Mã hàng KONDOTEC DY×1S

Ròng Rọc Đầu Móc Cẩu 0.5–10 Tấn KONDOTEC DY×1S: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn, Tối Ưu Lực Kéo

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Xuất xứ Trung Quốc, thương hiệu KONDOTEC.

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Xuất xứ
Trung Quốc, thương hiệu KONDOTEC.
Nguồn: Website

Mô tả

Ròng rọc đơn đầu móc KONDOTEC DY×1S: Giải pháp nâng hạ an toàn cho mọi công trình

Ròng rọc đơn đầu móc KONDOTEC DY×1S là thiết bị nâng hạ chuyên nghiệp, được thiết kế để giảm lực kéo cần thiết và tăng cường an toàn trong các ứng dụng công nghiệp nặng như xây dựng, kho bãi, và vận tải. Với cấu tạo từ thép hợp kim cao cấp và hệ thống pulley đơn, sản phẩm này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, đồng thời đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải từ 0.5 đến 10 tấn. Điểm khác biệt của DY×1S so với các model khác là thiết kế đầu móc cẩu linh hoạt, cho phép dễ dàng kết nối với các hệ thống cẩu treo hoặc dây cáp thép mà không cần thêm phụ kiện.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng làm việc (WLL): 0.5–10 tấn (tùy model, ví dụ: 0.5 tấn cho model 75DY×1S, 10 tấn cho model 350DY×1S).
  • Đường kính pulley: 75–350 mm (tương ứng với tải trọng).
  • Đường kính cáp thép tương thích: 8–28 mm (ví dụ: 8 mm cho model 0.5 tấn, 28 mm cho model 10 tấn).
  • Trọng lượng: 1.6–66 kg (model 0.5 tấn nặng 1.6 kg, model 10 tấn nặng 66 kg).
  • Tiêu chuẩn an toàn: Tuân thủ EN 13157:2003 (yêu cầu an toàn cho palăng và tời tay) và TCVN 4244:2005 (thiết bị nâng hạ).
  • Vật liệu: Thép hợp kim cao cấp, chịu lực và chống mài mòn.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, thương hiệu KONDOTEC.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

1. Thiết kế pulley đơn tối ưu lực kéo

Ròng rọc DY×1S sử dụng hệ thống pulley đơn với đường kính từ 75 mm đến 350 mm, giúp giảm lực kéo cần thiết lên đến 50% so với phương pháp nâng hạ trực tiếp. Ví dụ, với model 100DY×1S (tải trọng 1 tấn), lực kéo chỉ bằng 1/2 trọng lượng vật nâng, nhờ tỷ lệ truyền động cơ học của pulley. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các không gian hạn chế hoặc khi cần nâng hạ vật nặng mà không có sẵn thiết bị cơ giới.

2. Đầu móc cẩu linh hoạt, an toàn

Đầu móc cẩu của DY×1S được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 1677-4 (thành phần nâng móc cẩu), với cơ chế khóa tự động ngăn ngừa tuột cáp trong quá trình sử dụng. Móc có khả năng xoay 360 độ, cho phép điều chỉnh hướng kéo mà không làm xoắn dây cáp. Điều này giúp tăng tính linh hoạt trong các ứng dụng như cẩu hàng hóa lên cao hoặc di chuyển vật liệu trong kho bãi.

3. Vật liệu thép hợp kim chịu lực cao

Toàn bộ khung và pulley của DY×1S được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, qua quá trình nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Ví dụ, model 200DY×1S (tải trọng 4 tấn) có thể chịu được tải thử nghiệm lên đến 6 tấn (1.5 lần tải trọng làm việc) mà không biến dạng. Vật liệu này đảm bảo tuổi thọ sản phẩm lên đến 10 năm trong điều kiện sử dụng công nghiệp nặng.

4. Tương thích với nhiều loại cáp thép

DY×1S tương thích với cáp thép có đường kính từ 8 mm đến 28 mm, phù hợp với hầu hết các loại cáp thép cẩu hàng trên thị trường như cáp lõi bố 6×19+FC hoặc cáp lõi thép 6×36+IWRC. Ví dụ, model 150DY×1S (tải trọng 2 tấn) tương thích với cáp thép đường kính 16 mm, đảm bảo độ bền và an toàn khi nâng hạ.

5. Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt

Với kích thước tổng thể nhỏ gọn (ví dụ: model 0.5 tấn có kích thước A1=286 mm, A2=227 mm), DY×1S dễ dàng lắp đặt trong các không gian chật hẹp như hầm mỏ hoặc nhà xưởng có trần thấp. Trọng lượng nhẹ (1.6 kg cho model 0.5 tấn) cũng giúp giảm tải cho hệ thống treo và dễ dàng di chuyển.

Thông số kỹ thuật

ModelTải trọng làm việc (WLL) (tấn)Đường kính pulley (mm)Kích thước (mm)Đường kính cáp thép tương thích (mm)Trọng lượng (kg)Xuất xứ
75DY×1S0.575A1=286, A2=227, B=87, C=5081.6Trung Quốc
100DY×1S1100A1=311.5, A2=284.5, B=112, C=55.5103.5Trung Quốc
125DY×1S1.5125A1=370, A2=344, B=140, C=63.5134.6Trung Quốc
150DY×1S2150A1=442.5, A2=417, B=168, C=101167.7Trung Quốc
180DY×1S3180A1=498, A2=478, B=204, C=1071911Trung Quốc
200DY×1S4200A1=590.5, A2=556, B=226, C=1282219.3Trung Quốc
250DY×1S5250A1=590.5, A2=651, B=276, C=1472533.8Trung Quốc
300DY×1S6300A1=795, A2=775, B=330, C=1622648Trung Quốc
350DY×1S10350A1=934, A2=898, B=395, C=1782866Trung Quốc

Tiêu chuẩn & kiểm định

Ròng rọc KONDOTEC DY×1S tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và quốc gia sau:

1. EN 13157:2003

Tiêu chuẩn châu Âu này quy định các yêu cầu an toàn cho palăng và tời tay, bao gồm cả ròng rọc đơn. Theo EN 13157, sản phẩm phải chịu được tải thử nghiệm gấp 1.5 lần tải trọng làm việc (WLL) mà không có dấu hiệu hư hỏng. Ví dụ, model 2 tấn (150DY×1S) phải chịu được tải thử nghiệm 3 tấn. Tiêu chuẩn cũng yêu cầu kiểm tra độ bền của móc cẩu, pulley, và khung chịu lực.

2. TCVN 4244:2005

Tiêu chuẩn Việt Nam về thiết bị nâng hạ, tương đương với ISO 4301. TCVN 4244 quy định các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, và thử nghiệm cho ròng rọc, bao gồm:

  • Tải trọng làm việc (WLL) phải được ghi rõ trên sản phẩm.
  • Vật liệu chế tạo phải có độ bền kéo tối thiểu 400 MPa.
  • Các bộ phận chịu lực phải được kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm hoặc từ tính.

 

3. EN 1677-4:2000+A1:2007

Tiêu chuẩn này áp dụng cho các thành phần nâng móc cẩu, bao gồm cả móc của ròng rọc DY×1S. EN 1677-4 quy định:

  • Móc phải có cơ chế khóa tự động để ngăn ngừa tuột cáp.
  • Vật liệu móc phải có độ cứng từ 170–230 HB để đảm bảo độ dẻo và chống gãy.
  • Tải thử nghiệm phải đạt 2 lần WLL đối với móc mới.

 

4. ISO 3077:2011

Tiêu chuẩn quốc tế về cáp thép cho thiết bị nâng hạ. Mặc dù không trực tiếp áp dụng cho ròng rọc, nhưng ISO 3077 quy định các yêu cầu về cáp thép tương thích với DY×1S, đảm bảo an toàn khi sử dụng chung. Ví dụ, cáp thép phải có hệ số an toàn tối thiểu 5:1 so với tải trọng làm việc.

Hướng dẫn chọn đúng

1. Chọn tải trọng phù hợp với nhu cầu

Luôn chọn ròng rọc có tải trọng làm việc (WLL) lớn hơn ít nhất 20% so với tải trọng thực tế. Ví dụ, nếu cần nâng vật nặng 1.2 tấn, hãy chọn model 150DY×1S (WLL=2 tấn) thay vì model 100DY×1S (WLL=1 tấn). Chọn sai tải trọng có thể dẫn đến gãy móc, biến dạng khung, hoặc tuột cáp, gây nguy hiểm cho người vận hành và hư hỏng hàng hóa.

2. Kiểm tra đường kính cáp thép tương thích

Mỗi model DY×1S chỉ tương thích với cáp thép có đường kính cụ thể (ví dụ: model 3 tấn yêu cầu cáp 19 mm). Sử dụng cáp có đường kính nhỏ hơn quy định sẽ làm tăng áp lực lên pulley, dẫn đến mài mòn nhanh và nguy cơ đứt cáp. Ngược lại, cáp quá lớn sẽ không vừa với rãnh pulley, gây kẹt cáp và giảm hiệu suất nâng hạ.

3. Xác định không gian lắp đặt

Kích thước tổng thể của ròng rọc phải phù hợp với không gian làm việc. Ví dụ, model 10 tấn (350DY×1S) có kích thước A1=934 mm, đòi hỏi không gian treo đủ rộng. Trong các không gian hạn chế như hầm mỏ, nên chọn model nhỏ gọn như 0.5 tấn (75DY×1S) với A1=286 mm. Lắp đặt trong không gian chật hẹp có thể gây va chạm với tường hoặc thiết bị khác, dẫn đến hư hỏng.

4. Kiểm tra tiêu chuẩn an toàn

Đảm bảo sản phẩm có chứng nhận tuân thủ các tiêu chuẩn như EN 13157 hoặc TCVN 4244. Các sản phẩm không rõ nguồn gốc thường không đạt yêu cầu về tải thử nghiệm hoặc vật liệu, tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Ví dụ, một ròng rọc không đạt tiêu chuẩn có thể gãy móc khi tải chỉ bằng 80% WLL, gây rơi hàng hóa và thương tích cho công nhân.

5. Lựa chọn thương hiệu uy tín

Chọn sản phẩm từ thương hiệu có uy tín như KONDOTEC để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi. Các sản phẩm giá rẻ thường sử dụng vật liệu kém chất lượng, không qua kiểm định, và không có bảo hành. Ví dụ, một ròng rọc giá rẻ có thể sử dụng thép không hợp kim, dẫn đến biến dạng sau vài tháng sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

1. Kiểm tra trước khi sử dụng

  • Kiểm tra móc cẩu: Đảm bảo móc không bị nứt, gỉ sét, hoặc biến dạng. Cơ chế khóa tự động phải hoạt động trơn tru.
  • Kiểm tra pulley: Rãnh pulley phải sạch sẽ, không có vật cản hoặc mài mòn quá mức (độ sâu rãnh không được giảm quá 10% so với thiết kế).
  • Kiểm tra khung: Đảm bảo khung không bị cong vênh hoặc nứt. Các bulong kết nối phải được siết chặt.
  • Kiểm tra cáp thép: Cáp phải không bị xoắn, đứt sợi, hoặc rỉ sét. Đường kính cáp phải phù hợp với model ròng rọc.

2. Quy trình sử dụng an toàn

  1. Gắn ròng rọc vào điểm treo chắc chắn (ví dụ: dầm thép hoặc móc cẩu có tải trọng phù hợp).
  2. Luồn cáp thép qua pulley, đảm bảo cáp nằm đúng trong rãnh và không bị xoắn.
  3. Gắn móc cẩu vào vật cần nâng, đảm bảo vật được cân bằng và không bị lệch.
  4. Kéo cáp từ từ, tránh giật mạnh để ngăn ngừa tuột cáp hoặc mất kiểm soát.
  5. Trong quá trình nâng hạ, luôn giữ khoảng cách an toàn với vật nâng và không đứng dưới tải trọng.
  6. Sau khi hoàn thành, tháo cáp và bảo quản ròng rọc ở nơi khô ráo.

3. Bảo trì và kiểm tra định kỳ

  • Chu kỳ kiểm tra: Kiểm tra hàng ngày trước khi sử dụng và bảo trì định kỳ 3 tháng/lần.
  • Bôi trơn: Bôi trơn pulley và móc cẩu bằng mỡ chịu lực cao (ví dụ: mỡ lithium EP2) để giảm ma sát và mài mòn.
  • Kiểm tra độ mòn: Đo độ sâu rãnh pulley và độ dày khung. Nếu độ sâu rãnh giảm quá 10% hoặc khung mòn quá 5%, cần thay thế.
  • Kiểm tra tải: Định kỳ thử tải với trọng lượng bằng 1.25 lần WLL để đảm bảo sản phẩm vẫn đạt yêu cầu an toàn.

4. Dấu hiệu cần ngừng sử dụng

  • Móc cẩu bị nứt, gãy, hoặc biến dạng.
  • Pulley bị mòn sâu, rãnh không còn rõ nét, hoặc bị nứt.
  • Khung bị cong vênh, nứt, hoặc gỉ sét nghiêm trọng.
  • Cơ chế khóa tự động không hoạt động.
  • Có tiếng kêu lạ hoặc rung lắc khi vận hành.

Ứng dụng thực tế

1. Ngành xây dựng: Nâng hạ vật liệu lên cao

Trong các công trình xây dựng cao tầng, ròng rọc DY×1S được sử dụng để nâng gạch, vữa, hoặc thép lên các tầng trên. Ví dụ, tại công trường xây dựng tòa nhà 20 tầng, model 2 tấn (150DY×1S) được gắn vào cần cẩu tháp để nâng các pallet gạch từ mặt đất lên tầng 15. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, ròng rọc dễ dàng di chuyển qua các khung giàn giáo mà không chiếm nhiều không gian. Để biết thêm về các giải pháp nâng hạ trong xây dựng, xem ròng rọc Kondotec.

2. Kho bãi: Di chuyển hàng hóa nặng

Trong các kho hàng lớn như kho logistics hoặc nhà máy sản xuất, DY×1S giúp di chuyển pallet hàng hóa từ kệ cao xuống sàn hoặc ngược lại. Ví dụ, tại kho của công ty vận tải, model 3 tấn (180DY×1S) được sử dụng để nâng các thùng hàng nặng 2.5 tấn từ kệ cao 6 mét xuống sàn. Nhờ khả năng xoay 360 độ của móc cẩu, công nhân có thể điều chỉnh hướng hàng hóa mà không cần di chuyển ròng rọc. Xem thêm về pa lăng xích kéo tay 5 tấn Kondotec để kết hợp với ròng rọc trong kho bãi.

3. Ngành đóng tàu: Cẩu linh kiện lớn

Trong các xưởng đóng tàu, DY×1S được sử dụng để cẩu các linh kiện lớn như động cơ tàu hoặc tấm thép nặng. Ví dụ, tại xưởng đóng tàu Hải Phòng, model 10 tấn (350DY×1S) được kết hợp với cáp thép đường kính 28 mm để nâng động cơ tàu nặng 9 tấn từ sàn lên boong. Thiết kế chịu lực cao của ròng rọc đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt như xưởng đóng tàu. Để tìm hiểu thêm về thiết bị nâng hạ trong ngành đóng tàu, tham khảo ròng rọc đầu móc cẩu Kondotec LH.

4. Nông nghiệp: Nâng hạ máy móc và vật tư

Trong các trang trại lớn, DY×1S được sử dụng để nâng hạ máy móc nông nghiệp như máy cày hoặc thùng chứa thức ăn gia súc. Ví dụ, tại trang trại chăn nuôi bò sữa, model 1 tấn (100DY×1S) được gắn vào dầm thép trên trần nhà kho để nâng các bao thức ăn nặng 800 kg lên cao, tiết kiệm không gian lưu trữ. Thiết kế nhẹ và dễ lắp đặt của ròng rọc phù hợp với môi trường nông nghiệp không có thiết bị cơ giới phức tạp.

So sánh với lựa chọn khác

Tiêu chíRòng Rọc Đơn Đầu Móc KONDOTEC DY×1SRòng Rọc Đôi Đầu Móc KONDOTEC DY×2SRòng Rọc Đơn Đầu Mắt KONDOTEC DY×1SO
Loại pulleyPulley đơnPulley đôiPulley đơn
Tải trọng làm việc (WLL)0.5–10 tấn0.5–10 tấn0.5–10 tấn
Lực kéo cần thiết1/2 tải trọng (ví dụ: 1 tấn cho model 2 tấn)1/3 tải trọng (ví dụ: 0.67 tấn cho model 2 tấn)1/2 tải trọng (ví dụ: 1 tấn cho model 2 tấn)
Kích thước tổng thể (model 2 tấn)A1=442.5 mm, A2=417 mmA1=442.5 mm, A2=417 mm (nhưng rộng hơn)A1=442.5 mm, A2=417 mm
Trọng lượng (model 2 tấn)7.7 kg12.2 kg7.7 kg
Loại đầu kết nốiĐầu móc cẩu (hook type)Đầu móc cẩu (hook type)Đầu mắt (eye type)
Ứng dụng phù hợpNâng hạ đơn giản, không gian hạn chếNâng hạ với lực kéo nhỏ hơn, cần phân bổ tải đềuKết nối với dây cáp hoặc xích có đầu mắt
Giá thànhThấp nhất (do pulley đơn)Cao hơn (do pulley đôi)Tương đương DY×1S

Khi nào nên chọn DY×1S?

  • Cần giải pháp nâng hạ đơn giản, chi phí thấp.
  • Không gian lắp đặt hạn chế (ví dụ: hầm mỏ, nhà xưởng nhỏ).
  • Tải trọng không quá lớn (dưới 10 tấn) và không cần phân bổ lực kéo phức tạp.

Khi nào nên chọn DY×2S?

  • Cần giảm lực kéo tối đa (ví dụ: nâng vật nặng 5 tấn mà chỉ cần lực kéo 1.67 tấn).
  • Công việc yêu cầu phân bổ tải đều trên hai nhánh cáp.
  • Không gian lắp đặt đủ rộng để chứa ròng rọc đôi.

Khi nào nên chọn DY×1SO?

  • Cần kết nối với dây cáp hoặc xích có đầu mắt (eye type) thay vì móc cẩu.
  • Ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt cao trong kết nối (ví dụ: treo vào khung cố định).
  • Môi trường làm việc có nguy cơ tuột móc cẩu (ví dụ: rung lắc mạnh).

Câu hỏi thường gặp

1. Ròng rọc KONDOTEC DY×1S có thể chịu tải thử nghiệm bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn EN 13157, ròng rọc DY×1S phải chịu được tải thử nghiệm gấp 1.5 lần tải trọng làm việc (WLL). Ví dụ, model 3 tấn (180DY×1S) có WLL=3 tấn, do đó tải thử nghiệm là 4.5 tấn. Tải thử nghiệm được thực hiện trong quá trình kiểm định để đảm bảo sản phẩm không bị biến dạng hoặc hư hỏng dưới tải trọng lớn.

2. Làm thế nào để chọn đường kính cáp thép phù hợp với DY×1S?

Mỗi model DY×1S tương thích với cáp thép có đường kính cụ thể, được ghi rõ trong bảng thông số kỹ thuật. Ví dụ:

  • Model 0.5 tấn (75DY×1S): cáp 8 mm.
  • Model 2 tấn (150DY×1S): cáp 16 mm.
  • Model 10 tấn (350DY×1S): cáp 28 mm.

Sử dụng cáp có đường kính nhỏ hơn quy định sẽ làm tăng áp lực lên pulley, dẫn đến mài mòn nhanh và nguy cơ đứt cáp. Ngược lại, cáp quá lớn sẽ không vừa với rãnh pulley, gây kẹt cáp và giảm hiệu suất.

 

3. Ròng rọc DY×1S có thể sử dụng ngoài trời không?

Có, nhưng cần bảo quản đúng cách để tránh gỉ sét. Vật liệu thép hợp kim của DY×1S có khả năng chống ăn mòn, nhưng trong môi trường ẩm ướt hoặc mưa nắng liên tục, bạn nên:

  • Bôi trơn định kỳ bằng mỡ chịu lực cao.
  • Bảo quản trong kho khô ráo khi không sử dụng.
  • Kiểm tra gỉ sét thường xuyên và xử lý kịp thời.

Nếu sử dụng trong môi trường biển hoặc hóa chất, nên chọn model có lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt hoặc sử dụng ròng rọc làm từ thép không gỉ.

 

4. Làm thế nào để kiểm tra móc cẩu của DY×1S có an toàn không?

Để kiểm tra móc cẩu, thực hiện các bước sau:

  1. Kiểm tra bằng mắt: Tìm kiếm vết nứt, gỉ sét, hoặc biến dạng trên bề mặt móc.
  2. Kiểm tra cơ chế khóa: Đảm bảo lưỡi khóa tự động đóng mở trơn tru và không bị kẹt.
  3. Kiểm tra tải: Treo tải trọng bằng 1.25 lần WLL và quan sát xem móc có bị biến dạng hoặc nứt không.
  4. Kiểm tra độ mòn: Đo độ dày móc tại điểm chịu lực. Nếu giảm quá 10% so với thiết kế, cần thay thế.

Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào, ngừng sử dụng ngay lập tức và liên hệ nhà cung cấp để thay thế.

 

5. Ròng rọc DY×1S có thể kết hợp với pa lăng xích không?

Có, DY×1S có thể kết hợp với pa lăng xích lắc tay Kondotec để tăng hiệu suất nâng hạ. Ví dụ:

  • Kết hợp model 2 tấn (150DY×1S) với pa lăng xích 1 tấn để nâng vật nặng 2 tấn với lực kéo chỉ 500 kg.
  • Sử dụng trong kho bãi để di chuyển hàng hóa nặng mà không cần thiết bị cơ giới.

Lưu ý: Khi kết hợp, đảm bảo tải trọng của pa lăng và ròng rọc đều lớn hơn tải trọng thực tế để đảm bảo an toàn.

 

6. Tuổi thọ trung bình của ròng rọc DY×1S là bao lâu?

Tuổi thọ của DY×1S phụ thuộc vào tần suất sử dụng và điều kiện bảo quản. Trong điều kiện sử dụng công nghiệp nặng (nâng hạ 5–10 lần/ngày) và bảo trì định kỳ, sản phẩm có thể sử dụng từ 5–10 năm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ bao gồm:

  • Tần suất sử dụng: Sử dụng quá tải hoặc liên tục sẽ làm giảm tuổi thọ.
  • Môi trường làm việc: Môi trường ẩm ướt, hóa chất, hoặc bụi bẩn sẽ gây gỉ sét và mài mòn.
  • Bảo trì: Bôi trơn và kiểm tra định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ.

Để đảm bảo an toàn, nên thay thế ròng rọc sau 10 năm sử dụng hoặc khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng.

 

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0