Van hút

Mã hàng AFV400-0250

Rọ bơm (Van hút) DN250 ARV AFV400-0250

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • D Đường kính ngoài mặt bích
  • H Tổng chiều cao thiết bị
  • K Khoảng cách tâm các lỗ bu lông
  • L Chiều dài phần thân lọc
  • Xem đủ 14 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

D
Đường kính ngoài mặt bích
Nguồn: Website
H
Tổng chiều cao thiết bị
Nguồn: Website
K
Khoảng cách tâm các lỗ bu lông
Nguồn: Website
L
Chiều dài phần thân lọc
Nguồn: Website
s
Độ dày mặt bích
Nguồn: Website
n x ØL
Số lượng & đường kính lỗ bu lông
Nguồn: Website
Ký hiệu
Diễn giải
Nguồn: Website
Sơn phủ
Epoxy tĩnh điện ≥250μm – Chống ăn mòn
Nguồn: Website
Thương hiệu
DN250
Nguồn: Website
Áp suất danh định
PN16
Nguồn: Website
Kích thước danh nghĩa
DN250
Nguồn: Website
Chuẩn kiểm tra áp lực
EN 12266-1 (Thân: 24 bar / Ghế: 17.6 bar)
Nguồn: Website
Chuẩn kết nối mặt bích
EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 4504
Nguồn: Website
Nhiệt độ làm việc tối đa
80°C
Nguồn: Website

Mô tả

🔵 Rọ Bơm ARV DN250 – Model AFV400-0250: Thiết bị đầu hút công suất lớn – Lọc hiệu quả – Ngăn hồi dòng – Bảo vệ hệ thống bơm toàn diện

🧠 Tổng quan sản phẩm
ARV AFV400-0250 là rọ bơm chuyên dùng cho hệ thống ống hút DN250, tích hợp đồng thời chức năng van một chiều và lưới lọc. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các trạm bơm quy mô lớn thuộc hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, công nghiệp và PCCC.
Sản phẩm đảm bảo:

Giữ nước mồi trong đường ống hút, tránh tụt áp, hạn chế cavitation,
Ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ máy bơm khi ngừng hoạt động,
Lọc tạp chất rắn, tránh rác lớn hoặc dị vật lọt vào cánh bơm.

⚙️ Thông số kỹ thuật tổng quát
Thông số Giá trị
Model AFV400-0250
Kích thước danh nghĩa DN250
Áp suất danh định PN16
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Chuẩn kết nối mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 4504
Chuẩn kiểm tra áp lực EN 12266-1 (Thân: 24 bar / Ghế: 17.6 bar)
Sơn phủ Epoxy tĩnh điện ≥250μm – Chống ăn mòn

🛠️ Cấu tạo & Vật liệu chế tạo
STT Thành phần Vật liệu
1 Thân van Gang cầu EN-GJS-500-7 phủ epoxy
2 Nắp & đĩa van Gang cầu hoặc Inox – chịu áp cao
3 Trục van Thép không gỉ AISI 304/316
4 Lò xo hồi Inox 304 – đàn hồi tốt, độ bền cao
5 Gioăng làm kín PTFE hoặc EPDM – chống mài mòn, chịu hóa chất
6 Lưới lọc Inox 304 – lọc sạch rác, dễ bảo trì

📐 Kích thước cơ khí – Model AFV400-0250
Ký hiệu Diễn giải Đơn vị Giá trị
D Đường kính ngoài mặt bích mm 395
K Khoảng cách tâm các lỗ bu lông mm 350
d Đường kính danh nghĩa ống mm 285
n x ØL Số lượng & đường kính lỗ bu lông   12 x Ø23
s Độ dày mặt bích mm 2.0
H Tổng chiều cao thiết bị mm 520
L Chiều dài phần thân lọc mm 260

✅ Ưu điểm nổi bật
🔄 Van một chiều tích hợp lò xo – đóng mở tự động, phản ứng nhanh khi ngừng bơm.
🧲 Lưới lọc rác bằng inox – ngăn rác, lá cây, đá sỏi… giúp bảo vệ cánh bơm và đường ống.
🛡️ Thân gang cầu cao cấp phủ epoxy – chịu ăn mòn tốt, bền bỉ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
⚙️ Thiết kế dễ tháo lắp – bảo trì, kiểm tra hoặc thay thế nhanh chóng.
📈 Phù hợp với công suất lớn, dùng được cho cả hệ thống nước sạch, nước thải và PCCC công nghiệp.

🌍 Ứng dụng thực tế
💦 Trạm bơm công nghiệp, cấp nước đô thị
🚒 Hệ thống bơm cứu hỏa công suất lớn
🏭 Hệ thống xử lý nước thải nhà máy
🌱 Tưới tiêu nông nghiệp quy mô vùng
🏗️ Bơm hút giếng sâu, bơm nước ao hồ

📌 Hướng dẫn lắp đặt an toàn
📍 Rọ bơm luôn lắp ở vị trí thấp nhất trong bể chứa, đảm bảo đầu hút luôn đầy nước.
📍 Khoảng cách từ đáy rọ đến đáy bể ≥ 1.5–2 lần đường kính để tránh hút bùn, sỏi đá.
📍 Khuyến nghị lắp van khóa hoặc van cổng phía trên rọ để tiện bảo trì mà không cần tháo toàn bộ ống.


 

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0