
Dây chằng hàng
Dây Chằng Hàng Tăng Đơ Myung Sung MS – Ratchet Tie Down Hàn Quốc
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Bản rộng Ứng dụng điển hình
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Bản rộng
- Ứng dụng điển hình Nguồn: Website
Mô tả
DÂY CHẰNG HÀNG MYUNG SUNG – MS CARGO TIE DOWNS
Ratchet Tie Down | Dây đai chằng hàng tăng đơ | Myung Sung – Hàn Quốc
Dây chằng hàng Myung Sung MS Cargo Tie Downs là dòng Ratchet Tie Down / Ratchet Strap chuyên dùng để cố định, giữ và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng xe tải, container, trailer, tàu hỏa và các phương tiện vận tải khác.
Sản phẩm sử dụng dây đai polyester kết hợp khóa tăng đơ (ratchet buckle) bằng thép hợp kim hoặc hợp kim kẽm, cho phép điều chỉnh lực căng nhanh chóng và cố định hàng hóa chắc chắn. Myung Sung cung cấp nhiều lựa chọn về bản rộng, tải trọng, kiểu khóa và đầu móc, đáp ứng từ hàng hóa nhẹ đến các ứng dụng vận tải công nghiệp.
Các cấu hình phổ biến gồm 25 mm, 35 mm, 50 mm, 75 mm và 100 mm, cùng nhiều loại đầu móc như Double J Hook, Delta Ring, Flat Hook, S Hook, Twist Snap Hook, D Ring, E-Track Fitting và Airline Track Fitting.
1. Ưu điểm nổi bật của dây chằng hàng Myung Sung
Đa dạng bản rộng và tải trọng
MS Cargo Tie Downs có nhiều kích thước:
- 25 mm / 1 inch
- 35 mm / 1.5 inch
- 50 mm / 2 inch
- 75 mm / 3 inch
- 100 mm / 4 inch
Cho phép lựa chọn dây phù hợp với kích thước, trọng lượng và phương thức vận chuyển hàng hóa.
Khóa tăng đơ dễ thao tác
Cơ cấu Ratchet Buckle giúp người sử dụng:
- Kéo căng dây nhanh.
- Điều chỉnh chiều dài linh hoạt.
- Tạo lực siết ổn định.
- Khóa dây chắc chắn.
- Tháo dây thuận tiện sau khi hoàn thành vận chuyển.
Nhiều loại đầu móc
Tùy loại xe và điểm neo hàng hóa, có thể lựa chọn các loại đầu móc khác nhau nhằm tăng khả năng tương thích với hệ thống chằng buộc.
Bảo vệ hàng hóa
Dây đai polyester có khả năng ôm giữ hàng hóa tốt, hạn chế hiện tượng xê dịch, va đập hoặc đổ hàng trong quá trình vận chuyển khi được sử dụng đúng kỹ thuật.
2. Cấu tạo MS Cargo Tie Down
Một bộ dây chằng hàng tăng đơ thường gồm:
Dây đai polyester → Khóa Ratchet → Đầu móc/điểm kết nối
Dây đai Polyester
Phần dây chịu lực chính được chế tạo từ sợi tổng hợp, có độ bền cơ học cao và phù hợp cho các ứng dụng chằng buộc hàng hóa.
Khóa Ratchet
Khóa tăng đơ giúp tạo và duy trì lực căng trên dây.
Các cấu hình khóa gồm:
- Long Handle Ratchet
- Middle Handle Ratchet
- Mini Ratchet
- Ergonomic Ratchet
- Stainless Steel Ratchet
- Detachable Ratchet Buckle
End Fitting
Đầu nối có thể được lựa chọn theo phương tiện và điểm neo:
- Double J Hook
- Delta Ring
- Flat Hook
- Twist Snap Hook
- Pole Strap Snap Hook
- S Hook
- Craw Hook
- Hook & Keeper
- Flat Hook with Keeper
- D Ring
- Cargo E-Track Fitting
- Double Stud Fitting
- Airline Track Fitting
3. Bảng thông số kỹ thuật MS Cargo Tie Downs
Bản rộng dây | Vật liệu khóa | Kiểu khóa/đầu móc | LC | Breaking Strength |
| 50 mm / 2" | Alloy Steel | Long Handle, Aluminum Type, Dual J Hook | 2.500 daN / 1.500 daN* | 5.000 / 3.000 kg |
| 35 mm / 1.5" | Alloy Steel | Middle Handle, Dual J Hook | 1.000 / 1.250 daN* | 2.000 / 2.500 daN |
| 25 mm / 1" | Alloy Steel | Middle Handle, Dual J Hook | 600 daN | 1.200 kg |
| 25 mm / 1" | Alloy Steel | Mini Type | 400 daN | 800 kg |
| 25 mm / 1" | Zinc Alloy | Ratchet | 200 daN | 400 kg |
* Các giá trị LC được giữ theo dữ liệu kỹ thuật cung cấp; cần đối chiếu đúng cấu hình đầu móc và khóa khi lựa chọn sản phẩm.
Lưu ý: LC (Lashing Capacity) và Breaking Strength không phải là cùng một đại lượng. Khi thiết kế phương án chằng buộc, cần sử dụng LC của đúng cấu hình dây, khóa và đầu móc, không lấy Breaking Strength thay thế cho LC.
4. Dây chằng hàng 50 mm – 2 inch
Dòng 50 mm / 2" Ratchet Tie Down phù hợp với các ứng dụng vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn và yêu cầu lực chằng buộc cao.
Cấu hình tiêu biểu
- Dây rộng 50 mm.
- Khóa bằng thép hợp kim.
- Tay khóa dài.
- Tay cầm nhôm.
- Hai đầu Double J Hook.
- LC tối đa theo cấu hình được cung cấp: 2.500 daN.
- Breaking Strength theo cấu hình: 5.000 kg.
Ứng dụng:
- Xe tải.
- Trailer.
- Container.
- Vận chuyển máy móc.
- Hàng thép.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hàng hóa pallet.
5. Dây chằng hàng 35 mm – 1.5 inch
Dòng 35 mm / 1.5" là lựa chọn trung gian giữa dây 25 mm và 50 mm.
Đặc điểm:
- Dây polyester bản rộng 35 mm.
- Khóa thép hợp kim.
- Tay khóa loại trung.
- Double J Hook.
- LC theo cấu hình: 1.000–1.250 daN.
- Breaking Strength theo cấu hình: 2.000–2.500 kg/daN.
Phù hợp với:
- Xe tải nhẹ và trung.
- Hàng pallet.
- Thiết bị cơ khí.
- Hàng đóng kiện.
- Vận chuyển đường dài.
6. Dây chằng hàng 25 mm – 1 inch
Dòng 25 mm / 1" có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với hàng hóa có kích thước và tải trọng vừa phải.
Các cấu hình gồm:
Middle Handle Type
- Alloy Steel.
- Yellow Zinc.
- Double J Hook.
- LC: 600 daN.
- Breaking Strength: 1.200 kg.
Mini Type
- Alloy Steel.
- Yellow Zinc.
- LC: 400 daN.
- Breaking Strength: 800 kg.
Zinc Alloy Type
- Zinc Alloy.
- LC: 200 daN.
- Breaking Strength: 400 kg.
7. Ratchet Buckle – Khóa tăng đơ
Myung Sung cung cấp nhiều kiểu Ratchet Buckle nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lực siết, không gian thao tác và phương tiện vận chuyển.
Ergonomic Ratchet
Có các kích thước:
- 1 inch / 25 mm
- 1.5 inch / 35 mm
- 2 inch / 50 mm
Thiết kế tay cầm công thái học giúp thao tác thuận tiện hơn.
Stainless Steel Ratchet Buckle
Khóa tăng đơ bằng thép không gỉ, phù hợp với những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Mini Ratchet
Thiết kế nhỏ gọn cho dây 25 mm, thích hợp với các ứng dụng chằng buộc hàng hóa nhẹ và không gian hạn chế.
8. Detachable Ratchet Buckle – Khóa tăng đơ tháo rời
Detachable Ratchet Buckle là giải pháp đặc biệt dành cho các ứng dụng vận chuyển đường dài và vận tải bằng đường sắt.
Thiết kế cho phép:
- Sử dụng như khóa tăng đơ thông thường.
- Tháo tay khóa sau khi hoàn thành chằng buộc.
- Có thể sử dụng tay khóa cho một thân ratchet khác.
- Tiết kiệm không gian.
- Giảm khối lượng bộ dây khi vận chuyển.
- Hạn chế việc tự ý tháo dây khi không có tay khóa.
- Linh hoạt kết hợp giữa handle và ratchet body.
Đây là giải pháp phù hợp với các hệ thống vận tải đường dài, đường sắt và logistics chuyên nghiệp.
9. Ratchet & Cam Buckle
Ngoài khóa tăng đơ, Myung Sung còn cung cấp Ratchet Buckle và Cam Buckle với nhiều kích thước.
Bản rộng | Vật liệu | Kiểu khóa | Breaking Strength |
| 75 / 100 mm | Alloy Steel | Long Lever + Aluminum Grip | 10.000 kg |
| 50 mm | Alloy Steel | Long Handle + Aluminum Grip | 5.000 kg |
| 35 mm | Alloy Steel | Middle Handle | 3.000 kg |
| 25 mm | Alloy Steel | Mini Type | 800 kg |
Cam Buckle
Cam Buckle sử dụng cơ cấu khóa cam để giữ dây, phù hợp với những ứng dụng cần thao tác nhanh và điều chỉnh dây thường xuyên.
10. Các loại đầu móc MS Cargo Tie Downs
Đầu móc là bộ phận kết nối trực tiếp giữa dây chằng và điểm neo trên phương tiện hoặc hệ thống vận chuyển.
Double J Hook
Phù hợp với nhiều loại điểm neo trên xe tải và trailer.
Delta Ring
Sử dụng với các hệ thống vòng neo chuyên dụng.
Flat Hook
Thiết kế dạng bản phẳng, phù hợp với nhiều điểm neo hàng hóa.
S Hook
Kết nối nhanh với các điểm móc phù hợp.
Twist Snap Hook
Có cơ cấu khóa giúp tăng tính an toàn trong quá trình sử dụng.
D Ring
Phù hợp với các hệ thống điểm neo dạng vòng.
E-Track Fitting
Dùng cho Cargo E-Track System, thường gặp trong xe tải thùng kín, trailer và hệ thống vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp.
Airline Track Fitting
Dùng với hệ thống Airline Track, phổ biến trong các phương tiện vận tải cần nhiều vị trí neo linh hoạt.
Double Stud Fitting
Thiết kế dành cho các hệ thống track tương thích.
11. Ứng dụng dây chằng hàng Myung Sung
MS Cargo Tie Downs được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Vận tải đường bộ
- Xe tải.
- Xe container.
- Trailer.
- Xe chuyên dụng.
- Xe vận chuyển máy móc.
Logistics & kho vận
- Chằng pallet.
- Cố định kiện hàng.
- Cố định máy móc.
- Hàng đóng kiện.
- Hàng hóa công nghiệp.
Công nghiệp
- Máy CNC.
- Động cơ.
- Máy phát điện.
- Thiết bị cơ khí.
- Kết cấu thép.
Vận chuyển hàng hóa đặc thù
- Ống thép.
- Thép tấm.
- Gỗ.
- Nhôm.
- Máy móc.
- Thiết bị xây dựng.
- Phụ tùng công nghiệp.
Hệ thống E-Track
Các đầu nối E-Track và Airline Track giúp dây chằng có thể tích hợp với hệ thống điểm neo được bố trí dọc theo thành hoặc sàn phương tiện.
12. Lựa chọn dây chằng theo bản rộng
Bản rộng | Ứng dụng điển hình |
| 25 mm | Hàng nhẹ, kiện nhỏ, chằng buộc nhanh |
| 35 mm | Hàng hóa trung bình, logistics |
| 50 mm | Hàng công nghiệp, xe tải, trailer |
| 75 mm | Hàng tải lớn |
| 100 mm | Chằng buộc hàng hóa công nghiệp tải cao |
Việc lựa chọn không chỉ dựa vào bản rộng mà cần xem xét LC, kiểu khóa, đầu móc, điểm neo, phương pháp chằng buộc và tải trọng thực tế của hàng hóa.
13. Hướng dẫn sử dụng an toàn
Trước mỗi lần sử dụng cần kiểm tra:
- Dây có bị rách, cắt hoặc sờn không.
- Có dấu hiệu cháy hoặc biến dạng không.
- Khóa ratchet có hoạt động bình thường không.
- Đầu móc có bị cong, nứt hoặc biến dạng không.
- Điểm neo có phù hợp không.
- Nhãn thông số còn rõ ràng không.
- LC có đáp ứng yêu cầu chằng buộc không.
Không nên
- Sử dụng dây bị cắt hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
- Dùng dây vượt quá LC.
- Kéo dây qua cạnh sắc mà không có bảo vệ.
- Dùng đầu móc không tương thích với điểm neo.
- Nối hoặc sửa dây bằng phương pháp không được nhà sản xuất cho phép.
- Dùng Breaking Strength thay cho LC khi tính toán phương án chằng buộc.
14. Vì sao nên sử dụng MS Cargo Tie Downs?
Myung Sung MS Cargo Tie Downs mang lại giải pháp chằng buộc linh hoạt cho vận tải và logistics nhờ:
Đa dạng kích thước
→ 25 / 35 / 50 / 75 / 100 mm.
Đa dạng khóa
→ Ratchet, Mini Ratchet, Ergonomic Ratchet, Stainless Steel và Cam Buckle.
Đa dạng đầu móc
→ J Hook, Flat Hook, S Hook, D Ring, E-Track, Airline Track...
Dễ sử dụng
→ Cơ cấu tăng đơ giúp điều chỉnh và tạo lực căng nhanh.
Tăng khả năng bảo vệ hàng hóa
→ Dây polyester ôm giữ hàng, hạn chế xê dịch trong vận chuyển.
Phù hợp nhiều phương tiện
→ Xe tải, trailer, container, xe chuyên dụng và hệ thống E-Track.
15. Câu hỏi thường gặp – FAQ
Dây chằng hàng Myung Sung là gì?
Đây là dòng Cargo Tie Down / Ratchet Tie Down dùng để cố định hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Dây chằng hàng có những kích thước nào?
Các cấu hình được cung cấp gồm 25 mm, 35 mm, 50 mm, 75 mm và 100 mm, tùy dòng sản phẩm.
LC của dây chằng hàng là gì?
LC – Lashing Capacity là khả năng chằng buộc được công bố cho cấu hình dây/khóa/đầu móc tương ứng. Khi lựa chọn sản phẩm phải căn cứ vào LC phù hợp với phương án chằng hàng.
Có thể dùng dây 50 mm cho mọi loại hàng không?
Không. Bản rộng chỉ là một trong các thông số lựa chọn. Cần xem xét LC, trọng lượng hàng, điểm neo, phương pháp chằng buộc và điều kiện vận chuyển.
Có thể thay đổi loại đầu móc không?
Myung Sung cung cấp nhiều cấu hình End Fitting để phù hợp với từng loại phương tiện và điểm neo.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 10m DCHJ-10T10M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 1m DCHJ-10T1M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 2m DCHJ-10T2M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 3m DCHJ-10T3M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 4m DCHJ-10T4M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 5m DCHJ-10T5M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 6m DCHJ-10T6M
-
Dây tăng đơ chằng hàng 2 móc J 10 tấn 7m DCHJ-10T7M