
Cáp Tiếp Địa Fameca TFK/TK/TF - Chuẩn IEC 61230
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Tiết diện 16 – 120 mm²
- Vật liệu lõi Dây đồng bện mềm
- Kiểu đầu cốt Ép dạng ống (tubular crimped)
- Ứng dụng chính Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO
- Xem đủ 8 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Tiết diện
- 16 – 120 mm² Nguồn: Website
- Vật liệu lõi
- Dây đồng bện mềm Nguồn: Website
- Kiểu đầu cốt
- Ép dạng ống (tubular crimped) Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC 61230 Nguồn: Website
- Chiều dài tiêu chuẩn
- 1 – 20 m Nguồn: Website
- Chiều dài theo yêu cầu
- Có Nguồn: Website
- Kiểu đầu nối tương thích
- Kẹp SAFO Nguồn: Website
Mô tả
CÁP TIẾP ĐỊA – NGẮN MẠCH FAMECA (TFK / TK / TF) – CHUẨN IEC 61230
1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca là nhóm thiết bị an toàn điện chuyên dụng, được thiết kế để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch các thiết bị điện, đường dây, tủ điện, trạm biến áp trước khi tiến hành công tác sửa chữa, bảo trì hoặc thi công trên lưới điện đã được cắt điện. Đây là một trong những dụng cụ an toàn bắt buộc theo quy trình kỹ thuật an toàn điện, giúp loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi bất ngờ gây tai nạn cho người lao động.
Dòng sản phẩm cáp tiếp địa Fameca được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61230 – tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện. Sản phẩm gồm ba dòng chính, mỗi dòng phù hợp với một kiểu đầu nối và ứng dụng khác nhau:
- TFK – Cáp có đầu cốt ép dạng ống (tubular crimped cable lug), tương thích với kẹp nối kiểu SAFO.
- TK – Cáp đồng tiếp đất với đầu nối kiểu SACO.
- TF – Cáp đồng tiếp đất, đầu cốt ép, tương thích kẹp nối kiểu SAFO.
Toàn bộ cáp đều sử dụng lõi dây đồng bện mềm, đầu cốt được ép chặt (crimped) tại nhà máy để đảm bảo tiếp xúc điện tốt, độ bền cơ học cao và an toàn khi lắp đặt hiện trường. Với dải tiết diện đa dạng từ 16 mm² đến 150 mm² và chiều dài linh hoạt từ 1 m đến 20 m, khách hàng có thể lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với dòng điện ngắn mạch dự kiến và khoảng cách đấu nối thực tế tại công trình.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế IEC 61230
Cả ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 61230 – Live working. Portable and mobile equipment for earthing or earthing and short-circuiting, đảm bảo yêu cầu về khả năng chịu dòng ngắn mạch, độ bền cơ – nhiệt và an toàn cho người sử dụng trong môi trường điện áp cao.
2.2. Đầu cốt ép sẵn tại nhà máy
Khác với cáp tiếp địa lắp ráp thủ công ngoài công trường, cáp Fameca được ép đầu cốt bằng máy chuyên dụng ngay tại nhà máy, giúp:
- Đảm bảo tiếp xúc điện đồng đều, giảm điện trở tiếp xúc.
- Tăng độ bền cơ học, chịu được lực kéo và rung động khi thao tác.
- Hạn chế rủi ro phát nhiệt cục bộ tại điểm nối khi có dòng ngắn mạch đi qua.
2.3. Tương thích với hệ kẹp nối chuyên dụng
- Dòng TFK và TF tương thích với kẹp nối kiểu SAFO – hệ kẹp phổ biến trong các bộ tiếp địa di động dùng cho đường dây trên không và trạm biến áp.
- Dòng TK tương thích với kẹp nối kiểu SACO – phù hợp cho các ứng dụng tiếp địa cần thao tác nhanh, chắc chắn.
2.4. Đa dạng tiết diện và chiều dài, dễ dàng tùy chỉnh
- Tiết diện dây từ 16 mm² (cho ứng dụng tiếp địa nhẹ, dòng ngắn mạch thấp) đến 150 mm² (cho các trạm biến áp, đường dây cao áp có dòng ngắn mạch lớn).
- Chiều dài tiêu chuẩn linh hoạt từ 1 m đến 20 m, đáp ứng nhiều khoảng cách đấu nối tiếp địa khác nhau tại hiện trường.
- Các chiều dài khác ngoài bảng tiêu chuẩn có thể được sản xuất theo yêu cầu (custom length on request).
2.5. Hệ thống mã sản phẩm (part number) rõ ràng, dễ tra cứu
Mỗi mã sản phẩm được xây dựng theo cấu trúc: [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài], giúp người dùng dễ dàng xác định thông số kỹ thuật ngay từ mã hàng mà không cần tra cứu catalogue chi tiết.
Ví dụ:
- TFK120015: Cáp dòng TFK, tiết diện 120 mm², chiều dài 1,50 m, đầu cốt ép sẵn.
- TK12006: Cáp dòng TK, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SACO.
- TF12006: Cáp dòng TF, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SAFO.
2.6. Ứng dụng thực tế
Cáp tiếp địa Fameca được sử dụng rộng rãi trong:
- Công tác tiếp địa an toàn khi sửa chữa, bảo dưỡng đường dây trên không, trạm biến áp, tủ điện trung – cao thế.
- Trang bị bảo hộ bắt buộc cho đội thi công điện lực, đơn vị vận hành lưới điện.
- Các đơn vị thí nghiệm điện, kiểm định thiết bị điện cần thiết bị tiếp địa di động đạt chuẩn.
- Kho dụng cụ an toàn điện của nhà máy, khu công nghiệp có hệ thống điện trung/cao thế nội bộ.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
3.1. Dòng TFK – Cáp đầu cốt ép ống, tương thích kẹp SAFO
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép dạng ống (tubular crimped cable lug), dùng với kẹp SAFO
| Tiết diện (mm²) | 1m | 1,5m | 2m | 2,75m | 5m | 6m | 7,5–8m | 8m | 10m | 12m | 15m | 16m | 20m |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | – | TFK16015 | – | – | TFK1605 | TFK1606 | – | TFK16008 | TFK1608/TFK1610 | – | TFK1615 | TFK1616 | – |
| 25 | – | TFK25015 | – | – | TFK2505 | TFK2506 | – | TFK25008 | – | TFK2512 | – | – | TFK2520 |
| 35 | TFK3501 | TFK35015 | TFK3502 | TFK350275 | TFK3505 | TFK3506 | TFK350075 | – | TFK3508/TFK3510 | TFK3512 | – | – | TFK3520 |
| 50 | TFK5001 | TFK50015 | TFK5002 | TFK500275 | TFK5005 | TFK5006 | TFK500075 | – | TFK5008/TFK5010 | TFK5012 | TFK5015 | TFK5016 | – |
| 70 | TFK7001 | TFK70015 | TFK7002 | TFK700275 | TFK7005 | TFK7006 | TFK700075 | – | TFK7008/TFK7010 | – | TFK7015 | – | – |
| 95 | TFK9501 | – | TFK9502 | TFK950275 | – | – | TFK950075 | – | TFK9508/TFK9510 | TFK9512 | – | – | – |
| 120 | – | TFK120015 | – | – | – | TFK12006 | TFK1200075 | – | TFK12010 | – | – | – | – |
Ghi chú: Các ô "–" là mã chưa niêm yết trong bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất; các chiều dài khác có thể sản xuất theo yêu cầu.
Ví dụ tra mã: TFK 120015 = cáp TFK, tiết diện 120 mm², dài 1,50 m, đầu cốt ép sẵn.
3.2. Dòng TK – Cáp đồng tiếp đất, đầu nối SACO
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SACO
| Tiết diện (mm²) | 5m | 6m | 7m | 8m | 9m | 10m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | TK7005 | TK7006 | TK7007 | TK7008 | TK7009 | TK7010 |
| 95 | TK9505 | TK9506 | TK9507 | TK9508 | TK9509* | TK9510 |
| 120 | TK12005 | TK12006 | TK12007 | TK12008 | TK12009 | TK12010 |
| 150 | TK15005 | TK15006 | TK15007 | TK15008 | TK15009 | TK15010 |
*Lưu ý: mã tra cứu gốc cho tiết diện 95mm², chiều dài 9m ghi là "9509" (thiếu tiền tố TK trong tài liệu gốc); đề nghị xác nhận với nhà sản xuất khi đặt hàng.
Ví dụ tra mã: TK 12006 = cáp TK, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SACO.
3.3. Dòng TF – Cáp đồng tiếp đất, đầu nối SAFO
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SAFO
| Tiết diện (mm²) | 5m | 6m | 7m | 8m | 9m | 10m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | TF7005 | TF7006 | TF7007 | TF7008 | TF7009 | TF7010 |
| 95 | TF9505 | TF9506 | TF9507 | TF9508 | TF9509 | TF9510 |
| 120 | TF12005 | TF12006 | TF12007 | TF12008 | TF12009 | TF12010 |
Ví dụ tra mã: TF 12006 = cáp TF, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SAFO.
3.4. Bảng tổng hợp thông số chung
| Thông số | Dòng TFK | Dòng TK | Dòng TF |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61230 | IEC 61230 | IEC 61230 |
| Kiểu đầu nối tương thích | Kẹp SAFO | Kẹp SACO | Kẹp SAFO |
| Kiểu đầu cốt | Ép dạng ống (tubular crimped) | Ép sẵn trong đầu nối SACO | Ép sẵn trong đầu nối SAFO |
| Vật liệu lõi | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm |
| Tiết diện | 16 – 120 mm² | 70 – 150 mm² | 70 – 120 mm² |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1 – 20 m | 5 – 10 m | 5 – 10 m |
| Chiều dài theo yêu cầu | Có | Có | Có |
| Ứng dụng chính | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SACO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO |
4. HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ SẢN PHẨM PHÙ HỢP
Để chọn đúng cáp tiếp địa Fameca, khách hàng cần xác định ba yếu tố:
- Kiểu kẹp nối đang sử dụng tại hiện trường – nếu hệ thống dùng kẹp SAFO, chọn dòng TFK hoặc TF; nếu dùng kẹp SACO, chọn dòng TK.
- Tiết diện dây phù hợp với dòng ngắn mạch dự kiến của lưới điện/thiết bị cần tiếp địa – tiết diện càng lớn, khả năng chịu dòng ngắn mạch càng cao. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng cần được tính toán bởi kỹ sư an toàn điện hoặc đối chiếu với quy trình kỹ thuật an toàn của đơn vị.
- Chiều dài cáp cần thiết dựa trên khoảng cách thực tế giữa điểm tiếp đất và điểm đấu nối trên thiết bị/đường dây.
Sau khi xác định ba yếu tố trên, khách hàng tra mã theo bảng thông số kỹ thuật ở mục 6, hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn kỹ thuật để được hỗ trợ chọn đúng mã hàng, kể cả các chiều dài không có sẵn trong bảng tiêu chuẩn (sản xuất theo yêu cầu).
5. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Cáp tiếp địa Fameca dùng để làm gì? Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca được dùng để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch thiết bị điện, đường dây, trạm biến áp trước khi thi công, sửa chữa, bảo trì trên lưới điện đã cắt điện, nhằm loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi gây nguy hiểm cho người thao tác.
2. Sự khác nhau giữa dòng TFK, TK và TF là gì? Cả ba dòng đều là cáp tiếp địa theo chuẩn IEC 61230, khác nhau chủ yếu ở kiểu đầu nối: TFK và TF tương thích với kẹp nối kiểu SAFO (TFK có đầu cốt ép dạng ống, TF là cáp đồng tiếp đất tiêu chuẩn), còn TK tương thích với kẹp nối kiểu SACO.
3. Cáp tiếp địa Fameca có những tiết diện nào? Tùy dòng sản phẩm, tiết diện dao động từ 16 mm² đến 150 mm². Dòng TFK có dải tiết diện rộng nhất (16–120 mm²), dòng TK có tiết diện lớn nhất lên đến 150 mm², dòng TF từ 70–120 mm².
4. Có thể đặt cáp tiếp địa với chiều dài khác ngoài bảng thông số không? Có. Ngoài các chiều dài tiêu chuẩn được liệt kê trong bảng tra mã, nhà sản xuất có thể cung cấp các chiều dài khác theo yêu cầu riêng của khách hàng.
5. Làm sao để đọc hiểu mã sản phẩm (part number)? Mã sản phẩm được cấu trúc theo dạng [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài]. Ví dụ TFK120015 = dòng TFK, tiết diện 120 mm², chiều dài 1,50 m; TK12006 = dòng TK, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m.
6. Cáp tiếp địa Fameca có đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế không? Có. Toàn bộ ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn IEC 61230 – tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện.
7. Nên chọn tiết diện cáp tiếp địa bao nhiêu là phù hợp? Việc lựa chọn tiết diện cần dựa trên dòng ngắn mạch dự kiến của hệ thống điện cần tiếp địa, thường do kỹ sư an toàn điện hoặc bộ phận kỹ thuật của đơn vị vận hành tính toán và quy định trong quy trình kỹ thuật an toàn nội bộ. Khách hàng nên đối chiếu thông số này trước khi đặt hàng.
8. Đầu cốt của cáp tiếp địa Fameca được lắp đặt như thế nào? Đầu cốt được ép sẵn tại nhà máy bằng thiết bị chuyên dụng (crimped), đảm bảo độ tiếp xúc điện ổn định và độ bền cơ học, khách hàng không cần lắp ráp thêm khi nhận hàng.9. SCHEMA / GEO ENTITY (DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC)
Toàn bộ mã sản phẩm, tiết diện và chiều dài trong nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật catalogue chính hãng Fameca. Khách hàng vui lòng liên hệ để được xác nhận tình trạng tồn kho, mã hàng chính xác và tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.