Tấm thấm hút đa năng

Mã hàng G-FIBER GM50

Tấm thấm đa năng 50x50cm BIGNANO G-FIBER GM50 – Giải pháp xử lý dầu, hóa chất và chất lỏng tràn đổ

Hãng
BIGNANO
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Ví dụ Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK…
  • Màu sắc Xám
  • Độ dày 5 mm
  • Xuất xứ Việt Nam
  • Xem đủ 17 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Ví dụ
Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK…
Nguồn: Website
Màu sắc
Xám
Nguồn: Website
Độ dày
5 mm
Nguồn: Website
Xuất xứ
Việt Nam
Nguồn: Website
Bảo quản
Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt
Nguồn: Website
Vật liệu
Polypropylene thổi nóng chảy – MBPP
Nguồn: Website
Ứng dụng
Nhà máy, xưởng, kho, trường học, phòng thí nghiệm, R&D, khu vực bảo trì và nơi có nguy cơ tràn đổ
Nguồn: Website
Số lượng
100 tấm/hộp
Nguồn: Website
Thành phần
Polypropylene
Nguồn: Website
Kích thước
50 × 50 cm
Nguồn: Website
Nhóm hấp thụ
Dầu, chất làm lạnh, dung môi và nước
Nguồn: Website
Tên sản phẩm
Tấm thấm đa năng G-FIBER GM50
Nguồn: Website
Diện tích/tấm
0,25 m²
Nguồn: Website
Độ ổn định
Ổn định
Nguồn: Website
Điểm nóng chảy
149–204°C
Nguồn: Website
Nhiệt độ tự bốc cháy
441°C
Nguồn: Website
Khả năng hấp thụ tối đa
150 L/hộp
Nguồn: Website

Mô tả

Tấm thấm đa năng G-FIBER GM50 BIGNANO – Giải pháp hấp thụ dầu, hóa chất và chất lỏng công nghiệp 150 lít/hộp

1. Tấm thấm đa năng G-FIBER GM50 là gì?

Tấm thấm đa năng G-FIBER GM50 BIGNANO là vật tư thấm hút công nghiệp được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp xử lý nhanh các sự cố tràn dầu, rò rỉ chất lỏng, dung môi, chất làm lạnh, nước và nhiều loại chất lỏng công nghiệp phát sinh trong quá trình sản xuất, vận hành, bảo trì và lưu trữ.

G-FIBER GM50 sử dụng Polypropylene thổi nóng chảy MBPP (Melt Blown Polypropylene). Đây là cấu trúc vật liệu dạng sợi phù hợp cho các ứng dụng hấp thụ chất lỏng, giúp chất lỏng được giữ lại trong mạng lưới sợi của tấm.

Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, G-FIBER GM50 có khả năng hấp thụ tối đa 150 L/hộp, với quy cách 100 tấm/hộp. Mỗi tấm có kích thước 50 × 50 cm, độ dày 5 mm và màu xám.

Với diện tích 0,25 m²/tấm, GM50 thuộc nhóm tấm thấm có kích thước lớn trong dòng G-FIBER, phù hợp cho các khu vực cần bao phủ diện tích rộng hơn như nhà máy, xưởng cơ khí, kho dầu, kho hóa chất, khu vực bảo trì, phòng thí nghiệm, phòng R&D, phòng nồi hơi và các điểm có nguy cơ xảy ra sự cố tràn đổ.

G-FIBER GM50 có thể được sử dụng độc lập cho các vết tràn phù hợp hoặc kết hợp với Spill Kit, cuộn thấm, gối thấm, vật liệu quây, PPE và thiết bị thu gom để hình thành hệ thống ứng phó sự cố tràn đổ toàn diện.


2. Vì sao doanh nghiệp cần tấm thấm hút công nghiệp?

Trong môi trường công nghiệp, dầu, nhiên liệu, chất làm mát, dung môi và các chất lỏng kỹ thuật thường xuyên được sử dụng.

Chỉ một điểm rò rỉ nhỏ cũng có thể nhanh chóng tạo thành vùng nguy hiểm nếu không được xử lý.

Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Đường ống bị rò rỉ.
  • Van hoặc khớp nối không kín.
  • Phớt máy bị hỏng.
  • Thùng chứa bị thủng.
  • Tràn trong quá trình chiết rót.
  • Rò dầu từ hệ thống thủy lực.
  • Sự cố trong quá trình thay dầu.
  • Đổ dung môi trong phòng thí nghiệm.
  • Rò chất làm lạnh.
  • Tai nạn trong quá trình vận chuyển chất lỏng.

Chất lỏng tràn xuống sàn có thể gây trơn trượt, ô nhiễm, ảnh hưởng thiết bị, gián đoạn sản xuất và phát sinh chất thải nguy hại.

Đối với chất lỏng dễ cháy, sự cố còn có thể làm tăng nguy cơ cháy nếu tồn tại nguồn đánh lửa.

Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn vật tư thấm hút tại các điểm có nguy cơ cao.

G-FIBER GM50 giúp nhân viên có thể nhanh chóng triển khai vật liệu hấp thụ ngay khi phát hiện sự cố.


3. Thông số kỹ thuật G-FIBER GM50

Thông sốChi tiết
Tên sản phẩmTấm thấm đa năng G-FIBER GM50
Mã sản phẩmG-FIBER GM50
Thương hiệuBIGNANO
Xuất xứViệt Nam
Vật liệuPolypropylene thổi nóng chảy – MBPP
Thành phầnPolypropylene
Kích thước50 × 50 cm
Độ dày5 mm
Diện tích/tấm0,25 m²
Số lượng100 tấm/hộp
Màu sắcXám
Khả năng hấp thụ tối đa150 L/hộp
Nhóm hấp thụDầu, chất làm lạnh, dung môi và nước
Ví dụDiesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK…
Nhiệt độ tự bốc cháy441°C
Điểm nóng chảy149–204°C
Độ ổn địnhỔn định
Bảo quảnTránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt
Ứng dụngNhà máy, xưởng, kho, trường học, phòng thí nghiệm, R&D, khu vực bảo trì và nơi có nguy cơ tràn đổ

Lưu ý: Mức 150 L/hộp là khả năng hấp thụ tối đa theo thông tin kỹ thuật được cung cấp. Khả năng hấp thụ thực tế phụ thuộc vào loại chất lỏng, độ nhớt, nhiệt độ, phương pháp sử dụng và mức độ bão hòa của tấm.


4. Vật liệu Polypropylene MBPP của G-FIBER GM50

G-FIBER GM50 được sản xuất từ Polypropylene thổi nóng chảy – MBPP.

Công nghệ Melt Blown tạo ra các sợi polymer nhỏ và hình thành lớp vật liệu có cấu trúc nhiều khoảng trống.

Khi tiếp xúc với chất lỏng, các khoảng trống trong mạng lưới sợi tạo điều kiện để chất lỏng được hấp thụ và giữ lại.

Đây là cơ sở để sử dụng vật liệu MBPP trong các sản phẩm như:

  • Tấm thấm dầu.
  • Tấm thấm đa năng.
  • Cuộn thấm.
  • Gối thấm.
  • Vật liệu xử lý sự cố tràn đổ.

Theo thông tin sản phẩm, G-FIBER GM50 được cấu tạo từ 100% polypropylene, giúp tấm duy trì cấu trúc trong quá trình sử dụng và hạn chế tình trạng sờn rách.

Tuy nhiên, khả năng chịu hóa chất thực tế phải được đánh giá theo từng loại chất lỏng cụ thể.


5. Thiết kế dập lỗ của G-FIBER GM50

Một đặc điểm của dòng G-FIBER là thiết kế dập lỗ trên bề mặt tấm.

Cấu trúc này hỗ trợ việc tiếp xúc giữa chất lỏng và vật liệu thấm hút, đồng thời giúp người sử dụng dễ dàng chia tách tấm khi cần.

Khi xử lý một sự cố nhỏ, người sử dụng không nhất thiết phải lấy nguyên toàn bộ vật liệu nếu chỉ cần một phần diện tích.

Việc có thể chia tách vật liệu giúp:

  • Hạn chế sử dụng dư thừa.
  • Tiết kiệm vật tư.
  • Dễ thao tác.
  • Dễ kiểm soát lượng vật liệu sử dụng.
  • Thuận tiện khi xử lý các điểm rò nhỏ.

Với sự cố lớn, có thể sử dụng nhiều tấm GM50 để tạo vùng bao phủ rộng.


6. Khả năng hấp thụ 150 L/hộp

Một trong những thông số nổi bật nhất của G-FIBER GM50 là khả năng hấp thụ tối đa được công bố lên đến 150 L/hộp.

Với 100 tấm/hộp, mức trung bình lý thuyết tương ứng khoảng 1,5 L/tấm nếu chia đều theo con số công bố.

Tuy nhiên, đây chỉ là phép quy đổi tham khảo, không nên xem là khả năng hấp thụ cố định của từng tấm.

Khả năng thực tế có thể thay đổi tùy:

  • Loại chất lỏng.
  • Độ nhớt.
  • Nhiệt độ.
  • Tốc độ tràn.
  • Diện tích tiếp xúc.
  • Cách đặt tấm.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Mức độ bão hòa.

Trong quá trình ứng phó, cần thay tấm khi vật liệu đã bão hòa thay vì cố tiếp tục sử dụng một tấm đã thấm đầy.


7. G-FIBER GM50 hấp thụ được những loại chất lỏng nào?

G-FIBER GM50 được mô tả là tấm thấm đa năng dành cho nhiều nhóm chất lỏng công nghiệp.

7.1. Dầu và nhiên liệu

Sản phẩm có thể sử dụng với các loại chất lỏng như:

  • Diesel.
  • Dầu thủy lực.
  • Dầu tổng hợp.
  • Dầu thực vật.

Các loại dầu này xuất hiện phổ biến tại:

  • Xưởng cơ khí.
  • Nhà máy.
  • Kho dầu.
  • Khu vực bảo trì.
  • Hệ thống thủy lực.
  • Thiết bị công nghiệp.

7.2. Chất làm lạnh và chất chống đông

Một số chất lỏng kỹ thuật được liệt kê gồm:

  • Chất chống đông.
  • Propylene glycol.
  • Một số dung dịch làm mát phù hợp.

Những chất này có thể xuất hiện trong hệ thống làm mát máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc hệ thống kỹ thuật.


7.3. Dung môi

Thông tin sản phẩm liệt kê một số dung môi:

  • Acetone.
  • Toluene.
  • Xylene.
  • MEK.
  • Dung môi gốc nước.

Đây là nhóm chất cần đặc biệt chú ý đến tính dễ cháy, hơi dung môi và yêu cầu thông gió.

Khi xử lý dung môi, người sử dụng cần tuân thủ SDS và quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.


8. G-FIBER GM50 có dùng cho axit và bazơ không?

Theo thông tin mô tả sản phẩm, G-FIBER có thể được sử dụng với axit, bazơ dạng loãng và một số chất ăn mòn ở mức độ nguy hiểm vừa phải.

Tuy nhiên, đây không phải là cơ sở để kết luận rằng GM50 tương thích với mọi axit, bazơ hoặc hóa chất ăn mòn.

Trước khi sử dụng cần xác định:

Tên hóa chất → Nồng độ → SDS → Tính tương thích → PPE → Phương án thu gom.

Đặc biệt đối với:

  • Axit đậm đặc.
  • Bazơ mạnh.
  • Chất oxy hóa mạnh.
  • Chất phản ứng mạnh.
  • Hóa chất chưa xác định.

cần đánh giá riêng.

Không nên vắt, ép hoặc tái sử dụng tấm đã nhiễm hóa chất nguy hiểm nếu chưa có quy trình an toàn phù hợp.


9. G-FIBER GM50 dùng trong kho dầu như thế nào?

Kho dầu và nhiên liệu là một trong những nơi nên bố trí sẵn vật tư xử lý sự cố tràn đổ.

G-FIBER GM50 có thể đặt tại:

  • Khu vực bồn chứa.
  • Khu vực thùng phuy.
  • Khu vực bơm.
  • Khu vực van.
  • Trạm chiết rót.
  • Khu vực nạp nhiên liệu.
  • Khu vực bảo trì.

Khi xảy ra rò rỉ, ưu tiên đầu tiên là kiểm soát nguồn phát sinh nếu có thể thực hiện an toàn.

Sau đó sử dụng G-FIBER GM50 để hấp thụ chất lỏng còn lại trên bề mặt.

Nếu sự cố có quy mô lớn, cần sử dụng thêm cuộn thấm hoặc phao quây để kiểm soát hướng lan.


10. G-FIBER GM50 trong nhà máy cơ khí

Nhà máy cơ khí thường sử dụng nhiều dầu và chất lỏng kỹ thuật.

Các nguồn phát sinh có thể gồm:

  • Máy CNC.
  • Máy ép.
  • Máy tiện.
  • Máy phay.
  • Hệ thống thủy lực.
  • Máy nén.
  • Hộp số.
  • Bơm.
  • Thiết bị bôi trơn.

G-FIBER GM50 có thể được đặt dưới hoặc xung quanh khu vực thiết bị để xử lý các vết rò rỉ.

Kích thước 50 × 50 cm đặc biệt thuận tiện khi cần bao phủ vùng tương đối rộng dưới máy móc.


11. G-FIBER GM50 trong nhà máy hóa chất

Trong nhà máy hóa chất, tấm thấm là một thành phần của hệ thống ứng phó sự cố.

Tuy nhiên, việc lựa chọn tấm cần dựa trên hóa chất cụ thể.

Quy trình nên bao gồm:

  1. Xác định hóa chất.
  2. Kiểm tra SDS.
  3. Đánh giá nguy cơ.
  4. Chọn PPE.
  5. Kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu.
  6. Cô lập khu vực.
  7. Kiểm soát nguồn rò.
  8. Hấp thụ.
  9. Thu gom.
  10. Xử lý chất thải.

Không nên sử dụng GM50 cho một hóa chất chưa xác định chỉ dựa trên tên gọi “đa năng”.


12. Ứng dụng quanh khu vực pin và bể nhúng

G-FIBER GM50 được mô tả có thể sử dụng tại khu vực xung quanh bộ pin và bể nhúng.

Đây là những khu vực cần kiểm soát chất lỏng chặt chẽ.

Tấm thấm có thể giúp hấp thụ các chất lỏng phù hợp sau khi đã xác định tính chất.

Đối với dung dịch điện phân, hóa chất pin hoặc chất ăn mòn mạnh, cần tham khảo SDS và quy trình ứng phó riêng.

Không nên sử dụng vật liệu thấm hút mà không xác định tính tương thích với hóa chất.


13. Ứng dụng trong nhà máy chế biến thực phẩm

G-FIBER GM50 có thể được sử dụng tại các khu vực kỹ thuật của nhà máy chế biến thực phẩm.

Ví dụ:

  • Phòng máy.
  • Khu vực bảo trì.
  • Khu vực máy móc.
  • Khu vực chứa dầu kỹ thuật.
  • Khu vực xử lý chất làm mát.

Tuy nhiên, tấm thấm công nghiệp không nên được sử dụng trực tiếp trên bề mặt tiếp xúc với thực phẩm.

Sau khi xử lý, khu vực cần được làm sạch theo quy trình vệ sinh của nhà máy.


14. Ứng dụng trong phòng nồi hơi

Khu vực nồi hơi và hệ thống phụ trợ có thể chứa dầu, nước, hóa chất xử lý nước và các chất lỏng kỹ thuật.

G-FIBER GM50 có thể được bố trí tại khu vực bảo trì để xử lý các vết rò phù hợp.

Do tấm cần tránh xa nguồn nhiệt và ngọn lửa, vị trí lưu trữ phải được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế.

Không đặt vật tư thấm hút trực tiếp tại vị trí có nhiệt độ cao hoặc nguồn lửa.


15. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và R&D

Phòng thí nghiệm và phòng R&D thường có nhiều hóa chất với quy mô sử dụng nhỏ nhưng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.

Một sự cố nhỏ vẫn cần được xử lý đúng quy trình.

G-FIBER GM50 có thể được sử dụng như vật liệu hấp thụ trong bộ Laboratory Spill Kit khi phù hợp.

Một bộ ứng phó có thể bao gồm:

  • Tấm thấm GM50.
  • Găng tay.
  • Kính bảo hộ.
  • Túi chứa chất thải.
  • Dụng cụ thu gom.
  • Biển cảnh báo.
  • Vật liệu trung hòa phù hợp nếu được yêu cầu.

Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên danh mục hóa chất thực tế của phòng thí nghiệm.


16. Hướng dẫn sử dụng G-FIBER GM50

Bước 1: Cảnh báo khu vực

Ngay khi phát hiện sự cố, cần cảnh báo những người xung quanh và hạn chế tiếp cận.

Bước 2: Xác định chất lỏng

Xác định tên chất lỏng thông qua nhãn, SDS hoặc hệ thống quản lý hóa chất.

Nếu không xác định được, không nên tiếp xúc trực tiếp.

Bước 3: Mang PPE

Lựa chọn PPE dựa trên đặc tính của chất lỏng.

Bước 4: Kiểm soát nguồn rò

Nếu an toàn, khóa van, dừng thiết bị hoặc thực hiện biện pháp cô lập phù hợp.

Bước 5: Đặt tấm thấm

Đặt G-FIBER GM50 lên vùng chất lỏng.

Với vùng tràn rộng, sử dụng nhiều tấm.

Bước 6: Kiểm tra bão hòa

Khi tấm đã thấm đầy, thay tấm mới.

Bước 7: Thu gom

Thu gom tấm đã sử dụng vào vật chứa phù hợp.

Bước 8: Xử lý

Phân loại và xử lý chất thải theo loại chất lỏng mà tấm đã hấp thụ.


17. Có nên vắt G-FIBER GM50 để tái sử dụng?

Không nên đưa ra một quy tắc tái sử dụng chung cho mọi loại chất lỏng.

Đối với dầu hoặc một số chất lỏng phù hợp, doanh nghiệp có thể đánh giá phương án thu hồi.

Nhưng với hóa chất nguy hiểm, việc vắt tấm có thể:

  • Gây tiếp xúc trực tiếp.
  • Làm bắn hóa chất.
  • Tạo hơi.
  • Phát tán chất độc.
  • Tạo nguy cơ phản ứng.

Vì vậy, an toàn phải được ưu tiên hơn khả năng tái sử dụng.

Tấm đã hấp thụ hóa chất nguy hiểm nên được quản lý như vật liệu nhiễm hóa chất theo quy trình của doanh nghiệp.


18. Bảo quản G-FIBER GM50

Theo yêu cầu bảo quản được cung cấp, sản phẩm cần:

  • Tránh độ ẩm.
  • Tránh ngọn lửa.
  • Tránh lò sưởi.
  • Tránh nguồn nhiệt.
  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất trước khi sử dụng.
  • Đặt tại vị trí dễ tiếp cận.

Doanh nghiệp nên bố trí Spill Response Station gần những khu vực có nguy cơ rò rỉ.

Không nên để vật tư ứng phó quá xa điểm phát sinh sự cố.


19. G-FIBER GM50 trong Spill Kit công nghiệp

G-FIBER GM50 có thể được sử dụng làm vật liệu hấp thụ chính trong bộ Spill Kit.

Một bộ hoàn chỉnh có thể bao gồm:

Nhóm thấm hút

  • Tấm thấm G-FIBER GM50.
  • Cuộn thấm.
  • Gối thấm.
  • Vật liệu thấm bổ sung.

Nhóm PPE

  • Găng tay.
  • Kính bảo hộ.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.

Nhóm cô lập

  • Dây quây.
  • Vật liệu ngăn lan.
  • Biển cảnh báo.

Nhóm thu gom

  • Túi chứa chất thải.
  • Thùng chứa.
  • Nhãn nhận diện.

Việc xác định số lượng GM50 cần dựa trên kịch bản tràn đổ lớn nhất có thể xảy ra tại từng khu vực.


20. So sánh G-FIBER GM30 – GM40 – GM45 – GM50

Model

Kích thước

Độ dày

Số lượng

Khả năng hấp thụ tối đa/hộp

GM30

30 × 30 cm

Theo cấu hình

100 tấm

50 L

GM40

40 × 40 cm

5 mm

100 tấm

83 L

GM45

50 × 40 cm

5 mm

100 tấm

110 L

GM50

50 × 50 cm

5 mm

100 tấm

150 L

Có thể định hướng dòng sản phẩm theo quy mô:

GM30 → điểm tràn nhỏ

GM40 → khu vực máy móc và xưởng

GM45 → khu vực cần diện tích phủ lớn

GM50 → khu vực cần diện tích phủ lớn hơn và lượng vật tư hấp thụ cao

GM50 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp muốn tăng diện tích phủ trên mỗi tấm lên 50 × 50 cm và dự trữ lượng hấp thụ tối đa cao hơn trong mỗi hộp.


21. Ưu điểm nổi bật của G-FIBER GM50 BIGNANO

Khả năng hấp thụ tối đa 150 L/hộp

GM50 có mức hấp thụ tối đa được công bố cao nhất trong nhóm GM30–GM50 được cung cấp.

Kích thước 50 × 50 cm

Diện tích tấm lớn, phù hợp cho các khu vực tràn rộng.

Độ dày 5 mm

Cấu trúc tấm phù hợp cho việc hấp thụ và giữ chất lỏng.

Vật liệu MBPP

Polypropylene thổi nóng chảy được sử dụng cho mục đích hấp thụ chất lỏng công nghiệp.

100 tấm/hộp

Thuận tiện dự trữ và triển khai trong Spill Response Station.

Thiết kế dập lỗ

Hỗ trợ quá trình thấm hút và cho phép chia tách vật liệu khi cần.

Ứng dụng đa ngành

Phù hợp với nhiều môi trường sản xuất, bảo trì và xử lý sự cố.


22. G-FIBER GM50 phù hợp với những ngành nào?

G-FIBER GM50 có thể được ứng dụng tại:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Nhà máy nhựa.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Kho dầu.
  • Kho nhiên liệu.
  • Kho hóa chất.
  • Xưởng bảo trì.
  • Nhà máy chế biến.
  • Phòng thí nghiệm.
  • Phòng R&D.
  • Khu vực nồi hơi.
  • Khu vực máy móc.
  • Khu công nghiệp.
  • Đơn vị EHS/HSE.
  • Nhà thầu bảo trì công nghiệp.

Đặc biệt, tại các khu công nghiệp lớn ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh, doanh nghiệp có thể xây dựng các điểm lưu trữ Spill Kit với G-FIBER GM50 tại những khu vực có nguy cơ tràn đổ.


23. Câu hỏi thường gặp về G-FIBER GM50

G-FIBER GM50 kích thước bao nhiêu?

Mỗi tấm có kích thước 50 × 50 cm, độ dày 5 mm.

Một hộp có bao nhiêu tấm?

100 tấm/hộp.

GM50 hấp thụ tối đa bao nhiêu?

Khả năng hấp thụ tối đa được cung cấp là 150 L/hộp.

GM50 có hấp thụ dầu thủy lực không?

Có. Dầu thủy lực nằm trong nhóm chất lỏng được liệt kê.

GM50 có hấp thụ diesel không?

Có. Diesel được liệt kê trong thông tin kỹ thuật sản phẩm.

GM50 có hấp thụ nước không?

Có. Sản phẩm được mô tả có khả năng hấp thụ nước cùng dầu, chất làm lạnh và một số dung môi.

GM50 có dùng với dung môi không?

Một số dung môi như acetone, toluene, xylene và MEK được liệt kê. Cần kiểm tra SDS và khả năng tương thích trước khi sử dụng.

GM50 có dùng cho axit và bazơ không?

Theo mô tả sản phẩm, có thể sử dụng với axit và bazơ dạng loãng cùng một số chất ăn mòn ở mức độ nguy hiểm vừa phải. Không nên áp dụng cho hóa chất đậm đặc hoặc phản ứng mạnh nếu chưa xác nhận tính tương thích.

GM50 có phù hợp làm Spill Kit không?

Có. GM50 có thể được sử dụng làm vật liệu hấp thụ trong bộ ứng phó sự cố tràn đổ.

GM50 có phù hợp cho nhà máy không?

Có. Đây là môi trường ứng dụng chính của sản phẩm, đặc biệt tại khu vực máy móc, bảo trì, kho và các điểm có nguy cơ rò rỉ.


24. Kết luận

Tấm thấm đa năng G-FIBER GM50 BIGNANO là giải pháp vật tư thấm hút công nghiệp dành cho các doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát dầu, nước, chất làm lạnh, dung môi và nhiều loại chất lỏng công nghiệp.

Với kích thước 50 × 50 cm, độ dày 5 mm, 100 tấm/hộp và khả năng hấp thụ tối đa được công bố 150 L/hộp, GM50 phù hợp với các khu vực cần diện tích bao phủ lớn và có yêu cầu dự trữ vật tư ứng phó cao.

Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy MBPP kết hợp với thiết kế tấm dập lỗ giúp sản phẩm thuận tiện cho quá trình hấp thụ và triển khai trong môi trường công nghiệp.

G-FIBER GM50 có thể được bố trí tại nhà máy, xưởng cơ khí, kho dầu, kho hóa chất, nhà máy nhựa, nhà máy nhiệt điện, phòng nồi hơi, phòng thí nghiệm, phòng R&D, khu vực bảo trì và các khu công nghiệp.

Để đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp không nên chỉ trang bị tấm thấm mà cần xây dựng một hệ thống Spill Response hoàn chỉnh gồm vật liệu thấm hút, PPE, thiết bị cô lập nguồn rò, phương tiện thu gom, khu vực lưu trữ tạm thời và quy trình xử lý chất thải.

Đặc biệt, với axit, bazơ, dung môi, chất ăn mòn hoặc chất lỏng chưa xác định, cần kiểm tra SDS và tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng. Không tự ý vắt hoặc tái sử dụng tấm đã nhiễm hóa chất nguy hiểm nếu chưa có đánh giá rủi ro.

 

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0