Thảm lót sàn lỗ dạng lắp ghép TATEKSAFE WG-710

Mã hàng
TATEKSAFE WG-710

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Mã hàng
MC-710BK / MC-710BR
Nguồn: Website
Màu sắc
Đen (Black) / Đỏ (Red)
Nguồn: Website
Lĩnh vực
Ứng dụng cụ thể
Nguồn: Website
Tính năng
WG-710 Dạng Lớn (MC-710) – Phiên bản 16mm
Nguồn: Website
Phụ kiện
Cạnh viền lắp ghép (Male/Female Edging) màu Vàng (Yellow) tăng cường nhận diện an toàn.
Nguồn: Website
Chất liệu
Cao su chuyên dụng (Rubber)
Nguồn: Website
Kích thước
910×910×16 mm (35.8"×35.8"×0.63")
Nguồn: Website
Thương hiệu
TATEKSAFE
Nguồn: Website
Trọng lượng
Khoảng 8.5 kg
Nguồn: Website
Tiêu chí So sánh
Thảm Cao Su WG-710 (Chuyên dụng)
Nguồn: Website
Tiêu chí so sánh
Thảm Cao Su WG-710 (Cao cấp)
Nguồn: Website
Ứng dụng chính
Khu vực rộng, cần chống mỏi tối đa (Bếp, Xưởng)
Nguồn: Website
Đầu tư Lâu dài
Chi phí ban đầu cao, Lợi ích dài hạn vượt trội (Giảm tai nạn, tăng năng suất).
Nguồn: Website
Chống Trơn Trượt
Xuất sắc (Lỗ thoát nước + Cao su ma sát cao).
Nguồn: Website
Lắp đặt/Vệ sinh
Lắp ghép Interlocking dễ dàng, Vệ sinh xịt rửa nhanh.
Nguồn: Website
Vệ sinh & Lắp đặt
Dễ dàng xịt rửa, hệ thống lắp ghép Interlocking tiện lợi, tạo bề mặt liền mạch.
Nguồn: Website
Khả năng Chống Mỏi
Rất cao (Độ dày 16mm, kết cấu đàn hồi).
Nguồn: Website
Đặc tính kỹ thuật
Lắp ghép (Interlocking) – Thoát nước (Drainage)
Nguồn: Website
Thiết kế đặc trưng
Dạng lỗ thoát nước (Drainage Mats) và Hệ thống lắp ghép (Interlocking System)
Nguồn: Website
Đặc điểm cấu tạo
Công dụng kỹ thuật và Lợi ích
Nguồn: Website
Chất liệu & Độ bền
Cao su chuyên dụng, chống mài mòn, chịu được dầu mỡ và hóa chất khắc nghiệt. Tuổi thọ cao.
Nguồn: Website
Khả năng chống trượt
Tuyệt đối nhờ bề mặt cao su ma sát cao và thiết kế lỗ thoát nước.
Nguồn: Website
Công nghiệp & Kỹ thuật
Thảm cao su chống trượt cho nhà xưởng, khu vực bảo trì máy, khu rửa xe (Car Wash Zones).
Nguồn: Website
Chống Dầu Mỡ/Hóa chất
Kháng tốt (Chất liệu cao su tổng hợp NBR/SBR chuyên dụng).
Nguồn: Website
Dịch vụ Giải trí/Y tế
Khu vực hồ bơi, lối vào phòng tắm hơi, phòng thay đồ, thảm cao su chống trơn nhà tắm công nghiệp.
Nguồn: Website
Dịch vụ Thực phẩm (F&B)
Nhà bếp thương mại, khu rửa chén, quầy bar, kho lạnh.
Nguồn: Website
Thiết kế dạng lỗ tổ ong
Khả năng thoát nước và thoát dầu mỡ vượt trội ngay lập tức, giữ cho bề mặt thảm luôn khô ráo. Ngăn ngừa sự tích tụ chất lỏng gây trơn trượt.
Nguồn: Website
Chất liệu Cao su chuyên dụng
Chống trơn trượt tuyệt đối (ma sát cao) và chống dầu mỡ, chống hóa chất (đặc biệt quan trọng trong bếp và khu vực hồ bơi/nhà máy).
Nguồn: Website
Cạnh viền an toàn (Màu vàng)
Tạo ranh giới rõ ràng trong khu vực ướt, giảm thiểu nguy cơ vấp ngã (Visual Safety Design). Phù hợp tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.
Nguồn: Website
Công nghiệp Hàng Hải/Thủy Sản
Chợ hải sản, khu chế biến cá, kho lạnh ẩm ướt.
Nguồn: Website
Hệ thống Interlocking (Lắp ghép)
Lắp đặt nhanh chóng, liền mạch thành các khu vực lớn, không tạo khe hở nguy hiểm. Dễ dàng tháo lắp để vệ sinh hoặc di chuyển.
Nguồn: Website
Tính năng chống mỏi (Anti-Fatigue)
Hiệu quả cao (Độ dày 16mm lý tưởng), giảm mỏi rõ rệt.
Nguồn: Website
Độ dày 16mm và kết cấu đàn hồi
Cung cấp khả năng chống mỏi (Anti-Fatigue) hiệu quả. Giảm áp lực lên khớp và cơ bắp khi đứng lâu, tăng hiệu suất làm việc.
Nguồn: Website

Mô tả

🏆 THẢM CAO SU CHỐNG TRƠN TRƯỢT WG-710: GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CHO MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP VÀ ẨM ƯỚT

Nguy cơ tai nạn trượt ngã: Sàn nhà bếp, nhà hàng, khách sạn, khu vực chế biến hải sản, và hồ bơi luôn tiềm ẩn nguy cơ trượt ngã do sàn ướt hoặc dầu mỡ. Những bề mặt này khi kết hợp với tốc độ di chuyển cao của nhân viên trong giờ cao điểm sẽ tạo ra hệ số ma sát giảm đột ngột, dẫn đến tai nạn.

Tiếp xúc với hóa chất và dầu mỡ: Trong nhà bếp và khu công nghiệp, sàn thường xuyên tiếp xúc với dầu ăn, chất tẩy rửa, và các loại hóa chất công nghiệp. Các loại thảm thông thường nhanh chóng bị phân hủy, mục nát, hoặc trở nên trơn trượt hơn khi dính dầu, tạo ra rủi ro kép.

Thiệt hại về tài chính và danh tiếng: Một vụ tai nạn trượt ngã không chỉ gây ra chi phí y tế và bồi thường mà còn làm gián đoạn quy trình làm việc, ảnh hưởng đến năng suất. Tổn thất danh tiếng (đặc biệt trong ngành dịch vụ và F&B) do sự cố khách hàng trượt ngã là không thể đong đếm.

Hội chứng căng cơ mạn tính: Sàn cứng làm tăng áp lực lên khớp gối, cổ chân, và cột sống.

Giảm lưu thông máu: Gây mỏi chân, sưng tấy, và về lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn.

Thiết kế dạng Lỗ Thoát Nước (Drainage-Ready): Đây là yếu tố then chốt cho môi trường ẩm ướt. Các lỗ lớn trên bề mặt cho phép nước, dầu mỡ, và mảnh vụn thực phẩm thoát xuống sàn ngay lập tức, ngăn chặn sự tích tụ chất lỏng trên bề mặt thảm, nơi xảy ra trơn trượt.

Chất liệu Cao su Tổng hợp Chuyên dụng: Chất liệu này có hệ số ma sát tự nhiên cao, đảm bảo độ bám dính vượt trội (Slip-Resistant) ngay cả khi thảm ẩm. Đặc biệt, nó có khả năng kháng dầu mỡ và kháng hóa chất cao hơn hẳn cao su thông thường, phù hợp cho thảm cao su chống dầu mỡ trong nhà bếp.

Độ dày Công thái học (16mm): Phiên bản 16mm là độ dày lý tưởng cho tính năng chống mỏi (Anti-Fatigue). Lớp cao su đàn hồi này hoạt động như một bộ giảm xóc, giúp phân tán áp lực lên bàn chân, đầu gối và lưng, giảm 50% sự mệt mỏi cho nhân viên đứng làm việc liên tục.

Hệ thống Lắp ghép (Interlocking System): Thiết kế cạnh "công - cái" (Male/Female Edging) cho phép các tấm thảm 910x910mm kết nối liền mạch, tạo thành một bề mặt lót sàn lớn, cố định và an toàn, dễ dàng tháo lắp.

Thiết kế An toàn Hình ảnh (Visual Safety Design): Sự kết hợp của màu Đen/Đỏ trên thảm và viền màu Vàng (Yellow Edging) tạo ra ranh giới rõ ràng, dễ nhận biết, đặc biệt quan trọng trong các khu vực nguy hiểm, tăng tính tuân thủ tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.

Giảm thiểu Chi phí tai nạn: Một vụ tai nạn có thể tốn kém hàng chục đến hàng trăm triệu đồng. Bằng cách lắp đặt WG-710, doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể chi phí bồi thường, bảo hiểm và gián đoạn hoạt động.

Tăng Tuổi thọ sàn: Thảm bảo vệ sàn nhà (gạch, bê tông) khỏi sự mài mòn, va đập từ đồ vật rơi, giảm chi phí bảo trì sàn.

Tăng sự tập trung: Tính năng chống mỏi giúp nhân viên cảm thấy thoải mái hơn, giảm sự phân tâm do đau nhức, từ đó tăng cường sự tập trung và tốc độ làm việc. Nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường làm việc công thái học có thể tăng năng suất lên đến 20%.

Tạo Môi trường làm việc Chuyên nghiệp: Việc sử dụng các sản phẩm chuyên dụng, có màu sắc an toàn (Đỏ/Đen/Vàng) thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, giúp nâng cao tinh thần và sự gắn kết của người lao động.

Tuân thủ Tiêu chuẩn Chống Trượt: Thiết kế dạng lỗ và vật liệu cao su chuyên dụng đảm bảo hệ số ma sát cao, vượt qua yêu cầu cơ bản về độ an toàn sàn công nghiệp.

Tính Năng Chịu Nhiệt/Chịu Hóa chất: Sản phẩm được làm từ cao su tổng hợp, có khả năng chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt hơn cao su tự nhiên và các vật liệu polymer khác, đáp ứng tốt cho môi trường nhà máy, nơi có nhiệt độ và hóa chất thay đổi.

Sản phẩm đa dạng: Nhà sản xuất cung cấp nhiều biến thể (16mm, 12mm, 910x910mm, 800x400mm) cho thấy sự chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

Đo đạc: Tính toán chính xác diện tích cần lót. Với hệ thống lắp ghép, hãy tính toán sao cho số lượng tấm nguyên là tối đa để giảm thiểu việc cắt gọt.

Lắp ghép: Bắt đầu từ một góc cố định, kết nối các tấm thảm 910x910mm và 800x400mm (nếu có) bằng hệ thống cạnh viền. Đảm bảo các khớp nối chặt chẽ để thảm không bị xê dịch.

Hoàn thiện: Lắp đặt viền an toàn màu vàng (Male/Female Edging) xung quanh khu vực thảm để tạo độ dốc nhẹ nhàng, ngăn ngừa vấp ngã.

Vệ sinh hằng ngày: Xịt rửa bề mặt thảm bằng vòi nước áp suất thấp. Dầu mỡ và mảnh vụn sẽ tự động thoát qua các lỗ.

Vệ sinh định kỳ (Tuần/Tháng): Sử dụng dung dịch tẩy rửa trung tính (pH 6.5 - 7.5) và bàn chải cứng. Tháo rời từng tấm thảm ra khỏi khu vực lắp ghép (nhờ tính năng interlocking dễ tháo lắp) để làm sạch triệt để cả bề mặt dưới sàn.

Lưu ý: Tránh tiếp xúc trực tiếp với các dung môi hữu cơ mạnh hoặc chất tẩy rửa có tính axit/kiềm cao, vì chúng có thể làm cứng và giảm độ đàn hồi của cao su theo thời gian.