
Móc cẩu
Móc Cẩu Chốt Lưỡi Gà KENBO CSHK – Móc Sling Xích G80
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- WLL Phải đọc được
- Tải Không vượt WLL
- Chốt Hoạt động bình thường
- Góc nâng Phù hợp cấu hình
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- WLL
- Phải đọc được Nguồn: Website
- Tải
- Không vượt WLL Nguồn: Website
- Chốt
- Hoạt động bình thường Nguồn: Website
- Góc nâng
- Phù hợp cấu hình Nguồn: Website
- Móc tải
- Đúng vùng chịu tải Nguồn: Website
- Thân móc
- Không biến dạng Nguồn: Website
- Miệng móc
- Không mở bất thường Nguồn: Website
- Môi trường
- Phù hợp thiết bị Nguồn: Website
- Chốt lưỡi gà
- Đầy đủ Nguồn: Website
- Bề mặt chịu tải
- Không mòn quá giới hạn Nguồn: Website
Mô tả
MÓC CẨU CHỐT LƯỠI GÀ KENBO CSHK – MÓC CẨU SLING XÍCH G80 1–5 TẤN
Móc cẩu chốt lưỡi gà KENBO CSHK là phụ kiện nâng hạ chuyên dụng được sử dụng để lắp ráp, thay thế hoặc cấu hình sling xích cẩu hàng, phục vụ các công việc nâng, di chuyển và định vị tải trong môi trường công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim chịu lực, hướng đến khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và khả năng làm việc trong các hệ thống nâng hạ sử dụng xích. Thiết kế móc đơn dạng Clevis Sling Hook, kết hợp chốt lưỡi gà/safety latch, giúp hạn chế tình trạng móc bị tuột khỏi điểm liên kết trong điều kiện sử dụng đúng kỹ thuật.
Dòng KENBO CSHK có nhiều kích thước, với thông số WLL trong dữ liệu sản phẩm từ 1,12 tấn đến 15 tấn tùy model. Tuy nhiên, nếu cấu hình sản phẩm của KENBO CSHK tại thị trường đang giới hạn ở 1–5 tấn, cần sử dụng đúng model và WLL được nhà cung cấp công bố cho từng cấu hình.
Lưu ý: Không xác định tải trọng làm việc chỉ dựa vào kích thước móc hoặc đường kính xích. Khi sử dụng thực tế phải căn cứ vào WLL được đánh dấu trên móc, cấu hình sling, góc nâng, phương pháp móc tải và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống nâng.
1. Móc cẩu chốt lưỡi gà KENBO CSHK là gì?
KENBO CSHK là dòng Clevis Sling Hook, thường được sử dụng làm đầu móc cho sling xích hoặc thay thế móc bị hư hỏng trong hệ thống sling xích.
Khác với một móc nâng thông thường, móc CSHK được thiết kế để làm việc cùng hệ thống liên kết bằng xích và các phụ kiện nâng hạ tương thích.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Thân móc bằng thép chịu lực.
- Miệng móc.
- Chốt lưỡi gà/safety latch.
- Cơ cấu giữ chốt.
- Khu vực liên kết với xích.
- Vùng chịu tải chính của móc.
Trong quá trình nâng, tải được truyền từ:
Vật nâng → móc → thân móc → liên kết xích → sling xích → thiết bị nâng.
Vì vậy, móc cẩu không phải là một phụ kiện độc lập về mặt an toàn. WLL của toàn bộ hệ thống phải được xác định theo thành phần có khả năng chịu tải thấp nhất và cấu hình làm việc thực tế.
2. Ưu điểm nổi bật của KENBO CSHK
Thép hợp kim chịu lực
Thân móc được chế tạo từ vật liệu thép chịu lực, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Thiết kế Clevis Sling Hook
Cấu hình clevis thuận tiện cho việc liên kết với xích và các phụ kiện sling phù hợp.
Chốt lưỡi gà an toàn
Chốt an toàn giúp hạn chế tình trạng tải hoặc mắt liên kết bị tuột khỏi miệng móc trong điều kiện móc tải đúng kỹ thuật.
Đa dạng kích thước
Sản phẩm có nhiều kích thước, đáp ứng các hệ thống sling với tải trọng khác nhau.
Khả năng chịu tải cao
Theo bảng thông số được cung cấp, WLL thay đổi theo từng kích thước từ 1,12 tấn đến 15 tấn.
Dễ thao tác
Thiết kế móc đơn giúp thao tác móc và tháo tải tương đối nhanh trong quá trình làm việc.
Phù hợp thay thế
CSHK có thể được sử dụng như một phụ kiện thay thế cho sling xích KENBO khi lựa chọn đúng kích thước, cấp tải và cấu hình.
3. Cấu tạo móc cẩu chốt lưỡi gà
Thân móc
Thân móc là bộ phận chịu lực chính.
Khi tải được nâng, lực tác động tập trung vào vùng cong chịu tải của móc. Vì vậy, thân móc phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện:
- Biến dạng.
- Nứt.
- Mòn.
- Ăn mòn.
- Hư hỏng cơ học.
Miệng móc
Miệng móc là vị trí đưa mắt xích hoặc điểm liên kết vào.
Kích thước miệng phải phù hợp với phụ kiện liên kết.
Không được cố tình dùng dụng cụ để mở rộng miệng móc nhằm lắp một phụ kiện không tương thích.
Chốt lưỡi gà
Chốt lưỡi gà/safety latch là một trong những thành phần quan trọng của móc CSHK.
Chốt có chức năng hỗ trợ giữ tải trong vùng móc và hạn chế khả năng điểm liên kết tuột ra khỏi miệng móc khi tải được đặt đúng cách.
Tuy nhiên:
Chốt lưỡi gà không được xem là bộ phận dùng để chịu toàn bộ tải.
Tải phải nằm đúng trong đáy/vùng chịu tải của móc, không được đặt tải lên chốt an toàn.
4. Vật liệu và độ bền
KENBO CSHK được giới thiệu với vật liệu thép hợp kim chịu lực, hướng tới các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Đặc tính quan trọng của vật liệu làm móc nâng bao gồm:
- Khả năng chịu tải.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chịu biến dạng.
- Khả năng làm việc trong điều kiện công nghiệp.
- Khả năng chịu mài mòn phù hợp.
Đối với phụ kiện nâng hạ, chất lượng vật liệu không phải yếu tố duy nhất quyết định độ an toàn. Quy trình rèn, nhiệt luyện, kiểm tra chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm tra trước khi sử dụng đều rất quan trọng.
5. Cấp G80 và ý nghĩa đối với sling xích
Dữ liệu sản phẩm xác định G80 là cấp sản phẩm.
Trong lĩnh vực sling xích, Grade 80/G80 là cấp độ thường được sử dụng cho xích và phụ kiện nâng hạ.
Tuy nhiên, khi lắp ráp một bộ sling hoàn chỉnh, không nên chỉ nhìn vào cấp G80 của móc.
Cần kiểm tra đồng bộ:
- Xích.
- Móc.
- Master link.
- Connecting link.
- Shortening hook nếu có.
- Các phụ kiện liên kết khác.
- WLL của từng thành phần.
- Góc nâng.
- Phương pháp móc tải.
Một bộ sling chỉ an toàn khi tất cả các thành phần đều phù hợp với cấu hình và tải trọng làm việc.
6. Bảng thông số kỹ thuật KENBO CSHK
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp:
| Size | Trọng lượng (kg) | WLL (T) | B.L (T) | A (mm) | B (mm) | Ø (mm) | H (mm) | K (mm) | E (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0,32 | 1,12 | 4,48 | 8 | 32 | 35 | 23 | 76 | 26 |
| 7/8 | 0,52 | 2,00 | 8,00 | 9,5 | 37 | 37 | 32,5 | 85,5 | 29 |
| 10 | 1,05 | 3,15 | 12,60 | 13 | 49 | 46 | 35 | 104 | 39 |
| 13 | 2,00 | 5,30 | 21,20 | 16,5 | 56,5 | 56 | 42,5 | 128 | 47 |
| 16 | 3,70 | 8,00 | 32,00 | 21,5 | 70,5 | 60 | 54 | 150 | 55 |
| 20 | 6,00 | 12,50 | 50,00 | 24 | 77 | 79 | 58 | 180 | 61 |
| 22 | 10,40 | 15,00 | 60,00 | 27 | 91 | 101 | 62 | 213 | 72 |
WLL: Working Load Limit – giới hạn tải trọng làm việc.
B.L: Breaking Load/Breaking Load value theo dữ liệu nhà cung cấp.
Các giá trị trên cần được đối chiếu với nhãn sản phẩm, chứng chỉ và datasheet của đúng lô hàng/model trước khi sử dụng cho công việc nâng hạ thực tế.
7. Lựa chọn móc CSHK theo tải trọng
Việc lựa chọn móc không nên thực hiện bằng cách chọn "móc càng lớn càng tốt".
Cần xác định:
Bước 1 – Xác định tải
Ví dụ tải cần nâng là 2 tấn.
Bước 2 – Xác định cấu hình sling
Ví dụ:
- Sling đơn.
- Sling 2 nhánh.
- Sling 3 nhánh.
- Sling 4 nhánh.
Bước 3 – Xác định góc nâng
Đối với sling nhiều nhánh, góc giữa các nhánh có thể ảnh hưởng đáng kể đến lực tác dụng lên từng nhánh.
Bước 4 – Xác định WLL
Chọn móc và các phụ kiện có WLL phù hợp với cấu hình.
Bước 5 – Kiểm tra đồng bộ
Không được chọn móc có WLL cao nhưng xích hoặc phụ kiện khác có WLL thấp hơn.
8. Móc CSHK dùng cho sling xích như thế nào?
Một hệ thống sling xích cơ bản có thể bao gồm:
Master Link → Chain → Connecting Link → Sling Hook
Trong một số cấu hình:
Master Link → Chain → Shortening Hook → Chain → Hook
CSHK được sử dụng ở vị trí đầu cuối hoặc vị trí liên kết theo thiết kế của bộ sling.
Điều quan trọng là phải sử dụng phụ kiện liên kết đúng kích thước.
Không nên:
- Dùng bu lông thông thường thay cho connecting link.
- Dùng móc không đúng cấp tải.
- Ép xích vào móc không tương thích.
- Hàn sửa móc.
- Tự gia công lại móc.
- Thay chốt bằng linh kiện không phù hợp.
9. Ứng dụng của móc cẩu KENBO CSHK
KENBO CSHK có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nâng hạ công nghiệp.
Nhà máy cơ khí
Dùng trong hệ thống sling để nâng:
- Máy móc.
- Khuôn.
- Phôi thép.
- Thiết bị cơ khí.
- Kết cấu kim loại.
Ngành thép
Phù hợp với các công việc nâng và di chuyển:
- Thép hình.
- Thép tấm.
- Bó thép.
- Kết cấu thép.
Nhà máy đóng tàu
Có thể sử dụng trong các hệ thống sling xích phục vụ nâng kết cấu thép và thiết bị phù hợp.
Ngành dầu khí – hóa chất
Có thể được sử dụng trong các hoạt động nâng hạ thiết bị và kết cấu nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của môi trường làm việc.
Khai thác mỏ
Phục vụ nâng và di chuyển máy móc, thiết bị và vật liệu.
Cảng và logistics
Sử dụng trong hệ thống nâng hạ hàng hóa và thiết bị công nghiệp phù hợp.
Xây dựng
Có thể sử dụng cho các hệ thống sling nâng kết cấu thép, máy móc và vật liệu.
10. Kiểm tra móc trước khi sử dụng
Kiểm tra trước khi sử dụng là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với phụ kiện nâng hạ.
Người vận hành cần kiểm tra tối thiểu các nội dung sau.
10.1. Kiểm tra WLL
WLL phải được đánh dấu rõ ràng và có thể đọc được.
Không sử dụng móc nếu không xác định được tải trọng làm việc cho phép.
10.2. Kiểm tra chốt lưỡi gà
Kiểm tra:
- Chốt có đầy đủ không.
- Chốt có hoạt động tự do không.
- Chốt có bị cong không.
- Cơ cấu hồi vị có hoạt động không.
- Có dấu hiệu hư hỏng không.
Không sử dụng móc nếu chốt an toàn bị mất hoặc hoạt động không đúng.
10.3. Kiểm tra biến dạng
Quan sát toàn bộ thân móc để phát hiện:
- Cong.
- Xoắn.
- Mở miệng móc.
- Biến dạng vùng chịu tải.
Móc bị biến dạng phải được đưa ra khỏi sử dụng và đánh giá bởi người có năng lực chuyên môn.
10.4. Kiểm tra nứt
Kiểm tra trực quan các vùng:
- Cổ móc.
- Đáy móc.
- Miệng móc.
- Khu vực liên kết.
Nếu nghi ngờ có vết nứt, không tiếp tục sử dụng.
10.5. Kiểm tra mài mòn
Theo dữ liệu hướng dẫn được cung cấp, mài mòn tại bề mặt chịu tải không nên vượt quá 8% kích thước danh nghĩa.
Khi phát hiện mòn vượt giới hạn cho phép của nhà sản xuất/tiêu chuẩn áp dụng, phải loại bỏ hoặc đánh giá theo quy trình kiểm tra được phê duyệt.
11. Kiểm tra độ mở miệng móc
Độ mở miệng là một chỉ dấu quan trọng.
Nếu miệng móc bị mở rộng bất thường, có thể là dấu hiệu:
- Quá tải.
- Móc tải sai vị trí.
- Point loading.
- Tải tác động ngang.
- Sử dụng không đúng kỹ thuật.
Không được tự ý dùng búa hoặc dụng cụ cơ khí để đưa móc trở lại hình dạng ban đầu.
Móc đã bị biến dạng phải được đánh giá trước khi quyết định có tiếp tục sử dụng hay không.
12. Kiểm tra các bộ phận chuyển động
Đối với móc có bộ phận chuyển động, cần kiểm tra khả năng hoạt động tự do.
Không được để:
- Bụi bẩn.
- Gỉ sét.
- Vật cản.
- Biến dạng.
làm ảnh hưởng đến hoạt động của cơ cấu.
Nếu cơ cấu không hoạt động bình thường, cần đưa móc ra khỏi sử dụng để kiểm tra.
13. Những hành vi bị cấm khi sử dụng CSHK
Để duy trì an toàn trong nâng hạ, không nên:
Không quá tải
Không được vượt WLL.
Không nâng bằng đầu móc
Tải phải nằm đúng vùng chịu tải được thiết kế.
Không tải ngang
Không sử dụng móc theo cách tạo lực ngang bất thường nếu thiết kế không cho phép.
Không móc chéo sai quy cách
Không ép xích hoặc điểm liên kết vào vị trí không phù hợp.
Không tháo chốt an toàn
Không được vô hiệu hóa hoặc loại bỏ safety latch.
Không tự hàn sửa
Không hàn, cắt, nung hoặc gia công lại thân móc.
Không dùng móc bị biến dạng
Móc cong hoặc mở miệng bất thường phải được kiểm tra.
Không đứng dưới tải
Không cho người đứng hoặc di chuyển bên dưới vật đang được nâng.
14. Vì sao chốt lưỡi gà quan trọng?
Trong quá trình móc tải, rung động hoặc chuyển động có thể khiến điểm liên kết dịch chuyển.
Chốt lưỡi gà giúp tạo một rào chắn tại miệng móc.
Nhờ vậy, khi móc được sử dụng đúng cách, cơ cấu này giúp giảm nguy cơ điểm liên kết tuột khỏi móc.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh:
Chốt lưỡi gà không thay thế cho việc móc tải đúng kỹ thuật.
Nếu tải được đặt sai vị trí hoặc móc bị quá tải, safety latch không thể biến một cấu hình nâng không an toàn thành cấu hình an toàn.
15. CSHK và tải trọng làm việc an toàn WLL
WLL – Working Load Limit là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn móc.
Ví dụ theo bảng dữ liệu:
- Size 6 → WLL 1,12 tấn
- Size 7/8 → WLL 2 tấn
- Size 10 → WLL 3,15 tấn
- Size 13 → WLL 5,3 tấn
- Size 16 → WLL 8 tấn
- Size 20 → WLL 12,5 tấn
- Size 22 → WLL 15 tấn
Không nên sử dụng giá trị B.L để thay thế WLL.
B.L và WLL có ý nghĩa kỹ thuật khác nhau.
Trong công việc nâng hạ thường xuyên, người vận hành phải căn cứ vào WLL, không phải tải phá hủy.
16. Chứng nhận và kiểm soát chất lượng
Dữ liệu sản phẩm cung cấp các thông tin:
- ISO9001.
- CE.
- BV.
Tuy nhiên, khi mua hàng cho dự án công nghiệp hoặc công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ tài liệu tương ứng với đúng model và lô hàng, chẳng hạn:
- Certificate of Conformity nếu áp dụng.
- Material Certificate.
- Test Certificate.
- Proof Load Test.
- MTC.
- Inspection Certificate.
- Datasheet.
- Catalogue.
- Serial/Batch identification nếu có.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống nâng hạ có yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm soát thiết bị.
17. KENBO CSHK có thể dùng làm phụ kiện thay thế không?
Có thể sử dụng như phụ kiện thay thế khi:
- Đúng kích thước.
- Đúng cấp tải.
- Đúng loại xích.
- Đúng cấu hình.
- Đúng phương pháp liên kết.
- Có tài liệu xác nhận phù hợp.
Không nên chỉ dựa vào việc "lắp vừa" để xác định một móc có thể thay thế cho móc cũ.
Ví dụ, một móc có thể vừa với mắt xích nhưng chưa chắc có WLL tương đương.
18. Quy trình thay thế móc sling xích
Khi cần thay móc:
Bước 1: Xác định model móc cũ.
Bước 2: Kiểm tra WLL.
Bước 3: Xác định kích thước xích.
Bước 4: Kiểm tra kiểu liên kết.
Bước 5: Chọn móc tương thích.
Bước 6: Kiểm tra chốt và cơ cấu an toàn.
Bước 7: Lắp bằng phụ kiện liên kết đúng quy định.
Bước 8: Kiểm tra toàn bộ sling.
Bước 9: Thực hiện thử/kiểm tra theo yêu cầu của quy trình quản lý thiết bị nâng tại nơi sử dụng trước khi đưa vào vận hành.
19. Ứng dụng KENBO CSHK trong hệ thống an toàn nâng hạ
Một hệ thống nâng hạ hoàn chỉnh có thể bao gồm:
Cầu trục / cẩu → móc cẩu → master link → xích → connecting link → CSHK → vật nâng
Trong hệ thống này, mỗi thành phần đều có vai trò riêng.
Do đó, việc lựa chọn CSHK phải được thực hiện đồng bộ với toàn bộ hệ thống.
Đây là lý do doanh nghiệp nên quản lý sling xích theo mã thiết bị, WLL, cấu hình, tình trạng và lịch kiểm tra, thay vì chỉ quản lý riêng từng móc.
20. Bảng kiểm tra nhanh KENBO CSHK
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| WLL | Phải đọc được |
| Thân móc | Không nứt |
| Thân móc | Không biến dạng |
| Miệng móc | Không mở bất thường |
| Bề mặt chịu tải | Không mòn quá giới hạn |
| Chốt lưỡi gà | Đầy đủ |
| Chốt | Hoạt động bình thường |
| Liên kết | Đúng kích thước |
| Tải | Không vượt WLL |
| Góc nâng | Phù hợp cấu hình |
| Móc tải | Đúng vùng chịu tải |
| Môi trường | Phù hợp thiết bị |
21. Kết luận
Móc cẩu chốt lưỡi gà KENBO CSHK là phụ kiện quan trọng trong hệ thống sling xích cẩu hàng, được thiết kế theo dạng Clevis Sling Hook, sử dụng thép chịu lực và chốt an toàn tại miệng móc.
Sản phẩm có nhiều kích thước, với bảng dữ liệu hiện tại thể hiện WLL từ 1,12 đến 15 tấn, trong khi cấu hình sản phẩm được cung cấp cho nhu cầu phổ biến có thể tập trung ở dải 1–5 tấn.
Các ưu điểm chính gồm:
- Thép hợp kim chịu lực.
- Thiết kế Clevis Sling Hook.
- Chốt lưỡi gà an toàn.
- Nhiều kích thước và tải trọng.
- Phù hợp hệ thống sling xích.
- Thao tác thuận tiện.
- Có thể sử dụng làm phụ kiện thay thế khi đúng cấu hình.
Đối với thiết bị nâng hạ, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là khả năng chịu tải của riêng chiếc móc mà là tính đồng bộ của toàn bộ hệ thống sling. Vì vậy, trước khi sử dụng KENBO CSHK, cần xác định đúng WLL, kích thước xích, cấu hình sling, góc nâng và phương pháp móc tải, đồng thời thực hiện kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
Không sử dụng móc bị nứt, biến dạng, mở miệng bất thường, mòn vượt giới hạn hoặc hỏng chốt an toàn. Không vượt WLL và tuyệt đối không đứng dưới tải đang nâng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Móc cẩu lỗ tròn tự khóa 10 tấn YOKE X-025-16
-
Móc cẩu lỗ tròn tự khóa 1.4 tấn YOKE X-025-06
-
Móc cẩu lỗ tròn tự khóa 2.5 tấn YOKE X-025-07
-
Móc cẩu lỗ tròn tự khóa 4 tấn YOKE X-025-10
-
Móc cẩu lỗ tròn tự khóa 6.7 tấn YOKE X-025-13
-
Móc cẩu lưỡi gà chốt xích tải trọng 10 tấn YOKE X-043/S-16
-
Móc cẩu lưỡi gà chốt xích tải trọng 1.4 tấn YOKE X-043/S-06
-
Móc cẩu lưỡi gà chốt xích tải trọng 2.5 tấn YOKE X-043/S-07