
Palăng xích điện cố định mini DUKE/STRONG
PALĂNG XÍCH ĐIỆN MINI DUKE DU-902 – 1 TẤN, 220V, 2 NHÁNH XÍCH, ĐỘNG CƠ 1.3KW
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-902
- Phanh Ratchet
- Cấp xích Grade 80
- Cấu hình 2 nhánh
- Xem đủ 24 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-902 Nguồn: Website
- Phanh
- Ratchet Nguồn: Website
- Cấp xích
- Grade 80 Nguồn: Website
- Cấu hình
- 2 nhánh Nguồn: Website
- Điện áp
- 110/220V Nguồn: Website
- Chiều dài
- 3 m Nguồn: Website
- Vật liệu
- Hợp kim thép Nguồn: Website
- Kích thước
- 6,3 × 19 mm Nguồn: Website
- Cấp bảo vệ
- IP54 Nguồn: Website
- Phân loại FEM
- 1Am Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 2 Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 2,5 m/phút Nguồn: Website
- Chiều dài xích
- 3 m Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Wound Nguồn: Website
- Chu kỳ làm việc
- 30% ED Nguồn: Website
- Kích thước xích
- 6,3 × 19 mm Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 23 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tổng
- 26 kg Nguồn: Website
- Điều khiển điện
- Direct Control Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 1,3 kW Nguồn: Website
- Tải trọng nâng định mức
- 1.000 kg Nguồn: Website
- Điện áp phiên bản yêu cầu
- 220V Nguồn: Website
- Kích thước thân máy (D × R × C)
- 420 × 160 × 500 mm Nguồn: Website
- Nhà sản xuất xích theo tài liệu
- FEC – Nhật Bản Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN MINI DUKE DU-902 – 1 TẤN, 220V, 2 NHÁNH XÍCH, ĐỘNG CƠ 1.3KW
Palăng xích điện mini DUKE DU-902 là thiết bị nâng hạ công nghiệp có tải trọng định mức 1.000 kg (1 tấn), sử dụng động cơ điện công suất 1,3 kW, tốc độ nâng 2,5 m/phút và cơ cấu nâng hai nhánh xích (2 Fall). Thiết bị được thiết kế phục vụ nhu cầu nâng hạ vật tư, cụm máy, động cơ, khuôn mẫu và hàng hóa tại nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, kho công nghiệp và khu vực bảo trì.
DUKE DU-902 sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80, kích thước 6,3 × 19 mm, chiều dài xích tiêu chuẩn 3 m. Thiết bị có hộp giảm tốc bánh răng hành tinh, thân máy hợp kim nhôm đúc, hệ thống điều khiển trực tiếp Direct Control và cấp bảo vệ IP54 theo thông số nhà sản xuất.
Điểm đáng chú ý của DU-902 là cấu hình nâng hai nhánh xích, cho phép thiết kế hệ thống nâng tải trọng 1 tấn trong kết cấu palăng mini tương đối gọn. Với khối lượng tịnh 23 kg, model này hướng đến những doanh nghiệp cần thiết bị nâng điện có tải trọng lớn hơn dòng 500 kg nhưng vẫn ưu tiên thiết kế nhỏ gọn.
1. Tổng quan palăng xích điện DUKE DU-902
DUKE DU-902 thuộc dòng Electric Mini Chain Hoist do Chi Zong Machine Co., Ltd. phát triển và sản xuất. DUKE là thương hiệu xuất khẩu của doanh nghiệp này, trong khi STORNG là thương hiệu chất lượng Đài Loan được công ty phát triển theo thông tin giới thiệu của nhà sản xuất.
DU-902 được cấu hình với tải trọng nâng 1 tấn và hệ thống xích hai nhánh. Đây là cấu hình thường được sử dụng trong các thiết bị nâng hạ cần tăng khả năng chịu tải của hệ thống xích và tối ưu kết cấu truyền động.
Thiết bị vận hành bằng động cơ điện, truyền mô-men xoắn qua hộp giảm tốc bánh răng hành tinh đến cơ cấu dẫn động xích. Khi palăng hoạt động, hai nhánh xích di chuyển qua cụm dẫn hướng, thực hiện thao tác nâng hoặc hạ cụm móc tải.
Các ứng dụng tiêu biểu
Nâng động cơ điện, hộp giảm tốc và cụm truyền động.
Nâng khuôn mẫu trong xưởng cơ khí.
Di chuyển linh kiện và bán thành phẩm.
Hỗ trợ lắp ráp máy móc công nghiệp.
Nâng hạ vật tư tại kho hàng.
Phục vụ bảo trì và sửa chữa thiết bị.
Hỗ trợ lắp đặt các cụm máy tại nhà máy.
Bảng thông tin nhận diện
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Palăng xích điện mini DUKE DU-902 |
| Tên tiếng Anh | DUKE Electric Mini Chain Hoist |
| Model | DU-902 |
| Thương hiệu | DUKE |
| Nhà sản xuất | Chi Zong Machine Co., Ltd. |
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg |
| Điện áp | 110/220V theo catalogue |
| Phiên bản yêu cầu | 220V |
| Công suất động cơ | 1,3 kW |
| Tốc độ nâng | 2,5 m/phút |
| Số nhánh xích | 2 |
| Kích thước xích | 6,3 × 19 mm |
| Chiều dài xích | 3 m |
| Điều khiển | Direct Control |
| Phanh | Ratchet theo bảng thông số |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
2. Bảng thông số kỹ thuật DUKE DU-902
Thông số kỹ thuật là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với tải trọng, chiều cao nâng, không gian lắp đặt và cường độ làm việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-902 |
| Tải trọng nâng định mức | 1.000 kg |
| Điện áp | 110/220V |
| Điện áp phiên bản yêu cầu | 220V |
| Tốc độ nâng | 2,5 m/phút |
| Công suất động cơ | 1,3 kW |
| Loại động cơ | Wound |
| Điều khiển điện | Direct Control |
| Kích thước xích | 6,3 × 19 mm |
| Chiều dài xích | 3 m |
| Số nhánh xích | 2 |
| Phanh | Ratchet |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
| Kích thước thân máy (D × R × C) | 420 × 160 × 500 mm |
| Khối lượng tịnh | 23 kg |
| Khối lượng tổng | 26 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Catalogue ghi điện áp 110/220V. Khi đặt hàng phiên bản 220V, cần xác nhận nhãn động cơ và cấu hình đấu nối thực tế. Chiều dài xích 3 m cần được phân biệt với chiều cao nâng hữu dụng.
3. Cấu tạo và công nghệ kỹ thuật của palăng DUKE DU-902
3.1. Động cơ điện công nghiệp công suất 1,3 kW
DUKE DU-902 sử dụng động cơ điện công nghiệp dạng Series Wound Carbon Brush Motor, tức động cơ cuộn dây nối tiếp sử dụng chổi than.
Động cơ có nhiệm vụ tạo mô-men xoắn để dẫn động hộp giảm tốc và cơ cấu nâng xích.
Theo tài liệu giới thiệu của nhà sản xuất, dây quấn động cơ sử dụng dây điện từ có khả năng chịu nhiệt đến 180°C. Đặc tính này đề cập đến khả năng chịu nhiệt của vật liệu cách điện dây quấn, không đồng nghĩa toàn bộ thiết bị có thể vận hành ở môi trường 180°C.
Đối với DU-902, động cơ có công suất 1,3 kW, được kết hợp với hệ thống giảm tốc nhằm đáp ứng tải trọng nâng 1.000 kg và tốc độ nâng 2,5 m/phút.
Các đặc điểm:
Động cơ công nghiệp dạng cuộn dây nối tiếp.
Sử dụng chổi than.
Công suất danh định 1,3 kW.
Tích hợp với hệ thống truyền động.
Thiết kế phục vụ vận hành nâng hạ bằng điện.
Trong quá trình bảo trì, cần kiểm tra chổi than, cổ góp, dây dẫn, nhiệt độ động cơ và tiếng ồn bất thường.
3.2. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh
Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh (Planetary Reduction Gear Train) là bộ phận truyền động quan trọng của DU-902.
Cơ cấu này có nhiệm vụ giảm tốc độ quay từ động cơ, đồng thời tăng mô-men xoắn để dẫn động hệ thống xích tải.
Theo tài liệu giới thiệu, các bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng bề mặt, cải thiện khả năng chống mài mòn.
Hộp số sử dụng phương pháp bôi trơn ngâm dầu (Oil Bath Lubrication).
Các lợi ích về mặt kết cấu:
Truyền mô-men xoắn trong không gian nhỏ.
Hỗ trợ duy trì tốc độ nâng phù hợp.
Tăng khả năng chịu tải của hệ thống truyền động.
Giảm ma sát tại các bề mặt bánh răng.
Hỗ trợ tản nhiệt và duy trì điều kiện bôi trơn.
Đối với thiết bị nâng 1 tấn, hộp giảm tốc phải được kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ dầu, tiếng ồn và dấu hiệu hư hỏng bánh răng.
3.3. Xích tải hợp kim thép Grade 80 – FEC Nhật Bản
DUKE giới thiệu dòng palăng mini sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80 nhập khẩu từ FEC Nhật Bản.
Đối với DU-902, thông số xích được công bố:
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Nhà sản xuất xích theo tài liệu | FEC – Nhật Bản |
| Vật liệu | Hợp kim thép |
| Cấp xích | Grade 80 |
| Kích thước | 6,3 × 19 mm |
| Chiều dài | 3 m |
| Cấu hình | 2 nhánh |
Grade 80 là cấp chất lượng xích hợp kim thép được sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Xích tải có vai trò truyền lực từ cơ cấu dẫn động đến cụm móc tải. Vì vậy, chất lượng vật liệu, kích thước mắt xích và độ tương thích với bánh xích dẫn động là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành.
Nhà sản xuất giới thiệu hệ số an toàn xích 4 lần. Thông tin này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức của FEC và cấu hình DU-902 trước khi sử dụng làm thông số chứng nhận trên website.
Yêu cầu kiểm tra xích tải:
Không có mắt xích bị nứt.
Không có mắt xích bị biến dạng.
Không có dấu hiệu mài mòn vượt giới hạn.
Không có hiện tượng xoắn hoặc rối xích.
Xích di chuyển ổn định qua cơ cấu dẫn hướng.
Sử dụng đúng loại xích theo thiết kế của nhà sản xuất.
Không tự ý thay xích bằng loại có kích thước tương tự nhưng chưa được xác nhận tương thích.
3.4. Cơ cấu nâng hai nhánh xích (Double Chain Fall)
Đây là đặc điểm phân biệt quan trọng của DUKE DU-902 so với model DU-901.
DU-902 sử dụng cơ cấu nâng hai nhánh xích (2 Chain Falls), trong đó hệ thống xích được bố trí theo cấu hình hai nhánh tại cụm móc tải.
Về nguyên lý, hai nhánh xích cùng tham gia chịu tải, giúp phân phối lực nâng theo thiết kế của cơ cấu palăng.
Cấu hình này thường được sử dụng để nâng tải trọng lớn hơn trong một kết cấu thiết bị có kích thước phù hợp.
Các thành phần liên quan gồm:
Xích tải hợp kim thép.
Cơ cấu dẫn động xích.
Bánh xích dẫn động.
Cụm dẫn hướng xích.
Cụm móc tải dưới.
Túi chứa xích.
DU-902 có tải trọng định mức 1.000 kg, tốc độ nâng 2,5 m/phút và hai nhánh xích.
Cấu hình hai nhánh không có nghĩa người sử dụng được phép tự thay đổi đường đi xích hoặc tăng tải trọng. Việc lắp đặt, thay xích và hiệu chỉnh cơ cấu nâng phải tuân theo hướng dẫn nhà sản xuất.
3.5. Hệ thống phanh và cơ cấu bảo vệ quá tải
Hệ thống phanh có nhiệm vụ kiểm soát chuyển động nâng hạ và hỗ trợ giữ tải khi động cơ dừng.
Tài liệu giới thiệu dòng DUKE đề cập hệ thống phanh kép gồm:
Phanh cơ khí dạng bánh cóc (Mechanical Ratchet Gear Brake).
Phanh điện trở (Resistor Brake).
Tuy nhiên, bảng thông số riêng của DU-902 chỉ ghi Brake: Ratchet.
Do đó, cấu hình phanh kép cần được xác nhận với nhà sản xuất trước khi đưa vào thông tin quảng bá như một tính năng đã được xác thực riêng cho model này.
Ngoài hệ thống phanh, tài liệu DUKE còn đề cập cơ cấu ly hợp bảo vệ quá tải cơ khí (Mechanical Overload Clutch).
Cơ cấu này được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ thiết bị khi xuất hiện tình trạng quá tải hoặc chuyển động siết quá mức.
Cần lưu ý:
Không nâng vượt tải trọng 1.000 kg.
Không dùng ly hợp quá tải để thử tải.
Không đứng dưới vật đang treo.
Không tiếp tục sử dụng khi phanh hoạt động bất thường.
Kiểm tra phanh theo hướng dẫn kỹ thuật.
3.6. Thân máy hợp kim nhôm đúc
Thân động cơ và hộp giảm tốc DU-902 được giới thiệu sử dụng hợp kim nhôm đúc áp lực (Die-Cast Aluminum Alloy).
Các chi tiết được gia công CNC nhằm hỗ trợ độ chính xác trong quá trình chế tạo và lắp ráp.
Khung đỡ thiết bị sử dụng thép cường độ cao, kết hợp lớp phủ bảo vệ bề mặt.
Những đặc điểm này hướng đến việc tối ưu trọng lượng và kích thước thiết bị trong khi vẫn duy trì kết cấu phục vụ ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Thông số kích thước thân máy:
Chiều dài: 420 mm.
Chiều rộng: 160 mm.
Chiều cao: 500 mm.
Khối lượng tịnh: 23 kg.
Khi bố trí thiết bị, cần tính thêm không gian cho cụm móc, túi chứa xích, dây điện và khoảng không cần thiết cho quá trình bảo trì.
3.7. Móc treo và móc tải
Móc treo và móc tải là bộ phận liên kết giữa palăng, kết cấu treo và vật nâng.
Theo mô tả chung của nhà sản xuất, các cụm móc được chế tạo từ thép hợp kim có độ bền cao.
Móc dưới được trang bị chốt an toàn (Safety Latch), giúp hạn chế phụ kiện treo tải tuột khỏi miệng móc trong quá trình sử dụng.
Các phụ kiện có thể được xem xét kết hợp khi tương thích với tải trọng và cấu hình nâng:
Dây cáp vải nâng hàng.
Sling xích.
Ma ní nâng hạ.
Vòng khuyên nâng.
Các phụ kiện liên kết tải phù hợp.
Khi kiểm tra cần chú ý độ mòn, biến dạng, dấu hiệu nứt và hoạt động của chốt an toàn.
Không sử dụng móc đã bị hàn sửa hoặc biến dạng.
3.8. Hệ thống điều khiển Direct Control
DU-902 sử dụng phương thức điều khiển trực tiếp Direct Control.
Theo tài liệu nhà sản xuất, phương pháp này hướng đến việc đơn giản hóa dây dẫn và kết cấu điều khiển, hỗ trợ bảo trì và hạn chế sự phức tạp trong hệ thống điện.
Thiết bị được giới thiệu sử dụng đầu kết nối tròn kích thước nhỏ (Miniature Circular Connector).
Khi lắp đặt, cần kiểm tra:
Điện áp nguồn 220V của phiên bản được cung cấp.
Dây dẫn và đầu kết nối.
Tình trạng cách điện.
Thiết bị bảo vệ nguồn.
Chức năng nâng và hạ.
Chức năng dừng khẩn cấp nếu có trang bị.
Không tự ý thay đổi cấu hình điện hoặc lắp bộ điều khiển không tương thích.
3.9. Túi chứa xích vinyl
DU-902 được giới thiệu có túi chứa xích bằng vật liệu vinyl theo cấu hình tiêu chuẩn của dòng sản phẩm.
Túi có nhiệm vụ thu gom phần xích không tham gia trực tiếp vào quá trình nâng, hạn chế xích rơi tự do và giúp khu vực làm việc gọn gàng hơn.
Trong quá trình vận hành, cần bảo đảm xích được thu vào túi đúng cách, không bị xoắn, mắc kẹt hoặc gây cản trở chuyển động.
4. Cấp bảo vệ IP54 và điều kiện làm việc
DUKE DU-902 có cấp bảo vệ IP54 theo catalogue.
Ý nghĩa:
IP5X: Bảo vệ ở mức hạn chế bụi xâm nhập theo điều kiện thử nghiệm.
IPX4: Bảo vệ trước nước bắn từ nhiều hướng.
IP54 không đồng nghĩa với khả năng chống ngập nước hoặc sử dụng trực tiếp dưới mưa mà không có biện pháp bảo vệ bổ sung.
Nhà sản xuất đề cập tùy chọn nắp che chống nước khi sử dụng ngoài trời.
Tài liệu giới thiệu dòng DUKE cũng nêu khoảng nhiệt độ môi trường từ -10°C đến +40°C.
Doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện làm việc thực tế trước khi lắp đặt, đặc biệt tại:
Nhà máy có nhiều bụi.
Khu vực chế biến có độ ẩm cao.
Khu vực gần hệ thống phun rửa.
Khu vực ngoài trời.
Nhà máy có nhiệt độ môi trường cao.
5. Ứng dụng DUKE DU-902 trong nhà máy và công nghiệp
Với tải trọng nâng 1 tấn, DUKE DU-902 có thể được xem xét cho nhiều công việc nâng hạ vật tư và thiết bị tại nhà máy.
5.1. Nhà máy cơ khí chế tạo
Trong xưởng cơ khí, các chi tiết máy, động cơ, hộp giảm tốc và cụm thiết bị thường cần được nâng lên khỏi mặt sàn để phục vụ gia công hoặc lắp ráp.
DU-902 có thể hỗ trợ:
Nâng động cơ điện.
Nâng cụm hộp giảm tốc.
Nâng chi tiết cơ khí.
Di chuyển đồ gá.
Hỗ trợ lắp ráp thiết bị.
Cần xác định trọng lượng thực tế của vật nâng và phụ kiện treo tải trước khi vận hành.
5.2. Nhà máy sản xuất khuôn mẫu
Trong lĩnh vực sản xuất khuôn mẫu, việc nâng hạ các cụm khuôn là công việc thường xuyên tại khu vực gia công và bảo trì.
Palăng điện DU-902 có thể được xem xét cho các thao tác:
Nâng cụm khuôn.
Tháo lắp khuôn.
Di chuyển chi tiết khuôn.
Hỗ trợ bảo trì thiết bị ép.
Đưa vật tư đến vị trí lắp đặt.
Cần kiểm tra điểm nâng của khuôn và phương án phân bố tải để tránh tải lệch hoặc xoay ngoài kiểm soát.
5.3. Bảo trì động cơ và máy móc công nghiệp
Trong các nhà máy, việc tháo lắp động cơ, bơm và hộp số đòi hỏi thiết bị nâng có khả năng kiểm soát tải tốt.
DU-902 có thể hỗ trợ nâng các cụm thiết bị trong phạm vi tải trọng cho phép.
Các ứng dụng gồm:
Tháo lắp động cơ điện.
Nâng cụm bơm.
Thay thế hộp số.
Bảo trì máy móc.
Lắp đặt thiết bị phụ trợ.
5.4. Dây chuyền sản xuất và lắp ráp
Trong dây chuyền công nghiệp, DU-902 có thể được bố trí tại những vị trí cần nâng hạ linh kiện, cụm máy và bán thành phẩm.
Thiết bị có thể hỗ trợ cơ giới hóa các công đoạn nâng hạ thủ công, giảm sự phụ thuộc vào sức người và cải thiện khả năng kiểm soát quá trình thao tác.
5.5. Kho công nghiệp và khu vực logistics
DU-902 có thể được sử dụng để nâng vật tư, phụ tùng và thiết bị tại kho khi có kết cấu treo phù hợp.
Tuy nhiên, cần phân biệt palăng xích điện với hệ thống cầu trục hoàn chỉnh.
DU-902 không mặc nhiên có chức năng di chuyển ngang. Nếu cần di chuyển tải theo phương ngang, doanh nghiệp phải trang bị thêm cơ cấu chạy ngang tương thích.
5.6. Công trường và lắp đặt thiết bị
Đối với công việc lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, DU-902 có thể được xem xét để nâng các cụm thiết bị có trọng lượng phù hợp.
Khi sử dụng tại công trường cần chú ý:
Kết cấu treo.
Nguồn điện.
Điều kiện thời tiết.
Khả năng chống bụi và nước.
Vùng nguy hiểm bên dưới tải.
Quy trình nâng hạ và kiểm soát người vận hành.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-902
6.1. Xác định tải trọng nâng
Tải trọng định mức của DU-902 là 1.000 kg.
Khi tính toán tải trọng, cần tính cả vật nâng và toàn bộ phụ kiện treo tải.
Ví dụ:
| Thành phần | Khối lượng minh họa |
|---|---|
| Vật cần nâng | 800 kg |
| Sling nâng | 12 kg |
| Ma ní và phụ kiện | 8 kg |
| Tổng tải trọng treo | 820 kg |
Trong ví dụ này, tổng tải trọng treo là 820 kg, thấp hơn tải trọng định mức 1.000 kg.
Đây chỉ là ví dụ minh họa. Việc lựa chọn phụ kiện cần xét đến góc treo, tải trọng làm việc cho phép và điều kiện nâng thực tế.
6.2. Xác định chiều cao nâng
DU-902 có chiều dài xích tiêu chuẩn 3 m.
Doanh nghiệp cần xác định:
Chiều cao từ điểm treo đến mặt sàn.
Độ cao tối đa cần nâng.
Độ cao thấp nhất cần hạ.
Khoảng không gian cho cụm móc.
Vị trí bố trí túi chứa xích.
Cần xác nhận chiều cao nâng hữu dụng với nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
6.3. Kiểm tra nguồn điện 220V
Đối với phiên bản 220V, cần xác nhận đúng điện áp định mức trên nhãn máy.
Ngoài điện áp, cần kiểm tra tần số, dòng điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và tiếp địa.
Không sử dụng thiết bị nếu nguồn điện không phù hợp với thông số động cơ.
6.4. Kiểm tra kết cấu treo
Với tải trọng 1 tấn, kết cấu treo phải được tính toán và đánh giá phù hợp.
Các yếu tố cần xem xét:
Khả năng chịu tải của dầm.
Điểm liên kết palăng.
Độ ổn định của kết cấu.
Tải trọng động trong quá trình nâng.
Khả năng chịu lực của hệ thống treo.
Điều kiện lắp đặt và bảo trì.
Không lắp palăng lên dầm hoặc khung chưa được xác nhận khả năng chịu tải.
7. Chu kỳ làm việc 30% ED và phân loại FEM 1Am
7.1. Chu kỳ làm việc 30% ED
DU-902 có thông số 30% ED.
ED (Energized Duration) thể hiện tỷ lệ thời gian động cơ được cấp điện trong một chu kỳ làm việc xác định.
Đây là thông số cần thiết khi đánh giá khả năng vận hành của thiết bị trong dây chuyền sản xuất.
Tuy nhiên, không thể hiểu 30% ED đơn giản là được phép chạy 30% thời gian của toàn bộ ca làm việc. Cần xem xét chu kỳ tham chiếu, thời gian nghỉ, số lần khởi động và giới hạn nhiệt theo tài liệu nhà sản xuất.
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu nâng hạ liên tục hoặc số chu kỳ lớn, cần lựa chọn thiết bị có chế độ làm việc phù hợp hơn.
7.2. Phân loại FEM 1Am
FEM 1Am là thông số phân loại chế độ làm việc được ghi trong catalogue.
Thông số này cần được đánh giá cùng:
Tải trọng nâng.
Số lần nâng mỗi giờ.
Thời gian vận hành.
Chu kỳ làm việc.
Điều kiện môi trường.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào tải trọng 1 tấn mà bỏ qua chế độ làm việc thực tế.
8. Hướng dẫn kiểm tra và bảo trì DUKE DU-902
Bảo trì đúng cách giúp duy trì tình trạng kỹ thuật của thiết bị và hạn chế các sự cố trong quá trình nâng hạ.
| Bộ phận | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Động cơ | Nhiệt độ, chổi than, tiếng ồn |
| Hộp giảm tốc | Dầu bôi trơn, tiếng ồn, rò rỉ |
| Hệ thống phanh | Khả năng dừng và giữ tải |
| Xích tải | Độ mòn, nứt, biến dạng |
| Cụm dẫn hướng | Độ ổn định khi di chuyển xích |
| Móc tải | Nứt, biến dạng, mài mòn |
| Chốt an toàn | Khả năng đóng mở |
| Túi chứa xích | Tình trạng và liên kết |
| Hệ thống điện | Dây dẫn, đầu nối, cách điện |
| Thân máy | Nứt, lỏng liên kết, biến dạng |
Cần kiểm tra trước mỗi lần sử dụng, bảo trì định kỳ và kiểm tra chuyên sâu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đặc biệt, không tiếp tục sử dụng thiết bị khi xuất hiện dấu hiệu bất thường ở hệ thống phanh, xích tải hoặc móc nâng.
9. So sánh DUKE DU-902 với các model cùng dòng
Dòng DUKE Electric Mini Chain Hoist có nhiều cấu hình tải trọng và tốc độ nâng khác nhau.
| Model | Tải trọng | Tốc độ nâng | Nhánh xích | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| DU-825 | 250 kg | 10 m/phút | 1 | 1,3 kW |
| DU-901 | 500 kg | 5 m/phút | 1 | 1,3 kW |
| DU-902 | 1.000 kg | 2,5 m/phút | 2 | 1,3 kW |
| DU-903 | 1.000 kg | 4 m/phút | 1 | 2,0 kW |
| DU-904 | 2.000 kg | 2 m/phút | 2 | 2,0 kW |
So sánh DU-902 và DU-901
Hai model có nhiều điểm tương đồng về công suất động cơ và kích thước xích, nhưng khác nhau về tải trọng, tốc độ nâng và cấu hình xích.
| Tiêu chí | DU-901 | DU-902 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 500 kg | 1.000 kg |
| Tốc độ | 5 m/phút | 2,5 m/phút |
| Nhánh xích | 1 | 2 |
| Công suất | 1,3 kW | 1,3 kW |
| Khối lượng tịnh | 19 kg | 23 kg |
| Kích thước thân máy | 420 × 160 × 480 mm | 420 × 160 × 500 mm |
DU-902 phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần nâng tải trọng đến 1 tấn và chấp nhận tốc độ nâng thấp hơn DU-901.
So sánh DU-902 và DU-903
Đây là hai model cùng mức tải trọng 1 tấn nhưng có cấu hình khác nhau.
DU-902: Hai nhánh xích, động cơ 1,3 kW, tốc độ 2,5 m/phút.
DU-903: Một nhánh xích, động cơ 2,0 kW, tốc độ 4 m/phút theo bảng thông số dòng sản phẩm.
DU-903 có tốc độ nâng công bố cao hơn. Tuy nhiên, lựa chọn giữa hai model phải dựa trên thiết kế nâng, chiều cao nâng, chế độ làm việc và yêu cầu lắp đặt.
Không nên tự suy luận rằng model có tốc độ cao hơn sẽ phù hợp với mọi ứng dụng nâng 1 tấn.
10. Câu hỏi thường gặp về palăng xích điện DUKE DU-902
1. DUKE DU-902 nâng được bao nhiêu kg?
DU-902 có tải trọng nâng định mức 1.000 kg, tương đương 1 tấn.
2. DU-902 sử dụng điện áp 220V không?
Catalogue ghi 110/220V. Phiên bản 220V cần được xác nhận trên nhãn máy và cấu hình đấu nối thực tế.
3. Công suất động cơ của DU-902 là bao nhiêu?
Công suất động cơ được công bố là 1,3 kW.
4. Tốc độ nâng của DU-902 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng theo catalogue là 2,5 m/phút.
5. DU-902 sử dụng xích tải loại nào?
Thiết bị sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80, được giới thiệu là nhập khẩu từ FEC Nhật Bản.
6. DU-902 có mấy nhánh xích?
DU-902 có cấu hình hai nhánh xích (2 Fall).
7. Kích thước xích tải DU-902 là bao nhiêu?
Kích thước xích được công bố là 6,3 × 19 mm.
8. Chiều dài xích của DU-902 là bao nhiêu?
Chiều dài xích tiêu chuẩn là 3 m. Chiều cao nâng hữu dụng cần xác nhận theo cấu hình thiết bị.
9. DU-902 có phù hợp với nhà máy cơ khí không?
Có thể xem xét sử dụng trong nhà máy cơ khí, khu vực lắp ráp, bảo trì và nâng hạ động cơ, chi tiết máy trong giới hạn tải trọng.
10. DU-902 có cấp bảo vệ IP54 không?
Có. Catalogue ghi cấp bảo vệ IP54.
11. Khối lượng palăng DU-902 là bao nhiêu?
Khối lượng tịnh 23 kg, khối lượng tổng 26 kg.
12. DU-902 có thể di chuyển ngang không?
Thiết bị là palăng nâng hạ. Muốn di chuyển tải theo phương ngang cần bổ sung cơ cấu chạy ngang hoặc kết cấu di chuyển tương thích.
13. DU-902 có nâng người được không?
Không. Thiết bị được thiết kế để nâng hạ vật tư, máy móc và hàng hóa, không sử dụng để nâng người.
11. TATEKSAFE – Tư vấn palăng xích điện DUKE DU-902 cho doanh nghiệp
TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp thiết bị an toàn công nghiệp và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, bảo trì, lắp đặt tại nhà máy và khu công nghiệp.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu nâng hạ vật tư và máy móc tải trọng 1 tấn, DUKE DU-902 là model đáng xem xét nhờ cấu hình hai nhánh xích, động cơ 1,3 kW, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh và thiết kế thân máy nhỏ gọn.
Để lựa chọn đúng model, doanh nghiệp cần cung cấp các thông tin:
Tải trọng nâng tối đa.
Chiều cao nâng yêu cầu.
Số lần nâng hạ trong một giờ.
Thời gian vận hành mỗi ca.
Điện áp tại vị trí lắp đặt.
Điều kiện môi trường.
Kết cấu dầm hoặc điểm treo.
Nhu cầu di chuyển ngang nếu có.
TATEKSAFE hỗ trợ tư vấn lựa chọn palăng điện DUKE và các phụ kiện nâng hạ phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng xích điện mini 1000kg 5m DU-902
-
Palăng xích điện mini 1000kg DU-902
-
Palăng xích điện mini 1000kg DU-903
-
Palăng xích điện mini 1 tấn DUKE DU-903 – 1 đường xích, tốc độ nâng 4 m/phút, điện áp 220V
-
Palăng xích điện mini 2000kg DU-904
-
Palăng xích điện mini 250kg 5m DU-825
-
Palăng xích điện mini 250kg DU-825
-
Palăng xích điện mini 2 tấn DU-904 – 220V, động cơ 2.0kW, xích tải FEC Nhật Bản