
Palăng xích điện mini 1 pha 250kg KUKDONG MN-250 – Điều chỉnh tốc độ nâng, nhỏ gọn cho nhà xưởng
- Hãng
- KUKDONG
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A 166 mm
- B 143 mm
- C 130 mm
- D 126 mm
- Xem đủ 22 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A
- 166 mm Nguồn: Website
- B
- 143 mm Nguồn: Website
- C
- 130 mm Nguồn: Website
- D
- 126 mm Nguồn: Website
- G
- 340 mm Nguồn: Website
- P
- 340 mm Nguồn: Website
- S
- 79 mm Nguồn: Website
- Model
- MN-250 Nguồn: Website
- Nguồn điện
- Dòng sản phẩm được mô tả là 1 pha; điện áp cần xác minh Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 1 Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Palăng xích điện mini Nguồn: Website
- Cấu hình lắp đặt
- Treo cố định Nguồn: Website
- Tải trọng danh định
- 250 kg Nguồn: Website
- Đường kính xích tải
- Ø4 mm Nguồn: Website
- Công suất ghi trong bảng
- 0,75 kW Nguồn: Website
- Tốc độ nâng đơn tốc
- 10 m/phút Nguồn: Website
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn
- 4 m Nguồn: Website
- Tải thử ghi trong catalogue
- 313 kg Nguồn: Website
- Tốc độ nâng biến thiên
- Dưới 15 m/phút theo bảng catalogue Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh ghi trong bảng
- 19 kg Nguồn: Website
- Thời gian định mức ghi trong bảng
- 30 phút Nguồn: Website
- Khối lượng tăng thêm theo chiều cao nâng
- 0,4 kg/m Nguồn: Website
Mô tả
Palăng xích điện mini 1 pha 250kg KUKDONG MN-250 – Điều chỉnh tốc độ nâng, nhỏ gọn cho nhà xưởng
Palăng xích điện mini 1 pha 250kg KUKDONG MN-250 là thiết bị nâng hạ bằng điện sử dụng xích tải, được thiết kế để hỗ trợ nâng, hạ và định vị vật nặng tại nhà xưởng, trạm lắp ráp, khu vực bảo trì máy móc và các vị trí thao tác công nghiệp phù hợp. Theo catalogue dòng KUKDONG MN/MNP được cung cấp, model MN-250 có tải trọng danh định 250 kg, chiều cao nâng tiêu chuẩn 4 m, xích tải đường kính Ø4 mm với một nhánh xích và cấu hình treo cố định.
Sản phẩm thuộc dòng palăng xích điện mini có cơ chế điều khiển tốc độ nâng biến thiên theo mô tả của nhà sản xuất. Thiết kế này cho phép người vận hành chủ động điều chỉnh chuyển động nâng theo yêu cầu công việc, hỗ trợ các thao tác đưa linh kiện, cụm cơ khí và thiết bị đến vị trí làm việc phù hợp.
Với tải trọng 250 kg, KUKDONG MN-250 là model có thể được xem xét cho các trạm nâng hạ cố định, bàn thao tác, khu vực bảo dưỡng và dây chuyền sản xuất có nhu cầu nâng tải vừa phải. Việc lựa chọn cần dựa trên khối lượng vật nâng, chiều cao nâng, nguồn điện, tần suất làm việc và khả năng chịu tải của kết cấu treo.
1. Tổng quan palăng xích điện KUKDONG MN-250
KUKDONG MN-250 thuộc dòng palăng xích điện mini MN của KUKDONG. Theo hình ảnh catalogue, thiết bị có thân máy màu xanh, móc treo phía trên, cụm xích tải, móc nâng phía dưới, hộp chứa xích và tay bấm điều khiển.
Cấu hình MN được thể hiện là kiểu treo cố định, phù hợp để xem xét trong các ứng dụng mà điểm nâng được bố trí tại một vị trí xác định. Khác với cấu hình MNP có xe con di chuyển trên dầm, MN-250 tập trung vào chức năng nâng hạ tại vị trí treo đã thiết kế.
Một đặc điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm là cơ chế điều khiển tốc độ nâng biến thiên được đề cập trong catalogue. Đối với các công việc lắp ráp và bảo trì, khả năng điều chỉnh tốc độ có thể hỗ trợ người vận hành kiểm soát chuyển động khi nâng hoặc hạ chi tiết, đặc biệt ở giai đoạn tiếp cận vị trí lắp đặt.
Tuy nhiên, tính phù hợp của thiết bị không chỉ phụ thuộc vào tải trọng. Người mua cần xác định điều kiện vận hành thực tế và đối chiếu đầy đủ thông số của đúng model trước khi đặt hàng.
2. Đặc điểm nổi bật của palăng xích điện mini 250kg KUKDONG MN-250
2.1. Tải trọng nâng danh định 250 kg
Tải trọng danh định 250 kg giúp MN-250 phù hợp để xem xét trong các công việc nâng hạ chi tiết cơ khí, linh kiện, dụng cụ, cụm thiết bị và vật tư có khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.
Khi lựa chọn thiết bị nâng, doanh nghiệp nên xác định tải trọng lớn nhất có thể phát sinh trong quá trình sử dụng, thay vì chỉ dựa vào khối lượng trung bình của vật nâng. Khối lượng phụ kiện treo và cách bố trí tải cũng cần được tính đến khi đánh giá toàn bộ hệ thống.
Không sử dụng tải trọng thử làm tải trọng làm việc. Đối với tải có trọng tâm lệch, hình dạng không ổn định hoặc yêu cầu nhiều điểm treo, cần đánh giá riêng phương án nâng để hạn chế nguy cơ trượt, xoay hoặc va chạm trong quá trình di chuyển.
2.2. Điều khiển tốc độ nâng biến thiên
Catalogue dòng MN/MNP mô tả chức năng điều chỉnh tốc độ nâng biến thiên. Đây là đặc điểm có ích trong các công việc cần kiểm soát chuyển động nâng thay vì chỉ vận hành theo một tốc độ cố định.
Trong môi trường lắp ráp, người vận hành có thể cần đưa chi tiết đến gần vị trí định vị hoặc hạ cụm máy xuống giá đỡ. Điều chỉnh tốc độ phù hợp giúp chủ động hơn trong quá trình thao tác, nhưng không thay thế việc kiểm soát tải, xác định trọng tâm và tuân thủ quy trình an toàn.
Bảng catalogue thể hiện đối với model 250 kg:
Tốc độ nâng đơn tốc: 10 m/phút.
Tốc độ nâng biến thiên: dưới 15 m/phút.
Bảng có đề cập các điều kiện tần số 50 Hz và 60 Hz.
Các số liệu này cần được đọc cùng cấu hình điều khiển và điều kiện cấp điện. Không nên mặc định tốc độ biến thiên dưới 15 m/phút là tốc độ thực tế ở mọi mức tải hoặc điều kiện làm việc.
2.3. Cơ cấu xích tải một nhánh
Theo bảng thông số được cung cấp, MN-250 sử dụng xích tải đường kính Ø4 mm với một nhánh xích. Cấu hình này được thể hiện trong catalogue cho các model 125 kg và 250 kg thuộc dòng MN/MNP.
Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia truyền lực trong quá trình nâng hạ. Vì vậy, cần kiểm tra tình trạng mòn, biến dạng, ăn mòn, liên kết và khả năng vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không tự ý thay xích chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa. Chủng loại xích, cấp chất lượng, kích thước mắt xích và tính tương thích với cơ cấu nâng phải được xác nhận trước khi thay thế.
2.4. Động cơ điện và hệ thống phanh
Phần mô tả chung trong catalogue dòng MN/MNP đề cập động cơ BLDC công suất 750 W, kết hợp hệ thống phanh cơ khí và cơ cấu ly hợp trượt. Bảng thông số cũng ghi công suất 0,75 kW.
Động cơ là bộ phận cung cấp lực dẫn động cho cơ cấu nâng, trong khi hệ thống phanh và các thành phần cơ khí liên quan giữ vai trò quan trọng đối với quá trình vận hành theo thiết kế của nhà sản xuất.
Dù vậy, tài liệu hình ảnh hiện tại chưa đủ để xác nhận toàn bộ cấu tạo nội bộ, thông số phanh hoặc các chức năng bảo vệ cụ thể trên riêng MN-250. Khi mua hàng, nên yêu cầu catalogue đầy đủ để xác nhận chế độ làm việc, giới hạn vận hành và các chức năng bảo vệ thực tế.
2.5. Tay bấm điều khiển thuận tiện
Tay bấm được thể hiện trong hình catalogue với nút điều khiển nâng, hạ và bộ phận điều chỉnh tốc độ. Cách điều khiển này hỗ trợ người vận hành thực hiện các thao tác cơ bản từ vị trí làm việc phù hợp.
Khi lắp đặt, dây điều khiển phải được bố trí gọn gàng, tránh mắc vào xích tải, vật nâng hoặc các bộ phận chuyển động. Vị trí thao tác cần bảo đảm tầm nhìn phù hợp và tránh đứng dưới tải đang treo.
2.6. Hộp chứa xích tích hợp
Hộp chứa xích được bố trí dưới thân máy nhằm thu gom phần xích chùng theo cấu hình thiết kế. Bộ phận này góp phần giữ khu vực làm việc gọn gàng và hạn chế xích rơi vãi.
Trong quá trình kiểm tra, cần bảo đảm hộp chứa được lắp đúng vị trí, không bị cản trở và không ảnh hưởng đến chuyển động của xích trong hành trình nâng hạ.
2.7. Thiết kế nhỏ gọn cho điểm nâng cố định
Cấu hình MN treo cố định là phương án cần xem xét khi tải trọng chủ yếu được nâng tại một vị trí. Thiết kế mini có thể thuận tiện cho việc bố trí ở các trạm làm việc hoặc khu vực bảo trì có không gian hạn chế.
Tuy nhiên, khả năng lắp đặt không thể được xác định chỉ từ kích thước thân máy. Cần kiểm tra chiều cao thông thủy, khoảng hở phía trên, hành trình móc, vị trí vật cản và khả năng chịu lực của kết cấu treo.
3. Bảng thông số kỹ thuật palăng xích điện KUKDONG MN-250
Bảng dưới đây được chuẩn hóa từ catalogue dòng KUKDONG MN/MNP do khách hàng cung cấp. Các thông số được giữ theo dữ liệu nguồn và không tự bổ sung những giá trị chưa được xác minh.
| Thông số | Giá trị KUKDONG MN-250 |
|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Model | MN-250 |
| Loại thiết bị | Palăng xích điện mini |
| Cấu hình lắp đặt | Treo cố định |
| Tải trọng danh định | 250 kg |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 4 m |
| Tốc độ nâng đơn tốc | 10 m/phút |
| Tốc độ nâng biến thiên | Dưới 15 m/phút theo bảng catalogue |
| Đường kính xích tải | Ø4 mm |
| Số nhánh xích | 1 |
| Công suất ghi trong bảng | 0,75 kW |
| Khối lượng tịnh ghi trong bảng | 19 kg |
| Khối lượng tăng thêm theo chiều cao nâng | 0,4 kg/m |
| Tải thử ghi trong catalogue | 313 kg |
| Thời gian định mức ghi trong bảng | 30 phút |
| Nguồn điện | Dòng sản phẩm được mô tả là 1 pha; điện áp cần xác minh |
Lưu ý: Giá trị tải thử 313 kg là thông số ghi trong catalogue, không phải tải trọng nâng làm việc cho phép. Cần xác minh cách áp dụng Duty Rating 30 phút và ED 30% theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
3.1. Kích thước tham khảo
Theo bảng kích thước trong ảnh catalogue, model MN-250 có các giá trị sau:
| Ký hiệu kích thước | Giá trị |
|---|---|
| A | 166 mm |
| B | 143 mm |
| C | 130 mm |
| D | 126 mm |
| G | 340 mm |
| P | 340 mm |
| S | 79 mm |
Các ký hiệu trên được giữ nguyên theo catalogue. Trước khi sử dụng để thiết kế điểm treo hoặc kiểm tra khoảng hở lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ kích thước gốc để xác định chính xác vị trí đo của từng ký hiệu.
3.2. Những thông số cần xác minh trước khi đặt hàng
Một số thông tin trong tài liệu hiện tại là thông số chung của dòng MN/MNP, chưa đủ căn cứ để khẳng định áp dụng nguyên vẹn cho mọi phiên bản MN-250. Do đó, cần xác nhận:
Điện áp định mức, dòng điện và yêu cầu cấp nguồn.
Tốc độ nâng thực tế theo cấu hình điều khiển và tần số 50/60 Hz.
Chế độ làm việc, chu kỳ hoạt động và điều kiện áp dụng của ED 30%.
Cấp bảo vệ IP và điều kiện môi trường cho phép.
Chức năng bảo vệ quá tải, giới hạn hành trình và các tính năng an toàn được trang bị.
Khối lượng thực tế theo cấu hình và phụ kiện đi kèm.
Catalogue dòng MN/MNP ghi nhiệt độ môi trường từ -20°C đến +40°C. Cần xác nhận điều kiện này có áp dụng cho model MN-250 và có kèm những giới hạn vận hành nào trước khi sử dụng trong môi trường đặc biệt.
4. Ứng dụng thực tế của palăng xích điện KUKDONG MN-250
4.1. Trạm lắp ráp linh kiện và thiết bị
Trong dây chuyền lắp ráp, MN-250 có thể được xem xét để nâng linh kiện, cụm chi tiết cơ khí hoặc đồ gá có khối lượng phù hợp. Thiết bị hỗ trợ đưa vật nâng đến vị trí thao tác mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào sức nâng thủ công.
Khi lắp ráp những chi tiết yêu cầu căn chỉnh, người vận hành cần kiểm soát tốc độ nâng, hướng chuyển động và độ ổn định của tải. Việc sử dụng palăng phải đi kèm với phương án móc treo phù hợp và quy trình thao tác an toàn.
4.2. Bảo trì và sửa chữa máy móc
Tại các xưởng bảo trì, palăng có thể hỗ trợ nâng hoặc hạ các cụm cơ khí, động cơ và bộ phận thiết bị nằm trong giới hạn tải trọng. Cấu hình treo cố định phù hợp để xem xét khi công việc diễn ra thường xuyên tại một điểm nâng xác định.
Trước khi thực hiện, cần kiểm tra khối lượng của bộ phận cần tháo lắp, xác định trọng tâm và lựa chọn điểm nâng phù hợp. Đối với máy móc đang sửa chữa, phải cô lập các nguồn năng lượng liên quan và thiết lập vùng làm việc an toàn.
4.3. Nhà máy gia công cơ khí
Trong các xưởng gia công, thiết bị có thể được sử dụng để hỗ trợ nâng chi tiết máy, đồ gá hoặc vật tư giữa những vị trí thao tác trong phạm vi điểm treo.
Khi xử lý vật có hình dạng không đều, cần xác định trọng tâm và phương án treo để hạn chế xoay, nghiêng hoặc va chạm. Không sử dụng palăng để kéo ngang, kéo lê vật nặng hoặc thực hiện các thao tác ngoài phạm vi mà nhà sản xuất cho phép.
4.4. Bàn thao tác và khu vực sản xuất
Tại những trạm làm việc có nhu cầu nâng lặp lại, MN-250 có thể là phương án cần xem xét để hỗ trợ thao tác nâng hạ và chuẩn hóa quy trình làm việc.
Vị trí treo phải được thiết kế sao cho móc nâng tiếp cận được vật cần nâng, không bị vướng kết cấu và không buộc người vận hành đứng trong vùng nguy hiểm. Cần đánh giá cả chiều cao thông thủy và khoảng cách từ móc đến mặt bàn khi lựa chọn thiết bị.
4.5. Kho vật tư và khu vực cấp phát linh kiện
MN-250 có thể hỗ trợ nâng các vật tư, linh kiện hoặc cụm thiết bị có khối lượng phù hợp tại các điểm làm việc được bố trí cố định.
Tuy nhiên, đây không phải thiết bị tự động thay thế xe nâng hoặc hệ thống vận chuyển hàng hóa. Phạm vi sử dụng cần phù hợp với đặc tính tải, mặt bằng, hành trình và phương án lắp đặt.
5. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt KUKDONG MN-250
Bước 1: Xác định tải trọng thực tế
Xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng và các phụ kiện liên quan. Không lựa chọn palăng chỉ dựa trên khối lượng trung bình hoặc sử dụng tải thử để xác định tải làm việc.
Bước 2: Xác định chiều cao nâng
Catalogue ghi chiều cao nâng tiêu chuẩn 4 m. Nếu ứng dụng yêu cầu hành trình khác, cần xác nhận khả năng cung cấp cấu hình phù hợp với nhà sản xuất.
Bước 3: Kiểm tra kết cấu treo
Dầm, giá treo, bu lông và các liên kết phải đáp ứng yêu cầu chịu tải theo thiết kế. Không lắp đặt palăng lên kết cấu chưa được xác nhận khả năng chịu lực.
Bước 4: Xác nhận nguồn điện
Trước khi đấu nối, cần kiểm tra điện áp định mức, tần số, dòng điện và hướng dẫn đấu dây của đúng model MN-250. Không suy ra điện áp chỉ từ mô tả “1 pha”.
Bước 5: Kiểm tra trước khi sử dụng
Kiểm tra tình trạng xích tải, móc, chốt an toàn, tay bấm, dây điện, phanh và những chức năng bảo vệ được trang bị. Việc chạy thử và thử tải phải tuân thủ hướng dẫn nhà sản xuất cùng các yêu cầu an toàn áp dụng.
Bước 6: Đào tạo người vận hành
Người sử dụng cần được hướng dẫn cách điều khiển, kiểm tra trước ca và xử lý khi phát hiện bất thường. Không nâng người, không đứng dưới tải treo và không vận hành khi thiết bị có dấu hiệu hư hỏng.
6. Câu hỏi thường gặp về palăng xích điện KUKDONG MN-250
Palăng KUKDONG MN-250 nâng tối đa bao nhiêu kilôgam?
Theo catalogue được cung cấp, tải trọng danh định của MN-250 là 250 kg. Không sử dụng giá trị tải thử 313 kg làm tải trọng nâng thường xuyên.
Chiều cao nâng tiêu chuẩn của MN-250 là bao nhiêu?
Chiều cao nâng tiêu chuẩn ghi trong bảng catalogue là 4 m. Cấu hình có hành trình khác cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
MN-250 có chức năng điều chỉnh tốc độ nâng không?
Catalogue dòng MN/MNP mô tả cơ chế điều chỉnh tốc độ nâng biến thiên. Tốc độ cụ thể theo từng chế độ cần được đối chiếu với tài liệu chính thức của model.
Xích tải của MN-250 có đường kính bao nhiêu?
Catalogue ghi đường kính xích tải Ø4 mm và một nhánh xích đối với model 250 kg. Khi thay thế xích, cần sử dụng đúng loại được nhà sản xuất chỉ định.
MN-250 sử dụng nguồn điện bao nhiêu vôn?
Tài liệu hiện có mô tả dòng sản phẩm sử dụng nguồn điện một pha nhưng chưa đủ căn cứ để xác nhận điện áp định mức riêng của MN-250. Cần kiểm tra nhãn máy hoặc catalogue chính thức trước khi đấu nối.
MN-250 có thể nâng động cơ và cụm máy không?
Có thể xem xét nếu tải trọng, trọng tâm, điểm nâng và điều kiện vận hành phù hợp. Cần đánh giá khối lượng thực tế và sử dụng phương án treo phù hợp với từng loại tải.
MN-250 có thể di chuyển dọc theo dầm không?
MN là cấu hình treo cố định theo catalogue. Nếu cần dịch chuyển palăng dọc dầm, nên xem xét cấu hình MNP hoặc hệ thống xe con tương thích đã được xác nhận.
Cần bảo trì palăng xích điện như thế nào?
Cần kiểm tra định kỳ xích tải, móc, chốt an toàn, phanh, tay bấm, dây điện và các bộ phận liên quan theo hướng dẫn nhà sản xuất. Tần suất bảo trì phụ thuộc điều kiện làm việc và mức độ sử dụng thực tế.
7. Kết luận: Có nên lựa chọn palăng xích điện mini KUKDONG MN-250?
Palăng xích điện mini KUKDONG MN-250 là model đáng xem xét cho các ứng dụng nâng hạ tại điểm treo cố định, nơi tải trọng làm việc phù hợp với giới hạn danh định 250 kg. Những thông số nổi bật theo catalogue gồm chiều cao nâng tiêu chuẩn 4 m, xích tải Ø4 mm một nhánh, tốc độ nâng đơn tốc 10 m/phút và công suất ghi trong bảng 0,75 kW.
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp cần xác nhận nguồn điện, chế độ làm việc, tốc độ nâng, các chức năng bảo vệ và điều kiện lắp đặt theo đúng mã sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên toàn bộ hệ thống nâng, không chỉ dựa vào tải trọng danh định của palăng.
TATEKSAFE có thể sử dụng nội dung này làm bản thảo trang sản phẩm, sau đó bổ sung mã hàng đã xác minh, hình ảnh thực tế, bản vẽ kích thước và thông tin cung cấp hàng để hoàn thiện trang thương mại điện tử.