Mã hàng YOKE 8-808

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 | Bow Shackle: Tải trọng cao 1.2–55 tấn

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 (Bow Shackle) là thiết bị nâng hạ không thể thiếu trong các hệ thống cẩu trục, giàn khoan và công trình xây dựng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và tài sản. Với khả năng chịu tải vượt trội từ 1.2 tấn đến 55 tấn, sản phẩm này được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt nhất của ngành công nghiệp, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng làm việc an toàn (WLL) đa dạng từ 1.2 tấn đến 55 tấn, phù hợp nhiều ứng dụng.
  • Chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt, cấp 8 (theo một số nguồn Gunnebo Super A-858), mang lại độ bền và khả năng chịu lực cao.
  • Đạt các tiêu chuẩn quốc tế như U.S Fed Spec. RR-C-271, Type IVA Class 3, Grade BEN 13889.
  • Hệ số an toàn cao, dao động từ 5:1 đến 8:1 tùy model, đảm bảo an toàn tối đa.
  • Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng và chốt sơn màu nâu hoặc đỏ, tăng cường khả năng chống ăn mòn và dễ nhận diện.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế Omega (Bow Shackle)

Thiết kế dạng Omega với thân cong rộng giúp phân bổ lực tải đều hơn trên toàn bộ bề mặt ma ní, đặc biệt khi kết nối với nhiều sợi cáp hoặc xích. Điều này giảm thiểu tập trung ứng suất tại một điểm, kéo dài tuổi thọ của ma ní và các phụ kiện đi kèm, đồng thời tăng cường sự ổn định khi nâng hạ các vật có hình dạng phức tạp.

Chốt an toàn (Safety Pin)

Ma ní YOKE 8-808 sử dụng chốt an toàn (bu lông an toàn) với đai ốc và chốt chẻ, ngăn chặn chốt bị xoay hoặc tự tháo ra dưới tác động của rung lắc hay tải trọng động. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng lâu dài hoặc vĩnh viễn, nơi việc kiểm tra thường xuyên khó khăn, đảm bảo mối nối luôn vững chắc và không bị tuột.

Vật liệu thép hợp kim cấp cao

Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim chịu lực cao, với các cấp độ vật liệu như cấp 6 hoặc cấp 8 (tùy model cụ thể). Việc nhiệt luyện tôi và ram giúp ma ní đạt được sự bền bỉ vượt trội, khả năng chịu tải trọng lớn mà vẫn giữ được độ dẻo dai, chống nứt gãy. Vật liệu cao cấp cho phép giảm thiểu kích thước tổng thể mà không ảnh hưởng đến giới hạn tải trọng làm việc (WLL), tối ưu hóa không gian sử dụng.

Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng

Lớp mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ bề mặt ma ní cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất hoặc điều kiện thời tiết ẩm ướt. Lớp phủ này không chỉ bảo vệ ma ní khỏi gỉ sét mà còn kéo dài đáng kể tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Khoang ẩn ren vít

Một số mẫu ma ní cao cấp như Gunnebo Super A-858, có khoang ẩn ren vít trong mắt cùm. Thiết kế này giúp bảo vệ ren vít khỏi bị mài mòn do tiếp xúc trực tiếp với xích, dây cáp hoặc các phụ kiện khác, từ đó tăng tuổi thọ của cả ma ní và các bộ phận liên quan, duy trì hiệu suất an toàn lâu dài.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm Tải trọng (tấn) d (mm) d1 (mm) a (mm) c (mm) e (mm) d2 (mm) Trọng lượng (kg) Hệ số an toàn Tiêu chuẩn chế tạo Vật liệu
A085513 2.0 13 16 21 47 33 33 0.42 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085516 3.25 16 19 27 60 42 40 0.74 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085519 4.75 19 22 31 71 49 48 1.18 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085522 6.5 22 25 37 84 60 52 1.77 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085525 8.5 25 28 43 95 68 60 2.58 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085528 9.5 28 32 46 108 74 64 3.66 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085532 12.0 32 35 52 119 83 72 4.91 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085535 13.5 35 38 57 132 89 76 6.54 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085538 17.0 38 42 60 146 98 84 8.19 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085545 25.0 45 50 74 178 127 105 14.22 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085552 35.0 50 57 83 197 138 112 19.85 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6
A085564 55.0 65 70 105 260 180 145 39.59 6:1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 Thép carbon chịu lực cao, cấp 6

Tiêu chuẩn & kiểm định

U.S Fed Spec. RR-C-271, Type IVA Class 3, Grade B

Đây là tiêu chuẩn của Hoa Kỳ quy định các yêu cầu về thiết kế, vật liệu, thử nghiệm và hiệu suất cho ma ní. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ma ní YOKE 8-808 có khả năng chịu tải và độ bền vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ hạng nặng, đặc biệt trong các dự án đòi hỏi sự an toàn nghiêm ngặt theo quy định của chính phủ Mỹ.

EN 13889

Tiêu chuẩn Châu Âu EN 13889 đề ra các yêu cầu cụ thể cho ma ní thép rèn dùng trong các hoạt động nâng hạ. Tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về vật liệu, quy trình sản xuất, thử nghiệm tải trọng làm việc (WLL), tải trọng phá hủy (MBL) và các yêu cầu về ghi nhãn. Ma ní YOKE 8-808 đáp ứng EN 13889 chứng tỏ sản phẩm đã trải qua các kiểm định khắt khe, có độ tin cậy cao và an toàn cho người sử dụng.

DNV 2.7-1

Chứng nhận DNV 2.7-1 là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi cho các thiết bị nâng hạ ngoài khơi (offshore lifting equipment). Tiêu chuẩn này đặt ra các yêu cầu rất cao về thiết kế, vật liệu, chế tạo, thử nghiệm và chứng nhận để đảm bảo thiết bị hoạt động an toàn trong môi trường biển khắc nghiệt. Ma ní YOKE 8-808 với chứng nhận DNV 2.7-1 (đối với các loại từ 2-85 tấn) là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp dầu khí, hàng hải và năng lượng gió ngoài khơi, nơi an toàn là yếu tố tối quan trọng.

EN 10204 type 3.1

Chứng chỉ EN 10204 type 3.1 là chứng nhận vật liệu và thử tải, được cấp bởi nhà sản xuất sau khi đã kiểm tra và xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đã định. Chứng chỉ này cung cấp bằng chứng về chất lượng vật liệu và hiệu suất thử nghiệm, mang lại sự minh bạch và tin cậy cho người mua về nguồn gốc và chất lượng của ma ní.

Hướng dẫn chọn đúng

Xác định tải trọng làm việc (WLL)

Việc chọn ma ní có WLL phù hợp là yếu tố quan trọng nhất. Nếu chọn ma ní có WLL thấp hơn tải trọng cần nâng, ma ní có thể bị biến dạng hoặc gãy đổ, gây ra tai nạn nghiêm trọng. Luôn chọn ma ní có WLL lớn hơn hoặc bằng tải trọng tối đa dự kiến, đồng thời tính toán đến các yếu tố động và góc nâng.

Kiểu chốt ma ní

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 sử dụng chốt bu lông an toàn, lý tưởng cho các ứng dụng cố định, lâu dài hoặc nơi có nguy cơ tải trọng trượt gây xoay chốt. Nếu bạn cần tháo lắp thường xuyên và tải trọng không bị xoay, ma ní chốt vặn ren Ma ní Omega chốt vặn ren YOKE 8-837 có thể phù hợp hơn. Chọn sai kiểu chốt có thể dẫn đến việc chốt bị lỏng, tuột hoặc khó tháo lắp.

Vật liệu và lớp phủ bề mặt

Môi trường làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của ma ní. Trong môi trường ăn mòn cao (biển, hóa chất), ma ní mạ kẽm nhúng nóng như YOKE 8-808 là lựa chọn tối ưu để chống gỉ sét. Nếu sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao hoặc thấp, cần kiểm tra dải nhiệt độ làm việc của ma ní. Chọn sai vật liệu hoặc lớp phủ sẽ làm ma ní nhanh chóng bị suy giảm chất lượng, mất an toàn.

Thương hiệu và chứng chỉ

Ưu tiên các thương hiệu uy tín như YOKE, Gunnebo, Kondotec có đầy đủ chứng chỉ kiểm định (CE, DNV, EN 10204 type 3.1). Các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc thiếu chứng chỉ có thể không đảm bảo chất lượng, tiềm ẩn rủi ro an toàn nghiêm trọng. Ví dụ, Ma ní Omega chốt an toàn 15 tấn Gunnebo Super A085828 là một lựa chọn đáng tin cậy khác.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Sử dụng đúng cách

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra ma ní và chốt trước mỗi lần sử dụng để phát hiện các dấu hiệu biến dạng, nứt, mài mòn quá mức (hơn 10% đường kính ban đầu) hoặc gỉ sét.
  • Không vượt quá WLL: Tuyệt đối không sử dụng ma ní vượt quá giới hạn tải trọng làm việc (WLL) được dập nổi trên thân ma ní.
  • Vặn chặt chốt an toàn: Đối với ma ní chốt an toàn, đảm bảo chốt được vặn chặt hoàn toàn và sử dụng chốt chẻ hoặc đai ốc khóa để ngăn chặn việc tự tháo.
  • Phân bổ tải trọng: Vòng cung của ma ní phải được sử dụng để hỗ trợ tải trọng, không phải trục chốt. Đảm bảo tải trọng được phân bổ đều, tránh tải trọng lệch tâm.
  • Góc nâng: Khả năng chịu tải của ma ní giảm dần theo góc nâng. Ở góc 0° là 100%, 45° là 70%, và 90° là 50%. Tuyệt đối không vượt quá góc nghiêng 120 độ.

Bảo quản

  • Làm sạch: Sau khi sử dụng, làm sạch ma ní khỏi bụi bẩn, bùn đất, hóa chất.
  • Bảo quản nơi khô ráo: Lưu trữ ma ní ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài.
  • Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra chuyên sâu định kỳ (ví dụ 6 tháng/lần hoặc theo quy định của nhà sản xuất/tiêu chuẩn ngành) bởi người có chuyên môn để đánh giá tình trạng tổng thể và phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.
  • Loại bỏ khi hư hỏng: Ngừng sử dụng và loại bỏ ngay lập tức ma ní hoặc chốt bị biến dạng, nứt, mòn quá mức, hoặc có dấu hiệu quá tải (chốt khó tháo ra sau một phần tư vòng quay).

Ứng dụng thực tế

Ngành công nghiệp xây dựng

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng để kết nối cẩu tháp với các bộ phận nâng hạ, di chuyển vật liệu xây dựng nặng như dầm thép, bê tông đúc sẵn, hoặc các khối vật liệu lớn. Khả năng chịu tải cao và chốt an toàn giúp cố định tải trọng, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi làm việc trên cao và trong môi trường công trường khắc nghiệt. Ví dụ, việc nâng các tấm bê tông nặng hàng chục tấn đòi hỏi ma ní có WLL từ 25 tấn trở lên.

Ngành dầu khí và hàng hải

Trong ngành dầu khí và hàng hải, ma ní YOKE 8-808 là thành phần không thể thiếu để neo giữ giàn khoan, tàu thuyền, hoặc kết nối các thiết bị nâng hạ trên tàu và cảng biển. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ lớp mạ kẽm nhúng nóng và chứng nhận DNV 2.7-1, ma ní này hoạt động hiệu quả trong môi trường nước biển mặn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các ma ní có tải trọng từ 35 tấn đến 55 tấn thường được dùng để neo đậu các cấu trúc lớn ngoài khơi.

Nhà máy sản xuất và kho bãi

Trong các nhà máy sản xuất và kho bãi, ma ní được dùng để kết nối với ma ní YOKE, cáp thép, xích tải hoặc palăng để nâng hạ và di chuyển các bộ phận máy móc, khuôn mẫu, hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn. Chốt an toàn đảm bảo tải trọng không bị tuột trong quá trình vận chuyển nội bộ, giảm thiểu rủi ro tai nạn trong môi trường làm việc bận rộn. Các ma ní có WLL từ 5 tấn đến 15 tấn thường được sử dụng cho các công việc này.

Ngành khai thác mỏ

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 cũng được ứng dụng trong ngành khai thác mỏ để kết nối các thiết bị khai thác, vận chuyển quặng, hoặc làm điểm neo cho các hệ thống kéo. Khả năng chịu tải trọng cao và độ bền vượt trội giúp ma ní hoạt động ổn định trong môi trường bụi bẩn, ẩm ướt và chịu va đập liên tục của các hoạt động khai thác.

So sánh với lựa chọn khác

Đặc điểm Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 (1.2-55 tấn) Ma ní Omega chốt an toàn Gunnebo A0855 (2-55 tấn) Ma ní Omega chốt an toàn Gunnebo A0856 (2-55 tấn) Ma ní Omega chốt an toàn Gunnebo Super A0858 (3.3-150 tấn) Ma ní Omega chốt an toàn Kondotec G-2130 (8.5 tấn)
Thương hiệu YOKE Gunnebo Gunnebo Gunnebo Kondotec
Xuất xứ Đài Loan (YOKE) Thụy Điển Thụy Điển Thụy Điển Nhật Bản (sản xuất tại Trung Quốc)
Tải trọng (WLL) 1.2 – 55 tấn 2.0 – 55.0 tấn 2.0 – 55.0 tấn 3.3 – 150 tấn 8.5 tấn
Vật liệu Thép hợp kim Thép carbon chịu lực cao, cấp 6 Thép hợp kim đặc biệt, cấp 8 Thép carbon chịu lực cao, cấp 8 Thép hợp kim G80
Hệ số an toàn 6:1 6:1 6.00 – 8.00 5:1 6:1
Tiêu chuẩn U.S Fed Spec. RR-C-271, EN 13889, DNV 2.7-1 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 DNV 2.7-1, EN-13889, U.S Fed Spec. RR-C-271 U.S Fed Spec. RR-C-271, Type IVA Class 3, Grade B, EN 13889 Không nêu rõ tiêu chuẩn quốc tế cụ thể
Đặc điểm khác Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn màu nâu. Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn màu nâu. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 200°C. Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn màu nâu. Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 200°C. Thiết kế khoang ẩn ren vít, vật liệu cấp 8 cho phép giảm kích thước cùm. Bề mặt thân mạ kẽm nhúng nóng, chốt sơn màu đỏ.

Khi nào nên chọn Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808?

  • YOKE 8-808 là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường và các dự án đòi hỏi chứng nhận DNV 2.7-1. Dải tải trọng rộng từ 1.2 tấn đến 55 tấn đáp ứng nhu cầu đa dạng.

Khi nào nên chọn Ma ní Gunnebo?

Khi nào nên chọn Ma ní Kondotec G-2130?

Câu hỏi thường gặp

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 có thể sử dụng trong môi trường biển không?

Có, ma ní YOKE 8-808 được mạ kẽm nhúng nóng, cung cấp khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường biển. Hơn nữa, nhiều model trong dòng này còn có chứng nhận DNV 2.7-1, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng ngoài khơi và hàng hải, nơi độ bền và khả năng chống chịu ăn mòn là cực kỳ quan trọng.

Hệ số an toàn 6:1 có ý nghĩa gì?

Hệ số an toàn 6:1 có nghĩa là tải trọng phá hủy tối thiểu (MBL) của ma ní gấp 6 lần giới hạn tải trọng làm việc (WLL). Ví dụ, một ma ní có WLL 10 tấn sẽ có MBL tối thiểu là 60 tấn. Điều này cung cấp một biên độ an toàn đáng kể, giúp ngăn ngừa sự cố trong trường hợp tải trọng vượt quá WLL một cách không chủ ý hoặc có các yếu tố động trong quá trình nâng hạ.

Làm thế nào để nhận biết ma ní đã bị quá tải?

Một dấu hiệu rõ ràng của ma ní bị quá tải là khi chốt an toàn khó tháo ra sau khi đã xoay một phần tư vòng. Điều này thường cho thấy ma ní đã bị biến dạng. Ngoài ra, các vết nứt, biến dạng ở thân hoặc chốt, hoặc sự mài mòn quá 10% đường kính ban đầu cũng là dấu hiệu ma ní đã bị quá tải hoặc hư hỏng và cần được loại bỏ ngay lập tức.

Ma ní Omega chốt an toàn YOKE 8-808 có cần bảo trì định kỳ không?

Có, ma ní cần được kiểm tra trực quan trước mỗi lần sử dụng và bảo trì định kỳ bởi người có chuyên môn. Chu kỳ kiểm tra chuyên sâu thường là 6 tháng một lần hoặc theo quy định của tiêu chuẩn an toàn ngành và khuyến nghị của nhà sản xuất. Việc bảo trì bao gồm kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng, làm sạch và bôi trơn chốt nếu cần.

Sự khác biệt giữa ma ní chốt an toàn và ma ní chốt vặn ren là gì?

Ma ní chốt an toàn (như YOKE 8-808) sử dụng chốt bu lông với đai ốc và chốt chẻ, ngăn chốt tự xoay hoặc tháo ra, lý tưởng cho các ứng dụng cố định hoặc tải trọng động. Trong khi đó, ma ní chốt vặn ren chỉ có chốt vặn vào thân, dễ tháo lắp hơn nhưng không phù hợp cho các ứng dụng lâu dài hoặc nơi tải trọng có thể gây xoay chốt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tính chất và thời gian của ứng dụng.

Ma ní YOKE 8-808 có chứng chỉ CO/CQ không?

Ma ní YOKE 8-808, tương tự như các sản phẩm ma ní chất lượng cao khác, thường đi kèm với đầy đủ chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality). CO chứng minh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, trong khi CQ xác nhận chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đã công bố. Các chứng chỉ này là bằng chứng quan trọng về chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn của sản phẩm.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0