Mã hàng YOKE DA-808

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808: Tải trọng cao, an toàn tuyệt đối

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808 (Bow Shackle) là một thiết bị cùm kim loại chuyên dụng được thiết kế để kết nối các phụ kiện nâng hạ như cáp thép, cáp vải, xích nâng và móc cẩu. Với dải tải trọng làm việc (WLL) rộng từ 2 đến 35 tấn, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động nâng hạ đòi hỏi độ an toàn và độ bền cao trong môi trường công nghiệp nặng, khai thác ngoài khơi và vận chuyển container. Điểm khác biệt chính của YOKE DA-808 nằm ở hệ số an toàn 8:1 vượt trội, khả năng chịu mỏi lên đến 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL và công nghệ Digital Chip tích hợp cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách dễ dàng, giúp tối ưu hóa công tác quản lý an toàn thiết bị nâng.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng làm việc (WLL) đa dạng từ 2 đến 35 tấn, đáp ứng nhiều nhu cầu nâng hạ khác nhau.
  • Hệ số an toàn 8:1, cung cấp biên độ an toàn cao hơn so với tiêu chuẩn thông thường.
  • Đạt chứng nhận DNV-ST-E271US Federal Specification RR-C-271, đảm bảo chất lượng và hiệu suất.
  • Khả năng chịu mỏi lên đến 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  • Tích hợp Digital ChipTraceability Code, hỗ trợ quản lý và truy xuất nguồn gốc thiết bị hiệu quả.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thép hợp kim rèn, tôi và ram

Thân ma ní YOKE DA-808 được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó trải qua quá trình nhiệt luyện tôi và ram. Quá trình này giúp cải thiện cấu trúc tinh thể của thép, tăng cường độ bền kéo và độ dai va đập, đồng thời giảm thiểu nguy cơ nứt gãy dưới tải trọng động hoặc va đập mạnh. Điều này đảm bảo ma ní có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt mà không bị biến dạng hay hư hỏng.

Hệ số an toàn 8:1

Với hệ số an toàn 8:1 (tức là tải trọng phá hủy tối thiểu gấp 8 lần tải trọng làm việc cho phép - WLL), YOKE DA-808 mang lại một biên độ an toàn cao hơn đáng kể so với nhiều sản phẩm cùng loại trên thị trường thường chỉ đạt 5:1 hoặc 6:1. Hệ số an toàn cao này giảm thiểu rủi ro quá tải không mong muốn, bảo vệ người lao động và tài sản trong quá trình nâng hạ, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.

Khả năng chịu mỏi cao

Ma ní DA-808 được đánh giá có khả năng chịu mỏi lên đến 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL. Điều này có nghĩa là sản phẩm có thể chịu được hàng chục nghìn lần nâng hạ với tải trọng lớn hơn WLL mà không bị suy giảm đáng kể về cấu trúc. Khả năng chịu mỏi cao giúp kéo dài tuổi thọ của ma ní, giảm tần suất thay thế và đảm bảo hiệu suất ổn định trong các hoạt động nâng hạ lặp đi lặp lại.

Kiểm tra Magnaflux 100%

Trong quá trình sản xuất, mỗi chiếc ma ní YOKE DA-808 đều được kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng phương pháp Magnetic Particle Inspection (MPI/Magnaflux) 100%. Phương pháp này sử dụng từ trường và bột từ để phát hiện các vết nứt nhỏ hoặc khuyết tật bề mặt mà mắt thường không thể nhìn thấy. Việc kiểm tra 100% đảm bảo rằng không có sản phẩm lỗi nào được đưa ra thị trường, tăng cường độ tin cậy và an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-Dip Galvanized)

Bề mặt của ma ní được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ kẽm dày này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại sự ăn mòn từ môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất hoặc điều kiện ẩm ướt. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng ngoài khơi hoặc trong các nhà máy có môi trường ăn mòn cao, giúp ma ní duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và tuổi thọ lâu dài.

Digital Chip và Traceability Code

YOKE DA-808 được trang bị Digital Chip embedded và Traceability Code. Công nghệ này cho phép người dùng dễ dàng truy xuất thông tin sản phẩm, chứng chỉ thử nghiệm và lịch sử sử dụng thông qua hệ thống quản lý. Đặc điểm này cực kỳ hữu ích cho các doanh nghiệp yêu cầu quản lý thiết bị nâng hạ chặt chẽ, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn và tối ưu hóa quy trình kiểm định, từ đó nâng cao hiệu quả và an toàn hoạt động.

Thông số kỹ thuật

n
Model WLL (tấn) Size (mm) A (mm) B (mm) D (mm) E (mm) G (mm) H (mm) W (mm)
DA-808-13 2.0 13 49 13 16 33 30 85 20
DA-808-16 3.25 16 61 16 19 43 38 106 27
DA-808-19 4.75 19 72 19 22 50 46 126 33
DA-808-22 6.5 22 86 22 25 58 53 148 38
DA-808-26 8.5 26 96 26 28 68 61 166 44
DA-808-289.5 28 111 28 32 74 68 190 46
DA-808-32 12.0 32 121 32 36 84 76 210 54
DA-808-36 13.5 36 134 36 38 92 84 232 59
DA-808-38 17.0 38 146 38 42 99 92 254 60
DA-808-45 25.0 45 178 47 51 127 106 313 73
DA-808-50 35.0 50 197 53 57 146 122 347 83

Tiêu chuẩn & kiểm định

Ma ní YOKE DA-808 được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất và độ an toàn cao nhất trong các ứng dụng nâng hạ:

  • DNV-ST-E271: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị chứa và vận chuyển ngoài khơi (Offshore Containers). Việc tuân thủ DNV-ST-E271 chứng minh rằng YOKE DA-808 có khả năng hoạt động ổn định và an toàn trong môi trường biển khắc nghiệt, nơi các yếu tố như ăn mòn, tải trọng động và điều kiện thời tiết bất lợi thường xuyên xảy ra.
  • US Federal Specification RR-C-271 – Type IVA, Grade A, Class 3: Đây là tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về cùm, quy định các yêu cầu về vật liệu, thiết kế, thử nghiệm và hiệu suất của ma ní. Việc đáp ứng tiêu chuẩn này khẳng định YOKE DA-808 được chế tạo với vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải theo thiết kế.
  • EN 13889: Tiêu chuẩn Châu Âu này quy định các yêu cầu chung về ma ní thép rèn dùng cho mục đích nâng hạ. Tuân thủ EN 13889 giúp đảm bảo ma ní đáp ứng các tiêu chí về an toàn, kích thước và khả năng chịu tải theo quy định của Liên minh Châu Âu.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn ma ní phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công tác nâng hạ. Khi chọn ma ní YOKE DA-808, cần xem xét các tiêu chí sau:

  • Tải trọng làm việc (WLL): Luôn chọn ma ní có WLL lớn hơn hoặc bằng tải trọng tối đa của vật cần nâng. Nếu chọn WLL thấp hơn, ma ní có thể bị quá tải, dẫn đến biến dạng, nứt gãy và gây tai nạn nghiêm trọng.
  • Đường kính chốt và kích thước thân ma ní: Đảm bảo đường kính chốt ma ní tương thích với mắt xích của xích, vòng khuyên của cáp hoặc điểm gắn của sling. Kích thước lòng ma ní (dạng Omega) phải đủ rộng để chứa tất cả các phụ kiện kết nối mà không gây ép chặt hoặc biến dạng. Nếu không tương thích, có thể gây mài mòn cục bộ, giảm WLL hoặc làm hỏng các thiết bị khác.
  • Môi trường làm việc: Đối với môi trường khắc nghiệt như ngoài khơi, hóa chất, hoặc nhiệt độ thấp (-40°C), ma ní YOKE DA-808 với lớp mạ kẽm nhúng nóng và khả năng chịu va đập Charpy ở nhiệt độ thấp là lựa chọn phù hợp. Việc không xem xét môi trường có thể dẫn đến ăn mòn nhanh chóng hoặc giòn gãy vật liệu, gây hỏng hóc đột ngột.
  • Yêu cầu truy xuất nguồn gốc: Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi quản lý an toàn nghiêm ngặt như dầu khí, hàng hải, việc chọn ma ní có Digital Chip và Traceability Code như YOKE DA-808 là cần thiết. Nếu thiếu khả năng truy xuất, việc kiểm tra, bảo trì và quản lý vòng đời thiết bị sẽ trở nên khó khăn, tiềm ẩn rủi ro về tuân thủ quy định.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ma ní YOKE DA-808, việc tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản là vô cùng quan trọng:

  • Trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra ma ní trước mỗi ca làm việc. Đảm bảo thân ma ní không bị nứt, biến dạng, mài mòn quá 10% đường kính ban đầu. Chốt ma ní phải thẳng, không bị cong vênh, ren không bị hư hỏng. Nhãn WLL và thông tin sản phẩm phải rõ ràng. Bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào cũng là lý do để loại bỏ ma ní khỏi sử dụng.
  • Cách lắp đặt: Vòng cung của ma ní phải được sử dụng để hỗ trợ tải trọng, không phải trục chốt. Khi nối các phụ kiện, hãy đảm bảo các mặt cong nối với nhau để phân bổ tải trọng đều. Luôn vặn chặt chốt an toàn để ngăn chốt bị lỏng dưới tải trọng động.
  • Trong quá trình nâng hạ: Không bao giờ vượt quá giới hạn tải trọng làm việc (WLL) của ma ní. Lưu ý rằng WLL sẽ giảm khi góc tải tăng: 100% ở 0°, 70% ở 45°, và 50% ở 90°. Tuyệt đối không vượt quá góc nghiêng 120 độ. Sử dụng dây dẫn hướng để kiểm soát chuyển động của tải, tránh tải bị xoay hoặc va đập.
  • Sau khi sử dụng: Tháo ma ní cẩn thận, làm sạch bụi bẩn và cất giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
  • Chu kỳ kiểm tra định kỳ: Ngoài kiểm tra trước mỗi ca, ma ní cần được kiểm tra định kỳ bởi người có chuyên môn theo quy định của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn ngành, thường là 6-12 tháng một lần, để phát hiện các hư hỏng tiềm ẩn và đảm bảo tiếp tục sử dụng an toàn.

Ứng dụng thực tế

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE DA-808 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng, nhờ khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội:

  • Nâng hạ công nghiệp nặng: Trong các nhà máy thép, xưởng đúc, hoặc công trường xây dựng lớn, DA-808 được sử dụng để cẩu và di chuyển các cấu kiện kim loại, máy móc hạng nặng, hoặc khuôn mẫu có khối lượng lớn. Ví dụ, trong việc lắp đặt kết cấu thép cho nhà xưởng, ma ní DA-808-38 (17 tấn) có thể kết nối cáp thép hoặc sling với dầm thép, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi nâng lên cao.
  • Ngành dầu khí và ngoài khơi: Với khả năng chịu được môi trường ăn mòn và các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe như DNV-ST-E271, DA-808 là lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động nâng hạ trên giàn khoan dầu khí, tàu thuyền và các công trình ngoài khơi. Nó được dùng để kết nối container ngoài khơi, thiết bị thăm dò, hoặc các kết cấu phục vụ khai thác dầu khí.
  • Vận chuyển và hậu cần: Tại các cảng biển, kho bãi lớn, ma ní DA-808 được sử dụng để nâng hạ và cố định hàng hóa nặng trên tàu, xe tải hoặc trong kho. Khả năng chịu tải cao và chốt an toàn giúp đảm bảo hàng hóa được giữ chắc chắn trong quá trình vận chuyển và xếp dỡ.
  • Lắp đặt thiết bị cơ khí chính xác: Trong các dự án lắp đặt tua-bin gió, động cơ lớn hoặc các thiết bị công nghiệp phức tạp, ma ní DA-808 giúp định vị và nâng hạ các bộ phận một cách chính xác và an toàn, nhờ vào độ tin cậy và khả năng kiểm soát tải trọng tốt.

So sánh với lựa chọn khác

Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của YOKE DA-808, chúng ta có thể so sánh với một số ma ní Omega chốt an toàn khác trên thị trường, ví dụ như các sản phẩm của Gunnebo hoặc Kondotec, với cùng dải tải trọng làm việc:

Đặc điểm YOKE DA-808 Gunnebo A0855XX/A0856XX Kondotec G-2130
Vật liệu Thép hợp kim rèn, tôi và ram Thép carbon/hợp kim, cấp 6/8, nhiệt luyện Thép hợp kim G80
Hệ số an toàn 8:1 6:1 (A0855XX), 6.00-8.00 (A0856XX) 6:1
Thử tải (Proof Load) 2 × WLL Liên hệ 2 × WLL
Thử mỏi (Fatigue Rating) 20.000 chu kỳ tại 1,5 × WLL Liên hệ Liên hệ
Kiểm tra khuyết tật Magnaflux 100% Kiểm tra bởi kỹ sư chuyên môn Liên hệ
Truy xuất nguồn gốc Digital Chip & Traceability Code Mã truy xuất nguồn gốc (A0858XX) Đầy đủ CO/CQ
Tiêu chuẩn DNV-ST-E271, US Fed Spec RR-C-271 DNV 2.7-1, EN-13889, US Fed Spec RR-C-271 Liên hệ
Ứng dụng điển hình Công nghiệp nặng, dầu khí, ngoài khơi Đa dạng, công nghiệp, hàng hải Mục đích sử dụng chung

Khi nào nên chọn YOKE DA-808?

  • Khi yêu cầu an toàn tuyệt đối và biên độ an toàn cao nhất (hệ số 8:1).
  • Trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như dầu khí, ngoài khơi, nơi cần khả năng chịu mỏi và chống ăn mòn vượt trội.
  • Khi cần quản lý thiết bị nâng hạ chặt chẽ với khả năng truy xuất nguồn gốc chi tiết thông qua Digital Chip và Traceability Code.
  • Đối với các dự án yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như DNV-ST-E271.

Trong khi đó, các dòng ma ní Gunnebo A0855XX hoặc A0856XX có thể là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và hàng hải phổ biến hơn với hệ số an toàn 6:1 hoặc cao hơn một chút, trong khi Kondotec G-2130 thích hợp cho các mục đích sử dụng chung với chi phí tối ưu hơn. Tuy nhiên, nếu ưu tiên hàng đầu là an toàn, độ bền và khả năng quản lý chuyên sâu, YOKE DA-808 sẽ là sự đầu tư xứng đáng.

Câu hỏi thường gặp

Ma ní Omega khác gì so với ma ní chữ D?

Ma ní Omega (Bow Shackle) có phần thân hình cung rộng hơn, cho phép gắn nhiều sling hoặc phụ kiện nâng cùng lúc, phân bổ tải trọng tốt hơn trong các ứng dụng nâng đa điểm. Ngược lại, ma ní chữ D (D Shackle hoặc Chain Shackle) có hình dạng hẹp hơn, phù hợp hơn cho các lực kéo thẳng hàng, nơi không cần gắn nhiều dây. YOKE DA-808 là loại Omega, mang lại sự linh hoạt cao hơn trong kết nối.

Hệ số an toàn 8:1 có ý nghĩa gì?

Hệ số an toàn 8:1 có nghĩa là tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Breaking Load - MBL) của ma ní gấp 8 lần tải trọng làm việc cho phép (Working Load Limit - WLL). Điều này cung cấp một biên độ an toàn rất lớn, giảm thiểu rủi ro tai nạn nghiêm trọng ngay cả khi có sự cố quá tải không mong muốn xảy ra trong quá trình nâng hạ.

Digital Chip và Traceability Code trên YOKE DA-808 dùng để làm gì?

Digital Chip và Traceability Code cho phép người dùng truy xuất toàn bộ thông tin về sản phẩm như nguồn gốc vật liệu, lô sản xuất, kết quả thử nghiệm và các chứng chỉ liên quan. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý tài sản, theo dõi lịch sử sử dụng, lên kế hoạch bảo trì và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn trong các hệ thống nâng hạ phức tạp.

Ma ní YOKE DA-808 có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ thấp không?

Có, ma ní YOKE DA-808 được thử nghiệm Charpy với mức năng lượng 42 J tại -40°C. Điều này chứng tỏ sản phẩm duy trì độ dai và khả năng chống va đập tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cực thấp, phù hợp cho các ứng dụng ở vùng khí hậu lạnh hoặc trong các môi trường công nghiệp có nhiệt độ kiểm soát.

Làm thế nào để biết ma ní đã bị quá tải?

Các dấu hiệu nhận biết ma ní bị quá tải bao gồm biến dạng rõ rệt ở thân hoặc chốt (ví dụ: cong, méo), xuất hiện vết nứt, hoặc khó tháo chốt ngay cả sau khi nới lỏng một phần tư vòng quay. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, ma ní phải được loại bỏ ngay lập tức và không được tái sử dụng để đảm bảo an toàn.

Ma ní YOKE DA-808 có cần bảo trì đặc biệt không?

Ma ní YOKE DA-808 được mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn, nhưng vẫn cần bảo trì cơ bản. Điều này bao gồm việc kiểm tra định kỳ (trước mỗi ca làm việc và theo lịch trình chuyên nghiệp), làm sạch sau khi sử dụng, và cất giữ ở nơi khô ráo. Tránh để ma ní tiếp xúc lâu dài với hóa chất mạnh hoặc va đập không cần thiết để duy trì lớp bảo vệ và tính toàn vẹn cấu trúc.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0