
Bút thử điện & detector cao thế
Bút thử điện 11-132kV SEW 213HVD-228HVD – Bộ dò điện áp cao dạng điện dung tiếp xúc
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Pin 9V
- Loại Capacitive High Voltage Detector – Contact
- Auto-On Có
- Mã SKU SEW 220 HDV
- Xem đủ 37 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Pin
- 9V Nguồn: Website
- Loại
- Capacitive High Voltage Detector – Contact Nguồn: Website
- Auto-On
- Có Nguồn: Website
- Mã SKU
- SEW 220 HDV Nguồn: Website
- Auto-OFF
- 3 phút Nguồn: Website
- Dòng pin
- <30mA Nguồn: Website
- LED Armed
- Xanh Nguồn: Website
- Tần số
- 50/60Hz Nguồn: Website
- Sử dụng
- Trong nhà và ngoài trời Nguồn: Website
- TEST/ARMING
- Có Nguồn: Website
- Phụ kiện
- Bộ vệ sinh và hộp đựng Nguồn: Website
- Manual Arming
- Có Nguồn: Website
- Điện cực
- Có thể thay thế Nguồn: Website
- Kích thước
- 300 × 100 × 100 mm Nguồn: Website
- Phương pháp
- Phát hiện điện áp qua điện cực tiếp xúc Nguồn: Website
- Chống nước
- IP65 Nguồn: Website
- Khối lượng
- ~2.5 kg Nguồn: Website
- Spark Protection
- Có Nguồn: Website
- Trọng lượng
- Khoảng 550g, gồm pin Nguồn: Website
- Vật liệu vỏ
- Nylon gia cường Nguồn: Website
- Bridging Protection
- Có Nguồn: Website
- Cấp cách điện
- 132 kV Nguồn: Website
- Loại đầu thử
- Tiếp xúc Nguồn: Website
- LED Voltage Detected
- Đỏ Nguồn: Website
- Ngưỡng pin thấp
- <7V Nguồn: Website
- Cảnh báo âm thanh
- Ngắt quãng Nguồn: Website
- Dải điện áp đo
- 6.6 kV – 132 kV Nguồn: Website
- Low Battery Detection
- Có Nguồn: Website
- Một số cấu hình
- Điện áp kép hoặc nhiều cấp Nguồn: Website
- Phạm vi hệ thống
- 11kV đến 132kV, tùy model Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn an toàn
- IEC 61243-3, TCVN 7447-4-4 Nguồn: Website
- Chu kỳ kiểm định
- 12 tháng Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn công bố
- EN 61243-1, tùy model Nguồn: Website
- Tín hiệu hệ thống
- Sinusoidal AC Nguồn: Website
- Vật liệu cách điện
- Composite sợi thủy tinh Nguồn: Website
- Điều kiện môi trường
- -20°C đến +55°C Nguồn: Website
- Độ dài thanh cách điện
- 2.2 m Nguồn: Website
Mô tả
SEW 213HVD–228HVD – BỘ DÒ ĐIỆN ÁP CAO TIẾP XÚC 11kV ĐẾN 132kV
Capacitive High Voltage Detector – Thiết bị xác định trạng thái có điện của hệ thống cao áp
SEW 213HVD–228HVD là dòng bộ dò điện áp cao dạng điện dung tiếp xúc (Capacitive H.V. Detector – Contact) được thiết kế để xác định hệ thống điện cao áp đang có điện hay không có điện, từ đó hỗ trợ quá trình kiểm tra trước khi thực hiện các công việc an toàn tiếp theo như tiếp địa/nối đất theo quy trình kỹ thuật.
Dòng HVD của SEW sử dụng điện cực tiếp xúc (contact electrode) để phát hiện điện áp cao. Thiết bị có khả năng tự động kích hoạt khi điện áp cao xuất hiện tại điện cực tiếp xúc, đồng thời cho phép người sử dụng kích hoạt thủ công bằng nút TEST/ARMING trước khi kiểm tra.
Dòng sản phẩm bao phủ nhiều cấp điện áp hệ thống từ 11kV đến 132kV, với các model được cấu hình cho từng cấp điện áp hoặc tổ hợp điện áp khác nhau. Một số model cho phép tùy chỉnh điện áp ngưỡng theo yêu cầu ứng dụng.
SEW 213HVD–228HVD được thiết kế cho sử dụng trong nhà và ngoài trời, có kết cấu vỏ nylon gia cường, khả năng chống va đập, rơi và rung, đồng thời đạt thiết kế chống nước IP65.
Lưu ý an toàn: HVD là thiết bị phát hiện trạng thái điện áp, không phải thiết bị chứng minh rằng một hệ thống đã an toàn để tiếp xúc. Kết quả “không phát hiện điện áp” phải được xử lý theo đúng quy trình an toàn điện, hướng dẫn nhà sản xuất và quy định của đơn vị vận hành. Không sử dụng thông số điện áp ngưỡng hoặc cấp điện áp hệ thống để suy ra khả năng chịu đựng của người hoặc thiết bị khác.
1. SEW HVD là gì?
HVD – High Voltage Detector là thiết bị phát hiện điện áp cao.
Dòng Capacitive High Voltage Detector của SEW sử dụng nguyên lý phát hiện điện áp thông qua điện cực tiếp xúc, được kết nối với thiết bị dò bằng hệ thống phù hợp.
Mục đích chính của HVD là giúp xác định:
Hệ thống có điện → phát hiện và cảnh báo.
Không phát hiện điện áp → tiếp tục thực hiện các bước kiểm tra/an toàn theo quy trình được phê duyệt.
Điểm quan trọng là HVD không phải một thiết bị đo điện áp dạng đồng hồ để hiển thị chính xác giá trị điện áp tức thời. Các thông số Threshold trong bảng kỹ thuật thể hiện ngưỡng kích hoạt/phát hiện của từng model, không phải kết quả đo điện áp trên đường dây.
2. Dòng sản phẩm 213HVD đến 228HVD
SEW cung cấp nhiều cấu hình HVD nhằm đáp ứng các hệ thống có cấp điện áp khác nhau.
Các model trong dữ liệu kỹ thuật gồm:
- 213HVD – hệ thống 11kV.
- 214HVD – hệ thống 33kV.
- 215HVD – hệ thống 66kV.
- 216HVD – hệ thống 132kV.
- 217HVD – 11/33kV.
- 218HVD – 44/132kV.
- 219HVD – 66/132kV.
- 220HVD – 6,6/132kV.
- 221HVD – 11/132kV.
- 222HVD – 11/44kV.
- 223HVD – 33/132kV.
- 224HVD – 44kV.
- 225HVD – điện áp hệ thống do người dùng xác định.
- 226HVD – 12/36kV.
- 227HVD – 10/40kV.
- 228HVD – 9,2/33kV.
Nhờ nhiều cấu hình ngưỡng, dòng HVD có thể được lựa chọn theo cấp điện áp cụ thể thay vì sử dụng một thiết bị duy nhất cho mọi hệ thống.
3. Phát hiện điện áp cao bằng nguyên lý điện dung
Dòng HVD được thiết kế cho hệ thống điện áp cao có tín hiệu hình sin 50Hz hoặc 60Hz.
Thiết bị sử dụng điện cực tiếp xúc để nhận biết sự hiện diện của điện áp cao. Khi điện áp phù hợp xuất hiện tại điện cực, hệ thống điện tử bên trong HVD sẽ kích hoạt tín hiệu cảnh báo.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng mà mục tiêu chính là:
xác định trạng thái live / not live của hệ thống.
Thay vì yêu cầu người vận hành đọc một giá trị điện áp trên màn hình, HVD cung cấp tín hiệu trạng thái trực quan và âm thanh.
4. Tự động kích hoạt Auto-On
Một đặc điểm quan trọng của SEW HVD là:
Auto-On khi phát hiện điện áp
Khi điện áp cao được áp dụng lên điện cực tiếp xúc, thiết bị có thể tự động kích hoạt.
Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào thao tác bật thiết bị trong quá trình kiểm tra.
Ngoài chế độ tự động, HVD còn hỗ trợ:
Manual Arming
Người sử dụng có thể nhấn nút:
TEST / ARMING
để kích hoạt thiết bị trước khi sử dụng.
Sự kết hợp giữa Auto-On và Manual Arming tạo ra hai phương thức vận hành tùy theo cấu hình và quy trình kiểm tra.
5. Đèn LED màu xanh và đỏ
SEW HVD sử dụng hệ thống LED được mã hóa màu để giúp người vận hành nhận biết trạng thái.
LED xanh – Armed
Khi thiết bị được kích hoạt ở trạng thái sẵn sàng, đèn LED xanh nhấp nháy khoảng 2 lần mỗi giây.
Điều này giúp người vận hành nhận biết thiết bị đang ở trạng thái armed.
LED đỏ – Voltage Detected
Khi thiết bị phát hiện điện áp cao, đèn LED đỏ nhấp nháy khoảng 2 lần mỗi giây.
Đồng thời, còi cảnh báo phát ra âm thanh ngắt quãng.
Việc sử dụng hai màu riêng biệt giúp phân biệt:
Xanh = thiết bị đã được kích hoạt.
Đỏ + âm thanh = phát hiện điện áp.
6. Cảnh báo âm thanh công suất cao
Ngoài tín hiệu LED, HVD còn có cảnh báo âm thanh lớn.
Khi điện áp được phát hiện:
- LED đỏ nhấp nháy.
- Còi phát âm thanh ngắt quãng.
Thiết kế cảnh báo kép có ý nghĩa thực tế trong môi trường công nghiệp, nơi người vận hành có thể không liên tục quan sát thiết bị.
Âm thanh cũng cung cấp một kênh cảnh báo bổ sung trong các khu vực có điều kiện quan sát hạn chế.
7. Chức năng TEST và proving/self-test
SEW HVD tích hợp:
Built-in proving and self-test circuit.
Đây là hệ thống kiểm tra chức năng được tích hợp bên trong thiết bị.
Ngoài ra, nút TEST/ARMING cho phép người vận hành thực hiện thao tác kiểm tra/kích hoạt trước khi sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đối với một thiết bị an toàn điện, việc kiểm tra chức năng trước khi sử dụng là yếu tố quan trọng.
Tuy nhiên, self-test không thay thế kiểm tra ngoại quan.
Cần kiểm tra:
- Vỏ thiết bị.
- Điện cực tiếp xúc.
- Cơ cấu kết nối.
- Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.
- Tình trạng pin.
- Tín hiệu LED.
- Cảnh báo âm thanh.
- Các phụ kiện kết nối.
- Tình trạng vệ sinh của thiết bị.
8. Phát hiện pin yếu – Low Battery Detection
SEW HVD được trang bị chức năng:
Low Battery Detection
Ngưỡng pin thấp được công bố:
<7V
Khi điện áp pin xuống dưới mức này, chức năng phát hiện pin yếu sẽ can thiệp để ngăn manual arming khi pin không còn đủ điều kiện.
Tính năng này giúp hạn chế nguy cơ đưa thiết bị vào trạng thái vận hành khi nguồn cung cấp không đạt yêu cầu.
HVD sử dụng:
Pin tiêu chuẩn 9V.
Dòng pin hoạt động được công bố:
<30mA.
9. Auto-OFF sau 3 phút
Các model trong bảng thông số đều được công bố chức năng:
Auto-OFF: 3 phút.
Nếu thiết bị không phát hiện điện áp theo điều kiện vận hành, hệ thống có thể tự động tắt sau khoảng thời gian này.
Chức năng Auto-OFF có hai lợi ích chính:
- Hạn chế tiêu hao pin không cần thiết.
- Giảm khả năng thiết bị bị để quên ở trạng thái hoạt động.
Đây là một tính năng hữu ích đối với thiết bị thường xuyên được mang theo và sử dụng tại nhiều vị trí.
10. Bảo vệ Bridging và Spark
Các model trong bảng thông số được công bố có:
Bridging Protection: YES
và:
Spark Protection: YES
Đây là các chức năng bảo vệ được tích hợp trong thiết kế của HVD nhằm tăng khả năng chịu đựng trong điều kiện sử dụng điện áp cao theo phạm vi thiết kế.
Không nên diễn giải các chức năng này thành khả năng miễn nhiễm với mọi tình huống điện hoặc mọi mức năng lượng sự cố. Việc sử dụng vẫn phải nằm trong phạm vi kỹ thuật mà nhà sản xuất quy định.
11. Vỏ nylon gia cường – chắc chắn cho môi trường công nghiệp
Thân HVD được chế tạo bằng:
Rugged reinforced nylon moulding.
Vật liệu và thiết kế vỏ hướng tới khả năng:
- Chống va đập.
- Chống rơi.
- Chống rung.
- Dễ vệ sinh.
- Phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Kích thước tiêu chuẩn của thiết bị:
300 × 100 × 100 mm
với trọng lượng khoảng:
550 g, bao gồm pin.
Đây là kích thước tương đối nhỏ so với các thiết bị kiểm tra cao áp có yêu cầu kết nối với sào thao tác.
12. Thiết kế chống nước IP65
SEW HVD có thiết kế chống nước với:
Protection Class: IP65
Điều này cho phép dòng sản phẩm được định hướng cho:
- Sử dụng trong nhà.
- Sử dụng ngoài trời.
- Môi trường thời tiết thay đổi.
Nhà sản xuất cũng mô tả thiết bị phù hợp sử dụng trong all weather conditions.
Tuy nhiên, điều này không loại bỏ yêu cầu kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng. Thiết bị an toàn điện cần được bảo quản, vệ sinh và kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật để duy trì độ tin cậy.
13. Điện cực tiếp xúc có thể thay thế
Một ưu điểm của dòng HVD là:
Interchangeable Contact Electrode
Điện cực tiếp xúc có thể thay thế.
Điều này giúp hệ thống có tính linh hoạt cao hơn khi sử dụng với các cấu hình khác nhau.
Ngoài ra, HVD được công bố:
Compatible with all link sticks
Nhờ đó thiết bị có thể kết hợp với các loại sào thao tác liên kết (link sticks) phù hợp.
Trong hệ thống an toàn điện, cần lựa chọn sào và phụ kiện tương thích với cấp điện áp, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng cụ thể.
14. Thông số chung của SEW 213HVD–228HVD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Capacitive High Voltage Detector – Contact |
| Phương pháp | Phát hiện điện áp qua điện cực tiếp xúc |
| Tín hiệu hệ thống | Sinusoidal AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Phạm vi hệ thống | 11kV đến 132kV, tùy model |
| Một số cấu hình | Điện áp kép hoặc nhiều cấp |
| Auto-On | Có |
| Manual Arming | Có |
| TEST/ARMING | Có |
| Low Battery Detection | Có |
| Pin | 9V |
| Dòng pin | <30mA |
| Ngưỡng pin thấp | <7V |
| Auto-OFF | 3 phút |
| LED Armed | Xanh |
| LED Voltage Detected | Đỏ |
| Cảnh báo âm thanh | Ngắt quãng |
| Bridging Protection | Có |
| Spark Protection | Có |
| Chống nước | IP65 |
| Kích thước | 300 × 100 × 100 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 550g, gồm pin |
| Vật liệu vỏ | Nylon gia cường |
| Điện cực | Có thể thay thế |
| Sử dụng | Trong nhà và ngoài trời |
| Phụ kiện | Bộ vệ sinh và hộp đựng |
| Tiêu chuẩn công bố | EN 61243-1, tùy model |
15. Bảng lựa chọn model 213HVD–216HVD
| Model | Điện áp hệ thống | Dải Threshold | Threshold danh định |
|---|---|---|---|
| 213HVD | 11kV | 1,65–4,4kV | 3,02kV |
| 214HVD | 33kV | 4,95–13,2kV | 9,07kV |
| 215HVD | 66kV | 11–13kV | 12kV |
| 216HVD | 132kV | 13,2–59,4kV | 13,2kV |
Tất cả các model trên có:
- Response Time: <1 giây.
- Auto-OFF: 3 phút.
- Bridging Protection: Có.
- Spark Protection: Có.
- Low Battery: <7V.
- Manual TEST/ARMING: Có.
- LED xanh Armed: Có.
- LED đỏ Voltage Detected: Có.
16. Các model đa cấp điện áp
Một số model được thiết kế cho nhiều cấp điện áp:
| Model | Điện áp hệ thống | Dải Threshold |
|---|---|---|
| 217HVD | 11/33kV | 3,3–4,95kV |
| 218HVD | 44/132kV | 13,2–19,8kV |
| 219HVD | 66/132kV | 13,2–29,7kV |
| 220HVD | 6,6/132kV | 2–3kV |
| 221HVD | 11/132kV | 4,4–6,6kV |
| 222HVD | 11/44kV | 4,4–4,95kV |
| 223HVD | 33/132kV | 13,2–14,85kV |
| 224HVD | 44kV | 6,6–17,6kV |
| 225HVD | User Defined | Theo yêu cầu |
| 226HVD | 12/36kV | 3,6–5,4kV |
| 227HVD | 10/40kV | 4,2–4,4kV |
| 228HVD | 9,2/33kV | 3,9–4,1kV |
Các model này có cùng đặc điểm cơ bản như:
Response Time <1 giây, Auto-OFF 3 phút, Low Battery <7V, dòng pin <30mA, cùng hệ thống LED xanh/đỏ và nút TEST/ARMING.
Riêng 225HVD được cung cấp với cấu hình điện áp ngưỡng theo yêu cầu người dùng.
17. Threshold là gì và tại sao phải lựa chọn đúng?
Trong thiết bị dò điện áp cao, Threshold là một thông số đặc biệt quan trọng.
Threshold có thể hiểu là ngưỡng phát hiện được cấu hình cho thiết bị.
Ví dụ:
213HVD
- Hệ thống: 11kV.
- Threshold điều chỉnh trong khoảng: 1,65–4,4kV.
- Threshold danh định: 3,02kV.
Trong khi:
214HVD
- Hệ thống: 33kV.
- Threshold điều chỉnh: 4,95–13,2kV.
- Threshold danh định: 9,07kV.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào tên model hoặc điện áp hệ thống. Khi lựa chọn HVD cho một ứng dụng cụ thể, cần đối chiếu đúng cấp điện áp hệ thống và cấu hình Threshold.
Đối với hệ thống đặc biệt, SEW cung cấp khả năng customized threshold theo yêu cầu ứng dụng đối với các cấu hình phù hợp.
18. Ứng dụng của SEW 213HVD–228HVD
Dòng HVD có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực:
Hệ thống truyền tải và phân phối điện
Phù hợp cho các hoạt động kiểm tra trạng thái điện áp trên hệ thống điện cao áp trong phạm vi model.
Trạm biến áp
Có thể tích hợp vào bộ thiết bị kiểm tra và an toàn điện của đội vận hành, bảo trì.
Đường dây trên không
Khi kết hợp với sào thao tác tương thích, thiết bị tạo thành hệ thống dò điện áp có khoảng cách thao tác phù hợp.
Nhà máy và khu công nghiệp
Các hệ thống điện công nghiệp có nhiều cấp điện áp có thể lựa chọn model tương ứng.
Đơn vị bảo trì điện
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 550g và có hộp đựng giúp thuận tiện khi tổ chức bộ dụng cụ kiểm tra lưu động.
19. Vai trò của HVD trong quy trình an toàn điện
Mục tiêu cốt lõi của HVD là trả lời một câu hỏi kỹ thuật:
Hệ thống có đang mang điện hay không?
Kết quả phát hiện điện áp là thông tin đầu vào quan trọng cho quy trình an toàn.
Tuy nhiên, HVD không nên được sử dụng độc lập.
Một hệ thống an toàn điện hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Thiết bị nhận diện và xác định mạch điện.
- Thiết bị phát hiện điện áp.
- Dụng cụ cách điện.
- Sào thao tác cách điện.
- Thiết bị tiếp địa và ngắn mạch.
- Khóa và treo thẻ an toàn LOTO khi áp dụng.
- PPE phù hợp.
- Biển báo và khoanh vùng.
- Quy trình vận hành và giấy phép công việc.
SEW HVD đặc biệt liên quan đến khâu xác định trạng thái điện áp, trong khi các thiết bị khác đảm nhận những lớp kiểm soát rủi ro khác.
20. So sánh HVD tiếp xúc với detector dạng không tiếp xúc
| Đặc điểm | HVD tiếp xúc | Detector không tiếp xúc |
|---|---|---|
| Phương pháp | Điện cực tiếp xúc | Cảm nhận trường điện |
| Dòng SEW 213–228HVD | Có | Không thuộc dòng này |
| Xác định trạng thái điện áp | Có | Có, tùy thiết kế |
| Kết nối sào thao tác | Có | Tùy model |
| Cấu hình theo cấp điện áp | Có | Tùy sản phẩm |
| Threshold tùy chỉnh | Có ở cấu hình phù hợp | Tùy thiết bị |
| Ứng dụng | Hệ thống cao áp theo model | Phụ thuộc thiết kế detector |
Hai nhóm thiết bị không nên được xem là hoàn toàn tương đương. Việc lựa chọn cần dựa trên phương pháp phát hiện, cấp điện áp, điều kiện làm việc và tiêu chuẩn áp dụng.
21. Kiểm tra và bảo quản SEW HVD
Để duy trì độ tin cậy của thiết bị phát hiện điện áp, nên chú ý các yếu tố:
Giữ bề mặt sạch
Vỏ HVD được thiết kế dễ vệ sinh. Nhà sản xuất cung cấp cleaning kit cùng sản phẩm.
Kiểm tra điện cực
Điện cực tiếp xúc là bộ phận trực tiếp tham gia quá trình phát hiện nên cần kiểm tra tình trạng trước khi sử dụng.
Kiểm tra pin
Theo dõi tình trạng pin 9V và chức năng cảnh báo pin thấp.
Kiểm tra LED
Đảm bảo đèn xanh và đỏ hoạt động đúng chức năng.
Kiểm tra âm thanh
Đảm bảo còi cảnh báo có thể nhận biết được.
Kiểm tra vỏ
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện hư hỏng có thể ảnh hưởng đến an toàn hoặc chức năng.
Bảo quản trong hộp
Sau khi sử dụng, nên bảo quản thiết bị trong carry case được cung cấp.
22. FAQ – Câu hỏi thường gặp
SEW 213HVD–228HVD dùng để làm gì?
Đây là dòng thiết bị phát hiện điện áp cao dạng điện dung tiếp xúc, dùng để xác định hệ thống có điện hay không trong các cấp điện áp phù hợp.
Dòng HVD hỗ trợ điện áp bao nhiêu?
Các model được cấu hình cho nhiều hệ thống từ khoảng 11kV đến 132kV, ngoài ra có một số model đa cấp và model có ngưỡng tùy chỉnh.
HVD có tự động bật không?
Có. Thiết bị có chức năng Auto-On khi điện áp cao được phát hiện tại điện cực tiếp xúc.
Có thể bật thủ công không?
Có. Người sử dụng có thể sử dụng nút TEST/ARMING để kích hoạt thủ công theo hướng dẫn.
Đèn xanh có ý nghĩa gì?
LED xanh nhấp nháy cho biết thiết bị đang ở trạng thái Armed.
Đèn đỏ có ý nghĩa gì?
LED đỏ nhấp nháy kèm cảnh báo âm thanh cho biết thiết bị phát hiện điện áp theo điều kiện ngưỡng của model.
HVD có phát hiện pin yếu không?
Có. Chức năng Low Battery được công bố ở mức <7V và có cơ chế ngăn manual arming khi pin quá thấp.
Thiết bị có chống nước không?
Có. Dòng HVD được công bố với cấp bảo vệ IP65.
HVD có dùng được ngoài trời không?
Có. Thiết bị được thiết kế cho cả indoor và outdoor use, trong điều kiện thời tiết phù hợp với thông số sản phẩm.
225HVD có gì đặc biệt?
225HVD là cấu hình có điện áp hệ thống do người dùng xác định, cho phép thiết lập Threshold theo yêu cầu ứng dụng.
HVD có phải thiết bị đo điện áp chính xác không?
Không nên xem HVD như đồng hồ đo điện áp. Chức năng chính của nó là phát hiện trạng thái có/không có điện áp theo ngưỡng được thiết lập.
23. Tóm tắt lựa chọn model
| Nhóm | Model tiêu biểu | Điện áp hệ thống |
|---|---|---|
| Một cấp | 213HVD | 11kV |
| Một cấp | 214HVD | 33kV |
| Một cấp | 215HVD | 66kV |
| Một cấp | 216HVD | 132kV |
| Hai cấp | 217HVD | 11/33kV |
| Hai cấp | 218HVD | 44/132kV |
| Hai cấp | 219HVD | 66/132kV |
| Hai cấp | 220HVD | 6,6/132kV |
| Hai cấp | 221HVD | 11/132kV |
| Hai cấp | 222HVD | 11/44kV |
| Hai cấp | 223HVD | 33/132kV |
| Một cấp | 224HVD | 44kV |
| Tùy chỉnh | 225HVD | User Defined |
| Hai cấp | 226HVD | 12/36kV |
| Hai cấp | 227HVD | 10/40kV |
| Hai cấp | 228HVD | 9,2/33kV |
Kết luận
SEW 213HVD–228HVD là dòng Capacitive High Voltage Detector dạng tiếp xúc dành cho việc xác định trạng thái điện áp của hệ thống cao áp AC. Với nhiều cấu hình từ 11kV đến 132kV, thiết bị đáp ứng các nhu cầu khác nhau về cấp điện áp và Threshold.
Các đặc điểm nổi bật gồm:
- Phát hiện điện áp cao AC 50/60Hz.
- Điện cực tiếp xúc có thể thay thế.
- Auto-On khi phát hiện điện áp.
- Manual TEST/ARMING.
- Built-in proving và self-test.
- LED xanh báo Armed.
- LED đỏ báo Voltage Detected.
- Cảnh báo âm thanh ngắt quãng.
- Low Battery Detection.
- Auto-OFF sau 3 phút.
- Bridging Protection.
- Spark Protection.
- Vỏ nylon gia cường.
- Chống nước IP65.
- Chống va đập, rơi và rung.
- Tương thích với link sticks phù hợp.
- Kích thước 300 × 100 × 100 mm.
- Trọng lượng khoảng 550g.
- Có hộp đựng và bộ vệ sinh.
- Có các model từ 11kV đến 132kV.
- Có cấu hình Threshold tùy chỉnh cho ứng dụng đặc biệt.
Đối với hệ thống điện cao áp, việc lựa chọn HVD cần dựa trên điện áp hệ thống thực tế, tần số, cấu hình Threshold, phương pháp tiếp xúc, sào thao tác tương thích và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số điện áp danh nghĩa.
SEW 213HVD–228HVD có thể được xếp trong nhóm Thiết bị phát hiện và kiểm tra điện áp cao, phối hợp cùng sào cách điện, thiết bị tiếp địa – ngắn mạch, dụng cụ cách điện và PPE điện trong một hệ thống an toàn điện chuyên nghiệp.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ cho Đầu thử điện áp tiếp xúc 6.6/132kV SEW 220 HDV theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 và TCVN 7447-5-51:2010. Chu kỳ kiểm định khuyến nghị là 12 tháng/lần đối với môi trường công nghiệp nặng, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động chính xác trong phạm vi 6.6kV – 132kV.
Dịch vụ bao gồm:
- Kiểm tra độ cách điện (điện trở cách điện ≥ 100 MΩ)
- Hiệu chuẩn độ chính xác ±1% ở dải đo 6.6kV – 132kV
- Kiểm tra chức năng cảnh báo quá áp (ngưỡng cài đặt theo yêu cầu nhà máy)
- Thay thế phụ kiện tiêu hao (pin, dây cáp, đầu dò)
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở miền Bắc cho thấy, việc bảo trì định kỳ giúp giảm 30% rủi ro sai số đo do ảnh hưởng của bụi bẩn và độ ẩm.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV sử dụng công nghệ đo lường không tiếp xúc dựa trên nguyên lý hiệu ứng điện dung, cho phép phát hiện điện áp từ 6.6kV đến 132kV mà không cần chạm trực tiếp vào mạch. Thiết bị tích hợp mạch cảnh báo quang và âm (cường độ âm ≥ 85dB) khi phát hiện điện áp nguy hiểm.
Công nghệ chống nhiễu tần số công nghiệp (50/60Hz) đảm bảo độ chính xác ±1% trong môi trường có nhiễu điện từ cao, phù hợp với các nhà máy sản xuất thép, xi măng hay trạm biến áp. Thời gian đáp ứng của thiết bị là < 0.1 giây, đáp ứng yêu cầu an toàn theo Luật ATVSLD 84/2015/QH13.
Thiết bị sử dụng pin Lithium-ion 3.7V với thời lượng hoạt động liên tục ≥ 8 giờ, phù hợp cho ca làm việc dài tại các công trường.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV được thiết kế dành cho các đối tượng sau trong ngành điện công nghiệp:
- Kỹ sư điện, HSE: Kiểm tra an toàn trước khi tiến hành bảo trì, sửa chữa hệ thống điện cao thế (6.6kV – 132kV) tại trạm biến áp, nhà máy.
- Nhân viên vận hành trạm biến áp: Xác nhận trạng thái không tải của mạch trước khi thao tác LOTO (Lockout-Tagout) theo tiêu chuẩn OSHA 1910.147.
- Kỹ thuật viên PCCC: Kiểm tra điện áp trong hệ thống chống sét, chống quá áp tại các tòa nhà cao tầng, kho bãi.
- Nhà thầu thi công điện: Sử dụng trong quá trình lắp đặt, thử nghiệm hệ thống điện mới.
Thiết bị đáp ứng yêu cầu bắt buộc của QCVN 01:2023/BCT về an toàn điện trong công nghiệp, đặc biệt tại các khu công nghiệp có điện áp từ 6.6kV trở lên.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt của Việt Nam:
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C (phù hợp với khí hậu miền Bắc và miền Nam).
- Độ ẩm: ≤ 90% RH (không ngưng tụ), đáp ứng yêu cầu tại các nhà máy ven biển như Hải Phòng, Quảng Ngãi.
- Chịu rung động: 10g (10-500Hz) theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-6, thích hợp cho môi trường có máy móc nặng.
- Bảo vệ IP65: Chống bụi và nước phun, đảm bảo hoạt động trong điều kiện bụi bẩn cao (nhà máy xi măng, thép).
- Chịu sốc cơ học: 1m rơi tự do (theo IEC 60068-2-32), phù hợp với điều kiện thi công ngoài trời.
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở KCN VSIP (Bình Dương) cho thấy, thiết bị vẫn hoạt động chính xác sau 2 năm sử dụng trong môi trường bụi và nhiệt độ cao.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV có thể đo điện áp một chiều (DC) không?
Không. Thiết bị chỉ đo điện áp xoay chiều (AC) trong dải 6.6kV – 132kV với tần số 50/60Hz, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61243-3.
Thời gian sạc pin của thiết bị là bao lâu?
Thời gian sạc đầy pin Lithium-ion 3.7V là 4 giờ với bộ sạc đi kèm. Thời lượng hoạt động liên tục sau khi sạc đầy là ≥ 8 giờ.
Làm thế nào để hiệu chuẩn thiết bị?
Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 tại các phòng thí nghiệm được chỉ định. Chu kỳ khuyến nghị là 12 tháng/lần cho môi trường công nghiệp.
Thiết bị có thể sử dụng trong môi trường có khí gas không?
Không. Thiết bị không có chứng nhận ATEX hoặc IECEx, do đó không được sử dụng trong môi trường có nguy cơ nổ (Zone 1/2).
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bút dò điện cao áp SEW 277HP: Phát hiện điện áp cao không tiếp xúc 50V-132kV
-
Bút Dò Điện Cao Áp Tiếp Xúc 45-420kV SOFAMEL 31004 VTA | IEC 61243
-
Bút dò điện cao áp tiếp xúc SOFAMEL VTA-150/420-U
-
Bút thử điện cao áp SEW 276HD – Thiết bị phát hiện điện áp tiếp xúc 80V-24kV AC
-
Bút thử điện cao thế cảm ứng SEW 381HP – Thiết bị phát hiện điện áp AC không tiếp xúc 120V-69kV
-
Bút thử điện cao thế SEW 220 HVD – Bộ dò điện áp cao tiếp xúc 6,6/132kV
-
Bút thử điện cao thế Sew 300HP: Thiết bị phát hiện điện áp cao không tiếp xúc 240V-275kV
-
Đầu dò đo điện áp cao SEW PD-40AM: Đo điện áp DC đến 40 kV, tỷ lệ suy giảm 40.000:1