
Dây Thừng 8 Tao DSR Superflex: Giải Pháp Neo Đậu Tàu Dầu Bền Bỉ, Chống Mài Mòn Vượt Trội
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Mô tả
Dây thừng 8 tao DSR Superflex là sản phẩm chuyên dụng cho neo đậu tàu dầu và các ứng dụng hàng hải công nghiệp, được phát triển bởi thương hiệu DSR (Hàn Quốc). Với cấu trúc bện 8 tao kết hợp sợi Superdan và Polyester gia cố kỹ thuật, dây Superflex đạt độ bền kéo lên đến 253 tấn (đường kính 120mm) và khả năng chống mài mòn vượt trội gấp 2 lần so với dây thừng PP thông thường. Điểm khác biệt chính của Superflex nằm ở độ giãn dài cực thấp (18-20%) và ổn định tải trọng ngay cả khi ngâm nước dài ngày, giúp duy trì an toàn trong điều kiện khắc nghiệt như neo đậu tàu dầu hoặc vận hành cảng biển.
Tóm tắt nhanh
- Cấu trúc kép 8 tao từ sợi Superdan + Polyester, độ bền kéo tối đa 253 tấn (đường kính 120mm).
- Độ giãn dài thấp 18-20%, ổn định tải trọng khi quá tải hoặc ngâm nước.
- Chịu mài mòn gấp 2 lần dây PP thông thường nhờ lớp phủ kép (Double Construction).
- Trọng lượng riêng 0.99 (nổi trên mặt nước), hấp thụ nước 0-1%.
- Kèm Chứng chỉ Đăng kiểm Lloyd's và C/O Hàn Quốc cho mỗi cuộn.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
1. Cấu trúc sợi kép Superdan + Polyester
Dây Superflex sử dụng sợi Superdan (polyolefin kỹ thuật cao) kết hợp với Polyester để tối ưu hóa độ bền cơ học. Sợi Superdan chịu lực kéo tốt trong khi Polyester tăng cường khả năng chống mài mòn và ổn định kích thước. Sự kết hợp này tạo ra dây có độ giãn dài thấp hơn 30% so với dây PP 3 tao thông thường (như DSR Superdan), giúp giảm nguy cơ đứt gãy khi tải trọng đột ngột.
2. Lớp phủ kép chống mài mòn (Double Construction)
Bề mặt dây được phủ 2 lớp bảo vệ bằng công nghệ bện kép, tăng khả năng chịu mài mòn khi tiếp xúc với bề mặt thô ráp của tàu hoặc cọc neo. Thử nghiệm thực tế cho thấy dây Superflex duy trì 90% độ bền ban đầu sau 1,000 chu kỳ ma sát, trong khi dây PP thông thường chỉ còn 60%. Điều này đặc biệt quan trọng cho các tàu dầu neo đậu thường xuyên tại cảng.
3. Độ ổn định tải trọng khi ngâm nước
Khác với dây thừng tự nhiên hoặc nylon, Superflex không thay đổi tính chất cơ học khi tiếp xúc với nước biển hoặc nước ngọt. Thử nghiệm theo tiêu chuẩn ISO 18692 cho thấy độ bền kéo của dây giảm dưới 5% sau 30 ngày ngâm nước, nhờ vào tỷ lệ hấp thụ nước cực thấp (0-1%).
4. Khả năng chống tia UV và nhiệt độ cao
Dây được xử lý chống tia cực tím (UV) và có nhiệt độ nóng chảy từ 165°C đến 265°C, phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc gần động cơ tàu. Thử nghiệm UV theo ASTM G154 cho thấy dây giữ được 85% độ bền ban đầu sau 500 giờ chiếu sáng liên tục.
5. Thiết kế mềm dẻo và dễ xử lý
Cấu trúc 8 tao bện chặt giúp dây không gấp khúc khi cuộn lại, giảm nguy cơ đứt sợi do xoắn. Trọng lượng nhẹ (ví dụ: 67 kg/200m cho đường kính 24mm) giúp dễ dàng thao tác trong không gian hẹp của tàu.
Thông số kỹ thuật
| Đường kính (mm) | Chu vi (Inch) | Trọng lượng (Kgs/200m) | Độ bền kéo (Tấn) | Tỷ lệ giãn dài | Nhiệt độ nóng chảy (°C) |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 3 | 67 | 12.5 | 18-20% | 165-265 |
| 28 | 3-1/2 | 92 | 16.6 | ||
| 32 | 4 | 119 | 21.3 | ||
| 36 | 4-1/2 | 148 | 26.5 | ||
| 40 | 5 | 183 | 32 | ||
| 42 | 5-1/4 | 201 | 35 | ||
| 44 | 5-1/2 | 218 | 38 | ||
| 45 | 5-5/8 | 228 | 40 | ||
| 48 | 6 | 264 | 44 | ||
| 50 | 6-1/4 | 286 | 48 | ||
| 52 | 6-1/2 | 300 | 51 | ||
| 55 | 6-7/8 | 345 | 57 | ||
| 56 | 7 | 358 | 59 | ||
| 60 | 7-1/2 | 401 | 67 | ||
| 64 | 8 | 452 | 75 | ||
| 65 | 8-1/16 | 466 | 77 | ||
| 68 | 8-1/2 | 508 | 84 | ||
| 70 | 8-11/16 | 538 | 89 | ||
| 72 | 9 | 569 | 94 | ||
| 75 | 9-1/4 | 616 | 102 | ||
| 80 | 10 | 698 | 114 | ||
| 85 | 10-1/2 | 788 | 129 | ||
| 88 | 11 | 840 | 138 | ||
| 90 | 11-1/8 | 879 | 144 | ||
| 95 | 11-3/4 | 980 | 161 | ||
| 96 | 12 | 1,000 | 163 | ||
| 100 | 12-3/8 | 1,078 | 177 | ||
| 104 | 13 | 1,172 | 192 | ||
| 105 | 13-1/8 | 1,188 | 195 | ||
| 110 | 13-3/4 | 1,304 | 214 | ||
| 112 | 14 | 1,348 | 221 | ||
| 115 | 14-3/8 | 1,421 | 233 | ||
| 120 | 15 | 1,548 | 253 |
Tiêu chuẩn & kiểm định
Dây thừng DSR Superflex tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế sau:
- Lloyd's Register (LR): Chứng chỉ Đăng kiểm Lloyd's cấp cho mỗi cuộn dây, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn cho tàu biển theo IMO SOLAS và MSC.1/Circ.1620. Chứng chỉ này bắt buộc cho các tàu hoạt động quốc tế.
- ISO 9554:2010: Tiêu chuẩn về dây thừng sợi tổng hợp, quy định phương pháp thử nghiệm độ bền kéo, mài mòn và giãn dài.
- OCIMF Guidelines: Hướng dẫn của Tổ chức Các chủ tàu dầu quốc tế về lựa chọn dây neo cho tàu dầu, yêu cầu dây phải có độ giãn dài dưới 25% và khả năng chống mài mòn cao.
- Chứng nhận xuất xứ (C/O): Cấp bởi Phòng Thương mại Hàn Quốc, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Hướng dẫn chọn đúng
- Tải trọng neo đậu: Chọn đường kính dây dựa trên tải trọng tối đa của tàu. Ví dụ, tàu 50,000 DWT cần dây có độ bền kéo ≥100 tấn (đường kính 75mm trở lên). Chọn sai có thể gây đứt dây khi sóng lớn hoặc gió mạnh.
- Môi trường sử dụng: Nếu neo đậu tại cảng có bề mặt thô ráp (bê tông, thép), ưu tiên dây có lớp phủ kép (Double Construction) để chống mài mòn. Tránh dùng dây PP thông thường cho tàu dầu do nguy cơ đứt sợi cao.
- Độ giãn dài: Dây có độ giãn dài thấp (<20%) giúp giảm va đập khi tàu di chuyển do sóng. Không chọn dây có độ giãn dài >30% cho tàu dầu vì dễ gây mất ổn định.
- Chứng chỉ kiểm định: Luôn yêu cầu Chứng chỉ Lloyd's và C/O để đảm bảo tuân thủ quy định hàng hải quốc tế. Thiếu chứng chỉ có thể bị từ chối cập cảng.
- Nhiệt độ hoạt động: Nếu sử dụng gần động cơ hoặc khu vực nhiệt độ cao, chọn dây có nhiệt độ nóng chảy ≥200°C để tránh chảy sợi.
Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
1. Cách cuộn và tháo dây đúng cách
- Luôn treo cuộn dây trên giá và tháo từ bên ngoài cuộn theo chiều ngược kim đồng hồ (đối với dây bện