Mã hàng KITO PS BSH Series

Cáp Cẩu Vải Bản Dẹt Hai Đầu Mắt KITO PS BSH Series | JIS Class IV Nhật Bản

Hãng
KITO
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

WLL
0.8 – 12.5 tấn
Nguồn: Website
Series
BSH
Nguồn: Website
Kiểu dây
Eye to Eye
Nguồn: Website
Xuất xứ
Nhật Bản
Nguồn: Website
JIS Class IV
Cao nhất theo JIS B 8818
Nguồn: Website
Vật liệu
Polyester
Nguồn: Website
Tiêu chuẩn
JIS B 8818 Class IV
Nguồn: Website
Chiều rộng
20 – 300 mm
Nguồn: Website
Màu thân dây
Xanh lá nhạt
Nguồn: Website
Độ dày dây
9 mm
Nguồn: Website
Dây nhỏ gọn
Giảm chiều rộng nhưng giữ WLL
Nguồn: Website
Màu mắt cẩu
Xanh dương
Nguồn: Website
Mắt cẩu bền
Bọc vải bảo vệ
Nguồn: Website
Dòng sản phẩm
PS Belt Sling
Nguồn: Website
Độ ổn định
Rất cao
Nguồn: Website
Tải trọng tăng
125% so với Class III
Nguồn: Website
Chỉ báo thay thế
Red Limit Warning
Nguồn: Website
Chiều dài tiêu chuẩn
1 – 10 m (tùy model)
Nguồn: Website

Mô tả

CÁP CẨU VẢI BẢN DẸT HAI ĐẦU MẮT KITO PS – BSH SERIES

JIS Class IV Belt Sling | Kito Nhật Bản

Cáp cẩu vải bản dẹt hai đầu mắt Kito PS – BSH Series là dòng Webbing Sling Eye to Eye cao cấp của KITO – Nhật Bản, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 8818 Class IV, cấp chất lượng cao nhất của tiêu chuẩn JIS dành cho dây cẩu vải.

BSH Series được thiết kế với hai đầu mắt màu xanh (Blue Eye), thân dây màu xanh lá nhạt, khả năng chịu tải từ 0.8 tấn đến 12.5 tấn với chiều rộng chỉ từ 20–300 mm. Nhờ công nghệ Class IV, cùng chiều rộng dây nhưng tải trọng làm việc tăng 125% so với Class III, giúp dây nhỏ gọn hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất nâng hạ.

Đây là dòng cáp vải chuyên dùng cho nâng máy móc, thép, kết cấu, khuôn mẫu, ô tô, thiết bị công nghiệp và hàng hóa có bề mặt hoàn thiện cao.

Ưu điểm nổi bật: Tiêu chuẩn JIS Class IV – tải trọng cao hơn 25%, mắt cẩu bọc bảo vệ, cảnh báo giới hạn sử dụng bằng chỉ đỏ và độ ổn định vượt trội trong các ứng dụng nâng hạ chuyên nghiệp.

1. Thông số kỹ thuật KITO BSH Series

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

KITO

Xuất xứ

Nhật Bản

Dòng sản phẩm

PS Belt Sling

Series

BSH

Tiêu chuẩn

JIS B 8818 Class IV

Kiểu dây

Eye to Eye

Vật liệu

Polyester

Chiều rộng

20 – 300 mm

WLL

0.8 – 12.5 tấn

Độ dày dây

9 mm

Màu thân dây

Xanh lá nhạt

Màu mắt cẩu

Xanh dương

Chiều dài tiêu chuẩn

1 – 10 m (tùy model)

2. JIS Class IV – Công nghệ nâng hạ thế hệ mới

Tải trọng tăng 125% với cùng chiều rộng

KITO nâng cấp BSH Series từ JIS Class III lên Class IV, cho phép tăng tải trọng làm việc thêm 25% mà không cần tăng chiều rộng dây.

Cáp Cẩu Vải Bản Dẹt Hai Đầu Mắt KITO PS BSH Series 2

Ví dụ thực tế:

Class III

Class IV

50 mm = 1.6 t

50 mm = 2.0 t

25 mm = 0.8 t

20 mm = 0.8 t

75 mm = 2.4 t

60 mm = 2.4 t

Điều này giúp giảm trọng lượng dây, dễ thao tác và tăng hiệu quả làm việc.

3. Thiết kế Eye to Eye tối ưu cho công nghiệp

BSH Series sử dụng hai đầu mắt (Eye Type) được may ép nhiều lớp và bọc vải bảo vệ.

Mắt cẩu màu xanh – Blue Eye

Toàn bộ mắt cẩu được nhận diện bằng màu xanh dương, giúp phân biệt nhanh với thân dây trong quá trình thao tác.

Độ ổn định cao

Theo KITO, đây là dòng Belt Sling có độ ổn định rất cao, phù hợp với các ứng dụng nâng tải thường xuyên.

Bảo vệ mắt cẩu

Phần mắt được bọc lớp vải bảo vệ nhằm tăng khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ.

4. Cấu tạo BSH Belt Sling

Cáp Cẩu Vải Bản Dẹt Hai Đầu Mắt KITO PS BSH Series 3

Cáp cẩu BSH gồm ba thành phần chính:

Thành phần

Chức năng

Mắt cẩu (Eye)

Kết nối với móc cẩu hoặc ma ní

Thân Webbing

Chịu tải chính

Lớp bảo vệ mắt

Chống mài mòn, tăng tuổi thọ

Độ dày tiêu chuẩn của dây là 9 mm, giúp duy trì độ mềm nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cao.

5. Bảng thông số kỹ thuật BSH Series

Model

Bề rộng (mm)

WLL (tấn)

Chiều dài mắt (mm)

BSH008

20

0.8

200

BSH010

25

1.0

200

BSH016

40

1.6

250

BSH020

50

2.0

250

BSH024

60

2.4

300

BSH032

75

3.2

300

BSH040

100

4.0

350

BSH063

150

6.3

450

BSH080

200

8.0

550

BSH125

300

12.5

750

6. Phương pháp nâng và hệ số tải

BSH Series được thiết kế cho ba phương pháp nâng chính.

Webbing sling

Tải trọng an toàn (kgs)

 

Tải trọng và Màu dây (WLL & color)

Bản rộng

( mm)

Nâng thẳng

thẳng góc

Thắt vòng

  góc 0-450

Lực kéo đứt nhỏ nhất

Hệ số

an toàn 

6:1

100%

200%

80%

140%

Kg

1 Tấn

25

1.000

2.000

0.800

1.400

6.000

6:1

2 Tấn

50

2.000

4.000

1.600

2.800

12.000

6:1

3 Tấn

75

3.000

6.000

2.400

4.200

18.000

6:1

4 Tấn

100

4.000

8.000

3.200

5.600

24.000

6:1

5 Tấn

125

5.000

10.000

4.000

7.000

30.000

6:1

6 Tấn

150

6.000

12.000

4.800

8.400

36.000

6:1

8 Tấn

200

8.000

16.000

6.400

11.200

48.000

6:1

10 Tấn

250

10.000

20.000

8.000

14.000

60.000

6:1

12 Tấn

300

12.000

24.000

9.600

16.800

72.000

6:1

16 Tấn

200

16.000

32.000

12.800

22.400

96.000

6:1

20 Tấn

250

20.000

40.000

16.000

28.000

120.000

6:1

. . . Tấn ?

Tải trọng lớn hơn quý khách vui lòng liên hệ 0912124679 để được cung cấp thông tin

 

Lưu ý: WLL của dây phải được tính theo đúng phương pháp nâng và góc làm việc.

7. Cảnh báo giới hạn sử dụng – Red Limit Warning

Một trong những đặc điểm nổi bật của KITO BSH là chỉ báo giới hạn sử dụng màu đỏ.

Cáp Cẩu Vải Bản Dẹt Hai Đầu Mắt KITO PS BSH Series 4

Khi lớp chỉ đỏ bắt đầu lộ ra trên thân dây:

  • Dây đã đạt giới hạn mài mòn.

  • Cần dừng sử dụng.

  • Phải thay thế bằng dây mới.

Điều này giúp người vận hành nhận biết nhanh mà không cần đo mức mài mòn.

8. Bảo vệ cạnh và Wear Protection

KITO khuyến cáo:

Mọi cạnh tiếp xúc với dây phải được đệm bằng vật liệu có đủ độ bền và độ dày để ngăn ngừa hư hỏng và nguy cơ đứt dây.

Các vị trí nguy hiểm gồm:

  • Cạnh thép

  • Mép tôn

  • Góc kết cấu

  • Ba via

  • Bê tông

  • Đá khối

Nên sử dụng:

  • Corner Protector

  • Wear Pad

  • Sleeve bảo vệ

  • Đệm PU hoặc cao su chuyên dụng

9. Ứng dụng của KITO BSH Series

BSH Series phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp:

Xây dựng & lắp máy

  • Kết cấu thép

  • Dầm thép

  • Cột thép

  • Thiết bị công nghiệp

Gia công kim loại

  • Thép tấm

  • Ống thép

  • Cuộn thép

  • Khuôn mẫu

Ô tô & cơ khí

  • Động cơ

  • Hộp số

  • Máy CNC

  • Thiết bị sản xuất

Logistics

  • Pallet hàng

  • Container

  • Thiết bị đóng gói

  • Hàng hóa giá trị cao

Vật liệu hoàn thiện

  • Kính

  • Đá

  • Gỗ

  • Nhôm

  • Đồng

  • Sản phẩm sơn phủ

10. Ưu điểm vượt trội của KITO PS BSH

Bạn đã xem gần đây

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0