
Hóa chất hỗ trợ ngành điện
Polywater Type HP: Dung môi tẩy rửa đa năng cho làm măng sông, đầu cáp và bảo trì thiết bị điện
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Cặn Dưới 100 ppm, không để lại cặn
- Tương thích cáp Đạt yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493
- Điểm chớp cháy Trên 140°F (trên 60°C)
- Độ bền điện môi Trên 40 kV tại khe hở 100 mil
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Cặn
- Dưới 100 ppm, không để lại cặn Nguồn: Website
- Tương thích cáp
- Đạt yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493 Nguồn: Website
- Điểm chớp cháy
- Trên 140°F (trên 60°C) Nguồn: Website
- Độ bền điện môi
- Trên 40 kV tại khe hở 100 mil Nguồn: Website
Mô tả
Polywater SpliceMaster HP (Type HP): Dung môi tẩy rửa đa năng cho làm măng sông, đầu cáp và bảo trì thiết bị điện
Tóm tắt nhanh
Polywater SpliceMaster® HP™ (tên gọi sản phẩm là Type HP) là dung môi tẩy rửa đa năng của American Polywater Corporation (Hoa Kỳ), dùng cho ba nhóm việc chính: chuẩn bị cáp để làm măng sông, làm đầu cáp và bảo trì thiết bị điện. Theo tài liệu nhà sản xuất:
- Đạt yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493 về làm sạch cáp.
- Độ bền điện môi trên 40 kV tại khe hở 100 mil (ASTM D877).
- Điểm chớp cháy trên 140°F (60°C) theo ASTM D93.
- Không để lại cặn: cặn dưới 100 ppm (ASTM D2369).
- Không chứa chất gây ung thư và thay thế được các dung dịch tẩy rửa điện chứa clo.
- Rất nhiều quy cách: từ khăn thấm sẵn, bộ kit, bình xịt đến chai, can 5 gallon và phuy 55 gallon.
1. SpliceMaster HP là gì?
Polywater® SpliceMaster® HP™ được nhà sản xuất mô tả là chất tẩy rửa điện đa năng và phổ biến, phục vụ các công việc:
- Chuẩn bị cáp để làm măng sông (cable splice preparation)
- Làm đầu cáp (cable termination)
- Bảo trì thiết bị điện (electrical apparatus maintenance)
Sản phẩm hướng đến các đơn vị điện lực, nhà thầu đường dây và đội thi công trung thế, những đối tượng cần tuân thủ yêu cầu về quy định và an toàn. Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh sự đa dụng: từ các đợt dừng nhà máy đến xây dựng trạm biến áp, HP là loại dung môi duy nhất cần dùng cho các ứng dụng điện.
Trên bao bì, dòng khăn được ghi là "Type HP Solvent Wipe", mô tả là khăn dung môi ít cặn, điện môi cao để lấy đi chất bẩn của thiết bị điện. Trong bộ Tandem Pack còn có kèm khăn khô ("Drying Wipe") không xơ, không rách, dùng để lau khô sau khi làm sạch.
2. Vì sao phải làm sạch kỹ trước khi làm măng sông và đầu cáp?
Măng sông và đầu cáp trung thế chỉ hoạt động tin cậy khi bề mặt cách điện đủ sạch. Các nguồn gây bẩn thường gặp trong quá trình thi công:
- Bụi, hạt mài sau khi chà nhám bề mặt cách điện
- Vật liệu bán dẫn bám lên lớp cách điện khi bóc tách cáp
- Mỡ, gel, hợp chất chống ăn mòn còn sót lại trên cáp
- Dầu mỡ từ dụng cụ, găng tay và môi trường thi công
Những tạp chất này có thể làm giảm độ bám dính của băng, mastic hoặc ống co, và tạo ra điểm yếu về điện. Vì vậy quy trình làm măng sông, đầu cáp luôn có bước làm sạch bằng dung môi chuyên dụng. IEEE 1493 là hướng dẫn đánh giá dung môi dùng để làm sạch cáp điện và phụ kiện. Theo flyer, HP đáp ứng yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493.
3. Đặc điểm nổi bật của SpliceMaster HP
3.1. Đa năng (Multipurpose)
Nhà sản xuất định vị HP là chất tẩy rửa dùng cho mọi ứng dụng điện, từ thi công đến bảo trì. Với đội ngũ hiện trường, dùng một dòng dung môi cho nhiều việc giúp đơn giản hóa vật tư và đào tạo.
3.2. Khả năng hòa tan cao (High Solvency)
HP được đánh giá xuất sắc cho việc chuẩn bị măng sông cáp và vệ sinh thiết bị điện. Tài liệu dạng flyer không nêu bảng thời gian làm sạch cho từng loại chất bẩn, nên nếu cần số liệu chi tiết, hãy hỏi thêm nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
3.3. Không để lại cặn (No Residue)
Sản phẩm bay hơi hoàn toàn và không để lại cặn gây dẫn điện bề mặt (tracking residue). Cặn đo theo ASTM D2369 dưới 100 ppm.
3.4. An toàn khi tiếp xúc (Safe Exposure)
HP không chứa chất gây ung thư và thay thế được các dung dịch tẩy rửa điện chứa clo. Đây là lý do nhiều đơn vị điện lực chuyển sang dòng dung môi không chứa clo.
3.5. Không dẫn điện (Nonconductive)
Sản phẩm không gây đoản mạch ở các mức điện áp thông thường. Độ bền điện môi trên 40 kV tại khe hở 100 mil theo ASTM D877.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tương thích cáp | Đạt yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên IEEE 1493 | IEEE 1493 |
| Độ bền điện môi | Trên 40 kV tại khe hở 100 mil | ASTM D877 |
| Điểm chớp cháy | Trên 140°F (trên 60°C) | ASTM D93 |
| Cặn | Dưới 100 ppm, không để lại cặn | ASTM D2369 |
Lưu ý về điểm chớp cháy: với điểm chớp cháy trên 60°C, HP thuộc nhóm ít nguy cơ bắt cháy hơn các dung môi bay hơi rất nhanh có điểm chớp cháy thấp. Tuy nhiên đây vẫn là dung môi, nên cần tránh xa lửa và nguồn nhiệt, thông gió tốt và đọc SDS trước khi sử dụng.
Flyer không nêu số liệu VOC, tốc độ bay hơi, thử nghiệm ngâm vật liệu hay tỷ trọng. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu các thông tin này, hãy xin SDS và tài liệu kỹ thuật bổ sung.
5. Hệ thống PEL-PAC: kiểm soát lượng dung môi, hạn chế hơi
Nhiều quy cách của HP thuộc hệ thống PEL-PAC®. Theo nhà sản xuất, hệ thống này thúc đẩy kỹ thuật làm sạch đúng cách và hạn chế dùng dung môi thừa:
- Khăn thấm sẵn chứa lượng dung môi được đong chính xác, là cách hiệu quả để kiểm soát hơi.
- Lượng dung môi cố định trên mỗi khăn giúp người dùng giữ nồng độ hơi dưới giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (OEL).
- Thiết kế loại bỏ nguy cơ đổ tràn và nuốt phải.
Với công việc dưới hầm cáp hoặc không gian hạn chế, việc kiểm soát hơi dung môi đặc biệt quan trọng, và đây là lý do dạng khăn được ưa chuộng ở hiện trường.
6. Ứng dụng của SpliceMaster HP
| Nhóm ứng dụng | Nội dung |
|---|---|
| Chuẩn bị cáp làm măng sông | Làm sạch bề mặt cách điện và vỏ cáp trước khi lắp phụ kiện |
| Làm đầu cáp | Làm sạch cáp trước khi lắp đầu cáp |
| Bảo trì thiết bị điện | Vệ sinh thiết bị điện trong bảo trì định kỳ |
| Dừng nhà máy (plant shutdown) | Vệ sinh thiết bị trong đợt bảo dưỡng lớn |
| Xây dựng trạm biến áp | Làm sạch trong thi công lắp đặt |
Đối tượng sử dụng theo nhà sản xuất: đơn vị điện lực, nhà thầu đường dây, đội thi công trung thế.
7. Hướng dẫn chọn quy cách theo nhu cầu
Đây là phần hữu ích nhất khi mua hàng, vì HP có tới 13 mã. Bảng đặt hàng đầy đủ:
| Mã hàng | Quy cách | Đóng gói (đơn vị/thùng) |
|---|---|---|
| HP-1 | Khăn thấm sẵn 8" x 12" (20 x 30 cm) | 144 |
| HP-P158ID | Tandem Pack™ khăn ướt/khô 5" x 8" (13 x 20 cm) | 144 |
| HP-3PS | Kit PEL-PAC: 3 khăn ướt/khô HP-P158ID, 1 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện | 10 |
| HP-P63 | Kit PEL-PAC: 6 khăn ướt/khô HP-P158ID, 3 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện, 1 thẻ hướng dẫn | 12 |
| HP-T369 | Kit PEL-PAC: 3 khăn thấm sẵn 6" x 9" (15 x 23 cm) trong hộp thiếc | 24 |
| HP-T369/S | Như HP-T369, có kèm giấy nhám | 24 |
| HP-T369/S-D | Như HP-T369/S, kèm khăn khô | 24 |
| HP-D72 | Hộp dispenser 72 khăn 10" x 12" (25 x 30 cm) | 6 |
| HPY-12 | Bình xịt 16 oz (475 ml) | 12 |
| HP-16LF | Chai 1 pint (475 ml) có nắp bật | 12 |
| HP-35LF | Chai 1 quart (0,95 lít) có nắp bật | 12 |
| HP-128 | Can 1 gallon (3,8 lít) | 4 |
| HP-640 | Can 5 gallon (18,9 lít) | 1 |
| HP-DRUM | Phuy 55 gallon (208 lít) | 1 |
Gợi ý chọn nhanh:
- Thợ làm măng sông, đầu cáp đi hiện trường: kit PEL-PAC như HP-3PS (gọn, dùng cho một mối nối) hoặc HP-P63 (nhiều khăn hơn, có thẻ hướng dẫn và 3 dải giấy nhám). Bộ kit gộp khăn và giấy nhám, giúp không thiếu vật tư khi thi công.
- Cần lau ướt rồi lau khô ngay: Tandem Pack HP-P158ID có sẵn khăn ướt và khăn khô trong cùng một gói.
- Muốn khăn khổ lớn để lau bề mặt rộng: HP-1 (8" x 12") hoặc hộp dispenser HP-D72 (10" x 12").
- Đội thi công cần gọn nhẹ trong hộp: HP-T369, HP-T369/S hoặc HP-T369/S-D (tùy cần giấy nhám hoặc khăn khô).
- Xưởng bảo trì, dùng nhiều: bình xịt HPY-12, chai HP-16LF, HP-35LF, can HP-128, HP-640 hoặc phuy HP-DRUM.
8. So sánh Type HP với Type RP và Type KC
Polywater có nhiều dòng tẩy rửa với chức năng khác nhau. Bảng dưới tổng hợp từ ba tài liệu của nhà sản xuất (Type HP, Type RP, Type KC).
| Tiêu chí | SpliceMaster HP | Type RP | Type KC |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Dung môi đa năng cho măng sông, đầu cáp và thiết bị điện | Làm sạch cáp trung thế, bay hơi nhanh | Vệ sinh tiếp điểm, thiết bị điện tử |
| Điểm chớp cháy | Trên 140°F (60°C) | 19°F (-7°C), dễ cháy | Không có |
| Độ bền điện môi | Trên 40 kV (100 mil, ASTM D877) | 56 kV | Trên 25 kV (100 mil, ASTM D877) |
| Cặn | Dưới 100 ppm | Dưới 100 ppm | Dưới 100 ppm |
| Dạng đóng gói | Khăn, kit, bình xịt, chai, can, phuy | Khăn, kit, bình xịt, chai, can | Bình xịt 475 ml |
| Đáp ứng IEEE 1493 | Có (yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn ngành điện) | Có | Không nêu trong flyer |
Cách chọn nhanh:
- Cần một dòng dung môi cho cả làm măng sông, đầu cáp lẫn vệ sinh thiết bị, ưu tiên điểm chớp cháy cao hơn: HP.
- Cần dung môi bay hơi rất nhanh cho cáp trung thế và chấp nhận yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt hơn: RP.
- Cần vệ sinh tiếp điểm, rơ-le, bo mạch, ưu tiên sản phẩm không cháy: KC.
Các số liệu điện môi ở ba sản phẩm có phương pháp và điều kiện thử khác nhau, nên không nên so sánh trực tiếp như cùng một phép đo.
9. Hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả
Flyer của nhà sản xuất không kèm quy trình từng bước. Phần dưới là khuyến nghị thực hành chung khi làm sạch cáp và thiết bị điện, không phải hướng dẫn chính thức của Polywater. Hãy ưu tiên nhãn sản phẩm, SDS, hướng dẫn của nhà sản xuất phụ kiện cáp và quy trình của đơn vị.
- Đọc SDS trước khi dùng lần đầu, nhất là khi dùng số lượng lớn hoặc trong không gian hạn chế.
- Làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất phụ kiện cáp về trình tự bóc tách, chà nhám và làm sạch.
- Dùng khăn hoặc lượng dung môi vừa đủ thay vì đổ hoặc xịt thừa. Đây cũng là nguyên tắc mà hệ thống PEL-PAC hướng tới.
- Lau bằng phần khăn sạch, trở khăn sau mỗi lần lau để tránh mang chất bẩn quay lại bề mặt.
- Dùng khăn khô (nếu có) để lau khô, như trong bộ Tandem Pack.
- Không để dung môi chạm vào vật liệu mà hướng dẫn phụ kiện không cho phép, ví dụ khu vực lớp bán dẫn nếu quy trình yêu cầu tránh.
- Tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt, thông gió tốt, đặc biệt ở hầm cáp.
- Thu gom khăn đã dùng và dung môi thừa theo quy định xử lý chất thải của đơn vị.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Polywater SpliceMaster HP dùng để làm gì?
Dùng để chuẩn bị cáp làm măng sông, làm đầu cáp và vệ sinh, bảo trì thiết bị điện. Nhà sản xuất định vị đây là dung môi tẩy rửa đa năng cho thi công và bảo trì điện.
Type HP và SpliceMaster HP có phải là một?
Đúng. SpliceMaster® HP™ là tên dòng sản phẩm, còn "Type HP" là tên xuất hiện trên bao bì khăn dung môi (Type HP Solvent Wipe).
HP có đạt IEEE 1493 không?
Theo nhà sản xuất, sản phẩm đáp ứng yêu cầu thử nghiệm tiêu chuẩn của ngành điện lực dựa trên tiêu chuẩn IEEE 1493 về làm sạch cáp.
HP có để lại cặn không?
Không. Cặn theo ASTM D2369 dưới 100 ppm, sản phẩm bay hơi hoàn toàn.
HP có dẫn điện không?
Không. Độ bền điện môi trên 40 kV tại khe hở 100 mil (ASTM D877), và sản phẩm không gây đoản mạch ở các mức điện áp thông thường.
HP có dễ cháy không?
Điểm chớp cháy trên 140°F (60°C) theo ASTM D93. Vẫn cần tránh xa lửa, nguồn nhiệt và tuân thủ SDS.
HP có chứa chất gây ung thư hoặc clo không?
Theo nhà sản xuất, HP không chứa chất gây ung thư và thay thế được các dung dịch tẩy rửa điện chứa clo.
Tandem Pack là gì?
Là gói khăn ướt và khăn khô đi kèm (mã HP-P158ID, khổ 5" x 8"). Khăn ướt thấm dung môi HP để làm sạch, khăn khô để lau khô.
Kit HP-3PS và HP-P63 khác nhau thế nào?
HP-3PS gồm 3 khăn ướt/khô và 1 dải giấy nhám 120 grit không dẫn điện (10 bộ/thùng). HP-P63 gồm 6 khăn ướt/khô, 3 dải giấy nhám và 1 thẻ hướng dẫn (12 bộ/thùng).
Nên chọn khăn hay dung dịch đổ chai?
Khăn và kit PEL-PAC phù hợp hiện trường vì kiểm soát được lượng dung môi và hơi, hạn chế đổ tràn. Chai, can và phuy phù hợp xưởng bảo trì có nhu cầu dùng lớn.
Liên hệ nhà sản xuất ở đâu?
American Polywater Corporation, 11222 60th Street N., Stillwater, MN 55082, Hoa Kỳ. Email: support@polywater.com. Điện thoại chính +1 651-430-2270. Khu vực châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi: +31 10 233 0578.
11. Kết luận
Polywater SpliceMaster HP phù hợp với đội thi công và bảo trì cần một dòng dung môi đa năng: đạt yêu cầu thử nghiệm IEEE 1493 cho cáp, độ bền điện môi trên 40 kV, không để lại cặn, không chứa chất gây ung thư và có điểm chớp cháy trên 60°C. Điểm mạnh thực tế là danh mục quy cách rộng (từ bộ kit PEL-PAC gọn nhẹ cho từng mối nối đến can, phuy cho xưởng lớn), giúp chọn được đúng dạng đóng gói cho từng công việc.
Khi cần một sản phẩm bay hơi rất nhanh cho cáp, có thể cân nhắc Type RP. Khi cần vệ sinh tiếp điểm và thiết bị điện tử với sản phẩm không cháy, có thể cân nhắc Type KC. Với mọi lựa chọn, hãy đối chiếu SDS và yêu cầu kỹ thuật của dự án trước khi sử dụng.
Để được tư vấn quy cách, báo giá và xác nhận nguồn hàng tại Việt Nam, hãy liên hệ đơn vị phân phối.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Polywater PowerPatch KIT – Hệ thống sửa chữa rò rỉ dầu máy biến áp và cáp PILC
-
Bọt làm đầy ống cáp POLYWATER AFT | Keo bịt kín ống luồn cáp
-
Bọt làm kín ống dẫn cáp POLYWATER FST-250 – Giải pháp ngăn nước và khí cho ống cáp
-
Chất bịt kín ống dẫn Polywater FST – Keo bọt bịt kín ống luồn cáp chống nước và khí
-
Chất bôi trơn Polywater Prelube 2000: Chuyên dụng cho ống luồn khi thổi cáp quang
-
Chất trám thiết bị điện POLYWATER POWERPATCH – Giải pháp sửa chữa rò rỉ dầu và khí tại chỗ
-
Dung dịch vệ sinh hotline thiết bị điện NS020 | thùng 20 lít, điện áp ngắt dung môi tối đa 100 kV
-
Dung dịch vệ sinh sợi Polywater QuicKleen | Giải pháp làm sạch sợi quang, bay hơi nhanh, không cặn