
Tai cẩu xoay
Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-090 (M42-9 Tấn): Giải pháp nâng hạ cơ khí an toàn và tối ưu
- Hãng
- YOKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Bước ren 4,5 mm
- Khả năng xoay 360°, theo mô tả dòng sản phẩm
- Kích thước A 128 mm
- Kích thước B 83 mm
- Xem đủ 21 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Bước ren
- 4,5 mm Nguồn: Website
- Khả năng xoay
- 360°, theo mô tả dòng sản phẩm Nguồn: Website
- Kích thước A
- 128 mm Nguồn: Website
- Kích thước B
- 83 mm Nguồn: Website
- Kích thước C
- 34 mm Nguồn: Website
- Kích thước D
- 32 mm Nguồn: Website
- Kích thước F
- 89 mm Nguồn: Website
- Kích thước G
- 81 mm Nguồn: Website
- Kích thước H
- 38 mm Nguồn: Website
- Kích thước J
- 132 mm Nguồn: Website
- Kích thước S
- 24 mm Nguồn: Website
- Kích thước W
- 147 mm Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- 8-291K-090 Nguồn: Website
- Chiều dài ren E
- 63 mm Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- Key Eye Point Nguồn: Website
- Kiểu kết nối
- Ren hệ mét Nguồn: Website
- Kích thước ren
- M42 Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 5,8 kg Nguồn: Website
- Mô-men siết theo bảng kỹ thuật
- 550 Nm Nguồn: Website
- Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm
- Thép hợp kim, tôi và ram Nguồn: Website
- WLL – tải trọng làm việc giới hạn
- 9,0 tấn Nguồn: Website
Mô tả
YOKE 8-291K-090 – Khuyên cẩu xoay ren M42, tải trọng 9 tấn
1. Tổng quan sản phẩm
YOKE 8-291K-090 Key Eye Point là phụ kiện điểm nâng công nghiệp thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, được thiết kế để lắp vào kết cấu có lỗ ren phù hợp nhằm tạo điểm liên kết cho hệ thống nâng hạ.
Sản phẩm có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải theo mô tả của nhà sản xuất. Cấu tạo này hỗ trợ việc bố trí móc cẩu, sling hoặc phụ kiện rigging theo hướng làm việc phù hợp với phương án nâng.
Theo bảng thông số của YOKE, model 8-291K-090 có WLL 9,0 tấn, ren M42 × 4,5 mm, chiều dài ren E = 63 mm và mô-men siết 550 Nm.
Đây là phụ kiện cần được lựa chọn dựa trên toàn bộ phương án nâng, không chỉ dựa vào khối lượng vật cần nâng. Hướng tải, góc sling, số điểm nâng, vị trí trọng tâm, độ bền của kết cấu mang ren và tình trạng sản phẩm đều ảnh hưởng đến khả năng sử dụng an toàn.
2. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-291K-090
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-090 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL – tải trọng làm việc giới hạn | 9,0 tấn |
| Kích thước ren | M42 |
| Bước ren | 4,5 mm |
| Chiều dài ren E | 63 mm |
| Kích thước A | 128 mm |
| Kích thước B | 83 mm |
| Kích thước C | 34 mm |
| Kích thước D | 32 mm |
| Kích thước F | 89 mm |
| Kích thước G | 81 mm |
| Kích thước H | 38 mm |
| Kích thước J | 132 mm |
| Kích thước S | 24 mm |
| Kích thước W | 147 mm |
| Mô-men siết theo bảng kỹ thuật | 550 Nm |
| Khối lượng tịnh | 5,8 kg |
| Khả năng xoay | 360°, theo mô tả dòng sản phẩm |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
Lưu ý về thông số: Bảng trên sử dụng các giá trị được hiển thị trong bảng sản phẩm YOKE. Một số tài liệu kỹ thuật phân phối có thể ghi khác biệt nhỏ về kích thước hoặc khối lượng do phiên bản tài liệu và cách làm tròn. Khi đặt hàng, thiết kế hoặc nghiệm thu, cần xác nhận bản vẽ và datasheet áp dụng cho đúng mã hàng.
WLL 9,0 tấn là tải trọng làm việc giới hạn được công bố trong điều kiện áp dụng tương ứng. Không mặc định rằng sản phẩm có thể chịu 9 tấn ở mọi hướng kéo hoặc trong mọi cấu hình nâng.
3. Đặc điểm thiết kế
3.1. Khuyên nâng có khả năng xoay 360°
Theo mô tả của YOKE, dòng Key Eye Point có thể xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Cơ cấu này giúp điểm nâng thích ứng với hướng tiếp cận của phụ kiện rigging, thay vì bị giới hạn như một điểm nâng cố định.
Trong ứng dụng công nghiệp, khả năng điều chỉnh hướng có thể hỗ trợ quá trình nâng chuyển máy móc, cụm cơ khí hoặc thiết bị cần được định vị trong không gian lắp đặt.
Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa với khả năng chịu tải giống nhau ở mọi hướng. Người vận hành phải tuân thủ bảng tải, giới hạn hướng tải và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3.2. Ren M42 × 4,5 mm
Model 8-291K-090 sử dụng ren hệ mét M42 với bước ren 4,5 mm và chiều dài ren E = 63 mm.
Để bảo đảm mối lắp phù hợp, cần kiểm tra:
- Đường kính ren và bước ren.
- Tình trạng ren của điểm nâng và lỗ ren.
- Chiều sâu ăn ren theo thiết kế.
- Vật liệu và độ bền của kết cấu mang ren.
- Độ phẳng của bề mặt tiếp xúc.
- Khả năng chịu tải của khu vực xung quanh lỗ ren.
- Khoảng không gian để khuyên nâng xoay và phụ kiện nâng hoạt động.
Không sử dụng lỗ ren chỉ vì có đường kính M42 mà chưa xác minh bước ren, chiều sâu ăn ren và khả năng chịu lực. Chiều dài ren của sản phẩm không tự động xác định chiều sâu ăn ren tối thiểu cho mọi vật liệu và kết cấu.
3.3. Thép hợp kim xử lý nhiệt
YOKE mô tả dòng Key Eye Point được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt tôi – ram. Đây là thông tin chung của dòng sản phẩm; nếu dự án yêu cầu chứng từ vật liệu hoặc truy xuất theo lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế đi kèm sản phẩm.
Không thể đánh giá đầy đủ khả năng chịu tải chỉ từ hình dạng hoặc bề mặt bên ngoài. Sản phẩm phải được sử dụng đúng mã, đúng hướng tải, đúng quy trình lắp đặt và trong tình trạng đạt yêu cầu kiểm tra.
3.4. Kiểm soát chất lượng và truy xuất
Theo thông tin nhà sản xuất công bố cho dòng Key Eye Point, các đặc điểm gồm:
- Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải.
- Truy xuất các chi tiết rèn và bu lông theo chứng nhận thử nghiệm.
- Thử tải theo tài liệu kỹ thuật.
- Đánh giá độ bền mỏi theo chương trình thử nghiệm của nhà sản xuất.
YOKE cũng nêu các thông tin liên quan đến EN 1677-1, DGUV GS-OA 15-04 và ASME B30.26 cho dòng sản phẩm. Khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng chỉ cụ thể, cần xác minh phạm vi áp dụng và chứng từ thực tế của mã hàng được cung cấp.
4. Ứng dụng của YOKE 8-291K-090
4.1. Nâng hạ máy móc và thiết bị công nghiệp
Model 8-291K-090 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ cần điểm nâng ren M42 và WLL phù hợp, chẳng hạn:
- Di chuyển cụm máy công nghiệp.
- Lắp đặt hoặc tháo dỡ thiết bị.
- Nâng cụm cơ khí và đồ gá.
- Bảo trì, thay thế các cụm linh kiện.
- Định vị thiết bị trong quá trình lắp ráp.
Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng thực tế, vị trí trọng tâm, số điểm nâng, góc sling và khả năng chịu lực của kết cấu tại vị trí lắp.
4.2. Chế tạo máy và kết cấu cơ khí
Trong xưởng chế tạo máy, điểm nâng có thể được tích hợp vào vị trí đã được thiết kế để nâng chuyển sản phẩm hoặc cụm chi tiết.
Kỹ sư cần kiểm tra độ bền của lỗ ren, chiều dày vật liệu, hướng lực truyền vào kết cấu và khả năng chịu tải của vùng xung quanh. Không mặc định rằng bất kỳ kết cấu nào có lỗ ren M42 đều có thể chịu tải theo WLL của phụ kiện.
4.3. Bảo trì thiết bị và dây chuyền sản xuất
Trong quá trình bảo trì, điểm nâng có thể hỗ trợ tháo lắp cụm máy, mô-tơ, hộp số hoặc các bộ phận có vị trí lắp phù hợp. Việc nâng chuyển cần được thực hiện theo kế hoạch, có đánh giá rủi ro và kiểm soát khu vực nguy hiểm.
Nếu thiết bị có nguồn điện, thủy lực, khí nén hoặc năng lượng tích trữ, phải thực hiện các bước cô lập năng lượng phù hợp trước khi tiến hành bảo trì.
4.4. Lắp đặt thiết bị theo dự án
Đối với nhà thầu cơ điện, đơn vị chế tạo máy và nhà tích hợp hệ thống, việc chuẩn hóa mã điểm nâng giúp quản lý vật tư, bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật và công tác bảo trì.
Model 8-291K-090 nên được lựa chọn khi ren M42, chiều dài ren và WLL phù hợp với thiết kế đã được đánh giá. Các ứng dụng nêu trên là nhóm tham khảo, không phải xác nhận sản phẩm phù hợp với mọi loại thiết bị hoặc điều kiện nâng.
5. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Bước 1: Xác định tải trọng thực tế
Tính tổng khối lượng vật nâng và các thành phần liên quan trong phương án thực tế. Cần xem xét đồ gá, phụ kiện đi kèm, trọng tâm và khả năng phân bố tải không đồng đều.
Không lựa chọn điểm nâng chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của thiết bị mà bỏ qua phương án rigging.
Bước 2: Xác định hướng tải và cấu hình sling
Xác định số điểm nâng, góc giữa các nhánh sling, hướng kéo và khả năng phân bố tải. Với hệ thống nhiều điểm nâng, lực tác dụng lên từng điểm không nhất thiết bằng nhau.
Khi dây treo nghiêng, tải trên từng điểm có thể tăng. Phải tra bảng tải của nhà sản xuất cho đúng cấu hình nâng, thay vì dùng WLL cơ bản làm giá trị áp dụng cho mọi tình huống.
Bước 3: Kiểm tra lỗ ren M42
Xác minh ren M42 × 4,5 mm, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và độ bền kết cấu. Chiều sâu ăn ren yêu cầu phải được xác định theo thiết kế mối nối và vật liệu lắp đặt.
Không tự suy ra chiều sâu ăn ren tối thiểu từ chiều dài ren E = 63 mm.
Bước 4: Siết theo mô-men yêu cầu
Bảng kỹ thuật YOKE công bố mô-men siết 550 Nm cho model 8-291K-090. Khi lắp đặt, cần đối chiếu hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản và điều kiện mối nối.
Không siết bằng cảm tính, không tự ý thay đổi bu lông và không gia công lại sản phẩm khi chưa được nhà sản xuất cho phép.
Bước 5: Kiểm tra trước khi sử dụng
Kiểm tra tổng thể khuyên nâng, bu lông, ren, bề mặt tiếp xúc và cơ cấu xoay. Không sử dụng sản phẩm nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren, mài mòn bất thường hoặc dấu hiệu quá tải.
Thực hiện nâng thử và vận hành theo quy trình an toàn của đơn vị sử dụng. Không đứng hoặc di chuyển dưới tải đang treo.
6. Lưu ý an toàn
- Không vượt quá WLL được công bố cho cấu hình sử dụng.
- Không giả định WLL giống nhau ở mọi hướng tải.
- Không sử dụng khi chưa xác minh độ bền của kết cấu lắp đặt.
- Không lắp vào ren sai bước, ren hư hỏng hoặc lỗ ren không đáp ứng thiết kế.
- Không tự ý hàn, mài, gia nhiệt hoặc sửa đổi sản phẩm.
- Không tiếp tục sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng hoặc dấu hiệu quá tải.
- Không sử dụng để nâng người nếu sản phẩm và toàn bộ hệ thống không được thiết kế, phê duyệt cho mục đích đó.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, quy trình kiểm tra và quy định an toàn tại nơi làm việc.
Đây là các nguyên tắc an toàn chung cho phụ kiện nâng. Hướng dẫn chính thức của YOKE và yêu cầu kỹ thuật của dự án là cơ sở cần tuân thủ.
7. So sánh YOKE 8-291K-090 với các model cùng dòng
| Mã sản phẩm | WLL công bố | Ren | Chiều dài ren E | Mô-men siết |
|---|---|---|---|---|
| 8-291K-045 | 4,5 tấn | M30 × 3,5 | 45 mm | 350 Nm |
| 8-291K-070 | 7,0 tấn | M36 × 4,0 | 54 mm | 410 Nm |
| 8-291K-090 | 9,0 tấn | M42 × 4,5 | 63 mm | 550 Nm |
| 8-291K-120 | 12,0 tấn | M48 × 5,0 | 72 mm | 550 Nm |
| 8-291K-140 | 16,0 tấn | M56 × 5,5 | 84 mm | 800 Nm |
Bảng trên thể hiện các thông số cơ bản của dòng Key Eye Point theo bảng sản phẩm YOKE. Khi chọn model, cần xem xét thêm kích thước tổng thể, không gian lắp đặt, chiều sâu ren, hướng tải và tải cho phép theo cấu hình nâng.
Không nên chọn model chỉ theo nguyên tắc “càng lớn càng tốt”. Điểm nâng phải tương thích với kết cấu lắp đặt và được đánh giá như một phần của toàn bộ hệ thống nâng.
Phân biệt model tiêu chuẩn và phiên bản bu lông dài
YOKE có các phiên bản Long Bolt trong dòng Key Eye Point. Những phiên bản này có thể khác về chiều dài ren, kích thước lắp đặt và khối lượng.
Khi đặt hàng hoặc lập bản vẽ, cần ghi rõ mã tiêu chuẩn 8-291K-090 hay mã phiên bản bu lông dài tương ứng. Không dùng thông số của phiên bản Long Bolt thay thế cho model tiêu chuẩn.
8. Câu hỏi thường gặp
YOKE 8-291K-090 có WLL bao nhiêu?
WLL được công bố là 9,0 tấn. Tải cho phép trong phương án nâng cụ thể còn phụ thuộc vào hướng tải, cấu hình sling, kết cấu lắp đặt và hướng dẫn nhà sản xuất.
Model này sử dụng ren gì?
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M42 × 4,5 mm, chiều dài ren E = 63 mm.
Mô-men siết của 8-291K-090 là bao nhiêu?
Bảng kỹ thuật YOKE công bố mô-men siết 550 Nm. Cần xác nhận hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản và mối nối thực tế.
Khuyên cẩu có xoay 360° không?
Dòng Key Eye Point được YOKE mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Khả năng này không có nghĩa mọi hướng kéo đều được phép chịu tải bằng WLL cơ bản.
Có thể lắp vào bất kỳ lỗ ren M42 nào không?
Không. Ngoài đường kính và bước ren, phải xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và bề mặt tiếp xúc. Ren đúng kích thước không tự động đảm bảo mối nối đủ khả năng chịu tải.
Có thể dùng để nâng tải 9 tấn trong mọi hướng không?
Không nên giả định như vậy. Cần tra bảng tải theo hướng tải và cấu hình rigging. WLL 9 tấn không phải là tải cho phép cho mọi góc kéo hoặc mọi cách bố trí sling.
Khối lượng của YOKE 8-291K-090 là bao nhiêu?
Bảng sản phẩm YOKE công bố khối lượng tịnh khoảng 5,8 kg. Một số tài liệu phân phối có thể ghi khác biệt; nên xác nhận theo datasheet của phiên bản hàng thực tế.
Cần cung cấp thông tin gì để yêu cầu báo giá?
Nên cung cấp mã 8-291K-090, số lượng, yêu cầu chứng từ, mục đích sử dụng và bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu có. Nếu cần phiên bản bu lông dài, cần ghi rõ mã tương ứng.
9. Tư vấn và yêu cầu báo giá tại TATEKSAFE
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông tin và lựa chọn phụ kiện nâng theo mã sản phẩm, yêu cầu tải trọng và điều kiện lắp đặt.
Khi yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-090, nên xác nhận:
- Mã sản phẩm tiêu chuẩn hay phiên bản bu lông dài.
- WLL yêu cầu và hướng tải dự kiến.
- Ren M42 × 4,5 mm, chiều dài ren và kết cấu lắp đặt.
- Số lượng, tiến độ giao hàng và yêu cầu chứng từ.
- Tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ truy xuất cần có cho dự án.
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá và xác minh tài liệu kỹ thuật cho YOKE 8-291K-090. Việc xác nhận cuối cùng phải dựa trên mã hàng, tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° lật nghiêng 180° YOKE 8-231
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-02
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-03
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° - nghiêng 230° tải trọng 2500kg YOKE 8-251-025-04
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-004-01 (0.3 Tấn - M8) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-01 (0.5 Tấn-M10) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-02 (0.7 Tấn-M12) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn
-
Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-03 (0.7 Tấn - M12) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn