
Thang leo an toàn
Thang cách điện BETE BTPTT – Thang chữ A FRP gấp gọn đến 40 kV
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Vệ sinh Kiểm tra bề mặt
- Bậc thang Kiểm tra độ ổn định
- Khớp gấp Kiểm tra cơ cấu đóng mở
- Khay dụng cụ Kiểm tra liên kết
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Vệ sinh
- Kiểm tra bề mặt Nguồn: Website
- Bậc thang
- Kiểm tra độ ổn định Nguồn: Website
- Khớp gấp
- Kiểm tra cơ cấu đóng mở Nguồn: Website
- Khay dụng cụ
- Kiểm tra liên kết Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- BTPTT-3 đến BTPTT-6 Nguồn: Website
- Tình trạng FRP
- Kiểm tra nứt, vỡ, tách lớp Nguồn: Website
- Người quản lý
- Đội/đơn vị phụ trách Nguồn: Website
- Chân chống trượt
- Kiểm tra độ mòn Nguồn: Website
- Kiểm tra cách điện
- Theo yêu cầu của đơn vị và hồ sơ kỹ thuật Nguồn: Website
- Ngày đưa vào sử dụng
- Ghi nhận trong hồ sơ Nguồn: Website
Mô tả
Thang cách điện BETE BTPTT – Thang chữ A FRP gấp gọn đến 40 kV
Thang cách điện BETE BTPTT là dòng thang chữ A gấp gọn sử dụng sợi thủy tinh gia cường nhựa (FRP), được thiết kế cho các công việc điện, xây dựng, bảo trì công nghiệp và những môi trường cần hạn chế khả năng dẫn điện của kết cấu thang.
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, thang sử dụng thanh bên bằng sợi thủy tinh không dẫn điện, có khả năng cách điện được công bố đến 40 kV, tải trọng tối đa 150 kg và đáp ứng EN 131 theo thông tin nhà sản xuất.
Thiết kế chữ A giúp thang có thể tự đứng khi mở, không cần dựa vào tường trong cấu hình sử dụng thông thường. Khi không sử dụng, hai phía thang có thể gấp lại để giảm kích thước lưu trữ và thuận tiện vận chuyển.
Dòng BETE BTPTT có các cấu hình từ 3 đến 6 bậc, với chiều cao sàn thao tác từ 880 mm đến 1.750 mm.
Lưu ý quan trọng: Thông số “cách điện đến 40 kV” là thông tin công bố của sản phẩm. Không nên hiểu đây là điện áp mà người lao động có thể tùy ý tiếp cận khi đang mang điện. Việc sử dụng thang gần phần mang điện phải căn cứ vào khoảng cách an toàn, điều kiện môi trường, quy trình công việc và hồ sơ thử nghiệm tương ứng.
1. Tổng quan thang cách điện BETE BTPTT
Trong công tác điện lực và bảo trì công nghiệp, thang không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về chiều cao và khả năng chịu tải mà còn phải phù hợp với môi trường làm việc.
Đối với các vị trí có nguy cơ tiếp xúc hoặc tiếp cận nguồn điện, việc sử dụng thang kim loại thông thường có thể tạo ra rủi ro dẫn điện. Vì vậy, thang FRP cách điện được sử dụng trong nhiều ứng dụng chuyên nghiệp.
BETE BTPTT được thiết kế theo dạng thang chữ A, với hai nhánh tạo thành kết cấu tự đứng khi mở. Hai thanh bên được chế tạo từ vật liệu FRP có đặc tính không dẫn điện.
Các đặc điểm chính gồm:
- Kết cấu thang chữ A.
- Có thể gấp gọn.
- Thanh bên bằng FRP.
- Khả năng cách điện được công bố đến 40 kV.
- Tải trọng tối đa 150 kg.
- Đáp ứng EN 131 theo thông tin nhà sản xuất.
- Chân thang chống trượt.
- Có khay để dụng cụ.
- Phù hợp cho công việc điện, xây dựng và công nghiệp.
- Có nhiều cấu hình từ BTPTT-3 đến BTPTT-6.
2. Vật liệu FRP không dẫn điện
Điểm khác biệt quan trọng của BETE BTPTT so với thang kim loại là thanh bên được chế tạo bằng vật liệu sợi thủy tinh gia cường nhựa.
FRP là vật liệu tổng hợp gồm:
- Sợi thủy tinh làm thành phần gia cường.
- Nhựa làm nền liên kết.
Kết cấu này tạo ra vật liệu có sự kết hợp giữa độ bền cơ học, trọng lượng phù hợp và đặc tính cách điện.
Đối với thang sử dụng trong môi trường điện, việc sử dụng FRP giúp hạn chế nguy cơ truyền điện qua kết cấu thang so với thang kim loại.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
“Vật liệu không dẫn điện” không đồng nghĩa với “được phép tiếp xúc với mọi nguồn điện”.
Khả năng cách điện thực tế của thang còn phụ thuộc vào:
- Tình trạng bề mặt.
- Độ sạch của vật liệu.
- Độ ẩm.
- Nước và bụi bẩn.
- Hóa chất.
- Tuổi thọ thiết bị.
- Hư hỏng cơ học.
- Phương pháp thử.
- Cấp điện áp và điều kiện môi trường.
Vì vậy, người sử dụng phải tuân thủ khoảng cách và quy trình an toàn điện tương ứng.
3. Khả năng cách điện được công bố đến 40 kV
BETE BTPTT được giới thiệu với khả năng cách điện đến 40 kV.
Đây là một thông số quan trọng đối với nhóm thang dùng trong ngành điện.
Tuy nhiên, trong hồ sơ kỹ thuật B2B, cần trình bày thông số này một cách chính xác:
Khả năng cách điện được công bố của sản phẩm: đến 40 kV.
Không nên chuyển thành tuyên bố rằng:
“Có thể làm việc trực tiếp trên nguồn điện 40 kV.”
Hai nội dung này hoàn toàn khác nhau.
Điện áp làm việc của hệ thống điện, khoảng cách tiếp cận và điều kiện thử nghiệm của thang là các yếu tố phải được đánh giá riêng.
Đối với hồ sơ EPC, điện lực hoặc công trình công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu thử nghiệm cách điện tương ứng nếu dự án yêu cầu.
4. Tiêu chuẩn EN 131
Theo thông tin sản phẩm, BETE BTPTT được giới thiệu là đáp ứng EN 131.
EN 131 là nhóm tiêu chuẩn liên quan đến thang, bao gồm các yêu cầu về thiết kế, kích thước, thử nghiệm và sử dụng an toàn tùy theo phần tiêu chuẩn áp dụng.
Đối với hồ sơ kỹ thuật, không nên chỉ ghi chung chung “đạt EN 131” nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng nhận cụ thể.
Nên xác định rõ:
- Phiên bản tiêu chuẩn.
- Phần tiêu chuẩn áp dụng.
- Loại sản phẩm được chứng nhận.
- Phương pháp thử.
- Đơn vị thử nghiệm/chứng nhận.
- Mã chứng nhận nếu có.
Thông tin này đặc biệt quan trọng khi sản phẩm được đưa vào hồ sơ kỹ thuật cho nhà máy, EPC hoặc dự án điện lực.
5. Khả năng chịu tải 150 kg
BETE BTPTT có tải trọng công bố tối đa:
150 kg
Đây là giới hạn quan trọng khi lựa chọn thang.
Tải trọng của người sử dụng không chỉ bao gồm trọng lượng cơ thể mà cần tính đến các vật dụng mang theo trong quá trình làm việc.
Ví dụ:
Trọng lượng người + dụng cụ + thiết bị mang theo ≤ giới hạn tải trọng cho phép.
Không nên đặt các thiết bị hoặc vật nặng lên thang vượt quá giới hạn thiết kế.
Đặc biệt, không nên sử dụng thang như một sàn chứa vật liệu hoặc để nhiều người cùng đứng trên thang nếu thiết kế không cho phép.
6. Thiết kế thang chữ A tự đứng
BTPTT sử dụng thiết kế thang chữ A.
Khi mở thang, hai nhánh tạo thành kết cấu tự đứng, giúp người lao động tiếp cận vị trí cao mà không nhất thiết phải tìm điểm tựa trên tường.
Thiết kế này phù hợp với các khu vực như:
- Nhà máy.
- Xưởng sản xuất.
- Trạm điện.
- Phòng kỹ thuật.
- Khu vực bảo trì.
- Công trình xây dựng.
- Khu vực lắp đặt thiết bị.
Thang chữ A cũng giúp giảm nhu cầu dựa thang vào các bề mặt không phù hợp.
7. Thiết kế gấp gọn
Một ưu điểm thực tế của BTPTT là khả năng gấp gọn.
Sau khi đóng lại, thang có thể được:
- Đưa vào kho.
- Vận chuyển bằng xe.
- Di chuyển giữa các khu vực.
- Sắp xếp trong kho dụng cụ.
- Đưa qua các lối đi phù hợp.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích đối với đội bảo trì phải thường xuyên mang thiết bị từ vị trí này sang vị trí khác.
8. Chân thang chống trượt
BETE BTPTT được trang bị chân chống trượt nhằm tăng độ ổn định khi đặt trên nền.
Chân thang là bộ phận chịu lực trực tiếp với nền nên cần được kiểm tra thường xuyên.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra:
- Chân có bị mòn không.
- Có bị nứt không.
- Có bị biến dạng không.
- Có bị mất độ bám không.
- Có dính dầu mỡ không.
- Có bị lỏng liên kết không.
Thang phải được đặt trên nền đủ cứng, ổn định và tương đối bằng phẳng.
Không nên kê thêm vật liệu tạm thời dưới chân thang để thay đổi chiều cao.
9. Khay để dụng cụ
BTPTT được trang bị khay để dụng cụ, giúp người lao động có vị trí đặt một số dụng cụ cần thiết trong quá trình thao tác.
Khay này có thể hỗ trợ:
- Đặt dụng cụ cầm tay.
- Giữ các vật dụng nhỏ.
- Giảm việc phải liên tục leo xuống để lấy dụng cụ.
Tuy nhiên, cần tuân thủ tải trọng của khay nếu nhà sản xuất có quy định riêng.
Không nên đặt các vật có nguy cơ rơi hoặc vật quá nặng lên khay.
10. Thông số kỹ thuật dòng BETE BTPTT
| Mã sản phẩm | Số bậc | Chiều dài khi gấp | Chiều cao mở | Chiều cao sàn thao tác | Chiều rộng khi mở | Thể tích đóng gói | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTPTT-3 | 3 | 1.570 mm | 1.440 mm | 880 mm | 840 mm | 0,10 m³ | 10,1 kg |
| BTPTT-4 | 4 | 1.875 mm | 1.730 mm | 1.170 mm | 990 mm | 0,13 m³ | 11,3 kg |
| BTPTT-5 | 5 | 2.180 mm | 2.020 mm | 1.460 mm | 1.140 mm | 0,16 m³ | 12,8 kg |
| BTPTT-6 | 6 | 2.485 mm | 2.310 mm | 1.750 mm | 1.290 mm | 0,19 m³ | 14,5 kg |
Các thông số chung
- Vật liệu chính: FRP – sợi thủy tinh gia cường nhựa.
- Kiểu thang: thang chữ A.
- Tải trọng tối đa công bố: 150 kg.
- Khả năng cách điện được công bố: đến 40 kV.
- Tiêu chuẩn được công bố: EN 131.
- Chân thang: chống trượt.
- Phụ kiện: khay để dụng cụ.
- Kết cấu: gấp gọn.
11. Phân tích từng model
BETE BTPTT-3
BTPTT-3 là cấu hình nhỏ nhất trong dòng, với:
- 3 bậc.
- Chiều cao sàn: 880 mm.
- Chiều cao mở: 1.440 mm.
- Chiều rộng mở: 840 mm.
- Khối lượng: 10,1 kg.
Cấu hình này phù hợp khi người sử dụng chỉ cần nâng độ cao làm việc ở mức tương đối thấp và ưu tiên tính cơ động.
BETE BTPTT-4
BTPTT-4 có:
- 4 bậc.
- Chiều cao sàn: 1.170 mm.
- Chiều cao mở: 1.730 mm.
- Chiều rộng mở: 990 mm.
- Khối lượng: 11,3 kg.
Đây là cấu hình trung gian giữa BTPTT-3 và BTPTT-5.
BETE BTPTT-5
BTPTT-5 có:
- 5 bậc.
- Chiều cao sàn: 1.460 mm.
- Chiều cao mở: 2.020 mm.
- Chiều rộng mở: 1.140 mm.
- Khối lượng: 12,8 kg.
Model này phù hợp với các công việc cần tiếp cận vị trí cao hơn nhưng vẫn yêu cầu thang có thể gấp gọn.
BETE BTPTT-6
BTPTT-6 là cấu hình cao nhất trong bảng thông số được cung cấp:
- 6 bậc.
- Chiều cao sàn: 1.750 mm.
- Chiều cao mở: 2.310 mm.
- Chiều rộng mở: 1.290 mm.
- Khối lượng: 14,5 kg.
Với chiều cao sàn 1.750 mm, model này cho phép tiếp cận các vị trí cao hơn nhưng cũng yêu cầu người sử dụng đặc biệt chú ý đến độ ổn định và quy trình làm việc trên cao.
12. Ứng dụng trong ngành điện lực
Thang FRP BETE BTPTT có thể được sử dụng trong các công việc bảo trì điện phù hợp với thiết kế sản phẩm.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Bảo trì tủ điện.
- Kiểm tra thiết bị điện.
- Lắp đặt thiết bị.
- Kiểm tra hệ thống chiếu sáng.
- Bảo trì thiết bị trong trạm điện.
- Kiểm tra thiết bị trong nhà máy điện.
- Công việc bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
Vật liệu FRP giúp hạn chế nguy cơ dẫn điện qua kết cấu thang so với thang kim loại.
Tuy nhiên, thang vẫn phải được sử dụng theo khoảng cách an toàn và phương án làm việc phù hợp.
13. Ứng dụng trong nhà máy công nghiệp
Trong nhà máy, nhiều vị trí thiết bị nằm cao hơn tầm với của người vận hành.
BTPTT có thể hỗ trợ các công việc:
- Bảo trì máy móc.
- Kiểm tra dây chuyền.
- Lắp đặt thiết bị.
- Bảo trì hệ thống cơ điện.
- Kiểm tra đường ống.
- Kiểm tra hệ thống chiếu sáng.
- Tiếp cận thiết bị trên cao.
Thiết kế gấp gọn giúp thuận tiện khi đội bảo trì phải di chuyển thiết bị giữa nhiều khu vực.
14. Ứng dụng trong xây dựng
Trong lĩnh vực xây dựng, thang chữ A FRP có thể hỗ trợ các công việc:
- Lắp đặt hệ thống điện.
- Lắp đặt chiếu sáng.
- Lắp đặt thiết bị cơ điện.
- Hoàn thiện công trình.
- Bảo trì công trình.
- Thi công trong khu vực có yêu cầu hạn chế sử dụng kết cấu kim loại.
Việc lựa chọn chiều cao phải dựa trên vị trí làm việc thực tế và yêu cầu an toàn của công trường.
15. Kiểm tra thang trước mỗi lần sử dụng
Một quy trình kiểm tra trước khi sử dụng nên bao gồm ít nhất các hạng mục sau.
Kiểm tra thanh FRP
Tìm các dấu hiệu:
- Nứt.
- Vỡ.
- Tách lớp.
- Biến dạng.
- Trầy xước nghiêm trọng.
- Dấu hiệu va đập.
Kiểm tra bậc
Đảm bảo các bậc:
- Không bị cong.
- Không bị nứt.
- Không bị lỏng.
- Không có dầu mỡ.
- Có khả năng tạo điểm đứng ổn định.
Kiểm tra khớp gấp
Kiểm tra cơ cấu đóng mở và các vị trí liên kết.
Thang phải mở hoàn toàn và ở trạng thái ổn định trước khi sử dụng.
Kiểm tra chân chống trượt
Kiểm tra toàn bộ chân thang và bề mặt tiếp xúc với nền.
Kiểm tra khay dụng cụ
Đảm bảo khay không bị nứt, gãy hoặc lỏng.
16. Những điều không nên làm khi sử dụng
Để duy trì độ ổn định của thang, không nên:
- Đặt thang trên nền không ổn định.
- Kê gạch hoặc vật liệu dưới chân thang để tăng chiều cao.
- Di chuyển thang khi đang có người đứng trên thang.
- Đứng vượt quá vị trí làm việc được nhà sản xuất quy định.
- Mang tải vượt quá 150 kg.
- Sử dụng thang bị nứt hoặc biến dạng.
- Tự ý khoan, cắt hoặc hàn lên kết cấu FRP.
- Để thang tiếp xúc với hóa chất không tương thích.
- Sử dụng thang như cầu nối.
- Sử dụng thang thay thế hệ thống chống rơi.
Đặc biệt, khi làm việc gần hệ thống điện, không được coi khả năng cách điện của FRP là lý do để bỏ qua khoảng cách an toàn.
17. Thang BETE BTPTT và hệ thống an toàn điện
Đối với công việc điện, cần xem xét thang như một bộ phận trong tổng thể phương án an toàn, thay vì coi đây là thiết bị bảo vệ duy nhất.
Một hệ thống làm việc có thể bao gồm:
- Thang FRP cách điện.
- Mũ bảo hộ.
- Găng tay cách điện phù hợp.
- Giày hoặc ủng bảo hộ.
- Quần áo bảo hộ.
- Thiết bị phát hiện điện áp.
- Dụng cụ cách điện.
- Thiết bị chống rơi khi cần.
- Biển báo và rào chắn khu vực.
Việc lựa chọn từng thiết bị phải căn cứ vào công việc và cấp độ nguy hiểm thực tế.
18. Bảo quản thang FRP
Để duy trì tính năng của vật liệu FRP, nên bảo quản thang ở nơi:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không có hóa chất ăn mòn.
- Tránh nguồn nhiệt cao.
- Hạn chế ánh nắng trực tiếp kéo dài.
- Không chịu va đập.
- Không bị vật nặng đè lên.
Khi vận chuyển, nên tránh kéo lê thang trên nền cứng hoặc để các cạnh thang chịu va đập mạnh.
Đối với thang sử dụng trong công tác điện, việc bảo quản sạch và khô đặc biệt quan trọng vì bụi bẩn, dầu mỡ và hơi ẩm có thể ảnh hưởng đến đặc tính bề mặt của vật liệu.
19. Kiểm tra định kỳ
Ngoài kiểm tra trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên xây dựng chương trình kiểm tra định kỳ.
Có thể quản lý theo:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Mã sản phẩm | BTPTT-3 đến BTPTT-6 |
| Ngày đưa vào sử dụng | Ghi nhận trong hồ sơ |
| Người quản lý | Đội/đơn vị phụ trách |
| Tình trạng FRP | Kiểm tra nứt, vỡ, tách lớp |
| Bậc thang | Kiểm tra độ ổn định |
| Khớp gấp | Kiểm tra cơ cấu đóng mở |
| Chân chống trượt | Kiểm tra độ mòn |
| Khay dụng cụ | Kiểm tra liên kết |
| Vệ sinh | Kiểm tra bề mặt |
| Kiểm tra cách điện | Theo yêu cầu của đơn vị và hồ sơ kỹ thuật |
Đối với các doanh nghiệp điện lực hoặc nhà máy có hệ thống quản lý tài sản nghiêm ngặt, mỗi thang nên có mã quản lý riêng để theo dõi lịch sử kiểm tra.
20. Bảng lựa chọn model
| Model | Sàn thao tác | Chiều rộng mở | Khối lượng | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| BTPTT-3 | 880 mm | 840 mm | 10,1 kg | Công việc ở độ cao thấp |
| BTPTT-4 | 1.170 mm | 990 mm | 11,3 kg | Công việc bảo trì thông dụng |
| BTPTT-5 | 1.460 mm | 1.140 mm | 12,8 kg | Công việc cần độ cao lớn hơn |
| BTPTT-6 | 1.750 mm | 1.290 mm | 14,5 kg | Công việc ở vị trí cao hơn |
Việc lựa chọn model cần dựa trên độ cao cần tiếp cận, không gian thao tác, điều kiện nền, tải trọng và yêu cầu an toàn, thay vì chỉ dựa vào chiều cao thang.
21. Câu hỏi thường gặp
Thang BETE BTPTT được làm bằng gì?
Thang sử dụng FRP – sợi thủy tinh gia cường nhựa, được thiết kế cho các môi trường yêu cầu khả năng cách điện và độ bền cơ học.
BETE BTPTT có cách điện đến bao nhiêu?
Thông tin sản phẩm công bố khả năng cách điện đến 40 kV. Khi sử dụng thực tế cần căn cứ hồ sơ thử nghiệm và điều kiện làm việc cụ thể.
Thang BETE BTPTT chịu được bao nhiêu kg?
Tải trọng tối đa được công bố là 150 kg.
BTPTT-3 cao bao nhiêu?
BTPTT-3 có chiều cao sàn thao tác 880 mm, chiều cao mở 1.440 mm.
BTPTT-6 cao bao nhiêu?
BTPTT-6 có chiều cao sàn thao tác 1.750 mm và chiều cao mở 2.310 mm.
Thang có thể gấp lại không?
Có. Dòng BTPTT là thang chữ A có thiết kế gấp gọn, thuận tiện cho vận chuyển và lưu trữ.
Thang có chống trượt không?
Có. Sản phẩm được trang bị chân chống trượt và thiết kế bậc phù hợp cho công việc chuyên nghiệp.
Thang có khay để dụng cụ không?
Có. Sản phẩm được trang bị khay để dụng cụ nhằm hỗ trợ người sử dụng trong quá trình thao tác.
Thang có thể dùng trực tiếp trên đường dây 40 kV không?
Không nên hiểu thông số “cách điện đến 40 kV” theo nghĩa này. Việc làm việc trên hoặc gần đường dây đang mang điện phải tuân thủ phương pháp làm việc, khoảng cách an toàn và thiết bị bảo vệ được phê duyệt.
BETE BTPTT có phù hợp với nhà máy không?
Có thể sử dụng cho nhiều công việc bảo trì trong nhà máy, xưởng công nghiệp và khu vực kỹ thuật khi lựa chọn đúng model và điều kiện sử dụng phù hợp.
22. Kết luận
Thang cách điện BETE BTPTT là dòng thang chữ A FRP gấp gọn dành cho các công việc điện, xây dựng, bảo trì và công nghiệp. Kết cấu sợi thủy tinh gia cường nhựa giúp thang có đặc tính không dẫn điện, trong khi thiết kế chữ A, chân chống trượt và khay dụng cụ hỗ trợ quá trình thao tác.
Dòng sản phẩm gồm BTPTT-3, BTPTT-4, BTPTT-5 và BTPTT-6, với chiều cao sàn thao tác từ 880 mm đến 1.750 mm, tải trọng công bố 150 kg và khả năng cách điện được công bố đến 40 kV.
Đối với doanh nghiệp điện lực, nhà máy, nhà thầu EPC và đội bảo trì công nghiệp, việc lựa chọn model cần dựa trên chiều cao thao tác thực tế, không gian làm việc, tải trọng, điều kiện nền và yêu cầu an toàn điện.
Đặc biệt, thông số cách điện của thang cần được xem xét cùng với hồ sơ thử nghiệm và điều kiện sử dụng thực tế. Không nên coi thang FRP là giấy phép để tiếp cận phần mang điện vượt quá khoảng cách an toàn.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Dây thoát hiểm chung cư cao tầng hàn quốc 21m SEOHAN SHDL-7
-
Dây thoát hiểm chung cư cao tầng hàn quốc 45m SEOHAN SHDL-15
-
Dây thoát hiểm hạ chậm 90 mét SEOHAN SHDL-30
-
Giàn giáo cách điện RITZ – Giải pháp cho công tác trên cao trong trạm biến áp và hệ thống điện cao áp
-
Thang cách điện Sofamel EF/3: Thang chữ A hai mặt có đoạn nối dài
-
Thang Cách Điện SOFAMEL EF/C – Thang Sợi Thủy Tinh 2 Đoạn Kéo Dài Bằng Dây Ròng Rọc
-
Thang Cách Điện SOFAMEL EF/E – Thang Sợi Thủy Tinh Kéo Dài 2 Đoạn
-
Thang cách điện Sofamel EF/S – Thang sợi thủy tinh một đoạn cho ngành điện và viễn thông