
Tai cẩu xoay
Tai Cẩu Xoay 360° Và Gập 90° YOKE 8-211-020 – Điểm Nâng Kỹ Thuật Số, Tải Trọng 2 Tấn
- Hãng
- YOKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Bước ren 2,50 mm
- Cỡ khóa SW 30 mm
- Kích thước A 50 mm
- Kích thước B 54 mm
- Xem đủ 23 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Bước ren
- 2,50 mm Nguồn: Website
- Cỡ khóa SW
- 30 mm Nguồn: Website
- Kích thước A
- 50 mm Nguồn: Website
- Kích thước B
- 54 mm Nguồn: Website
- Kích thước C
- 57 mm Nguồn: Website
- Kích thước D
- 16 mm Nguồn: Website
- Kích thước F
- 143 mm Nguồn: Website
- Kích thước G
- 82 mm Nguồn: Website
- Kích thước H
- 44 mm Nguồn: Website
- Kích thước J
- 132 mm Nguồn: Website
- Kích thước K
- 53 mm Nguồn: Website
- Kích thước L
- 70 mm Nguồn: Website
- Kích thước N
- 45 mm Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- 8-211-020 Nguồn: Website
- WLL danh định
- 2,0 tấn Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Tai cẩu xoay / Lifting Point Nguồn: Website
- Chiều dài ren E
- 27 mm Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- 8-211 Nguồn: Website
- Kích thước ren
- M18 Nguồn: Website
- Quy đổi tham khảo
- 2.000 kg Nguồn: Website
- Mô-men siết theo bảng hãng
- 200 Nm Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh tham khảo
- 1,3 kg Nguồn: Website
- Khả năng xoay/nghiêng của dòng
- Xoay 360°, nghiêng 90° Nguồn: Website
Mô tả
Tai Cẩu Xoay YOKE 8-211-020 M18 – WLL 2 Tấn
1. Tổng quan tai cẩu xoay YOKE 8-211-020
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-020 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp dùng để tạo điểm liên kết giữa máy móc, khuôn mẫu, cụm thiết bị hoặc kết cấu cơ khí với hệ thống nâng. Sản phẩm thuộc dòng Lifting Point 8-211, sử dụng liên kết ren hệ mét và có cụm tai được thiết kế để xoay, nghiêng theo hướng kéo trong phạm vi cho phép.
Model 8-211-020 có WLL danh định 2 tấn, ren M18 và mô-men siết được công bố là 200 Nm. Đây là lựa chọn để xem xét trong những ứng dụng cần điểm treo có tải trọng lớn hơn các model M14 hoặc M16 cùng dòng. Tuy nhiên, việc chọn đúng model không chỉ dựa trên tải trọng hàng hóa mà còn cần kiểm tra hướng tải, số nhánh dây treo, góc nâng, kết cấu lắp và yêu cầu của nhà sản xuất.
Khả năng xoay 360° và nghiêng 90° hỗ trợ điều chỉnh hướng của điểm kết nối trong quá trình chuẩn bị nâng. Điều này có thể hữu ích khi nâng máy móc hoặc cụm chi tiết mà hướng dây treo thay đổi theo vị trí làm việc. Khả năng chuyển động không có nghĩa là sản phẩm có thể chịu mọi hướng kéo hoặc tải ngang không giới hạn.
YOKE công bố dòng Lifting Point 8-211 được chế tạo từ thép hợp kim qua xử lý tôi và ram, cùng các yêu cầu kiểm tra và truy xuất theo tài liệu của hãng. Khi mua hàng cho ứng dụng quan trọng, người dùng nên yêu cầu đúng mã sản phẩm và đối chiếu chứng từ, hướng dẫn lắp đặt cùng catalogue áp dụng cho lô hàng.
2. Thông số kỹ thuật YOKE 8-211-020
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-020 |
| Tên sản phẩm | Tai cẩu xoay / Lifting Point |
| Dòng sản phẩm | 8-211 |
| WLL danh định | 2,0 tấn |
| Quy đổi tham khảo | 2.000 kg |
| Kích thước ren | M18 |
| Chiều dài ren E | 27 mm |
| Bước ren | 2,50 mm |
| Kích thước A | 50 mm |
| Kích thước B | 54 mm |
| Kích thước C | 57 mm |
| Kích thước D | 16 mm |
| Kích thước F | 143 mm |
| Kích thước G | 82 mm |
| Kích thước H | 44 mm |
| Kích thước J | 132 mm |
| Kích thước K | 53 mm |
| Kích thước L | 70 mm |
| Kích thước N | 45 mm |
| Cỡ khóa SW | 30 mm |
| Mô-men siết theo bảng hãng | 200 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 1,3 kg |
| Khả năng xoay/nghiêng của dòng | Xoay 360°, nghiêng 90° |
Lưu ý về dữ liệu kỹ thuật: Các kích thước A, B, C… là ký hiệu theo bản vẽ YOKE. Một số tài liệu phân phối có thể thể hiện cách làm tròn hoặc bố trí cột khác nhau; vì vậy, khi thiết kế chi tiết lắp đặt, hãy đối chiếu bản vẽ chính hãng đúng phiên bản. Không sử dụng bảng kích thước tóm tắt thay cho bản vẽ kỹ thuật được phê duyệt.
Nguồn đối chiếu: trang sản phẩm Lifting Point 8-211/8-212 và bảng dữ liệu kỹ thuật của YOKE.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
3.1. Liên kết ren M18
YOKE 8-211-020 sử dụng ren hệ mét M18, bước ren 2,50 mm và chiều dài ren E được công bố là 27 mm. Phần ren tạo liên kết với lỗ ren tương thích trên thiết bị hoặc kết cấu cần nâng.
Kích thước ren chỉ là một phần của điều kiện lắp đặt. Người thiết kế phải xác định chiều sâu ăn ren, độ bền của vật liệu nền, độ dày chi tiết, chất lượng lỗ ren và khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu. Không được mặc định rằng bất kỳ chi tiết nào có lỗ M18 đều đủ điều kiện chịu tải 2 tấn.
3.2. Cụm tai cẩu xoay và nghiêng
Dòng 8-211 được thiết kế cho phép xoay 360° và nghiêng 90°. Cơ cấu này hỗ trợ định hướng điểm liên kết theo hướng kéo dự kiến trong giới hạn thiết kế.
Trong thực tế, hướng dây treo và góc tải ảnh hưởng trực tiếp đến tải cho phép. Trước khi nâng, cần bảo đảm phụ kiện có thể định hướng đúng, không bị cản trở bởi kết cấu xung quanh và không tạo ra tải ngoài thiết kế.
3.3. Vật liệu và kiểm soát chất lượng
Theo thông tin nhà sản xuất, dòng Lifting Point 8-211 được chế tạo từ thép hợp kim qua xử lý tôi và ram. YOKE cũng công bố các đặc tính như kiểm tra theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, truy xuất chứng nhận thử nghiệm của chi tiết rèn và vít, cùng thử tải theo yêu cầu của hãng.
Các đặc tính này cần được hiểu theo tài liệu kỹ thuật áp dụng cho dòng sản phẩm. Nếu hồ sơ mua sắm yêu cầu chứng nhận riêng cho từng sản phẩm hoặc từng lô hàng, cần xác minh chứng từ thực tế đi kèm; không nên suy ra mọi thông tin chứng nhận theo lô chỉ từ phần giới thiệu chung.
4. Ưu điểm và giá trị ứng dụng
4.1. Tải trọng danh định 2 tấn
WLL 2 tấn giúp người thiết kế có cơ sở ban đầu khi lựa chọn điểm treo cho thiết bị và cụm chi tiết phù hợp. Tải cho phép thực tế vẫn phải được xác định theo cấu hình nâng, góc tải và hướng dẫn chính hãng.
4.2. Khả năng điều chỉnh hướng điểm liên kết
Cơ cấu xoay và nghiêng hỗ trợ bố trí điểm liên kết linh hoạt hơn trong những ứng dụng có thay đổi hướng dây treo. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc khi nâng máy, khuôn hoặc cụm cơ khí có điểm nâng ren.
4.3. Kết nối ren hệ mét
Ren M18 có thể tích hợp vào thiết kế kết cấu được chuẩn bị sẵn. Việc lắp đặt cần được tính toán để bảo đảm khả năng chịu tải của cả điểm treo và vật liệu nền, thay vì chỉ kiểm tra sự tương thích đường kính ren.
4.4. Thuận tiện cho quản lý phụ kiện nâng
Mã sản phẩm, WLL, thông số ren và mô-men siết rõ ràng giúp bộ phận kỹ thuật lập danh mục phụ kiện, chuẩn hóa hướng dẫn lắp đặt và quản lý kiểm tra định kỳ. Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều thiết bị nâng, việc lưu hồ sơ theo mã sản phẩm giúp giảm nhầm lẫn khi mua sắm và thay thế.
5. Bảng tải trọng theo cấu hình nâng
Bảng dữ liệu của YOKE nêu các mức WLL cho model 8-211-020 theo số nhánh dây treo và góc tải như sau:
| Cấu hình theo bảng hãng | WLL công bố |
|---|---|
| 1 nhánh, tải theo hướng 0° | 2,00 tấn |
| 2 nhánh, tải theo hướng 0° | 4,00 tấn |
| 1 nhánh, tải theo hướng 90° | 2,00 tấn |
| 2 nhánh, tải theo hướng 90° | 4,00 tấn |
| 2 nhánh, góc 0–45° | 2,80 tấn |
| 2 nhánh, góc 45–60° | 2,00 tấn |
| 2 nhánh, cấu hình không đối xứng | 2,00 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 0–45° | 4,20 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 45–60° | 3,00 tấn |
| 3–4 nhánh, cấu hình không đối xứng | 2,00 tấn |
Bảng trên phản ánh các mức tải trong tài liệu kỹ thuật của dòng 8-211. Trước khi sử dụng trong kế hoạch nâng, phải đối chiếu hình minh họa và định nghĩa góc tải trong catalogue chính hãng hiện hành.
Không tự suy ra tải cho phép bằng cách nhân WLL của một tai cẩu với số lượng tai cẩu. Trong hệ thống nhiều nhánh, tải có thể phân bố không đều do trọng tâm, độ dài dây treo, góc dây và độ cứng kết cấu. Việc xác định tải nâng phải căn cứ cấu hình thực tế và được người có chuyên môn đánh giá.
6. Ứng dụng của tai cẩu xoay YOKE 8-211-020
6.1. Nâng và di chuyển máy móc
Có thể xem xét dùng làm điểm liên kết nâng trên máy móc hoặc cụm thiết bị có vị trí lắp ren được thiết kế phù hợp. Trước khi nâng, cần kiểm tra trọng tâm, vị trí điểm treo và khả năng chịu tải của kết cấu.
6.2. Tháo lắp khuôn và đồ gá
Trong môi trường sản xuất, điểm treo ren có thể được sử dụng trên khuôn, đồ gá hoặc cụm chi tiết được thiết kế để nâng. Việc lựa chọn model phải dựa trên khối lượng và sơ đồ nâng, không chỉ dựa vào kích thước của khuôn hoặc đồ gá.
6.3. Lắp đặt máy bơm, van và thiết bị công nghiệp
Tai cẩu có thể được cân nhắc trong các ứng dụng nâng thiết bị có điểm treo được thiết kế sẵn. Cần xác minh rằng vị trí lắp thực sự là điểm nâng chịu lực, không phải lỗ lắp phụ hoặc lỗ phục vụ mục đích khác.
6.4. Kết cấu nâng và dầm nâng
Tài liệu dòng sản phẩm đề cập đến việc sử dụng tại các điểm liên kết cho thiết bị nâng và dầm nâng. Dù vậy, thiết kế kết cấu, vị trí lắp và khả năng chịu lực phải được xác minh cho từng ứng dụng cụ thể.
6.5. Bảo trì và thay thế thiết bị
Khi tháo lắp một cụm thiết bị để bảo trì, tai cẩu có thể giúp tạo điểm móc tương thích cho thiết bị nâng. Trước khi thao tác, cần kiểm tra tình trạng phụ kiện, bề mặt lắp, ren, thiết bị kết nối và vùng nguy hiểm xung quanh.
7. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Bước 1: Xác định tải và trọng tâm
Xác định khối lượng toàn bộ cụm nâng và các chi tiết đi kèm. Xem xét trọng tâm, số điểm treo, góc dây và khả năng phân bố tải. Nếu dữ liệu tải không rõ ràng, không tiến hành nâng cho đến khi được đánh giá.
Bước 2: Xác minh vị trí ren M18
Kiểm tra đường kính ren, bước ren 2,50 mm, chiều sâu ăn ren và tình trạng ren. Kết cấu nền phải đủ bền để chịu tải dự kiến. Không tự ý khoan, tarô hoặc hàn bổ sung điểm treo khi chưa có thiết kế được phê duyệt.
Bước 3: Đối chiếu hướng chịu lực
Bố trí tai cẩu theo hướng kéo dự kiến trong giới hạn cho phép. Kiểm tra khoảng hở để cơ cấu xoay/nghiêng hoạt động và bảo đảm dây treo không tỳ lên các cạnh gây tải không mong muốn.
Bước 4: Siết theo yêu cầu nhà sản xuất
Bảng thông số của YOKE nêu mô-men siết 200 Nm cho model 8-211-020. Giá trị này cần được áp dụng theo đúng hướng dẫn lắp đặt và điều kiện kết cấu cụ thể. Không xem mô-men siết là sự thay thế cho việc xác minh chiều sâu ăn ren và độ bền của vật liệu nền.
Bước 5: Kiểm tra trước khi nâng
Kiểm tra thân sản phẩm, ren và các bộ phận liên quan để phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng, ăn mòn hoặc dấu hiệu bất thường. Xác nhận phụ kiện kết nối tương thích, khu vực nâng được kiểm soát và không có người trong vùng nguy hiểm.
8. Kiểm tra, bảo quản và an toàn
- Kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng và theo chương trình kiểm tra thiết bị nâng tại cơ sở.
- Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, hỏng ren, mòn bất thường hoặc thiếu bộ phận.
- Không tự ý hàn, gia công, sửa ren hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm.
- Không dùng tải thử hoặc tải phá hủy làm tải làm việc cho phép.
- Không vượt WLL tương ứng với cấu hình nâng thực tế.
- Kiểm soát góc dây treo và khả năng phân bố tải không đều giữa các điểm nâng.
- Bảo quản phù hợp để tránh hư hỏng ren và các tác động bất lợi lên bề mặt sản phẩm.
- Lưu thông tin mã hàng và hồ sơ kỹ thuật theo quy trình quản lý thiết bị của doanh nghiệp.
Nếu sản phẩm có dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng và chuyển cho người có chuyên môn đánh giá theo quy trình kiểm tra được áp dụng tại cơ sở.
9. So sánh YOKE 8-211-020 với các model cùng dòng
| Model | Ren | WLL danh định | Mô-men siết |
|---|---|---|---|
| 8-211-012 | M14 | 1,20 tấn | 120 Nm |
| 8-211-015 | M16 | 1,50 tấn | 150 Nm |
| 8-211-020 | M18 | 2,00 tấn | 200 Nm |
| 8-211-025 | M20 | 2,50 tấn | 250 Nm |
Model 8-211-020 là lựa chọn có WLL danh định cao hơn 8-211-015 và thấp hơn 8-211-025 trong nhóm model được so sánh. Tuy nhiên, không nên thay thế model chỉ dựa vào mong muốn tăng tải trọng: ren, chiều sâu lắp, hình học kết cấu và điều kiện chịu lực phải tương thích với sản phẩm được chọn.
10. Mua tai cẩu xoay YOKE 8-211-020 tại TATEKSAFE
TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp thiết bị và phụ kiện an toàn công nghiệp, hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm và lựa chọn theo yêu cầu ứng dụng.
Khi gửi yêu cầu báo giá YOKE 8-211-020, nên cung cấp:
- Mã sản phẩm: YOKE 8-211-020.
- Số lượng dự kiến.
- Ứng dụng và tải nâng thực tế.
- Thông tin về vị trí lắp, ren và kết cấu nền nếu đã có.
- Yêu cầu về catalogue, bản vẽ hoặc hồ sơ truy xuất.
- Tiến độ giao hàng và địa điểm nhận hàng.
Đối với ứng dụng nâng hạ quan trọng, khách hàng nên gửi bản vẽ lắp đặt hoặc mô tả sơ đồ nâng để đối chiếu trước khi lựa chọn. Giá bán, tình trạng hàng và chứng từ đi kèm cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
11. Câu hỏi thường gặp
YOKE 8-211-020 có tải trọng bao nhiêu?
WLL danh định của model là 2,0 tấn. Tải cho phép thực tế phụ thuộc cấu hình treo, góc tải, hướng lực và các điều kiện quy định trong tài liệu chính hãng.
Model này dùng ren gì?
Sản phẩm dùng ren hệ mét M18, bước ren 2,50 mm và chiều dài ren E được công bố là 27 mm.
Mô-men siết YOKE 8-211-020 là bao nhiêu?
Bảng thông số của YOKE nêu giá trị 200 Nm. Cần áp dụng theo hướng dẫn chính hãng và điều kiện lắp đặt cụ thể.
Tai cẩu có xoay và nghiêng được không?
Theo thông tin dòng sản phẩm 8-211, tai cẩu có khả năng xoay 360° và nghiêng 90°. Điều này không đồng nghĩa với khả năng chịu mọi hướng tải không giới hạn.
Có thể lắp vào bất kỳ lỗ ren M18 nào không?
Không. Cần xác minh bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và khả năng chịu tải của vị trí lắp.
Có thể dùng hai tai cẩu để nâng 4 tấn không?
Không nên kết luận chỉ bằng phép nhân 2 tấn × 2. Tải cho phép phải được xác định theo bảng cấu hình chính hãng, góc dây, trọng tâm, khả năng phân bố tải và thiết kế toàn hệ thống nâng.
12. Kết luận
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-020 M18 là phụ kiện nâng hạ có WLL danh định 2 tấn, được thiết kế để xoay và nghiêng theo đặc tính của dòng 8-211. Với ren M18, bước ren 2,50 mm và mô-men siết được công bố 200 Nm, sản phẩm có thể được xem xét cho các điểm nâng ren trên máy móc và kết cấu cơ khí phù hợp.
Để sử dụng an toàn, cần xác minh tải thực tế, cấu hình nâng, hướng chịu lực, kết cấu nền và điều kiện lắp đặt. TATEKSAFE – Tân Thế Kim có thể hỗ trợ tra cứu mã hàng và tiếp nhận yêu cầu báo giá theo ứng dụng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° lật nghiêng 180° YOKE 8-231
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-02
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-03
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-04
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-004-01 (0.3 Tấn - M8) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-01 (0.5 Tấn-M10) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-02 (0.7 Tấn-M12) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-03 (0.7 Tấn - M12) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn