
Quần áo bảo hộ hai mảnh
Bộ Quần Áo Lao Động TTK-UFVNG | Đồng Phục Công Nhân Màu Xám Phối Cam
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Cổ áo Cổ bẻ
- Nút áo Cùng màu áo theo chú thích
- Nẹp áo Rộng 3,5 cm theo chú thích bản vẽ
- Bảng size Chưa có thông tin xác nhận
- Xem đủ 23 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Cổ áo
- Cổ bẻ Nguồn: Website
- Nút áo
- Cùng màu áo theo chú thích Nguồn: Website
- Nẹp áo
- Rộng 3,5 cm theo chú thích bản vẽ Nguồn: Website
- Bảng size
- Chưa có thông tin xác nhận Nguồn: Website
- Cấu hình
- Áo dài tay và quần dài Nguồn: Website
- Màu phối
- Cam Nguồn: Website
- Túi ngực
- Hai túi đắp, nắp túi phối cam Nguồn: Website
- Vị trí logo
- Cách mép túi 3 cm theo chú thích; cần xác nhận mép tham chiếu Nguồn: Website
- Túi sau quần
- Hai túi hộp, nắp phối cam Nguồn: Website
- Chi tiết quần
- Lưng chun hai bên hông, túi xéo, không xếp ly Nguồn: Website
- Logo ngực trái
- Logo UNG thêu Nguồn: Website
- Màu chủ đạo
- Xám Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Bộ quần áo đồng phục lao động TTK – UFVNG Nguồn: Website
- Chất liệu vải
- Chưa có thông tin xác nhận Nguồn: Website
- Thành phần sợi
- Chưa có thông tin xác nhận Nguồn: Website
- Hình thêu sau lưng
- “embracing challenges” Nguồn: Website
- Hướng dẫn giặt
- Cần xác nhận theo chất liệu thực tế Nguồn: Website
- Định lượng vải
- Chưa có thông tin xác nhận Nguồn: Website
- Viền phối trên áo
- 1,5 cm theo chú thích tại vị trí tương ứng Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn bảo hộ
- Chưa có tài liệu xác nhận Nguồn: Website
- Dải phối cam trên quần
- 3 cm theo chú thích Nguồn: Website
- Kích thước logo tham chiếu
- Khoảng 4 × 6 cm theo hình minh họa Nguồn: Website
- Kích thước hình thêu sau lưng
- 25 × 2,3 cm theo bản vẽ Nguồn: Website
Mô tả
Bộ Quần Áo Đồng Phục Lao Động TTK-UFVNG | Đồng Phục Công Nhân Màu Xám Phối Cam
1. Tổng quan sản phẩm đồng phục lao động TTK – UFVNG
Bộ quần áo đồng phục lao động TTK – UFVNG là mẫu đồng phục áo dài tay và quần dài, sử dụng tông màu xám chủ đạo kết hợp các chi tiết phối cam nổi bật. Thiết kế được xây dựng theo bản vẽ riêng, với logo UNG thêu ở ngực trái và dòng chữ “embracing challenges” thêu ở mặt sau áo.
Mẫu đồng phục có phong cách kỹ thuật, phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi xây dựng trang phục thống nhất cho nhân viên nhà máy, đội ngũ kỹ thuật, nhân sự vận hành, bảo trì và các bộ phận làm việc tại công trường, tùy theo điều kiện sử dụng thực tế.
Điểm nhận diện của bộ trang phục nằm ở phần vai áo phối cam, nắp túi ngực phối cam, viền phối tại cổ tay và gấu áo, cùng các dải phối cam trên hai ống quần. Các chi tiết này tạo sự đồng bộ giữa áo và quần, đồng thời giúp nhận diện mẫu thiết kế trong hệ thống đồng phục doanh nghiệp.
Phần áo có cổ bẻ, hàng nút phía trước, hai túi ngực dạng túi đắp và các chi tiết phối màu theo bản vẽ. Quần dài có lưng chun hai bên hông, túi xéo phía trước và túi hộp phía sau với nắp túi phối cam.
Thông tin về chất liệu vải, định lượng, thành phần sợi, bảng size, giá bán và tính năng bảo hộ chưa được xác nhận trong bản vẽ. Các thông tin này cần được bổ sung từ hồ sơ kỹ thuật hoặc đơn vị cung cấp trước khi công bố chính thức.
2. Đặc điểm thiết kế áo đồng phục lao động TTK – UFVNG
2.1. Màu xám phối cam nhận diện
Thân áo và tay áo sử dụng màu xám làm nền chính. Phần vai, nắp túi ngực, cổ tay và một số đường viền được phối cam theo thiết kế.
Sự kết hợp giữa hai màu tạo điểm nhấn rõ ràng mà vẫn duy trì phong cách đồng phục kỹ thuật. Các chi tiết phối cam được lặp lại ở quần dài nhằm tạo sự thống nhất cho toàn bộ trang phục.
Khi triển khai sản xuất, doanh nghiệp nên duyệt mẫu vải thực tế để thống nhất sắc độ xám và cam. Màu trên màn hình hoặc bản vẽ có thể khác với màu vải thành phẩm do điều kiện hiển thị và vật liệu sử dụng.
2.2. Cổ bẻ phối màu
Áo sử dụng cổ bẻ theo bản vẽ. Phần cổ được kết hợp với khu vực vai phối cam và thân áo xám, tạo diện mạo đồng phục gọn gàng.
Bản vẽ thể hiện phần cổ có chi tiết phối màu tương phản ở khu vực bên trong. Hình dáng cổ, cấu tạo lớp vải và quy cách hoàn thiện cần được kiểm tra trên mẫu may thực tế.
2.3. Hai túi ngực dạng túi đắp
Mặt trước áo có hai túi ngực bố trí đối xứng. Túi được thiết kế dạng túi đắp, với phần nắp phối cam và chi tiết nút theo bản vẽ.
Cấu trúc túi tạo điểm nhấn trên nền áo xám và góp phần hoàn thiện phong cách đồng phục kỹ thuật. Kích thước túi, độ sâu, vật liệu nút và các chi tiết gia cố cần được xác nhận trong hồ sơ may mẫu.
Việc sử dụng túi để mang theo vật dụng phải phù hợp với quy định an toàn tại nơi làm việc. Không nên để các vật dụng sắc nhọn hoặc có nguy cơ gây vướng mắc trong túi khi làm việc gần máy móc chuyển động.
2.4. Logo UNG thêu ngực trái
Logo UNG được bố trí tại ngực trái. Bản vẽ ghi chú vị trí logo cách mép túi 3 cm, đồng thời thể hiện hình minh họa logo với kích thước tham chiếu khoảng 4 × 6 cm.
Đây là chi tiết nhận diện quan trọng của mẫu đồng phục. Khi triển khai, cần đối chiếu tệp logo gốc để bảo đảm đúng hình dạng, tỷ lệ và màu sắc.
Khoảng cách 3 cm cần được xác định theo đúng mép tham chiếu trong bản vẽ gốc khi lập hồ sơ sản xuất. Trước khi thêu hàng loạt, doanh nghiệp nên duyệt mẫu thực tế để kiểm tra vị trí và kích thước logo.
2.5. Hàng nút phía trước
Thân trước áo có hàng nút chạy dọc theo thiết kế. Bản vẽ ghi chú nẹp rộng 3,5 cm và nút cùng màu áo.
Thông số này cần được giữ theo bản vẽ khi lập mẫu. Loại nút, số lượng nút và các chi tiết cấu tạo khác cần được xác nhận bằng mẫu may hoặc tài liệu sản xuất chính thức.
2.6. Đường viền và chi tiết phối cam
Bản vẽ thể hiện các chi tiết phối cam ở cổ tay, gấu áo và phần thân sau. Khu vực vai và nắp túi ngực cũng sử dụng màu cam làm điểm nhấn.
Phần mặt sau áo có dải phối ngang với kích thước viền được ghi chú 1,5 cm. Bản vẽ còn thể hiện phần phối tại gấu áo và tay áo, với một số kích thước riêng cần được đối chiếu theo đúng vị trí chú thích.
Việc kiểm soát chiều rộng đường phối và sắc độ cam trong quá trình may giúp thành phẩm bám sát mẫu thiết kế.
2.7. Hình thêu sau lưng “embracing challenges”
Mặt sau áo có dòng chữ “embracing challenges” được bố trí ở khu vực phía trên lưng, trên nền màu cam.
Theo bản vẽ, kích thước hình thêu sau lưng là 25 × 2,3 cm. Đây là thông số thể hiện trong hình minh họa và cần được xác nhận khi duyệt tệp thêu cuối cùng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra nội dung chữ, kiểu chữ, màu chỉ, tỷ lệ và vị trí trước khi sản xuất. Nếu sử dụng phiên bản logo hoặc slogan khác, cần cập nhật bản vẽ và phê duyệt lại để tránh sai lệch giữa các lô hàng.
3. Đặc điểm thiết kế quần đồng phục lao động
3.1. Quần dài màu xám
Quần sử dụng màu xám đồng bộ với thân áo. Bản vẽ thể hiện mặt trước và mặt sau của quần, với các chi tiết cạp, túi và dải phối cam ở hai ống.
Kiểu dáng này tạo sự thống nhất với áo và phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi xây dựng bộ đồng phục theo thiết kế riêng.
3.2. Lưng chun hai bên hông
Bản vẽ ghi chú phần lưng quần có chun ở hai bên hông. Cấu tạo này cần được kiểm tra trên mẫu thực tế để xác nhận độ co giãn và mức độ phù hợp với bảng size dự kiến.
Bản vẽ chưa cung cấp phạm vi điều chỉnh vòng eo hoặc thông số độ co giãn. Do đó, không nên công bố các giá trị này nếu chưa có tài liệu xác nhận.
3.3. Túi xéo phía trước
Quần có túi xéo ở hai bên phía trước. Bố trí này tạo sự thuận tiện cho việc cất giữ các vật dụng cá nhân nhỏ khi phù hợp với nhiệm vụ làm việc.
Bản vẽ ghi chú thiết kế quần không xếp ly. Chi tiết này cần được giữ nhất quán khi dựng mẫu và sản xuất thành phẩm.
3.4. Túi hộp phía sau phối cam
Mặt sau quần có hai túi hộp, phần nắp túi phối cam và nút theo bản vẽ. Thiết kế tạo sự liên kết màu sắc giữa áo và quần, đồng thời bổ sung các vị trí chứa vật dụng.
Kích thước túi, độ sâu, kiểu nắp và phương pháp gia cố cần được xác nhận trên mẫu. Không nên mặc định khả năng chịu tải của túi nếu chưa có thông số hoặc kết quả kiểm tra phù hợp.
3.5. Dải phối cam trên hai ống quần
Bản vẽ thể hiện dải phối cam chạy ngang ở phần dưới của hai ống quần. Chi tiết này lặp lại màu phối trên vai, túi ngực và cổ tay áo.
Kích thước được ghi chú cho phần viền phối cam trên quần là 3 cm. Khi sản xuất, cần xác định chính xác vị trí đo và cách hoàn thiện để giữ độ đồng đều giữa hai ống.
3.6. Các chi tiết cạp và đường may
Quần có các chi tiết đỉa quần và cạp theo hình minh họa. Đường may tại phần thân, túi và gấu quần cần được kiểm tra trong quá trình duyệt mẫu.
Bản vẽ hiện chưa quy định mật độ mũi chỉ, loại chỉ, thông số đường may hoặc khả năng chịu lực. Các yêu cầu này cần được xác nhận nếu doanh nghiệp sử dụng bản vẽ làm căn cứ nghiệm thu.
4. Bảng thông số và đặc điểm kỹ thuật theo bản vẽ
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ quần áo đồng phục lao động TTK – UFVNG |
| Cấu hình | Áo dài tay và quần dài |
| Màu chủ đạo | Xám |
| Màu phối | Cam |
| Cổ áo | Cổ bẻ |
| Túi ngực | Hai túi đắp, nắp túi phối cam |
| Nẹp áo | Rộng 3,5 cm theo chú thích bản vẽ |
| Nút áo | Cùng màu áo theo chú thích |
| Logo ngực trái | Logo UNG thêu |
| Kích thước logo tham chiếu | Khoảng 4 × 6 cm theo hình minh họa |
| Vị trí logo | Cách mép túi 3 cm theo chú thích; cần xác nhận mép tham chiếu |
| Hình thêu sau lưng | “embracing challenges” |
| Kích thước hình thêu sau lưng | 25 × 2,3 cm theo bản vẽ |
| Viền phối trên áo | 1,5 cm theo chú thích tại vị trí tương ứng |
| Chi tiết quần | Lưng chun hai bên hông, túi xéo, không xếp ly |
| Túi sau quần | Hai túi hộp, nắp phối cam |
| Dải phối cam trên quần | 3 cm theo chú thích |
| Chất liệu vải | Chưa có thông tin xác nhận |
| Thành phần sợi | Chưa có thông tin xác nhận |
| Định lượng vải | Chưa có thông tin xác nhận |
| Bảng size | Chưa có thông tin xác nhận |
| Tiêu chuẩn bảo hộ | Chưa có tài liệu xác nhận |
| Hướng dẫn giặt | Cần xác nhận theo chất liệu thực tế |
Lưu ý kỹ thuật: Các kích thước trong bảng được trích từ chú thích trên bản vẽ cung cấp. Những thông số liên quan đến vị trí đo hoặc cấu tạo chưa rõ cần được xác nhận bằng bản vẽ sản xuất hoặc mẫu duyệt trước khi đặt may hàng loạt.
5. Ứng dụng của bộ đồng phục lao động TTK – UFVNG
5.1. Đồng phục nhân viên nhà máy
Mẫu đồng phục có thể được tham khảo cho đội ngũ nhân viên nhà máy, nhân sự kỹ thuật hoặc các bộ phận hỗ trợ sản xuất nếu kiểu dáng và chất liệu phù hợp với điều kiện làm việc.
Màu xám phối cam và logo thêu ngực trái giúp doanh nghiệp tạo sự đồng bộ về trang phục. Việc lựa chọn sản phẩm cuối cùng cần dựa trên yêu cầu của từng vị trí công việc.
5.2. Đồng phục kỹ thuật và bảo trì
Thiết kế có thể được sử dụng làm cơ sở xây dựng đồng phục cho nhân viên bảo trì, kỹ thuật viên và đội ngũ hỗ trợ vận hành.
Hai túi ngực, túi xéo và túi hộp tạo các vị trí chứa vật dụng nhỏ khi phù hợp. Tuy nhiên, người sử dụng cần tuân thủ quy định về trang phục và quản lý dụng cụ tại khu vực có máy móc chuyển động.
5.3. Đồng phục công trình và đội ngũ triển khai dự án
Mẫu áo quần xám phối cam có thể được doanh nghiệp cân nhắc cho đội ngũ làm việc tại công trình hoặc triển khai dự án, tùy thuộc điều kiện sử dụng và yêu cầu nhận diện.
Nếu công việc yêu cầu quần áo phản quang, chống cháy, chống hồ quang điện, chống hóa chất hoặc tính năng bảo vệ chuyên dụng khác, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp có tài liệu kỹ thuật tương ứng. Màu phối cam trong bản vẽ không tự động chứng minh khả năng phản quang.
5.4. Đồng phục nhận diện thương hiệu
Logo UNG thêu ngực trái và slogan “embracing challenges” ở mặt sau tạo hệ thống nhận diện theo thiết kế.
Doanh nghiệp có thể sử dụng bản vẽ để thống nhất cách bố trí logo, màu sắc và các chi tiết may trong một đơn hàng. Trước khi sản xuất, cần xác nhận quyền sử dụng logo, slogan và tệp thiết kế chính thức.
6. Lợi ích khi chuẩn hóa đồng phục theo bản vẽ
Thống nhất nhận diện doanh nghiệp: Logo thêu và slogan sau lưng tạo bố cục nhận diện rõ ràng theo mẫu thiết kế.
Đồng bộ giữa áo và quần: Màu xám chủ đạo cùng các chi tiết phối cam được lặp lại trên hai phần trang phục.
Có cơ sở duyệt mẫu: Bản vẽ thể hiện các thành phần chính, giúp doanh nghiệp trao đổi với đơn vị may về vị trí túi, đường phối, kích thước logo và hình thêu.
Thuận tiện kiểm tra thành phẩm: Các kích thước đã ghi chú có thể được dùng làm điểm đối chiếu sau khi thống nhất cách đo và bản vẽ sản xuất.
Hỗ trợ quản lý đơn hàng: Việc chuẩn hóa màu sắc, bảng size, hình thêu và quy cách may giúp hạn chế khác biệt giữa các đợt sản xuất.
Các lợi ích này phụ thuộc vào chất liệu thực tế, quy trình may, kiểm soát chất lượng và tiêu chí nghiệm thu đã được thống nhất.
7. Những thông tin cần xác nhận trước khi đặt may
Để bảo đảm sản phẩm bám sát bản vẽ và phù hợp nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp nên xác nhận:
- Chất liệu vải: Thành phần sợi, định lượng, độ dày và đặc tính sử dụng.
- Màu sắc: Duyệt mẫu vải xám và cam thực tế.
- Logo UNG: Xác nhận tệp logo, màu chỉ, kích thước và vị trí thêu.
- Slogan sau lưng: Xác nhận chính tả “embracing challenges”, kiểu chữ, màu chỉ và kích thước thành phẩm.
- Quy cách may áo: Cổ bẻ, nẹp 3,5 cm, nút cùng màu, túi ngực và các đường phối.
- Quy cách may quần: Lưng chun hai bên, túi xéo, túi hộp phía sau và dải phối cam.
- Bảng size: Xác định theo bảng size hoặc số đo thực tế của người mặc.
- Yêu cầu bảo hộ: Đánh giá điều kiện công việc và xác định các tính năng cần có.
- Số lượng và tiến độ: Xác định số bộ, cơ cấu size và thời gian giao hàng.
- Tiêu chí nghiệm thu: Thống nhất cách đo kích thước, kiểm tra đường may, màu sắc và hình thêu.
8. Quy trình đề xuất triển khai sản xuất
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Xác định số lượng, đối tượng sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu nhận diện thương hiệu.
Bước 2: Duyệt bản vẽ
Đối chiếu màu xám phối cam, cấu tạo túi, vị trí logo ngực trái, slogan sau lưng và các kích thước được ghi chú.
Bước 3: Xác nhận vật liệu
Lựa chọn vải theo yêu cầu sử dụng, điều kiện làm việc và ngân sách. Không xác định tính năng bảo hộ nếu chưa có hồ sơ vật liệu hoặc tài liệu chứng minh.
Bước 4: May mẫu
Kiểm tra cấu trúc áo, quần, nẹp, nút, túi, lưng chun và các đường phối màu.
Bước 5: Duyệt hình thêu
Đối chiếu logo UNG và slogan “embracing challenges” với tệp gốc, kiểm tra tỷ lệ, màu chỉ và vị trí.
Bước 6: Sản xuất và nghiệm thu
Đối chiếu thành phẩm với mẫu đã duyệt, kiểm tra số lượng, size, màu sắc, chi tiết may và chất lượng hình thêu trước khi bàn giao.
Quy trình này là phương án đề xuất; năng lực sản xuất, thời gian giao hàng và chính sách sau bán hàng cần được xác nhận với đơn vị cung cấp.
9. Câu hỏi thường gặp về đồng phục lao động TTK – UFVNG
Bộ quần áo TTK – UFVNG có màu gì?
Theo bản vẽ, bộ đồng phục sử dụng màu xám làm màu chủ đạo và màu cam cho các chi tiết phối tại vai, nắp túi, cổ tay, gấu áo và hai ống quần.
Logo UNG được đặt ở đâu?
Logo UNG được thêu ở ngực trái. Bản vẽ ghi chú khoảng cách 3 cm so với mép túi và thể hiện kích thước logo tham chiếu khoảng 4 × 6 cm; cần xác nhận cách đo và kích thước cuối cùng trước khi sản xuất.
Slogan sau lưng có nội dung gì?
Bản vẽ thể hiện dòng chữ “embracing challenges” ở khu vực lưng trên. Kích thước hình thêu được ghi chú là 25 × 2,3 cm.
Quần có những loại túi nào?
Theo bản vẽ, quần có túi xéo phía trước và hai túi hộp phía sau với nắp túi phối cam. Phần lưng quần có chun hai bên hông.
Chất liệu vải của bộ đồng phục là gì?
Bản vẽ chưa cung cấp thành phần sợi, định lượng hoặc mã vải. Cần xác nhận thông tin này từ đơn vị cung cấp trước khi đặt hàng.
Bộ đồng phục có khả năng chống cháy hoặc phản quang không?
Chưa có tài liệu xác nhận các tính năng này. Chi tiết phối cam không đồng nghĩa với khả năng phản quang, và màu sắc hoặc kiểu dáng không đủ để chứng minh khả năng chống cháy.
Có thể đặt may theo size của doanh nghiệp không?
Bảng size và khả năng may theo số đo cần được xác nhận với đơn vị cung cấp. Nên duyệt mẫu và thống nhất bảng size trước khi sản xuất số lượng lớn.
Cần cung cấp gì để yêu cầu báo giá?
Doanh nghiệp nên cung cấp số lượng bộ, cơ cấu size, chất liệu mong muốn, logo UNG gốc, slogan sau lưng và thời gian giao hàng dự kiến.
10. Kết luận
Bộ quần áo đồng phục lao động TTK – UFVNG là mẫu áo dài tay và quần dài màu xám phối cam, có logo UNG thêu ngực trái và slogan “embracing challenges” ở mặt sau áo. Thiết kế thể hiện cổ bẻ, hàng nút phía trước, hai túi ngực, lưng chun hai bên hông, túi xéo và túi hộp phía sau quần.
Bản vẽ có thể được sử dụng làm cơ sở trao đổi, duyệt mẫu và chuẩn hóa quy cách đồng phục cho doanh nghiệp. Trước khi sản xuất, cần xác nhận chất liệu vải, bảng size, thông số may, màu sắc và các yêu cầu bảo hộ phù hợp với môi trường làm việc.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá: Số lượng bộ, bảng size, chất liệu dự kiến, logo gốc, yêu cầu hình thêu và thời gian giao hàng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Đồng Phục Xăng Dầu Petrolimex TTK-UFPETRO – Áo Quần Kỹ Thuật Xanh Dương Phối Cam
-
Bộ Quần Áo Bảo Hộ Kỷ Thuật TTK-UFMEDSER – Đồng Phục Màu Xanh Navy Phối Đỏ
-
Bộ quần áo bảo hộ lao động TATEKSAFE TTK-UFCDPT – Vải kaki 65/35, phối xanh dương đỏ
-
Bộ quần áo bảo hộ lao động TTK-UFBIOGAS | Đồng phục kỹ thuật BIOGAS VIỆT
-
Bộ Quần Áo Bảo Hộ Lao Động TTK-UFLTTAI – Đồng Phục Phối Màu Xanh Dương và Xám
-
Bộ Quần Áo Bảo Hộ Lao Động TTK-UFOLMIX – Vải Kaki 65/35, Phối Màu Xám Đỏ, Nhiều Túi Tiện Dụng
-
Bộ quần áo bảo hộ TTK-UFKSDCN | Đồng phục công nhân kỹ thuật, cơ điện và công trình
-
Bộ quần áo bảo hộ vải kaki 65/35 TTK-UFG001 – Bền bỉ, thoáng khí cho nhà máy và khu công nghiệp