
Ròng Rọc Đầu Ma Ní KONDOTEC LS Type – Tải Trọng 2–50 Tấn
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Mô tả
RÒNG RỌC ĐẦU MA NÍ HEAVY DUTY SNATCH BLOCK KONDOTEC LS TYPE – TẢI TRỌNG 2–50 TẤN
Ròng rọc đầu ma ní Heavy Duty Snatch Block KONDOTEC LS Type là thiết bị nâng hạ và dẫn hướng cáp thép chuyên dụng, được sử dụng trong các hệ thống lifting, rigging, kéo cáp và material handling tại nhà máy, công trường xây dựng, khai khoáng, cảng biển, tàu thuyền, điện lực, kho bãi, lắp đặt máy móc và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Dòng KONDOTEC LS Type sử dụng đầu ma ní (Shackle Type) thay cho móc treo, tạo thuận lợi khi kết nối ròng rọc với các bộ phận rigging như sling, ma ní và điểm treo cố định. Sản phẩm có nhiều kích thước sheave từ 75 mm đến 600 mm, phù hợp với cáp thép đường kính từ 7–50 mm và tải trọng làm việc từ 2 đến 50 tấn tùy model.
Với kết cấu Heavy Duty và dải model đa dạng, KONDOTEC LS Type là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần thiết bị ròng rọc cáp thép tải trọng lớn, Snatch Block đầu ma ní, ròng rọc nâng hạ công nghiệp và thiết bị rigging chuyên dụng.
1. Ròng rọc đầu ma ní KONDOTEC LS Type là gì?
Snatch Block là loại ròng rọc chuyên dụng dùng để dẫn hướng và thay đổi hướng di chuyển của cáp thép trong quá trình nâng, kéo hoặc di chuyển tải.
Khác với một số loại ròng rọc thông thường, Snatch Block được thiết kế để thuận tiện cho việc đưa cáp vào vùng sheave theo cấu hình sử dụng của thiết bị. Điều này giúp ròng rọc có tính linh hoạt cao trong các hệ thống kéo và nâng hạ.
KONDOTEC LS Type là phiên bản Shackle Type, trong đó phần kết nối phía trên sử dụng ma ní. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với các hệ thống rigging cần kết nối ròng rọc với sling, ma ní hoặc điểm treo có kết cấu tương ứng.
Trong một hệ thống nâng hạ, Snatch Block có thể được sử dụng để:
- Thay đổi hướng của cáp thép.
- Dẫn hướng cáp theo tuyến mong muốn.
- Hỗ trợ hệ thống kéo và nâng.
- Tổ chức đường đi của cáp trong không gian thi công hạn chế.
- Kết hợp với tời, pa lăng, hệ thống kéo và các thiết bị rigging.
- Hỗ trợ các cấu hình pulley/reeving theo thiết kế kỹ thuật.
Việc sử dụng Snatch Block phù hợp giúp hệ thống cáp được bố trí linh hoạt hơn, đặc biệt trong những công việc yêu cầu thay đổi hướng kéo hoặc đưa lực kéo tới vị trí khác.
2. Đặc điểm nổi bật của Heavy Duty Snatch Block KONDOTEC LS
Thiết kế đầu ma ní chắc chắn
Điểm nhận diện quan trọng của dòng LS Type là phần đầu kết nối dạng shackle.
So với cấu hình móc treo, đầu ma ní cho phép ròng rọc được liên kết với các thiết bị rigging tương thích thông qua chốt ma ní. Đây là cấu hình thường được lựa chọn trong những hệ thống yêu cầu kết nối cơ khí chắc chắn và có thể kiểm soát được phương án lắp đặt.
Khi sử dụng, cần lựa chọn ma ní và các phụ kiện liên kết có tải trọng phù hợp với toàn bộ hệ thống.
Dải tải trọng rộng từ 2 đến 50 tấn
KONDOTEC LS Type cung cấp nhiều mức tải trọng, từ:
- 2 tấn
- 4 tấn
- 8 tấn
- 10 tấn
- 12 tấn
- 15 tấn
- 22 tấn
- 30 tấn
- 50 tấn
Dải tải này cho phép doanh nghiệp lựa chọn model phù hợp với từng loại công việc, từ hệ thống nâng kéo quy mô vừa đến các ứng dụng công nghiệp tải trọng lớn.
Model có tải trọng lớn nhất trong bảng thông số được cung cấp là LS24” × 1, với SWL 50 tấn và sheave đường kính 600 mm.
Nhiều kích thước sheave
Đường kính sheave là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn Snatch Block.
Dòng KONDOTEC LS Type có các kích thước sheave:
75, 115, 150, 200, 250, 300, 355, 400, 500 và 600 mm.
Các kích thước khác nhau cho phép lựa chọn thiết bị phù hợp với đường kính cáp thép và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Phù hợp với nhiều đường kính cáp thép
Theo bảng thông số kỹ thuật, KONDOTEC LS Type có thể sử dụng với cáp thép từ:
7–9 mm đến 46–50 mm, tùy model.
Việc lựa chọn đúng đường kính cáp có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng làm việc của ròng rọc. Cáp cần phù hợp với rãnh sheave, model thiết bị và cấu hình nâng kéo.
3. Bảng thông số kỹ thuật Ròng rọc KONDOTEC LS Type
| Model | SWL (tấn) | Sheave Dia. (mm) | A2 (mm) | B (mm) | C (mm) | Cáp thép (mm) | N.W. (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS3” × 1 | 2 | 75 | 286 | 82 | 70 | 7–9 | 3,8 |
| LS4(1/2)” × 1 | 4 | 115 | 345 | 120 | 70 | 10–12 | 6,2 |
| LS6” × 1 | 4 | 150 | 399 | 160 | 70 | 16–18 | 8,3 |
| LS6” × 1 | 8 | 150 | 475 | 160 | 93 | 20–22 | 14,1 |
| LS8” × 1 | 8 | 200 | 528 | 210 | 93 | 20–22 | 18,7 |
| LS8” × 1 | 15 | 200 | 663 | 230 | 102 | 22–24 | 33 |
| LS10” × 1 | 10 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS10” × 1 | 12 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS12” × 1 | 12 | 300 | 767 | 310 | 133 | 24–26 | 54 |
| LS12” × 1 | 15 | 300 | 788 | 310 | 133 | 26–28 | 55 |
| LS14” × 1 | 22 | 355 | 952 | 365 | 140 | 28–32 | 109 |
| LS16” × 1 | 22 | 400 | 1019 | 415 | 140 | 28–32 | 118 |
| LS16” × 1 | 30 | 400 | 1126 | 415 | 155 | 32–35 | 164 |
| LS20” × 1 | 30 | 500 | 1256 | 514 | 162 | 32–35 | 208 |
| LS24” × 1 | 50 | 600 | 1525 | 625 | 240 | 46–50 | 418 |
Giải thích:
- SWL: Safe Working Load – tải trọng làm việc an toàn theo thông số sản phẩm được cung cấp.
- Sheave Dia.: đường kính sheave.
- A2, B, C: kích thước hình học của thiết bị theo bản vẽ kỹ thuật.
- For Wire Dia.: phạm vi đường kính cáp thép phù hợp.
- N.W.: khối lượng tịnh của ròng rọc.
Khi lựa chọn thiết bị thực tế, cần đối chiếu catalogue kỹ thuật và điều kiện làm việc cụ thể trước khi đưa vào hệ thống nâng hạ.
4. Các model KONDOTEC LS Type phổ biến
LS3” × 1 – tải trọng 2 tấn
Đây là model nhỏ nhất trong dòng sản phẩm được cung cấp.
- SWL: 2 tấn.
- Sheave: 75 mm.
- Cáp thép: 7–9 mm.
- Trọng lượng: 3,8 kg.
Model phù hợp với các công việc nâng kéo và dẫn hướng cáp có tải trọng tương đối nhỏ, cần thiết bị gọn và dễ thao tác.
LS4(1/2)” × 1 – tải trọng 4 tấn
Model sử dụng sheave đường kính 115 mm, phù hợp với cáp thép 10–12 mm và SWL 4 tấn.
Đây là lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chịu tải cao hơn so với model LS3”.
LS6” × 1 – tải trọng 4–8 tấn
Dòng LS6” có nhiều cấu hình tải trọng.
Với sheave 150 mm, sản phẩm có thể được lựa chọn ở mức SWL 4 tấn với cáp 16–18 mm hoặc SWL 8 tấn với cáp 20–22 mm.
Điều này cho thấy cùng một kích thước danh nghĩa của Snatch Block có thể có các cấu hình kỹ thuật khác nhau. Do đó, cần kiểm tra chính xác model và thông số trước khi đặt hàng.
LS8” × 1 – tải trọng 8–15 tấn
LS8” sử dụng sheave đường kính 200 mm.
Hai cấu hình được cung cấp:
- SWL 8 tấn, cáp 20–22 mm.
- SWL 15 tấn, cáp 22–24 mm.
Đây là nhóm model phù hợp với nhiều công việc nâng kéo công nghiệp.
LS10” × 1 – tải trọng 10–12 tấn
LS10” sử dụng sheave 250 mm và cáp thép 24–26 mm.
Model có hai mức SWL 10 và 12 tấn theo cấu hình.
LS12” × 1 – tải trọng 12–15 tấn
LS12” sử dụng sheave 300 mm.
Đây là nhóm thiết bị có kích thước lớn hơn, phù hợp với các hệ thống sử dụng cáp thép đường kính 24–28 mm.
LS14” × 1 – tải trọng 22 tấn
LS14” có SWL 22 tấn, sheave 355 mm và phù hợp với cáp thép 28–32 mm.
Model này hướng tới các ứng dụng công nghiệp có tải trọng tương đối lớn.
LS16” × 1 – tải trọng 22–30 tấn
LS16” có hai cấu hình:
- SWL 22 tấn, cáp 28–32 mm.
- SWL 30 tấn, cáp 32–35 mm.
Khối lượng tương ứng là 118 kg và 164 kg.
LS20” × 1 – tải trọng 30 tấn
LS20” có sheave đường kính 500 mm, SWL 30 tấn và phù hợp với cáp thép 32–35 mm.
Khối lượng thiết bị khoảng 208 kg.
LS24” × 1 – tải trọng 50 tấn
Đây là model có tải trọng lớn nhất trong bảng dữ liệu được cung cấp.
Thông số chính:
- SWL: 50 tấn.
- Sheave: 600 mm.
- A2: 1.525 mm.
- B: 625 mm.
- C: 240 mm.
- Cáp thép: 46–50 mm.
- N.W.: 418 kg.
Với kích thước và khối lượng lớn, việc vận chuyển, lắp đặt và sử dụng model LS24” cần được thực hiện theo phương án kỹ thuật phù hợp.
5. Ứng dụng của Ròng rọc đầu ma ní KONDOTEC LS
Ứng dụng trong xây dựng
Trong các công trình xây dựng, Snatch Block có thể được sử dụng để dẫn hướng cáp, hỗ trợ kéo vật liệu, nâng cấu kiện, lắp dựng kết cấu thép và di chuyển thiết bị.
Đặc biệt tại những vị trí không thuận lợi để bố trí tời hoặc thiết bị nâng theo hướng trực tiếp, Snatch Block giúp thay đổi hướng của đường cáp.
Nhà máy và công nghiệp
Ròng rọc KONDOTEC LS có thể được sử dụng trong:
- Lắp đặt máy móc.
- Bảo trì thiết bị.
- Di chuyển máy công nghiệp.
- Nâng hạ kết cấu.
- Kéo thiết bị.
- Material handling.
- Hệ thống rigging.
Các model tải trọng lớn phù hợp hơn với những công việc cần sử dụng cáp thép có đường kính lớn.
Khai khoáng
Môi trường khai khoáng thường phát sinh nhiều nhu cầu kéo, nâng và điều hướng cáp.
Các model Heavy Duty có tải trọng cao có thể được lựa chọn cho các cấu hình phù hợp với thiết kế hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
Cảng biển và hàng hải
Snatch Block được sử dụng trong nhiều hệ thống nâng kéo và rigging tại cảng, bến tàu, khu vực đóng tàu và bảo trì tàu.
Cấu hình Shackle Type cho phép kết nối với hệ thống rigging thông qua ma ní tương thích.
Điện lực
Trong một số công việc kéo cáp, nâng thiết bị và lắp đặt kết cấu, Snatch Block có thể được sử dụng để thay đổi hướng hoặc dẫn cáp theo tuyến thi công.
Việc lựa chọn thiết bị phải căn cứ vào phương án thi công và yêu cầu an toàn của từng công việc.
Kho bãi và lắp đặt máy móc
Trong các hoạt động di chuyển máy móc và hàng hóa nặng, Snatch Block có thể đóng vai trò là một bộ phận trong hệ thống kéo hoặc nâng.
Thiết bị giúp bố trí đường cáp linh hoạt và tối ưu hơn trong những khu vực có mặt bằng hạn chế.
6. Lợi ích của Snatch Block đầu ma ní trong hệ thống nâng hạ
Thay đổi hướng cáp
Một trong những chức năng quan trọng nhất của Snatch Block là giúp thay đổi hướng của cáp thép.
Điều này đặc biệt hữu ích khi vị trí đặt tời và vị trí tải không nằm trên cùng một hướng.
Hỗ trợ bố trí hệ thống rigging
Đầu ma ní giúp ròng rọc có thể kết nối với các thành phần rigging tương thích, tạo thành một hệ thống nâng kéo có cấu hình linh hoạt.
Có nhiều cấp tải trọng
Từ 2 đến 50 tấn, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn theo yêu cầu.
Phù hợp nhiều đường kính cáp
Dải cáp từ 7–9 mm đến 46–50 mm giúp KONDOTEC LS Type phục vụ nhiều hệ thống cáp thép khác nhau.
Phù hợp ứng dụng công nghiệp
Dòng Heavy Duty hướng tới các công việc nâng kéo và dẫn hướng cáp trong môi trường công nghiệp, xây dựng, hàng hải và khai khoáng.
7. Hướng dẫn lựa chọn KONDOTEC LS Type
Để lựa chọn đúng Snatch Block, nên thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Xác định tải trọng
Xác định tải trọng lớn nhất cần nâng hoặc kéo trong hệ thống.
Bước 2: Xác định đường kính cáp
Kiểm tra đường kính thực tế của cáp thép đang sử dụng.
Bước 3: Chọn sheave phù hợp
Sheave phải phù hợp với cáp thép và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Bước 4: Kiểm tra điểm treo
Điểm treo phải có khả năng chịu tải phù hợp với tải trọng tác dụng lên hệ thống.
Bước 5: Kiểm tra ma ní
Ma ní dùng để kết nối Snatch Block phải có kích thước và tải trọng phù hợp.
Bước 6: Kiểm tra cấu hình nâng
Nếu Snatch Block được sử dụng trong hệ thống nhiều nhánh cáp hoặc reeving, cần tính toán tải trên từng thành phần thay vì chỉ dựa vào tải trọng của vật nâng.
8. Hướng dẫn an toàn khi sử dụng Snatch Block
Ròng rọc Snatch Block là một bộ phận chịu tải trong hệ thống nâng hạ. Trước khi sử dụng cần kiểm tra tình trạng thiết bị.
Kiểm tra thân ròng rọc
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện:
- Nứt.
- Biến dạng.
- Hư hỏng nghiêm trọng.
- Ăn mòn bất thường.
- Dấu hiệu quá tải.
Kiểm tra sheave
Sheave cần quay và hoạt động đúng chức năng. Rãnh sheave phải phù hợp với đường kính cáp.
Kiểm tra ma ní
Kiểm tra thân ma ní, chốt ma ní và các bộ phận liên quan trước khi đưa vào làm việc.
Kiểm tra cáp thép
Cáp cần được kiểm tra theo quy trình quản lý thiết bị nâng của doanh nghiệp.
Kiểm soát vùng nguy hiểm
Không để người không có nhiệm vụ đứng trong vùng nguy hiểm của tải đang nâng hoặc đường đi của cáp.
Không vượt quá tải trọng
Không sử dụng Snatch Block vượt quá SWL/WLL được quy định cho model và cấu hình sử dụng.
9. Bảo dưỡng Snatch Block KONDOTEC LS
Để duy trì tình trạng làm việc tốt, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
Các nội dung nên bao gồm:
- Làm sạch thiết bị.
- Kiểm tra sheave.
- Kiểm tra rãnh sheave.
- Kiểm tra chốt và ma ní.
- Kiểm tra thân thiết bị.
- Kiểm tra dấu hiệu biến dạng.
- Kiểm tra ăn mòn.
- Bôi trơn theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
- Ghi nhận kết quả kiểm tra.
- Loại thiết bị khỏi sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu không đảm bảo.
Đối với thiết bị sử dụng thường xuyên trong môi trường khắc nghiệt, nên tăng tần suất kiểm tra theo điều kiện vận hành thực tế.
10. So sánh Hook Type LH và Shackle Type LS
KONDOTEC cung cấp hai cấu hình Snatch Block chính là LH Hook Type và LS Shackle Type.
| Tiêu chí | LH Hook Type | LS Shackle Type |
|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Móc | Ma ní |
| Ký hiệu | LH | LS |
| Khả năng kết nối rigging | Có | Có |
| Phù hợp hệ thống cần ma ní | Có thể cần phụ kiện bổ sung | Thuận tiện hơn |
| Tính linh hoạt | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Nâng kéo, dẫn hướng cáp | Nâng kéo, rigging, dẫn hướng cáp |
| Lựa chọn | Theo phương án treo | Theo phương án treo và ma ní |
Đối với những hệ thống đã được thiết kế sử dụng ma ní, LS Type là lựa chọn trực tiếp và thuận tiện hơn về phương án kết nối.
11. Câu hỏi thường gặp – FAQ
Ròng rọc KONDOTEC LS Type dùng để làm gì?
KONDOTEC LS Type là ròng rọc Snatch Block dùng để dẫn hướng, thay đổi hướng và hỗ trợ hệ thống cáp thép trong các công việc nâng, kéo và di chuyển tải.
LS Type khác LH Type như thế nào?
LS Type là Shackle Type, sử dụng đầu ma ní. LH Type là Hook Type, sử dụng móc treo. Hai dòng có chức năng chính tương tự nhưng khác nhau ở phương án kết nối phía trên.
KONDOTEC LS Type có tải trọng bao nhiêu?
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng LS Type có SWL từ 2 đến 50 tấn.
Model KONDOTEC LS nào có tải trọng lớn nhất?
LS24” × 1 có SWL 50 tấn, sheave đường kính 600 mm và phù hợp với cáp thép 46–50 mm.
KONDOTEC LS sử dụng được cáp thép đường kính bao nhiêu?
Tùy model, phạm vi đường kính cáp thép từ 7–9 mm đến 46–50 mm.
LS3” × 1 có tải trọng bao nhiêu?
LS3” × 1 có SWL 2 tấn, sheave đường kính 75 mm và phù hợp với cáp thép 7–9 mm.
LS16” × 1 có những mức tải trọng nào?
Bảng thông số cung cấp hai cấu hình LS16” × 1 với SWL 22 tấn và 30 tấn.
Có thể sử dụng Snatch Block vượt quá SWL không?
Không nên. Không được vận hành thiết bị vượt quá giới hạn tải trọng được quy định cho model và cấu hình làm việc. Cần đánh giá toàn bộ hệ thống nâng hạ trước khi sử dụng.
Có thể chọn Snatch Block chỉ dựa trên tải trọng không?
Không. Ngoài tải trọng, cần kiểm tra đường kính cáp, sheave, cấu hình reeving, điểm treo, ma ní, góc tải, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của toàn hệ thống.
12. Tại sao nên lựa chọn KONDOTEC LS Type?
KONDOTEC Heavy Duty Snatch Block LS Type mang lại một giải pháp linh hoạt cho hệ thống nâng kéo sử dụng cáp thép.
Sản phẩm có nhiều cấp tải trọng, từ 2–50 tấn, nhiều kích thước sheave và phạm vi cáp thép rộng. Đặc biệt, thiết kế đầu ma ní giúp dòng LS phù hợp với các phương án rigging cần kết nối thông qua shackle.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí, công nghiệp nặng, khai khoáng, cảng biển, hàng hải, điện lực, lắp đặt máy móc và bảo trì nhà máy, việc lựa chọn đúng Snatch Block có thể giúp hệ thống cáp được bố trí hiệu quả hơn và phù hợp với phương án nâng kéo.
Tuy nhiên, Snatch Block chỉ là một thành phần trong toàn bộ hệ thống. Khi lựa chọn và vận hành cần đánh giá đồng bộ cáp thép, ma ní, sling, điểm treo, tời, tải trọng và cấu hình nâng.
13. Kết luận
Ròng rọc đầu ma ní Heavy Duty Snatch Block KONDOTEC LS Type là thiết bị hỗ trợ nâng, kéo và dẫn hướng cáp thép với nhiều lựa chọn về tải trọng và kích thước.
Dòng sản phẩm có SWL từ 2–50 tấn, sheave đường kính 75–600 mm, phù hợp với cáp thép 7–50 mm tùy model. Thiết kế Shackle Type giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống rigging sử dụng ma ní tương thích.
Từ LS3” × 1 cho tải trọng 2 tấn đến LS24” × 1 cho tải trọng 50 tấn, KONDOTEC LS Type đáp ứng nhiều nhu cầu từ nâng kéo công nghiệp quy mô vừa đến các ứng dụng Heavy Duty tải trọng lớn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm ròng rọc đầu ma ní, Heavy Duty Snatch Block, ròng rọc cáp thép, ròng rọc nâng hạ công nghiệp hoặc Shackle Type Snatch Block, KONDOTEC LS Type là dòng sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống nâng kéo, rigging và material handling chuyên nghiệp.
KONDOTEC LS Type – Heavy Duty Shackle Type Snatch Block cho hệ thống nâng hạ và dẫn hướng cáp thép.