
Rào Chắn Nhựa Giao Thông HDPE YD-PIBPE – Phân Luồng & Cảnh Báo Công Trường
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Đỏ – Trắng / Đen – Vàng
- Vật liệu HDPE nguyên sinh
- Kích thước 1.400 × 1.000 × 250 mm
- Tên tiếng Anh Traffic Barrier / Plastic Mobile Safety Barricade
- Xem đủ 13 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Đỏ – Trắng / Đen – Vàng Nguồn: Website
- Vật liệu
- HDPE nguyên sinh Nguồn: Website
- Kích thước
- 1.400 × 1.000 × 250 mm Nguồn: Website
- Tên tiếng Anh
- Traffic Barrier / Plastic Mobile Safety Barricade Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Rào chắn nhựa giao thông HDPE Nguồn: Website
- Kiểu kết nối
- Snap-in, nối tiếp dạng cài Nguồn: Website
- Màng phản quang
- Có thể dán Nguồn: Website
- Đế tăng trọng
- Đổ nước hoặc cát Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Công trường, đường thi công, phân luồng, khu vực cần khoanh vùng Nguồn: Website
- Khả năng mở rộng
- Có thể nối nhiều module Nguồn: Website
- Điều chỉnh hướng
- Có thể thay đổi góc liên kết Nguồn: Website
- Công nghệ sản xuất
- Đúc thổi nguyên khối Nguồn: Website
- Khả năng tái sử dụng
- Có Nguồn: Website
Mô tả
Rào Chắn Nhựa Giao Thông HDPE – Barrier Di Động Nối Tiếp, Phân Luồng & Cảnh Báo Công Trường
1. Tổng quan sản phẩm
Rào chắn nhựa giao thông HDPE là giải pháp barrier di động, rào chắn an toàn và phân luồng tạm thời được sử dụng để khoanh vùng công trường, khu vực thi công đường, vỉa hè, sự kiện, khu vực sửa chữa và những vị trí cần hạn chế người hoặc phương tiện tiếp cận.
Sản phẩm được chế tạo từ HDPE nguyên sinh (High-Density Polyethylene) theo công nghệ đúc thổi nguyên khối, tạo nên kết cấu nhẹ, có khả năng chịu va đập và phù hợp cho nhu cầu sử dụng ngoài trời.
Thiết kế nối tiếp dạng snap-in cho phép nhiều module được ghép với nhau thành một hệ thống rào chắn có chiều dài linh hoạt. Người sử dụng có thể thay đổi hướng liên kết để phù hợp với hình dạng thực tế của khu vực cần rào.
Một đặc điểm quan trọng của sản phẩm là đế có thể đổ nước hoặc cát để tăng trọng lượng. Khi cần di chuyển, phần đế có thể được tháo/xả tải theo cấu hình sản phẩm, giúp việc bố trí và thu hồi thuận tiện hơn.
Sản phẩm có kích thước tham khảo 1.400 × 1.000 × 250 mm, màu đỏ – trắng hoặc đen – vàng, đồng thời có khả năng dán màng phản quang để tăng khả năng nhận diện trong điều kiện ánh sáng yếu.
2. Rào chắn nhựa giao thông là gì?
Rào chắn nhựa giao thông còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:
- Barrier nhựa giao thông.
- Rào chắn nhựa.
- Rào chắn công trường.
- Barrier di động.
- Rào chắn phân luồng.
- Rào chắn an toàn HDPE.
- Plastic Traffic Barrier.
- Mobile Safety Barricade.
- Expandable Mobile Safety Barrier.
- Temporary Traffic Barrier.
Đây là thiết bị được sử dụng nhằm tạo ranh giới trực quan giữa khu vực cần kiểm soát và khu vực bên ngoài.
Không giống các loại hàng rào kim loại cố định, barrier nhựa HDPE được thiết kế theo dạng module độc lập có thể nối tiếp, giúp triển khai nhanh và điều chỉnh chiều dài theo mặt bằng.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các khu vực có tính chất tạm thời, nơi hàng rào cần được lắp đặt – di chuyển – tháo dỡ – tái sử dụng nhiều lần.
3. Cấu tạo rào chắn nhựa HDPE
Một module rào chắn cơ bản gồm các thành phần chính:
Thân barrier HDPE
Thân rào được sản xuất từ HDPE nguyên sinh, theo thông tin sản phẩm là vật liệu được lựa chọn để tạo kết cấu có độ bền và khả năng chịu áp lực phù hợp cho nhu cầu rào chắn giao thông tạm thời.
Công nghệ đúc thổi nguyên khối giúp giảm số lượng mối ghép trên thân barrier, đồng thời tạo hình dạng đồng nhất.
Hệ thống khớp nối
Các module được kết nối với nhau bằng cơ cấu snap-in – lắp ghép dạng cài.
Thiết kế này cho phép:
- Lắp nhanh.
- Tháo nhanh.
- Nối nhiều module.
- Thay đổi chiều dài hệ thống.
- Điều chỉnh hướng rào theo mặt bằng.
Nhờ đó, barrier có thể được bố trí theo đường thẳng hoặc thay đổi hướng tùy theo khu vực cần khoanh vùng.
Đế tăng trọng
Đế được thiết kế để đổ nước hoặc cát nhằm tăng trọng lượng.
Khi cần sử dụng tại vị trí cố định tạm thời, người vận hành có thể bổ sung nước/cát vào đế để tăng độ ổn định của barrier.
Khi cần thu hồi hoặc di chuyển, phần tải trọng có thể được xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi vận chuyển.
Vị trí dán phản quang
Bề mặt barrier có thể dán màng phản quang, giúp tăng khả năng nhận biết khi sử dụng tại:
- Đường giao thông.
- Công trường.
- Bãi xe.
- Khu vực thiếu sáng.
- Khu vực thi công ban đêm.
Màng phản quang không chỉ có tác dụng nhận diện mà còn giúp người tham gia giao thông dễ dàng nhận biết ranh giới công trường.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Rào chắn nhựa giao thông HDPE |
| Tên tiếng Anh | Traffic Barrier / Plastic Mobile Safety Barricade |
| Vật liệu | HDPE nguyên sinh |
| Công nghệ sản xuất | Đúc thổi nguyên khối |
| Kích thước | 1.400 × 1.000 × 250 mm |
| Màu sắc | Đỏ – Trắng / Đen – Vàng |
| Đế tăng trọng | Đổ nước hoặc cát |
| Kiểu kết nối | Snap-in, nối tiếp dạng cài |
| Khả năng mở rộng | Có thể nối nhiều module |
| Điều chỉnh hướng | Có thể thay đổi góc liên kết |
| Màng phản quang | Có thể dán |
| Khả năng tái sử dụng | Có |
| Ứng dụng chính | Công trường, đường thi công, phân luồng, khu vực cần khoanh vùng |
5. Ưu điểm nổi bật của rào chắn nhựa giao thông
5.1. Vật liệu HDPE nguyên sinh
HDPE là vật liệu nhựa có tính ứng dụng cao trong các sản phẩm ngoài trời.
Đối với rào chắn giao thông, việc sử dụng HDPE giúp sản phẩm có kết cấu nhẹ hơn nhiều loại barrier kim loại, thuận tiện cho việc vận chuyển và bố trí.
Theo cấu hình sản phẩm, thân barrier được đúc thổi nguyên khối nhằm tạo kết cấu đồng nhất.
5.2. Nối tiếp linh hoạt
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất.
Mỗi barrier hoạt động như một module độc lập, nhưng có thể kết nối với module kế tiếp.
Do đó, người sử dụng không bị giới hạn bởi chiều dài của một barrier.
Ví dụ:
Barrier 1 → Barrier 2 → Barrier 3 → Barrier 4 → Barrier 5
Có thể hình thành một hệ thống rào chắn dài hơn để bao quanh công trường hoặc phân chia một khu vực rộng.
5.3. Có thể thay đổi góc
Cơ cấu kết nối dạng snap-in giúp các module có thể được bố trí linh hoạt theo mặt bằng.
Đây là ưu điểm đáng kể khi công trường không có hình dạng vuông vức.
Barrier có thể được bố trí theo:
- Đường thẳng.
- Góc chuyển hướng.
- Khu vực hình chữ L.
- Khu vực hình chữ U.
- Vùng thi công không đều.
- Khu vực cần khoanh vùng riêng.
6. Đế đổ nước/cát tăng trọng
Rào chắn nhựa giao thông được thiết kế với đế có thể đổ nước hoặc cát.
Đây là giải pháp tăng trọng tương đối đơn giản cho barrier di động.
Khi triển khai
Người vận hành có thể bổ sung nước hoặc cát vào phần đế theo hướng dẫn sử dụng để tăng khối lượng và hỗ trợ ổn định barrier.
Khi di chuyển
Barrier có thể được xử lý giảm tải trước khi vận chuyển, giúp thuận tiện hơn trong thao tác.
Cần lưu ý rằng khối lượng sau khi đổ nước/cát, khả năng chịu gió và độ ổn định thực tế phụ thuộc vào cấu hình sản phẩm và điều kiện mặt bằng. Vì vậy, không nên tự suy ra tải trọng hoặc khả năng chống va chạm của barrier nếu chưa có thông số kiểm nghiệm tương ứng.
7. Màu sắc cảnh báo và khả năng dán phản quang
Sản phẩm có hai phối màu tham khảo:
Đỏ – trắng
Phù hợp để tạo nhận diện rõ ràng tại:
- Khu vực thi công.
- Đường đang sửa chữa.
- Khu vực hạn chế tiếp cận.
- Khu vực phân luồng.
Đen – vàng
Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp như:
- Nhà máy.
- Nhà xưởng.
- Kho hàng.
- Khu vực bảo trì.
- Khu vực máy móc.
Ngoài màu sắc, barrier còn có thể dán màng phản quang.
Đây là một lựa chọn hữu ích khi barrier được đặt tại vị trí có phương tiện qua lại hoặc khu vực có ánh sáng hạn chế.
8. Ứng dụng trong công trường xây dựng
Rào chắn nhựa HDPE là giải pháp phù hợp để khoanh vùng các khu vực thi công.
Có thể sử dụng để:
- Rào khu vực đào đường.
- Khoanh vùng thi công vỉa hè.
- Phân cách khu vực máy móc.
- Bảo vệ khu vực vật liệu.
- Ngăn người đi bộ tiếp cận khu vực đang thi công.
- Tạo ranh giới giữa khu vực thi công và khu vực lưu thông.
- Phân luồng tạm thời trong công trường.
Ưu điểm của barrier module là sau khi hoàn thành một giai đoạn thi công, hệ thống có thể được tháo ra và tái bố trí tại vị trí mới.
9. Ứng dụng trong thi công đường giao thông
Trong quá trình sửa chữa đường, barrier có thể được dùng để tạo ranh giới trực quan giữa:
Khu vực thi công ↔ Khu vực lưu thông
Đặc biệt phù hợp với:
- Sửa chữa mặt đường.
- Thi công vỉa hè.
- Lắp đặt hạ tầng đô thị.
- Thi công hệ thống thoát nước.
- Thi công cáp điện.
- Thi công đường ống.
- Khu vực sửa chữa tạm thời.
Khi sử dụng trên đường giao thông thực tế, barrier nên được kết hợp với các thiết bị cảnh báo và phân luồng khác theo phương án tổ chức giao thông của công trình.
10. Ứng dụng tại nhà máy và khu công nghiệp
Barrier nhựa không chỉ dành cho giao thông.
Trong nhà máy, sản phẩm có thể được sử dụng để:
- Khoanh vùng khu vực bảo trì.
- Phân cách khu vực sửa chữa máy.
- Hạn chế tiếp cận khu vực nguy hiểm.
- Phân chia lối đi.
- Tạo khu vực tạm thời cho hoạt động sản xuất.
- Khoanh vùng khu vực có nguy cơ phát sinh vật cản.
Khả năng tháo lắp và tái sử dụng giúp doanh nghiệp có thể thay đổi bố trí theo từng giai đoạn vận hành.
11. Ứng dụng tại bãi xe và khu vực đô thị
Tại bãi xe, barrier có thể được dùng để:
- Phân chia khu vực đỗ xe.
- Khoanh vùng khu vực đang sửa chữa.
- Hướng dẫn luồng phương tiện.
- Tạo lối đi tạm.
- Hạn chế phương tiện tiếp cận một khu vực.
Trong các dự án đô thị, sản phẩm có thể hỗ trợ phân chia không gian tại những khu vực đang cải tạo hoặc thi công.
12. Ứng dụng trong sự kiện
Barrier module có thể được sử dụng để tạo ranh giới hoặc phân luồng tại:
- Hội chợ.
- Triển lãm.
- Sự kiện ngoài trời.
- Sự kiện thể thao.
- Khu vực xếp hàng.
- Khu vực kiểm soát.
- Khu vực hạn chế tiếp cận.
Khả năng nối tiếp giúp ban tổ chức có thể tạo ra hành lang hoặc khu vực kiểm soát theo quy mô thực tế.
13. Nguyên lý triển khai hệ thống barrier
Quy trình sử dụng tương đối đơn giản:
Bước 1 – Xác định khu vực
Xác định phạm vi cần khoanh vùng hoặc phân luồng.
Bước 2 – Đặt các module
Bố trí barrier theo tuyến cần kiểm soát.
Bước 3 – Kết nối
Sử dụng cơ cấu snap-in để nối các module.
Bước 4 – Điều chỉnh góc
Điều chỉnh hướng liên kết phù hợp với mặt bằng.
Bước 5 – Tăng trọng
Đổ nước hoặc cát vào đế theo cấu hình và hướng dẫn sử dụng.
Bước 6 – Tăng nhận diện
Nếu cần, dán thêm màng phản quang hoặc sử dụng kết hợp với biển báo/đèn cảnh báo.
Bước 7 – Kiểm tra
Kiểm tra độ ổn định của toàn bộ tuyến barrier trước khi đưa vào sử dụng.
14. Rào chắn nhựa HDPE có thay thế được barrier chống va chạm không?
Cần phân biệt rõ hai khái niệm.
Rào chắn nhựa HDPE di động chủ yếu được sử dụng cho:
- Ngăn cách.
- Khoanh vùng.
- Cảnh báo.
- Phân luồng.
- Kiểm soát tiếp cận.
Trong khi barrier chống va chạm được chứng nhận có thể được thiết kế và kiểm nghiệm cho những yêu cầu chịu tác động của phương tiện cụ thể.
Do đó, không nên mặc định rằng rào chắn HDPE thông thường là thiết bị chống va đâm phương tiện.
Nếu dự án yêu cầu khả năng bảo vệ trước phương tiện, cần lựa chọn sản phẩm có tiêu chuẩn, thử nghiệm va chạm và cấp độ bảo vệ phù hợp với yêu cầu dự án.
15. So sánh rào chắn HDPE với hàng rào thép
| Tiêu chí | Barrier HDPE | Hàng rào thép |
|---|---|---|
| Trọng lượng thân | Tương đối nhẹ | Thường nặng hơn |
| Di chuyển | Thuận tiện | Có thể cần nhiều người/thiết bị |
| Nối module | Có | Tùy loại |
| Điều chỉnh góc | Linh hoạt | Tùy thiết kế |
| Tăng trọng | Đổ nước/cát | Thường bằng trọng lượng kết cấu |
| Lưu trữ | Thuận tiện | Có thể chiếm diện tích |
| Tái sử dụng | Có | Có |
| Công trường tạm thời | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Phân luồng | Phù hợp | Phù hợp |
| Chống va chạm phương tiện | Không mặc định | Không mặc định |
Lựa chọn giữa hai loại phụ thuộc vào yêu cầu về cơ động, trọng lượng, độ bền, ngân sách và mục đích sử dụng.
16. Tiêu chí lựa chọn rào chắn nhựa giao thông
Khi lựa chọn barrier HDPE cho dự án, nên kiểm tra:
Vật liệu
Ưu tiên xác định rõ loại nhựa, chẳng hạn HDPE nguyên sinh, và phương pháp sản xuất.
Kích thước
Sản phẩm có kích thước tham khảo:
1.400 × 1.000 × 250 mm
Cần kiểm tra kích thước thực tế nếu dự án có yêu cầu về chiều cao hoặc không gian lắp đặt.
Kiểu liên kết
Nên ưu tiên cơ cấu snap-in nếu cần lắp đặt nhanh và thường xuyên thay đổi vị trí.
Khả năng tăng trọng
Kiểm tra thiết kế đế có thể đổ nước/cát và cách nạp/xả tải.
Màu sắc
Chọn đỏ – trắng hoặc đen – vàng tùy mục đích và yêu cầu nhận diện.
Phản quang
Nếu sử dụng tại khu vực giao thông hoặc ban đêm, nên cân nhắc cấu hình có thể dán màng phản quang.
Khả năng mở rộng
Nếu cần bao quanh khu vực lớn, cần tính số lượng module và chiều dài tuyến barrier cần thiết.
17. Bảo quản và vệ sinh
Để duy trì tình trạng sản phẩm:
- Vệ sinh thân barrier khi có bụi bẩn hoặc bùn đất.
- Kiểm tra khớp nối định kỳ.
- Kiểm tra đế tăng trọng.
- Kiểm tra các vị trí có dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.
- Không kéo lê sản phẩm khi có thể gây hư hỏng khớp nối.
- Khi lưu kho lâu dài, nên đặt sản phẩm tại khu vực phù hợp và tránh các tác động cơ học không cần thiết.
- Nếu sử dụng nước để tăng trọng, cần xả và vệ sinh theo hướng dẫn khi đưa vào lưu kho trong thời gian dài.
18. Rào chắn nhựa giao thông cho dự án tại Việt Nam
Sản phẩm phù hợp để triển khai trong nhiều loại công trình tại Việt Nam như:
- Công trường xây dựng tại TP.HCM.
- Công trình hạ tầng tại Hà Nội.
- Dự án giao thông tại Đà Nẵng.
- Khu công nghiệp Bình Dương.
- Nhà máy tại Đồng Nai.
- Công trường tại Long An.
- Dự án đô thị tại Hải Phòng.
- Công trình hạ tầng tại Bà Rịa – Vũng Tàu.
Đối với các dự án giao thông đô thị, barrier có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ thống rào chắn và cảnh báo công trường, kết hợp với biển báo, cọc tiêu, đèn cảnh báo, màng phản quang và các thiết bị phân luồng khác tùy phương án an toàn.
19. Lợi ích đối với doanh nghiệp
Đối với nhà thầu và đơn vị quản lý công trình, rào chắn module HDPE mang lại một số lợi ích thực tế:
Một bộ – nhiều vị trí sử dụng
Do có khả năng tháo lắp và tái sử dụng, barrier có thể được luân chuyển giữa nhiều khu vực thi công.
Một hệ thống – nhiều chiều dài
Việc nối tiếp module giúp doanh nghiệp dễ dàng thay đổi chiều dài hệ thống theo từng dự án.
Một thiết kế – nhiều ứng dụng
Có thể sử dụng cho công trường, nhà máy, bãi xe, đường thi công và sự kiện.
Giảm yêu cầu lưu kho
Thiết kế module giúp doanh nghiệp chủ động số lượng cần triển khai theo từng thời điểm.
20. Kết luận
Rào chắn nhựa giao thông HDPE là giải pháp barrier di động, linh hoạt và có khả năng nối tiếp, phù hợp cho nhu cầu ngăn cách, cảnh báo và phân luồng tạm thời.
Sản phẩm sử dụng HDPE nguyên sinh, kích thước 1.400 × 1.000 × 250 mm, có các màu đỏ – trắng hoặc đen – vàng, kết nối bằng cơ cấu snap-in, đế có thể đổ nước/cát tăng trọng và có thể dán màng phản quang.
Điểm mạnh của sản phẩm nằm ở khả năng lắp đặt nhanh, tháo dỡ thuận tiện, nối nhiều module, thay đổi hướng bố trí và tái sử dụng.
Đây là lựa chọn phù hợp cho công trường xây dựng, thi công đường, nhà máy, khu công nghiệp, bãi xe, sự kiện và các khu vực cần kiểm soát tạm thời.
Đối với dự án giao thông, cần xác định rõ barrier đang được sử dụng với mục đích cảnh báo/phân luồng/khoanh vùng hay yêu cầu chống va chạm phương tiện. Nếu cần chức năng chống va đâm, phải lựa chọn hệ thống barrier đáp ứng đúng tiêu chuẩn và yêu cầu thử nghiệm của dự án, thay vì mặc định sử dụng barrier HDPE di động thông thường.