
Máy bơm chữa cháy
Mã hàng
VE1500W
Máy bơm chữa cháy di động 44 kW TOHATSU VE1500W
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Cổng hút 3.5 inch (90mm) – tiêu chuẩn JIS
- Cổng xả 2 cửa xả 2.5 inch (65mm) – có thể xoay 90°
- Loại bơm Ly tâm, một cấp, hút đơn, áp lực cao
- Thông số Chi tiết
- Xem đủ 23 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Cổng hút
- 3.5 inch (90mm) – tiêu chuẩn JIS Nguồn: Website
- Cổng xả
- 2 cửa xả 2.5 inch (65mm) – có thể xoay 90° Nguồn: Website
- Loại bơm
- Ly tâm, một cấp, hút đơn, áp lực cao Nguồn: Website
- Thông số
- Chi tiết Nguồn: Website
- Loại van xả
- Van phẳng (Flat Valve) – tùy chọn van bi Nguồn: Website
- Mã động cơ
- TOHATSU VE1500W Nguồn: Website
- Thương hiệu
- TOHATSU Nguồn: Website
- Bugi đánh lửa
- NGK BP7HS Nguồn: Website
- Dung tích xi-lanh
- 804 cc (49.0 cu.in.) Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Xăng 2 thì, 2 xi-lanh, làm mát bằng nước Nguồn: Website
- Loại nhiên liệu
- Xăng không chì Nguồn: Website
- Dung tích bình xăng
- 24 lít – hoạt động liên tục ~1h10' ở tải cao Nguồn: Website
- Khả năng hút mồi
- Cực nhanh – lý tưởng cho chữa cháy khẩn cấp Nguồn: Website
- Hệ thống bôi trơn
- Tự pha dầu (Auto-mixing) Nguồn: Website
- Hệ thống hút mồi
- Rotary vane – không dầu (Oilless Vacuum Pump) Nguồn: Website
- Tiêu hao nhiên liệu
- ~22 lít/giờ Nguồn: Website
- Công suất cực đại
- 44 kW / 60 PS Nguồn: Website
- Hệ thống đánh lửa
- CDI – Flywheel Magneto Nguồn: Website
- Độ hút sâu tối đa
- 9 mét Nguồn: Website
- Hệ thống khởi động
- Điện (Starter motor) + Giật tay tự động hồi (Recoil) Nguồn: Website
- Hệ thống phun nhiên liệu
- Phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection – EFI) Nguồn: Website
- Hệ thống điện phụ trợ
- 12V – Đèn pilot 35W Nguồn: Website
- Đường kính × hành trình piston
- 81 mm × 78 mm (3.19” × 3.07”) Nguồn: Website
Mô tả
🚒 TOHATSU VE1500W – Máy Bơm Chữa Cháy Hai Cửa Xả Hiệu Suất Cực Cao
TOHATSU VE1500W là máy bơm chữa cháy xách tay chuyên dụng được thiết kế cho các nhiệm vụ cần lưu lượng lớn, áp lực cao và vận hành bền bỉ trong thời gian dài. Với công suất lên đến 60 mã lực, hệ thống phun xăng điện tử EFI, hai cổng xả song song và hệ thống điều khiển tối ưu, VE1500W là lựa chọn tối ưu cho các lực lượng cứu hỏa chuyên nghiệp, cảng biển, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp và cứu hộ thiên tai.📌 I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOÀN DIỆN
🔥 1. CỤM ĐỘNG CƠ
| Thông số | Chi tiết |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, 2 xi-lanh, làm mát bằng nước |
| Mã động cơ | TOHATSU VE1500W |
| Đường kính × hành trình piston | 81 mm × 78 mm (3.19” × 3.07”) |
| Dung tích xi-lanh | 804 cc (49.0 cu.in.) |
| Công suất cực đại | 44 kW / 60 PS |
| Hệ thống khởi động | Điện (Starter motor) + Giật tay tự động hồi (Recoil) |
| Hệ thống đánh lửa | CDI – Flywheel Magneto |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử (Electronic Fuel Injection – EFI) |
| Dung tích bình xăng | 24 lít – hoạt động liên tục ~1h10' ở tải cao |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~22 lít/giờ |
| Hệ thống bôi trơn | Tự pha dầu (Auto-mixing) |
| Bugi đánh lửa | NGK BP7HS |
| Hệ thống điện phụ trợ | 12V – Đèn pilot 35W |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại bơm | Ly tâm, một cấp, hút đơn, áp lực cao |
| Hệ thống hút mồi | Rotary vane – không dầu (Oilless Vacuum Pump) |
| Cổng hút | 3.5 inch (90mm) – tiêu chuẩn JIS |
| Cổng xả | 2 cửa xả 2.5 inch (65mm) – có thể xoay 90° |
| Loại van xả | Van phẳng (Flat Valve) – tùy chọn van bi |
| Khả năng hút mồi | Cực nhanh – lý tưởng cho chữa cháy khẩn cấp |
| Độ hút sâu tối đa | 9 mét |
| Áp suất (MPa) | Lưu lượng (LPM) | GPM |
| 0.6 MPa | 2.050 LPM | 542 |
| 0.8 MPa | 1.800 LPM | 476 |
| 1.0 MPa | 1.500 LPM | 396 |
| Kích thước (D × R × C) | 748 × 732 × 827 mm |
| Trọng lượng khô | 104 kg |
| Trọng lượng ướt | 124 kg |

🌟 II. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT – ƯU VIỆT HÓA HIỆU SUẤT & ĐỘ TIN CẬY
✅ 1. Hiệu Suất Siêu Cao Cho Tình Huống Quy Mô Lớn
Lưu lượng hơn 2.000 LPM tại áp suất 6 bar – có thể cấp đồng thời cho 2–4 lăng D65, chữa cháy toàn diện nhà xưởng hoặc tiếp nước cho xe bồn lớn. Phù hợp với công trình yêu cầu áp lực cao, ống dẫn dài, hoặc chữa cháy đa điểm.
✅ 2. Hệ Thống Phun Xăng EFI – Tiết Kiệm, Chính Xác & Tin Cậy
Điều chỉnh tỷ lệ phun nhiên liệu tối ưu theo tốc độ và tải – giảm hao xăng, tăng tuổi thọ động cơ. Không bị ngộp, không cần điều chỉnh bằng tay, khởi động ổn định cả trong mùa lạnh hoặc độ cao lớn.
✅ 3. Hai Cửa Xả Xoay 90° – Linh Hoạt Trong Tình Huống Thực Tế
Cổng xả kép giúp chia nhánh linh hoạt, không cần chia ống ngoài. Xoay 90° giúp điều chỉnh hướng dòng nước mà không di chuyển máy – lý tưởng ở khu vực chật hẹp.
✅ 4. Hệ Thống Cảnh Báo An Toàn Tích Hợp
- Báo hiệu bằng đèn khi:
+ Thiếu dầu bôi trơn
+ Nhiệt độ động cơ vượt 80°C
+ Điện áp thấp (báo pin yếu)
- Đồng hồ giờ tích lũy – hỗ trợ bảo trì định kỳ chính xác.
✅ 5. Khả Năng Hút Mồi Nhanh & Không Dầu
Hút nước cực nhanh từ nguồn tự nhiên như ao, hồ, bể chứa – không cần dầu bôi trơn cho bơm chân không → thân thiện môi trường, dễ bảo trì.
🧩 III. PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN KÈM THEO
- Bộ sạc 12V
- Đèn chiếu sáng pilot
- Hộp dụng cụ bảo trì
- Cáp khởi động, khóa van, ống hút (tùy theo cấu hình đặt hàng)
🛠️ IV. ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
| Kịch bản sử dụng | Ưu thế của VE1500W |
| 🏭 Chữa cháy nhà máy, kho hóa chất | Lưu lượng lớn, áp lực cao, cấp nước đa điểm |
| 🚢 Tàu thủy, cảng biển | Cổng hút lớn 3.5”, xả kép 2.5”, vận hành liên tục |
| 🌆 Khu công nghiệp cao tầng | Đẩy cao, đẩy xa nhiều tầng với áp lực tới 10 bar |
| 🌊 Cứu hộ, lũ lụt, tiếp nước khẩn cấp | Bơm thoát nước nhanh, khởi động tức thì |
🎯 V. TỔNG KẾT – ĐỈNH CAO TRONG DÒNG BƠM XÁCH TAY TOHATSU
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Công suất | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hiệu suất bơm | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Độ linh hoạt | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ⭐⭐⭐☆ |
| Ứng dụng chuyên sâu | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🔍 So Sánh Kỹ Thuật TOHATSU VE1500W – VC72AS – VC52AS – V20FS
| Tiêu chí | VE1500W | VC72AS | VC52AS | V20FS |
| Loại động cơ | 2 thì, 2 xy-lanh, làm mát bằng nước | 2 thì, 2 xy-lanh, làm mát bằng nước | 2 thì, 2 xy-lanh, làm mát bằng nước (hút) | 2 thì, 1 xy-lanh, làm mát bằng gió |
| Dung tích xi-lanh | 804 cc | 617 cc | 617 cc | 198 cc |
| Công suất cực đại | 60 PS / 44 kW | 40 PS / 30 kW | 40 PS / 30 kW | 11.7 PS / 8.6 kW |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử (EFI) | Chế hòa khí tự động (Auto choke) | Chế hòa khí tự động (Auto choke) | Chế hòa khí tự động (Auto choke) |
| Dung tích bình xăng | 24 Lít | 18 Lít | 18 Lít | 5.95 Lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | 22 L/h | 12 L/h | ~9 L/h | 5.9 L/h |
| Bôi trơn | Tự động pha trộn |
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Máy bơm chữa cháy di động 18 HP Phoenix SUPAJET 18
-
Máy bơm chữa cháy di động 23HP Phoenix SUPAJET 23 ARV
-
Máy bơm chữa cháy di động 30kW TOHATSU VC52AS
-
Máy bơm chữa cháy di động 30kW TOHATSU VC72AS
-
Máy bơm chữa cháy di động 40HP Phoenix SUPAJET 1400 EFI
-
Máy bơm chữa cháy di động TOHATSU V20FS
-
Máy bơm nổi chữa cháy NAGARA 2 PLUS GV-MBN2Plus
-
Máy bơm nổi chữa cháy NAGARA PLUS GV-MBNPlus