
Ròng Rọc Đơn Đầu Móc 2 Tấn Seagull LH3"X1
- Hãng
- Seagull
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model LH3"X1
- Loại Ròng rọc đơn / Single Sheave Snatch Block
- S.W.L. 2 tấn
- Kiểu treo Hook – đầu móc
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- LH3"X1 Nguồn: Website
- Loại
- Ròng rọc đơn / Single Sheave Snatch Block Nguồn: Website
- S.W.L.
- 2 tấn Nguồn: Website
- Kiểu treo
- Hook – đầu móc Nguồn: Website
- Kích thước B
- 82 mm Nguồn: Website
- Kích thước C
- 70 mm Nguồn: Website
- Kích thước A1
- 292 mm Nguồn: Website
- Cáp thép phù hợp
- 7–9 mm Nguồn: Website
- Trọng lượng tịnh
- 3,9 kg Nguồn: Website
- Đường kính bánh sheave
- 75 mm Nguồn: Website
Mô tả
RÒNG RỌC ĐƠN ĐẦU MÓC SEAGULL LH3"X1 – HEAVY DUTY SNATCH BLOCK
Ròng rọc đơn đầu móc Seagull LH3"X1 là dòng Heavy Duty Snatch Block – Single Sheave dùng cho dây cáp thép trong các hệ thống nâng, kéo và dẫn hướng cáp. Model LH3"X1 có SWL 2 tấn, bánh sheave đường kính 75 mm, phù hợp với dây cáp đường kính 7–9 mm. Các thông số này khớp với catalogue kỹ thuật của dòng Seagull Heavy Duty Snatch Block.
1. Thông số kỹ thuật Seagull LH3"X1
Thông số | Giá trị |
Thương hiệu | Seagull |
Model | LH3"X1 |
Loại | Ròng rọc đơn / Single Sheave Snatch Block |
Kiểu treo | Hook – đầu móc |
S.W.L. | 2 tấn |
Đường kính bánh sheave | 75 mm |
Kích thước A1 | 292 mm |
Kích thước B | 82 mm |
Kích thước C | 70 mm |
Cáp thép phù hợp | 7–9 mm |
Trọng lượng tịnh | 3,9 kg |
2. Thiết kế Heavy Duty cho hệ thống cáp thép
Seagull LH3"X1 có cấu tạo dạng Snatch Block một bánh, gồm thân block, bánh sheave, trục, cụm móc treo và cơ cấu giữ cáp.
Thiết kế này cho phép sử dụng ròng rọc như một điểm dẫn hướng và đổi hướng dây cáp, phù hợp với những hệ thống kéo hoặc nâng cần bố trí đường đi của cáp linh hoạt.
Theo tài liệu kỹ thuật được công bố cho dòng Seagull Heavy Duty, sản phẩm sử dụng kết cấu thép tải nặng, hoàn thiện bằng lớp sơn phủ bột và được thiết kế để làm việc trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
3. Ưu điểm nổi bật của Seagull LH3"X1
Tải trọng làm việc 2 tấn
SWL 2 T là tải trọng làm việc được catalogue ghi cho model LH3"X1.
Đây là thông số cần dùng làm cơ sở khi lựa chọn model, thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc trọng lượng của ròng rọc.
Bánh sheave 75 mm
LH3"X1 sử dụng sheave diameter 75 mm, phù hợp với dây cáp thép có đường kính 7–9 mm theo bảng thông số.
Việc lựa chọn đúng đường kính cáp và rãnh sheave giúp hệ thống làm việc đúng với thiết kế của block.
Thiết kế Single Sheave
Một bánh sheave giúp kết cấu tương đối gọn so với block nhiều bánh, phù hợp với những hệ thống chỉ yêu cầu một đường cáp đi qua block.
Đầu móc Hook
Cấu hình Hook Type giúp LH3"X1 có thể được kết nối với điểm treo phù hợp trong hệ thống rigging.
4. Ứng dụng ròng rọc Seagull LH3"X1
Seagull LH3"X1 có thể được sử dụng trong các hệ thống:
- Dẫn hướng dây cáp thép.
- Thay đổi hướng kéo cáp.
- Hỗ trợ nâng vật liệu.
- Kéo thiết bị.
- Lắp đặt máy móc.
- Bảo trì công nghiệp.
- Công trình xây dựng.
- Đóng tàu và các ứng dụng hàng hải phù hợp.
- Kho bãi và vận chuyển hàng hóa.
- Hệ thống kéo thủ công hoặc cơ khí phù hợp.
Dòng Heavy Duty Snatch Block Seagull được giới thiệu cho các ứng dụng như xây dựng, nhà máy, khai khoáng, đóng tàu, kho hàng và xử lý hàng hóa.
5. LH3"X1 phù hợp với loại cáp nào?
Theo catalogue:
FOR WIRE DIA: 7–9 mm
Do đó, khi lựa chọn LH3"X1 cần kiểm tra đường kính thực tế của dây cáp trước khi sử dụng.
Tiêu chí | LH3"X1 |
Đường kính sheave | 75 mm |
Dây cáp phù hợp theo catalogue | 7–9 mm |
SWL | 2 T |
Không nên sử dụng cáp có kích thước không phù hợp chỉ vì cáp vẫn có thể đặt vào rãnh sheave.
6. Kích thước Seagull LH3"X1
HOOK
│
│
│
┌──┴──┐
│ │
│ │
│ │
│ ◯ │ ← Sheave Ø75 mm
│ │
└─────┘
B = 82 mm
C = 70 mm
A1 = 292 mm
Các kích thước chính
- A1: 292 mm
- B: 82 mm
- C: 70 mm
- Sheave: Ø75 mm
Các kích thước trên được lấy từ bảng thông số của model LH3"X1.
7. LH3"X1 trong dòng Seagull Heavy Duty Snatch Block
LH3"X1 là model nhỏ nhất trong bảng LH được cung cấp, nhưng cùng thuộc một dòng sản phẩm có phạm vi tải trọng rất rộng.
Model | SWL | Sheave | Cáp |
LH3"X1 | 2 T | 75 mm | 7–9 mm |
LH4½"X1 | 4 T | 115 mm | 10–12 mm |
LH6"X1 | 4 T | 150 mm | 16–18 mm |
LH8"X1 | 8 T | 200 mm | 20–22 mm |
LH10"X1 | 10 T | 250 mm | 24–26 mm |
LH12"X1 | 12 T | 300 mm | 24–26 mm |
LH14"X1 | 22 T | 355 mm | 28–32 mm |
LH16"X1 | 22 T | 400 mm | 28–32 mm |
LH20"X1 | 30 T | 500 mm | 32–35 mm |
LH24"X1 | 50 T | 600 mm | 46–50 mm |
LH30"X1 | 85 T | 760 mm | 56–64 mm |
Dòng LH có phạm vi SWL từ 2 đến 85 tấn, tùy model.
8. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Đối với thiết bị nâng hạ, cần kiểm tra đồng bộ:
- SWL của Snatch Block.
- Đường kính dây cáp.
- Tình trạng dây cáp.
- Điểm treo.
- Móc và chốt.
- Hướng chạy của cáp.
- Tải tĩnh và tải động.
- Khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống.
Không sử dụng vượt quá SWL 2 tấn của LH3"X1.
Không tiếp tục sử dụng nếu phát hiện:
- Hook bị biến dạng.
- Sheave bị nứt hoặc hư hỏng.
- Trục bị cong.
- Thân block biến dạng.
- Cơ cấu giữ móc/cáp không hoạt động.
- Rãnh sheave bị mòn bất thường.