
Ghế & bệ cách điện
Ghế cách điện Sofamel STE : Cho thao tác thiết bị điện đến 66 kV
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Chiều cao tối đa 450 mm
- Kích thước platform 525 × 525 mm
- Kích thước bề mặt tổng thể 575 × 575 mm
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Chiều cao tối đa
- 450 mm Nguồn: Website
- Kích thước platform
- 525 × 525 mm Nguồn: Website
- Kích thước bề mặt tổng thể
- 575 × 575 mm Nguồn: Website
Mô tả
GHẾ CÁCH ĐIỆN SOFAMEL STE – CLASS 3/5/6, 26/45/66 kV
Ghế cách điện cao áp Sofamel ST-26, ST-45, ST-66 cho thao tác thiết bị điện đến 66 kV
Sofamel STE Insulating Stool là dòng ghế cách điện chuyên dụng cho công tác thao tác, vận hành và làm việc gần thiết bị, hệ thống điện cao áp, với các phiên bản đáp ứng điện áp làm việc tương ứng 26 kV, 45 kV và 66 kV.
Sản phẩm được thiết kế theo hướng ưu tiên độ ổn định, khả năng chịu va đập và khả năng chống trượt trong môi trường làm việc điện. Kết cấu sử dụng polypropylene copolymer chịu va đập cao, mặt sàn có bề mặt nhám chống trượt, chân ghế sử dụng ống foam-filled theo IEC 60855, kết hợp chụp hướng lệch và đầu chân bằng cao su.
Dòng Sofamel STE phù hợp cho các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp có điện áp danh định đến 66 kV, đồng thời có thể được sử dụng trong công tác điện hạ áp theo điều kiện và quy trình làm việc phù hợp.
Các phiên bản Sofamel STE
| Model | Chiều cao | Class | Điện áp làm việc |
|---|---|---|---|
| ST-26 | 257 mm | Class 3 | 26 kV |
| ST-45 | 399 mm | Class 5 | 45 kV |
| ST-66 | 449 mm | Class 6 | 66 kV |
1. Ghế cách điện Sofamel STE là gì?
Ghế cách điện là một thiết bị hỗ trợ an toàn được sử dụng để tạo ra khoảng cách cách điện giữa người thao tác và mặt nền, đặc biệt trong các công việc liên quan đến thiết bị điện.
Khác với ghế thông thường, ghế cách điện cao áp được thiết kế với vật liệu, kết cấu và bề mặt phù hợp với môi trường làm việc điện. Người sử dụng đứng hoặc thao tác trên bề mặt cách điện của ghế trong những tình huống được quy định bởi quy trình an toàn điện.
Sofamel STE được phát triển cho các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện có điện áp cao, với ba cấp sản phẩm:
- ST-26 – Class 3 – 26 kV
- ST-45 – Class 5 – 45 kV
- ST-66 – Class 6 – 66 kV
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào điện áp của hệ thống, cấp sản phẩm, điều kiện môi trường và quy trình công việc cụ thể.
2. Ứng dụng của ghế cách điện Sofamel STE
Sofamel STE được thiết kế cho các công việc thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp với điện áp danh định đến 66 kV.
Một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:
2.1. Thao tác trên thiết bị điện cao áp
Ghế cách điện có thể được sử dụng như một thiết bị hỗ trợ trong các thao tác tại:
- Trạm điện.
- Khu vực thiết bị cao áp.
- Tủ và thiết bị điện.
- Hệ thống phân phối điện.
- Khu vực vận hành thiết bị điện có yêu cầu về cách điện với mặt nền.
Model được lựa chọn theo điện áp làm việc tương ứng:
ST-26 → 26 kV
ST-45 → 45 kV
ST-66 → 66 kV
2.2. Công tác bảo trì và vận hành điện
Trong công tác bảo trì, kiểm tra hoặc thao tác thiết bị điện, ghế cách điện có thể đóng vai trò là thiết bị hỗ trợ cách điện tại vị trí người làm việc.
Tuy nhiên, ghế không thay thế các biện pháp an toàn khác như:
- Cô lập nguồn điện.
- Khóa và treo thẻ an toàn khi áp dụng LOTO.
- Kiểm tra xác nhận trạng thái không điện.
- Tiếp địa và nối đất theo quy trình.
- Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân phù hợp.
- Khoanh vùng và kiểm soát khu vực làm việc.
2.3. Công tác điện hạ áp
Ngoài ứng dụng trong hệ thống cao áp, dòng ghế STE còn được mô tả phù hợp cho voltage work for low voltage, tức công tác điện hạ áp.
Việc sử dụng trong từng tình huống vẫn phải dựa trên quy trình làm việc và yêu cầu an toàn điện tương ứng.
3. Cấu tạo và vật liệu của Sofamel STE
Polypropylene copolymer chịu va đập cao
Ghế được chế tạo từ high-impact copolymer polypropylene, tức polypropylene copolymer có khả năng chịu va đập cao.
Đây là vật liệu được sử dụng cho thân và bề mặt ghế, giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về:
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chịu va đập.
- Khả năng sử dụng trong môi trường thao tác.
- Kết cấu tương đối gọn và ổn định.
Đặc tính high impact resistance là một trong những điểm nổi bật của dòng Sofamel STE.
4. Bề mặt ghế nhám và chống trượt
Một yêu cầu quan trọng đối với thiết bị hỗ trợ người thao tác trong môi trường điện là khả năng duy trì vị trí đứng ổn định.
Sofamel STE sử dụng bề mặt nhám và chống trượt.
Bề mặt này có hai đặc điểm chính:
- Rough surface – bề mặt nhám
- Non-slip surface – bề mặt chống trượt
Kết cấu này giúp tăng khả năng bám của bàn chân trên bề mặt ghế trong quá trình thao tác.
Sản phẩm đồng thời được mô tả có high slip resistance – khả năng chống trượt cao.
5. Thiết kế chân ghế ổn định
Sofamel STE được thiết kế với mục tiêu đạt độ ổn định cao khi sử dụng.
Các chân ghế có:
- Kết cấu liên kết chân nhỏ gọn.
- Ống chân được làm từ foam-filled tube.
- Chụp hướng lệch ở phần chân.
- Đầu chân tích hợp đầu cao su.
Sự kết hợp của các chi tiết này tạo thành hệ thống chân hỗ trợ độ ổn định của ghế trên mặt nền.
6. Chân ghế sử dụng ống foam-filled theo IEC 60855
Một điểm đáng chú ý trong cấu tạo Sofamel STE là:
Legs made of IEC 60855 foam-filled tube
Có thể chuẩn hóa nội dung kỹ thuật thành:
Chân ghế sử dụng ống foam-filled theo IEC 60855.
Cần phân biệt rõ giữa kết cấu chân và tiêu chuẩn áp dụng cho toàn bộ sản phẩm.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp:
- Tiêu chuẩn sản phẩm: UNE 204001
- Kết cấu chân: ống foam-filled theo IEC 60855
Do đó, không nên diễn đạt thành “toàn bộ ghế đạt IEC 60855” nếu không có tài liệu kỹ thuật xác nhận theo cách đó.
7. Chụp hướng lệch và đầu chân cao su
Chân ghế Sofamel STE được thiết kế với deflecting hoods và đầu chân có rubber tips.
Deflecting hoods
Chụp hướng lệch được bố trí ở chân ghế nhằm hỗ trợ bảo vệ và duy trì cấu trúc chân trong quá trình sử dụng.
Rubber tips
Phần cuối chân có đầu cao su.
Các đầu cao su có vai trò:
- Tăng độ bám với mặt nền.
- Hỗ trợ khả năng chống trượt.
- Bảo vệ phần cuối chân khỏi hao mòn.
Đây là một chi tiết quan trọng khi ghế được sử dụng trong môi trường thao tác thực tế.
8. Kích thước Sofamel STE
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, dòng ghế có các kích thước chính:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Kích thước platform | 525 × 525 mm |
| Kích thước bề mặt tổng thể | 575 × 575 mm |
| Chiều cao tối đa | 450 mm |
Chiều cao thực tế thay đổi theo model:
| Model | Chiều cao |
|---|---|
| ST-26 | 257 mm |
| ST-45 | 399 mm |
| ST-66 | 449 mm |
Trong đó ST-66 có chiều cao 449 mm, phù hợp với thông số maximum height 450 mm được nhà sản xuất cung cấp.
9. Phân loại Class và điện áp làm việc
Ba model trong dòng Sofamel STE được phân biệt chủ yếu theo Class và working voltage.
Sofamel ST-26 – Class 3 – 26 kV
ST-26 có:
- Chiều cao: 257 mm
- Class: 3
- Điện áp làm việc: 26 kV
Đây là phiên bản dành cho hệ thống có mức điện áp làm việc tương ứng 26 kV theo thông số sản phẩm.
Sofamel ST-45 – Class 5 – 45 kV
ST-45 có:
- Chiều cao: 399 mm
- Class: 5
- Điện áp làm việc: 45 kV
Model này được sử dụng cho các ứng dụng có yêu cầu tương ứng với cấp 45 kV.
Sofamel ST-66 – Class 6 – 66 kV
ST-66 có:
- Chiều cao: 449 mm
- Class: 6
- Điện áp làm việc: 66 kV
Đây là phiên bản có điện áp làm việc cao nhất trong dòng dữ liệu được cung cấp.
10. Bảng thông số kỹ thuật Sofamel STE
| Thuộc tính | Sofamel STE |
|---|---|
| Thương hiệu | Sofamel |
| Dòng sản phẩm | STE Insulating Stool |
| Loại sản phẩm | Ghế cách điện |
| Ứng dụng | Thao tác thiết bị và hệ thống điện cao áp |
| Điện áp danh định tối đa của dòng | Đến 66 kV |
| Model | ST-26 / ST-45 / ST-66 |
| ST-26 | 257 mm / Class 3 / 26 kV |
| ST-45 | 399 mm / Class 5 / 45 kV |
| ST-66 | 449 mm / Class 6 / 66 kV |
| Vật liệu | High-impact copolymer polypropylene |
| Bề mặt | Nhám, chống trượt |
| Khả năng ổn định | Cao |
| Khả năng chịu va đập | Cao |
| Khả năng chống trượt | Cao |
| Chân ghế | Foam-filled tube |
| Kết cấu chân | Theo IEC 60855 |
| Đầu chân | Rubber tips |
| Chụp chân | Deflecting hoods |
| Platform | 525 × 525 mm |
| Bề mặt tổng thể | 575 × 575 mm |
| Chiều cao tối đa | 450 mm |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | UNE 204001 |
11. So sánh nhanh ST-26, ST-45 và ST-66
| Tiêu chí | ST-26 | ST-45 | ST-66 |
|---|---|---|---|
| Class | 3 | 5 | 6 |
| Điện áp làm việc | 26 kV | 45 kV | 66 kV |
| Chiều cao | 257 mm | 399 mm | 449 mm |
| Platform | 525 × 525 mm | 525 × 525 mm | 525 × 525 mm |
| Bề mặt | Nhám, chống trượt | Nhám, chống trượt | Nhám, chống trượt |
| Vật liệu | PP copolymer chịu va đập cao | PP copolymer chịu va đập cao | PP copolymer chịu va đập cao |
| Chân | Foam-filled tube | Foam-filled tube | Foam-filled tube |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | UNE 204001 | UNE 204001 | UNE 204001 |
Cách lựa chọn model
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào chiều cao của ghế mà cần ưu tiên điện áp làm việc và Class tương ứng với yêu cầu công việc.
Có thể chuẩn hóa logic lựa chọn trên SmartMall:
26 kV → ST-26 → Class 3
45 kV → ST-45 → Class 5
66 kV → ST-66 → Class 6
Đối với các dự án EPC, nhà máy điện, đơn vị truyền tải/phân phối hoặc đơn vị bảo trì điện, nên đối chiếu model với hồ sơ kỹ thuật và quy trình an toàn trước khi đặt hàng.
12. Sofamel STE và hệ thống an toàn điện
Ghế cách điện là một thành phần trong hệ thống kiểm soát rủi ro điện, không phải thiết bị duy nhất đảm bảo an toàn cho người lao động.
Trong một quy trình làm việc điện, việc sử dụng ghế cách điện có thể được kết hợp với:
- Găng tay cách điện.
- Ủng hoặc giày cách điện phù hợp.
- Thảm cách điện.
- Sào thao tác cách điện.
- Thiết bị phát hiện điện áp.
- Thiết bị tiếp địa và nối đất.
- Biển báo và thiết bị khoanh vùng.
- Hệ thống LOTO.
- Thiết bị bảo vệ mắt và mặt.
- Quần áo bảo hộ phù hợp với công việc.
Đặc biệt, đối với công việc điện cao áp, việc xác định trạng thái của mạch điện, cô lập nguồn, kiểm tra không điện và tiếp địa phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật áp dụng.
Không nên hiểu rằng việc đứng trên ghế cách điện đồng nghĩa với việc khu vực làm việc đã được xác nhận an toàn.
13. Tiêu chuẩn UNE 204001
Sofamel STE được cung cấp theo thông tin kỹ thuật UNE 204001.
Trong dữ liệu sản phẩm, tiêu chuẩn này được nêu cho dòng ghế cách điện.
Ngoài ra, phần chân sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855.
Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ thầu hoặc tài liệu nghiệm thu, nên giữ nguyên cách mô tả tiêu chuẩn theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, tránh mở rộng phạm vi chứng nhận khi chưa có tài liệu xác nhận.
14. Những yếu tố cần kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi lần sử dụng ghế cách điện, cần kiểm tra tình trạng thực tế của sản phẩm theo quy trình của đơn vị sử dụng.
Có thể tập trung kiểm tra:
Bề mặt
Kiểm tra bề mặt có còn nguyên vẹn, không có hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.
Chân ghế
Kiểm tra:
- Kết cấu chân.
- Các điểm liên kết.
- Ống foam-filled.
- Chụp chân.
- Đầu cao su.
Khả năng ổn định
Đặt ghế trên mặt nền phù hợp và kiểm tra độ ổn định trước khi thao tác.
Môi trường
Điều kiện môi trường thực tế phải phù hợp với yêu cầu của công việc và tài liệu kỹ thuật áp dụng.
Điện áp
Xác định điện áp hệ thống trước khi lựa chọn model. Không tự động sử dụng model có điện áp thấp hơn yêu cầu của hệ thống.
15. Câu hỏi thường gặp về ghế cách điện Sofamel STE
Sofamel STE dùng để làm gì?
Sofamel STE là dòng ghế cách điện được thiết kế để hỗ trợ các thao tác trên thiết bị và hệ thống điện cao áp, với các model ST-26, ST-45 và ST-66 tương ứng 26 kV, 45 kV và 66 kV.
Sofamel ST-26 làm việc ở điện áp bao nhiêu?
Model ST-26 có Class 3 và điện áp làm việc được cung cấp là 26 kV.
Sofamel ST-45 có Class bao nhiêu?
ST-45 thuộc Class 5, với điện áp làm việc 45 kV.
Sofamel ST-66 có điện áp làm việc bao nhiêu?
ST-66 có Class 6 và điện áp làm việc 66 kV.
Mặt ghế Sofamel STE có chống trượt không?
Có. Platform được thiết kế với bề mặt nhám và chống trượt, đồng thời sản phẩm được mô tả có khả năng chống trượt cao.
Ghế Sofamel STE làm bằng vật liệu gì?
Ghế được chế tạo từ high-impact copolymer polypropylene, tức polypropylene copolymer có khả năng chịu va đập cao.
Chân ghế Sofamel STE được làm như thế nào?
Chân ghế sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855, có chụp hướng lệch và đầu chân bằng cao su.
Kích thước platform là bao nhiêu?
Kích thước platform được cung cấp là 525 × 525 mm.
Model nào cao nhất?
ST-66 có chiều cao 449 mm, là model cao nhất trong ba phiên bản được cung cấp.
Ghế cách điện có thay thế các biện pháp an toàn điện khác không?
Không. Ghế cách điện chỉ là một thiết bị hỗ trợ trong hệ thống an toàn điện. Công việc phải tuân thủ quy trình cô lập nguồn, kiểm tra trạng thái điện, tiếp địa/nối đất, LOTO và các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Kết luận
Sofamel STE là dòng ghế cách điện chuyên dụng cho công tác điện, được thiết kế với trọng tâm là độ ổn định, chịu va đập và chống trượt. Dòng sản phẩm gồm ba phiên bản ST-26, ST-45 và ST-66, tương ứng Class 3/5/6 và điện áp làm việc 26/45/66 kV.
Cấu trúc polypropylene copolymer chịu va đập cao, bề mặt nhám chống trượt, chân sử dụng foam-filled tube theo IEC 60855, chụp hướng lệch và đầu chân cao su tạo nên một thiết kế phù hợp cho môi trường thao tác điện.
Với SmartMall/TATEKSAFE, nên quản lý ST-26, ST-45 và ST-66 như các biến thể kỹ thuật riêng, trong đó Class, Working Voltage và Height là các thuộc tính quan trọng nhất để người dùng kỹ thuật, nhà máy, đơn vị điện lực và nhà thầu EPC xác định đúng model.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bậc tam cấp cách điện Bete BTJYD-3 | 3 tầng cao 120 cm
-
Bệ thao tác cách điện RITZ 1.8 m có yên xoay và lan can FLV17436-1
-
Ghế Cách Điện 24KV FAMECA TT015: Giải Pháp An Toàn Tối Ưu Cho Công Tác Điện
-
Ghế Cách Điện 25KV FAMECA TT01 – Bục Cách Điện Gỗ Chuyên Dụng Cho Bộ Cấp Cứu Điện Khẩn Cấp
-
Ghế Cách Điện 45KV FAMECA TT015M: An Toàn Tối Ưu Cho Kỹ Thuật Điện
-
Ghế Cách Điện 45KV FAMECA TT018-45KV: Giải Pháp An Toàn Ngoài Trời
-
Ghế Cách Điện 63KV FAMECA TT017 – Bục Cách Điện Gỗ Ngoài Trời Cho Công Trình Điện Cao Thế
-
Ghế Cách Điện 66kV Sofamel ST-66 – Bục Đứng Cách Điện Cho Kỹ Thuật Viên Điện