
Cáp Thép Tời Điện KENBO SC – Cáp Tời Nâng Hạ 3–22mm
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Đường kính Lõi/chất liệu
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Đường kính
- Lõi/chất liệu Nguồn: Website
Mô tả
CÁP THÉP TỜI ĐIỆN KENBO SC – CÁP THÉP NÂNG HẠ 3–22 MM
Cáp thép tời điện KENBO SC là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống tời điện, thiết bị nâng hạ, kéo tải và vận chuyển vật liệu, có chức năng truyền lực kéo và nâng tải từ tang cuốn hoặc cơ cấu dẫn động đến điểm treo tải.
Dòng KENBO SC được cung cấp với nhiều đường kính từ 3–22 mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều loại tời điện và thiết bị nâng hạ khác nhau. Tùy đường kính, cáp có thể sử dụng lõi inox, lõi thép hoặc lõi sợi, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với thiết bị, tải trọng và điều kiện vận hành.
Với đặc tính linh hoạt, khả năng chịu lực tốt và nhiều lựa chọn đường kính, cáp thép KENBO SC phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, công trường xây dựng, xưởng cơ khí, thiết bị nâng hạ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
1. Cáp thép tời điện KENBO SC là gì?
Cáp thép tời điện là một loại dây cáp được cấu tạo từ nhiều sợi thép xoắn lại thành các tao cáp, sau đó các tao được xoắn quanh lõi để tạo thành một kết cấu hoàn chỉnh.
Trong hệ thống tời, cáp thép thường được cuốn trên tang tời và di chuyển qua puly hoặc các cơ cấu dẫn hướng trước khi kết nối với móc hoặc bộ phận nâng tải.
Nguyên lý cơ bản:
Động cơ tời
→ Hộp giảm tốc
→ Tang cuốn cáp
→ Cáp thép
→ Puly / móc
→ Tải nâng
Do phải chịu lực kéo, uốn, cuốn và nhả liên tục, cáp thép là một trong những bộ phận cần được lựa chọn và kiểm tra kỹ trong hệ thống nâng hạ.
2. Đặc điểm nổi bật của cáp thép KENBO SC
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quốc tế
Cáp thép KENBO SC được định hướng sử dụng cho các hệ thống nâng hạ và thiết bị công nghiệp, với nhiều lựa chọn về đường kính và cấu tạo lõi.
Khi sử dụng cho dự án có yêu cầu nghiệm thu hoặc chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu, cấu trúc cáp, cấp bền và thông số thực tế của từng lô hàng.
Đa dạng đường kính
Dòng SC có các đường kính được cung cấp từ:
3 mm → 22 mm
Bao gồm:
- 3 mm
- 4 mm
- 6 mm
- 7,7 mm
- 11 mm
- 12 mm
- 13 mm
- 15 mm
- 16 mm
- 18 mm
- 20 mm
- 22 mm
Dải kích thước này cho phép lựa chọn cáp phù hợp với nhiều loại thiết bị.
Nhiều loại lõi
Tùy đường kính, KENBO SC có thể sử dụng:
- Inox
- Thép lõi thép
- Thép lõi vải
Lõi cáp có ảnh hưởng đến đặc tính chịu lực, độ mềm dẻo, khả năng uốn và ứng dụng của cáp.
3. Bảng thông số cáp thép KENBO SC
Đường kính | Chất liệu/lõi theo dữ liệu sản phẩm |
| 3 mm | Inox |
| 4 mm | Chưa chỉ rõ trong dữ liệu cung cấp |
| 6 mm | Chưa chỉ rõ trong dữ liệu cung cấp |
| 7,7 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 11 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 12 mm | Thép lõi vải |
| 13 mm | Thép lõi vải |
| 15 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 16 mm | Thép lõi vải |
| 18 mm | Thép lõi thép / Thép lõi vải |
| 20 mm | Thép lõi vải |
| 22 mm | Thép lõi vải |
Lưu ý: Thông tin gốc chưa xác định rõ loại lõi cho đường kính 4 mm và 6 mm. Vì vậy không nên tự suy đoán khi đưa vào catalogue kỹ thuật hoặc hồ sơ chào hàng.
4. Cấu tạo của cáp thép tời điện
Một sợi cáp thép thường gồm ba thành phần chính:
Sợi thép
Các sợi thép nhỏ được kéo và xoắn lại để tạo thành tao cáp.
Tao cáp
Nhiều sợi thép được xoắn quanh lõi tạo thành một tao.
Lõi cáp
Các tao cáp tiếp tục được xoắn quanh lõi trung tâm.
Lõi có thể là:
- Lõi sợi – Fiber Core
- Lõi thép – Steel Core
- Các cấu hình lõi khác tùy loại cáp.
Cấu trúc này giúp cáp có khả năng chịu lực và linh hoạt khi uốn qua puly.
5. Cáp lõi thép và cáp lõi vải khác nhau như thế nào?
Đây là vấn đề cần quan tâm khi lựa chọn cáp cho tời.
Cáp thép lõi thép
Cáp lõi thép có lõi trung tâm bằng thép.
Ưu điểm thường thấy:
- Độ cứng kết cấu cao.
- Khả năng chịu nhiệt tốt hơn một số loại lõi sợi.
- Khả năng chống biến dạng kết cấu tốt.
- Phù hợp với một số hệ thống nâng hạ yêu cầu cao.
Tùy cấu trúc cáp, lõi thép có thể là một tao cáp hoặc cấu trúc lõi thép chuyên dụng.
Cáp thép lõi vải
Cáp lõi vải sử dụng vật liệu sợi làm lõi.
Đặc điểm:
- Mềm hơn.
- Linh hoạt hơn.
- Phù hợp với các hệ thống cần khả năng uốn tốt.
- Thích hợp với một số loại tời và cơ cấu cuốn cáp.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải và điều kiện làm việc phải được xác định theo thông số kỹ thuật cụ thể của loại cáp, không nên chỉ dựa vào tên "lõi vải".
6. Cáp inox KENBO SC 3 mm
Theo dữ liệu được cung cấp, phiên bản 3 mm sử dụng chất liệu inox.
Cáp inox thường được lựa chọn trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với cáp thép carbon thông thường.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Thiết bị ngoài trời.
- Khu vực có độ ẩm.
- Thiết bị cơ khí.
- Hệ thống kéo nhẹ.
- Thiết bị có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
Tuy nhiên, không nên mặc định cáp inox 3 mm có thể sử dụng cho nâng hạ chỉ vì nó là cáp thép. WLL phải được xác định từ thông số kỹ thuật của chính loại cáp.
7. Cáp thép KENBO SC 7,7 mm
Đường kính 7,7 mm là một trong các kích thước được cung cấp với:
- Thép lõi thép.
- Thép lõi vải.
Việc có hai lựa chọn lõi giúp người sử dụng cân nhắc giữa các yêu cầu về:
- Độ mềm.
- Khả năng chịu lực.
- Khả năng uốn.
- Độ bền.
- Cấu tạo tang tời.
Cần lựa chọn theo đúng yêu cầu của nhà sản xuất tời.
8. Cáp thép KENBO SC 11 mm
Cáp 11 mm có hai cấu hình:
Thép lõi thép
và
Thép lõi vải.
Đây là kích thước có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tời và thiết bị nâng hạ có tải trọng trung bình, nhưng tải trọng thực tế không thể xác định chỉ từ đường kính.
Để lựa chọn chính xác cần biết:
- Cấu trúc cáp.
- Cấp bền.
- Số tao.
- Số sợi.
- Loại lõi.
- Hệ số an toàn.
- Phương pháp sử dụng.
9. Cáp thép KENBO SC 12–13 mm
Dòng SC có:
- 12 mm – thép lõi vải
- 13 mm – thép lõi vải
Các kích thước này hướng tới các hệ thống cần cáp có đường kính lớn hơn, đặc biệt trong các thiết bị nâng hạ và tời công nghiệp phù hợp.
Khi thay thế cáp cũ, cần ưu tiên đúng đường kính và đúng cấu trúc cáp mà nhà sản xuất thiết bị quy định, thay vì chỉ chọn cáp có đường kính tương đương.
10. Cáp thép KENBO SC 15–22 mm
Dòng SC tiếp tục cung cấp các kích thước:
- 15 mm
- 16 mm
- 18 mm
- 20 mm
- 22 mm
Trong đó:
15 mm: lõi thép / lõi vải
16 mm: lõi vải
18 mm: lõi thép / lõi vải
20 mm: lõi vải
22 mm: lõi vải
Đây là nhóm đường kính lớn, phù hợp với những thiết bị có yêu cầu cáp lớn hơn.
11. Ứng dụng của cáp thép KENBO SC
Tời điện
Đây là ứng dụng trọng tâm.
Cáp được sử dụng làm phần tử chịu lực kết nối giữa:
Tang tời → puly → móc → tải
Cáp phải tương thích với:
- Tang cuốn.
- Puly.
- Rãnh cáp.
- Tốc độ cuốn.
- Tải trọng.
- Chu kỳ làm việc.
Pa lăng cáp điện
Một số hệ thống pa lăng sử dụng cáp thép làm phần tử nâng thay vì xích.
Trong trường hợp này, cáp phải phù hợp với thiết kế của pa lăng.
Cẩu và thiết bị nâng
Cáp thép có thể được sử dụng trong:
- Cầu trục.
- Cổng trục.
- Tời nâng.
- Tời kéo.
- Thiết bị nâng công nghiệp.
Tuy nhiên, mỗi thiết bị có yêu cầu riêng về cấu trúc cáp.
12. Lựa chọn cáp thép theo thiết bị
Không nên lựa chọn cáp chỉ theo câu hỏi:
"Tời của tôi nâng 2 tấn thì dùng cáp bao nhiêu mm?"
Cách lựa chọn chính xác hơn là xác định:
1. Model thiết bị
Ví dụ:
- Tời điện.
- Pa lăng cáp.
- Cẩu.
- Tời kéo.
2. Cáp nguyên bản
Kiểm tra:
- Đường kính.
- Cấu trúc.
- Lõi.
- Chiều xoắn.
- Cấp bền.
3. Tang cuốn
Kiểm tra đường kính tang và rãnh cáp.
4. Puly
Kiểm tra khả năng tương thích giữa puly và cáp.
5. Tải trọng
Xác định tải trọng làm việc và hệ số an toàn theo thiết kế.
13. Vì sao không nên tự ý tăng hoặc giảm đường kính cáp?
Đây là lỗi thường gặp khi thay thế cáp.
Ví dụ, nếu thiết bị ban đầu sử dụng cáp 11 mm, không nên tự ý thay bằng:
- 10 mm vì "vẫn vừa".
- 12 mm vì "chịu tải tốt hơn".
Việc thay đổi đường kính có thể ảnh hưởng đến:
- Rãnh tang.
- Puly.
- Số vòng cuốn.
- Khả năng cuốn cáp.
- Áp lực tiếp xúc.
- Bán kính uốn.
- Khả năng vận hành của tời.
Do đó, cáp thay thế nên được xác định theo thiết kế của thiết bị.
14. Kiểm tra cáp thép trước khi sử dụng
Cáp thép là bộ phận chịu lực nên cần được kiểm tra thường xuyên.
Kiểm tra sợi cáp
Quan sát các dấu hiệu:
- Đứt sợi.
- Mòn.
- Gỉ.
- Ăn mòn.
- Biến dạng.
- Dập cáp.
- Gập cáp.
- Lồng cáp.
- Xoắn bất thường.
Kiểm tra đầu cáp
Kiểm tra vị trí:
- Ép đầu cáp.
- Khóa cáp.
- Socket.
- Kẹp cáp.
- Móc.
- Điểm liên kết.
Kiểm tra tang
Đảm bảo cáp được cuốn đều trên tang.
15. Những nguyên nhân làm giảm tuổi thọ cáp
Cuốn cáp sai
Cáp bị chồng chéo hoặc cuốn không đều có thể tạo ứng suất cục bộ.
Puly không phù hợp
Puly có đường kính hoặc rãnh không phù hợp có thể làm tăng mức độ uốn của cáp.
Quá tải
Tải vượt giới hạn thiết kế làm tăng ứng suất trong cáp.
Cáp bị ăn mòn
Môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước biển có thể làm tăng tốc độ ăn mòn.
Thiếu bảo dưỡng
Cáp làm việc lâu ngày nhưng không được kiểm tra và bảo dưỡng có thể giảm tuổi thọ.
16. An toàn khi sử dụng cáp thép tời điện
Không sử dụng cáp nếu phát hiện hư hỏng nghiêm trọng.
Không:
- Nâng quá tải.
- Kéo tải lệch.
- Dùng cáp sai kích thước.
- Dùng cáp bị xoắn.
- Dùng cáp bị dập.
- Dùng cáp bị ăn mòn nghiêm trọng.
- Để cáp tiếp xúc với cạnh sắc mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Đứng dưới tải đang nâng.
Đặc biệt, không xác định tải trọng an toàn chỉ bằng đường kính cáp.
Một sợi cáp 12 mm có thể có khả năng chịu lực khác nhau tùy:
- Cấu trúc.
- Cấp bền.
- Lõi.
- Số tao.
- Số sợi.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
17. KENBO SC phù hợp với những ai?
Cáp thép KENBO SC có thể phù hợp với:
Nhà máy sản xuất
Dùng cho hệ thống tời và thiết bị nâng.
Xưởng cơ khí
Phục vụ nâng khuôn, máy móc và vật tư.
Kho hàng
Kết hợp với hệ thống nâng hạ để di chuyển hàng hóa.
Nhà thầu cơ điện
Sử dụng trong lắp đặt và bảo trì thiết bị.
Đơn vị bảo trì thiết bị nâng
Có thể lựa chọn các đường kính phù hợp để thay thế cáp theo cấu hình thiết bị.
18. Cáp thép KENBO SC – lựa chọn theo đường kính
Đường kính | Lõi/chất liệu |
| 3 mm | Inox |
| 4 mm | Theo cấu hình sản phẩm |
| 6 mm | Theo cấu hình sản phẩm |
| 7,7 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 11 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 12 mm | Lõi vải |
| 13 mm | Lõi vải |
| 15 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 16 mm | Lõi vải |
| 18 mm | Lõi thép / lõi vải |
| 20 mm | Lõi vải |
| 22 mm | Lõi vải |
Dải đường kính: 3–22 mm.
19. Kết luận
Cáp thép tời điện KENBO SC là dòng cáp thép phục vụ các hệ thống tời điện, thiết bị nâng hạ và kéo tải công nghiệp, cung cấp nhiều lựa chọn đường kính từ 3 đến 22 mm.
Sản phẩm có nhiều cấu hình lõi như inox, lõi thép và lõi vải, giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ bền, độ mềm dẻo và khả năng tương thích với thiết bị.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn cáp KENBO SC không chỉ là đường kính, mà phải đồng thời xác định cấu trúc cáp, loại lõi, cấp bền, tải trọng làm việc, tang cuốn, puly và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Đối với hệ thống nâng hạ, cáp thép là bộ phận chịu lực trực tiếp, vì vậy cần kiểm tra định kỳ và thay thế ngay khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép.