
Cóc Kẹp Cáp KENBO KB-KC – Kẹp Cáp 1–3 Tấn
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- 5–16 mm KB-KC1T
- 11–22 mm KB-KC2T
- 16–32 mm KB-KC3T
- Đường kính cáp Model phù hợp theo dải thông số
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- 5–16 mm
- KB-KC1T Nguồn: Website
- 11–22 mm
- KB-KC2T Nguồn: Website
- 16–32 mm
- KB-KC3T Nguồn: Website
- Đường kính cáp
- Model phù hợp theo dải thông số Nguồn: Website
Mô tả
CÓC KẸP CÁP KENBO KB-KC – KẸP CÁP NÂNG HẠ 1–3 TẤN
Cóc kẹp cáp KENBO KB-KC là phụ kiện chuyên dụng dùng để kẹp, giữ và tạo điểm liên kết với cáp thép trong các công việc kéo cáp, dựng cột, lắp đặt hạ tầng viễn thông và nâng hạ vật liệu. Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, kết cấu bằng thép hợp kim chịu lực, cơ cấu kẹp bám sâu vào cáp và hệ thống khóa giúp hạn chế hiện tượng trượt cáp trong quá trình làm việc.
Dòng KENBO KB-KC có 3 model với tải trọng danh nghĩa từ 1–3 tấn, phù hợp với các đường kính cáp khác nhau:
- KB-KC1T: 1 tấn, cáp 5–16 mm.
- KB-KC2T: 2 tấn, cáp 11–22 mm.
- KB-KC3T: 3 tấn, cáp 16–32 mm.
Lưu ý an toàn: Tải trọng của cóc kẹp cáp phụ thuộc vào đúng model, loại cáp, tình trạng cáp, cách lắp đặt và điều kiện làm việc. Không nên sử dụng tải trọng danh nghĩa như tải trọng cho mọi loại cáp hoặc mọi phương pháp kéo/nâng.
1. Cóc kẹp cáp KENBO KB-KC là gì?
Cóc kẹp cáp là thiết bị cơ khí được sử dụng để tạo liên kết giữa thiết bị kéo/nâng và cáp thép.
Trong tiếng Anh, nhóm sản phẩm này có thể được gọi bằng các thuật ngữ như:
- Wire Rope Grip
- Wire Rope Clamp
- Wire Rope Pulling Clamp
- Wire Rope Gripper
- Cable Pulling Grip
- Wire Rope Lifting Clamp
KENBO KB-KC được thiết kế theo nguyên lý kẹp cơ học kết hợp khả năng tự siết khi có tải.
Khi lực kéo tác động lên hệ thống, cơ cấu kẹp tạo lực ép lên cáp, giúp tăng khả năng giữ cáp. Một số phiên bản còn được trang bị khóa cơ học, tạo thêm lớp bảo vệ trong quá trình vận hành.
2. Đặc điểm nổi bật của KENBO KB-KC
Thiết kế nhỏ gọn
KB-KC có kết cấu tương đối nhỏ gọn, thuận tiện cho việc:
- Mang theo công trường.
- Lắp đặt.
- Tháo dỡ.
- Kết nối với hệ thống kéo.
- Sử dụng tại vị trí có không gian hạn chế.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các công việc kéo cáp ngoài hiện trường.
Kết cấu thép hợp kim chịu lực
Thân kẹp được thiết kế từ thép hợp kim chịu lực, hướng tới khả năng chịu tải và độ bền trong điều kiện làm việc công nghiệp.
Cấu trúc chắc chắn giúp thiết bị có thể sử dụng trong nhiều môi trường như:
- Công trường xây dựng.
- Công trình điện.
- Công trình viễn thông.
- Nhà máy.
- Khu vực lắp đặt cáp.
- Công trình hạ tầng.
Dải tải trọng 1–3 tấn
KENBO KB-KC cung cấp ba mức tải:
Model | Tải trọng |
KB-KC1T | 1 tấn |
KB-KC2T | 2 tấn |
KB-KC3T | 3 tấn |
Nhờ đó người dùng có thể lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với đường kính cáp và yêu cầu công việc.
3. Cơ chế kẹp và tự siết cáp
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của KB-KC là cơ chế kẹp bám vào cáp và tăng lực giữ khi chịu tải.
Có thể hình dung nguyên lý làm việc cơ bản:
Cáp thép
↓
Đưa cáp vào cơ cấu kẹp
↓
Đóng cơ cấu khóa
↓
Kẹp bám vào cáp
↓
Tác dụng lực kéo
↓
Cơ cấu kẹp tăng lực giữ
↓
Cáp được giữ trong quá trình làm việc
Thiết kế này giúp giảm nguy cơ cáp bị tuột khỏi cơ cấu kẹp khi thiết bị được lắp đặt đúng hướng và đúng quy trình.
Tuy nhiên, cóc kẹp không thể bù đắp cho một sợi cáp bị hư hỏng, sai đường kính hoặc lắp đặt sai kỹ thuật.
4. Răng kẹp bám sâu vào cáp
KB-KC được thiết kế với cơ cấu kẹp có khả năng bám sâu vào phần lõi/bề mặt cáp, tạo lực ma sát và lực giữ cơ học.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện các công việc:
- Kéo cáp.
- Căng cáp.
- Dựng cột.
- Kéo dây viễn thông.
- Lắp đặt tuyến cáp.
Cơ cấu răng kẹp cần được giữ sạch và kiểm tra thường xuyên để tránh tình trạng:
- Mòn răng.
- Biến dạng.
- Bám dầu mỡ.
- Bám đất cát.
- Giảm khả năng bám cáp.
5. Khóa an toàn của KENBO KB-KC
Tùy từng model, KB-KC được trang bị cơ chế khóa khác nhau.
KB-KC1T
Có chốt giữ và tự siết khi tải.
Thiết kế này kết hợp giữa:
- Chốt giữ.
- Cơ cấu kẹp.
- Khả năng tự siết khi có tải.
KB-KC2T
Tự động siết + khóa cơ.
Cơ chế này tạo thêm một lớp giữ cơ học bên cạnh khả năng tự siết.
KB-KC3T
Khóa đôi: cơ học + tự siết.
Đây là phiên bản có tải trọng cao nhất trong dòng KB-KC được cung cấp.
6. Bảng thông số kỹ thuật KENBO KB-KC
Model | Tải trọng | Đường kính cáp | Trọng lượng | Cơ chế khóa |
KB-KC1T | 1 tấn | 5–16 mm | 1,5–2 kg | Có chốt giữ và tự siết khi tải |
KB-KC2T | 2 tấn | 11–22 mm | 3–3,35 kg | Tự động siết + khóa cơ |
KB-KC3T | 3 tấn | 16–32 mm | 5–5,5 kg | Khóa đôi: cơ học + tự siết |
Dải đường kính cáp
Sản phẩm đáp ứng đường kính:
5–32 mm
tùy theo model.
Đây là thông số cần đặc biệt quan tâm khi lựa chọn vì cóc kẹp phải tương thích với đường kính thực tế của cáp.
7. KENBO KB-KC1T – Cóc kẹp cáp 1 tấn
KB-KC1T là phiên bản tải trọng 1 tấn, phù hợp với cáp có đường kính 5–16 mm.
Thông số:
- Tải trọng: 1 tấn
- Đường kính cáp: 5–16 mm
- Trọng lượng: 1,5–2 kg
- Cơ chế: Chốt giữ + tự siết khi tải
Đây là lựa chọn phù hợp cho những công việc kéo hoặc giữ cáp có tải trọng vừa phải.
8. KENBO KB-KC2T – Cóc kẹp cáp 2 tấn
KB-KC2T có tải trọng 2 tấn, sử dụng với cáp đường kính 11–22 mm.
Thông số:
- Tải trọng: 2 tấn
- Đường kính cáp: 11–22 mm
- Trọng lượng: 3–3,35 kg
- Cơ chế: Tự động siết + khóa cơ
Model này phù hợp với những công việc yêu cầu khả năng giữ cáp cao hơn KB-KC1T.
9. KENBO KB-KC3T – Cóc kẹp cáp 3 tấn
KB-KC3T là model tải trọng cao nhất trong dòng, với khả năng làm việc đến 3 tấn theo thông số được cung cấp.
Thông số:
- Tải trọng: 3 tấn
- Đường kính cáp: 16–32 mm
- Trọng lượng: 5–5,5 kg
- Cơ chế: Khóa đôi – cơ học + tự siết
Model này hướng tới các ứng dụng kéo và giữ cáp có kích thước lớn hơn.
10. Ứng dụng cóc kẹp cáp KENBO
Dựng cột điện
Trong công tác dựng cột, cóc kẹp cáp có thể được sử dụng như một bộ phận liên kết trong hệ thống kéo hoặc giữ cáp.
Ứng dụng có thể gặp tại:
- Công trình điện.
- Hệ thống đường dây.
- Công trình hạ tầng.
- Công trình chiếu sáng.
Việc lựa chọn thiết bị phải dựa trên tải kéo thực tế và phương án thi công.
Kéo cáp viễn thông
KB-KC phù hợp cho một số công việc liên quan đến:
- Cáp viễn thông.
- Cáp treo.
- Cáp thông tin.
- Cáp hạ tầng.
Thiết bị giúp tạo điểm liên kết giữa cáp và hệ thống kéo trong quá trình lắp đặt.
Kéo cáp ngoài công trường
Với thiết kế nhỏ gọn, cóc kẹp cáp thuận tiện cho việc sử dụng tại:
- Công trường xây dựng.
- Tuyến đường.
- Hệ thống cầu.
- Công trình hạ tầng.
- Khu vực lắp đặt cáp.
11. Lựa chọn model theo đường kính cáp
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là chọn cóc theo đường kính cáp.
Đường kính cáp | Model phù hợp theo dải thông số |
5–16 mm | KB-KC1T |
11–22 mm | KB-KC2T |
16–32 mm | KB-KC3T |
Có sự giao nhau giữa các dải:
11–16 mm và 16–22 mm.
Trong trường hợp này, không nên chỉ dựa vào đường kính cáp. Cần xem xét thêm:
- Tải trọng.
- Loại cáp.
- Kết cấu cáp.
- Phương pháp kéo.
- Hướng tải.
- Điều kiện công trường.
- Yêu cầu của nhà sản xuất.
12. Cách sử dụng cóc kẹp cáp an toàn
Trước khi đưa KB-KC vào sử dụng, cần kiểm tra thiết bị và cáp.
Bước 1: Kiểm tra cáp
Không sử dụng cáp có dấu hiệu:
- Đứt sợi.
- Biến dạng.
- Dập.
- Gập.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
- Mòn bất thường.
- Hư hỏng phần đầu cáp.
Bước 2: Kiểm tra cóc kẹp
Kiểm tra:
- Thân kẹp.
- Răng kẹp.
- Chốt.
- Cơ cấu khóa.
- Các vị trí liên kết.
Không sử dụng nếu phát hiện nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.
Bước 3: Chọn đúng model
Đường kính cáp phải nằm trong phạm vi làm việc của model.
Bước 4: Lắp cáp
Đưa cáp vào đúng vị trí của cơ cấu kẹp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 5: Kiểm tra khóa
Đảm bảo cơ cấu khóa đã đóng đúng vị trí.
Bước 6: Kiểm tra trước khi kéo
Thử với lực phù hợp và quan sát khả năng giữ cáp.
Bước 7: Vận hành
Không đứng trong vùng nguy hiểm hoặc dưới tải nếu hệ thống đang chịu lực nâng/kéo.
13. Những điều không nên làm
Không sử dụng quá tải
Không sử dụng vượt Working Load Limit – WLL được quy định cho đúng model.
Không sử dụng sai đường kính cáp
Cóc quá lớn hoặc quá nhỏ đều có thể làm giảm khả năng giữ cáp.
Không sử dụng cáp hư hỏng
Thiết bị kẹp tốt không thể biến một sợi cáp không đạt yêu cầu thành hệ thống an toàn.
Không tự ý thay đổi kết cấu
Không:
- Hàn thêm.
- Khoan.
- Mài răng.
- Gia công thân kẹp.
- Thay đổi chốt.
- Thay đổi cơ cấu khóa.
nếu không có hướng dẫn kỹ thuật được phê duyệt.
Không đứng dưới tải
Đối với công việc nâng/kéo tải, phải thiết lập vùng nguy hiểm và kiểm soát người ra vào.
14. Cóc kẹp cáp khác gì khóa cáp?
Hai sản phẩm thường bị nhầm lẫn nhưng mục đích sử dụng rất khác nhau.
Cóc kẹp cáp KENBO KB-KC
Được thiết kế để kẹp/giữ cáp trong quá trình kéo hoặc tạo liên kết tải.
Khóa cáp thép thông thường
Thường được sử dụng để tạo mắt cáp hoặc cố định đầu cáp trong những ứng dụng phù hợp.
Do đó, không nên lấy cóc kẹp cáp thay thế cho khóa cáp hoặc ngược lại nếu thiết bị không được thiết kế cho mục đích đó.
15. Cóc kẹp cáp trong hệ thống kéo cáp
Một hệ thống kéo cáp có thể được hình dung:
Thiết bị kéo
↓
Dây kéo
↓
Cóc kẹp cáp
↓
Cáp thép / cáp cần kéo
↓
Tuyến cáp
Trong hệ thống này, KB-KC đóng vai trò là điểm truyền lực giữa thiết bị kéo và cáp.
Vì vậy, khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống không chỉ phụ thuộc vào cóc kẹp mà còn phụ thuộc vào:
- Cáp.
- Thiết bị kéo.
- Móc/ma ní.
- Điểm neo.
- Dây kéo.
- Phương pháp thi công.
16. Ưu điểm của KENBO KB-KC
1. Nhỏ gọn
Dễ mang theo và triển khai tại công trường.
2. Tải trọng đa dạng
Từ 1–3 tấn.
3. Dải đường kính rộng
Từ 5–32 mm, tùy model.
4. Cơ cấu tự siết
Giúp tăng khả năng giữ cáp khi có lực tác động theo đúng hướng thiết kế.
5. Khóa an toàn
Các model được trang bị cơ chế khóa khác nhau nhằm hạn chế việc nhả kẹp ngoài ý muốn.
6. Kết cấu thép hợp kim
Hướng tới khả năng chịu lực và độ bền trong điều kiện công nghiệp.
17. Tiêu chí lựa chọn cóc kẹp cáp
Khi mua KENBO KB-KC, nên xác định ít nhất 6 thông tin:
1. Đường kính cáp
Ví dụ: 12 mm, 16 mm, 20 mm...
2. Loại cáp
Không phải mọi loại cáp đều có đặc tính giống nhau.
3. Tải trọng làm việc
Xác định tải kéo/nâng thực tế.
4. Hướng lực
Xác định thiết bị chịu lực theo hướng nào.
5. Điều kiện môi trường
Ví dụ:
- Trong nhà.
- Ngoài trời.
- Môi trường ẩm.
- Công trường.
- Khu vực có hóa chất.
6. Tần suất sử dụng
Công việc thường xuyên cần chương trình kiểm tra và bảo trì phù hợp.
18. Kết luận
Cóc kẹp cáp KENBO KB-KC là phụ kiện chuyên dụng cho các công việc kẹp, giữ và kéo cáp, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, kết cấu thép hợp kim chịu lực, cơ cấu bám cáp và khóa an toàn.
Dòng sản phẩm gồm:
- KB-KC1T: tải trọng 1 tấn, cáp 5–16 mm.
- KB-KC2T: tải trọng 2 tấn, cáp 11–22 mm.
- KB-KC3T: tải trọng 3 tấn, cáp 16–32 mm.
Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng như dựng cột điện, kéo cáp viễn thông, lắp đặt cáp treo và một số công việc kéo cáp công nghiệp.
Để đảm bảo an toàn, cần lựa chọn đúng model theo đường kính và loại cáp, tải trọng làm việc, hướng lực và phương pháp thi công. Trước mỗi lần sử dụng cần kiểm tra tình trạng cóc kẹp, cơ cấu khóa và cáp; tuyệt đối không sử dụng thiết bị đã bị biến dạng, hư hỏng hoặc vượt giới hạn làm việc.