
Ròng Rọc Đơn Đầu Móc 5 Tấn Crosby L-170: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn, Đa Dụng
- Hãng
- Crosby /
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model L-170
- Ổ đỡ BB hoặc RB
- Phân loại Lebus – General Purpose
- Khối lượng 11 lb ≈ 5,0 kg
- Xem đủ 19 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- L-170 Nguồn: Website
- Ổ đỡ
- BB hoặc RB Nguồn: Website
- Phân loại
- Lebus – General Purpose Nguồn: Website
- Khối lượng
- 11 lb ≈ 5,0 kg Nguồn: Website
- Tên tiếng Anh
- Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave Nguồn: Website
- Kiểu ròng rọc
- Single Sheave – 1 bánh Nguồn: Website
- Loại đầu nối
- Hook fitting Nguồn: Website
- Đường kính sheave
- 4 inch (102 mm) Nguồn: Website
- Working Load Limit – WLL
- 5 tấn Nguồn: Website
- Đường kính cáp thép
- 3/8–1/2 inch (10–13 mm) Nguồn: Website
- Xuất xứ thương hiệu
- Mỹ Nguồn: Website
- Kích thước G (độ dày móc)
- 0.94 in (24 mm) Nguồn: Website
- Kích thước C (độ dày thân)
- 2.94 in (75 mm) Nguồn: Website
- Kích thước F (chiều cao thân)
- 10.50 in (267 mm) Nguồn: Website
- Kích thước A (tổng chiều cao)
- 14.62 in (371 mm) Nguồn: Website
- Kích thước H (khoảng mở móc)
- 1.87 in (47 mm) Nguồn: Website
- Kích thước D (chiều rộng móc)
- 5.24 in (133 mm) Nguồn: Website
- Kích thước B (chiều rộng sheave)
- 4.56 in (116 mm) Nguồn: Website
- Kích thước E (đường kính lỗ chốt)
- 1.00 in (25 mm) Nguồn: Website
Mô tả
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-170 là một giải pháp nâng hạ chuyên dụng được sản xuất tại Mỹ bởi thương hiệu Crosby, nổi tiếng trong ngành thiết bị an toàn và công nghiệp. Với khả năng chịu tải làm việc giới hạn (WLL) 5 tấn, ròng rọc này được thiết kế đặc biệt để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép hiệu quả trong các hệ thống nâng hạ. Điểm khác biệt chính của L-170 so với các loại ròng rọc khác là cấu trúc single sheave (một bánh ròng rọc) kết hợp với đầu móc tiện lợi, cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần tháo rời toàn bộ dây cáp.
Tóm tắt nhanh
- WLL 5 tấn: Đảm bảo khả năng chịu tải an toàn cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Đường kính cáp 3/8–1/2 inch (10–13 mm): Tối ưu hóa cho các loại cáp thép tiêu chuẩn.
- Đường kính sheave 4 inch (102 mm): Cung cấp hiệu suất dẫn hướng cáp ổn định.
- Cơ cấu mở nhanh không cần dụng cụ: Tiết kiệm thời gian và công sức khi đưa cáp vào.
- Đáp ứng hoặc vượt ASME B30.26: Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thiết kế ròng rọc đơn chuyên dụng cho cáp thép
Cấu hình single sheave của Crosby L-170 giúp cáp thép đi qua một bánh ròng rọc duy nhất, làm cho thiết bị này lý tưởng cho các hệ thống cần thay đổi hướng hoặc hỗ trợ dẫn hướng cáp trong quá trình nâng hạ. Điều này tối ưu hóa sự linh hoạt và giảm thiểu ma sát, kéo dài tuổi thọ của cáp.
Cơ cấu mở nhanh không cần dụng cụ
Ròng rọc L-170 được trang bị thiết kế easy-to-open bolt. Chốt giữ có thể được nhả bằng cách xoay cụm fitting, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dụng cụ. Đặc điểm này đặc biệt quan trọng khi cần đưa cáp vào bánh sheave trong khi ròng rọc đang được treo, giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường an toàn thao tác.
Móc và các cụm kết nối bằng thép rèn
Crosby công bố rằng các cụm swivel tee, yoke và hook của L-170 được chế tạo từ thép rèn (forged steel). Thép rèn mang lại độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống chịu va đập và mài mòn cao hơn so với thép đúc thông thường, đảm bảo an toàn tối đa cho các ứng dụng nâng hạ. Sản phẩm cũng được cung cấp sẵn với chốt an toàn (latch) trên móc.
Hệ thống ổ đỡ linh hoạt (BB hoặc RB)
L-170 có hai cấu hình ổ đỡ chính: BB (Bushing Bearing) và RB (Roller Bearing). Việc có hai lựa chọn này cho phép người dùng chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của hệ thống, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của ròng rọc tùy thuộc vào tải trọng và tần suất sử dụng.
Đầu bơm mỡ cho chốt trung tâm
Chốt trung tâm (center pin) của L-170 được trang bị pressure lube fitting. Đặc điểm này hỗ trợ công tác bảo dưỡng định kỳ, cho phép bơm mỡ bôi trơn vào chốt một cách dễ dàng, giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận chuyển động và đảm bảo hoạt động trơn tru của ròng rọc.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Crosby / |
| Model | L-170 |
| Tên tiếng Anh | Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave |
| Kiểu ròng rọc | Single Sheave – 1 bánh |
| Loại đầu nối | Hook fitting |
| Phân loại | Lebus – General Purpose |
| Working Load Limit – WLL | 5 tấn |
| Đường kính cáp thép | 3/8–1/2 inch (10–13 mm) |
| Đường kính sheave | 4 inch (102 mm) |
| Ổ đỡ | BB hoặc RB |
| Khối lượng | 11 lb ≈ 5,0 kg |
| Xuất xứ thương hiệu | Mỹ |
| Kích thước A (tổng chiều cao) | 14.62 in (371 mm) |
| Kích thước B (chiều rộng sheave) | 4.56 in (116 mm) |
| Kích thước C (độ dày thân) | 2.94 in (75 mm) |
| Kích thước D (chiều rộng móc) | 5.24 in (133 mm) |
| Kích thước E (đường kính lỗ chốt) | 1.00 in (25 mm) |
| Kích thước F (chiều cao thân) | 10.50 in (267 mm) |
| Kích thước G (độ dày móc) | 0.94 in (24 mm) |
| Kích thước H (khoảng mở móc) | 1.87 in (47 mm) |
Tiêu chuẩn & kiểm định
Ròng rọc Crosby L-170 được thiết kế để đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của tiêu chuẩn ASME B30.26. Tiêu chuẩn ASME B30.26 là bộ quy định về thiết bị nâng hạ rời (Detachable Lifting Devices) do Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) ban hành, bao gồm các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng các loại ròng rọc, móc, và các phụ kiện nâng hạ khác. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đã trải qua các quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và đáp ứng các chỉ số an toàn cần thiết cho môi trường công nghiệp. Ngoài ra, nhà sản xuất Crosby cũng đề cập đến các yêu cầu hiệu suất khác như fatigue life (tuổi thọ mỏi) và material traceability (khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu), cung cấp thêm lớp đảm bảo về độ bền và chất lượng sản phẩm.
Hướng dẫn chọn đúng
Việc lựa chọn ròng rọc phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Khi chọn Crosby L-170, cần lưu ý các tiêu chí sau:
- Tải trọng làm việc thực tế (WLL): Luôn đảm bảo tải trọng tối đa của vật cần nâng không vượt quá WLL 5 tấn của L-170. Sử dụng ròng rọc quá tải có thể dẫn đến biến dạng cấu trúc, đứt gãy thiết bị và gây tai nạn nghiêm trọng.
- Đường kính cáp thép: L-170 được thiết kế cho cáp thép đường kính 3/8–1/2 inch (10–13 mm). Sử dụng cáp có đường kính không phù hợp (quá nhỏ hoặc quá lớn) sẽ làm tăng nguy cơ trượt cáp, mài mòn sheave nhanh chóng hoặc làm hỏng cáp, giảm hiệu suất nâng hạ và gây mất an toàn.
- Loại ổ đỡ (BB hoặc RB): Xác định rõ loại ổ đỡ (BB – bạc đồng hoặc RB – ổ lăn) phù hợp với tần suất và điều kiện làm việc của hệ thống. Ổ lăn (RB) thường phù hợp cho các ứng dụng có tần suất cao và yêu cầu ma sát thấp, trong khi bạc đồng (BB) có thể phù hợp hơn cho tải trọng tĩnh hoặc tần suất thấp hơn. Chọn sai loại ổ đỡ có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của ròng rọc.
- Điều kiện môi trường làm việc: Đánh giá các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, bụi bẩn. Mặc dù L-170 được chế tạo từ thép rèn bền bỉ, nhưng việc tiếp xúc lâu dài với môi trường khắc nghiệt mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ sản phẩm.
- Yêu cầu của toàn bộ hệ thống nâng: Ròng rọc là một phần của hệ thống lớn hơn. Cần xem xét sự tương thích của L-170 với các thiết bị khác như cáp, tời, điểm neo và các phụ kiện ròng rọc Crosby khác để đảm bảo tính đồng bộ và an toàn tổng thể.
Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc Crosby L-170, việc tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản là rất quan trọng:
- Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra tình trạng tổng thể của ròng rọc, bao gồm bánh sheave, móc, chốt an toàn (latch), chốt trung tâm và thân block. Tìm kiếm các dấu hiệu biến dạng, nứt, mòn bất thường, ăn mòn hoặc hư hỏng. Không sử dụng thiết bị có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
- Lắp đặt đúng cách: Đảm bảo ròng rọc được lắp đặt chắc chắn vào điểm treo hoặc hệ thống nâng. Sử dụng cơ cấu mở nhanh easy-to-open bolt để đưa cáp vào rãnh sheave một cách an toàn mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.
- Không vượt quá WLL: Tuyệt đối không vượt quá tải trọng làm việc giới hạn 5 tấn của L-170. Việc này có thể dẫn đến hỏng hóc thiết bị và tai nạn lao động. Luôn tính toán tải trọng thực tế, bao gồm cả tải trọng động và góc tải.
- Sử dụng cáp đúng đường kính: Chỉ sử dụng cáp thép có đường kính 3/8–1/2 inch (10–13 mm) theo chỉ định. Cáp không phù hợp có thể gây mài mòn sheave hoặc làm hỏng cáp.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện bôi trơn chốt trung tâm thông qua đầu bơm mỡ (pressure lube fitting) theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lịch trình bảo dưỡng cần được thiết lập dựa trên tần suất sử dụng và điều kiện môi trường.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản ròng rọc ở nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố ăn mòn hoặc va đập cơ học.
- Dấu hiệu ngừng sử dụng: Ngừng sử dụng ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ vết nứt, biến dạng, mòn quá mức (ví dụ: mòn 10% hoặc hơn so với đường kính ban đầu của sheave hoặc móc), hoặc chốt an toàn của móc không hoạt động. Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm.
Ứng dụng thực tế
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-170, với khả năng chịu tải 5 tấn và thiết kế đa dụng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Hệ thống nâng hạ công nghiệp: Trong các nhà máy sản xuất thép hoặc cơ khí nặng, L-170 được dùng để dẫn hướng cáp của cẩu trục hoặc tời kéo, giúp di chuyển các bộ phận máy móc lớn hoặc nguyên vật liệu nặng đến các vị trí lắp ráp.
- Dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép: Trong các công trình xây dựng cầu đường hoặc lắp đặt cấu kiện tiền chế, ròng rọc này được sử dụng để chuyển hướng cáp kéo, giúp định vị chính xác các dầm thép, cột bê tông trong không gian hẹp hoặc phức tạp.
- Hệ thống kéo và nâng vật: Tại các bến cảng hoặc kho bãi, L-170 có thể được tích hợp vào hệ thống tời kéo để di chuyển hàng hóa nặng từ tàu lên bờ hoặc từ khu vực này sang khu vực khác, tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn.
- Công tác lắp đặt và bảo trì thiết bị: Trong ngành dầu khí hoặc năng lượng, khi cần nâng hạ các thiết bị phụ trợ hoặc linh kiện để bảo trì giàn khoan, nhà máy điện, ròng rọc Crosby 416 L-170 giúp định tuyến cáp một cách linh hoạt, hỗ trợ đưa thiết bị vào vị trí chính xác.
So sánh với lựa chọn khác
Để giúp khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, dưới đây là bảng so sánh Crosby L-170 với một số model ròng rọc đơn đầu móc khác của Crosby:
| Model | Loại | WLL tiêu biểu | Đường kính Sheave | Đường kính Cáp | Đặc điểm nổi bật | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L-170 | Single + Hook | 5 tấn | 4 inch | 3/8–1/2 inch | General Purpose, cơ cấu mở nhanh không cần dụng cụ, có lựa chọn BB/RB. | Khi cần ròng rọc đa dụng 5 tấn, sheave 4 inch, dễ dàng đưa cáp vào mà không cần tháo rời. |
| Crosby L-160 | Single + Hook | 6 tấn | 5 inch | 3/8–1/2 inch | Lebus Heavy Duty, tải trọng cao hơn L-170, sheave lớn hơn. | Khi cần tải trọng 6 tấn, sheave lớn hơn (5 inch) cho hiệu suất cao hơn với cùng đường kính cáp. |
| Crosby 416 | Single + Hook | 2–12 tấn | 3–10 inch (tùy cấu hình) | 5/16–7/8 inch (tùy cấu hình) | Alloy Snatch Block (hợp kim nhẹ), dải tải và đường kính sheave/cáp rất rộng, giảm trọng lượng. | Khi cần ròng rọc tải trọng lớn (đến 12 tấn), yêu cầu trọng lượng nhẹ và linh hoạt về đường kính sheave/cáp. |
| Crosby C-720 | Single + Hook | 7 short tons (~6.35 tấn) | 6 inch | Liên hệ | Heavy Duty Utility, tải trọng cao, sheave lớn. | Khi cần ròng rọc tải trọng trung bình-nặng (7 short tons), sheave 6 inch cho các ứng dụng công nghiệp đa dụng. |
Câu hỏi thường gặp
Crosby L-170 có tải trọng bao nhiêu?
Crosby L-170 có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) là 5 tấn theo cấu hình catalogue. Sản phẩm này sử dụng bánh sheave đường kính 4 inch và được thiết kế để dùng với cáp thép có đường kính từ 3/8 đến 1/2 inch.
Crosby L-170 dùng cáp thép đường kính bao nhiêu?
L-170 được catalogue chỉ định cho cáp thép có đường kính 3/8–1/2 inch, tương đương khoảng 10–13 mm. Việc sử dụng đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của ròng rọc.
Crosby L-170 có mấy bánh ròng rọc?
L-170 là ròng rọc đơn (Single Sheave), có nghĩa là nó chỉ sử dụng một bánh sheave. Thiết kế này phù hợp cho các ứng dụng cần dẫn hướng hoặc thay đổi hướng cáp một cách đơn giản và hiệu quả.
Crosby L-170 có những loại ổ đỡ nào?
Crosby L-170 có hai cấu hình ổ đỡ chính là BB (Bushing Bearing - bạc đồng) và RB (Roller Bearing - ổ lăn). Cả hai phiên bản đều có cùng WLL 5 tấn, sheave 4 inch và khối lượng catalogue 11 lb, nhưng khác nhau về hiệu suất ma sát và tuổi thọ tùy thuộc vào ứng dụng.
L-170 có cơ cấu mở để đưa cáp vào không?
Có. L-170 được thiết kế với cơ cấu easy-to-open bolt, cho phép người dùng thao tác mở cụm fitting bằng cách xoay mà không cần sử dụng dụng cụ. Điều này giúp việc đưa cáp vào rãnh sheave trở nên thuận tiện và nhanh chóng, đặc biệt khi ròng rọc đang được treo.
Crosby L-170 có phù hợp với cáp 16 mm không?
Không nên tự suy rộng thông số. Catalogue của L-170 chỉ định cáp 10–13 mm (3/8–1/2 inch) cho cấu hình này. Nếu cần sử dụng cáp 16 mm, bạn cần lựa chọn một model hoặc cấu hình ròng rọc khác có thông số kỹ thuật phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.