
Sào Cứu Hộ Cách Điện Sofamel 30802 BS 3–90kV | Rescue Pole
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Tay cầm Grip
- Cấu tạo Một đoạn
- Model dòng 30802 BS
- Đầu sào Tip
- Xem đủ 15 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Tay cầm
- Grip Nguồn: Website
- Cấu tạo
- Một đoạn Nguồn: Website
- Model dòng
- 30802 BS Nguồn: Website
- Đầu sào
- Tip Nguồn: Website
- Phụ kiện
- Móc cứu hộ Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Cứu hộ và thao tác an toàn trong môi trường điện Nguồn: Website
- Đặc điểm
- Sofamel 30802 BS Nguồn: Website
- Cấp điện áp
- 3 / 25 / 45 / 66 / 90kV Nguồn: Website
- Vật liệu thân
- Polyester + sợi thủy tinh Nguồn: Website
- Đầu kết nối
- Ren M10 Nguồn: Website
- Loại sản phẩm
- Sào cứu hộ cách điện Nguồn: Website
- Đường kính ống
- Ø32 mm Nguồn: Website
- Bộ phận bảo vệ
- Hand protector Nguồn: Website
- Bảo vệ chống ẩm
- Gioăng làm kín ở hai đầu Nguồn: Website
- Cấp điện áp yêu cầu
- Model tương ứng Nguồn: Website
Mô tả
SÀO CỨU HỘ CÁCH ĐIỆN SOFAMEL 30802 BS – 3kV ĐẾN 90kV
Sofamel 30802 BS Rescue Pole là dòng sào cứu hộ cách điện được thiết kế để hỗ trợ thực hiện thao tác cứu hộ trong khu vực có nguy cơ liên quan đến điện áp, với thân sào được chế tạo từ ống polyester gia cường sợi thủy tinh (fiberglass) có đường kính Ø32 mm.
Sản phẩm có cấu tạo một đoạn (single section), hai đầu được trang bị gioăng làm kín chống ẩm, kết hợp bộ bảo vệ tay, tay cầm, đầu sào, đầu ren M10 và móc cứu hộ.
Dòng Sofamel 30802 BS được cung cấp với nhiều cấp điện áp làm việc, từ 3kV, 25kV, 45kV, 66kV đến 90kV, cho phép lựa chọn theo cấp điện áp và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
Lưu ý an toàn: Sào cứu hộ cách điện là thiết bị an toàn điện chuyên dụng. Việc lựa chọn model phải dựa trên cấp điện áp, khoảng cách an toàn, tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng vượt quá cấp điện áp định mức của từng model.
1. Tóm tắt nhanh
| Đặc điểm | Sofamel 30802 BS |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sào cứu hộ cách điện |
| Model dòng | 30802 BS |
| Cấu tạo | Một đoạn |
| Vật liệu thân | Polyester + sợi thủy tinh |
| Đường kính ống | Ø32 mm |
| Bảo vệ chống ẩm | Gioăng làm kín ở hai đầu |
| Bộ phận bảo vệ | Hand protector |
| Tay cầm | Grip |
| Đầu sào | Tip |
| Đầu kết nối | Ren M10 |
| Phụ kiện | Móc cứu hộ |
| Cấp điện áp | 3 / 25 / 45 / 66 / 90kV |
| Ứng dụng | Cứu hộ và thao tác an toàn trong môi trường điện |
2. Sào cứu hộ cách điện Sofamel 30802 BS là gì?
Sofamel 30802 BS là sào cứu hộ được thiết kế với phần thân bằng vật liệu cách điện composite gồm polyester và sợi thủy tinh.
Cấu trúc này tạo nên một thân sào có khả năng cách điện, đồng thời cung cấp độ cứng cơ học cần thiết cho thao tác bằng tay.
Sào có dạng một đoạn, giúp cấu tạo đơn giản và sẵn sàng sử dụng khi cần thao tác nhanh.
Ở đầu sào có móc cứu hộ, cho phép người sử dụng hỗ trợ kéo hoặc đưa người gặp sự cố điện ra khỏi khu vực nguy hiểm theo đúng quy trình cứu hộ.
3. Cấu tạo Sofamel 30802 BS
Sofamel 30802 BS được cấu thành từ các bộ phận chính:
Thân sào cách điện
Thân sào sử dụng ống polyester và fiberglass đường kính Ø32mm.
Vật liệu composite polyester–fiberglass thường được sử dụng trong các thiết bị cách điện chuyên dụng nhờ sự kết hợp giữa đặc tính cách điện và độ bền cơ học.
Gioăng chống ẩm
Hai đầu ống được trang bị humidity-proof seals nhằm hạn chế ảnh hưởng của hơi ẩm đối với cấu trúc bên trong.
Đây là chi tiết quan trọng đối với thiết bị cách điện được sử dụng trong môi trường thực tế, nơi điều kiện độ ẩm có thể thay đổi.
Bộ bảo vệ tay
Hand protector tạo vùng giới hạn giữa khu vực tay cầm và phần thân cách điện, hỗ trợ người sử dụng duy trì vị trí cầm đúng trong quá trình thao tác.
Tay cầm
Tay cầm được thiết kế để người vận hành giữ sào ổn định hơn khi thực hiện thao tác cứu hộ.
Đầu ren M10
Sào được trang bị đầu ren M10, tạo khả năng kết nối với các phụ kiện tương thích.
Móc cứu hộ
Rescue hook là bộ phận quan trọng của bộ sào, được sử dụng trong thao tác cứu hộ theo quy trình an toàn điện.
4. Các phiên bản Sofamel 30802 BS
Dòng 30802 BS có 5 phiên bản chính.
| Model | Chiều dài phần cách điện | Tổng chiều dài không gồm móc | Điện áp làm việc |
|---|---|---|---|
| 30802 BS-3 | 0,66 m | 1,16 m | 3 kV |
| 30802 BS-25 | 0,82 m | 1,32 m | 25 kV |
| 30802 BS-45 | 1,00 m | 1,50 m | 45 kV |
| 30802 BS-66 | 1,20 m | 2,00 m | 66 kV |
| 30802 BS-90 | 1,70 m | 2,50 m | 90 kV |
BS-3 – 3kV
Sofamel 30802 BS-3 có:
- Phần cách điện: 0,66m.
- Tổng chiều dài không gồm móc: 1,16m.
- Điện áp làm việc: 3kV.
Phù hợp với các ứng dụng có yêu cầu về cấp cách điện tương ứng.
BS-25 – 25kV
Sofamel 30802 BS-25 có:
- Phần cách điện: 0,82m.
- Tổng chiều dài không gồm móc: 1,32m.
- Điện áp làm việc: 25kV.
Đây là lựa chọn dành cho hệ thống có cấp điện áp cao hơn so với phiên bản BS-3.
BS-45 – 45kV
Sofamel 30802 BS-45 có:
- Phần cách điện: 1,00m.
- Tổng chiều dài không gồm móc: 1,50m.
- Điện áp làm việc: 45kV.
BS-66 – 66kV
Sofamel 30802 BS-66 có:
- Phần cách điện: 1,20m.
- Tổng chiều dài không gồm móc: 2,00m.
- Điện áp làm việc: 66kV.
Chiều dài phần cách điện lớn hơn giúp model này đáp ứng yêu cầu tương ứng với cấp điện áp 66kV theo catalogue.
BS-90 – 90kV
Sofamel 30802 BS-90 có:
- Phần cách điện: 1,70m.
- Tổng chiều dài không gồm móc: 2,50m.
- Điện áp làm việc: 90kV.
Đây là phiên bản có điện áp làm việc cao nhất trong dòng 30802 BS được cung cấp trong catalogue này.
5. Ứng dụng của sào cứu hộ cách điện
Sofamel 30802 BS được sử dụng trong các tình huống cần trang bị phương tiện cứu hộ cách điện tại khu vực có nguy cơ điện.
Một số môi trường ứng dụng gồm:
- Trạm biến áp.
- Trạm phân phối điện.
- Nhà máy điện.
- Nhà máy công nghiệp.
- Phòng điện và phòng thiết bị điện.
- Khu vực vận hành hệ thống điện.
- Công trình điện.
- Khu vực bảo trì và sửa chữa hệ thống điện.
- Khu vực có thiết bị điện trung thế và cao thế phù hợp với cấp của từng model.
6. Mục đích sử dụng trong cứu hộ điện
Trong tình huống xảy ra sự cố điện, người cứu hộ cần tránh tiếp xúc trực tiếp với người hoặc thiết bị có khả năng đang mang điện.
Sào cứu hộ cách điện có thể được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ tạo khoảng cách giữa người vận hành và đối tượng cần cứu hộ, trong điều kiện phù hợp với cấp điện áp và quy trình cứu hộ đã được huấn luyện.
Móc cứu hộ ở đầu sào giúp thực hiện thao tác kéo hoặc di chuyển người gặp sự cố ra khỏi khu vực nguy hiểm mà không cần tiếp cận trực tiếp bằng tay.
Thiết bị không thay thế quy trình cắt điện khẩn cấp, cô lập nguồn điện hoặc các biện pháp cứu hộ chuyên nghiệp.
7. Lựa chọn model theo cấp điện áp
Việc lựa chọn sào cứu hộ cần dựa trên điện áp của hệ thống cần bảo vệ, không chỉ dựa trên chiều dài tổng thể của sào.
| Cấp điện áp yêu cầu | Model tương ứng |
|---|---|
| 3kV | 30802 BS-3 |
| 25kV | 30802 BS-25 |
| 45kV | 30802 BS-45 |
| 66kV | 30802 BS-66 |
| 90kV | 30802 BS-90 |
Khi lựa chọn cho dự án, hồ sơ an toàn điện hoặc đấu thầu, cần đối chiếu thêm:
- Điện áp danh định của hệ thống.
- Điện áp tối đa có thể xuất hiện.
- Khoảng cách tiếp cận.
- Chiều dài phần cách điện yêu cầu.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
- Điều kiện môi trường.
- Quy trình vận hành của đơn vị quản lý hệ thống điện.
8. Bảo quản sào cứu hộ cách điện
Thiết bị cách điện cần được bảo quản và kiểm tra định kỳ để duy trì tình trạng sử dụng.
Không nên sử dụng sào khi phát hiện:
- Nứt hoặc hư hỏng thân sào.
- Bề mặt bị biến dạng nghiêm trọng.
- Gioăng chống ẩm bị hư hỏng.
- Tay cầm bị hỏng.
- Móc cứu hộ bị biến dạng.
- Đầu ren M10 bị hư hỏng.
- Bề mặt cách điện có dấu hiệu bất thường.
Thiết bị cần được giữ sạch và khô, tránh tiếp xúc với hóa chất hoặc các điều kiện có thể ảnh hưởng đến vật liệu cách điện.
Đối với môi trường công nghiệp, nên đưa sào vào chương trình kiểm tra và quản lý định kỳ thiết bị an toàn điện của doanh nghiệp.
9. Lưu ý khi sử dụng
Sào cứu hộ cách điện là thiết bị liên quan trực tiếp đến an toàn con người. Người sử dụng cần được đào tạo về:
- An toàn điện.
- Khoảng cách tiếp cận.
- Quy trình cứu hộ điện.
- Nhận diện nguy cơ hồ quang điện.
- Sử dụng PPE.
- Cô lập nguồn điện.
- Quy trình ứng phó sự cố.
Không sử dụng sào vượt quá điện áp làm việc được quy định cho model.
Không tự ý thay đổi, gia công hoặc sửa chữa thân sào và các bộ phận cách điện.
Không sử dụng thiết bị chỉ dựa trên hình thức bên ngoài mà bỏ qua yêu cầu kiểm tra kỹ thuật, thử nghiệm cách điện hoặc quy định của đơn vị quản lý.
10. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | 30802 BS-3 | 30802 BS-25 | 30802 BS-45 | 30802 BS-66 | 30802 BS-90 |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần cách điện | 0,66m | 0,82m | 1,00m | 1,20m | 1,70m |
| Tổng chiều dài* | 1,16m | 1,32m | 1,50m | 2,00m | 2,50m |
| Điện áp làm việc | 3kV | 25kV | 45kV | 66kV | 90kV |
| Cấu tạo | 1 đoạn | 1 đoạn | 1 đoạn | 1 đoạn | 1 đoạn |
| Vật liệu | Polyester + fiberglass | Polyester + fiberglass | Polyester + fiberglass | Polyester + fiberglass | Polyester + fiberglass |
| Đường kính ống | Ø32mm | Ø32mm | Ø32mm | Ø32mm | Ø32mm |
| Gioăng chống ẩm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Bảo vệ tay | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đầu ren | M10 | M10 | M10 | M10 | M10 |
| Móc cứu hộ | Có | Có | Có | Có | Có |
* Tổng chiều dài được tính không bao gồm móc cứu hộ, theo thông tin catalogue.
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Sofamel 30802 BS là thiết bị gì?
Đây là sào cứu hộ cách điện dạng một đoạn, sử dụng thân ống polyester gia cường sợi thủy tinh và đi kèm móc cứu hộ.
Sofamel 30802 BS có những cấp điện áp nào?
Có 5 phiên bản: 3kV, 25kV, 45kV, 66kV và 90kV.
BS-25 dài bao nhiêu?
Model 30802 BS-25 có phần cách điện dài 0,82m và tổng chiều dài 1,32m, không tính móc cứu hộ.
BS-90 dài bao nhiêu?
Model 30802 BS-90 có phần cách điện dài 1,70m, tổng chiều dài 2,50m, không tính móc.
Thân sào được làm bằng gì?
Thân sào sử dụng ống polyester và sợi thủy tinh (fiberglass) đường kính Ø32mm.
Sào có móc cứu hộ không?
Có. Catalogue của dòng 30802 BS mô tả sản phẩm đi kèm rescue hook.
Đầu sào sử dụng loại kết nối nào?
Sản phẩm được trang bị đầu ren M10.
Có thể sử dụng BS-25 cho hệ thống 45kV không?
Không nên tự suy diễn như vậy. Mỗi model có điện áp làm việc riêng. Cần lựa chọn model theo cấp điện áp của hệ thống và yêu cầu kỹ thuật/tiêu chuẩn áp dụng.
Kết luận
Sofamel 30802 BS là dòng sào cứu hộ cách điện chuyên dụng, được cấu tạo từ ống polyester và sợi thủy tinh Ø32mm, thiết kế một đoạn và tích hợp móc cứu hộ, bảo vệ tay, tay cầm cùng đầu kết nối M10.
Dòng sản phẩm có 5 lựa chọn điện áp 3kV, 25kV, 45kV, 66kV và 90kV, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với từng hệ thống điện và yêu cầu an toàn.
Đối với nhà máy, trạm điện, công trường và đơn vị vận hành hệ thống điện, Sofamel 30802 BS có thể được đưa vào bộ thiết bị cứu hộ và ứng phó sự cố điện, cùng với các phương tiện bảo vệ cá nhân và quy trình cô lập nguồn điện phù hợp.