Mã hàng KENBO MPT

Con Chạy Trơn KENBO MPT – Xe Chạy Dầm Đẩy Tay 0,5–20 Tấn

Hãng
KENBOModel: MPTLoại: Con chạy trơn / con chạy đẩy tayPhương thức di chuyển: Đẩy tayNguồn điện: Không yêu cầuỨng dụng: Tr
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Mô tả

CON CHẠY TRƠN KENBO MPT – XE CHẠY DẦM ĐẨY TAY 0,5–20 TẤN

Con chạy trơn KENBO MPT là thiết bị phụ trợ nâng hạ được sử dụng để treo pa lăng, tời nâng hoặc thiết bị nâng phù hợp và di chuyển tải theo phương ngang trên dầm I. Thiết bị vận hành theo nguyên lý đẩy tay trực tiếp, không sử dụng xích kéo và không cần nguồn điện.

Với thiết kế nhỏ gọn, kết cấu thép hợp kim và nhiều mức tải trọng từ 0,5 tấn đến 20 tấn, KENBO MPT phù hợp cho nhiều ứng dụng trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, khu vực bảo trì, công trường và hệ thống nâng hạ công nghiệp.

So với con chạy xích kéo tay KENBO MGT, MPT có cơ cấu đơn giản hơn vì tải được di chuyển bằng lực đẩy trực tiếp lên tải hoặc cơ cấu treo. Đây là lựa chọn phù hợp khi yêu cầu hệ thống nâng hạ gọn, dễ thao tác và không cần cơ cấu truyền động xích.

Lưu ý an toàn: Tải trọng của con chạy không phải là tải trọng mặc định của toàn bộ hệ thống. Trước khi sử dụng cần kiểm tra khả năng chịu tải của dầm, kích thước mặt bích, thiết bị nâng, điểm treo, tải trọng thực tế và điều kiện vận hành.


1. KENBO MPT là gì?

KENBO MPT là dòng con chạy trơn / con chạy đẩy tay, tiếng Anh thường được gọi là:

  • Plain Trolley
  • Manual Plain Trolley
  • Push Trolley
  • Beam Trolley
  • Hoist Trolley
  • Plain Beam Trolley
  • Manual Hoist Trolley

Thiết bị được lắp trực tiếp trên dầm I hoặc dầm thép có kích thước phù hợp.

Pa lăng hoặc thiết bị nâng được treo bên dưới con chạy. Khi cần di chuyển tải, người vận hành tác động lực theo phương ngang để bánh xe của MPT lăn trên mặt dầm.

Cấu trúc làm việc cơ bản:

Dầm I

Con chạy trơn KENBO MPT

Pa lăng / thiết bị nâng

Móc cẩu

Sling / phụ kiện nâng

Tải hàng

Nhờ cấu trúc này, MPT tạo thành một giải pháp cơ khí tương đối đơn giản cho việc nâng và di chuyển tải trong không gian nhà xưởng.


2. Nguyên lý hoạt động của con chạy trơn MPT

Không giống MGT sử dụng xích kéo và hộp truyền động, MPT không có cơ cấu xích kéo tay.

Khi người vận hành tác động lực lên tải hoặc cơ cấu treo, lực này làm con chạy chuyển động dọc theo dầm.

Có thể hình dung:

Lực đẩy

Con chạy di chuyển

Pa lăng di chuyển

Tải thay đổi vị trí

Điểm đặc trưng của MPT là cấu trúc đơn giản, ít bộ phận truyền động, nhờ đó phù hợp với những hệ thống không yêu cầu cơ cấu chạy bằng xích hoặc motor.


3. Ưu điểm nổi bật của KENBO MPT

Thiết kế theo định hướng tiêu chuẩn Châu Âu

KENBO MPT được giới thiệu với định hướng công nghệ tiêu chuẩn Châu Âu, hướng tới khả năng sử dụng trong các hệ thống nâng hạ và xử lý vật liệu công nghiệp.

Khi đưa sản phẩm vào dự án, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra đầy đủ chứng chỉ, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ kỹ thuật của đúng lô hàng/model.


Kết cấu thép hợp kim chất lượng cao

Khung con chạy được hoàn thiện từ vật liệu thép/hợp kim có độ bền cơ học cao, phục vụ yêu cầu chịu tải trong quá trình nâng và di chuyển.

Kết cấu chắc chắn giúp MPT:

  • Hỗ trợ tải trọng lớn.
  • Duy trì ổn định khi vận hành.
  • Phù hợp với môi trường công nghiệp.
  • Tăng độ bền của thiết bị.
  • Hỗ trợ sử dụng lâu dài khi được vận hành đúng tải.

Không cần nguồn điện

MPT hoạt động bằng lực đẩy thủ công, không sử dụng động cơ điện để di chuyển.

Điều này giúp thiết bị phù hợp với:

  • Nhà xưởng không có hệ thống điện chạy dọc dầm.
  • Khu vực bảo trì.
  • Công trường.
  • Hệ thống nâng hạ thủ công.
  • Những ứng dụng có tần suất di chuyển vừa phải.

4. Dải tải trọng từ 0,5 đến 20 tấn

Một ưu điểm quan trọng của KENBO MPT là có nhiều mức tải trọng.

Dải model được cung cấp gồm:

0,5T – 1T – 2T – 3T – 5T – 10T – 20T

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn con chạy phù hợp với nhiều hệ thống nâng hạ khác nhau.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tải trọng của MPT phải được lựa chọn dựa trên tải trọng thực tế và cấu hình toàn bộ hệ thống, không chỉ dựa trên trọng lượng của hàng hóa.


5. Bảng thông số kỹ thuật KENBO MPT

Tải trọngChiều rộng dầmBán kính quay tối thiểuTrọng lượng
0,5 tấn68–94 mm0,9 m5,3 kg
1 tấn68–100 mm1,0 m7,5 kg
2 tấn94–124 mm1,1 m11,2 kg
3 tấn70–120 mm1,3 m21 kg
5 tấn140–180 mm1,4 m30,52 kg
10 tấn125–180 mm1,7 m90 kg
20 tấn136–203 mm5,0 m235 kg

Thương hiệu: KENBO
Model: MPT
Loại: Con chạy trơn / con chạy đẩy tay
Phương thức di chuyển: Đẩy tay
Nguồn điện: Không yêu cầu
Ứng dụng: Treo và di chuyển pa lăng/tải trên dầm phù hợp

Ghi chú: Thông số chiều rộng dầm và bán kính quay tối thiểu cần được đối chiếu với catalogue/bản vẽ kỹ thuật của model trước khi lắp đặt. Đặc biệt, thông số MPT-3T: 70–120 mm nên được xác nhận lại với nhà cung cấp nếu dùng cho hồ sơ kỹ thuật hoặc thiết kế hệ thống.


6. KENBO MPT 0,5T

Model tải trọng 0,5 tấn có:

  • Tải trọng: 0,5 tấn
  • Chiều rộng dầm: 68–94 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 0,9 m
  • Trọng lượng: 5,3 kg

Đây là model nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống nâng hạ tải nhẹ.

Với trọng lượng thiết bị chỉ khoảng 5,3 kg, MPT-0,5T thuận tiện trong việc lắp đặt, tháo dỡ và bảo quản.


7. KENBO MPT 1T

MPT-1T có tải trọng:

1 tấn

Thông số:

  • Chiều rộng dầm: 68–100 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 1 m
  • Trọng lượng: 7,5 kg

Model này phù hợp với các ứng dụng nâng hạ và bảo trì thiết bị có tải trọng khoảng 1 tấn, với điều kiện dầm và các phụ kiện nâng đáp ứng yêu cầu.


8. KENBO MPT 2T

MPT-2T:

  • Tải trọng: 2 tấn
  • Chiều rộng dầm: 94–124 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 1,1 m
  • Trọng lượng: 11,2 kg

Đây là cấu hình phổ biến cho các nhu cầu di chuyển tải trung bình trong nhà xưởng.


9. KENBO MPT 3T

MPT-3T:

  • Tải trọng: 3 tấn
  • Chiều rộng dầm theo dữ liệu cung cấp: 70–120 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 1,3 m
  • Trọng lượng: 21 kg

Model 3 tấn có thể được sử dụng cho hệ thống treo pa lăng và di chuyển máy móc, thiết bị có tải trọng tương ứng.

Khuyến nghị: Với thông số chiều rộng dầm khác biệt đáng kể so với một số model liền kề, cần xác nhận lại catalogue chính thức hoặc bản vẽ kỹ thuật MPT-3T trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.


10. KENBO MPT 5T

MPT-5T:

  • Tải trọng: 5 tấn
  • Chiều rộng dầm: 140–180 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 1,4 m
  • Trọng lượng: 30,52 kg

Đây là model phù hợp với các hệ thống nâng hạ công nghiệp có tải trọng lớn hơn.


11. KENBO MPT 10T

MPT-10T:

  • Tải trọng: 10 tấn
  • Chiều rộng dầm: 125–180 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 1,7 m
  • Trọng lượng: 90 kg

Với tải trọng 10 tấn, việc lựa chọn MPT phải đi kèm đánh giá kết cấu dầm và toàn bộ hệ thống nâng.


12. KENBO MPT 20T

MPT-20T là model có tải trọng cao nhất trong danh sách.

Thông số:

  • Tải trọng: 20 tấn
  • Chiều rộng dầm: 136–203 mm
  • Bán kính quay tối thiểu: 5 m
  • Trọng lượng: 235 kg

MPT-20T thuộc nhóm thiết bị tải trọng rất lớn. Khi sử dụng cần có phương án kỹ thuật phù hợp và kiểm tra khả năng chịu tải của dầm, liên kết kết cấu và thiết bị nâng.


13. MPT khác gì MGT?

KENBO có hai cấu hình con chạy phổ biến:

MPT – Con chạy trơn

Đẩy tay trực tiếp

MGT – Con chạy xích

Xích kéo + bộ truyền bánh răng

So sánh:

Tiêu chíKENBO MPTKENBO MGT
Kiểu vận hànhĐẩy tayKéo xích
Bộ truyền bánh răngKhông sử dụng cơ cấu kéo
Xích điều khiểnKhông
Nguồn điệnKhông cầnKhông cần
Kết cấuĐơn giản hơnPhức tạp hơn
Thao tácNhanh, trực tiếpChủ động hơn
Phù hợpDi chuyển tải tương đối đơn giảnCần kiểm soát bằng xích
Tải trọng0,5–20T0,5–20T

Khi nào nên chọn MPT?

MPT phù hợp khi:

  • Quãng đường di chuyển ngắn.
  • Tần suất di chuyển vừa phải.
  • Người vận hành có thể kiểm soát tải bằng lực đẩy.
  • Muốn hệ thống đơn giản.
  • Không cần xích kéo.

Khi nào nên chọn MGT?

MGT phù hợp hơn khi:

  • Cần điều khiển bằng xích.
  • Muốn chủ động hơn trong quá trình di chuyển.
  • Tải có khối lượng lớn.
  • Điều kiện vận hành khiến việc đẩy trực tiếp không thuận tiện.

14. Ứng dụng của con chạy trơn KENBO MPT

KENBO MPT có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Nhà máy cơ khí

Ứng dụng để di chuyển:

  • Máy CNC.
  • Động cơ.
  • Hộp số.
  • Máy bơm.
  • Khuôn.
  • Thiết bị gia công.

Xưởng bảo trì

MPT có thể hỗ trợ đưa thiết bị ra khỏi vị trí lắp đặt để:

  • Kiểm tra.
  • Sửa chữa.
  • Thay thế.
  • Bảo trì định kỳ.

Kho công nghiệp

Có thể sử dụng trong các hệ thống dầm treo để hỗ trợ xử lý hàng hóa và thiết bị nặng.

Công trường

Có thể sử dụng trong các hệ thống nâng hạ tạm thời khi điều kiện dầm và phương án lắp đặt đáp ứng yêu cầu.


15. Kết hợp MPT với pa lăng xích

Một cấu hình cơ bản:

Dầm I

KENBO MPT

Pa lăng xích

Móc cẩu

Sling xích / sling cáp

Tải

Trong cấu hình này:

  • Pa lăng: nâng/hạ.
  • MPT: di chuyển ngang.
  • Sling: liên kết với tải.
  • Móc: kết nối tải.

Đây là cấu hình đơn giản, phù hợp với nhiều hệ thống nâng hạ thủ công.


16. Kết hợp MPT với pa lăng điện

MPT cũng có thể được xem xét để treo thiết bị nâng điện nếu cấu hình sản phẩm tương thích.

Trước khi lắp đặt cần kiểm tra:

  • Trọng lượng pa lăng.
  • Tải nâng.
  • Kích thước móc.
  • Chiều rộng dầm.
  • Cơ cấu treo.
  • Khả năng chịu tải của MPT.
  • Khả năng chịu tải của dầm.

Không nên chỉ căn cứ vào tải trọng ghi trên pa lăng để lựa chọn trolley.


17. Tại sao chiều rộng dầm rất quan trọng?

MPT phải được lắp trên dầm có chiều rộng mặt bích nằm trong phạm vi thiết kế.

Ví dụ:

MPT-1T: 68–100 mm

Nếu mặt bích dầm có kích thước ngoài phạm vi này, không nên tự ý thay đổi hoặc lắp đặt nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật.

Chiều rộng dầm ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Vị trí bánh xe.
  • Độ ổn định.
  • Khả năng tiếp xúc.
  • Khả năng di chuyển.
  • An toàn của hệ thống.

18. Bán kính quay tối thiểu của MPT

Nếu hệ thống dầm có đoạn cong, cần kiểm tra bán kính quay.

Thông số MPT:

  • 0,5T → 0,9 m
  • 1T → 1,0 m
  • 2T → 1,1 m
  • 3T → 1,3 m
  • 5T → 1,4 m
  • 10T → 1,7 m
  • 20T → 5 m

Nếu dầm có bán kính cong nhỏ hơn giới hạn của trolley, xe có thể không di chuyển đúng thiết kế.


19. Kiểm tra kết cấu dầm trước khi lắp MPT

Một sai lầm thường gặp là:

MPT 5T → mặc định dầm chịu được 5T.

Điều này không đúng.

Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc vào:

  • Tiết diện dầm.
  • Chiều dài nhịp.
  • Khoảng cách gối.
  • Vật liệu.
  • Cách liên kết.
  • Tải trọng động.
  • Vị trí tải.
  • Hệ số an toàn.
  • Tình trạng kết cấu.

Vì vậy, đối với hệ thống cố định hoặc tải trọng lớn, dầm phải được tính toán và kiểm tra kết cấu trước khi đưa vào vận hành.


20. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước khi đưa KENBO MPT vào vận hành, cần kiểm tra:

Bánh xe

  • Không nứt.
  • Không biến dạng.
  • Không kẹt.
  • Không mòn bất thường.
  • Quay tự do.

Khung

  • Không cong.
  • Không nứt.
  • Không biến dạng.
  • Không có dấu hiệu quá tải.

Cơ cấu treo

Kiểm tra điểm liên kết giữa trolley và pa lăng.

Dầm

Kiểm tra:

  • Chiều rộng.
  • Độ phẳng.
  • Hư hỏng.
  • Vật cản.
  • Độ ổn định.

21. Những điều cần tránh khi sử dụng

Không vượt tải

Không sử dụng quá tải trọng làm việc cho phép.

Không kéo/đẩy giật

Tác động lực đột ngột có thể tạo tải động lớn.

Không dùng để kéo tải bị mắc

Nếu tải không di chuyển, phải dừng lại và kiểm tra.

Không đứng dưới tải

Khu vực phía dưới tải phải được kiểm soát.

Không sử dụng khi trolley hư hỏng

Thiết bị có dấu hiệu biến dạng hoặc hỏng phải được đưa ra khỏi vận hành để kiểm tra.


22. KENBO MPT – Giải pháp nâng hạ không cần điện

Trong nhiều nhà máy, không phải hệ thống nâng hạ nào cũng cần motor hoặc điều khiển điện.

Với những ứng dụng đơn giản, MPT cung cấp một cấu hình:

Dầm I + MPT + Pa lăng

Không cần:

  • Motor chạy trolley.
  • Tủ điều khiển chạy.
  • Cáp cấp nguồn cho trolley.

Điều này giúp hệ thống có cấu trúc đơn giản hơn và thuận tiện cho những khu vực cần giải pháp nâng hạ thủ công.


23. MPT phù hợp với những doanh nghiệp nào?

KENBO MPT có thể được xem xét cho:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Xưởng bảo trì.
  • Kho công nghiệp.
  • Xưởng sửa chữa.
  • Công trường xây dựng.
  • Nhà máy thép.
  • Xưởng gia công kim loại.
  • Khu vực bảo dưỡng máy móc.
  • Hệ thống nâng hạ thủ công.

24. Cách lựa chọn MPT phù hợp

Doanh nghiệp có thể bắt đầu theo quy trình:

Bước 1 – Xác định tải trọng

Ví dụ tải cần nâng là 2 tấn.

Bước 2 – Xác định dầm

Đo chính xác chiều rộng mặt bích dầm.

Bước 3 – Xác định bán kính cong

Nếu dầm có đoạn cong, kiểm tra bán kính.

Bước 4 – Xác định pa lăng

Kiểm tra trọng lượng và cơ cấu treo.

Bước 5 – Kiểm tra kết cấu

Xác nhận dầm và các điểm liên kết chịu được tải.

Bước 6 – Chọn MPT

Lựa chọn model phù hợp với toàn bộ hệ thống.


25. Kết luận

Con chạy trơn KENBO MPT là giải pháp xe chạy dầm đẩy tay dành cho các hệ thống nâng hạ sử dụng dầm I. Với thiết kế cơ khí đơn giản, không cần nguồn điện và dải tải trọng từ 0,5 đến 20 tấn, MPT phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhà xưởng, kho hàng, xưởng cơ khí và công tác bảo trì.

Các model gồm:

  • MPT-0,5T: 0,5 tấn – 5,3 kg.
  • MPT-1T: 1 tấn – 7,5 kg.
  • MPT-2T: 2 tấn – 11,2 kg.
  • MPT-3T: 3 tấn – 21 kg.
  • MPT-5T: 5 tấn – 30,52 kg.
  • MPT-10T: 10 tấn – 90 kg.
  • MPT-20T: 20 tấn – 235 kg.

Ưu điểm nổi bật của MPT là cấu trúc đơn giản, vận hành bằng lực đẩy, không cần nguồn điện, nhiều lựa chọn tải trọng và khả năng kết hợp với pa lăng để tạo thành hệ thống nâng – di chuyển tải hoàn chỉnh.

Khi lựa chọn sản phẩm, không nên chỉ căn cứ vào tải trọng. Cần đồng thời kiểm tra chiều rộng dầm, bán kính quay tối thiểu, tải trọng của pa lăng, khả năng chịu tải của dầm và điều kiện vận hành thực tế.

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0