
Hóa chất hỗ trợ ngành điện
Polywater RP: Dung dịch tẩy rửa cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, đạt IEEE 1493
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- RCRA Chất thải đặc trưng (dễ cháy, D001)
- CERCLA/SARA Không thuộc diện chất nguy hại được quản lý
- Tỷ trọng 0,72
- Hàm lượng VOC 720 g/lít
- Xem đủ 12 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- RCRA
- Chất thải đặc trưng (dễ cháy, D001) Nguồn: Website
- CERCLA/SARA
- Không thuộc diện chất nguy hại được quản lý Nguồn: Website
- Tỷ trọng
- 0,72 Nguồn: Website
- Hàm lượng VOC
- 720 g/lít Nguồn: Website
- Cặn (ASTM D2369)
- Dưới 100 ppm (không đáng kể) Nguồn: Website
- Tốc độ bay hơi
- Nhanh (tương đương cồn) Nguồn: Website
- Điểm sôi ban đầu
- 144°F (62°C) Nguồn: Website
- Hiệu quả làm sạch
- Xuất sắc Nguồn: Website
- Độ bền điện môi
- 56 kV Nguồn: Website
- Điểm chớp cháy (ASTM D93)
- 19°F (-7°C) Nguồn: Website
- Tiềm năng nóng lên toàn cầu
- Không chứa hợp chất gây nóng lên toàn cầu Nguồn: Website
- Tiềm năng phá hủy tầng ozone
- Không Nguồn: Website
Mô tả
Polywater RP: Dung dịch tẩy rửa cáp trung thế bay hơi nhanh, không để lại cặn, đạt IEEE 1493
Tóm tắt nhanh
Polywater Type RP Rapid Power Cleaner là dung dịch làm sạch chuyên dụng cho cáp điện trung thế và phụ kiện cáp, do American Polywater Corporation (Hoa Kỳ) sản xuất. Sản phẩm có bốn đặc điểm nổi bật:
- Bay hơi nhanh, tốc độ tương đương cồn.
- Không để lại cặn: kết quả đo theo ASTM D2369 dưới 100 ppm.
- Không dẫn điện, độ bền điện môi 56 kV, đáp ứng tiêu chí của IEEE 1493.
- Làm sạch mạnh: mỡ silicone và mỡ nhôm oxit dưới 60 giây, dầu điện môi và mỡ hydrocarbon dưới 30 giây.
Type RP được giới thiệu là giải pháp thay thế an toàn hơn cho dung môi chứa brom và clo. Sản phẩm dễ cháy (điểm chớp cháy 19°F, tức -7°C), nên phải tránh xa lửa và nguồn nhiệt khi sử dụng.
1. Polywater Type RP là gì?
Polywater® Type RP™ (Rapid Power) là hỗn hợp dung môi tinh khiết có khả năng hòa tan được cải thiện. Sản phẩm được phát triển để làm sạch cáp điện trung thế và phụ kiện cáp trong quá trình thi công và bảo trì.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, Type RP làm sạch hiệu quả các chất sau:
- Lớp bán dẫn (semi-conducting) của cáp
- Hợp chất chống ăn mòn
- Mỡ silicone
- Gel làm đầy cáp
- Dầu máy biến áp
- Nhiều tạp chất khác thường gặp trong xây lắp và bảo trì điện
Sản phẩm không để lại cặn, không dẫn điện, có tính chất điện môi tốt và tương thích với hầu hết vật liệu và nhựa, kể cả polycarbonate. Type RP được các nhà sản xuất cáp trung thế phê duyệt.
Sản phẩm có hai dạng chính. Dạng khăn thấm sẵn PEL-PAC® dùng cho hiện trường. Dạng bình xịt và chai, can dùng cho xưởng và bảo trì số lượng lớn.
2. Vì sao phải làm sạch cáp trung thế trước khi đấu nối?
Làm đầu cáp và làm măng sông là những công đoạn đòi hỏi bề mặt cách điện thật sạch. Chỉ cần còn sót các chất sau, mối nối có thể thành điểm yếu:
- Bụi bẩn và hạt mài sau khi chà nhám bề mặt
- Vật liệu bán dẫn dính lên lớp cách điện khi bóc tách
- Mỡ silicone, gel làm đầy, hợp chất chống ăn mòn còn lại từ cáp hoặc từ phụ kiện
- Dầu và mỡ công nghiệp từ dụng cụ, găng tay hoặc môi trường thi công
Những tạp chất này làm giảm độ bám dính của băng và mastic, có thể làm sai lệch sự phân bố điện trường và tăng rủi ro sự cố về sau. Vì vậy mọi quy trình làm đầu cáp, măng sông đều có bước làm sạch bằng dung môi chuyên dụng.
Tiêu chuẩn IEEE 1493 (Guide for the Evaluation of Solvents Used for Cleaning Electrical Cables and Accessories) đưa ra phương pháp đánh giá dung môi dùng cho mục đích này. Type RP được thử nghiệm theo các phương pháp trong IEEE 1493 và đáp ứng tiêu chí hiệu năng của tiêu chuẩn.
3. Khả năng làm sạch của Polywater Type RP
3.1. Làm sạch lớp bán dẫn: nhìn thấy kết quả ngay
Khi lau lớp bán dẫn của cáp, khăn thấm đẫm Type RP nhanh chóng lấy đi hợp chất bán dẫn và chuyển sang màu đen rõ rệt. Người thợ có thể kiểm tra trực quan mức độ làm sạch.
Tài liệu của nhà sản xuất còn đưa ra tiêu chí định lượng dùng trong hồ sơ kỹ thuật: khi lau trên lớp bán dẫn XLPE (Union Carbide Type 0691), khăn sạch thấm dung dịch phải chuyển đen sau hai lần lau trên đoạn cáp 50 mm (2 inch) với lực tay nhẹ.
3.2. Thời gian làm sạch các loại chất bẩn
Phương pháp thử: phết chất bẩn thành dải dày 6 mm lên tấm polyethylene, nhúng tấm vào Type RP, khuấy và ghi lại thời gian làm sạch.
| Chất bẩn | Thời gian làm sạch |
|---|---|
| Mỡ silicone (DC #4) | Dưới 60 giây |
| Dầu điện môi | Dưới 30 giây |
| Mỡ hydrocarbon | Dưới 30 giây |
| Mỡ nhôm oxit | Dưới 60 giây |
Đây là kết quả thử nghiệm theo phương pháp phòng thí nghiệm. Ngoài hiện trường, thời gian thực tế phụ thuộc vào mức độ và độ dày của lớp bẩn.
4. Thông số kỹ thuật Polywater Type RP
4.1. Đặc tính vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điểm chớp cháy (ASTM D93) | 19°F (-7°C) |
| Điểm sôi ban đầu | 144°F (62°C) |
| Tỷ trọng | 0,72 |
4.2. Đặc tính hiệu năng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hiệu quả làm sạch | Xuất sắc |
| Độ bền điện môi | 56 kV |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh (tương đương cồn) |
| Cặn (ASTM D2369) | Dưới 100 ppm (không đáng kể) |
4.3. Tác động môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng VOC | 720 g/lít |
| Tiềm năng nóng lên toàn cầu | Không chứa hợp chất gây nóng lên toàn cầu |
| Tiềm năng phá hủy tầng ozone | Không |
| RCRA | Chất thải đặc trưng (dễ cháy, D001) |
| CERCLA/SARA | Không thuộc diện chất nguy hại được quản lý |
4.4. An toàn
Type RP có độc tính thấp và không chứa chất gây ung thư trong danh mục. Tuy nhiên sản phẩm dễ cháy, không được để gần lửa hoặc nguồn phát tia lửa. Gói khăn thấm sẵn giúp hạn chế nguy cơ, nhưng người dùng vẫn cần áp dụng vệ sinh công nghiệp tốt, thông gió hợp lý và đọc phiếu an toàn hóa chất (SDS) trước khi dùng.
Vì là chất thải dễ cháy theo phân loại RCRA (D001), việc thu gom khăn đã dùng và xử lý dung môi thừa cần tuân thủ quy định về chất thải tại nơi làm việc.
5. Khả năng tương thích vật liệu
Dung môi làm sạch không được làm hỏng vật liệu của cáp và phụ kiện. Theo nhà sản xuất, Type RP tương thích với hầu hết nhựa và cao su, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm điện lực tiêu chuẩn dựa trên IEEE 1493.
5.1. Vật liệu cáp
- Vỏ cáp LLDPE: giữ được độ bền kéo và độ giãn dài, khối lượng thay đổi tối thiểu.
- Cao su EPDM và silicone: mẫu thử giữ được độ bền kéo và độ giãn dài, khối lượng thay đổi tối thiểu.
- Lớp bán dẫn của cáp cách điện XLPE hoặc EPR: điện trở suất khối vẫn chấp nhận được sau khi ngâm, và trở về mức đối chứng sau khi tiếp xúc với dung dịch.
5.2. Kim loại và polycarbonate
- Kim loại: không ăn mòn, không làm xỉn màu. Không làm xỉn hay ăn mòn đồng (thử theo ASTM D130).
- Polycarbonate: giới hạn biến dạng lớn hơn 0,5%, nghĩa là kháng nứt do ứng suất.
5.3. Thử nghiệm ngâm 7 ngày ở 22°C (72°F)
Các loại nhựa (đa số "không thay đổi" về ngoại quan):
| Vật liệu | Thay đổi khối lượng | Ngoại quan |
|---|---|---|
| ABS | +4,09% | Không đổi |
| Acrylic | +0,59% | Trương nhẹ |
| Delrin | +0,07% | Không đổi |
| Epoxy | +1,77% | Không đổi |
| Nylon 66 | +0,16% | Không đổi |
| Polycarbonate | +0,09% | Không đổi |
| PVC | +0,43% | Không đổi |
| Teflon | +0,01% | Không đổi |
| HDPE | +2,39% | Không đổi |
| LDPE | +4,95% | Không đổi |
Các loại cao su:
| Vật liệu | Thay đổi khối lượng | Ngoại quan |
|---|---|---|
| Neoprene | -12,48% | Cứng lại |
| Nitrile | -4,93% | Không đổi |
| SBR | -9,15% | Không đổi |
| Viton | +2,52% | Không đổi |
| Cao su thiên nhiên | +0,25% | Không đổi |
| EPDM | -26,56% | Cứng lại |
Lưu ý thực tế: ngâm liên tục 7 ngày là điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với lau bằng khăn. Kết quả cho thấy Neoprene và EPDM bị cứng lại khi ngâm. Nhà sản xuất cũng lưu ý một số loại cao su có thể trương nở nhưng sẽ trở lại trạng thái ban đầu khi dung môi bay hơi, và lau bằng khăn giúp giảm thiểu lượng dung môi tiếp xúc. Vì vậy với chi tiết cao su, nên lau bằng khăn, không ngâm.
6. Hướng dẫn sử dụng Type RP khi chuẩn bị cáp làm măng sông
Quy trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất:
- Mài bề mặt cách điện bằng dải giấy nhám để loại bỏ hết vật liệu dẫn điện còn sót. Bề mặt phải nhẵn, không còn hạt bụi.
- Lau bằng khăn Type RP, theo hướng từ ruột dẫn về phía lớp bán dẫn cách điện.
- Trở khăn sau mỗi lần lau, luôn dùng phần sạch của khăn.
- Không lau lên lớp bán dẫn và không để vật liệu bán dẫn dính vào lớp cách điện.
- Có thể lau vỏ cáp để cải thiện độ bám dính của mastic và băng dùng trong măng sông, đầu cáp.
- Chỉ mở gói khi sắp dùng, vì khăn bay hơi rất nhanh.
Với vệ sinh thiết bị điện thông thường (rơ-le, động cơ, bo mạch…), hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Những lỗi thường gặp cần tránh:
- Lau ngược chiều, kéo chất bẩn từ lớp bán dẫn lên lớp cách điện
- Dùng lại mặt khăn đã bẩn
- Mở gói khăn quá sớm khiến dung môi bay hết
- Dùng gần nguồn lửa hoặc nguồn tia lửa
7. Hệ thống PEL-PAC: khăn thấm sẵn dung dịch
Khăn Type RP thấm sẵn được đóng gói trong PEL-PAC® với ba lợi ích:
Kiểm soát. Phun hoặc ngâm trực tiếp khiến dung môi đọng vào khe nhỏ của thiết bị nhạy cảm. Lau bằng khăn hạn chế điều đó và giúp dung môi bay hơi nhanh hơn.
An toàn. Mỗi khăn chứa lượng dung môi được đong sẵn, loại bỏ nguy cơ đổ tràn và giảm hơi dung môi. Nhà sản xuất khuyến nghị dùng cho thi công dưới hầm và không gian kín.
Tiện lợi. Khăn không xơ, không rách. Luôn có khăn sạch, tránh nhiễm bẩn ngược từ giẻ lau cũ.
8. Ứng dụng của Polywater Type RP
- Làm đầu cáp và măng sông cáp trung thế: làm sạch lớp cách điện và vỏ cáp
- Bảo trì máy biến áp và tủ đóng cắt: lấy đi dầu, mỡ và bụi bẩn
- Vệ sinh thiết bị điện: rơ-le, máy phát, động cơ, bo mạch
- Chuẩn bị bề mặt: trước khi dán keo, trám kín, quấn băng
9. Thông tin đặt hàng
| Mã hàng | Quy cách | Đóng gói |
|---|---|---|
| RP-1 | Khăn thấm sẵn 5 x 8 inch (13 x 20 cm) | 96 khăn/thùng |
| RP-1L | Khăn thấm sẵn 8 x 12 inch (20 x 30 cm) | 144 khăn/thùng |
| RP-P63 | Bộ kit: 6 khăn RP-1, 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn | 12 bộ/thùng |
| RP-16 | Bình xịt 475 ml (16 oz) | 12 bình/thùng |
| RP-35LF | Chai 1 quart (0,95 lít) có nắp bật | 12 chai/thùng |
| RP-128 | Chai 1 gallon (3,8 lít) | 4 chai/thùng |
| RP-640 | Thùng 5 gallon (18,9 lít) | 1 thùng |
Gợi ý chọn nhanh:
- Đội thi công làm măng sông, đầu cáp: bộ kit RP-P63 (có sẵn khăn, giấy nhám, thẻ hướng dẫn).
- Lau thiết bị, vệ sinh hiện trường: khăn RP-1 hoặc RP-1L (khổ lớn hơn cho bề mặt rộng).
- Xưởng bảo trì, lượng dùng lớn: bình xịt RP-16 hoặc chai, can RP-35LF, RP-128, RP-640.
10. Đoạn mô tả mẫu để đưa vào hồ sơ kỹ thuật
Polywater cung cấp sẵn nội dung để chèn vào yêu cầu kỹ thuật, giúp đảm bảo tiêu chuẩn thi công. Các tiêu chí chính:
- Không để lại cặn và bay hơi nhanh (tương đương cồn)
- Không ảnh hưởng đáng kể đến điện trở suất khối của lớp bán dẫn XLPE Union Carbide 0691
- Chịu được điện áp tối thiểu 40 kV trước khi đánh thủng
- Không ảnh hưởng đáng kể đến độ bền kéo và độ giãn dài của XLPE, cao su silicone và EPDM khi thử theo hướng dẫn IEEE 1493
- Khăn sạch thấm dung dịch chuyển đen sau hai lần lau trên 50 mm cáp với lực tay nhẹ
11. So sánh Type RP với dung môi truyền thống
| Tiêu chí | Polywater Type RP | Dung môi chứa clo hoặc brom (truyền thống) |
|---|---|---|
| Định vị | Thay thế an toàn hơn | Vấn đề về sức khỏe và an toàn |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh (tương đương cồn) | Tùy loại |
| Cặn sau khi bay hơi | Dưới 100 ppm | Tùy loại |
| Tiềm năng phá hủy tầng ozone | Không | Tùy loại |
| Tính dễ cháy | Dễ cháy (chớp cháy -7°C) | Tùy loại |
| Dạng đóng gói | Khăn thấm sẵn, bình xịt, chai, can | Thường là chai, can |
Thông tin về dung môi truyền thống chỉ mang tính tham khảo chung, không phải dữ liệu từ tài liệu Type RP. Khi cân nhắc thay thế, hãy so sánh trên SDS của từng sản phẩm cụ thể.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Polywater Type RP dùng để làm gì?
Dùng để làm sạch cáp trung thế và phụ kiện trước khi làm đầu cáp, măng sông. Ngoài ra còn dùng vệ sinh rơ-le, máy phát, động cơ, bo mạch, máy biến áp và tủ đóng cắt.
Type RP có để lại cặn không?
Không. Kết quả đo cặn theo ASTM D2369 dưới 100 ppm, được xếp loại không đáng kể.
Type RP có dẫn điện không?
Không. Đây là dung dịch không dẫn điện, độ bền điện môi 56 kV.
Type RP có đạt IEEE 1493 không?
Có. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm đáp ứng tiêu chí hiệu năng của IEEE 1493, được thử theo các phương pháp trong tiêu chuẩn này.
Type RP có dễ cháy không?
Có. Điểm chớp cháy là 19°F (-7°C). Cần tránh xa lửa, nguồn nhiệt và tia lửa, đồng thời đọc SDS trước khi dùng.
Type RP có làm hỏng polycarbonate không?
Không. Thử nghiệm cho thấy polycarbonate kháng nứt do ứng suất, giới hạn biến dạng lớn hơn 0,5%.
Type RP có ăn mòn đồng hoặc kim loại không?
Không. Sản phẩm không ăn mòn hay làm xỉn kim loại, kể cả đồng.
Có nên ngâm EPDM hoặc Neoprene trong Type RP không?
Không nên. Sau khi ngâm 7 ngày, cả hai bị cứng lại. Hãy lau bằng khăn để giảm tiếp xúc.
Nên chọn khăn, bình xịt hay chai?
Khăn PEL-PAC phù hợp thi công hiện trường, dưới hầm và không gian kín vì kiểm soát được lượng dung môi. Bình xịt, chai và can phù hợp xưởng bảo trì cần dùng nhiều.
Một bộ kit RP-P63 gồm những gì?
Gồm 6 khăn Type RP (mã RP-1), 3 dải giấy nhám, 1 thẻ hướng dẫn. Đóng gói 12 bộ/thùng.
Có được lau lên lớp bán dẫn khi làm măng sông không?
Không. Hướng dẫn nêu rõ không lau lớp bán dẫn của cáp và không để vật liệu bán dẫn dính lên lớp cách điện. Hãy lau theo hướng từ ruột dẫn về phía lớp bán dẫn.
13. Kết luận
Polywater Type RP đáp ứng những yêu cầu cốt lõi khi làm sạch cáp trung thế: làm sạch nhanh, bay hơi nhanh, không để lại cặn, không dẫn điện và tương thích rộng với vật liệu cáp. Dạng khăn PEL-PAC giúp kiểm soát lượng dung môi và hơi, phù hợp cho thi công dưới hầm hoặc không gian kín.
Hai lưu ý quan trọng khi sử dụng: sản phẩm dễ cháy, và một số loại cao su như EPDM, Neoprene bị cứng khi ngâm lâu, nên hãy lau bằng khăn thay vì ngâm.
Nếu bạn cần tư vấn chọn quy cách (khăn, bộ kit, bình xịt hay can) phù hợp với quy mô thi công, hãy liên hệ đơn vị phân phối để được hỗ trợ báo giá và tài liệu kỹ thuật.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Polywater PowerPatch KIT – Hệ thống sửa chữa rò rỉ dầu máy biến áp và cáp PILC
-
Bọt làm đầy ống cáp POLYWATER AFT | Keo bịt kín ống luồn cáp
-
Bọt làm kín ống dẫn cáp POLYWATER FST-250 – Giải pháp ngăn nước và khí cho ống cáp
-
Chất bịt kín ống dẫn Polywater FST – Keo bọt bịt kín ống luồn cáp chống nước và khí
-
Chất bôi trơn Polywater Prelube 2000: Chuyên dụng cho ống luồn khi thổi cáp quang
-
Chất trám thiết bị điện POLYWATER POWERPATCH – Giải pháp sửa chữa rò rỉ dầu và khí tại chỗ
-
Dung dịch vệ sinh hotline thiết bị điện NS020 | thùng 20 lít, điện áp ngắt dung môi tối đa 100 kV
-
Dung dịch vệ sinh sợi Polywater QuicKleen | Giải pháp làm sạch sợi quang, bay hơi nhanh, không cặn