
Dây Buộc Tàu Teramax DSR – UHMWPE Mooring Rope Độ Bền Cao
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Bề mặt Sợi có lớp phủ chuyên dụng
- Cấu trúc 12-Strand Braided Rope
- Độ bền Rất cao
- Độ giãn Thấp
- Xem đủ 15 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Bề mặt
- Sợi có lớp phủ chuyên dụng Nguồn: Website
- Cấu trúc
- 12-Strand Braided Rope Nguồn: Website
- Độ bền
- Rất cao Nguồn: Website
- Độ giãn
- Thấp Nguồn: Website
- Tỷ trọng
- Khoảng 0,97 Nguồn: Website
- Trọng lượng
- Nhẹ hơn đáng kể so với dây cáp thép cùng mức độ bền Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Teramax DSR Nguồn: Website
- Tên đầy đủ
- Ultra High Molecular Weight Polyethylene Nguồn: Website
- Nhóm sản phẩm
- Mooring Rope / Marine Rope Nguồn: Website
- Vật liệu sợi
- UHMWPE Nguồn: Website
- Nổi trên nước
- Có Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Mooring, tug assist, towing, winch, pulling, rigging Nguồn: Website
- Độ giãn khi đứt
- Khoảng 4% Nguồn: Website
- Nhiệt độ nóng chảy
- Khoảng 150°C Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc theo tài liệu
- Khoảng -20°C Nguồn: Website
Mô tả
DÂY BUỘC TÀU TERAMAX DSR – DÂY UHMWPE ĐỘ BỀN CAO
Teramax DSR Mooring Rope | Dây buộc tàu siêu bền, trọng lượng nhẹ
Dây buộc tàu Teramax DSR là dòng Mooring Rope sử dụng sợi UHMWPE (Ultra High Molecular Weight Polyethylene – polyethylene phân tử siêu cao), được phát triển cho các ứng dụng hàng hải yêu cầu đồng thời độ bền kéo cao, trọng lượng nhẹ, độ giãn thấp và khả năng thao tác thuận tiện.
Theo tài liệu kỹ thuật cung cấp, Teramax DSR sử dụng cấu trúc dây bện 12 tao (12-strand braided rope) từ sợi UHMWPE có lớp phủ chuyên dụng. Với tỷ lệ độ bền/trọng lượng rất cao, dây có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng mà trước đây thường sử dụng dây cáp thép hoặc các loại dây buộc tàu truyền thống.
Teramax DSR đặc biệt phù hợp cho buộc tàu tại cảng, dây kéo, dây hỗ trợ tàu lai, dây tời, dây kéo/hauling line, dây neo và các ứng dụng hàng hải chuyên nghiệp.
1. Tổng quan về Teramax DSR
Thông số | Đặc tính |
Tên sản phẩm | Teramax DSR |
Nhóm sản phẩm | Mooring Rope / Marine Rope |
Vật liệu sợi | UHMWPE |
Tên đầy đủ | Ultra High Molecular Weight Polyethylene |
Cấu trúc | 12-Strand Braided Rope |
Bề mặt | Sợi có lớp phủ chuyên dụng |
Độ bền | Rất cao |
Trọng lượng | Nhẹ hơn đáng kể so với dây cáp thép cùng mức độ bền |
Độ giãn | Thấp |
Tỷ trọng | Khoảng 0,97 |
Nổi trên nước | Có |
Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 150°C |
Độ giãn khi đứt | Khoảng 4% |
Nhiệt độ làm việc theo tài liệu | Khoảng -20°C |
Ứng dụng chính | Mooring, tug assist, towing, winch, pulling, rigging |
2. Công nghệ sợi UHMWPE
Điểm nổi bật nhất của Teramax DSR nằm ở vật liệu UHMWPE.
UHMWPE là loại sợi polyethylene có khối lượng phân tử cực cao, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tỷ lệ độ bền trên trọng lượng lớn.
So với dây thép có cùng mức độ bền, dây UHMWPE có ưu thế đáng kể về trọng lượng, giúp:
- Giảm tải trọng của hệ thống dây.
- Dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Dễ thao tác trên boong tàu.
- Giảm sức lao động khi thu hồi dây.
- Thuận tiện khi kết nối hoặc nối dây.
- Giảm khối lượng cần lưu trữ trên tàu.
Tỷ lệ Strength-to-Weight cao
Teramax được thiết kế với trọng tâm là:
Độ bền cao + trọng lượng thấp + độ giãn thấp
Đây là yếu tố quan trọng trong các hệ thống buộc tàu và kéo tàu hiện đại.
3. Cấu trúc dây bện 12 tao
Teramax DSR sử dụng cấu trúc:
12-Strand Braided Rope
Cấu trúc bện 12 tao mang lại nhiều lợi ích trong quá trình sử dụng:
- Kết cấu đồng đều.
- Dễ thao tác.
- Có thể nối dây.
- Dễ kiểm tra tình trạng dây.
- Phù hợp với hệ thống tời và thiết bị hàng hải.
- Có khả năng thay thế một số ứng dụng dây cáp thép.
Dây được chế tạo từ các bó sợi UHMWPE có lớp phủ chuyên dụng nhằm hỗ trợ khả năng chống mài mòn và bảo vệ sợi trong điều kiện làm việc.
4. Trọng lượng nhẹ – lợi thế lớn trong vận hành hàng hải
Một trong những ưu điểm quan trọng của Teramax DSR là trọng lượng dây thấp so với khả năng chịu lực.
Đây là lợi thế đặc biệt khi:
- Thay thế dây cáp thép.
- Làm dây buộc tàu.
- Sử dụng trên tàu kéo.
- Làm dây kéo.
- Sử dụng trên hệ thống tời.
- Thao tác dây thủ công trên boong.
Khi dây có khối lượng thấp hơn, việc thu hồi, triển khai, vận chuyển và lưu trữ cũng thuận tiện hơn.
5. Độ giãn thấp
Theo tài liệu kỹ thuật được cung cấp, Teramax DSR có:
Elongation at break: khoảng 4%
Độ giãn thấp giúp dây phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát chuyển động và duy trì lực kéo.
Đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa trong:
- Mooring lines.
- Tug assist lines.
- Towing lines.
- Winch lines.
- Pulling lines.
Tuy nhiên, khi thiết kế hệ thống buộc tàu hoặc kéo tàu, cần tính toán độ giãn, tải làm việc, tải đứt, tải động và cấu hình hệ thống theo điều kiện thực tế.
6. Khả năng nổi trên nước
UHMWPE có tỷ trọng thấp, tài liệu Teramax DSR công bố khoảng:
Specific Gravity: 0.97
Giá trị này thấp hơn nước, do đó dây có khả năng nổi trên mặt nước.
Đây là một đặc tính hữu ích trong các ứng dụng:
- Dây kéo tàu.
- Dây hỗ trợ tàu lai.
- Mooring line.
- Towing line.
- Marine recovery line.
Khả năng nổi giúp dây dễ quan sát và thuận tiện hơn trong một số thao tác hàng hải.
7. Khả năng chống nước và hóa chất
Tài liệu sản phẩm nêu Teramax có khả năng chống:
- Nước.
- Tia UV.
- Một số tác động hóa chất.
Đặc tính này giúp dây UHMWPE phù hợp với môi trường hàng hải, nơi dây thường xuyên tiếp xúc với:
- Nước biển.
- Độ ẩm cao.
- Ánh nắng.
- Môi trường cảng.
- Dầu và hóa chất ở mức độ phù hợp với vật liệu.
Lưu ý: Khả năng tương thích hóa chất cụ thể cần được kiểm tra theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
8. Khả năng chống xoắn và chống kink
Teramax DSR được thiết kế với các đặc tính:
- Kink/Torque free
- Dễ nối.
- Dễ thao tác.
- Dễ sử dụng.
Đặc tính này có giá trị trong những ứng dụng thường xuyên phải:
- Thu dây.
- Triển khai dây.
- Nối dây.
- Chuyển dây.
- Làm việc với tời.
9. Khả năng chống mài mòn
Tài liệu kỹ thuật của Teramax nhấn mạnh:
Superior abrasion resistance
Khả năng chống mài mòn là yếu tố quan trọng đối với dây buộc tàu do dây có thể tiếp xúc với:
- Fairlead.
- Bollard.
- Chock.
- Winch.
- Bề mặt boong.
- Thiết bị kéo.
- Điểm neo.
Mặc dù UHMWPE có khả năng chống mài mòn tốt, không nên để dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc, bề mặt có ba via hoặc điểm ma sát bất thường.
10. Bảng thông số Teramax DSR
Theo bảng thông số trong tài liệu sản phẩm:
Đường kính | Đường kính mm | Chu vi | Khối lượng kg/100 m | Khối lượng lb/100 ft | MBL tấn | MBL kN |
1-1/8" | 28 | 3-1/2" | 46.5 | 30.74 | 74.0 | 725.9 |
1-5/16" | 32 | 4" | 57.0 | 39.30 | 88.5 | 868.2 |
1-7/16" | 36 | 4-1/2" | 68.0 | 45.69 | 104.0 | 1,020.2 |
1-5/8" | 40 | 5" | 84.0 | 56.45 | 127.0 | 1,245.8 |
1-3/4" | 44 | 5-1/2" | 102.0 | 68.54 | 152.0 | 1,491.1 |
1-15/16" | 48 | 6" | 121.0 | 81.31 | 179.0 | 1,755.9 |
2-1/8" | 52 | 6-1/2" | 141.0 | 94.75 | 206.0 | 2,020.8 |
2-1/4" | 56 | 7" | 163.0 | 109.53 | 236.0 | 2,315.3 |
2-3/8" | 60 | 7-1/2" | 175.0 | 117.59 | 252.0 | 2,472.0 |
2-1/2" | 64 | 8" | 200.0 | 134.39 | 282.0 | 2,766.3 |
2-7/8" | 72 | 9" | 254.0 | 170.68 | 348.0 | 3,413.8 |
3-1/4" | 80 | 10" | 313.0 | 210.32 | 422.0 | 4,139.7 |
3-1/2" | 88 | 11" | 379.0 | 254.74 | 503.0 | 4,934.3 |
3-3/4" | 96 | 12" | 451.0 | 303.05 | 588.0 | 5,768.1 |
MBL = Minimum Breaking Load / Minimum Breaking Strength.
Khối lượng trong bảng được ghi chú với dung sai khoảng ±5% theo tài liệu kỹ thuật.
Quan trọng: MBL là tải phá hủy tối thiểu, không phải tải làm việc an toàn (WLL/SWL). Không được sử dụng MBL để thay thế cho WLL khi thiết kế hệ thống buộc hoặc kéo tàu.
11. Teramax DSR có thể thay thế dây cáp thép
Một trong những định hướng thiết kế của Teramax là cung cấp giải pháp dây có thể sử dụng để thay thế dây cáp thép trong những ứng dụng phù hợp.
Các yếu tố được cân nhắc gồm:
Độ bền
Khả năng chịu lực cao trên một đơn vị khối lượng.
Kích thước
Có thể lựa chọn đường kính phù hợp với thiết bị và yêu cầu tải.
Độ giãn
Độ giãn thấp giúp kiểm soát chuyển động của hệ thống.
Trọng lượng
Nhẹ hơn đáng kể so với dây thép có khả năng chịu lực tương đương.
12. Ứng dụng của dây Teramax DSR
Tài liệu sản phẩm xác định Teramax DSR cho các ứng dụng hàng hải như:
⚓ Mooring Lines – Dây buộc tàu
Sử dụng trong hệ thống neo/buộc tàu tại:
- Cảng.
- Bến tàu.
- Terminal.
- Khu vực neo đậu.
🚢 Tug Assist Lines – Dây hỗ trợ tàu lai
Phù hợp với hoạt động của:
- Tàu kéo.
- Tàu lai dắt.
- Hỗ trợ cập/rời cảng.
🔗 Face & Wing Wires
Dùng trong các hệ thống dây hỗ trợ của tàu kéo và thiết bị hàng hải.
🌊 Towing Lines – Dây kéo tàu
Ứng dụng cho:
- Kéo tàu.
- Kéo phương tiện nổi.
- Hỗ trợ cứu hộ hàng hải.
- Towing operation.
🏗️ Winch Lines
Dùng với hệ thống tời hàng hải trong các ứng dụng phù hợp.
⚓ Pulling Lines
Dùng cho các công việc kéo và triển khai thiết bị.
🔧 Specialty Rigging Lines
Dây rigging chuyên dụng trong hàng hải.
🔄 Wire Rope Replacement
Có thể xem xét sử dụng như giải pháp thay thế dây cáp thép trong những ứng dụng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
13. So sánh Teramax DSR với dây cáp thép
Tiêu chí | Teramax DSR – UHMWPE | Dây cáp thép |
Vật liệu | UHMWPE | Thép |
Độ bền/trọng lượng | Rất cao | Thấp hơn |
Trọng lượng | Rất nhẹ | Nặng |
Thao tác | Dễ | Nặng hơn |
Nối dây | Dễ hơn | Cần thiết bị/phụ kiện phù hợp |
Khả năng nổi | Có | Không |
Độ giãn | Thấp | Phụ thuộc cấu tạo |
Chống ăn mòn | Không bị gỉ như thép | Có nguy cơ ăn mòn |
Chống UV | Tốt theo tài liệu | Không phải vấn đề chính |
Ứng dụng | Marine, towing, mooring, rigging | Marine, lifting, towing, rigging |
Việc thay thế dây cáp thép cần được đánh giá theo thiết kế hệ thống, MBL, WLL, hệ số an toàn, bán kính uốn, thiết bị đầu cuối, ma sát và điều kiện vận hành.
14. Ưu điểm nổi bật của Teramax DSR
Độ bền cực cao
UHMWPE cung cấp tỷ lệ độ bền/trọng lượng vượt trội.
Siêu nhẹ
Giảm đáng kể trọng lượng dây so với dây thép tương đương.
Dễ thao tác
Thuận tiện triển khai, thu hồi và xử lý trên boong.
Dễ nối
Cấu trúc 12 tao phù hợp với các kỹ thuật nối dây UHMWPE chuyên dụng.
Độ giãn thấp
Elongation at break khoảng 4% theo tài liệu.
Có khả năng nổi
Specific gravity khoảng 0,97.
Chống mài mòn
Được thiết kế cho môi trường làm việc hàng hải.
Không bị gỉ
Không gặp hiện tượng ăn mòn kim loại như dây cáp thép.
15. Lưu ý khi lựa chọn dây buộc tàu Teramax
Đối với ứng dụng Mooring và Towing, không nên chỉ lựa chọn dựa trên đường kính hoặc MBL.
Cần xác định:
- Tải trọng làm việc.
- MBL yêu cầu.
- Hệ số an toàn.
- Chiều dài dây.
- Đường kính dây.
- Hệ thống tời.
- Fairlead/Chock/Bollard.
- Bán kính uốn tối thiểu.
- Điều kiện nước biển.
- Tải động.
- Tần suất sử dụng.
- Phương pháp kết nối hai đầu dây.
Đặc biệt, MBL trong bảng trên không phải WLL. Người sử dụng cần căn cứ vào tiêu chuẩn hàng hải và thiết kế của hệ thống để xác định tải làm việc cho phép.
16. Ứng dụng thực tế
Teramax DSR phù hợp để sử dụng trong:
- Tàu hàng.
- Tàu container.
- Tàu kéo.
- Tàu lai.
- Tàu quân sự.
- Tàu công trình.
- Cảng biển.
- Terminal.
- Offshore.
- Marine towing.
- Marine rigging.
- Shipyard.
- Hệ thống tời hàng hải.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Teramax DSR làm bằng vật liệu gì?
Teramax DSR sử dụng UHMWPE – Ultra High Molecular Weight Polyethylene, loại sợi polyethylene phân tử siêu cao.
Teramax DSR có thể thay dây cáp thép không?
Có thể trong những ứng dụng phù hợp, nhưng phải kiểm tra thiết kế hệ thống, MBL/WLL, thiết bị đầu cuối, bán kính uốn và điều kiện làm việc trước khi thay thế.
Dây Teramax DSR có nổi không?
Có. Tài liệu cung cấp thông số Specific Gravity khoảng 0,97, thấp hơn nước.
Dây có nhẹ hơn dây cáp thép không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm chính của UHMWPE, với tỷ lệ độ bền/trọng lượng rất cao.
Teramax DSR dùng để làm gì?
Các ứng dụng chính gồm Mooring Lines, Tug Assist Lines, Towing Lines, Winch Lines, Pulling Lines, Specialty Rigging Lines và Wire Rope Replacement.