
Kẹp Tôn Nâng Ngang KENBO LC – Kẹp Nâng Tấm Thép 1–3 Tấn
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Mô tả
KẸP TÔN NÂNG NGANG KENBO LC – KẸP NÂNG TẤM THÉP 1–3 TẤN
Kẹp tôn nâng ngang KENBO LC là thiết bị kẹp nâng chuyên dụng dùng để nâng, di chuyển và định vị tấm thép, thép tấm và các cấu kiện thép dạng tấm theo phương ngang bằng cầu trục, pa lăng, cẩu móc hoặc các thiết bị nâng hạ phù hợp.
Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng tương đối nhẹ, thao tác nhanh, sử dụng cơ cấu tạo lực kẹp ban đầu bằng lò xo nhằm duy trì khả năng bám giữ khi dây cẩu bị chùng do tải đặt xuống bề mặt.
Thân kẹp và các chi tiết chịu lực được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn (die-forged special alloy steel) và xử lý nhiệt phù hợp nhằm nâng cao độ bền cơ học và độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Dòng KENBO LC hiện có các model LC1, LC2 và LC3 với tải trọng danh định lần lượt 1 tấn, 2 tấn và 3 tấn, đáp ứng nhiều nhu cầu nâng tấm thép trong nhà máy cơ khí, gia công kim loại, kết cấu thép, đóng tàu và công nghiệp chế tạo.
Lưu ý an toàn: Kẹp tôn nâng ngang là thiết bị nâng chuyên dụng. Tải trọng cho phép phụ thuộc vào đúng model, độ dày vật liệu, tình trạng bề mặt, phương pháp móc và góc nâng. Không sử dụng vượt tải trọng hoặc ngoài điều kiện làm việc do nhà sản xuất quy định.
1. Kẹp tôn nâng ngang KENBO LC là gì?
Kẹp tôn nâng ngang KENBO LC là loại horizontal plate lifting clamp, được thiết kế để kẹp vào mép tấm thép và truyền lực từ thiết bị nâng vào vật liệu.
Khác với các loại kẹp nâng đứng, kẹp tôn nâng ngang được thiết kế cho phương pháp nâng tấm theo phương ngang.
Một hệ thống nâng cơ bản có thể bao gồm:
Cầu trục/Pa lăng → Sling → Kẹp LC → Tấm thép
Trong quá trình nâng, lực từ thiết bị nâng truyền qua sling đến kẹp. Cơ cấu ngàm của kẹp tạo lực giữ lên mép tấm thép, cho phép tấm được nâng và di chuyển.
Kẹp thường được sử dụng theo bộ tùy theo kích thước, trọng lượng và hình dạng của tấm thép.
2. Ưu điểm nổi bật của KENBO LC
Thiết kế nhỏ gọn
KENBO LC được thiết kế tương đối nhỏ gọn, thuận tiện cho việc:
- Mang theo.
- Lắp đặt.
- Định vị.
- Tháo khỏi tấm.
- Bố trí trong không gian nhà xưởng.
Đây là ưu điểm đáng chú ý khi thiết bị được sử dụng thường xuyên trong các dây chuyền gia công thép.
Trọng lượng nhẹ
So với nhiều thiết bị nâng chuyên dụng khác, kẹp LC có trọng lượng tương đối nhỏ so với tải trọng nâng danh định.
Theo thông số được cung cấp:
- LC1: 2,1 kg
- LC2: 4,7 kg
- LC3: 8,7 kg
Nhờ đó, người vận hành có thể thao tác với thiết bị thuận tiện hơn.
Thép hợp kim rèn
Thân chính và các bộ phận quan trọng được chế tạo từ special alloy steel bằng phương pháp rèn khuôn.
Sau đó, vật liệu được xử lý nhiệt nhằm đạt sự cân bằng giữa:
- Độ bền.
- Độ cứng.
- Độ dai.
- Khả năng chịu tải.
- Độ bền lâu dài.
3. Cơ cấu kẹp ban đầu bằng lò xo
Một đặc điểm quan trọng của KENBO LC là spring-loaded initial clamping force – lực kẹp ban đầu được tạo bởi lò xo.
Khi kẹp được đặt đúng vị trí trên tấm thép, cơ cấu lò xo tạo lực giữ ban đầu.
Điều này giúp kẹp duy trì trạng thái bám vào vật liệu trong điều kiện dây sling bị chùng khi tải đặt xuống nền.
Đây là một đặc điểm thiết kế hữu ích trong thao tác nâng hạ, nhưng không có nghĩa rằng kẹp có thể giữ tải trong mọi điều kiện khi không có lực nâng.
Người vận hành vẫn phải tuân thủ đúng phương pháp sử dụng của nhà sản xuất.
4. Không cần giữ kẹp bằng tay sau khi lắp
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, sau khi kẹp được đặt đúng lên phôi, người vận hành không cần phải giữ kẹp bằng tay trong suốt quá trình nâng.
Cơ cấu kẹp duy trì lực giữ ban đầu.
Điều này giúp:
- Giảm thao tác thủ công.
- Tăng tốc độ chuẩn bị nâng.
- Hạn chế việc phải giữ thiết bị trong quá trình móc sling.
- Tăng tính thuận tiện khi làm việc trong nhà xưởng.
Tuy nhiên, trước khi nâng vẫn cần kiểm tra ngàm đã ăn đúng vào vật liệu và kẹp đã được đặt đúng vị trí.
5. Nguyên lý hoạt động của kẹp tôn nâng ngang
Có thể hiểu nguyên lý làm việc của KENBO LC qua các bước:
Bước 1 – Mở ngàm
Đưa ngàm kẹp vào mép tấm thép theo đúng chiều.
Bước 2 – Đặt kẹp
Đặt kẹp vào vị trí phù hợp với độ dày của tấm.
Bước 3 – Cơ cấu lò xo tạo lực ban đầu
Sau khi kẹp được đặt đúng, cơ cấu lò xo tạo lực kẹp ban đầu.
Bước 4 – Kết nối với thiết bị nâng
Kết nối kẹp với sling hoặc phụ kiện nâng phù hợp.
Bước 5 – Kiểm tra
Kiểm tra:
- Ngàm.
- Mép tấm.
- Độ mở.
- Vị trí kẹp.
- Sling.
- Điểm nâng.
Bước 6 – Nâng thử
Từ từ tạo lực nâng và quan sát trạng thái của kẹp và tải.
Bước 7 – Nâng và di chuyển
Chỉ tiếp tục khi tải được giữ ổn định và không có dấu hiệu trượt.
6. Bảng thông số kỹ thuật KENBO LC
Model | Tải trọng | Trọng lượng | Độ mở ngàm |
| LC1 | 1 tấn | 2,1 kg | 1–13 mm |
| LC2 | 2 tấn | 4,7 kg | 3–22 mm |
| LC3 | 3 tấn | 8,7 kg | 12–35 mm |
LC1 – 1 tấn
- WLL: 1 tấn
- Trọng lượng: 2,1 kg
- Độ mở ngàm: 1–13 mm
Phù hợp với các tấm thép có độ dày nằm trong phạm vi ngàm cho phép và tải không vượt quá WLL.
LC2 – 2 tấn
- WLL: 2 tấn
- Trọng lượng: 4,7 kg
- Độ mở ngàm: 3–22 mm
Phù hợp cho các ứng dụng có tải trọng lớn hơn LC1.
LC3 – 3 tấn
- WLL: 3 tấn
- Trọng lượng: 8,7 kg
- Độ mở ngàm: 12–35 mm
Phù hợp với các tấm có độ dày lớn hơn trong phạm vi thiết kế.
7. Độ mở ngàm có ý nghĩa gì?
Độ mở ngàm là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn kẹp tôn.
Ví dụ:
LC1: 1–13 mm
có nghĩa kẹp được thiết kế cho phạm vi chiều dày vật liệu tương ứng với khoảng mở này.
Không nên lựa chọn kẹp chỉ dựa vào tải trọng.
Ví dụ một tấm thép có trọng lượng dưới 1 tấn nhưng chiều dày nằm ngoài phạm vi ngàm LC1 thì không được mặc định rằng LC1 có thể sử dụng.
Do đó, khi lựa chọn phải đồng thời kiểm tra:
Tải trọng + độ dày tấm + vật liệu + bề mặt + phương pháp nâng.
8. Kẹp tôn KENBO LC dùng cho vật liệu nào?
KENBO LC được thiết kế chủ yếu cho thép tấm và kết cấu thép phù hợp với thiết kế của kẹp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Thép tấm.
- Tấm thép kết cấu.
- Tấm thép gia công.
- Kết cấu thép.
- Phôi thép dạng tấm.
- Các cấu kiện thép phù hợp.
Tuy nhiên, nhà sản xuất đưa ra cảnh báo không sử dụng sản phẩm để nâng:
- Inox/thép không gỉ.
- Chì.
- Đồng.
Điều này rất quan trọng vì lực kẹp phụ thuộc vào đặc tính vật liệu và bề mặt tiếp xúc.
9. Không sử dụng KENBO LC cho inox, chì và đồng
Đây là một trong những cảnh báo quan trọng nhất của sản phẩm.
Không nên sử dụng kẹp LC để nâng:
Stainless steel – thép không gỉ
Đặc tính bề mặt và vật liệu có thể khác với thép carbon thông thường.
Lead – chì
Chì có đặc tính cơ học khác đáng kể so với thép và không phù hợp với cơ chế kẹp được thiết kế cho thép.
Copper – đồng
Đồng cũng không được nhà sản xuất chỉ định cho ứng dụng này.
Vì vậy, không nên suy luận rằng bất kỳ vật liệu kim loại nào cũng có thể sử dụng với kẹp tôn nâng ngang.
10. Giới hạn nhiệt độ tấm thép
Nhà sản xuất đưa ra cảnh báo:
Không nâng tấm có nhiệt độ lớn hơn 100°C.
Đây là giới hạn cần được đặc biệt lưu ý trong các môi trường:
- Nhà máy thép.
- Xưởng nhiệt luyện.
- Xưởng cắt plasma.
- Xưởng cắt laser.
- Nhà máy cơ khí.
- Khu vực gia công kim loại nóng.
Nếu tấm thép vừa trải qua quá trình gia nhiệt hoặc cắt nhiệt, cần xác định nhiệt độ trước khi sử dụng kẹp.
Không sử dụng kẹp khi nhiệt độ vật liệu vượt quá giới hạn quy định.
11. Giới hạn góc nâng
Thông tin kỹ thuật cung cấp cảnh báo:
Do not exceed 60° angle when lifting.
Tức không được sử dụng vượt quá 60° theo điều kiện góc nâng được nhà sản xuất quy định.
Điểm này cần được hiểu theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và cấu hình sling.
Khi sử dụng nhiều kẹp hoặc sling nhiều nhánh, cần xác định rõ góc giữa các nhánh và hướng lực tác dụng lên từng kẹp.
Không nên tự suy diễn góc 60° thành một công thức chung cho mọi cấu hình nâng.
12. Kẹp tôn nâng ngang và sling nhiều nhánh
Đối với các tấm thép lớn, có thể sử dụng nhiều kẹp kết hợp với hệ thống sling phù hợp.
Ví dụ:
Cầu trục
↓
Master Link
↓
Sling nhiều nhánh
↓
KENBO LC
↓
Tấm thép
Số lượng kẹp phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Trọng lượng tấm.
- Trọng tâm.
- Độ cứng.
- Chiều dài.
- Phương pháp nâng.
- Góc sling.
- WLL của từng kẹp.
Không nên tự động cho rằng:
2 kẹp × 1 tấn = 2 tấn
hoặc
4 kẹp × 1 tấn = 4 tấn
bởi tải thực tế phân bố trên từng kẹp có thể không đồng đều.
13. Trọng tâm của tấm thép
Một trong những yếu tố quan trọng khi sử dụng kẹp nâng ngang là trọng tâm.
Nếu điểm nâng không được bố trí phù hợp, tấm có thể:
- Nghiêng.
- Xoay.
- Trượt.
- Mất ổn định.
- Tạo tải lệch lên kẹp.
Do đó, trước khi nâng phải xác định:
Trọng lượng → trọng tâm → điểm móc → hướng nâng.
Đặc biệt đối với tấm dài hoặc kết cấu có hình dạng không đối xứng, cần thiết kế phương án nâng phù hợp thay vì chỉ tăng số lượng kẹp.
14. Bề mặt tấm thép ảnh hưởng đến khả năng kẹp
Khả năng giữ của kẹp phụ thuộc đáng kể vào tình trạng bề mặt tiếp xúc.
Cần đặc biệt chú ý:
- Dầu mỡ.
- Sơn.
- Bùn đất.
- Rỉ sét.
- Xỉ hàn.
- Cặn kim loại.
- Bề mặt quá nhám.
- Bề mặt bị biến dạng.
Nếu bề mặt tiếp xúc không phù hợp, lực giữ có thể bị ảnh hưởng.
Do đó, trước khi nâng cần kiểm tra ngàm kẹp và khu vực tiếp xúc với tấm.
15. Kiểm tra KENBO LC trước khi sử dụng
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra thiết bị.
Kiểm tra thân kẹp
Không được có:
- Nứt.
- Cong.
- Biến dạng.
- Hư hỏng cơ học.
Kiểm tra ngàm
Ngàm phải:
- Sạch.
- Không bị mòn bất thường.
- Không bị biến dạng.
- Có khả năng đóng/mở đúng.
Kiểm tra cơ cấu lò xo
Đảm bảo cơ cấu tạo lực kẹp ban đầu hoạt động bình thường.
Kiểm tra chốt và các chi tiết
Không có dấu hiệu:
- Lỏng.
- Cong.
- Gãy.
- Mòn nghiêm trọng.
Kiểm tra điểm liên kết
Đảm bảo kẹp được kết nối đúng với sling hoặc thiết bị nâng.
16. Không sử dụng kẹp khi phát hiện bất thường
Đưa KENBO LC ra khỏi sử dụng nếu phát hiện:
- Kẹp bị nứt.
- Ngàm bị biến dạng.
- Cơ cấu kẹp hoạt động không bình thường.
- Lò xo bị hỏng.
- Răng/ngàm tiếp xúc bị mòn nghiêm trọng.
- Có dấu hiệu trượt tải.
- Không đọc được thông tin nhận dạng/WLL.
- Kẹp đã chịu quá tải.
- Có dấu hiệu hư hỏng do nhiệt.
Không tự ý hàn, mài hoặc gia nhiệt để sửa thân kẹp.
17. Không được vượt tải trọng WLL
Thông số tải trọng:
- LC1: 1 tấn
- LC2: 2 tấn
- LC3: 3 tấn
được sử dụng làm cơ sở lựa chọn theo điều kiện thiết kế.
Không được nâng tải vượt quá WLL của kẹp.
Ngoài tải trọng, cần xem xét các yếu tố:
WLL + góc nâng + vật liệu + độ dày + bề mặt + số lượng kẹp + trọng tâm.
18. Không được nâng tấm có nhiệt độ trên 100°C
Đây là điều kiện loại trừ rõ ràng của sản phẩm.
Ví dụ, trong nhà máy thép nếu một tấm vừa được:
- Cắt plasma.
- Cắt oxy-gas.
- Gia nhiệt.
- Hàn.
- Nung.
thì cần kiểm tra nhiệt độ trước khi đưa kẹp vào sử dụng.
Không sử dụng kẹp chỉ vì tấm đã "nguội bằng mắt thường".
19. Không vượt góc 60°
Khi bố trí sling, cần đặc biệt chú ý đến góc nâng.
Góc sling thay đổi có thể làm thay đổi lực tác dụng lên từng điểm nâng.
Do đó, cần tuân thủ giới hạn 60° được nhà sản xuất đưa ra và sử dụng theo cấu hình phù hợp.
Trong các hệ thống nâng phức tạp, nên có người có năng lực chuyên môn thiết kế phương án nâng.
20. Ứng dụng của kẹp tôn KENBO LC
Nhà máy gia công thép
Dùng để nâng và di chuyển tấm thép giữa:
- Kho nguyên liệu.
- Máy cắt.
- Máy CNC.
- Máy chấn.
- Khu vực hàn.
- Khu vực lắp ráp.
Nhà máy kết cấu thép
Ứng dụng trong nâng:
- Tấm thép.
- Bản mã.
- Cấu kiện.
- Kết cấu kim loại.
Đóng tàu
Có thể sử dụng trong quá trình di chuyển các tấm thép phù hợp trong xưởng đóng tàu.
Xưởng cơ khí
Dùng kết hợp với:
- Cầu trục.
- Pa lăng.
- Cẩu nhà xưởng.
- Sling.
- Master link.
Kho thép
Hỗ trợ lấy và di chuyển thép tấm trong kho khi được sử dụng đúng quy trình.
21. So sánh nhanh LC1, LC2 và LC3
Tiêu chí | LC1 | LC2 | LC3 |
| Tải trọng | 1 tấn | 2 tấn | 3 tấn |
| Trọng lượng kẹp | 2,1 kg | 4,7 kg | 8,7 kg |
| Độ mở ngàm | 1–13 mm | 3–22 mm | 12–35 mm |
| Ứng dụng | Tấm mỏng | Tấm trung bình | Tấm dày hơn |
| Loại nâng | Nâng ngang | Nâng ngang | Nâng ngang |
Lựa chọn model phải dựa đồng thời vào tải trọng và độ dày tấm, không chỉ dựa vào WLL.
22. Hướng dẫn lựa chọn KENBO LC
Để chọn đúng kẹp, có thể thực hiện theo 5 bước:
Bước 1 – Xác định trọng lượng
Ví dụ:
Tấm thép = 1,5 tấn
Bước 2 – Xác định độ dày
Ví dụ:
Tấm dày 10 mm
Bước 3 – Xác định model
LC1 chỉ có độ mở 1–13 mm, LC2 có độ mở 3–22 mm.
Như vậy về phạm vi độ mở, cả hai có thể đáp ứng 10 mm, nhưng tải trọng phải tiếp tục được kiểm tra.
Bước 4 – Xác định cấu hình nâng
Xác định:
- 2 điểm.
- 4 điểm.
- Sling đơn.
- Sling nhiều nhánh.
Bước 5 – Kiểm tra toàn bộ hệ thống
Đảm bảo kẹp, sling, móc và thiết bị nâng đều phù hợp.
23. Những lỗi thường gặp khi sử dụng kẹp tôn
Chọn kẹp chỉ theo tải trọng
Sai vì độ dày tấm cũng quyết định khả năng sử dụng.
Dùng kẹp cho vật liệu không phù hợp
Không sử dụng cho inox, chì hoặc đồng theo cảnh báo của nhà sản xuất.
Nâng tấm quá nóng
Không nâng tấm trên 100°C.
Không kiểm tra ngàm
Ngàm bẩn hoặc mòn có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ.
Không kiểm tra trọng tâm
Tải lệch có thể làm kẹp chịu lực không đồng đều.
Nâng giật
Tải động có thể làm tăng lực tác dụng lên thiết bị.
Đứng dưới tải
Đây là hành vi nguy hiểm và phải tuyệt đối tránh.
24. KENBO LC trong hệ thống an toàn nâng hạ
Kẹp tôn chỉ là một thành phần của hệ thống nâng.
Một phương án nâng hoàn chỉnh có thể bao gồm:
Cầu trục
→ Móc cẩu
→ Master Link
→ Sling
→ Kẹp KENBO LC
→ Tấm thép
Do đó, cần quản lý đồng bộ:
- WLL.
- Chứng nhận.
- Kiểm tra định kỳ.
- Tình trạng thiết bị.
- Người vận hành.
- Phương án nâng.
- Vùng nguy hiểm.
25. Kết luận
Kẹp tôn nâng ngang KENBO LC là giải pháp nâng chuyên dụng cho tấm thép và kết cấu thép dạng tấm, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng tương đối nhẹ, thân và các chi tiết chịu lực bằng thép hợp kim rèn, cùng cơ cấu lực kẹp ban đầu bằng lò xo.
Dòng sản phẩm gồm:
- KENBO LC1 – 1 tấn – 2,1 kg – độ mở 1–13 mm
- KENBO LC2 – 2 tấn – 4,7 kg – độ mở 3–22 mm
- KENBO LC3 – 3 tấn – 8,7 kg – độ mở 12–35 mm
Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng nâng tấm thép trong nhà máy cơ khí, gia công thép, kết cấu thép, đóng tàu, kho thép và sản xuất công nghiệp.
Để đảm bảo an toàn, phải lựa chọn đúng model theo WLL và độ mở ngàm, đồng thời kiểm tra tình trạng bề mặt vật liệu, trọng tâm tải, cấu hình sling và góc nâng.
Không sử dụng KENBO LC cho inox, chì hoặc đồng; không nâng tấm có nhiệt độ trên 100°C; không vượt giới hạn góc 60° theo hướng dẫn nhà sản xuất; không vượt WLL và tuyệt đối không đứng dưới tải đang nâng.