
Bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder – xử lý ô nhiễm dầu trong đất, bùn và cát bằng công nghệ sinh học
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Nâu
- Công nghệ Công nghệ nano theo thông tin sản phẩm
- Ứng dụng Xử lý ô nhiễm dầu và sự cố tràn dầu
- Chất liệu Cellulose và vi sinh vật
- Xem đủ 12 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Nâu Nguồn: Website
- Công nghệ
- Công nghệ nano theo thông tin sản phẩm Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Xử lý ô nhiễm dầu và sự cố tràn dầu Nguồn: Website
- Chất liệu
- Cellulose và vi sinh vật Nguồn: Website
- Nguồn gốc
- Việt Nam Nguồn: Website
- Cơ chế chính
- Hấp thụ + cô lập + phân hủy sinh học Nguồn: Website
- Trọng lượng
- 10 kg/túi Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Bột vi sinh phân hủy dầu Nguồn: Website
- Kích thước bao bì
- 52 × 36 × 12 cm Nguồn: Website
- Môi trường ứng dụng
- Đất, bùn, cát Nguồn: Website
- Đối tượng sử dụng
- Công nghiệp, nông nghiệp, hộ gia đình Nguồn: Website
- Khả năng phân hủy sinh học
- Theo thông tin nhà sản xuất: 100% Nguồn: Website
Mô tả
Bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder – xử lý ô nhiễm dầu trong đất, bùn và cát bằng công nghệ sinh học
Bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder là vật liệu xử lý ô nhiễm dầu được thiết kế để hấp thụ, cô lập và hỗ trợ phân hủy các chất dầu nhiễm trong đất, bùn và cát. Sản phẩm sử dụng nền vật liệu cellulose kết hợp các vi sinh vật, hướng đến giải pháp xử lý dầu bằng cơ chế hấp thụ và phân hủy sinh học thay vì chỉ thu gom và chuyển chất ô nhiễm sang một vật liệu khác.
N-Biopowder phù hợp để ứng dụng tại nhà máy, xưởng sản xuất, kho dầu, cây xăng, khu vực bảo trì máy móc, bãi đất, đồng ruộng, khu vực bị nhiễm dầu và các vị trí phát sinh sự cố tràn đổ dầu trên nền đất, bùn hoặc cát.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm là khả năng kết hợp hai cơ chế:
Hấp thụ dầu → cô lập dầu → phân hủy sinh học dầu.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, quá trình phân hủy lượng dầu đã được hấp thụ có thể đạt khoảng 70–80% sau 1–4 tháng, tùy thuộc vào hàm lượng và loại dầu cũng như điều kiện môi trường.
1. Bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder là gì?
Trong nhiều sự cố dầu tràn, việc sử dụng tấm thấm, phao thấm hoặc vật liệu hấp thụ có thể nhanh chóng thu gom phần dầu tự do trên bề mặt. Tuy nhiên, khi dầu đã thấm sâu vào:
- Đất.
- Cát.
- Bùn.
- Nền nhà xưởng.
- Khu vực cây xăng.
- Khu vực bảo trì máy móc.
việc xử lý có thể phức tạp hơn.
N-Biopowder được phát triển nhằm hỗ trợ xử lý nhóm ô nhiễm này.
Sau khi được rải lên nền đất nhiễm dầu và trộn đều, vật liệu cellulose có khả năng hấp thụ và giữ dầu, đồng thời hệ vi sinh trong sản phẩm hỗ trợ quá trình phân hủy sinh học các thành phần hydrocarbon phù hợp.
Mục tiêu cuối cùng là làm giảm lượng dầu trong nền đất và hỗ trợ đưa các thành phần có khả năng phân hủy sinh học về dạng ít gây tác động hơn đối với môi trường.
2. Thông số kỹ thuật N-Biopowder
| Thông số | N-Biopowder |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bột vi sinh phân hủy dầu |
| Tên dòng sản phẩm | N-Biopowder |
| Chất liệu | Cellulose và vi sinh vật |
| Màu sắc | Nâu |
| Kích thước bao bì | 52 × 36 × 12 cm |
| Trọng lượng | 10 kg/túi |
| Nguồn gốc | Việt Nam |
| Công nghệ | Công nghệ nano theo thông tin sản phẩm |
| Cơ chế chính | Hấp thụ + cô lập + phân hủy sinh học |
| Môi trường ứng dụng | Đất, bùn, cát |
| Ứng dụng | Xử lý ô nhiễm dầu và sự cố tràn dầu |
| Đối tượng sử dụng | Công nghiệp, nông nghiệp, hộ gia đình |
| Khả năng phân hủy sinh học | Theo thông tin nhà sản xuất: 100% |
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bột N-Biopowder
N-Biopowder hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa vật liệu hấp thụ và vi sinh vật phân hủy dầu.
Có thể hình dung quá trình theo 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Hấp thụ
Bột được rải lên khu vực nhiễm dầu.
Cellulose trong sản phẩm tiếp xúc với dầu và hỗ trợ hấp thụ lượng dầu đang tồn tại trong đất, bùn hoặc cát.
Giai đoạn 2: Cô lập
Dầu sau khi được hấp thụ được giữ lại trong cấu trúc vật liệu.
Điều này giúp hạn chế dầu tiếp tục di chuyển hoặc tạo thành nguồn ô nhiễm thứ cấp.
Giai đoạn 3: Phân hủy sinh học
Các vi sinh vật có trong sản phẩm hỗ trợ quá trình phân hủy các thành phần dầu phù hợp.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, 70–80% lượng dầu hấp thụ có thể được phân hủy sau khoảng 1–4 tháng, tùy theo loại dầu, hàm lượng dầu và điều kiện môi trường.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa vật liệu hấp thụ dầu thông thường và vật liệu xử lý dầu kết hợp cơ chế sinh học.
4. Cellulose – vật liệu nền của N-Biopowder
Cellulose là vật liệu hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên và có cấu trúc dạng sợi.
Trong N-Biopowder, cellulose đóng vai trò như một nền hấp thụ, giúp dầu được giữ lại trong vật liệu sau khi tiếp xúc.
Cấu trúc cellulose cũng tạo môi trường thuận lợi cho quá trình xử lý sinh học.
Sản phẩm được giới thiệu là sử dụng các vật liệu có nguồn gốc sinh học và tái chế, phù hợp với định hướng giảm tác động môi trường.
5. Công nghệ nano trong bột xử lý dầu
Theo thông tin sản phẩm, N-Biopowder được sản xuất bằng công nghệ nano nhằm tối ưu khả năng thấm hút và làm sạch.
Việc cải thiện cấu trúc vật liệu có thể giúp tăng diện tích tiếp xúc với dầu, hỗ trợ quá trình hấp thụ.
Đối với xử lý dầu trong đất, hiệu quả của vật liệu không chỉ phụ thuộc vào khả năng hấp thụ mà còn phụ thuộc vào:
- Kích thước hạt.
- Khả năng tiếp xúc với dầu.
- Độ ẩm đất.
- Độ sâu tầng ô nhiễm.
- Loại dầu.
- Nồng độ dầu.
- Nhiệt độ.
- Hoạt tính vi sinh.
- Điều kiện môi trường.
Do đó, hiệu quả thực tế cần được đánh giá theo từng hiện trường.
6. Khả năng hấp thụ dầu cao
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, N-Biopowder có khả năng thấm hút cao gấp khoảng 8 lần so với các loại bột thấm trên thị trường hiện nay.
Thông số này nên được hiểu là thông tin so sánh theo dữ liệu sản phẩm, không phải một tiêu chuẩn áp dụng chung cho mọi loại bột hấp thụ dầu.
Hiệu suất hấp thụ thực tế phụ thuộc vào:
- Loại dầu.
- Độ nhớt.
- Nồng độ dầu.
- Độ ẩm đất.
- Tỷ lệ bột/đất.
- Điều kiện trộn.
- Thời gian tiếp xúc.
Khi sử dụng trong dự án xử lý ô nhiễm thực tế, nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi triển khai quy mô lớn.
7. N-Biopowder giúp hạn chế ô nhiễm thứ cấp
Một trong những vấn đề của xử lý dầu bằng vật liệu hấp thụ là:
Dầu được chuyển từ môi trường → sang vật liệu hấp thụ.
Nếu vật liệu này không được quản lý đúng cách, nó vẫn có thể trở thành nguồn ô nhiễm.
N-Biopowder được thiết kế với cơ chế hấp thụ và giữ dầu trong vật liệu, sau đó hỗ trợ quá trình phân hủy sinh học.
Theo thông tin sản phẩm, cơ chế này giúp:
- Hạn chế dầu tiếp tục lan.
- Giảm nguy cơ tạo nguồn ô nhiễm thứ cấp.
- Hỗ trợ xử lý dầu ngay trong nền đất.
- Giảm nhu cầu vận chuyển một phần vật liệu nhiễm dầu trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, việc có cần thu gom, xử lý hoặc chuyển giao vật liệu sau sử dụng hay không vẫn phải căn cứ vào loại dầu, mức độ ô nhiễm, quy định môi trường và phương án xử lý được phê duyệt.
8. Ứng dụng xử lý đất nhiễm dầu
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của N-Biopowder.
Đất có thể bị nhiễm dầu do:
- Rò rỉ bồn chứa.
- Rò rỉ đường ống.
- Sự cố xe vận chuyển.
- Tràn dầu diesel.
- Tràn dầu máy.
- Tràn dầu thủy lực.
- Hoạt động bảo trì máy móc.
- Sự cố tại cây xăng.
- Hoạt động khai thác và chế biến dầu.
Khi dầu thấm vào đất, việc chỉ lau sạch bề mặt không thể giải quyết hoàn toàn vấn đề.
N-Biopowder có thể được sử dụng để hỗ trợ xử lý phần đất bị nhiễm bằng phương pháp trộn vật liệu với lớp đất ô nhiễm.
9. Ứng dụng xử lý cát nhiễm dầu
Tại các khu vực có cát nhiễm dầu, N-Biopowder có thể được rải và trộn vào lớp cát bị ô nhiễm.
Ứng dụng có thể phù hợp với:
- Bãi cát.
- Khu vực kho chứa.
- Khu vực ven biển.
- Khu vực thi công.
- Khu vực bảo dưỡng thiết bị.
- Bãi chứa vật liệu có dầu.
Do đặc tính của cát, cần đảm bảo bột tiếp xúc đủ với phần vật liệu bị nhiễm dầu để tăng hiệu quả xử lý.
10. Ứng dụng xử lý bùn nhiễm dầu
Bùn nhiễm dầu thường khó xử lý hơn đất khô do:
- Hàm lượng nước cao.
- Độ kết dính lớn.
- Khả năng khuếch tán dầu.
- Điều kiện oxy hóa khác nhau.
N-Biopowder có thể được sử dụng trong phương án xử lý bùn nhiễm dầu phù hợp, nhưng cần đánh giá trước:
- Thành phần bùn.
- Loại dầu.
- Hàm lượng dầu.
- Độ ẩm.
- Độ sâu.
- Điều kiện thông khí.
Đối với dự án xử lý quy mô lớn, nên tiến hành thử nghiệm pilot trước khi áp dụng đại trà.
11. Ứng dụng tại nhà máy và xưởng sản xuất
Trong nhà máy, các nguồn dầu có thể đến từ:
- Máy CNC.
- Máy ép.
- Máy thủy lực.
- Máy phát điện.
- Máy nén.
- Thiết bị nâng.
- Xe nâng.
- Hệ thống truyền động.
- Trạm bảo trì.
N-Biopowder có thể được lưu trữ cùng với Spill Kit để sử dụng khi dầu thấm vào nền đất hoặc vật liệu dạng hạt.
Một hệ thống ứng phó hiệu quả có thể chia thành:
Phao quây → vật liệu thấm → bột xử lý → thu gom → xử lý cuối cùng.
12. Ứng dụng tại cây xăng và kho nhiên liệu
Cây xăng là một trong những khu vực cần kiểm soát dầu và nhiên liệu nghiêm ngặt.
Các tình huống có thể phát sinh:
- Tràn nhiên liệu khi tiếp nhiên liệu.
- Rò rỉ thiết bị.
- Rò rỉ đường ống.
- Sự cố phương tiện.
- Dầu nhiễm vào nền đất.
N-Biopowder có thể được dùng để hỗ trợ xử lý nền đất bị nhiễm dầu sau khi đã kiểm soát nguồn rò rỉ.
Đặc biệt, nếu dầu có khả năng lan đến hệ thống thoát nước, cần ưu tiên cô lập và thu gom nguồn dầu trước, sau đó mới triển khai xử lý nền đất.
13. Ứng dụng trong nông nghiệp
N-Biopowder được giới thiệu là có thể ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt đối với khu vực đất bị nhiễm dầu.
Các nguồn có thể gồm:
- Dầu diesel từ máy kéo.
- Dầu máy từ máy nông nghiệp.
- Dầu thủy lực.
- Nhiên liệu rò rỉ.
- Thiết bị cơ giới nông nghiệp.
Tuy nhiên, đối với đất canh tác, đất trồng cây hoặc khu vực có nguồn nước, cần đánh giá kỹ trước khi xử lý để tránh tác động ngoài dự kiến đến hệ sinh thái và cây trồng.
14. Khả năng hỗ trợ xử lý chất thải giàu cellulose
Ngoài xử lý dầu, thông tin sản phẩm cho biết N-Biopowder còn được ứng dụng cho các nguồn chất thải giàu:
- Cellulose.
- Lignin.
- Rơm.
- Rạ.
- Phụ phẩm nông nghiệp.
- Chất thải ngành giấy.
- Chất thải sản xuất bao bì.
Đây là hướng ứng dụng mở rộng dựa trên nền vật liệu cellulose và vi sinh vật.
Đối với từng loại chất thải, cần xác định thành phần thực tế và điều kiện xử lý phù hợp trước khi áp dụng.
15. Hạn chế bay hơi và nguy cơ cháy
Khi dầu hoặc nhiên liệu bị tràn, một phần thành phần dễ bay hơi có thể phát tán vào không khí.
Việc nhanh chóng hấp thụ và cô lập chất lỏng có thể hỗ trợ:
- Giảm diện tích bề mặt chất lỏng tự do.
- Hạn chế phát tán hơi.
- Giảm nguy cơ tiếp xúc trực tiếp.
- Hỗ trợ kiểm soát khu vực sự cố.
Tuy nhiên, N-Biopowder không phải là thiết bị chống cháy hoặc thiết bị xử lý khí độc.
Nếu xảy ra sự cố với nhiên liệu dễ cháy, cần đồng thời kiểm soát nguồn ignition và tuân thủ quy trình an toàn cháy nổ của cơ sở.
16. Đặc tính an toàn và thân thiện môi trường
Theo thông tin sản phẩm, N-Biopowder được sản xuất từ các vật liệu có nguồn gốc sinh học và được giới thiệu là:
- An toàn khi sử dụng.
- Không ăn mòn.
- Không độc hại đối với con người và động vật.
- Thân thiện với môi trường.
- Có khả năng phân hủy sinh học.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa bản thân vật liệu và vật liệu sau khi đã hấp thụ dầu.
N-Biopowder chưa sử dụng có đặc tính khác với N-Biopowder đã chứa dầu. Sau khi hấp thụ dầu, vật liệu phải được quản lý dựa trên tính chất của chất ô nhiễm mà nó đã hấp thụ.
17. Hướng dẫn sử dụng N-Biopowder
Bước 1: Mở bao bì
Tìm phần nếp gấp dạng ống của bao bì.
Cắt miệng túi để tạo đầu rót, giúp kiểm soát lượng bột khi rải.
Bước 2: Rải bột
Rải N-Biopowder phủ đều lên toàn bộ khu vực đất, bùn hoặc cát bị nhiễm dầu.
Nên ưu tiên phủ toàn bộ vùng có dấu hiệu dầu thay vì chỉ rải tại điểm dầu nhìn thấy rõ nhất.
Bước 3: Trộn đều
Trộn N-Biopowder với lớp vật liệu bị nhiễm dầu.
Mục tiêu là tăng diện tích tiếp xúc giữa:
Bột → đất/cát/bùn → dầu.
Bước 4: Theo dõi quá trình xử lý
Sau khi dầu được hấp thụ, quá trình phân hủy sinh học tiếp tục diễn ra.
Theo thông tin sản phẩm, 70–80% lượng dầu hấp thụ có thể được phân hủy sau 1–4 tháng, tùy thuộc vào loại dầu và hàm lượng dầu.
18. Xử lý tầng đất nhiễm dầu sâu đến 0,5 mét
Đối với lớp đất nhiễm dầu có độ sâu đến khoảng 0,5 m, thông tin sản phẩm khuyến nghị có thể trộn N-Biopowder với đất bằng máy bừa hoặc thiết bị phù hợp.
Mục tiêu là phân bố vật liệu tương đối đồng đều trong tầng đất ô nhiễm.
Việc trộn cần đảm bảo:
- Đủ độ sâu.
- Đủ độ đồng đều.
- Không phát tán đất nhiễm sang khu vực sạch.
- Không làm ô nhiễm nguồn nước xung quanh.
19. Xử lý tầng đất nhiễm dầu sâu hơn 0,5 mét
Nếu dầu đã thấm sâu hơn, không nên chỉ rải bột trên bề mặt.
Theo hướng dẫn sản phẩm, có thể cần:
- Đào đất đến hết tầng ô nhiễm.
- Trộn vật liệu với đất.
- Hoặc đánh luống để tăng khả năng tiếp xúc và thông khí.
Đối với khu vực ô nhiễm sâu hoặc quy mô lớn, cần thực hiện khảo sát, lấy mẫu và đánh giá mức độ ô nhiễm trước khi lựa chọn phương án xử lý.
20. Điều kiện ảnh hưởng đến quá trình phân hủy sinh học
Vi sinh vật không hoạt động giống nhau trong mọi môi trường.
Hiệu quả phân hủy có thể phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật.
Độ ẩm
Đất quá khô hoặc quá ngập nước đều có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý.
Oxy
Nhiều quá trình phân hủy hydrocarbon cần điều kiện oxy phù hợp.
Loại dầu
Dầu nhẹ, dầu diesel, dầu máy và dầu nặng có khả năng phân hủy khác nhau.
Nồng độ dầu
Nồng độ quá cao có thể gây ức chế hoạt động vi sinh.
Độ sâu
Đất càng sâu càng cần chú ý đến khả năng trộn và thông khí.
Vì vậy, thời gian 1–4 tháng nên được hiểu là khoảng thời gian tham khảo theo thông tin sản phẩm, không phải thời gian xử lý cố định cho mọi hiện trường.
21. N-Biopowder có thể thay thế phao quây dầu không?
Không.
Hai sản phẩm có vai trò khác nhau.
| Sản phẩm | Chức năng chính |
|---|---|
| Phao quây thấm dầu N-FIBER | Quây chặn + hấp thụ dầu |
| Tấm thấm dầu | Hấp thụ dầu trên bề mặt |
| Gối thấm dầu | Hấp thụ tại điểm tập trung |
| N-Biopowder | Hấp thụ/cô lập + hỗ trợ phân hủy dầu trong đất, bùn, cát |
Trong một phương án ứng phó hoàn chỉnh, các sản phẩm này có thể bổ sung cho nhau.
Ví dụ:
Dầu tràn trên mặt nước → dùng phao N-FIBER để quây → dùng vật liệu thấm để thu gom → đất nhiễm dầu → dùng N-Biopowder để xử lý.
22. N-Biopowder phù hợp với những doanh nghiệp nào?
Sản phẩm có thể phù hợp với:
Nhà máy sản xuất
Có nhiều máy móc sử dụng dầu và dầu thủy lực.
Xưởng cơ khí
Phát sinh dầu máy và dầu bôi trơn.
Kho nhiên liệu
Có nguy cơ rò rỉ diesel và nhiên liệu.
Cây xăng
Có nguy cơ phát sinh sự cố trong quá trình cấp phát nhiên liệu.
Doanh nghiệp vận tải
Có nhiều phương tiện và khu vực bảo dưỡng.
Cảng và logistics
Có phương tiện, thiết bị nâng hạ và hoạt động liên quan đến nhiên liệu.
Nông trại
Có máy kéo, máy phát và máy móc sử dụng nhiên liệu.
Đơn vị xử lý môi trường
Có thể sử dụng làm một thành phần trong giải pháp xử lý đất/cát/bùn nhiễm dầu phù hợp.
23. Ưu điểm nổi bật của N-Biopowder
Hấp thụ dầu
Giúp thu giữ dầu trong đất, bùn và cát.
Hỗ trợ phân hủy sinh học
Vi sinh vật trong sản phẩm hỗ trợ quá trình phân hủy các thành phần dầu phù hợp.
Hạn chế ô nhiễm thứ cấp
Dầu được cô lập trong vật liệu thay vì tiếp tục lan rộng.
Dễ sử dụng
Chỉ cần rải và trộn với vật liệu bị nhiễm dầu theo hướng dẫn.
Có thể xử lý đất
Phù hợp với các tình huống dầu đã thấm vào nền đất.
Ứng dụng rộng
Có thể sử dụng trong công nghiệp, nông nghiệp và một số tình huống dân dụng.
Sản xuất tại Việt Nam
Thuận lợi về nguồn cung và logistics.
Dạng bao 10 kg
Dễ lưu kho và triển khai tại hiện trường.
24. Bộ giải pháp xử lý dầu tràn hoàn chỉnh
Đối với doanh nghiệp có nguy cơ xảy ra sự cố dầu tràn, không nên chỉ dựa vào một sản phẩm.
Một hệ thống nên bao gồm nhiều cấp:
Cấp 1 – Ngăn nguồn
Khóa van, dừng thiết bị, dựng vật cản.
Cấp 2 – Quây chặn
Sử dụng N-FIBER Oil Absorbent Boom.
Cấp 3 – Hấp thụ
Sử dụng:
- Tấm thấm dầu.
- Gối thấm dầu.
- Cuộn thấm dầu.
- Phao thấm dầu.
Cấp 4 – Xử lý nền đất
Sử dụng N-Biopowder cho khu vực đất, bùn hoặc cát nhiễm dầu phù hợp.
Cấp 5 – Thu gom và xử lý
Thu hồi vật liệu đã nhiễm dầu và quản lý theo quy định áp dụng.
Mô hình này tạo thành một chuỗi:
Cô lập → Quây → Hấp thụ → Xử lý → Theo dõi → Hoàn nguyên.
25. Câu hỏi thường gặp về bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder
N-Biopowder dùng để làm gì?
Dùng để hỗ trợ hấp thụ và phân hủy dầu trong đất, bùn và cát.
N-Biopowder có dùng cho dầu diesel không?
Có thể sử dụng cho dầu diesel và các loại dầu phù hợp với cơ chế xử lý sinh học của sản phẩm.
N-Biopowder có dùng trên mặt nước không?
Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho đất, bùn và cát nhiễm dầu. Đối với dầu tràn trên mặt nước, nên ưu tiên phao quây và vật liệu hấp thụ dầu chuyên dụng.
Một túi N-Biopowder nặng bao nhiêu?
10 kg/túi.
Bao bì kích thước bao nhiêu?
52 × 36 × 12 cm.
Bột có màu gì?
Màu nâu.
Bao lâu dầu được phân hủy?
Theo thông tin sản phẩm, khoảng 70–80% lượng dầu hấp thụ có thể được phân hủy trong 1–4 tháng, tùy loại và hàm lượng dầu cùng điều kiện môi trường.
Có xử lý được đất nhiễm dầu sâu không?
Có thể áp dụng cho đất nhiễm dầu sâu hơn, nhưng cần trộn vật liệu đến tầng ô nhiễm. Theo hướng dẫn sản phẩm, với tầng nhiễm đến khoảng 0,5 m có thể sử dụng máy bừa; tầng sâu hơn có thể cần đào đất hoặc đánh luống.
N-Biopowder có độc hại không?
Theo thông tin sản phẩm, vật liệu được giới thiệu là an toàn, không ăn mòn và thân thiện môi trường. Tuy nhiên, vật liệu sau khi đã hấp thụ dầu cần được đánh giá và quản lý theo tính chất của chất ô nhiễm.
26. Thông tin sản phẩm N-Biopowder
Tên sản phẩm: Bột vi sinh phân hủy dầu
Tên dòng: N-Biopowder
Chất liệu: Cellulose và vi sinh vật
Màu sắc: Nâu
Quy cách: 10 kg/túi
Kích thước bao bì: 52 × 36 × 12 cm
Nguồn gốc: Việt Nam
Công nghệ: Nano theo thông tin sản phẩm
Chức năng: Hấp thụ, cô lập và hỗ trợ phân hủy dầu
Đối tượng xử lý: Đất, bùn, cát nhiễm dầu
Ứng dụng: Công nghiệp, nông nghiệp, hộ gia đình và xử lý sự cố phù hợp
Thời gian phân hủy tham khảo: 1–4 tháng, tùy loại và hàm lượng dầu và điều kiện môi trường
27. Kết luận
Bột vi sinh phân hủy dầu N-Biopowder là giải pháp xử lý dầu theo hướng kết hợp vật liệu hấp thụ và công nghệ sinh học, đặc biệt phù hợp với những tình huống dầu đã thấm vào đất, bùn hoặc cát.
Không chỉ tập trung vào việc thu gom dầu, N-Biopowder còn hướng đến quá trình cô lập dầu và hỗ trợ phân hủy sinh học, giúp doanh nghiệp có thêm một phương án xử lý nền đất sau sự cố.
Với thành phần cellulose và vi sinh vật, quy cách 10 kg/túi, sản xuất tại Việt Nam và khả năng ứng dụng trong nhiều môi trường, N-Biopowder có thể trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống Oil Spill Response của nhà máy, kho nhiên liệu, cây xăng, xưởng cơ khí, khu công nghiệp và các đơn vị quản lý môi trường.