
Palăng xích điện cố định mini DUKE/STRONG
PALĂNG XÍCH ĐIỆN MINI DUKE DU-901 – 500KG, 220V, ĐỘNG CƠ 1.3KW, TỐC ĐỘ NÂNG 5M/PHÚT
- Hãng
- DUKE.
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-901
- Điện áp 110/220V
- Cấp bảo vệ IP54
- Phân loại FEM 1Am
- Xem đủ 17 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-901 Nguồn: Website
- Điện áp
- 110/220V Nguồn: Website
- Cấp bảo vệ
- IP54 Nguồn: Website
- Phân loại FEM
- 1Am Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 1 Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 5 m/phút Nguồn: Website
- Chiều dài xích
- 3 m Nguồn: Website
- Hệ thống phanh
- Ratchet Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Wound Nguồn: Website
- Chu kỳ làm việc
- 30% ED Nguồn: Website
- Kích thước xích
- 6,3 × 19 mm Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 19 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tổng
- 23 kg Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 1.3 kW Nguồn: Website
- Hệ thống điều khiển
- Direct Control Nguồn: Website
- Tải trọng nâng định mức
- 500 kg Nguồn: Website
- Kích thước thân máy (D × R × C)
- 420 × 160 × 480 mm Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN MINI DUKE DU-901 – 500KG, 220V, ĐỘNG CƠ 1.3KW, TỐC ĐỘ NÂNG 5M/PHÚT
Palăng xích điện mini DUKE DU-901 là thiết bị nâng hạ bằng điện có tải trọng định mức 500 kg, sử dụng động cơ công nghiệp công suất 1.3 kW, tốc độ nâng 5 m/phút và cơ cấu nâng một nhánh xích. Thiết bị được thiết kế phục vụ nhu cầu nâng hạ vật tư, linh kiện, cụm máy và hàng hóa tại nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, kho công nghiệp và khu vực bảo trì.
DUKE DU-901 sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80, kích thước 6,3 × 19 mm, chiều dài xích tiêu chuẩn 3 m. Sản phẩm có hộp giảm tốc bánh răng hành tinh, thân máy hợp kim nhôm đúc, hệ thống điều khiển trực tiếp Direct Control và cấp bảo vệ IP54 theo tài liệu nhà sản xuất.
Với thiết kế nhỏ gọn, khối lượng tịnh 19 kg và tốc độ nâng 5 m/phút, DU-901 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần một thiết bị nâng điện 500 kg có khả năng bố trí linh hoạt trong không gian sản xuất và làm việc.
1. Tổng quan về palăng xích điện mini DUKE DU-901
Palăng xích điện mini DUKE DU-901 thuộc dòng thiết bị nâng hạ điện mini của thương hiệu DUKE, do Chi Zong Machine Co., Ltd. phát triển và sản xuất tại Đài Loan.
Thiết bị hoạt động theo nguyên lý sử dụng động cơ điện để dẫn động hệ thống bánh răng giảm tốc, từ đó truyền chuyển động đến cơ cấu nâng xích. Khi động cơ vận hành, xích tải di chuyển qua cụm dẫn hướng, thực hiện thao tác nâng hoặc hạ vật nặng thông qua móc tải.
Với tải trọng nâng 500 kg, DU-901 hướng đến những công việc nâng hạ có quy mô vừa và nhỏ trong môi trường công nghiệp.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
Nâng động cơ điện và cụm truyền động.
Nâng linh kiện, chi tiết máy trong xưởng cơ khí.
Di chuyển khuôn mẫu và đồ gá.
Nâng hạ vật tư trong dây chuyền sản xuất.
Hỗ trợ bảo trì, tháo lắp máy móc.
Nâng hàng hóa tại kho và khu vực đóng gói.
Hỗ trợ lắp đặt thiết bị tại công trường.
Điểm đáng chú ý của DU-901 là cấu hình nâng một nhánh xích (Single Chain Fall), kết hợp động cơ 1.3 kW và tốc độ nâng 5 m/phút.
Cấu hình này hướng đến nhu cầu nâng tải trọng 500 kg với tốc độ nâng tương đối nhanh trong dòng sản phẩm DUKE mini.
Thông tin nhận diện sản phẩm
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Palăng xích điện mini DUKE DU-901 |
| Tên tiếng Anh | DUKE Electric Mini Chain Hoist |
| Model | DU-901 |
| Thương hiệu | DUKE |
| Nhà sản xuất | Chi Zong Machine Co., Ltd. |
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan |
| Tải trọng nâng | 500 kg |
| Điện áp | 110/220V theo catalogue |
| Phiên bản yêu cầu | 220V |
| Công suất động cơ | 1.3 kW |
| Tốc độ nâng | 5 m/phút |
| Cấu hình xích | 1 nhánh |
| Kích thước xích | 6,3 × 19 mm |
| Chiều dài xích | 3 m |
| Điều khiển | Direct Control |
| Phanh | Ratchet theo bảng thông số |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
2. Bảng thông số kỹ thuật palăng xích điện DUKE DU-901
Thông số kỹ thuật của DU-901 là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng tải trọng, tốc độ nâng, điều kiện lắp đặt và cường độ vận hành.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-901 |
| Tải trọng nâng định mức | 500 kg |
| Điện áp | 110/220V |
| Công suất động cơ | 1.3 kW |
| Loại động cơ | Wound |
| Tốc độ nâng | 5 m/phút |
| Kích thước xích | 6,3 × 19 mm |
| Chiều dài xích | 3 m |
| Số nhánh xích | 1 |
| Hệ thống điều khiển | Direct Control |
| Hệ thống phanh | Ratchet |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
| Kích thước thân máy (D × R × C) | 420 × 160 × 480 mm |
| Khối lượng tịnh | 19 kg |
| Khối lượng tổng | 23 kg |
Lưu ý: Catalogue ghi điện áp 110/220V. Đối với sản phẩm DU-901 phiên bản 220V, cần kiểm tra nhãn động cơ và cấu hình đấu nối thực tế trước khi cấp nguồn.
3. Cấu tạo và công nghệ nổi bật của DUKE DU-901
3.1. Động cơ điện công nghiệp 1.3 kW
DUKE DU-901 sử dụng động cơ điện công nghiệp dạng Series Wound Carbon Brush Motor, tức động cơ cuộn dây nối tiếp sử dụng chổi than.
Động cơ có nhiệm vụ tạo mô-men xoắn để dẫn động hệ thống truyền động và cơ cấu nâng xích.
Theo tài liệu giới thiệu của nhà sản xuất, dây quấn động cơ sử dụng dây điện từ có khả năng chịu nhiệt đến 180°C. Đặc điểm này liên quan đến khả năng chịu nhiệt của vật liệu cách điện dây quấn, không phải nhiệt độ môi trường làm việc cho phép của toàn bộ thiết bị.
Đối với model DU-901, động cơ có công suất danh định 1.3 kW, được thiết kế để phối hợp với hộp giảm tốc nhằm đáp ứng tải trọng nâng 500 kg và tốc độ nâng 5 m/phút.
Các đặc điểm chính:
Động cơ công nghiệp dạng Series Wound.
Sử dụng chổi than.
Công suất động cơ 1.3 kW.
Tích hợp với cụm thân máy.
Kết hợp hộp giảm tốc bánh răng hành tinh.
Hướng đến khả năng vận hành trong môi trường công nghiệp.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra tình trạng chổi than, dây điện, độ nóng động cơ và tiếng ồn bất thường để duy trì tình trạng kỹ thuật của thiết bị.
3.2. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh
DUKE DU-901 sử dụng hệ thống truyền động giảm tốc bánh răng hành tinh (Planetary Reduction Gear Train).
Đây là bộ phận quan trọng trong cơ cấu nâng, có nhiệm vụ chuyển đổi tốc độ quay của động cơ thành tốc độ phù hợp với hệ thống dẫn động xích.
Cơ cấu bánh răng hành tinh cho phép truyền mô-men xoắn trong không gian tương đối nhỏ, phù hợp với định hướng thiết kế palăng mini.
Theo tài liệu nhà sản xuất, các bánh răng và trục bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim, trải qua quá trình xử lý nhiệt nhằm cải thiện độ cứng bề mặt và khả năng chịu tải.
Hộp giảm tốc sử dụng phương pháp bôi trơn ngâm dầu (Oil Bath Lubrication).
Ưu điểm của cấu tạo này:
Hỗ trợ giảm tốc độ quay động cơ.
Tăng mô-men xoắn truyền đến cơ cấu nâng.
Kết cấu truyền động gọn.
Hỗ trợ giảm ma sát giữa các bề mặt bánh răng.
Giúp duy trì điều kiện bôi trơn trong hộp số.
Đối với thiết bị nâng hạ, tình trạng bánh răng, dầu bôi trơn và các vị trí ổ đỡ cần được kiểm tra theo lịch bảo trì của nhà sản xuất.
3.3. Xích tải hợp kim thép FEC Nhật Bản Grade 80
Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia truyền lực nâng từ cơ cấu dẫn động đến móc tải.
DUKE giới thiệu dòng sản phẩm sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80 nhập khẩu từ FEC Nhật Bản.
Riêng DU-901 có các thông số:
Vật liệu: Hợp kim thép.
Thương hiệu xích theo tài liệu: FEC Nhật Bản.
Cấp chất lượng: Grade 80.
Kích thước: 6,3 × 19 mm.
Chiều dài tiêu chuẩn: 3 m.
Cấu hình: Một nhánh xích.
Grade 80 là cấp chất lượng xích hợp kim thép được sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Xích tải cần có độ bền cơ học phù hợp, khả năng chịu lực và độ chính xác về kích thước để tương thích với cơ cấu dẫn hướng xích.
Tài liệu giới thiệu DUKE đề cập hệ số an toàn 4 lần đối với xích tải. Đây là thông tin về hệ số an toàn được nhà sản xuất công bố, không phải căn cứ để nâng vượt tải trọng định mức 500 kg.
Khi kiểm tra xích tải, cần chú ý:
Độ mòn bề mặt.
Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.
Tình trạng ăn mòn.
Độ giãn dài bất thường.
Tình trạng mắt xích.
Khả năng di chuyển qua cụm dẫn hướng.
Không sử dụng xích tải không đúng kích thước hoặc không tương thích với thiết bị.
3.4. Cơ cấu nâng một nhánh xích (Single Chain Fall)
Một đặc điểm quan trọng của DUKE DU-901 là cấu hình nâng một nhánh xích.
Trong thiết kế này, xích tải được dẫn động qua cơ cấu nâng và kết nối với cụm móc tải theo cấu hình một nhánh.
So với hệ thống hai nhánh xích, cấu hình một nhánh có cách bố trí cơ cấu nâng khác biệt, phù hợp với thiết kế và tải trọng định mức của model.
Các thành phần liên quan bao gồm:
Xích tải hợp kim thép.
Cụm dẫn động xích.
Cơ cấu dẫn hướng.
Cụm móc tải dưới.
Túi chứa xích.
Với DU-901, cấu hình một nhánh xích được kết hợp với tốc độ nâng 5 m/phút và tải trọng 500 kg.
Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho những ứng dụng nâng hạ vật tư, linh kiện và thiết bị có tải trọng vừa phải.
Lưu ý: Không tự ý thay đổi số nhánh xích hoặc chuyển đổi cấu hình nâng của thiết bị.
3.5. Hệ thống phanh và bảo vệ an toàn
Hệ thống phanh là bộ phận có vai trò đặc biệt quan trọng trong thiết bị nâng hạ bằng điện.
Tài liệu giới thiệu dòng DUKE đề cập hệ thống phanh kép (Twin Brake System), kết hợp phanh cơ khí dạng bánh cóc (Mechanical Ratchet Gear Brake) và phanh điện trở.
Bảng thông số riêng của DU-901 ghi loại phanh là Ratchet.
Do đó, cần xác nhận cấu hình phanh thực tế của model DU-901 trước khi công bố đầy đủ tính năng phanh kép.
Về nguyên lý, hệ thống phanh có nhiệm vụ kiểm soát chuyển động nâng hạ và hỗ trợ giữ tải khi động cơ ngừng hoạt động.
Các chức năng cần được kiểm tra:
Khả năng dừng chuyển động nâng.
Khả năng dừng chuyển động hạ.
Khả năng giữ tải.
Tình trạng cơ cấu phanh.
Khả năng hoạt động khi nguồn điện bị gián đoạn.
Nhà sản xuất cũng giới thiệu cơ cấu ly hợp bảo vệ quá tải cơ khí (Mechanical Overload Clutch).
Cơ cấu này được thiết kế để hạn chế tình trạng quá tải hoặc siết quá mức gây ảnh hưởng đến thiết bị.
Tuy nhiên, người vận hành tuyệt đối không được sử dụng cơ cấu bảo vệ quá tải để thử nâng vật nặng hơn tải trọng định mức.
3.6. Thân máy hợp kim nhôm đúc áp lực
DUKE DU-901 sử dụng thân động cơ và hộp số chế tạo bằng hợp kim nhôm đúc áp lực (Die-Cast Aluminum Alloy).
Theo tài liệu giới thiệu, các chi tiết được gia công CNC nhằm cải thiện độ chính xác trong quá trình lắp ráp.
Kết cấu thân máy được thiết kế theo định hướng nhỏ gọn, giảm khối lượng và hỗ trợ bố trí thiết bị trong không gian nhà xưởng.
Các đặc điểm:
Thân máy bằng hợp kim nhôm đúc.
Gia công CNC.
Bề mặt phủ sơn hoàn thiện.
Khung đỡ bằng thép cường độ cao.
Thiết kế tích hợp động cơ và hộp giảm tốc.
Kích thước thân máy của DU-901 là 420 × 160 × 480 mm.
Với khối lượng tịnh 19 kg, sản phẩm có lợi thế về tính gọn nhẹ khi so sánh với các thiết bị nâng hạ tải trọng lớn hơn.
Tuy nhiên, khối lượng thiết bị không phải căn cứ duy nhất để xác định khả năng lắp đặt. Điểm treo và kết cấu chịu lực phải được kiểm tra độc lập.
3.7. Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim
Cụm móc trên và móc dưới có chức năng liên kết palăng với hệ thống treo và vật cần nâng.
Theo tài liệu giới thiệu, các cụm móc của dòng DUKE được chế tạo từ thép hợp kim có độ bền cơ học cao.
Móc tải dưới được trang bị chốt an toàn (Safety Latch) nhằm hạn chế phụ kiện nâng tuột khỏi miệng móc trong quá trình thao tác.
Đây là chi tiết quan trọng khi sử dụng các phụ kiện nâng như:
Dây cáp vải.
Sling xích.
Ma ní.
Vòng khuyên nâng.
Các phụ kiện liên kết phù hợp.
Khi sử dụng DU-901, cần kiểm tra tình trạng móc, độ mòn, biến dạng và hoạt động của chốt an toàn.
Không sử dụng móc bị nứt, biến dạng hoặc đã bị sửa đổi bằng phương pháp hàn, gia nhiệt.
3.8. Túi chứa xích chuyên dụng
DU-901 được trang bị túi chứa xích bằng vật liệu vinyl theo mô tả của nhà sản xuất.
Túi chứa xích có nhiệm vụ thu gom phần xích không tham gia trực tiếp vào quá trình nâng hạ, giúp khu vực vận hành gọn gàng hơn.
Các lợi ích của thiết kế:
Hạn chế xích rơi tự do.
Hỗ trợ quản lý phần xích dư.
Giảm nguy cơ xích vướng vào vật cản.
Giúp bố trí thiết bị gọn hơn.
Cần kiểm tra tình trạng túi chứa xích, các điểm liên kết và khả năng thu nhả xích.
Không để xích bị xoắn hoặc mắc kẹt bên trong túi chứa.
3.9. Hệ thống điều khiển Direct Control
DUKE DU-901 sử dụng hệ thống điều khiển trực tiếp Direct Control.
Theo tài liệu nhà sản xuất, thiết kế này hướng đến việc đơn giản hóa hệ thống dây dẫn, giảm độ phức tạp của mạch điều khiển và thuận tiện hơn trong bảo trì.
Thiết bị được giới thiệu có đầu kết nối dạng tròn kích thước nhỏ (Miniature Circular Connector).
Bộ điều khiển được sử dụng để thực hiện thao tác nâng và hạ theo cấu hình thực tế.
Khi lắp đặt cần kiểm tra:
Điện áp cấp nguồn.
Dây dẫn điện.
Đầu nối.
Bộ điều khiển.
Tình trạng cách điện.
Hệ thống bảo vệ điện.
Chức năng dừng khẩn cấp nếu được trang bị.
Không tự ý thay đổi hệ thống điện hoặc đấu nối thiết bị điều khiển không tương thích.
4. Cấp bảo vệ IP54 và điều kiện môi trường làm việc
DUKE DU-901 có cấp bảo vệ IP54 theo thông số catalogue.
Ý nghĩa của cấp bảo vệ:
IP5X: Vỏ thiết bị được bảo vệ ở mức hạn chế bụi xâm nhập theo điều kiện thử nghiệm.
IPX4: Vỏ thiết bị được bảo vệ trước nước bắn từ nhiều hướng.
IP54 không có nghĩa thiết bị chống nước tuyệt đối hoặc có thể hoạt động khi bị ngập nước.
Nhà sản xuất đề cập đến tùy chọn nắp che chống nước khi sử dụng ngoài trời.
Ngoài ra, tài liệu giới thiệu dòng DUKE công bố khoảng nhiệt độ môi trường làm việc từ -10°C đến +40°C.
Khi lựa chọn thiết bị cho nhà máy, cần đánh giá:
Nhiệt độ khu vực lắp đặt.
Độ ẩm môi trường.
Bụi công nghiệp.
Khả năng nước bắn.
Điều kiện nguồn điện.
Tần suất vận hành.
Khả năng bảo trì và vệ sinh thiết bị.
5. Ứng dụng palăng xích điện DUKE DU-901 trong nhà máy
Với tải trọng nâng 500 kg, tốc độ nâng 5 m/phút và cấu hình một nhánh xích, DUKE DU-901 phù hợp để xem xét trong nhiều công việc nâng hạ vật tư và thiết bị có khối lượng vừa phải.
5.1. Nhà máy sản xuất và lắp ráp cơ khí
Trong nhà máy cơ khí, nhiều chi tiết máy và cụm linh kiện cần được nâng lên khỏi mặt sàn để phục vụ lắp ráp, gia công hoặc kiểm tra.
DU-901 có thể hỗ trợ:
Nâng cụm động cơ nhỏ.
Nâng hộp giảm tốc.
Di chuyển chi tiết máy.
Nâng đồ gá và dụng cụ sản xuất.
Hỗ trợ lắp ráp các cụm cơ khí.
Thiết bị cần được lắp trên kết cấu treo có khả năng chịu lực phù hợp.
5.2. Dây chuyền sản xuất công nghiệp
Trong các dây chuyền sản xuất, việc nâng hạ linh kiện và bán thành phẩm thường diễn ra tại các công đoạn lắp ráp, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị.
Palăng xích điện DUKE DU-901 có thể hỗ trợ cơ giới hóa những thao tác nâng hạ phù hợp với tải trọng 500 kg.
Ứng dụng tham khảo:
Nâng cụm linh kiện.
Đưa vật tư đến vị trí lắp ráp.
Tháo lắp thiết bị.
Hỗ trợ thay thế bộ phận máy.
Nâng các cụm phụ trợ.
5.3. Xưởng bảo trì và sửa chữa thiết bị
Các xưởng bảo trì thường phải tháo lắp động cơ, bơm, quạt công nghiệp và các bộ phận truyền động.
DU-901 có thể được sử dụng để hỗ trợ nâng những cụm thiết bị có trọng lượng phù hợp.
Những công việc tiêu biểu:
Tháo lắp động cơ điện.
Nâng cụm bơm.
Nâng hộp số.
Thay thế cụm truyền động.
Hỗ trợ sửa chữa máy móc.
5.4. Kho hàng và khu vực đóng gói
Trong kho công nghiệp, palăng điện có thể hỗ trợ nâng vật tư, thiết bị và kiện hàng lên các vị trí làm việc phù hợp.
DU-901 có thể được xem xét khi doanh nghiệp cần một thiết bị nâng 500 kg có khối lượng tương đối nhẹ và kích thước thân máy nhỏ.
Cần lưu ý rằng model này không mặc nhiên có chức năng di chuyển ngang. Nếu cần di chuyển hàng hóa theo phương ngang, phải sử dụng kết cấu hoặc cơ cấu chạy ngang tương thích.
5.5. Công trường và lắp đặt thiết bị
DUKE giới thiệu dòng sản phẩm có thể ứng dụng trong xây dựng và lắp đặt.
Với DU-901, doanh nghiệp có thể xem xét các công việc nâng vật tư, thiết bị nhỏ và cụm cơ khí tại khu vực thi công khi có kết cấu treo phù hợp.
Đối với môi trường ngoài trời, cần đánh giá điều kiện thời tiết, khả năng bảo vệ điện và cấu hình nắp che chống nước.
5.6. Ngành nông nghiệp và hệ thống phụ trợ
Trong các cơ sở chế biến nông sản, hệ thống bơm, quạt, động cơ và thiết bị phụ trợ thường cần được nâng lên để bảo trì hoặc thay thế.
DU-901 có thể hỗ trợ các thao tác nâng hạ trong phạm vi tải trọng định mức.
Đặc biệt cần chú ý đến bụi, độ ẩm và khả năng tiếp xúc với nước trong khu vực chế biến.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-901
6.1. Xác định tải trọng nâng thực tế
Tải trọng định mức của DU-901 là 500 kg.
Khi xác định tải trọng nâng, doanh nghiệp cần tính cả trọng lượng vật nâng và các phụ kiện treo tải.
Ví dụ:
| Thành phần | Khối lượng minh họa |
|---|---|
| Vật cần nâng | 400 kg |
| Sling nâng | 8 kg |
| Ma ní và phụ kiện | 5 kg |
| Tổng tải trọng treo | 413 kg |
Trong ví dụ này, tổng tải trọng treo là 413 kg, thấp hơn tải trọng định mức 500 kg.
Đây chỉ là ví dụ tính toán. Việc lựa chọn phụ kiện nâng phải căn cứ vào tải trọng làm việc cho phép, góc treo, phương pháp nâng và điều kiện thực tế.
6.2. Xác định chiều cao nâng
DU-901 có chiều dài xích tiêu chuẩn 3 m.
Doanh nghiệp cần xác định:
Chiều cao từ điểm treo đến mặt sàn.
Vị trí cao nhất cần nâng.
Vị trí thấp nhất cần hạ.
Khoảng cách an toàn của móc.
Không gian bố trí túi chứa xích.
Cần xác nhận chiều cao nâng hữu dụng thực tế với nhà cung cấp. Không mặc định chiều dài xích 3 m tương đương hành trình nâng 3 m.
6.3. Kiểm tra nguồn điện 220V
Đối với phiên bản DU-901 sử dụng điện áp 220V, cần kiểm tra chính xác thông tin trên nhãn máy.
Các hạng mục cần đánh giá:
Điện áp định mức.
Tần số nguồn.
Công suất động cơ 1.3 kW.
Dòng điện định mức.
Tiết diện dây dẫn.
Thiết bị bảo vệ quá dòng.
Tiếp địa bảo vệ.
Không cấp điện khi chưa xác nhận đúng cấu hình điện áp.
6.4. Kiểm tra kết cấu treo
Palăng cần được lắp đặt trên dầm hoặc kết cấu treo có khả năng chịu lực phù hợp.
Các yếu tố cần kiểm tra:
Khả năng chịu tải của dầm.
Điểm liên kết.
Móc treo.
Độ ổn định của kết cấu.
Tải trọng tác động trong quá trình vận hành.
Điều kiện lắp đặt.
Không sử dụng các kết cấu tạm thời hoặc chưa được đánh giá khả năng chịu lực.
6.5. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi đưa DU-901 vào làm việc, cần kiểm tra:
Tình trạng thân máy và khung đỡ.
Móc treo và móc tải.
Chốt an toàn.
Xích tải 6,3 × 19 mm.
Cụm dẫn hướng xích.
Túi chứa xích.
Dây điện và bộ điều khiển.
Chức năng nâng hạ.
Khả năng phanh và giữ tải.
Không đứng dưới tải đang treo và không kéo lệch tải khi nâng hạ.
7. Chế độ làm việc 30% ED và phân loại FEM 1Am
DUKE DU-901 có thông số chu kỳ làm việc 30% ED và phân loại FEM 1Am.
Đây là hai thông số quan trọng khi đánh giá khả năng sử dụng thiết bị trong môi trường sản xuất.
7.1. Chu kỳ làm việc 30% ED
ED (Energized Duration) là tỷ lệ thời gian động cơ được cấp điện trong một chu kỳ làm việc xác định.
Thông số 30% ED không đồng nghĩa thiết bị có thể vận hành liên tục 30% thời gian của mọi ca sản xuất mà không cần xem xét giới hạn chu kỳ, số lần khởi động và điều kiện nhiệt.
Doanh nghiệp cần đánh giá:
Số lần nâng hạ mỗi giờ.
Thời gian mỗi lần nâng.
Thời gian nghỉ giữa các lần nâng.
Tải trọng trung bình.
Nhiệt độ môi trường.
Tần suất khởi động động cơ.
Nếu nhu cầu vận hành có cường độ cao, cần xem xét thiết bị có chế độ làm việc phù hợp hơn.
7.2. Phân loại FEM 1Am
FEM là hệ thống phân loại chế độ làm việc của thiết bị nâng.
DU-901 được catalogue ghi phân loại FEM 1Am.
Thông số này cần được xem xét cùng tải trọng, chu kỳ làm việc và cường độ khai thác thực tế.
Không nên chỉ căn cứ vào tải trọng 500 kg để quyết định model có phù hợp với dây chuyền sản xuất hay không.
8. Hướng dẫn bảo trì palăng xích điện DUKE DU-901
Bảo trì đúng cách giúp duy trì tình trạng kỹ thuật, hạn chế hư hỏng và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| Bộ phận | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Động cơ | Tiếng ồn, nhiệt độ, chổi than |
| Hộp giảm tốc | Dầu bôi trơn, tiếng ồn, rò rỉ |
| Hệ thống phanh | Khả năng dừng và giữ tải |
| Xích tải | Mài mòn, nứt, biến dạng |
| Cụm dẫn hướng | Tình trạng dẫn hướng xích |
| Móc tải | Biến dạng, nứt, mòn |
| Chốt an toàn | Khả năng đóng mở |
| Túi chứa xích | Tình trạng vật liệu và liên kết |
| Dây điện | Cách điện, đầu nối |
| Thân máy | Nứt, biến dạng, lỏng liên kết |
Cần thực hiện kiểm tra trước khi sử dụng, bảo trì định kỳ và kiểm tra chuyên sâu theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Đặc biệt, xích tải có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc mài mòn vượt giới hạn phải được xử lý trước khi tiếp tục vận hành.
9. So sánh DUKE DU-901 với các model cùng dòng
Dòng palăng xích điện mini DUKE có nhiều model với tải trọng, tốc độ nâng và cấu hình xích khác nhau.
| Model | Tải trọng | Tốc độ nâng | Nhánh xích | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| DU-825 | 250 kg | 10 m/phút | 1 | 1,3 kW |
| DU-901 | 500 kg | 5 m/phút | 1 | 1,3 kW |
| DU-902 | 1.000 kg | 2,5 m/phút | 2 | 1,3 kW |
| DU-903 | 1.000 kg | 4 m/phút | 1 | 2,0 kW |
| DU-904 | 2.000 kg | 2 m/phút | 2 | 2,0 kW |
Vì sao nên lựa chọn DU-901?
DU-901 là model phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp có nhu cầu:
Nâng tải trọng đến 500 kg.
Sử dụng thiết bị nâng điện nhỏ gọn.
Ưu tiên tốc độ nâng 5 m/phút.
Sử dụng cấu hình nâng một nhánh xích.
Bố trí thiết bị tại xưởng cơ khí và khu vực bảo trì.
Không cần tải trọng nâng đến 1–2 tấn.
So với DU-825, DU-901 có tải trọng nâng cao gấp đôi và tốc độ nâng thấp hơn.
So với DU-902, DU-901 có tải trọng thấp hơn nhưng tốc độ nâng công bố cao hơn.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng lớn nhất, tốc độ làm việc và cường độ vận hành thực tế.
10. Câu hỏi thường gặp về palăng xích điện DUKE DU-901
1. Palăng xích điện DUKE DU-901 nâng được bao nhiêu kg?
DU-901 có tải trọng nâng định mức 500 kg, tương đương 0,5 tấn.
2. DUKE DU-901 sử dụng điện áp 220V không?
Catalogue ghi điện áp 110/220V. Phiên bản 220V cần được xác nhận qua nhãn máy và cấu hình đấu nối thực tế.
3. Công suất động cơ DU-901 là bao nhiêu?
Động cơ có công suất danh định 1.3 kW.
4. Tốc độ nâng của DU-901 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng theo catalogue là 5 m/phút.
5. DU-901 sử dụng loại xích nào?
Thiết bị sử dụng xích tải hợp kim thép Grade 80, được giới thiệu là nhập khẩu từ FEC Nhật Bản.
6. Kích thước xích tải DU-901 là bao nhiêu?
Kích thước xích là 6,3 × 19 mm.
7. DU-901 có chiều dài xích bao nhiêu?
Chiều dài xích tiêu chuẩn được công bố là 3 m. Chiều cao nâng hữu dụng cần xác nhận theo cấu hình thực tế.
8. DU-901 sử dụng một hay hai nhánh xích?
DU-901 sử dụng cấu hình một nhánh xích (Single Chain Fall).
9. DU-901 có phù hợp với nhà máy cơ khí không?
Có thể sử dụng cho các công việc nâng động cơ, chi tiết máy, cụm cơ khí, khuôn mẫu và vật tư có tải trọng phù hợp.
10. Cấp bảo vệ của DU-901 là bao nhiêu?
Thiết bị có cấp bảo vệ IP54 theo catalogue.
11. Khối lượng palăng DU-901 là bao nhiêu?
Khối lượng tịnh 19 kg, khối lượng tổng 23 kg.
12. DU-901 có thể nâng người không?
Không. DU-901 được thiết kế để nâng hạ vật tư, hàng hóa và thiết bị, không được sử dụng để nâng người.
11. TATEKSAFE – Tư vấn thiết bị nâng hạ DUKE DU-901 cho nhà máy
TATEKSAFE – Tân Thế Kim định hướng cung cấp thiết bị an toàn công nghiệp và giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất, bảo trì và lắp đặt tại nhà máy, khu công nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị nâng hạ tải trọng 500 kg, palăng xích điện DUKE DU-901 là model đáng cân nhắc nhờ cấu hình động cơ 1.3 kW, tốc độ nâng 5 m/phút, xích tải Grade 80 và thiết kế thân máy nhỏ gọn.
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp cần xác định:
Tải trọng nâng lớn nhất.
Chiều cao nâng yêu cầu.
Số lần nâng hạ trong một giờ.
Thời gian vận hành mỗi ca.
Nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
Kết cấu dầm hoặc điểm treo.
Môi trường làm việc trong nhà hay ngoài trời.
TATEKSAFE hỗ trợ tư vấn lựa chọn model DUKE phù hợp với yêu cầu nâng hạ, đồng thời xem xét các phụ kiện liên quan đến hệ thống treo và an toàn nâng hạ.
Thông tin sản phẩm:
Sản phẩm: Palăng xích điện mini DUKE DU-901.
Tải trọng: 500 kg.
Điện áp phiên bản yêu cầu: 220V.
Công suất động cơ: 1.3 kW.
Tốc độ nâng: 5 m/phút.
Xích tải: FEC Grade 80.
Kích thước xích: 6,3 × 19 mm.
Chiều dài xích: 3 m.
Số nhánh xích: 1.
Cấp bảo vệ: IP54.
Thương hiệu: DUKE.
Liên hệ TATEKSAFE – Tân Thế Kim để được tư vấn và lựa chọn palăng xích điện DUKE DU-901 cho nhà máy, xưởng cơ khí, kho công nghiệp và khu vực bảo trì thiết bị.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng xích điện mini 1000kg 5m DU-902
-
Palăng xích điện mini 1000kg DU-902
-
Palăng xích điện mini 1000kg DU-903
-
Palăng xích điện mini 1 tấn DUKE DU-903 – 1 đường xích, tốc độ nâng 4 m/phút, điện áp 220V
-
Palăng xích điện mini 2000kg DU-904
-
Palăng xích điện mini 250kg 5m DU-825
-
Palăng xích điện mini 250kg DU-825
-
Palăng xích điện mini 2 tấn DU-904 – 220V, động cơ 2.0kW, xích tải FEC Nhật Bản