Mã hàng Kondotec VL

Tời cáp tay 250–1.500 kg Kondotec VL

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

D.R
12:1
Nguồn: Website
Speed
Single
Nguồn: Website
A (mm)
115
Nguồn: Website
B (mm)
60
Nguồn: Website
C (mm)
150
Nguồn: Website
D (mm)
261
Nguồn: Website
E (mm)
287
Nguồn: Website
F (mm)
82
Nguồn: Website
G (mm)
140
Nguồn: Website
H (mm)
17
Nguồn: Website
J (mm)
366
Nguồn: Website
M (mm)
350
Nguồn: Website
R (mm)
166
Nguồn: Website
Rated Load (kg)
250
Nguồn: Website
Hand Operated Strength (N)
70
Nguồn: Website
Cấu hình cáp theo catalogue
5×44
Nguồn: Website
Net Weight – không gồm cáp (kg)
11
Nguồn: Website

Mô tả

Tời cáp tay quay Kondotec VL – Hand Winch 250–1.500 kg

Tời cáp tay Kondotec VL – giải pháp kéo và cuốn cáp thủ công cho công nghiệp

Tời cáp tay quay Kondotec VL (VL Hand Winch) là dòng tời kéo cáp vận hành bằng tay được thiết kế để tạo lực kéo thông qua cơ cấu bánh răng và tang cuốn cáp. Thiết bị không sử dụng động cơ điện, phù hợp với các hệ thống cần kéo, thu hồi, dịch chuyển hoặc điều chỉnh vị trí tải bằng phương pháp thủ công.

Theo bảng thông số kỹ thuật trên catalogue, Kondotec VL có 4 model với tải định mức 250 kg, 500 kg, 1.000 kg và 1.500 kg. Tất cả các model thuộc dòng VL trong tài liệu đều sử dụng cấu hình Single Speed, lực vận hành tay quay từ 70–100 N và tỷ số truyền từ 12:1 đến 26:1 tùy model.

Một ưu điểm đáng chú ý của VL là thiết kế tang cuốn cáp có kích thước tương đối lớn, kết hợp với cơ cấu truyền động bánh răng, giúp thiết bị tạo lực kéo đáng kể từ thao tác quay tay. Đây là giải pháp phù hợp cho những vị trí không có nguồn điện hoặc cần một thiết bị cơ khí đơn giản, dễ kiểm soát và dễ tích hợp vào kết cấu máy.


1. Tời cáp tay Kondotec VL là gì?

Kondotec VL Hand Winch là thiết bị tời cơ khí thủ công dùng để cuốn cáp thép/wire rope trên tang.

Nguyên lý hoạt động tương đối đơn giản:

Tay quay → cơ cấu truyền động → bánh răng → tang cuốn → cáp thép → tải

Khi người vận hành quay tay quay, lực được truyền qua hệ thống bánh răng. Tỷ số truyền giúp tăng mô-men xoắn tại tang, từ đó tạo lực kéo cáp.

Tời VL có thể được sử dụng trong các ứng dụng:

  • Kéo thiết bị.
  • Di chuyển vật tư.
  • Thu hồi cáp.
  • Điều chỉnh vị trí tải.
  • Kéo phương tiện hoặc cấu kiện.
  • Lắp đặt máy móc.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Các hệ thống cơ khí cần lực kéo thủ công.

Tên gọi sản phẩm có thể bao gồm:

  • Tời cáp tay Kondotec VL
  • Tời quay tay Kondotec VL
  • Tời kéo cáp Kondotec
  • Tời cuốn cáp thủ công
  • Tời cáp thép quay tay
  • Kondotec VL Hand Winch
  • VL Manual Winch
  • Wire Rope Hand Winch
  • Hand Operated Winch

2. Dải tải trọng của Kondotec VL

Dòng VL được cung cấp với 4 mức tải:

ModelRated LoadLực vận hành tay
VL 250 kg250 kg70 N
VL 500 kg500 kg75 N
VL 1000 kg1.000 kg85 N
VL 1500 kg1.500 kg100 N

Dải tải từ 250 kg đến 1.500 kg giúp Kondotec VL đáp ứng nhiều nhu cầu kéo thủ công từ nhẹ đến trung bình.

Trong đó:

  • VL 250 kg: phù hợp với các công việc kéo tải nhẹ.
  • VL 500 kg: phù hợp cho thiết bị và vật tư có khối lượng trung bình.
  • VL 1000 kg: phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và bảo trì.
  • VL 1500 kg: model có tải định mức cao nhất trong dòng VL được thể hiện trên catalogue.

Việc lựa chọn model cần căn cứ vào tải thực tế, phương thức kéo, điều kiện lắp đặt và cấu hình cáp, thay vì chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của tải.


3. Tỷ số truyền cao – tăng lợi thế cơ học

Một trong những thông số đáng chú ý của Kondotec VL là D.R – Drive Ratio/Tỷ số truyền.

Catalogue thể hiện:

ModelTỷ số truyền
VL 250 kg12:1
VL 500 kg17:1
VL 1000 kg26:1
VL 1500 kg26:1

Tỷ số truyền cho phép lực tác động từ tay quay được truyền qua hệ thống bánh răng để tạo mô-men xoắn lớn hơn tại tang.

Đây là nguyên lý quan trọng của tời thủ công:

Tăng lợi thế cơ học giúp người vận hành tạo lực kéo lớn mà không cần sử dụng động cơ điện.

Đổi lại, tỷ số truyền cao thường đi kèm với tốc độ cuốn cáp thấp hơn. Vì vậy, tời tay không được thiết kế để thay thế các loại tời điện tốc độ cao mà hướng đến khả năng tạo lực kéo bằng thao tác thủ công.


4. Cấu tạo của tời cáp tay Kondotec VL

Kondotec VL có cấu trúc cơ khí gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau.

Tang cuốn cáp

Tang là bộ phận trung tâm của tời, có nhiệm vụ:

  • Nhận chuyển động quay từ cơ cấu truyền động.
  • Cuốn cáp thép.
  • Nhả cáp khi vận hành theo chiều ngược lại.
  • Tạo bán kính cuốn cáp phù hợp.

Tang được bố trí giữa hai thành khung bảo vệ.

Hệ thống bánh răng

Bánh răng đảm nhiệm việc truyền và biến đổi mô-men xoắn từ tay quay đến tang.

Cơ cấu này quyết định:

  • Tỷ số truyền.
  • Lực vận hành.
  • Tốc độ quay.
  • Khả năng kéo của tời.

Tay quay

Tay quay là bộ phận trực tiếp nhận lực từ người vận hành.

Thiết kế tay quay giúp người dùng tạo chuyển động liên tục để cuốn cáp.

Khung tời

Khung có nhiệm vụ giữ:

  • Tang.
  • Trục.
  • Bánh răng.
  • Tay quay.
  • Các bộ phận truyền động.

Đồng thời tạo các vị trí để cố định tời vào kết cấu bên ngoài.


5. Thông số kỹ thuật Kondotec VL

Dựa trên catalogue sản phẩm:

Thông sốVL 250 kgVL 500 kgVL 1000 kgVL 1500 kg
Rated Load (kg)2505001.0001.500
SpeedSingleSingleSingleSingle
Hand Operated Strength (N)707585100
A (mm)115129158185
B (mm)6070101101
C (mm)150195242242
D (mm)261285318346
E (mm)287313348378
F (mm)82106140178
G (mm)140164200238
H (mm)17171717
J (mm)366417463490
M (mm)350350350350
R (mm)166202274274
Cấu hình cáp theo catalogue5×447×429×2512×24
D.R12:117:126:126:1
Net Weight – không gồm cáp (kg)11163840

Lưu ý: Các kích thước A–R là ký hiệu theo bản vẽ catalogue. Khi bố trí tời vào máy hoặc kết cấu thép, cần sử dụng bản vẽ kỹ thuật của đúng model để xác định kích thước lắp đặt.


6. Tời VL 250 kg

Kondotec VL 250 kg là model nhỏ nhất trong dòng VL.

Với tải định mức 250 kg và khối lượng tịnh khoảng 11 kg chưa bao gồm cáp, model này phù hợp với những ứng dụng yêu cầu tời thủ công tương đối nhỏ gọn.

Một số ứng dụng có thể xem xét:

  • Kéo vật tư.
  • Điều chỉnh vị trí thiết bị.
  • Kéo cơ cấu cơ khí.
  • Bảo trì.
  • Lắp đặt.
  • Các hệ thống cơ khí nhỏ.

Tỷ số truyền 12:1 tạo lợi thế cơ học cho người vận hành.


7. Tời VL 500 kg

Model VL 500 kg nâng mức tải lên gấp đôi so với VL 250 kg.

Khối lượng thiết bị khoảng 16 kg chưa bao gồm cáp.

Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần:

  • Kéo tải trung bình.
  • Thu hồi cáp.
  • Di chuyển thiết bị.
  • Kéo cấu kiện.
  • Bảo trì máy móc.

Tỷ số truyền của model này là 17:1.


8. Tời VL 1000 kg

Kondotec VL 1000 kg là một trong những model đáng chú ý nhất của dòng VL.

Thiết bị có:

  • Tải định mức: 1.000 kg
  • Lực vận hành: 85 N
  • Tỷ số truyền: 26:1
  • Khối lượng tịnh: khoảng 38 kg, chưa bao gồm cáp.

Với tỷ số truyền 26:1, thiết bị được thiết kế theo hướng ưu tiên lợi thế cơ học và lực kéo, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần kéo tải lớn bằng phương pháp thủ công.


9. Tời VL 1500 kg

Kondotec VL 1500 kg là model có tải định mức lớn nhất trong bảng thông số được cung cấp.

Thông số chính:

  • Rated Load: 1.500 kg
  • Hand Operated Strength: 100 N
  • Single Speed
  • Tỷ số truyền: 26:1
  • Khối lượng tịnh: khoảng 40 kg, chưa bao gồm cáp.

Model này phù hợp với những ứng dụng cần lực kéo thủ công cao hơn, nhưng vẫn không muốn sử dụng nguồn điện.


10. Cáp thép sử dụng cho Kondotec VL

Tời VL được thiết kế để sử dụng wire rope – cáp thép.

Catalogue thể hiện các cấu hình cáp tương ứng:

  • VL 250 kg: 5×44
  • VL 500 kg: 7×42
  • VL 1000 kg: 9×25
  • VL 1500 kg: 12×24

Khi lựa chọn cáp, cần đặc biệt chú ý đến:

  • Đường kính cáp.
  • Kết cấu cáp.
  • Chiều dài cáp.
  • Khả năng cuốn của tang.
  • Phương pháp cố định đầu cáp.
  • Tải trọng làm việc.
  • Điều kiện môi trường.

Không nên tự ý thay đổi loại hoặc kích thước cáp nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích với tang và cơ cấu cố định cáp của tời.


11. Tải trọng và số lớp cáp trên tang

Đây là vấn đề rất quan trọng đối với mọi loại tời cáp tang cuốn.

Khi cáp được cuốn vào tang:

Lớp cáp thứ nhất → bán kính nhỏ → lợi thế cơ học cao hơn

Khi cáp tiếp tục được cuốn:

Lớp thứ hai, thứ ba... → bán kính tăng → lực kéo khả dụng giảm.

Do đó, Rated Load không nên được hiểu là lực kéo cố định trong mọi điều kiện.

Khi thiết kế hệ thống, cần xác định:

  1. Tải cần kéo.
  2. Chiều dài cáp cần sử dụng.
  3. Số lớp cáp trên tang.
  4. Đường kính cáp.
  5. Góc kéo.
  6. Ma sát của tải.
  7. Điểm neo.
  8. Điều kiện mặt nền.

12. Ứng dụng của tời cáp tay Kondotec VL

Kéo thiết bị công nghiệp

VL có thể được tích hợp vào hệ thống kéo để hỗ trợ:

  • Máy móc.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Kết cấu thép.
  • Thiết bị bảo trì.
  • Vật tư công nghiệp.

Xưởng cơ khí

Tời tay phù hợp với những công việc không yêu cầu tốc độ cao nhưng cần lực kéo ổn định.

Bảo trì và lắp đặt

Trong quá trình bảo trì, đôi khi cần dịch chuyển thiết bị mà không thuận tiện sử dụng tời điện.

Khi đó tời VL có thể trở thành một phương án cơ khí thủ công.

Công trường

Có thể sử dụng trong các tình huống cần thiết bị kéo không phụ thuộc nguồn điện, với điều kiện phương án sử dụng phù hợp và tải nằm trong giới hạn thiết kế.

Phương tiện và thiết bị chuyên dụng

Tùy thiết kế, tời có thể được lắp trên các kết cấu hoặc thiết bị chuyên dụng để thực hiện nhiệm vụ kéo cáp.


13. Ưu điểm nổi bật của Kondotec VL

Không cần nguồn điện

Thiết bị vận hành bằng tay quay, giúp sử dụng tại những khu vực:

  • Không có điện.
  • Khó cấp điện.
  • Cần thiết bị dự phòng.
  • Cần giải pháp cơ khí độc lập.

Tỷ số truyền cao

Model VL 1000 kg và 1500 kg có tỷ số truyền 26:1, tạo lợi thế cơ học đáng kể.

Dải tải đa dạng

4 model:

250 – 500 – 1.000 – 1.500 kg

giúp lựa chọn theo nhu cầu.

Kết cấu cơ khí

Cấu trúc tời gồm tang, bánh răng, trục và khung, phù hợp với các hệ thống cơ khí.

Không phụ thuộc động cơ

Không cần:

  • Motor điện.
  • Tủ điều khiển.
  • Dây điện.
  • Nguồn 220 V.
  • Nguồn 380 V.

14. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

Không vượt tải định mức

Không sử dụng model VL vượt quá tải trọng thiết kế.

Ví dụ:

VL 500 kg không được sử dụng như tời 1.000 kg.

Khi tải lớn hơn khả năng của tời, cần lựa chọn model phù hợp hơn.

Không giật tải

Không sử dụng tay quay theo cách tạo lực giật đột ngột.

Tải động có thể tạo lực lớn hơn tải tĩnh và gây quá tải cơ cấu.

Không kéo tải bị kẹt

Nếu tải không di chuyển, cần dừng và xác định nguyên nhân.

Không nên tiếp tục tăng lực tay quay để cố kéo tải.

Kiểm tra cáp

Cáp phải được kiểm tra trước khi sử dụng.

Không sử dụng cáp có dấu hiệu:

  • Đứt sợi.
  • Xoắn.
  • Dập.
  • Bẹp.
  • Ăn mòn.
  • Biến dạng.
  • Hư đầu cáp.

15. Kiểm tra điểm neo

Khả năng chịu tải của điểm neo phải phù hợp với lực tác động.

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua khi lựa chọn tời.

Một tời có tải định mức 1.500 kg không có nghĩa là mọi kết cấu có thể dùng để cố định tời đều chịu được tải đó.

Cần kiểm tra:

  • Bản mã.
  • Bu lông.
  • Mối hàn.
  • Khung thép.
  • Kết cấu nền.
  • Hướng tác dụng lực.

Điểm neo phải được thiết kế để chịu lực theo phương án sử dụng thực tế.


16. Tời VL có dùng để nâng tải được không?

Không nên mặc định sử dụng Kondotec VL như một pa lăng nâng tải chỉ dựa trên thông số Rated Load.

VL là Hand Winch – tời tay, chủ yếu được thiết kế cho ứng dụng cuốn và kéo cáp.

Nếu cần nâng/hạ tải treo, cần xác định rõ thiết bị có được phê duyệt/thiết kế cho ứng dụng nâng hay không và phải đánh giá toàn bộ hệ thống:

  • Tời.
  • Cáp.
  • Tang.
  • Cơ cấu giữ tải.
  • Điểm neo.
  • Thiết bị liên kết.
  • Tải trọng.
  • Phương án chống rơi.
  • Vùng nguy hiểm.

Tuyệt đối không sử dụng tời để nâng người.


17. So sánh Kondotec VL với tời JC-B

Tiêu chíKondotec VLKondotec JC-B
LoạiHand WinchHand Winch
Vận hànhTay quayTay quay
CápCáp thépCáp thép
Tải catalogue250–1.500 kg600–2.500 lb
Single Speed
Double SpeedKhông thể hiện trong bảng VLCó ở model 2.000/2.500 lb
Tỷ số truyền12:1–26:12,9:1–11,5/5:1
Kết cấuTang lớn, khung chắcTời tay nhỏ gọn hơn
Ứng dụngKéo/cáp thủ côngKéo/cáp thủ công
Nguồn điệnKhôngKhông

Hai dòng có cùng nguyên lý vận hành bằng tay nhưng có cấu hình khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên tải, kích thước, tỷ số truyền, cáp và không gian lắp đặt.


18. Hướng dẫn lựa chọn model VL

Chọn VL 250 kg khi:

  • Tải kéo nhẹ.
  • Cần thiết bị nhỏ hơn.
  • Không gian lắp đặt hạn chế.
  • Tần suất làm việc vừa phải.

Chọn VL 500 kg khi:

  • Tải khoảng vài trăm kg.
  • Cần lực kéo cao hơn VL 250.
  • Cần tời thủ công cố định.

Chọn VL 1000 kg khi:

  • Tải yêu cầu khoảng 1 tấn.
  • Cần tỷ số truyền 26:1.
  • Cần thiết bị cơ khí không dùng điện.

Chọn VL 1500 kg khi:

  • Tải yêu cầu cao nhất trong dòng VL.
  • Cần khả năng kéo thủ công lên đến 1.500 kg theo thông số catalogue.
  • Có kết cấu neo và cáp phù hợp.

19. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Kondotec VL

Tời Kondotec VL có những model nào?

Dòng VL có 4 model: 250 kg, 500 kg, 1.000 kg và 1.500 kg.

Tời VL có cần điện không?

Không. Đây là tời quay tay thủ công.

Tời VL dùng loại cáp nào?

Thiết bị sử dụng cáp thép (wire rope) với cấu hình cáp khác nhau theo từng model.

Model VL nào có tải lớn nhất?

VL 1500 kg là model có tải định mức cao nhất trong bảng thông số được cung cấp.

Tỷ số truyền VL 1000 kg là bao nhiêu?

26:1.

Tỷ số truyền VL 1500 kg là bao nhiêu?

26:1.

VL có phải tời điện không?

Không. VL là Hand Winch, vận hành bằng tay quay.

Tời VL có thể sử dụng ngoài trời không?

Có thể sử dụng trong điều kiện phù hợp, nhưng phải bảo vệ thiết bị khỏi nước, bụi và ăn mòn, đồng thời thực hiện kiểm tra và bảo trì định kỳ.

Khối lượng tời VL bao nhiêu?

Theo catalogue, khối lượng tịnh không bao gồm cáp từ 11 kg đến 40 kg, tùy model.


20. Kết luận

Tời cáp tay quay Kondotec VL – VL Hand Winch là thiết bị kéo cáp thủ công được thiết kế cho các ứng dụng cần tạo lực kéo bằng tay mà không phụ thuộc nguồn điện.

Với 4 model 250 kg, 500 kg, 1.000 kg và 1.500 kg, dòng VL cung cấp phạm vi lựa chọn tương đối rộng cho các nhu cầu kéo tải trong công nghiệp, cơ khí, bảo trì, lắp đặt và các hệ thống chuyên dụng.

Điểm nổi bật của VL là cơ cấu truyền động bánh răng và tỷ số truyền lên đến 26:1, giúp tạo lợi thế cơ học khi người vận hành quay tay. Các model có lực vận hành từ 70 đến 100 N theo bảng thông số catalogue.

Đặc biệt, khi sử dụng tời cáp tang cuốn, cần đánh giá tải trọng thực tế, cấu hình cáp, số lớp cáp trên tang, điểm neo và điều kiện kéo. Không nên chỉ dựa vào con số Rated Load để xác định khả năng của toàn bộ hệ thống.

Với thiết kế cơ khí, không cần nguồn điện và có nhiều lựa chọn tải trọng, Kondotec VL là một giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống kéo cáp thủ công và thiết bị cơ khí công nghiệp.

 

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0