Mã hàng Seagull DY×1S

Ròng Rọc Đơn Đầu Móc 0.5–10 Tấn Seagull DY×1S: Nâng Hạ An Toàn, Linh Hoạt

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

Ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S là một loại Snatch Block (ròng rọc cáp mở/ròng rọc dẫn hướng cáp) chuyên dụng, được thiết kế để tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các ứng dụng nâng hạ và kéo cáp công nghiệp. Với cấu hình một bánh sheave (puly) và đầu móc cẩu, dòng sản phẩm này mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao trong việc thay đổi hướng dây cáp thép tải nặng, phù hợp với nhiều môi trường làm việc từ xây dựng đến nhà máy.

Tóm tắt nhanh

  • Khả năng chịu tải làm việc an toàn (SWL) rộng, từ 0.5 tấn đến 10 tấn, đáp ứng đa dạng nhu cầu.
  • Thiết kế Single Sheave (một puly) giúp tối ưu hóa không gian và dễ dàng tích hợp vào hệ thống.
  • Đường kính sheave đa dạng từ 75 mm đến 350 mm, tương thích với nhiều loại cáp thép.
  • Phù hợp với đường kính cáp thép từ 8 mm đến 28 mm tùy theo model cụ thể.
  • Cấu hình Hook Type (đầu móc cẩu) cho phép kết nối nhanh chóng và linh hoạt với các điểm treo.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế Single Sheave tối ưu

Ròng rọc Seagull DY×1S sử dụng thiết kế Single Sheave (một puly), giúp giảm thiểu kích thước tổng thể và trọng lượng của thiết bị so với các loại ròng rọc nhiều puly. Điều này làm cho việc lắp đặt và di chuyển ròng rọc trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt trong các không gian hạn chế hoặc khi cần một đường dẫn cáp đơn giản. Với một sheave, ròng rọc tập trung vào việc dẫn hướng một đường cáp hiệu quả, giảm ma sát và hao mòn cáp.

Đầu móc cẩu linh hoạt

Cấu hình Hook Type (đầu móc cẩu) là một ưu điểm lớn của dòng DY×1S. Móc cẩu cho phép người dùng nhanh chóng kết nối ròng rọc với các điểm neo, xích tải, hoặc các thiết bị nâng hạ khác mà không cần dụng cụ phức tạp. Sự linh hoạt này giúp tiết kiệm thời gian thiết lập và tháo dỡ, đồng thời đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn trong quá trình vận hành, giảm thiểu rủi ro tuột hoặc trượt tải.

Dải tải trọng làm việc rộng

Với khả năng chịu tải làm việc an toàn (SWL) từ 0.5 tấn đến 10 tấn, ròng rọc Seagull DY×1S có thể được ứng dụng trong một phạm vi rộng các công việc nâng hạ và kéo cáp. Từ các tác vụ nhẹ trong nhà xưởng đến các công việc nặng trong xây dựng hoặc khai khoáng, việc có nhiều mức tải trọng cho phép lựa chọn chính xác thiết bị phù hợp với yêu cầu công việc, tránh quá tải và tăng cường an toàn cho hệ thống.

Tương thích đa dạng đường kính cáp

Dòng sản phẩm này tương thích với đường kính cáp thép từ 8 mm đến 28 mm, tùy thuộc vào model cụ thể. Khả năng tương thích rộng này đảm bảo rằng ròng rọc có thể được sử dụng với nhiều loại cáp thép phổ biến trên thị trường, giúp người dùng dễ dàng tìm được sự kết hợp phù hợp cho hệ thống nâng hạ hiện có hoặc mới, tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của cả cáp và ròng rọc.

Thông số kỹ thuật

Model Hook Type Model Eye Type SWL (T) D (mm) Hook A1 (mm) Eye A2 (mm) B (mm) C (mm) Cáp (mm) N.W. (kg)
75DYx1S 75DYx1SO 0,5 75 286 227 87 50 8 1,6
100DYx1S 100DYx1SO 1 100 311,5 284,5 112 55,5 10 3,5
125DYx1S 125DYx1SO 1,5 125 370 344 140 63,5 13 4,6
150DYx1S 150DYx1SO 2 150 442,5 417 168 101 16 7,7
180DYx1S 180DYx1SO 3 180 498 478 204 107 19 11
200DYx1S 200DYx1SO 4 200 590,5 556 226 128 22 19,3
250DYx1S 250DYx1SO 5 250 590,5 651 276 147 25 33,8
300DYx1S 300DYx1SO 6 300 795 775 330 162 26 48
350DYx1S 350DYx1SO 10 350 934 898 395 178 28 66

Tiêu chuẩn & kiểm định

Ròng rọc Seagull DY×1S, như các thiết bị nâng hạ công nghiệp khác, được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được cung cấp trong dữ liệu, các sản phẩm ròng rọc Heavy Duty Snatch Block thường tuân thủ các quy định quốc tế về thiết bị nâng hạ. Điều này có nghĩa là chúng được thiết kế và thử nghiệm để đáp ứng các yêu cầu về giới hạn tải trọng làm việc an toàn (SWL), hệ số an toàn, vật liệu chế tạo và quy trình sản xuất. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp người mua yên tâm về chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm khi sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Hướng dẫn chọn đúng

  1. Xác định tải trọng làm việc an toàn (SWL): Luôn chọn ròng rọc có SWL lớn hơn hoặc bằng tải trọng tối đa mà bạn dự kiến nâng hoặc kéo. Việc chọn ròng rọc có SWL thấp hơn có thể dẫn đến hỏng hóc thiết bị, gây tai nạn nghiêm trọng và thiệt hại tài sản.
  2. Đường kính cáp thép: Đảm bảo đường kính rãnh puly (sheave) của ròng rọc phù hợp với đường kính cáp thép bạn đang sử dụng. Nếu cáp quá nhỏ, nó có thể bị trượt hoặc kẹt; nếu cáp quá lớn, nó sẽ không vừa rãnh, gây hỏng cáp và ròng rọc.
  3. Môi trường làm việc: Đánh giá môi trường nơi ròng rọc sẽ được sử dụng (ví dụ: môi trường ẩm ướt, hóa chất, nhiệt độ cao). Mặc dù dữ liệu không nói rõ, trong một số môi trường đặc biệt, cần xem xét các vật liệu chống ăn mòn hoặc khả năng chịu nhiệt của ròng rọc để tránh suy giảm hiệu suất và tuổi thọ.
  4. Loại kết nối: Dòng DY×1S là loại đầu móc cẩu. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu kết nối dạng mắt treo, bạn nên xem xét các model Ròng Rọc Đơn Đầu Mắt Seagull DY×1SO tương ứng để đảm bảo khả năng tích hợp phù hợp.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra ròng rọc và cáp thép xem có dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng, mòn quá mức, hoặc ăn mòn không. Đảm bảo móc cẩu xoay trơn tru và chốt an toàn hoạt động bình thường. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, không sử dụng thiết bị.
  • Lắp đặt: Gắn ròng rọc vào điểm neo hoặc thiết bị nâng hạ có khả năng chịu tải phù hợp. Đảm bảo cáp thép được đặt đúng vào rãnh puly và không bị xoắn. Không vượt quá góc tải cho phép của móc cẩu.
  • Trong quá trình vận hành: Vận hành hệ thống nâng hạ một cách từ từ, tránh giật đột ngột. Luôn giữ khoảng cách an toàn với tải trọng và cáp đang di chuyển.
  • Bảo quản: Sau mỗi lần sử dụng, làm sạch ròng rọc khỏi bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các chất gây ăn mòn. Bôi trơn các bộ phận chuyển động như trục puly định kỳ. Bảo quản ròng rọc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc môi trường khắc nghiệt.
  • Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra chi tiết ròng rọc theo chu kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý) bởi người có chuyên môn. Dấu hiệu cần ngừng sử dụng bao gồm: nứt trên thân, puly bị mòn sâu, móc cẩu bị biến dạng, hoặc chốt an toàn không còn hoạt động.

Ứng dụng thực tế

Ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng linh hoạt và chịu tải:

  • Công trường xây dựng: Trong các dự án xây dựng, ròng rọc DY×1S được sử dụng để nâng vật liệu nặng như dầm thép, bê tông đúc sẵn lên cao, hoặc kéo các cấu kiện vào vị trí lắp đặt. Ví dụ, một ròng rọc 5 tấn có thể được dùng để dẫn hướng cáp kéo các tấm coppha lớn.
  • Nhà máy và khu công nghiệp: Tại các nhà máy sản xuất, ròng rọc hỗ trợ di chuyển và lắp đặt máy móc, thiết bị có trọng lượng lớn, hoặc điều hướng cáp trong các hệ thống tời kéo nội bộ. Chẳng hạn, một model 3 tấn có thể giúp định vị một động cơ lớn vào dây chuyền sản xuất.
  • Khai khoáng: Trong ngành khai khoáng, ròng rọc được dùng để kéo thiết bị, vật liệu hoặc hỗ trợ vận chuyển trong các hầm lò hoặc khu vực khai thác lộ thiên, nơi cần thay đổi hướng kéo của cáp thép một cách liên tục.
  • Cảng biển và tàu thuyền: Tại các cảng biển hoặc trên tàu thuyền, ròng rọc DY×1S hỗ trợ các hoạt động như kéo neo, định vị hàng hóa, hoặc điều hướng cáp trong các hệ thống cần cẩu nhỏ và trung bình.

So sánh với lựa chọn khác

Đặc điểm Ròng Rọc Đơn Đầu Móc Seagull DY×1S Ròng Rọc Đôi Đầu Móc Seagull DY×2S Ròng Rọc Đơn Đầu Ma Ní Seagull LSX1
Số lượng Puly (Sheave) 1 (Single Sheave) 2 (Double Sheave) 1 (Single Sheave)
Kiểu kết nối Đầu móc cẩu (Hook Type) Đầu móc cẩu (Hook Type) Đầu ma ní (Shackle Type)
Tải trọng làm việc (SWL) 0.5 – 10 tấn 0.5 – 10 tấn 2 – 85 tấn
Đường kính Sheave 75 – 350 mm 75 – 350 mm 75 – 760 mm
Đường kính Cáp thép 8 – 28 mm 8 – 28 mm 7 – 64 mm
Khi nào nên chọn Khi cần dẫn hướng một đường cáp với tải trọng trung bình, ưu tiên kết nối nhanh bằng móc. Khi cần tăng cường lực kéo hoặc tạo lợi thế cơ học với hai đường cáp, tải trọng trung bình, kết nối bằng móc. Khi cần chịu tải cực lớn và kết nối cố định, chắc chắn bằng ma ní, không yêu cầu tháo lắp thường xuyên.

Câu hỏi thường gặp

Ròng rọc đơn đầu móc Seagull DY×1S có thể sử dụng với loại cáp nào?

Ròng rọc DY×1S được thiết kế để sử dụng với cáp thép. Tùy thuộc vào model cụ thể, nó tương thích với đường kính cáp thép từ 8 mm đến 28 mm. Việc lựa chọn đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.

Làm thế nào để xác định tải trọng làm việc an toàn (SWL) cho ròng rọc?

SWL của ròng rọc được nhà sản xuất công bố rõ ràng trên sản phẩm và trong bảng thông số kỹ thuật, dao động từ 0.5 tấn đến 10 tấn cho dòng DY×1S. Bạn phải luôn chọn ròng rọc có SWL cao hơn tải trọng thực tế mà bạn dự định nâng hoặc kéo để đảm bảo an toàn.

Ròng rọc DY×1S có thể thay đổi hướng kéo cáp như thế nào?

Ròng rọc DY×1S, với thiết kế puly xoay, cho phép cáp thép chạy qua và thay đổi hướng kéo một cách mượt mà. Điều này đặc biệt hữu ích khi điểm kéo (ví dụ: tời) không nằm trên cùng một đường thẳng với tải, giúp phân bổ lực và định hướng cáp hiệu quả.

Sự khác biệt giữa DY×1S và DY×1SO là gì?

DY×1S là phiên bản đầu móc cẩu (Hook Type), trong khi DY×1SO là phiên bản đầu mắt treo (Eye Type). Cả hai đều là ròng rọc đơn (Single Sheave) nhưng khác nhau về kiểu kết nối với hệ thống nâng hạ. Lựa chọn giữa hai loại phụ thuộc vào yêu cầu kết nối cụ thể của ứng dụng.

Tôi có thể sử dụng ròng rọc DY×1S để nâng người không?

Không nên mặc định thiết bị này được phép dùng để nâng người. Chỉ sử dụng cho mục đích nâng người nếu nhà sản xuất công bố rõ ràng thiết bị được thiết kế, chứng nhận và cho phép cho ứng dụng đó. Ròng rọc DY×1S được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng nâng và kéo vật liệu, thiết bị.

Việc chọn ròng rọc có SWL cao hơn yêu cầu có tăng độ an toàn không?

Việc chọn thiết bị có SWL cao hơn có thể là một phần của thiết kế an toàn, nhưng không được xem đó là yếu tố duy nhất quyết định an toàn. Toàn bộ hệ thống rigging, bao gồm cáp, điểm neo và các phụ kiện khác, phải được đánh giá đồng bộ và tuân thủ các quy tắc an toàn để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0