Mã hàng YOKE DA-838

Ma Ní Omega Chốt An Toàn YOKE DA-838: Grade 6, WLL 2–35 Tấn

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

Ma Ní Omega Chốt An Toàn YOKE DA-838 là một dòng ma ní chữ Omega (Anchor Shackle) sử dụng chốt an toàn (Bolt, Nut & Cotter Type Anchor Shackle), được chế tạo đặc biệt từ thép hợp kim rèn, tôi và ram. Được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nâng hạ, cẩu hàng, rigging, hàng hải và công trình ngoài khơi, sản phẩm này đảm bảo khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Với dải tải trọng làm việc (WLL) từ 2 đến 35 tấn, YOKE DA-838 thuộc Grade 6 và sở hữu hệ số thiết kế an toàn 6:1, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng làm việc (WLL): Đa dạng từ 2 đến 35 tấn, phù hợp với nhiều nhu cầu nâng hạ khác nhau.
  • Hệ số thiết kế an toàn: Đạt 6:1, đảm bảo an toàn vượt trội so với tải trọng làm việc.
  • Thử tải kiểm chứng (Proof Test): Mỗi ma ní được thử nghiệm ở mức 2 × WLL để xác nhận khả năng chịu tải.
  • Thử mỏi (Fatigue Test): Chịu được 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 × WLL, tăng cường tuổi thọ sản phẩm.
  • Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp: Đã qua thử nghiệm Charpy với năng lượng 42 Joule tại -40°C, đảm bảo hoạt động trong điều kiện thời tiết cực lạnh.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thép hợp kim rèn – Xử lý nhiệt tối ưu

Thân ma ní YOKE DA-838 được rèn từ thép hợp kim cao cấp, sau đó trải qua quá trình tôi và ram. Quá trình xử lý nhiệt này giúp cải thiện đáng kể cấu trúc vi mô của thép, tăng cường độ cứng và độ bền kéo, đồng thời duy trì độ dẻo dai cần thiết để chống lại các tác động lực đột ngột và nứt gãy trong quá trình nâng hạ tải trọng nặng.

Chốt an toàn màu cam – Dễ dàng nhận diện và kiểm soát

Sản phẩm sử dụng chốt an toàn màu cam nổi bật (safety orange pin). Màu sắc này không chỉ giúp người vận hành dễ dàng nhận diện loại ma ní chốt an toàn trong kho thiết bị mà còn tăng cường khả năng kiểm tra trực quan tại công trường, đảm bảo chốt được lắp đặt đúng cách và an toàn trước khi thực hiện thao tác nâng hạ.

Hệ số thiết kế 6:1 – An toàn vượt trội

Với hệ số thiết kế 6:1, YOKE DA-838 có khả năng chịu tải phá hủy tối thiểu gấp 6 lần giới hạn tải làm việc (WLL). Điều này cung cấp một biên độ an toàn lớn, giảm thiểu rủi ro quá tải và hỏng hóc thiết bị, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng nâng hạ có tính chất lặp lại hoặc tiềm ẩn các yếu tố bất ngờ.

Kiểm tra khuyết tật bằng Magnaflux – Đảm bảo chất lượng tuyệt đối

Mỗi ma ní YOKE DA-838 đều được kiểm tra 100% vết nứt bằng phương pháp Magnaflux trong suốt quá trình sản xuất. Phương pháp này sử dụng từ tính để phát hiện các vết nứt bề mặt và dưới bề mặt nhỏ nhất, đảm bảo không có khuyết tật tiềm ẩn nào có thể ảnh hưởng đến độ bền và an toàn của sản phẩm khi đưa vào sử dụng.

Mạ kẽm nhúng nóng – Tăng cường khả năng chống ăn mòn

Bề mặt ma ní được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized). Lớp mạ kẽm dày và bền vững này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại sự ăn mòn từ môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nước biển, hóa chất và các yếu tố thời tiết, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

Thông số kỹ thuật

ModelKích thước danh nghĩa (mm)WLL (tấn)A (mm)B (mm)D (mm)E (mm)G (mm)H (mm)W (mm)Trọng lượng (kg)
DA-838-13132.00471316333085200.4
DA-838-16163.256116194338106270.7
DA-838-19194.757219225046126331.0
DA-838-22226.508622255853148381.7
DA-838-26268.509626286861166442.4
DA-838-28289.5011128327468190463.4
DA-838-323212.0012132368476210544.8
DA-838-363613.5013436389284232596.5
DA-838-383817.0014638429992254608.8
DA-838-454525.0017847511271063137317.5
DA-838-505035.0019753571461223478324.2

Tiêu chuẩn & kiểm định

Ma ní YOKE DA-838 được sản xuất và kiểm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn và hiệu suất cao nhất:

  • DNV-ST-E271 (Offshore Containers) & DNV-ST-E273 (Portable Offshore Units): Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và kiểm định cho thiết bị nâng hạ sử dụng trên các container ngoài khơi và các đơn vị di động ngoài khơi. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này chứng tỏ DA-838 phù hợp cho môi trường hàng hải và dầu khí khắc nghiệt, nơi độ an toàn là tối quan trọng.
  • US Federal Specification RR-C-271, Type IVA, Grade A, Class 3: Đây là tiêu chuẩn liên bang của Hoa Kỳ cho các loại ma ní. Việc đáp ứng tiêu chuẩn này khẳng định ma ní DA-838 có khả năng chịu tải và độ bền vượt trội, được chấp nhận rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi an toàn cao.
  • Charpy Test (42 J tại -40°C): Thử nghiệm va đập Charpy ở nhiệt độ cực thấp (-40°C) với năng lượng 42 Joule chứng minh khả năng duy trì độ dẻo dai và chống va đập của vật liệu trong điều kiện lạnh giá, ngăn ngừa hiện tượng giòn gãy.
  • Proof Test (2 × WLL): Mỗi sản phẩm được thử tải kiểm chứng gấp đôi giới hạn tải làm việc (WLL). Thử nghiệm này giúp phát hiện sớm các lỗi vật liệu hoặc chế tạo tiềm ẩn, đảm bảo ma ní có thể hoạt động an toàn dưới tải trọng định mức.
  • Fatigue Test (20.000 chu kỳ tại 1,5 × WLL): Thử nghiệm mỏi với 20.000 chu kỳ tải ở mức 1,5 lần WLL chứng minh khả năng chống chịu của ma ní dưới tác động tải trọng lặp đi lặp lại trong thời gian dài, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  • Magnaflux (Kiểm tra 100% trong sản xuất): Phương pháp kiểm tra không phá hủy này đảm bảo mọi sản phẩm đều được kiểm tra toàn diện để phát hiện các khuyết tật bề mặt và dưới bề mặt, nâng cao độ tin cậy.
  • Traceability (Mã truy xuất nguồn gốc): Mỗi ma ní được gắn mã nhận dạng/serial number, cho phép truy xuất toàn bộ lịch sử sản xuất, vật liệu và chứng chỉ kiểm định. Điều này rất quan trọng cho việc quản lý chất lượng, bảo trì và tuân thủ các quy định an toàn.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn ma ní phù hợp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Dưới đây là các tiêu chí cần xem xét khi chọn Ma ní YOKE DA-838:

  • Tải trọng làm việc (WLL) yêu cầu: Luôn xác định tải trọng tối đa mà ma ní sẽ phải chịu. Chọn ma ní có WLL lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế. Nếu chọn ma ní có WLL thấp hơn, nguy cơ đứt gãy và tai nạn lao động là rất cao.
  • Kích thước ma ní và đường kính chốt: Đảm bảo kích thước ma ní và đường kính chốt tương thích với các phụ kiện khác như cáp thép, xích, hoặc mắt cẩu. Chọn sai kích thước có thể gây kẹt, mài mòn không đều hoặc không thể kết nối, dẫn đến mất an toàn.
  • Loại cáp/xích/phụ kiện liên kết: Ma ní Omega DA-838 có thân rộng, phù hợp để kết nối với nhiều loại cáp, xích và phụ kiện có kích thước lớn. Nếu liên kết với cáp quá nhỏ so với thân ma ní, có thể gây biến dạng cáp hoặc giảm hiệu suất nâng.
  • Điều kiện môi trường làm việc: YOKE DA-838 với lớp mạ kẽm nhúng nóng và khả năng chịu nhiệt độ thấp (-40°C) rất phù hợp cho môi trường ẩm ướt, ăn mòn như hàng hải hoặc ngoài trời. Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất đặc biệt, cần xem xét thêm các lớp phủ bảo vệ khác.
  • Yêu cầu về chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc: Đối với các dự án lớn, đặc biệt là trong ngành dầu khí, hàng hải, và xây dựng công nghiệp, việc có đầy đủ chứng chỉ DNV, RR-C-271 và khả năng truy xuất nguồn gốc là bắt buộc. Không có các chứng chỉ này có thể dẫn đến việc không được phép sử dụng thiết bị, gây chậm trễ dự án.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Để đảm bảo tuổi thọ và an toàn tối đa cho Ma Ní Omega Chốt An Toàn YOKE DA-838, người sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra ma ní trước mỗi lần sử dụng để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng, mòn quá 10% đường kính ban đầu, hoặc chốt bị cong. Bất kỳ ma ní nào có dấu hiệu hư hỏng phải được loại bỏ ngay lập tức.
  • Lắp đặt đúng cách: Đảm bảo chốt an toàn được vặn chặt hoàn toàn và chốt hãm được lắp đúng vị trí. Vòng cung của ma ní phải là phần chịu tải, không phải chốt. Tránh tải trọng trượt trên chốt gây xoay chốt.
  • Không vượt quá WLL: Tuyệt đối không sử dụng ma ní vượt quá giới hạn tải làm việc (WLL) đã được nhà sản xuất quy định. Việc quá tải có thể dẫn đến hỏng hóc đột ngột và tai nạn nghiêm trọng.
  • Tránh góc nghiêng quá mức: Khả năng chịu tải của ma ní sẽ giảm khi góc nghiêng của tải tăng lên. Không vượt quá góc nghiêng 120 độ. Khi tải trọng ở góc 45°, khả năng chịu tải giảm còn 70% WLL; ở góc 90°, giảm còn 50% WLL.
  • Bảo quản: Bảo quản ma ní ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn. Định kỳ kiểm tra và bôi trơn các bộ phận ren nếu cần để đảm bảo hoạt động trơn tru.
  • Chu kỳ kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra chuyên sâu bởi người có chuyên môn định kỳ 6-12 tháng một lần hoặc theo quy định của nhà nước và ngành công nghiệp để phát hiện các hư hỏng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ứng dụng thực tế

Ma Ní Omega Chốt An Toàn YOKE DA-838 với dải tải trọng rộng và độ bền cao được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Nâng hạ công nghiệp nặng: Trong các nhà máy sản xuất thép, xi măng, hoặc các công trình cơ khí lớn, DA-838 được dùng để kết nối ma ní Omega chốt an toàn 30 tấn Gunnebo Super A085838 với cẩu trục, cẩu tháp để nâng hạ các cấu kiện kim loại, máy móc thiết bị có trọng lượng lớn, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình di chuyển.
  • Công trình xây dựng và lắp dựng kết cấu thép: Tại các công trường xây dựng nhà cao tầng, cầu đường, ma ní này được sử dụng để liên kết cáp thép hoặc xích với các dầm, cột thép, giúp ma ní Omega chốt an toàn 12 tấn Kondotec G-2130 nâng hạ và định vị chính xác các cấu kiện nặng trong quá trình lắp đặt.
  • Ngành hàng hải và công trình ngoài khơi (Offshore): Với các chứng nhận DNV-ST-E271 và DNV-ST-E273, YOKE DA-838 là lựa chọn lý tưởng cho việc nâng hạ hàng hóa trên tàu, liên kết các thiết bị trên giàn khoan dầu khí, hoặc sử dụng trong các hệ thống neo đậu, nơi môi trường biển đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
  • Hệ thống rigging và sự kiện quy mô lớn: Trong các sự kiện, concert lớn hoặc các dự án lắp đặt dàn giáo phức tạp, ma ní DA-838 được dùng để thiết lập các điểm neo, kết nối các thiết bị chiếu sáng, âm thanh hoặc các cấu trúc tạm thời, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

So sánh với lựa chọn khác

Để giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn tối ưu, dưới đây là bảng so sánh Ma Ní Omega Chốt An Toàn YOKE DA-838 với một số sản phẩm tương tự trên thị trường, đặc biệt là Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808:

Tiêu chíYOKE DA-838YOKE DA-808Gunnebo A085538 (Grade 6)
Loại Ma níAnchor Shackle / Omega ShackleBow Shackle / Omega ShackleOmega Shackle
ChốtChốt an toàn màu cam (Bolt, Nut & Cotter Type)Chốt theo cấu hình DA-808 (thường là Safety Bolt)Chốt an toàn (Bolt, Nut & Cotter Type)
GradeGrade 6Grade 8Grade 6
Hệ số thiết kế (Design Factor)6:18:16:1
WLL trong dữ liệu cung cấp2–35 tấn2–35 tấn2–55 tấn
Proof Test2 × WLL2 × WLL2 × WLL
Fatigue Test20.000 chu kỳ @ 1,5 × WLL20.000 chu kỳ @ 1,5 × WLLKhông rõ trong dữ liệu
Charpy Test42 J @ -40°C42 J @ -40°CKhông rõ trong dữ liệu
Magnaflux100% kiểm tra trong sản xuất100% kiểm tra trong sản xuấtKhông rõ trong dữ liệu
Bề mặtMạ kẽm nhúng nóngMạ kẽm nhúng nóngMạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn nâu
Tiêu chuẩn DNVDNV-ST-E271 / E273DNV-ST-E271 / E273DNV 2.7-1 (cho các loại từ 2-85 tấn)

Khi nào nên chọn YOKE DA-838?

  • Khi yêu cầu hệ số an toàn 6:1 là đủ và phù hợp với ngân sách.
  • Trong các ứng dụng cần khả năng làm việc tốt ở nhiệt độ thấp (-40°C) và môi trường ăn mòn nhờ lớp mạ kẽm nhúng nóng.
  • Khi cần khả năng truy xuất nguồn gốc chi tiết thông qua mã serial.
  • Đặc biệt phù hợp cho các dự án hàng hải và ngoài khơi tuân thủ DNV-ST-E271/E273.

Khi nào nên cân nhắc YOKE DA-808?

  • Khi yêu cầu hệ số an toàn cao hơn (8:1) là ưu tiên hàng đầu, mang lại biên độ an toàn lớn hơn cho các ứng dụng cực kỳ nhạy cảm.
  • Trong các trường hợp cần tối ưu hóa kích thước ma ní mà vẫn giữ được WLL cao nhờ vật liệu thép cấp 8.

Khi nào nên cân nhắc Gunnebo A085538?

  • Khi cần một sản phẩm từ thương hiệu Gunnebo nổi tiếng của Thụy Điển với các tiêu chuẩn quốc tế như DNV 2.7-1 và EN-13889.
  • Trong các ứng dụng cần ma ní Grade 6 với dải WLL rộng hơn (2-85 tấn) so với YOKE DA-838.

Câu hỏi thường gặp

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-838 có thể dùng trong môi trường nước biển không?

Có, Ma Ní YOKE DA-838 được xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Ngoài ra, sản phẩm còn đáp ứng các tiêu chuẩn DNV-ST-E271 và DNV-ST-E273, cho thấy sự phù hợp cao với các ứng dụng trong môi trường hàng hải và ngoài khơi khắc nghiệt.

Hệ số an toàn 6:1 của DA-838 có ý nghĩa gì?

Hệ số an toàn 6:1 có nghĩa là tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Ultimate Load) của ma ní gấp 6 lần giới hạn tải làm việc (WLL). Điều này cung cấp một biên độ an toàn đáng kể, giúp bảo vệ người lao động và thiết bị khỏi các rủi ro quá tải hoặc hỏng hóc đột ngột trong quá trình vận hành.

Làm thế nào để kiểm tra ma ní YOKE DA-838 trước khi sử dụng?

Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra kỹ toàn bộ ma ní để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng, mòn quá 10% đường kính ban đầu của thân hoặc chốt, hoặc chốt bị cong. Đảm bảo chốt an toàn được vặn chặt và chốt hãm được lắp đúng vị trí. Bất kỳ ma ní nào có dấu hiệu bất thường phải được loại bỏ khỏi dịch vụ ngay lập tức.

YOKE DA-838 có chứng chỉ chất lượng đi kèm không?

Mỗi sản phẩm YOKE DA-838 đều được gắn mã nhận dạng/serial number, liên kết với chứng chỉ thử nghiệm và hồ sơ truy xuất chất lượng theo chuẩn EN 10204 type 3.1. Điều này cho phép người dùng dễ dàng truy xuất thông tin về nguồn gốc, vật liệu và các kết quả kiểm định, rất quan trọng cho các yêu cầu về quản lý chất lượng và an toàn.

Sự khác biệt chính giữa YOKE DA-838 và YOKE DA-808 là gì?

Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở Grade và hệ số thiết kế. YOKE DA-838 thuộc Grade 6 với hệ số thiết kế 6:1, trong khi YOKE DA-808 thuộc Grade 8 với hệ số thiết kế 8:1. Mặc dù cả hai đều có dải WLL tương tự (2-35 tấn), DA-808 cung cấp biên độ an toàn cao hơn nhờ vật liệu cấp 8 và hệ số thiết kế lớn hơn.

Ma ní DA-838 có thể chịu được nhiệt độ thấp đến mức nào?

Ma ní YOKE DA-838 đã được thử nghiệm Charpy với năng lượng 42 Joule tại -40°C (-40°F) đối với phần tiết diện tiêu chuẩn. Điều này chứng tỏ sản phẩm có khả năng duy trì độ bền và chống va đập ngay cả trong môi trường làm việc có nhiệt độ cực thấp, phù hợp cho các khu vực có khí hậu lạnh giá.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0