Mã hàng KENBO KD

Kẹp Dầm KENBO KD– Kẹp Dầm Nâng 1–10 Tấn

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

KẸP DẦM KENBO KD– KẸP NÂNG DẦM THÉP 1–10 TẤN

Kẹp dầm KENBO KD là thiết bị phụ trợ nâng hạ chuyên dụng được sử dụng để tạo điểm treo tạm thời trên dầm thép, kết cấu thép và các cấu kiện phù hợp, giúp kết nối với móc cẩu, sling, pa lăng hoặc các thiết bị nâng hạ khác.

Dòng sản phẩm KENBO có thiết kế nhỏ gọn, cấu trúc đơn giản, dễ thao tác, được hoàn thiện từ hợp kim chất lượng cao và cung cấp nhiều mức tải trọng từ 1 tấn đến 10 tấn.

Với phạm vi độ mở ngàm từ 75–220 mm đến 90–230 mm, Kẹp dầm KENBO KD có thể đáp ứng nhiều kích thước dầm và kết cấu thép khác nhau trong nhà máy cơ khí, kết cấu thép, xây dựng, đóng tàu, kho thép và các hoạt động nâng hạ công nghiệp.

Lưu ý an toàn: Kẹp dầm là thiết bị nâng chuyên dụng. Việc lựa chọn và sử dụng phải căn cứ vào đúng model, tải trọng làm việc cho phép, kích thước dầm, vị trí kẹp, hướng lực và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không sử dụng vượt tải trọng cho phép.


1. Kẹp dầm KENBO KD là gì?

Kẹp dầm KENBO KD hay Beam Clamp / Girder Clamp là phụ kiện nâng hạ được thiết kế để kết nối với dầm hoặc kết cấu thép phù hợp, tạo ra một điểm liên kết cho thiết bị nâng.

Trong một hệ thống nâng cơ bản:

Dầm thép

Kẹp dầm KENBO KD

Móc / Sling / Pa lăng

Tải cần nâng

Kẹp dầm có thể giúp doanh nghiệp tạo điểm treo trên kết cấu thép mà không cần khoan, hàn hoặc thay đổi kết cấu trong những trường hợp thiết bị và phương án sử dụng cho phép.

Đây là một trong những loại rigging hardware phổ biến trong hệ thống nâng hạ công nghiệp.


2. Ưu điểm nổi bật của KENBO Beam Clamp

Thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật Châu Âu

Kẹp dầm KENBO KD được giới thiệu với định hướng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị nâng hạ theo tiêu chuẩn Châu Âu.

Khi sử dụng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và điều kiện làm việc cụ thể của từng model.


Hợp kim chất lượng cao

Kẹp được hoàn thiện từ hợp kim chất lượng cao, hướng đến khả năng chịu lực và độ bền trong môi trường công nghiệp.

Vật liệu của các chi tiết chịu lực đóng vai trò quan trọng bởi kẹp dầm có thể phải chịu tải lặp lại trong quá trình vận hành.


Cấu trúc đơn giản

Kết cấu của kẹp được thiết kế nhằm tạo sự thuận tiện trong:

  • Lắp đặt. 
  • Điều chỉnh. 
  • Tháo dỡ. 
  • Kiểm tra. 
  • Bảo quản. 

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các nhà máy thường xuyên thay đổi vị trí điểm nâng.


Thiết kế nhỏ gọn

Kích thước tương đối nhỏ so với tải trọng giúp kẹp dầm dễ dàng được lưu trữ và vận chuyển.

Thiết bị có thể được đưa vào bộ phụ kiện nâng hạ của doanh nghiệp để sử dụng khi cần tạo điểm treo trên dầm thép phù hợp.


3. Các model Kẹp dầm KENBO KD

Dòng sản phẩm được cung cấp với các mức tải trọng:

1T – 2T – 3T – 5T – 10T

Bảng thông số:

Model

Tải trọng

Độ mở ngàm

Trọng lượng

Kích thước bao

1T1 tấn75–220 mm3,8 kg230 × 186 × 66 mm
2T2 tấn75–220 mm4,6 kg232 × 190 × 70 mm
3T3 tấn80–320 mm9 kg300 × 240 × 102 mm
5T5 tấn80–320 mm11 kg300 × 240 × 118 mm
10T10 tấn90–230 mm17,5 kgĐang cập nhật

Nhãn hiệu: KENBO


4. Kẹp dầm KENBO KD 1T

Model 1T có tải trọng danh định được cung cấp là 1 tấn.

Thông số kỹ thuật

  • Model: 1T 
  • Tải trọng: 1 tấn 
  • Độ mở ngàm: 75–220 mm 
  • Trọng lượng: 3,8 kg 
  • Kích thước bao: 230 × 186 × 66 mm 
  • Nhãn hiệu: KENBO 

Model 1T phù hợp để xem xét cho các ứng dụng cần tạo điểm treo trên dầm trong phạm vi kích thước ngàm và tải trọng cho phép.


5. Kẹp dầm KENBO KD 2T

Model 2T có tải trọng 2 tấn, độ mở ngàm 75–220 mm.

Thông số

  • Tải trọng: 2 tấn 
  • Độ mở ngàm: 75–220 mm 
  • Trọng lượng: 4,6 kg 
  • Kích thước: 232 × 190 × 70 mm 
  • Nhãn hiệu: KENBO 

Model này phù hợp với các nhu cầu nâng hạ có tải trọng cao hơn 1T nhưng vẫn nằm trong phạm vi độ mở của thiết bị.


6. Kẹp dầm KENBO KD 3T

Model 3T có:

  • Tải trọng: 3 tấn 
  • Độ mở ngàm: 80–320 mm 
  • Trọng lượng: 9 kg 
  • Kích thước: 300 × 240 × 102 mm 
  • Nhãn hiệu: KENBO 

Phạm vi độ mở lớn hơn các model 1T và 2T, cho phép sử dụng với các dầm có kích thước phù hợp trong phạm vi thiết kế.


7. Kẹp dầm KENBO KD 5T

Model 5T có tải trọng 5 tấn, độ mở ngàm 80–320 mm.

Thông số

  • Tải trọng: 5 tấn 
  • Độ mở ngàm: 80–320 mm 
  • Trọng lượng: 11 kg 
  • Kích thước: 300 × 240 × 118 mm 
  • Nhãn hiệu: KENBO 

Đây là model phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn hơn trong nhà máy và công trường.


8. Kẹp dầm KENBO KD 10T

Model 10T là model có tải trọng lớn nhất trong bảng thông số được cung cấp.

Thông số

  • Tải trọng: 10 tấn 
  • Độ mở ngàm: 90–230 mm 
  • Trọng lượng: 17,5 kg 
  • Nhãn hiệu: KENBO 
  • Kích thước bao: Đang cập nhật 

Khi sử dụng model 10T, cần đặc biệt chú ý đến:

  • Khả năng chịu tải của dầm. 
  • Kích thước dầm. 
  • Hướng lực. 
  • Điểm đặt tải. 
  • Phương án nâng. 
  • Khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống. 

9. Độ mở ngàm của kẹp dầm

Độ mở ngàm là thông số quan trọng để xác định khả năng tương thích giữa kẹp và dầm.

KENBO cung cấp:

  • 1T: 75–220 mm 
  • 2T: 75–220 mm 
  • 3T: 80–320 mm 
  • 5T: 80–320 mm 
  • 10T: 90–230 mm 

Không nên chọn kẹp chỉ dựa vào tải trọng.

Ví dụ, một tải trọng 2 tấn có thể phù hợp với model 2T về tải trọng nhưng vẫn không thể sử dụng nếu kích thước dầm nằm ngoài phạm vi ngàm.

Vì vậy:

Chọn kẹp = Tải trọng + kích thước dầm + hướng lực + phương án nâng.


10. Kẹp dầm hoạt động như thế nào?

Kẹp dầm được đặt lên phần cánh của dầm hoặc vị trí kết cấu phù hợp.

Sau đó cơ cấu kẹp được điều chỉnh để tạo lực giữ.

Khi kết nối với thiết bị nâng, tải trọng truyền qua kẹp xuống dầm.

Về nguyên tắc:

Tải → Kẹp → Dầm → Kết cấu chịu lực

Điều này có nghĩa rằng không chỉ bản thân kẹp phải đáp ứng tải trọng.

Dầm và kết cấu mà kẹp bám vào cũng phải đủ khả năng chịu tải.


11. Kẹp dầm không làm tăng khả năng chịu tải của dầm

Đây là điểm rất quan trọng.

Ví dụ:

Một kẹp dầm có WLL 5 tấn không có nghĩa rằng bất kỳ dầm nào cũng có thể dùng để nâng 5 tấn.

Nếu dầm chỉ được thiết kế cho tải nhỏ hơn, việc sử dụng kẹp 5T không làm cho dầm trở nên an toàn hơn.

Do đó, trước khi nâng cần xác định:

WLL của kẹp

  •  

khả năng chịu tải của dầm

  •  

khả năng chịu tải của thiết bị nâng

  •  

khả năng chịu tải của sling/phụ kiện


12. Ứng dụng của Kẹp dầm KENBO KD

Nhà máy kết cấu thép

Kẹp dầm có thể được sử dụng trong:

  • Xưởng kết cấu thép. 
  • Nhà máy gia công thép. 
  • Khu vực lắp ráp. 
  • Khu vực nâng cấu kiện.  

Nhà máy cơ khí

Có thể sử dụng để tạo điểm treo tạm thời phục vụ:

  • Lắp đặt máy. 
  • Di chuyển thiết bị. 
  • Bảo trì. 
  • Nâng vật tư. 

Công trường xây dựng

Kẹp dầm có thể hỗ trợ các công việc nâng hạ phù hợp khi công trình có kết cấu dầm tương thích.

Nhà máy đóng tàu

Có thể được sử dụng trong các khu vực cần tạo điểm liên kết trên kết cấu thép phù hợp.

Kho và nhà xưởng

Kẹp dầm cũng có thể được sử dụng để tạo điểm treo cho các hệ thống nâng hoặc thiết bị phụ trợ trong những điều kiện được phép.


13. Kẹp dầm kết hợp với pa lăng

Một ứng dụng phổ biến là kết hợp:

Dầm thép

Kẹp dầm KENBO KD

Pa lăng

Móc / Sling

Tải

Phương án này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần một điểm nâng tại vị trí mà chưa có sẵn móc cẩu cố định.

Tuy nhiên, phải xác định rằng dầm thực sự phù hợp để làm điểm treo.


14. Kẹp dầm và pa lăng xích

Kẹp dầm có thể được sử dụng kết hợp với pa lăng xích trong nhiều ứng dụng nâng hạ tĩnh hoặc di chuyển tải phù hợp.

Ví dụ:

Kẹp dầm KENBO KD → Pa lăng xích → Sling → Tải

Hệ thống này thường được sử dụng tại:

  • Xưởng bảo trì. 
  • Nhà máy. 
  • Công trường. 
  • Khu vực lắp đặt máy.  
  • Khu vực bảo dưỡng thiết bị. 

15. Kiểm tra dầm trước khi sử dụng

Không nên chỉ kiểm tra kẹp.

Cần kiểm tra cả dầm nơi kẹp được lắp.

Quan sát:

  • Biến dạng. 
  • Nứt. 
  • Ăn mòn. 
  • Hư hỏng cánh dầm. 
  • Độ dày. 
  • Tình trạng kết cấu. 
  • Khả năng chịu tải. 

Đối với những kết cấu quan trọng, cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp trước khi sử dụng làm điểm nâng.


16. Kiểm tra kẹp dầm trước khi nâng

Kiểm tra thân kẹp

Không được có:

  • Nứt. 
  • Cong. 
  • Biến dạng. 
  • Hư hỏng do va đập. 

Kiểm tra cơ cấu điều chỉnh

Cơ cấu phải hoạt động bình thường.

Kiểm tra ngàm

Ngàm phải:

  • Sạch. 
  • Không biến dạng. 
  • Không mòn bất thường.  
  • Tiếp xúc đúng với dầm.  

Kiểm tra điểm treo

Điểm kết nối với móc hoặc sling phải ở trạng thái tốt.


17. Không sử dụng kẹp dầm khi có dấu hiệu hư hỏng

Cần đưa thiết bị ra khỏi sử dụng nếu phát hiện:

  • Nứt thân. 
  • Biến dạng. 
  • Mòn nghiêm trọng. 
  • Chốt bị hư. 
  • Cơ cấu điều chỉnh không hoạt động. 
  • Ngàm không tiếp xúc đúng. 
  • Thiết bị từng chịu quá tải. 
  • Có dấu hiệu trượt khỏi dầm. 

Không tự ý:

  • Hàn sửa. 
  • Gia nhiệt. 
  • Mài. 
  • Khoan. 
  • Thay đổi kết cấu chịu lực. 

nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.


18. Những lỗi thường gặp khi sử dụng kẹp dầm

Chọn kẹp theo tải mà bỏ qua kích thước dầm

Đây là lỗi phổ biến.

Gắn kẹp lên dầm không phù hợp

Dầm phải được đánh giá về khả năng chịu tải.

Đặt kẹp lệch

Kẹp phải được đặt đúng vị trí thiết kế.

Nâng giật

Lực động có thể làm tăng tải tác dụng lên toàn bộ hệ thống.

Dùng kẹp để kéo ngang

Không sử dụng kẹp ngoài hướng lực mà nhà sản xuất cho phép.

Không kiểm tra sau khi lắp

Cần kiểm tra lại trước khi tạo tải nâng.


19. Kẹp dầm và an toàn nâng hạ

Trong hệ thống quản lý an toàn công nghiệp, kẹp dầm cần được xem là một thiết bị/phụ kiện nâng hạ chịu tải.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình:

Lựa chọn → Kiểm tra → Lắp đặt → Nâng thử → Vận hành → Kiểm tra định kỳ → Loại bỏ thiết bị hỏng

Người sử dụng cần được đào tạo về:

  • Nhận diện tải. 
  • WLL. 
  • Phương pháp móc. 
  • Điểm nâng. 
  • Trọng tâm. 
  • Vùng nguy hiểm. 
  • Kiểm tra thiết bị. 

Đặc biệt, không đứng hoặc làm việc dưới tải đang được nâng.


20. Bảng so sánh các model KENBO

Model

Tải trọng

Độ mở ngàm

Trọng lượng

Kích thước

1T1 tấn75–220 mm3,8 kg230 × 186 × 66 mm
2T2 tấn75–220 mm4,6 kg232 × 190 × 70 mm
3T3 tấn80–320 mm9 kg300 × 240 × 102 mm
5T5 tấn80–320 mm11 kg300 × 240 × 118 mm
10T10 tấn90–230 mm17,5 kgĐang cập nhật

21. Hướng dẫn chọn Kẹp dầm KENBO KD

Có thể thực hiện theo trình tự:

Bước 1: Xác định tải trọng

Ví dụ:

Tải cần nâng = 2,5 tấn

Không lựa chọn model 2T.

Bước 2: Xác định kích thước dầm

Đo phần dầm nơi kẹp sẽ được lắp.

Bước 3: Chọn model

Xác định model có:

  • WLL phù hợp. 
  • Độ mở ngàm phù hợp.  

Bước 4: Kiểm tra dầm

Đảm bảo dầm đủ khả năng chịu tải.

Bước 5: Kiểm tra hệ thống

Đánh giá:

Kẹp + sling + móc + pa lăng + cầu trục + dầm.

Bước 6: Kiểm tra trước khi nâng

Chỉ thực hiện nâng khi toàn bộ hệ thống đáp ứng yêu cầu.


22. Vì sao nên sử dụng kẹp dầm chuyên dụng?

Trong nhiều hoạt động công nghiệp, tạo một điểm treo cố định không phải lúc nào cũng thuận tiện.

Kẹp dầm có thể mang lại lợi ích:

  • Tạo điểm treo nhanh. 
  • Dễ thay đổi vị trí.  
  • Không cần gia công kết cấu trong những trường hợp phù hợp. 
  • Có thể kết hợp với pa lăng. 
  • Phù hợp nhiều mức tải trọng. 
  • Dễ lưu kho. 
  • Thuận tiện cho bảo trì và lắp đặt. 

Đây là lý do beam clamp trở thành một phụ kiện phổ biến trong lĩnh vực rigging và lifting equipment.


23. Kẹp dầm KENBO KD cho bảo trì và lắp đặt máy

Một trong những ứng dụng thực tế là bảo trì máy móc.

Ví dụ:

Dầm nhà xưởng → Kẹp dầm → Pa lăng → Máy móc

Khi cần:

  • Tháo động cơ. 
  • Di chuyển motor. 
  • Thay hộp số. 
  • Bảo trì máy. 
  • Nâng thiết bị. 

kẹp dầm có thể tạo điểm treo tạm thời nếu kết cấu và phương án nâng đáp ứng yêu cầu.


24. Kẹp dầm KENBO KD cho xây dựng và kết cấu thép

Trong xây dựng và lắp dựng kết cấu thép, kẹp dầm có thể hỗ trợ việc tạo điểm liên kết cho các thiết bị nâng.

Tuy nhiên, môi trường công trường thường có nhiều yếu tố biến động:

  • Kết cấu chưa hoàn thiện. 
  • Dầm chưa được cố định.  
  • Tải trọng thay đổi.  
  • Điều kiện mặt bằng hạn chế. 
  • Gió. 
  • Tải động. 

Vì vậy, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng kẹp dầm làm điểm nâng.


25. Kết luận

Kẹp dầm KENBO KD là phụ kiện nâng hạ chuyên dụng giúp tạo điểm liên kết trên dầm hoặc kết cấu thép phù hợp, phục vụ các ứng dụng nâng, lắp đặt, bảo trì, di chuyển thiết bị và vật tư công nghiệp.

Dòng sản phẩm có 5 mức tải trọng:

  • 1T: 1 tấn – 75–220 mm – 3,8 kg. 
  • 2T: 2 tấn – 75–220 mm – 4,6 kg. 
  • 3T: 3 tấn – 80–320 mm – 9 kg. 
  • 5T: 5 tấn – 80–320 mm – 11 kg. 
  • 10T: 10 tấn – 90–230 mm – 17,5 kg. 

Với thiết kế nhỏ gọn, cấu trúc đơn giản và nhiều lựa chọn tải trọng, KENBO có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong nhà máy cơ khí, kết cấu thép, đóng tàu, xây dựng, bảo trì công nghiệp và kho vận.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn kẹp dầm không chỉ là tải trọng của kẹp, mà phải đánh giá đồng thời kích thước dầm, khả năng chịu tải của kết cấu, hướng lực, thiết bị nâng, sling và toàn bộ phương án nâng hạ.

Không sử dụng kẹp vượt WLL, không sử dụng ngoài hướng lực thiết kế và tuyệt đối không đứng dưới tải đang nâng.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0