
Pa lăng điện treo cố định 0.5-10 tấn Seagull SGW-SF – Giải pháp nâng hạ cố định chuyên nghiệp, bền bỉ và an toàn
- Hãng
- Seagull
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Xe con Xe con điện cho phiên bản TSE/SE
- Thông tin Đặc tính
- Tần số 50 Hz
- Xích tải Φ6,3–Φ11,2 mm tùy model
- Xem đủ 17 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Xe con
- Xe con điện cho phiên bản TSE/SE Nguồn: Website
- Thông tin
- Đặc tính Nguồn: Website
- Tần số
- 50 Hz Nguồn: Website
- Xích tải
- Φ6,3–Φ11,2 mm tùy model Nguồn: Website
- Điện áp
- 200–440 V đối với động cơ nâng Nguồn: Website
- Phiên bản
- Nâng điện / nâng điện tích hợp xe con điện Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Nhà xưởng, cơ khí, cầu trục, monorail, dây chuyền sản xuất Nguồn: Website
- Nguồn điện
- 3 pha Nguồn: Website
- Điều khiển
- Tay bấm điều khiển Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 1–4 nhánh tùy model Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 2,7–8,8 m/phút tùy model Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- SGW Electric Chain Hoist Nguồn: Website
- Tốc độ xe con
- 11/21 m/phút Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Pa lăng xích điện Nguồn: Website
- Tình trạng thông tin
- Thông số tham chiếu theo tài liệu sản phẩm được cung cấp Nguồn: Website
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn
- 3 m Nguồn: Website
- Tải trọng theo bảng thông số
- 0,5–10 tấn Nguồn: Website
Mô tả
PA LĂNG XÍCH ĐIỆN SEAGULL SGW 0,5–10 TẤN – ELECTRIC CHAIN HOIST WITH ELECTRIC TROLLEY
Pa lăng xích điện Seagull SGW là thiết bị nâng hạ dùng động cơ điện 3 pha, được thiết kế cho các hệ thống cầu trục, cổng trục, monorail, dầm I và dây chuyền sản xuất trong nhà xưởng. Dòng SGW có nhiều cấu hình tải trọng từ 0,5 đến 10 tấn, đáp ứng các nhu cầu nâng vật liệu, máy móc, khuôn mẫu, thiết bị cơ khí và hàng hóa công nghiệp.
Sản phẩm có hai cấu hình chính: pa lăng xích điện SGW nâng cố định và pa lăng xích điện SGW tích hợp xe con chạy điện (Electric Trolley). Tùy model, thiết bị sử dụng 1–4 nhánh xích, tốc độ nâng từ 2,7 đến 8,8 m/phút, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m và điện áp làm việc trong dải 200–440 V, 3 pha, 50 Hz theo bảng thông số được cung cấp.
Hình ảnh sản phẩm thể hiện thương hiệu SEAGULL, ký hiệu SGW và dấu CE trên thiết bị.
1. Thông tin nhanh về pa lăng xích điện Seagull SGW
| Thông tin | Đặc tính |
|---|---|
| Thương hiệu | Seagull |
| Dòng sản phẩm | SGW Electric Chain Hoist |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện |
| Phiên bản | Nâng điện / nâng điện tích hợp xe con điện |
| Tải trọng theo bảng thông số | 0,5–10 tấn |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3 m |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Điện áp | 200–440 V đối với động cơ nâng |
| Tần số | 50 Hz |
| Tốc độ nâng | 2,7–8,8 m/phút tùy model |
| Tốc độ xe con | 11/21 m/phút |
| Số nhánh xích | 1–4 nhánh tùy model |
| Xích tải | Φ6,3–Φ11,2 mm tùy model |
| Điều khiển | Tay bấm điều khiển |
| Xe con | Xe con điện cho phiên bản TSE/SE |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, cơ khí, cầu trục, monorail, dây chuyền sản xuất |
| Tình trạng thông tin | Thông số tham chiếu theo tài liệu sản phẩm được cung cấp |
Lưu ý: Tiêu đề ban đầu có đề cập các mức 15, 20 và 30 tấn, tuy nhiên bảng thông số kỹ thuật được cung cấp hiện chỉ thể hiện đến 10 tấn. Vì vậy, không nên công bố thông số 15–30 tấn như cấu hình tiêu chuẩn nếu chưa có catalogue/datasheet xác nhận riêng.
2. Ưu điểm nổi bật của Seagull SGW
2.1. Hệ thống phanh an toàn khi mất điện
Pa lăng được trang bị hệ thống phanh điện từ, trong đó cơ cấu phanh có khả năng tác động ngay khi nguồn điện bị mất.
Đây là một tính năng quan trọng đối với thiết bị nâng vì giúp hạn chế tình trạng tải tiếp tục dịch chuyển khi xảy ra mất nguồn.
Ưu điểm:
- Tăng khả năng kiểm soát tải trong quá trình nâng.
- Hỗ trợ giữ tải khi mất nguồn.
- Tăng mức độ an toàn cho hệ thống nâng.
- Phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp yêu cầu thiết bị hoạt động ổn định.
2.2. Biến áp điều khiển 24/36 V
Theo tài liệu hình ảnh sản phẩm, hệ thống điều khiển sử dụng biến áp 24/36 V, hướng đến việc tăng mức độ an toàn cho mạch điều khiển.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các môi trường làm việc có độ ẩm cao hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.
2.3. Bảo vệ sai thứ tự pha
Hệ thống phase sequence protection giúp ngăn việc kích hoạt mạch trong trường hợp đấu nối nguồn điện không đúng thứ tự pha.
Tính năng này giúp:
- Hạn chế nguy cơ động cơ hoạt động sai chiều.
- Giảm rủi ro do đấu nối điện không chính xác.
- Hỗ trợ bảo vệ hệ thống điện và động cơ.
- Tăng độ tin cậy khi lắp đặt thiết bị.
2.4. Vỏ nhôm có khả năng tản nhiệt
Kết cấu vỏ nhôm của SGW được thiết kế với các cánh tản nhiệt nhằm hỗ trợ quá trình thoát nhiệt trong khi vận hành.
Theo tài liệu sản phẩm được cung cấp, thiết kế cánh tản nhiệt được giới thiệu với khả năng cải thiện hiệu quả tản nhiệt khoảng 40%.
Đặc điểm này phù hợp với những ứng dụng cần thiết bị làm việc thường xuyên trong môi trường công nghiệp.
2.5. Kết cấu kín cho môi trường công nghiệp
Thiết kế vỏ kín giúp tăng khả năng bảo vệ các bộ phận bên trong trước các tác động từ môi trường.
Sản phẩm được giới thiệu phù hợp với những khu vực như:
- Nhà máy sản xuất.
- Xưởng cơ khí.
- Nhà máy hóa chất.
- Xưởng mạ điện.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Môi trường công nghiệp có nhiều bụi và tác động bên ngoài.
Tuy nhiên, cấp bảo vệ IP cụ thể cần được xác nhận theo datasheet của đúng model trước khi sử dụng trong môi trường đặc biệt.
3. Cấu tạo và linh kiện chính
Động cơ nâng
Động cơ nâng có tốc độ quay danh định 1.440 vòng/phút theo bảng thông số được cung cấp. Công suất động cơ thay đổi tùy tải trọng và cấu hình nhánh xích.
Công suất động cơ nâng trong dải model được cung cấp từ 0,75 đến 3,0 kW.
Bộ truyền động xích
Pa lăng sử dụng xích tải thép với đường kính thay đổi theo tải trọng.
Các kích thước được cung cấp gồm:
- Φ6,3 mm
- Φ7,1 mm
- Φ10,0 mm
- Φ11,2 mm
Số nhánh xích thay đổi từ 1 đến 4 nhánh, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với tải trọng yêu cầu.
Móc tải
Móc tải được giới thiệu với thiết kế xoay 360°, hỗ trợ định hướng tải linh hoạt trong quá trình nâng.
Theo hình ảnh tài liệu, móc được chế tạo theo hướng ưu tiên khả năng chịu tải và có chi tiết chống xoay/trượt.
Công tắc giới hạn
Auto-limit switch giúp giới hạn hành trình nâng, hỗ trợ ngăn xích vượt quá giới hạn cho phép trong quá trình vận hành.
Đây là một bộ phận quan trọng trong hệ thống điều khiển hành trình của pa lăng.
Contactor
SGW được trang bị contactor được giới thiệu dành cho hoạt động đóng cắt với tần suất cao, phù hợp với môi trường sử dụng thiết bị nâng thường xuyên.
Xích tải FEC80
Tài liệu sản phẩm giới thiệu FEC80 alloy chain, loại xích thép hợp kim được xử lý nhiệt, hướng đến khả năng làm việc trong điều kiện công nghiệp và môi trường có độ ẩm.
4. Hai cấu hình Seagull SGW phổ biến
SGW Electric Chain Hoist – Pa lăng xích điện
Phiên bản SGW-SF là cấu hình pa lăng xích điện dùng cho hệ thống nâng cố định hoặc kết hợp với cơ cấu di chuyển phù hợp.
Một số model tiêu biểu:
- SGW-00501SF – 0,5 tấn
- SGW-01001SF – 1 tấn
- SGW-01002SF – 1 tấn
- SGW-01501SF – 1,5 tấn
- SGW-02001SF – 2 tấn
- SGW-02002SF – 2 tấn
- SGW-02501SF – 2,5 tấn
- SGW-03001SF – 3 tấn
- SGW-03002SF – 3 tấn
- SGW-05002SF – 5 tấn
- SGW-10004SF – 10 tấn
SGW Electric Hoist with Electric Trolley
Phiên bản SGW-SE tích hợp xe con chạy điện, cho phép pa lăng vừa nâng hạ vừa di chuyển tải dọc theo dầm.
Đây là cấu hình phù hợp với:
- Cầu trục.
- Monorail.
- Dầm I.
- Hệ thống nâng hạ trong dây chuyền.
- Khu vực cần di chuyển tải theo phương ngang.
Tốc độ di chuyển xe con theo bảng thông số là 11/21 m/phút.
5. Bảng thông số kỹ thuật SGW Electric Chain Hoist
| Model | Tải trọng | Tốc độ nâng | Công suất nâng | Nhánh xích |
|---|---|---|---|---|
| SGW-00501SF | 0,5 tấn | 6,8 m/phút | 0,75 kW | 1 |
| SGW-01001SF | 1 tấn | 6,6 m/phút | 1,5 kW | 1 |
| SGW-01002SF | 1 tấn | 3,4 m/phút | 0,75 kW | 2 |
| SGW-01501SF | 1,5 tấn | 8,8 m/phút | 3,0 kW | 1 |
| SGW-02001SF | 2 tấn | 6,6 m/phút | 3,0 kW | 1 |
| SGW-02002SF | 2 tấn | 3,3 m/phút | 1,5 kW | 2 |
| SGW-02501SF | 2,5 tấn | 5,4 m/phút | 3,0 kW | 1 |
| SGW-03001SF | 3 tấn | 5,4 m/phút | 3,0 kW | 1 |
| SGW-03002SF | 3 tấn | 4,4 m/phút | 3,0 kW | 2 |
| SGW-05002SF | 5 tấn | 2,7 m/phút | 3,0 kW | 2 |
| SGW-10004SF | 10 tấn | 2,7 m/phút | 3,0 kW | 4 |
Thông số chung: chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m; động cơ 3 pha; điện áp 200–440 V; tần số 50 Hz; tốc độ quay động cơ 1.440 vòng/phút.
6. Bảng thông số SGW có xe con điện
| Model | Tải trọng | Tốc độ nâng | Công suất nâng | Công suất xe con | Nhánh xích |
|---|---|---|---|---|---|
| SGW-0050TSE | 0,5 tấn | 6,8 m/phút | 0,75 kW | 0,4 kW | 1 |
| SGW-01001SE | 1 tấn | 6,6 m/phút | 1,5 kW | 0,4 kW | 1 |
| SGW-01002SE | 1 tấn | 3,4 m/phút | 0,75 kW | 0,4 kW | 2 |
| SGW-01501SE | 1,5 tấn | 8,8 m/phút | 3,0 kW | 0,4 kW | 1 |
| SGW-02001SE | 2 tấn | 6,6 m/phút | 3,0 kW | 0,4 kW | 1 |
| SGW-02002SE | 2 tấn | 3,3 m/phút | 1,5 kW | 0,4 kW | 2 |
| SGW-02501SE | 2,5 tấn | 5,4 m/phút | 3,0 kW | 0,75 kW | 1 |
| SGW-03001SE | 3 tấn | 5,4 m/phút | 3,0 kW | 0,75 kW | 1 |
| SGW-03002SE | 3 tấn | 4,4 m/phút | 3,0 kW | 0,75 kW | 2 |
| SGW-03003SE | 3 tấn | 2,2 m/phút | 1,5 kW | 0,75 kW | 3 |
| SGW-05002SE | 5 tấn | 2,7 m/phút | 3,0 kW | 0,75 kW | 2 |
| SGW-10004SE | 10 tấn | 2,7 m/phút | 3,0 kW | 0,75 kW | 4 |
7. Thông số xe con và dầm I
| Model | Tốc độ xe con | Nhánh xích | Xích | Tải thử | Dải dầm I | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SGW-0050TSE | 11/21 m/phút | 1 | Φ6,3 | 0,625 tấn | 58–153 mm | 89 kg |
| SGW-01001SE | 11/21 | 1 | Φ7,1 | 1,25 tấn | 58–153 mm | 103 kg |
| SGW-01002SE | 11/21 | 2 | Φ6,3 | 1,25 tấn | 58–153 mm | 101 kg |
| SGW-01501SE | 11/21 | 1 | Φ10,0 | 1,875 tấn | 82–178 mm | 157 kg |
| SGW-02001SE | 11/21 | 1 | Φ10,0 | 2,5 tấn | 82–178 mm | 164 kg |
| SGW-02002SE | 11/21 | 2 | Φ7,1 | 2,5 tấn | 82–178 mm | 122 kg |
| SGW-02501SE | 11/21 | 1 | Φ11,2 | 3,125 tấn | 100–178 mm | 177 kg |
| SGW-03001SE | 11/21 | 1 | Φ11,2 | 3,75 tấn | 100–178 mm | 183 kg |
| SGW-03002SE | 11/21 | 2 | Φ10,0 | 3,75 tấn | 100–178 mm | 192 kg |
| SGW-03003SE | 11/21 | 3 | Φ7,1 | 3,75 tấn | 100–178 mm | 146 kg |
| SGW-05002SE | 11/21 | 2 | Φ11,2 | 6,25 tấn | 100–178 mm | 234 kg |
| SGW-10004SE | 11/21 | 4 | Φ11,2 | 12,5 tấn | 150–220 mm | 440 kg |
Lưu ý: Dải dầm I chỉ là thông số tham khảo theo cấu hình model trong bảng. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra chính xác kích thước và khả năng chịu tải của dầm.
8. Kích thước tham khảo
Kích thước tổng thể của pa lăng thay đổi theo model, tải trọng và số nhánh xích.
Đối với dòng SF, chiều cao H được cung cấp từ khoảng 550 đến 1.400 mm.
Đối với dòng SE có xe con, chiều cao tổng thể H dao động khoảng 630–1.190 mm tùy model.
Việc lựa chọn kích thước cần đồng thời xem xét:
- Chiều cao nhà xưởng.
- Cao độ dầm.
- Chiều cao nâng yêu cầu.
- Không gian phía trên tải.
- Chiều rộng và kích thước dầm I.
- Khối lượng thiết bị.
- Khoảng không an toàn khi nâng tải.
9. Ứng dụng của pa lăng xích điện Seagull SGW
Nhà máy cơ khí
SGW phù hợp cho nâng:
- Máy móc.
- Động cơ.
- Hộp số.
- Khuôn mẫu.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị gia công.
Nhà máy sản xuất
Thiết bị có thể tích hợp vào dây chuyền để phục vụ quá trình:
- Lắp ráp.
- Di chuyển vật tư.
- Bảo trì máy.
- Thay thế thiết bị.
- Nâng hạ thành phẩm.
Hệ thống cầu trục
Phiên bản có xe con điện là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống:
Dầm I → Xe con điện → Pa lăng xích → Móc tải
Cho phép thực hiện đồng thời chuyển động nâng/hạ và di chuyển dọc dầm.
Monorail
Pa lăng xích điện Seagull SGW có thể được sử dụng trong hệ thống monorail khi cấu hình xe con và dầm được lựa chọn phù hợp.
Bảo trì thiết bị công nghiệp
Thiết bị hỗ trợ nâng động cơ, máy bơm, hộp giảm tốc, bộ phận máy và các cụm thiết bị trong quá trình sửa chữa, bảo trì.
10. Hướng dẫn lựa chọn model Seagull SGW
Việc chọn pa lăng không nên chỉ dựa vào tải trọng.
Bước 1 – Xác định tải trọng nâng
Xác định tải trọng thực tế lớn nhất cần nâng.
Ví dụ:
- Tải khoảng 500 kg → nhóm 0,5 tấn.
- Tải khoảng 1.000 kg → nhóm 1 tấn.
- Tải khoảng 2.000 kg → nhóm 2 tấn.
- Tải khoảng 3.000 kg → nhóm 3 tấn.
- Tải khoảng 5.000 kg → nhóm 5 tấn.
- Tải khoảng 10.000 kg → nhóm 10 tấn.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên việc tải thực tế "gần bằng" tải định mức. Cần đánh giá điều kiện nâng, tần suất làm việc, tải động và yêu cầu an toàn của hệ thống.
Bước 2 – Xác định chiều cao nâng
Model tiêu chuẩn trong tài liệu có chiều cao nâng 3 m.
Nếu cần chiều cao nâng lớn hơn, cần xác nhận khả năng cung cấp xích dài hơn và cấu hình tương ứng.
Bước 3 – Xác định tốc độ nâng
Tốc độ nâng trong dòng SGW thay đổi theo:
- Tải trọng.
- Công suất động cơ.
- Số nhánh xích.
- Model.
Không nên chỉ chọn model có tốc độ cao nhất mà cần cân bằng giữa tốc độ, tải trọng và chế độ làm việc.
Bước 4 – Xác định có cần xe con điện hay không
Nếu tải chỉ cần nâng/hạ tại một vị trí cố định, có thể lựa chọn cấu hình pa lăng phù hợp.
Nếu cần di chuyển tải dọc theo dầm I, nên lựa chọn SGW Electric Hoist with Electric Trolley.
Bước 5 – Kiểm tra dầm I
Đối với phiên bản xe con, cần cung cấp:
- Chiều rộng cánh dầm.
- Độ dày cánh dầm.
- Kích thước dầm.
- Chiều dài đường chạy.
- Tải trọng tác dụng lên dầm.
Không được tự ý lắp xe con vào dầm khi chưa kiểm tra khả năng chịu tải của kết cấu.
11. Seagull SGW phù hợp với ai?
Pa lăng xích điện Seagull SGW là giải pháp đáng cân nhắc cho:
- Nhà máy cơ khí.
- Nhà máy thép.
- Xưởng gia công kim loại.
- Nhà máy sản xuất công nghiệp.
- Xưởng bảo trì máy móc.
- Nhà thầu cơ điện.
- Nhà thầu lắp đặt cầu trục.
- Đơn vị thiết kế hệ thống nâng hạ.
- Nhà máy cần hệ thống monorail.
- Doanh nghiệp cần thiết bị nâng tải từ 0,5–10 tấn.
12. An toàn khi sử dụng pa lăng xích điện
Pa lăng điện là thiết bị nâng có nguy cơ gây tai nạn nghiêm trọng nếu sử dụng sai cách. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn của công trường/nhà máy.
Không được:
- Nâng tải vượt tải trọng định mức.
- Kéo tải theo phương ngang bằng cách sử dụng pa lăng không đúng thiết kế.
- Đứng hoặc cho người đi bên dưới tải đang treo.
- Sử dụng xích bị biến dạng, nứt, mòn hoặc hư hỏng.
- Sử dụng móc tải bị biến dạng hoặc hư hỏng.
- Vận hành khi hệ thống phanh hoặc giới hạn hành trình có dấu hiệu bất thường.
- Tự ý thay đổi kết cấu hoặc thiết bị bảo vệ.
- Lắp đặt xe con trên dầm không phù hợp.
- Vận hành trong môi trường vượt quá điều kiện thiết kế của thiết bị.
Cần kiểm tra trước khi vận hành:
- Móc tải.
- Xích tải.
- Phanh.
- Công tắc giới hạn.
- Tay điều khiển.
- Nguồn điện.
- Hệ thống tiếp địa.
- Xe con và bánh xe.
- Dầm chạy.
- Khu vực phía dưới và xung quanh tải.
13. Tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật
Hình ảnh sản phẩm thể hiện ký hiệu CE. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tiêu chuẩn áp dụng, cấp bảo vệ IP, cấp làm việc, chu kỳ làm việc, tiêu chuẩn chế tạo và chứng nhận đi kèm cần căn cứ vào CO/CQ, catalogue và chứng chỉ của đúng model/lô hàng.
Khi sử dụng trong dự án công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ:
- Catalogue kỹ thuật.
- Datasheet.
- Hướng dẫn vận hành.
- Chứng nhận xuất xưởng.
- CO/CQ nếu có yêu cầu.
- Chứng nhận/Declaration of Conformity tương ứng.
- Hồ sơ kiểm định thiết bị nâng theo yêu cầu pháp luật và quy định hiện hành tại Việt Nam.
Không nên suy diễn một chứng nhận chung của thương hiệu thành chứng nhận áp dụng cho mọi model.
14. Vì sao nên lựa chọn Seagull SGW?
Nhiều mức tải trọng
Dải model từ 0,5–10 tấn giúp dễ dàng lựa chọn thiết bị theo nhu cầu nâng hạ.
Có phiên bản xe con điện
Tích hợp xe con giúp thiết bị có thể vừa nâng hạ vừa di chuyển tải trên dầm I.
Nhiều cấu hình nhánh xích
Từ 1 đến 4 nhánh tùy model, đáp ứng các mức tải khác nhau.
Điều khiển và bảo vệ
Các tính năng như phanh điện từ, giới hạn hành trình và bảo vệ sai thứ tự pha góp phần nâng cao độ an toàn vận hành.
Phù hợp môi trường công nghiệp
Kết cấu thiết bị, vỏ bảo vệ và hệ thống tản nhiệt được thiết kế hướng tới điều kiện làm việc công nghiệp.
15. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Nâng tải khoảng 0,5 tấn | SGW-00501SF / SGW-0050TSE |
| Nâng tải khoảng 1 tấn | SGW-01001SF / SGW-01002SF |
| Nâng tải khoảng 1,5 tấn | SGW-01501SF |
| Nâng tải khoảng 2 tấn | SGW-02001SF / SGW-02002SF |
| Nâng tải khoảng 2,5 tấn | SGW-02501SF / SGW-02501SE |
| Nâng tải khoảng 3 tấn | SGW-03001SF / SGW-03002SF / SGW-03003SE |
| Nâng tải khoảng 5 tấn | SGW-05002SF / SGW-05002SE |
| Nâng tải khoảng 10 tấn | SGW-10004SF / SGW-10004SE |
| Cần nâng + di chuyển trên dầm | Phiên bản SGW Electric Hoist with Electric Trolley |
Model cuối cùng cần được xác định dựa trên tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ nâng, dầm I, chiều dài đường chạy, nguồn điện và chế độ làm việc.
16. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Pa lăng xích điện Seagull SGW nâng được bao nhiêu tấn?
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng SGW có các cấu hình từ 0,5 đến 10 tấn.
Seagull SGW có loại 5 tấn không?
Có. Bảng thông số có model SGW-05002SF và SGW-05002SE, tải trọng định mức 5 tấn.
Seagull SGW có loại 10 tấn không?
Có. Model SGW-10004SF/SGW-10004SE có tải trọng định mức 10 tấn theo dữ liệu được cung cấp.
SGW có xe con chạy điện không?
Có. Phiên bản Electric Hoist with Electric Trolley được trang bị cơ cấu di chuyển điện với tốc độ 11/21 m/phút theo bảng thông số.
Pa lăng SGW dùng điện bao nhiêu?
Động cơ nâng sử dụng nguồn 3 pha, 200–440 V, 50 Hz theo bảng thông số được cung cấp.
Chiều cao nâng tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Chiều cao nâng tiêu chuẩn được cung cấp là 3 m. Cấu hình chiều cao nâng khác cần được xác nhận theo đơn hàng.
Tốc độ nâng của SGW là bao nhiêu?
Tùy model, tốc độ nâng trong bảng thông số từ 2,7 đến 8,8 m/phút.
SGW dùng xích đường kính bao nhiêu?
Tùy model, bảng thông số thể hiện các loại xích Φ6,3; Φ7,1; Φ10,0 và Φ11,2 mm.
Có thể lắp SGW lên dầm I không?
Có, đối với phiên bản có xe con điện. Tuy nhiên phải kiểm tra kích thước dầm và khả năng chịu tải trước khi lắp đặt.
SGW có phù hợp nhà máy và xưởng cơ khí không?
Có. Thiết bị được thiết kế hướng đến các ứng dụng nâng hạ công nghiệp như nhà máy, xưởng cơ khí, dây chuyền sản xuất, bảo trì máy móc và hệ thống monorail.
Có loại Seagull 15, 20 hoặc 30 tấn không?
Tiêu đề sản phẩm ban đầu có đề cập 15–30 tấn, nhưng bảng thông số được cung cấp chỉ xác nhận đến 10 tấn. Các mức tải lớn hơn cần catalogue hoặc xác nhận kỹ thuật riêng trước khi công bố.
Kết luận
Seagull SGW là dòng pa lăng xích điện công nghiệp có nhiều cấu hình tải trọng và tùy chọn xe con điện, hướng đến các ứng dụng nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí và hệ thống cầu trục/monorail. Việc lựa chọn model cần dựa trên tải trọng định mức, chiều cao nâng, tốc độ nâng, số nhánh xích, kích thước dầm I, tốc độ di chuyển, nguồn điện và chế độ làm việc.
Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật hoặc kiểm định, cần đối chiếu catalogue và chứng từ chính thức của đúng model trước khi đưa thiết bị vào vận hành.