
Dây thừng Polyethylene DSR Hàn Quốc | Dây buộc tàu PE
- Hãng
- DSR
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Theo yêu cầu
- Kết cấu 3 tao / 4 tao
- Xuất xứ Hàn Quốc
- Chiều dài Theo yêu cầu
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Theo yêu cầu Nguồn: Website
- Kết cấu
- 3 tao / 4 tao Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Hàn Quốc Nguồn: Website
- Chiều dài
- Theo yêu cầu Nguồn: Website
- Vật liệu
- Polyethylene (PE) Nguồn: Website
- Đường kính
- 3 – 50 mm Nguồn: Website
- Ổn định UV
- Có Nguồn: Website
- Khả năng nổi
- Có Nguồn: Website
- Khả năng chống ăn mòn
- Tốt Nguồn: Website
- Khả năng làm việc khô/ướt
- Sức căng được duy trì Nguồn: Website
Mô tả
DÂY THỪNG POLYETHYLENE DSR – HÀN QUỐC
Dây buộc tàu Polyethylene | Dây thừng PE công nghiệp | Dây neo tàu DSR
Dây thừng Polyethylene DSR – Hàn Quốc là dòng dây thừng tổng hợp sử dụng vật liệu Polyethylene (PE), được thiết kế cho các ứng dụng hàng hải, buộc tàu, đánh bắt thủy sản công nghiệp và nhiều môi trường làm việc ngoài trời. Dây có khả năng nổi trên mặt nước, chống ăn mòn, ổn định UV và duy trì sức căng trong điều kiện khô hoặc ướt, phù hợp cho các ứng dụng cần dây nhẹ, bền và làm việc thường xuyên với nước.
Sản phẩm có dải đường kính từ 3 mm đến 50 mm, cung cấp tùy chọn 3 tao hoặc 4 tao, chiều dài và màu sắc có thể được sản xuất theo yêu cầu.
1. Tổng quan Dây thừng Polyethylene DSR
Dây thừng Polyethylene DSR được phát triển cho các ứng dụng cần khả năng làm việc trong môi trường nước và ngoài trời. Vật liệu PE giúp dây có khả năng chống ăn mòn và nổi trên mặt nước, trong khi cấu trúc bện nhiều tao tạo nên sự linh hoạt và khả năng thao tác thuận tiện.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Dây buộc tàu, dây neo và dây hỗ trợ hàng hải.
- Dây sử dụng trong ngành đánh bắt thủy sản.
- Dây kéo, dây phụ trợ trên tàu.
- Dây làm việc trong môi trường nước.
- Các ứng dụng công nghiệp ngoài trời.
- Các ứng dụng cần dây có khả năng chống ăn mòn và không bị ảnh hưởng bởi nước biển như dây kim loại.
Thông tin chính
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | DSR |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Vật liệu | Polyethylene (PE) |
| Đường kính | 3 – 50 mm |
| Kết cấu | 3 tao / 4 tao |
| Khả năng nổi | Có |
| Ổn định UV | Có |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Khả năng làm việc khô/ướt | Sức căng được duy trì |
| Màu sắc | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
2. Ưu điểm nổi bật của Dây thừng Polyethylene DSR
Khả năng nổi trên mặt nước
Dây Polyethylene có tỷ trọng thấp nên có khả năng nổi trên mặt nước, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng hàng hải, đánh bắt thủy sản và các công việc cần thao tác dây trên mặt nước.
Chống ăn mòn
Khác với dây thép có nguy cơ bị oxy hóa trong môi trường ẩm hoặc nước biển, dây PE có khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường tiếp xúc thường xuyên với nước.
Ổn định dưới tác động của tia UV
Dây được ổn định UV, giúp tăng khả năng sử dụng trong điều kiện ngoài trời và môi trường thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng.
Sức căng ổn định trong điều kiện khô và ướt
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, dây có khả năng duy trì sức căng khi ở trạng thái khô hoặc ướt, giúp phù hợp với các ứng dụng hàng hải và thủy sản.
Linh hoạt và dễ thao tác
Dây thừng tổng hợp PE có tính linh hoạt, thuận tiện cho việc cuộn, tháo, buộc và thao tác trong quá trình vận hành.
Đa dạng đường kính
Dải kích thước từ 3 mm đến 50 mm cho phép lựa chọn dây phù hợp với từng yêu cầu về tải, kích thước và phương thức sử dụng.
3. Cấu tạo và tùy chọn sản phẩm
Dây thừng Polyethylene DSR có thể cung cấp với:
3 tao (3-strand rope)
Phù hợp với các ứng dụng dây thừng truyền thống, dễ thao tác và thuận tiện cho việc nối, buộc.
4 tao (4-strand rope)
Cấu trúc nhiều tao giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về khả năng chịu lực và ứng dụng.
Tùy chỉnh theo yêu cầu
- Đường kính: 3 – 50 mm
- Chiều dài: theo yêu cầu
- Màu sắc: theo yêu cầu
- Kết cấu: 3 tao hoặc 4 tao
Lưu ý: Sức căng tối thiểu trong bảng dưới đây là thông số tham khảo theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Khi lựa chọn dây cho công việc nâng, kéo hoặc neo buộc, cần xác định đúng điều kiện làm việc, hệ số an toàn và tải trọng thiết kế.
4. Bảng thông số kỹ thuật Dây thừng Polyethylene DSR
| Đường kính danh nghĩa | Đường kính (mm) | Chu vi (inch) | Khối lượng kg/100 m | Sức căng tối thiểu (kg) | Sức căng tối thiểu (kN) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4" | 6 | 3/4" | 1,84 | 204 | 2,00 |
| 5/16" | 8 | 1" | 3,16 | 610 | 5,98 |
| 3/8" | 9 | 1-1/8" | 4,08 | 770 | 7,55 |
| 7/16" | 11 | 1-1/4" | 5,20 | 930 | 9,12 |
| 1/2" | 12 | 1-1/2" | 7,20 | 1.240 | 12,16 |
| 9/16" | 14 | 1-3/4" | 9,60 | 1.410 | 13,83 |
| 5/8" | 16 | 2" | 12,80 | 2.080 | 20,40 |
| 3/4" | 18 | 2-1/4" | 16,00 | 2.540 | 24,91 |
| 7/8" | 22 | 2-3/4" | 24,00 | 3.100 | 30,40 |
| 1" | 24 | 3" | 28,40 | 4.310 | 42,27 |
| 1-1/8" | 28 | 3-1/2" | 38,80 | 5.830 | 57,19 |
| 1-5/16" | 32 | 4" | 50,80 | 7.620 | 74,72 |
| 1-1/2" | 36 | 4-1/2" | 64,00 | 9.630 | 94,45 |
| 1-5/8" | 40 | 5" | 79,20 | 11.900 | 116,72 |
| 2" | 48 | 6" | 113,60 | 17.000 | 166,77 |
Phạm vi sản phẩm: đường kính khoảng 3–50 mm; bảng trên thể hiện các kích thước danh nghĩa được cung cấp trong dữ liệu kỹ thuật.
5. Ứng dụng Dây thừng Polyethylene DSR
Dây PE DSR được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cần dây tổng hợp có khả năng làm việc trong môi trường nước và ngoài trời.
⚓ Hàng hải và buộc tàu
- Dây buộc tàu.
- Dây neo và dây hỗ trợ neo.
- Dây kéo, dây phụ trợ trên tàu.
- Dây sử dụng tại cảng và khu vực bến tàu.
- Các ứng dụng hàng hải yêu cầu dây nổi.
🎣 Ngành đánh bắt thủy sản
Dây Polyethylene phù hợp với nhiều ứng dụng trong đánh bắt cá công nghiệp, đặc biệt những công việc cần dây tiếp xúc thường xuyên với nước.
Có thể sử dụng cho:
- Dây hỗ trợ lưới.
- Dây kéo và dây phụ trợ.
- Dây neo thiết bị.
- Các hệ thống dây trên tàu cá.
- Công việc ngoài khơi và trên mặt nước.
🏭 Ứng dụng công nghiệp
- Dây kéo.
- Dây dẫn hướng.
- Dây phụ trợ.
- Dây cố định.
- Dây thao tác trong môi trường ngoài trời.
- Các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn.
6. Dây Polyethylene DSR có gì khác so với dây Polypropylene?
Một đặc điểm đáng chú ý của sản phẩm là dây Polyethylene có trọng lượng lớn hơn dây Polypropylene trong cùng điều kiện tham chiếu, nhưng vẫn có khả năng nổi và duy trì đặc tính sức căng trong môi trường khô hoặc ướt.
Do đó, khi lựa chọn dây cần xem xét đồng thời:
- Đường kính dây.
- Sức căng tối thiểu.
- Khối lượng dây.
- Môi trường làm việc.
- Nước ngọt hay nước biển.
- Tần suất sử dụng.
- Khả năng tiếp xúc với UV.
- Phương thức buộc, kéo hoặc neo.
- Hệ số an toàn của ứng dụng.
Không nên lựa chọn dây chỉ dựa trên đường kính hoặc sức căng đứt. Tải làm việc cho phép phải được xác định theo đúng ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật.
7. Hướng dẫn lựa chọn Dây thừng Polyethylene DSR
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp:
① Đường kính dây yêu cầu
Ví dụ: 12 mm, 16 mm, 24 mm, 32 mm, 40 mm, 48 mm...
② Mục đích sử dụng
Buộc tàu, neo tàu, đánh bắt thủy sản, kéo, dây phụ trợ hay ứng dụng công nghiệp.
③ Chiều dài cần sử dụng
Có thể đặt theo chiều dài yêu cầu.
④ Màu sắc
Sản phẩm có thể được lựa chọn màu theo yêu cầu của khách hàng.
⑤ Kết cấu dây
3 tao hoặc 4 tao.
⑥ Điều kiện môi trường
Đặc biệt cần xác định dây có thường xuyên làm việc trong nước biển, ngoài trời hoặc môi trường có tia UV hay không.
8. Lưu ý an toàn khi sử dụng
Sức căng tối thiểu – Minimum Breaking Strength (MBS) trong bảng thông số không phải là tải trọng làm việc an toàn (WLL/SWL).
Không sử dụng giá trị MBS để trực tiếp xác định tải làm việc cho phép.
Trước khi sử dụng cần:
- Kiểm tra dây trước mỗi lần vận hành.
- Kiểm tra tình trạng sờn, đứt, mài mòn hoặc biến dạng.
- Không sử dụng dây có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng.
- Không vượt quá tải trọng làm việc được nhà sản xuất hoặc kỹ sư phụ trách xác định.
- Tránh để dây tiếp xúc với các cạnh sắc có thể gây hư hỏng.
- Bảo quản dây đúng điều kiện để hạn chế tác động của UV, hóa chất và nhiệt độ cao.
- Với ứng dụng buộc tàu, neo tàu hoặc kéo tàu, cần lựa chọn cấu hình dây theo thiết kế và quy trình vận hành hàng hải tương ứng.
9. Vì sao nên lựa chọn Dây thừng Polyethylene DSR?
DSR – Hàn Quốc cung cấp dòng dây Polyethylene hướng tới các ứng dụng hàng hải, thủy sản và công nghiệp cần sự kết hợp giữa độ bền, khả năng nổi, chống ăn mòn và khả năng làm việc trong môi trường nước.
Với dải đường kính rộng, tùy chọn 3 tao/4 tao, chiều dài và màu sắc theo yêu cầu, Dây thừng Polyethylene DSR có thể được cấu hình phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng thực tế.
Thông tin sản phẩm nổi bật
Tên sản phẩm: Dây thừng Polyethylene DSR
Tên tiếng Anh: Polyethylene Rope / Marine Rope
Thương hiệu: DSR
Xuất xứ: Hàn Quốc
Vật liệu: Polyethylene
Đường kính: 3–50 mm
Kết cấu: 3 tao / 4 tao
Khả năng nổi: Có
Ổn định UV: Có
Chống ăn mòn: Có
Màu sắc: Theo yêu cầu
Chiều dài: Theo yêu cầu
Ứng dụng chính: Hàng hải, buộc tàu, đánh bắt thủy sản, kéo và công nghiệp.