáp thép vào tang và tạo lực kéo lên tải.
2. Dải tải trọng của tời cáp tay JC-B
Theo catalogue Kondotec, JC-B có 6 mức tải định mức:
Model | Rated Capacity | Quy đổi xấp xỉ |
JC-B 600 | 600 lb | ≈ 272 kg |
JC-B 800 | 800 lb | ≈ 363 kg |
JC-B 1000 | 1.000 lb | ≈ 454 kg |
JC-B 1200 | 1.200 lb | ≈ 544 kg |
JC-B 1400 | 1.400 lb | ≈ 635 kg |
JC-B 2000 | 2.000 lb | ≈ 907 kg |
JC-B 2500 | 2.500 lb | ≈ 1.134 kg |
Như vậy, dòng JC-B có thể đáp ứng các nhu cầu kéo hoặc nâng thủ công từ khoảng 272 kg đến hơn 1,1 tấn, tùy model.
Lưu ý: Giá trị quy đổi kg ở trên chỉ mang tính tham khảo từ đơn vị lb. Khi lựa chọn thiết bị trong hồ sơ kỹ thuật, cần căn cứ vào Rated Capacity của đúng model và điều kiện làm việc thực tế.
3. Điểm quan trọng: tải định mức phụ thuộc vào lớp cáp
Đây là một trong những thông tin cần được nhấn mạnh khi tư vấn tời cáp tay Kondotec JC-B.
Rated Capacity là khả năng tải tối đa khi cáp thép được quấn ở lớp đầu tiên trên tang.
Khi cáp tiếp tục được cuốn thêm:
Đường kính cuộn cáp tăng → bán kính tang hiệu dụng tăng → mô-men xoắn yêu cầu tăng → lực kéo khả dụng giảm.
Do đó, không nên hiểu rằng tời JC-B luôn duy trì cùng một tải kéo ở mọi lớp cáp.
Ví dụ, một model có Rated Capacity 2.500 lb tại lớp cáp đầu tiên không đồng nghĩa với việc thiết bị có thể duy trì 2.500 lb ở lớp cáp thứ hai, thứ ba hoặc các lớp tiếp theo.
Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi thiết kế phương án sử dụng tời.
4. Bảng thông số kỹ thuật Kondotec JC-B
Thông số | 600 lb | 800 lb | 1.000 lb | 1.200 lb | 1.400 lb | 2.000 lb | 2.500 lb |
Rated Capacity (lb) | 600 | 800 | 1.000 | 1.200 | 1.400 | 2.000 | 2.500 |
Test Load (kN) | 4,1 | 5,4 | 6,8 | 8,2 | 9,5 | 13,6 | 17 |
Tốc độ | Single | Single | Single | Single | Single | Double | Double |
Transmission Ratio | 2,9:1 | 3,7:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 10,35/4,5:1 | 11,5/5:1 |
Hand Operated Strength (N) | 70 | 75 | 85 | 100 | 120 | 150 | 160 |
A (mm) | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø27 | Ø27 |
B (mm) | Ø116 | Ø116 | Ø135 | Ø135 | Ø135 | Ø150 | Ø165 |
C (mm) | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 65 | 65 |
D (mm) | 119 | 119 | 119 | 119 | 119 | 174 | 174 |
E (mm) | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 |
F (mm) | 228 | 228 | 228 | 228 | 228 | 281 | 281 |
G (mm) | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 |
H (mm) | 138 | 138 | 156 | 156 | 156 | 182 | 191 |
J (mm) | 165 | 165 | 184 | 184 | 184 | 250 | 256 |
R (mm) | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 251 | 251 |
Khối lượng tịnh, không gồm cáp (kg) | 2,4 | 2,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 5,9 | 6,4 |
Ghi chú: Thông số kích thước và tải trọng cần được đối chiếu với đúng model khi đặt hàng. Tài liệu thể hiện khối lượng tịnh không bao gồm dây/cáp thép.
5. Single Speed và Double Speed
Dòng JC-B được catalogue chia thành hai nhóm:
Single Speed
Các model:
- 600 lb
- 800 lb
- 1.000 lb
- 1.200 lb
- 1.400 lb
Double Speed
Các model:
- 2.000 lb
- 2.500 lb
Cấu hình Double Speed cho phép thiết bị có hai tỷ số truyền, hỗ trợ lựa chọn chế độ vận hành phù hợp với yêu cầu kéo.
Đối với người dùng công nghiệp, việc lựa chọn Single Speed hay Double Speed nên căn cứ vào:
- Tải cần kéo.
- Tần suất vận hành.
- Tốc độ cuốn cáp mong muốn.
- Lực quay tay.
- Khoảng cách kéo.
- Không gian lắp đặt.
6. Tỷ số truyền của Kondotec JC-B
Tỷ số truyền là một trong những thông số quan trọng của tời tay.
Theo catalogue:
Model | Tỷ số truyền |
600 lb | 2,9:1 |
800 lb | 3,7:1 |
1.000 lb | 4,2:1 |
1.200 lb | 4,2:1 |
1.400 lb | 4,2:1 |
2.000 lb | 10,35 / 4,5:1 |
2.500 lb | 11,5 / 5:1 |
Tỷ số truyền ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ giữa:
lực tay quay – tốc độ quay tang – khả năng kéo tải.
Tỷ số truyền cao thường giúp tạo lợi thế cơ học lớn hơn, nhưng tốc độ cuốn cáp có thể thay đổi tương ứng.
Đây cũng là lý do không nên chỉ dựa vào tải trọng định mức để đánh giá toàn bộ khả năng làm việc của một tời tay.
7. Lực vận hành tay quay
Catalogue ghi nhận Hand Operated Strength của JC-B từ:
70 N đến 160 N tùy model.
Model | Lực vận hành |
600 lb | 70 N |
800 lb | 75 N |
1.000 lb | 85 N |
1.200 lb | 100 N |
1.400 lb | 120 N |
2.000 lb | 150 N |
2.500 lb | 160 N |
Thông số này cho biết mức lực vận hành tay theo điều kiện kỹ thuật của catalogue.
Trong thực tế, lực vận hành có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Tình trạng bánh răng.
- Bôi trơn.
- Ma sát.
- Góc kéo.
- Tình trạng cáp.
- Khối lượng tải.
- Số lớp cáp trên tang.
- Tình trạng lắp đặt.
Do đó, nếu tay quay xuất hiện lực cản bất thường, không nên tiếp tục cố quay mạnh mà cần kiểm tra thiết bị và tải.
8. Cáp thép sử dụng cho tời JC-B
JC-B được thiết kế để làm việc với wire rope – cáp thép, được cuốn trên tang.
Cáp thép phải được lựa chọn phù hợp với:
- Model tời.
- Khả năng cuốn cáp của tang.
- Đường kính cáp.
- Tải trọng làm việc.
- Phương pháp lắp đặt.
- Chiều dài cáp.
- Điều kiện môi trường.
Không nên tự ý sử dụng cáp có kích thước hoặc kết cấu không phù hợp với tang tời.
Đặc biệt, việc lựa chọn cáp không chỉ dựa vào tải trọng của tời mà phải xem xét khả năng cuốn cáp và cách cố định đầu cáp trên tang.
9. Tang cuốn cáp
Tang là bộ phận trực tiếp nhận và cuốn cáp thép.
Khi vận hành, cáp nên được cuốn:
- Đều.
- Có kiểm soát.
- Không chồng chéo bất thường.
- Không bị xoắn.
- Không bị kẹt giữa các lớp.
Việc cáp cuốn không đều có thể ảnh hưởng đến bán kính cuốn và làm thay đổi khả năng kéo của tời.
Đây cũng là lý do tải định mức phải được xem xét cùng với số lớp cáp trên tang.
10. Cơ cấu bánh răng truyền động
JC-B sử dụng hệ thống bánh răng để chuyển đổi lực quay của người vận hành thành mô-men xoắn tại tang.
Cơ cấu truyền động giúp người sử dụng tạo lực kéo lớn hơn nhiều so với việc tác động trực tiếp vào tang.
Các model tải trọng cao có tỷ số truyền lớn hơn, cho phép tạo lợi thế cơ học cần thiết để vận hành tải theo thiết kế.
Để đảm bảo tuổi thọ:
- Bánh răng phải được kiểm tra định kỳ.
- Trục phải hoạt động bình thường.
- Không để bụi bẩn hoặc vật lạ xâm nhập cơ cấu.
- Bôi trơn theo hướng dẫn bảo trì phù hợp.
- Không vận hành khi có tiếng động hoặc lực cản bất thường.
11. Khung tời chắc chắn, dễ bố trí
JC-B có cấu trúc khung dạng cơ khí với các vị trí lắp đặt cố định.
Thiết kế này cho phép tời được bố trí trên:
- Khung máy.
- Bệ đỡ.
- Kết cấu thép.
- Phương tiện.
- Thiết bị chuyên dụng.
- Hệ thống kéo thủ công.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải của điểm neo phải được đánh giá độc lập với khả năng tải của bản thân tời.
Một tời 2.500 lb không có nghĩa là bất kỳ kết cấu nào gắn tời cũng có thể chịu được tải tương ứng.
12. Ứng dụng của tời cáp tay Kondotec JC-B
Kéo và di chuyển thiết bị
JC-B có thể được sử dụng để hỗ trợ kéo:
- Máy móc.
- Thiết bị cơ khí.
- Khung kết cấu.
- Vật tư.
- Thiết bị bảo trì.
Công trường xây dựng
Tời tay có thể hữu ích tại những vị trí:
- Không có điện.
- Cần thiết bị cơ động.
- Không gian hạn chế.
- Cần kéo thủ công.
Nhà máy
Ứng dụng trong:
- Bảo trì.
- Lắp đặt máy.
- Di chuyển thiết bị.
- Kéo vật liệu.
- Căn chỉnh thiết bị.
Đóng tàu và cơ khí
Tời cáp tay có thể được sử dụng trong các công việc kéo, định vị hoặc điều chỉnh vị trí cấu kiện tùy theo phương án kỹ thuật.
Xe và phương tiện
Các model nhỏ có thể phù hợp với một số ứng dụng kéo thủ công trên phương tiện hoặc thiết bị chuyên dụng khi được lắp đặt đúng thiết kế.
13. Ưu điểm của tời cáp tay Kondotec JC-B
Không cần nguồn điện
Đây là ưu điểm lớn của tời quay tay.
Không cần:
- Điện 1 pha.
- Điện 3 pha.
- Động cơ điện.
- Máy phát.
Thiết bị có thể vận hành bằng tay.
Kết cấu cơ khí đơn giản
Cấu tạo không phụ thuộc vào hệ thống điều khiển điện tử phức tạp.
Nhiều mức tải
Từ 600 đến 2.500 lb.
Có Single Speed và Double Speed
Cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp.
Tỷ số truyền đa dạng
Các model được thiết kế với tỷ số truyền khác nhau.
Trọng lượng tương đối gọn
Khối lượng tịnh theo catalogue từ 2,4 đến 6,4 kg, chưa bao gồm cáp thép.
Điều này thuận tiện khi bố trí thiết bị trong những hệ thống cần tời thủ công nhỏ gọn.
14. Lưu ý khi sử dụng tời JC-B
Không vượt quá tải trọng định mức
Không được sử dụng tời vượt quá Rated Capacity của model.
Tải định mức chỉ áp dụng theo điều kiện thiết kế
Đặc biệt phải nhớ rằng tải định mức được xác định tại lớp cáp đầu tiên.
Khi cáp được cuốn thêm nhiều lớp, khả năng kéo giảm.
Không kéo tải bị kẹt
Nếu tải không chuyển động, không được tiếp tục tăng lực tay quay để “ép” tải di chuyển.
Cần xác định nguyên nhân:
- Tải bị mắc.
- Tải quá nặng.
- Cáp bị kẹt.
- Tang bị lỗi.
- Bánh răng có vấn đề.
- Điểm kéo không phù hợp.
Kiểm tra cáp trước khi sử dụng
Không sử dụng cáp có dấu hiệu:
- Đứt sợi.
- Xoắn.
- Dập.
- Bẹp.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
- Biến dạng.
- Hư hỏng đầu cáp.
15. Kiểm tra điểm neo
Điểm neo của tời phải có khả năng chịu lực phù hợp.
Trước khi vận hành cần kiểm tra:
- Bu lông.
- Khung gá.
- Bệ tời.
- Mối hàn.
- Kết cấu chịu lực.
- Hướng kéo.
Lực kéo của tời phải truyền vào kết cấu theo phương án được thiết kế.
16. Tời JC-B có thể dùng để nâng tải không?
JC-B là Hand Winch, vì vậy cần phân biệt rõ giữa:
kéo tải
và
nâng tải treo.
Trong ứng dụng nâng người hoặc nâng tải treo, thiết bị phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và quy định an toàn tương ứng. Không nên mặc định rằng một tời kéo tay có thể thay thế cho pa lăng, thiết bị nâng chuyên dụng hoặc hệ thống nâng người.
Đặc biệt:
Không sử dụng tời JC-B để nâng người.
Đối với tải treo, cần đánh giá đầy đủ:
- Tải trọng.
- Cáp.
- Điểm neo.
- Cơ cấu giữ tải.
- Phanh/khóa.
- Hành trình.
- Vùng nguy hiểm.
- Quy trình nâng.
17. So sánh tời cáp tay JC-B và pa lăng xích Kondotec KT-C
Tiêu chí | JC-B Hand Winch | KT-C Chain Block |
Cơ cấu | Tang + cáp thép | Bánh xích + xích tải |
Vận hành | Tay quay | Xích kéo |
Vật liệu kéo | Cáp thép | Xích tải |
Tải catalogue | 600–2.500 lb | 0,5–30 tấn |
Tốc độ | Single/Double Speed | Theo cơ cấu xích |
Ứng dụng chính | Kéo/cuốn cáp | Nâng/hạ tải |
Nguồn điện | Không cần | Không cần |
Tính cơ động | Cao | Cao |
Chiều dài kéo | Phụ thuộc lượng cáp | Phụ thuộc chiều dài xích |
Ứng dụng kéo ngang | Phù hợp | Không phải lựa chọn ưu tiên |
Nâng tải | Phải đánh giá theo thiết kế | Là ứng dụng chính |
Nếu nhu cầu chính là kéo hoặc thu hồi tải bằng cáp thép, JC-B là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu nhu cầu chính là nâng/hạ tải theo phương đứng, nên lựa chọn Chain Block như Kondotec KT-C hoặc thiết bị nâng chuyên dụng phù hợp.
18. Cách chọn model Kondotec JC-B
JC-B 600 lb
Phù hợp với nhu cầu kéo tải nhẹ, yêu cầu thiết bị nhỏ gọn.
JC-B 800 lb
Tăng khả năng tải nhưng vẫn giữ khối lượng thiết bị thấp.
JC-B 1.000 lb
Phù hợp nhóm ứng dụng kéo thủ công trung bình