Phao thấm hút hóa chất

Mã hàng H-FIBER HS151

Phao thấm hút hóa chất 10×150cm H-FIBER HS151 – Giải pháp quây chặn và hấp thụ hóa chất tràn đổ

Hãng
BIGNANO
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Màu sắc Hồng
  • Xuất xứ Việt Nam
  • Đóng gói 8 chiếc/kiện
  • Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP)
  • Xem đủ 16 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Màu sắc
Hồng
Nguồn: Website
Xuất xứ
Việt Nam
Nguồn: Website
Đóng gói
8 chiếc/kiện
Nguồn: Website
Vật liệu
Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP)
Nguồn: Website
Ứng dụng
Axit, bazơ, chất ăn mòn và hóa chất nguy hiểm phù hợp
Nguồn: Website
Kích thước
Đường kính 10 cm × dài 150 cm
Nguồn: Website
Nhóm hấp thụ
Hazmat
Nguồn: Website
Tên sản phẩm
Phao thấm hút hóa chất độc hại H-FIBER HS151
Nguồn: Website
Loại sản phẩm
Phao quây thấm hóa chất Hazmat
Nguồn: Website
Điểm nóng chảy
149–204°C
Nguồn: Website
Yêu cầu bảo quản
Tránh ẩm, lửa và nguồn nhiệt
Nguồn: Website
Trạng thái vật liệu
Ổn định khi bảo quản đúng điều kiện
Nguồn: Website
Nhiệt độ tự bốc cháy
441°C
Nguồn: Website
Khả năng hấp thụ tối đa
17 L/chiếc
Nguồn: Website
Chứng nhận/tiêu chuẩn được cung cấp
CE, EPA, SPCC, NPDES
Nguồn: Website
Tổng khả năng hấp thụ danh định/kiện
Khoảng 136 L
Nguồn: Website

Mô tả

Phao thấm hút hóa chất độc hại H-FIBER HS151 10 × 150 cm BIGNANO – Giải pháp quây chặn và hấp thụ hóa chất tràn đổ

Phao thấm hút hóa chất độc hại H-FIBER HS151 là vật tư chuyên dụng dùng để cô lập, quây chặn và hỗ trợ hấp thụ hóa chất tràn đổ trong nhà máy, kho hóa chất, phòng thí nghiệm, khu công nghiệp, khu vực bảo trì, phòng R&D, bể nhúng và những nơi có nguy cơ phát sinh sự cố rò rỉ hóa chất.

Với kích thước 10 cm × 150 cm, khả năng hấp thụ tối đa 17 lít/chiếc, vật liệu 100% polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) và thiết kế dạng phao mềm, H-FIBER HS151 có thể nhanh chóng tạo thành hàng rào bao quanh khu vực hóa chất bị tràn, hạn chế chất lỏng tiếp tục lan rộng trên bề mặt.

Sản phẩm có màu hồng Hazmat, giúp nhận diện nhanh trong hệ thống vật tư ứng phó sự cố hóa chất. Với quy cách 8 chiếc/kiện, H-FIBER HS151 có thể được bố trí tại các Chemical Spill Station hoặc tích hợp vào Chemical Spill Kit tùy theo mức độ rủi ro của từng khu vực.

Lưu ý kỹ thuật: Các tuyên bố về khả năng tương thích với hóa chất cụ thể, đặc biệt là axit sulfuric 98% hoặc natri hydroxit 30%, cần được đối chiếu với SDS/MSDS, tài liệu thử nghiệm và xác nhận tương thích của nhà sản xuất trước khi đưa vào quy trình ứng phó chính thức.


1. H-FIBER HS151 là gì?

H-FIBER HS151phao thấm hút hóa chất Hazmat được thiết kế với hai chức năng chính:

  1. Quây chặn/cô lập khu vực hóa chất tràn đổ.
  2. Hấp thụ một phần chất lỏng trong quá trình kiểm soát sự cố.

Khác với tấm thấm hóa chất, vốn chủ yếu được sử dụng để phủ lên vùng chất lỏng đã lan rộng, phao thấm có nhiệm vụ tạo thành hàng rào vật lý mềm xung quanh vùng sự cố.

Khi được bố trí thành vòng hoặc đường bao, phao giúp giới hạn phạm vi lan truyền của chất lỏng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc sử dụng tiếp các vật tư hấp thụ như:

  • Tấm thấm hóa chất.
  • Gối thấm hóa chất.
  • Cuộn thấm hóa chất.
  • Vật liệu thu gom.
  • Thiết bị chứa chất thải sau sự cố.

Đây là lý do phao thấm thường là một trong những thành phần quan trọng của hệ thống ứng phó sự cố tràn hóa chất công nghiệp.


2. Thông số kỹ thuật H-FIBER HS151

Thông sốChi tiết
Tên sản phẩmPhao thấm hút hóa chất độc hại H-FIBER HS151
Mã sản phẩmH-FIBER HS151
Thương hiệuBIGNANO
Xuất xứViệt Nam
Loại sản phẩmPhao quây thấm hóa chất Hazmat
Vật liệuPolypropylene thổi nóng chảy (MBPP)
Kích thướcĐường kính 10 cm × dài 150 cm
Khả năng hấp thụ tối đa17 L/chiếc
Màu sắcHồng
Đóng gói8 chiếc/kiện
Tổng khả năng hấp thụ danh định/kiệnKhoảng 136 L
Nhóm hấp thụHazmat
Ứng dụngAxit, bazơ, chất ăn mòn và hóa chất nguy hiểm phù hợp
Chứng nhận/tiêu chuẩn được cung cấpCE, EPA, SPCC, NPDES
Nhiệt độ tự bốc cháy441°C
Điểm nóng chảy149–204°C
Trạng thái vật liệuỔn định khi bảo quản đúng điều kiện
Yêu cầu bảo quảnTránh ẩm, lửa và nguồn nhiệt

Lưu ý: Giá trị khoảng 136 L/kiện là phép tính lý thuyết từ thông số 17 L/chiếc × 8 chiếc/kiện. Khả năng hấp thụ thực tế có thể thay đổi theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện sử dụng.


3. Cấu tạo phao thấm hóa chất H-FIBER HS151

H-FIBER HS151 sử dụng polypropylene thổi nóng chảy – MBPP (Melt Blown Polypropylene) làm vật liệu hấp thụ.

Polypropylene được tạo thành cấu trúc sợi nhỏ, tạo ra hệ thống khoảng trống bên trong vật liệu. Khi chất lỏng tiếp xúc với phao, chất lỏng được hút vào cấu trúc vật liệu và giữ lại.

Theo thông tin sản phẩm, H-FIBER sử dụng cấu trúc sợi có kích thước rất nhỏ nhằm tăng diện tích tiếp xúc với chất lỏng.

Cấu trúc này mang lại ba lợi ích quan trọng:

Khả năng hấp thụ

Vật liệu có nhiều khoảng trống giúp giữ chất lỏng bên trong.

Độ bền

Phao duy trì hình dạng trong quá trình quây chặn và thu gom.

Trọng lượng nhẹ

Polypropylene có trọng lượng tương đối thấp, giúp việc vận chuyển và triển khai phao thuận tiện.


4. Tại sao cần sử dụng phao quây hóa chất?

Khi hóa chất tràn trên nền sàn, chất lỏng có thể nhanh chóng lan theo:

  • Độ dốc của sàn.
  • Khe thoát nước.
  • Rãnh kỹ thuật.
  • Khu vực giao thông.
  • Các đường dẫn giữa máy móc.
  • Khu vực có nhiều người hoặc xe nâng di chuyển.

Nếu không kiểm soát sớm, một sự cố nhỏ có thể trở thành sự cố có phạm vi lớn hơn.

Phao H-FIBER HS151 giúp chuyển từ trạng thái “hóa chất đang lan rộng” sang “khu vực sự cố được cô lập”.

Đây là bước quan trọng trước khi tiến hành hấp thụ và thu gom.

Mô hình xử lý có thể hiểu đơn giản:

Phát hiện sự cố → Cô lập → Quây chặn → Hấp thụ → Thu gom → Đóng gói → Xử lý chất thải.

Trong chuỗi này, H-FIBER HS151 đảm nhiệm chủ yếu vai trò quây chặn và hấp thụ hỗ trợ.


5. Khả năng hấp thụ lên đến 17 lít/chiếc

Một chiếc H-FIBER HS151 có khả năng hấp thụ tối đa được công bố là:

17 lít/chiếc

Với quy cách 8 chiếc/kiện, tổng khả năng hấp thụ danh định theo phép tính là:

17 × 8 = 136 lít/kiện

Thông số này giúp doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch dự trữ vật tư.

Ví dụ, nếu một khu vực có nhiều điểm nguy cơ rò rỉ, doanh nghiệp có thể bố trí nhiều kiện phao tại các vị trí gần nguồn nguy cơ thay vì tập trung toàn bộ vật tư ở một kho trung tâm.

Tuy nhiên, khả năng hấp thụ danh định không đồng nghĩa với khả năng thu gom thực tế trong mọi sự cố.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:

  • Loại hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Bề mặt tiếp xúc.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Mức độ bão hòa.
  • Phương pháp thử nghiệm.

6. H-FIBER HS151 dành cho hóa chất Hazmat

H-FIBER HS151 thuộc nhóm Hazmat Absorbent, được định hướng sử dụng trong môi trường có hóa chất nguy hiểm.

Theo thông tin sản phẩm, phao có thể được sử dụng với nhiều nhóm chất như:

  • Axit.
  • Bazơ.
  • Chất ăn mòn.
  • Dung dịch hóa chất.
  • Chất lỏng nguy hiểm phù hợp.
  • Một số chất lỏng chưa xác định trong điều kiện ứng phó có kiểm soát.

Đối với hóa chất có nồng độ cao, người sử dụng phải kiểm tra tính tương thích của polypropylene và toàn bộ cấu trúc phao trước khi tiếp xúc.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi “Hazmat” để kết luận rằng phao có thể sử dụng an toàn với mọi hóa chất.


7. Màu hồng Hazmat – nhận diện nhanh khi xảy ra sự cố

H-FIBER HS151 có màu hồng, giúp nhận diện trực quan nhóm vật tư dành cho hóa chất.

Trong một nhà máy có thể đồng thời tồn tại:

  • Tấm thấm dầu.
  • Phao thấm dầu.
  • Tấm thấm đa năng.
  • Gối thấm dầu.
  • Tấm thấm hóa chất.
  • Phao thấm hóa chất.

Nếu không có hệ thống nhận diện rõ ràng, nhân viên có thể chọn sai loại vật tư.

Việc sử dụng màu sắc kết hợp với nhãn HAZMAT / CHEMICAL SPILL giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn.

Doanh nghiệp có thể xây dựng quy ước nội bộ:

Hồng → Hóa chất/Hazmat

Vàng → Universal

Trắng/xanh → Oil Only

Tuy nhiên, màu sắc chỉ là công cụ nhận diện; việc lựa chọn vật liệu cuối cùng vẫn phải dựa trên tính chất hóa học thực tế.


8. Ứng dụng H-FIBER HS151 trong xử lý hóa chất tràn đổ

H-FIBER HS151 đặc biệt phù hợp với những sự cố cần cô lập vùng tràn.

Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

Kho hóa chất

Quây quanh khu vực thùng hóa chất bị đổ hoặc rò rỉ.

Nhà máy sản xuất

Cô lập chất lỏng phát sinh tại dây chuyền sản xuất.

Phòng thí nghiệm

Khoanh vùng chất lỏng bị tràn trên sàn.

Khu vực bể nhúng

Ngăn dung dịch hóa chất lan ra khu vực xung quanh bể.

Phòng R&D

Hỗ trợ kiểm soát sự cố trong quá trình nghiên cứu, thử nghiệm.

Phòng nồi hơi

Bố trí tại khu vực sử dụng hóa chất xử lý nước.

Khu vực bảo trì

Quây quanh máy bơm, van, đường ống hoặc thiết bị có nguy cơ rò rỉ.


9. H-FIBER HS151 dùng để quây chặn hóa chất trên sàn

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của phao.

Khi xảy ra sự cố, người xử lý có thể nhanh chóng bố trí phao thành một đường bao quanh vùng chất lỏng.

Ví dụ:

Nguồn rò rỉ → vùng hóa chất → phao HS151 → vùng an toàn

Phao không chỉ hấp thụ mà còn giúp giới hạn phạm vi lan truyền.

Nếu diện tích lớn, có thể sử dụng nhiều phao nối tiếp để tạo thành vòng quây lớn hơn.

Sau khi hoàn thành việc cô lập, người xử lý có thể sử dụng tấm thấm hoặc gối thấm hóa chất bên trong vùng quây để hấp thụ lượng chất lỏng còn lại.


10. Kết hợp phao + tấm + gối thấm hóa chất

Một trong những phương án hiệu quả khi xây dựng Spill Kit là sử dụng nhiều loại vật tư bổ trợ nhau.

Phao HS151

Nhiệm vụ: Quây chặn và cô lập.

Tấm thấm hóa chất

Nhiệm vụ: Phủ và hấp thụ chất lỏng trên diện tích rộng.

Gối thấm hóa chất

Nhiệm vụ: Hấp thụ tại điểm rò rỉ hoặc vùng chất lỏng tập trung.

Có thể hình dung:

Phao = tạo hàng rào
Tấm = phủ diện tích
Gối = xử lý điểm tập trung

Đây là cấu trúc rất phù hợp để xây dựng Chemical Spill Response Kit cho nhà máy.


11. Ứng dụng trong kho hóa chất

Kho hóa chất là nơi nên ưu tiên bố trí vật tư ứng phó sự cố.

H-FIBER HS151 có thể được đặt gần:

  • Kệ hóa chất.
  • Khu vực nhập hàng.
  • Khu vực xuất hàng.
  • Khu vực sang chiết.
  • Khu vực kiểm tra bao bì.
  • Khu vực chứa axit.
  • Khu vực chứa bazơ.
  • Khu vực lưu trữ chất ăn mòn.

Khi phát hiện sự cố, nhân viên có thể nhanh chóng lấy phao để cô lập vùng tràn trước, sau đó triển khai các bước hấp thụ và thu gom.


12. Ứng dụng tại nhà máy sản xuất

Trong nhà máy, hóa chất có thể xuất hiện ở nhiều vị trí:

  • Dây chuyền sản xuất.
  • Bồn chứa.
  • Máy bơm.
  • Đường ống.
  • Van.
  • Khu vực pha chế.
  • Khu vực vệ sinh.
  • Khu vực bảo trì.

H-FIBER HS151 có thể được bố trí gần những điểm có nguy cơ cao.

Việc đặt phao tại điểm sử dụng thay vì chỉ lưu trong kho giúp rút ngắn thời gian phản ứng khi xảy ra sự cố.


13. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và R&D

Các phòng thí nghiệm thường có nhiều loại hóa chất với đặc tính khác nhau.

Một sự cố nhỏ cũng có thể cần được cô lập ngay nếu hóa chất có tính ăn mòn, độc hại hoặc có khả năng phản ứng.

Phao HS151 có thể được bố trí trong Laboratory Spill Kit để hỗ trợ:

  • Khoanh vùng sự cố.
  • Hạn chế chất lỏng lan rộng.
  • Bảo vệ khu vực xung quanh.
  • Tạo điều kiện cho bước hấp thụ.
  • Hỗ trợ thu gom.

Đối với hóa chất chưa xác định, không nên tiếp cận hoặc triển khai phao nếu chưa đánh giá nguy cơ phù hợp.


14. Ứng dụng tại khu vực bể nhúng

Các dây chuyền xử lý bề mặt, xi mạ, làm sạch hoặc xử lý hóa chất có thể sử dụng bể nhúng.

Rủi ro có thể đến từ:

  • Tràn bể.
  • Rò rỉ van.
  • Rò rỉ đường ống.
  • Bắn tóe.
  • Sự cố khi bảo trì.
  • Đổ hóa chất trong quá trình cấp liệu.

Phao HS151 có thể được sử dụng để tạo vùng bao quanh khu vực sự cố và hạn chế chất lỏng lan rộng.


15. Ứng dụng tại khu vực pin

H-FIBER HS151 cũng có thể được bố trí tại khu vực liên quan đến pin hoặc các hệ thống có sử dụng dung dịch hóa chất.

Tuy nhiên, loại hóa chất thực tế phải được xác định trước.

Đối với chất điện phân hoặc hóa chất đặc thù, cần kiểm tra:

  • SDS.
  • Tính tương thích polypropylene.
  • Nhiệt độ.
  • Nguy cơ phản ứng.
  • Nguy cơ cháy.
  • PPE phù hợp.

Việc chuẩn bị vật tư đúng loại đặc biệt quan trọng đối với các khu vực có nguy cơ hóa chất phản ứng hoặc phát sinh hơi nguy hiểm.


16. Độ bền và khả năng duy trì cấu trúc

Theo thông tin sản phẩm, phao H-FIBER được thiết kế để có độ bền cao và hạn chế sờn rách trong quá trình sử dụng.

Đây là yếu tố quan trọng bởi phao có thể phải:

  • Kéo trên sàn.
  • Di chuyển quanh khu vực sự cố.
  • Tiếp xúc với chất lỏng.
  • Thu gom sau khi bão hòa.
  • Vận chuyển tới khu vực chứa chất thải.

Phao đã nhiễm hóa chất không nên bị vắt, ép hoặc thao tác mạnh nếu điều đó có thể làm chất lỏng thoát ra ngoài.


17. Hướng dẫn sử dụng phao thấm hóa chất H-FIBER HS151

Bước 1: Đánh giá sự cố

Xác định:

  • Loại hóa chất.
  • Vị trí.
  • Phạm vi.
  • Hướng lan truyền.
  • Nguy cơ đối với con người.
  • Nguy cơ cháy hoặc phản ứng.

Nếu là sự cố nghiêm trọng, cần kích hoạt phương án ứng phó khẩn cấp của cơ sở.

Bước 2: Trang bị PPE

Sử dụng PPE theo SDS của hóa chất.

Không tiếp cận vùng hóa chất nếu chưa có thiết bị bảo vệ phù hợp.

Bước 3: Lấy phao ra khỏi bao bì

Đưa phao đến gần khu vực sự cố theo hướng an toàn.

Bước 4: Quây quanh vùng tràn

Rải phao thành đường bao quanh chất lỏng.

Ưu tiên chặn hướng lan truyền trước, đặc biệt là hướng về:

  • Cống thoát nước.
  • Rãnh.
  • Khu vực công cộng.
  • Khu vực sản xuất khác.
  • Nguồn nước.

Bước 5: Hoàn thiện vòng quây

Tiếp tục bổ sung phao cho đến khi tạo thành vùng cô lập phù hợp.

Bước 6: Hấp thụ bên trong vòng quây

Sử dụng:

  • Tấm thấm Hazmat.
  • Gối thấm Hazmat.
  • Vật tư hấp thụ tương thích.

để thu gom chất lỏng bên trong vùng quây.

Bước 7: Thu gom và đóng gói

Sau khi xử lý, thu gom phao và vật liệu đã nhiễm hóa chất vào thùng/túi chứa phù hợp.

Bước 8: Xử lý chất thải

Chất thải nhiễm hóa chất phải được quản lý theo quy định và quy trình chất thải nguy hại áp dụng cho cơ sở.

Không xả trực tiếp hóa chất hoặc vật liệu nhiễm hóa chất xuống cống, nguồn nước hoặc môi trường.


18. Bảo quản phao H-FIBER HS151

Phao thấm hóa chất cần được bảo quản ở nơi:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Tránh ẩm.
  • Tránh ngọn lửa.
  • Tránh nguồn nhiệt.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất trước khi sử dụng.
  • Không đặt tại vị trí có nguy cơ ngập nước.

Thông số kỹ thuật cung cấp cho H-FIBER HS151:

Nhiệt độ tự bốc cháy: 441°C

Điểm nóng chảy: 149–204°C

Các thông số này là đặc tính vật liệu, không phải giới hạn nhiệt độ sử dụng an toàn. Sản phẩm vẫn cần được bảo quản tránh nguồn nhiệt và ngọn lửa.


19. H-FIBER HS151 có thể dùng cho sự cố tràn lớn không?

Có thể sử dụng H-FIBER HS151 để tạo vùng quây cho sự cố có diện tích lớn hơn, bằng cách bố trí nhiều phao nối tiếp.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:

Khả năng quây chặnkhả năng xử lý tổng lượng hóa chất.

Phao có thể giúp giới hạn phạm vi lan rộng nhưng không có nghĩa một số lượng nhỏ phao có thể hấp thụ toàn bộ một sự cố lớn.

Đối với sự cố lớn, nên xây dựng phương án theo cấp độ:

Phao quây → cô lập → tấm/gối thấm → bơm hoặc thu gom phù hợp → thùng chứa → xử lý chất thải.

Nếu sự cố vượt quá năng lực của đội ứng phó tại chỗ, cần kích hoạt phương án ứng phó chuyên nghiệp.


20. So sánh các kích thước phao H-FIBER

Theo bảng thông số trong tài liệu sản phẩm, dòng phao H-FIBER có nhiều kích thước và khả năng hấp thụ khác nhau:

Mã sản phẩmKích thướcKhả năng hấp thụĐóng gói
H-FIBER HS15110 × 150 cm17 L/chiếc8 chiếc/thùng
H-FIBER HS21010 × 200 cm24 L/chiếc8 chiếc/thùng
H-FIBER HS31010 × 300 cm40 L/chiếc4 chiếc/thùng
H-FIBER HS41010 × 400 cm47 L/chiếc4 chiếc/thùng
H-FIBER HS32020 × 300 cm80 L/chiếc2 chiếc/thùng
H-FIBER HS61010 × 600 cm80 L/chiếc2 chiếc/thùng
H-FIBER HS62020 × 600 cm160 L/chiếc1 chiếc/thùng

Khi nào nên chọn HS151?

HS151 phù hợp khi doanh nghiệp cần phao có chiều dài 1,5 m, dễ vận chuyển, dễ bố trí tại những khu vực có không gian hạn chế hoặc cần nhiều đoạn phao nhỏ để tạo hình vòng quây.

Nếu cần quây vùng lớn, có thể lựa chọn các model dài hơn như HS210, HS310, HS410, HS610 hoặc HS620 tùy kích thước khu vực và lượng hóa chất cần kiểm soát.


21. H-FIBER HS151 trong hệ thống Chemical Spill Response

Một hệ thống ứng phó sự cố hóa chất hiệu quả không nên chỉ dựa vào một sản phẩm.

Có thể xây dựng cấu trúc:

Nhóm 1 – Cô lập

H-FIBER HS151

→ Tạo hàng rào quanh vùng tràn.

Nhóm 2 – Hấp thụ

Tấm H-FIBER

→ Hấp thụ chất lỏng trên diện tích rộng.

Nhóm 3 – Xử lý điểm rò

Gối H-FIBER

→ Đặt tại điểm rò hoặc vùng chất lỏng tập trung.

Nhóm 4 – Bảo vệ người xử lý

PPE chống hóa chất

→ Giảm nguy cơ phơi nhiễm.

Nhóm 5 – Thu gom

Túi/thùng chứa chất thải nguy hại

→ Chứa vật liệu đã nhiễm hóa chất.

Mô hình này giúp doanh nghiệp chuyển từ việc “có vật tư thấm hút” sang một hệ thống ứng phó sự cố hoàn chỉnh.


22. Lợi ích nổi bật của phao thấm hóa chất H-FIBER HS151

Quây chặn nhanh

Chiều dài 1,5 m giúp nhanh chóng tạo đường bao tại vùng sự cố.

Khả năng hấp thụ cao

Khả năng hấp thụ công bố 17 L/chiếc.

Dễ nhận diện

Màu hồng Hazmat giúp phân biệt với phao thấm dầu.

Dễ vận chuyển

Kích thước tương đối nhỏ gọn, phù hợp lưu trữ trong Spill Kit.

Dễ kết hợp

Có thể sử dụng cùng tấm và gối thấm hóa chất.

Phù hợp nhiều môi trường

Ứng dụng tại nhà máy, kho hóa chất, phòng thí nghiệm, R&D và khu công nghiệp.

Sản xuất tại Việt Nam

Xuất xứ Việt Nam giúp thuận tiện trong việc chủ động nguồn vật tư cho doanh nghiệp.


23. Mua phao thấm hóa chất H-FIBER HS151 BIGNANO

Phao thấm hút hóa chất độc hại H-FIBER HS151 BIGNANO 10 × 150 cm là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp đang tìm kiếm phao quây hóa chất, phao thấm Hazmat và vật tư ứng phó sự cố tràn đổ hóa chất.

Sản phẩm nổi bật với:

  • Mã: H-FIBER HS151.
  • Thương hiệu: BIGNANO.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Kích thước: 10 × 150 cm.
  • Khả năng hấp thụ: 17 L/chiếc.
  • Đóng gói: 8 chiếc/kiện.
  • Vật liệu: Polypropylene thổi nóng chảy MBPP.
  • Màu: Hồng Hazmat.
  • Ứng dụng: Quây chặn và hấp thụ hóa chất phù hợp.
  • Khả năng kết hợp: Tấm thấm, gối thấm và Chemical Spill Kit.

Đây là sản phẩm đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các khu công nghiệp trên toàn quốc đang xây dựng hệ thống ứng phó sự cố tràn hóa chất tại chỗ.

Kết luận

H-FIBER HS151 không đơn thuần là một vật liệu thấm hút mà là một thành phần quan trọng trong quy trình cô lập – kiểm soát – hấp thụ – thu gom hóa chất tràn đổ.

Thiết kế đường kính 10 cm, chiều dài 150 cm, khả năng hấp thụ công bố 17 lít/chiếc và màu hồng Hazmat giúp sản phẩm phù hợp với các tình huống cần nhanh chóng tạo hàng rào quanh khu vực hóa chất bị tràn.

Khi được sử dụng kết hợp với tấm thấm hóa chất H-FIBER, gối thấm H-FIBER, PPE và thiết bị thu gom, HS151 có thể trở thành một phần của Chemical Spill Kit/Spill Response Station dành cho nhà máy, kho hóa chất, phòng thí nghiệm, phòng R&D, khu vực bể nhúng và các cơ sở sản xuất có nguy cơ rò rỉ hóa chất.

Đối với hóa chất có tính ăn mòn hoặc nồng độ cao, đặc biệt là các hóa chất nguy hiểm chưa xác định, người sử dụng phải đánh giá rủi ro, tham khảo SDS/MSDS và xác nhận tính tương thích vật liệu trước khi tiếp cận. Phao thấm chỉ là một biện pháp hỗ trợ kiểm soát sự cố và không thay thế cho việc cô lập nguồn rò rỉ, PPE, hệ thống chứa thứ cấp hay phương án ứng phó khẩn cấp chuyên nghiệp.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0