
Tiếp địa trung áp
Bộ Dây Tiếp Địa Đơn Pha SOFAMEL PATF-MPU 7m – Kẹp MPU Ø4–30mm, Cáp Đồng 50mm²
- Hãng
- SOFAMEL
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- STT Thành phần
- Loại Cáp tiếp địa đơn pha
- Chiều dài 7 m
- Loại kẹp MPU/B hoặc MPU/H
- Xem đủ 18 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- STT
- Thành phần Nguồn: Website
- Loại
- Cáp tiếp địa đơn pha Nguồn: Website
- Chiều dài
- 7 m Nguồn: Website
- Loại kẹp
- MPU/B hoặc MPU/H Nguồn: Website
- Phụ kiện
- Túi vận chuyển Nguồn: Website
- Tiết diện
- 50 mm² Nguồn: Website
- Cơ cấu kẹp
- Siết bằng vít Nguồn: Website
- Lớp bảo vệ
- PVC Nguồn: Website
- Chiều dài cáp
- 7 m Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- PATF-MPU Nguồn: Website
- Tiết diện cáp
- 50 mm² Nguồn: Website
- Vật liệu kẹp
- Hợp kim nhôm Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Bộ dây tiếp địa đơn pha Nguồn: Website
- Lớp cách điện
- PVC Nguồn: Website
- Vật liệu dây dẫn
- Đồng Nguồn: Website
- Dây dẫn tương thích
- Dây dẫn hình trụ Ø4–30 mm Nguồn: Website
- Thiết bị tiếp địa
- TT-38A Nguồn: Website
- Vật liệu dẫn điện
- Đồng Nguồn: Website
Mô tả
Bộ Dây Tiếp Địa Đơn Pha SOFAMEL PATF-MPU 7m – Kẹp MPU Ø4–30mm, Cáp Đồng 50mm²
SOFAMEL PATF-MPU – Giải pháp tiếp địa đơn pha chuyên dụng cho công tác bảo trì và sửa chữa hệ thống điện
SOFAMEL PATF-MPU là bộ dây tiếp địa đơn pha dài 7 m, được thiết kế để hỗ trợ thực hiện kết nối tiếp địa cho đường dây và thiết bị điện trong quá trình bảo trì, sửa chữa và thi công hệ thống điện.
Bộ sản phẩm được cấu hình với kẹp MPU bằng hợp kim nhôm, cơ cấu đóng bằng vít, tương thích với dây dẫn hình trụ có đường kính từ 4–30 mm. Tùy phương thức kết nối, kẹp có thể được cung cấp theo hai phiên bản MPU/B dạng bayonet hoặc MPU/H dạng lục giác -12.
Đi kèm kẹp là cáp đồng bọc PVC dài 7 m, tiết diện 50 mm², dụng cụ tiếp địa TT-38A và túi vận chuyển chuyên dụng. Cấu hình này tạo thành một bộ thiết bị gọn, thuận tiện cho các đội kỹ thuật cần triển khai hệ thống tiếp địa tại hiện trường.
Trong các công việc liên quan đến đường dây và thiết bị điện, việc cô lập nguồn điện phải luôn được thực hiện theo quy trình an toàn trước khi tiến hành công việc. PATF-MPU là thiết bị hỗ trợ tiếp địa tạm thời, không thay thế các bước cô lập nguồn, khóa và treo thẻ, kiểm tra xác nhận không điện hoặc các biện pháp an toàn khác theo quy định của đơn vị quản lý vận hành.
1. Tổng quan về bộ dây tiếp địa SOFAMEL PATF-MPU
Tiếp địa tạm thời là một trong những biện pháp kỹ thuật được sử dụng trong công tác bảo trì hệ thống điện nhằm thiết lập trạng thái làm việc an toàn theo phương án được phê duyệt.
Trong thực tế, một đường dây hoặc thiết bị đã được ngắt khỏi nguồn vẫn có thể cần được thiết lập tiếp địa theo quy trình vì nhiều nguyên nhân như khả năng đóng điện trở lại, nguồn cấp từ phía khác hoặc điện áp cảm ứng từ các mạch điện lân cận.
SOFAMEL PATF-MPU được phát triển cho nhu cầu tiếp địa đơn pha, với cấu hình gồm một kẹp tiếp địa, dây cáp đồng dài 7 m và bộ phụ kiện hỗ trợ kết nối với điểm tiếp địa.
Thiết kế tập trung vào ba yếu tố:
- Kết nối chắc chắn với dây dẫn
- Dẫn điện qua cáp đồng tiết diện lớn
- Thuận tiện vận chuyển và triển khai tại hiện trường
Đây là lý do PATF-MPU phù hợp với các đội kỹ thuật điện cần trang bị một bộ tiếp địa đơn pha chuyên dụng thay vì phải ghép từng thành phần riêng lẻ.
2. PATF-MPU là gì?
PATF-MPU có thể được hiểu là bộ single-phase earthing equipment – thiết bị tiếp địa đơn pha của SOFAMEL.
Khác với các bộ tiếp địa và ngắn mạch nhiều pha, PATF-MPU tập trung vào chức năng kết nối tiếp địa cho một pha/dây dẫn theo cấu hình làm việc.
Bộ sản phẩm gồm:
- Kẹp MPU bằng hợp kim nhôm;
- Cáp đồng bọc PVC dài 7 m;
- Dụng cụ tiếp địa TT-38A;
- Túi vận chuyển.
Kẹp MPU được thiết kế để kết nối với dây dẫn hình trụ Ø4–30 mm. Cơ cấu siết bằng vít giúp người vận hành tạo kết nối cơ học tại vị trí lắp đặt.
Tùy yêu cầu, người dùng có thể lựa chọn:
MPU/B: phiên bản kết nối bayonet.
MPU/H: phiên bản kết nối lục giác -12.
Do đó, khi đặt hàng cần xác định đúng reference của kẹp.
3. Kẹp MPU hợp kim nhôm – thành phần quan trọng của PATF-MPU
Kẹp tiếp địa là bộ phận trực tiếp tạo kết nối giữa dây dẫn cần tiếp địa và hệ thống cáp tiếp địa.
PATF-MPU sử dụng kẹp MPU bằng hợp kim nhôm, thiết kế dạng vít.
Kẹp hỗ trợ dây dẫn hình trụ trong phạm vi:
Ø4–30 mm
Đây là dải đường kính cần được kiểm tra trước khi lựa chọn sản phẩm.
Cơ cấu siết bằng vít giúp điều chỉnh lực kẹp phù hợp với kích thước dây dẫn trong phạm vi thiết kế.
Ưu điểm của kẹp MPU
- Kết cấu bằng hợp kim nhôm;
- Thiết kế chuyên dụng cho kết nối tiếp địa;
- Cơ cấu siết bằng vít;
- Hỗ trợ dây dẫn Ø4–30 mm;
- Có hai cấu hình MPU/B và MPU/H;
- Phù hợp với các công tác sửa chữa và bảo trì đường dây theo phương án kỹ thuật.
Khi sử dụng, bề mặt tiếp xúc phải được kiểm tra và bảo đảm phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
4. Hai phiên bản MPU/B và MPU/H
Một điểm cần chú ý khi mua SOFAMEL PATF-MPU là sản phẩm có thể sử dụng hai dạng kẹp MPU.
MPU/B – kẹp kết nối bayonet
Kẹp MPU/B sử dụng cơ cấu kết nối dạng bayonet.
Thiết kế này phù hợp với các hệ thống và phương thức thao tác yêu cầu dạng kết nối bayonet.
MPU/H – kẹp kết nối lục giác -12
Kẹp MPU/H sử dụng kết nối dạng lục giác -12.
Hai phiên bản có cùng phạm vi tương thích với dây dẫn hình trụ Ø4–30 mm, nhưng cấu hình kết nối khác nhau.
Lưu ý khi yêu cầu báo giá
Không nên chỉ ghi:
“PATF-MPU 7 m”
mà nên xác định rõ:
PATF-MPU với kẹp MPU/B
hoặc
PATF-MPU với kẹp MPU/H
Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng.
5. Cáp đồng 50 mm² dài 7 m
SOFAMEL PATF-MPU được trang bị cáp đồng bọc PVC tiết diện 50 mm², chiều dài 7 m.
Cáp là thành phần tạo đường dẫn điện giữa kẹp MPU và điểm tiếp địa.
Thông số cáp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu dẫn điện | Đồng |
| Tiết diện | 50 mm² |
| Chiều dài | 7 m |
| Lớp bảo vệ | PVC |
| Loại | Cáp tiếp địa đơn pha |
Việc sử dụng cáp đồng có tiết diện lớn giúp đáp ứng yêu cầu dẫn dòng của cấu hình thiết bị khi được sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật.
Lớp bọc PVC giúp bảo vệ lõi dẫn điện khỏi tác động cơ học và môi trường trong quá trình sử dụng, đồng thời tạo thuận lợi cho việc vận chuyển và bảo quản.
6. Vì sao chiều dài cáp 7 m quan trọng?
Trong công tác tiếp địa tại hiện trường, khoảng cách giữa điểm kết nối trên dây dẫn và điểm tiếp địa có thể khác nhau tùy cấu hình hệ thống.
Cáp 7 m tạo ra một khoảng triển khai tương đối dài, giúp kỹ thuật viên bố trí hệ thống tiếp địa linh hoạt hơn trong phạm vi cho phép.
Tuy nhiên, chiều dài 7 m không được hiểu là khoảng cách an toàn điện.
Khoảng cách tiếp cận, vị trí đứng của người thao tác và phương thức lắp đặt phải được xác định dựa trên:
- Điện áp hệ thống;
- Cấu hình đường dây;
- Điều kiện hiện trường;
- Loại thiết bị thao tác;
- Quy trình an toàn;
- Khoảng cách tiếp cận tối thiểu được áp dụng bởi đơn vị quản lý vận hành.
7. TT-38A – dụng cụ tiếp địa đi kèm
Bộ PATF-MPU bao gồm TT-38A self-milling earth lathe.
Đây là dụng cụ chuyên dụng được cung cấp cùng bộ thiết bị để hỗ trợ việc thực hiện kết nối với hệ thống tiếp địa.
Việc cung cấp TT-38A cùng bộ PATF-MPU giúp thiết bị có cấu hình đồng bộ hơn và thuận tiện cho việc chuẩn bị trước khi ra hiện trường.
Thay vì phải tìm riêng:
- Kẹp;
- Cáp;
- Dụng cụ tiếp địa;
- Túi đựng;
người sử dụng có thể quản lý toàn bộ thành phần trong một bộ thiết bị.
8. Túi vận chuyển chuyên dụng
PATF-MPU được cung cấp cùng túi vận chuyển.
Đây là một chi tiết đơn giản nhưng hữu ích đối với các đội bảo trì đường dây và kỹ thuật viên điện thường xuyên phải di chuyển thiết bị.
Túi hỗ trợ:
- Bảo quản bộ dây tiếp địa;
- Giữ các phụ kiện cùng một bộ;
- Hạn chế thất lạc thành phần;
- Thuận tiện vận chuyển;
- Tổ chức thiết bị trong kho hoặc phương tiện công tác.
Đối với thiết bị an toàn điện, việc bảo quản đúng cách có vai trò quan trọng vì dây cáp, lớp bọc và kẹp tiếp xúc cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
9. Cấu hình đầy đủ của SOFAMEL PATF-MPU
STT | Thành phần | Thông số |
|---|---|---|
1 | Kẹp MPU | Hợp kim nhôm, Ø4–30 mm |
2 | Kết nối kẹp | MPU/B bayonet hoặc MPU/H lục giác -12 |
3 | Cáp đồng | 50 mm² |
4 | Chiều dài cáp | 7 m |
5 | Lớp bọc cáp | PVC |
6 | Dụng cụ tiếp địa | TT-38A |
7 | Túi | Bảo quản và vận chuyển |
Đây là cấu hình cơ bản cần được kiểm tra lại theo reference chính thức trước khi phát hành báo giá hoặc đặt hàng.
10. Ứng dụng của bộ dây tiếp địa PATF-MPU
10.1. Bảo trì đường dây điện
PATF-MPU có thể được sử dụng trong công tác bảo trì đường dây khi phương án kỹ thuật yêu cầu thiết lập tiếp địa tạm thời.
Bộ thiết bị đặc biệt phù hợp với các đội bảo trì cần mang theo thiết bị đến nhiều vị trí khác nhau trên tuyến.
10.2. Sửa chữa hệ thống điện
Trong quá trình sửa chữa, thiết bị tiếp địa có thể được sử dụng theo quy trình để thiết lập kết nối tiếp địa tại vị trí làm việc.
10.3. Công tác trên đường dây phân phối
Kẹp MPU Ø4–30 mm cho phép thiết bị được xem xét cho nhiều cấu hình dây dẫn hình trụ trong hệ thống phân phối điện.
10.4. Công tác bảo trì điện công nghiệp
Các nhà máy và cơ sở công nghiệp có hệ thống điện phù hợp có thể xem xét PATF-MPU như một phần trong bộ thiết bị an toàn điện của đội bảo trì.
10.5. Đội kỹ thuật điện lưu động
Thiết kế dạng kit với túi vận chuyển giúp PATF-MPU phù hợp với các đội kỹ thuật thường xuyên làm việc ngoài hiện trường.
11. PATF-MPU trong quy trình an toàn điện
Thiết bị tiếp địa tạm thời phải được sử dụng như một phần của quy trình an toàn điện hoàn chỉnh, không phải là biện pháp duy nhất.
Một quy trình điển hình có thể bao gồm:
Bước 1 – Cô lập nguồn
Xác định và cô lập tất cả nguồn điện có khả năng cấp điện đến khu vực làm việc.
Bước 2 – Ngăn đóng điện trở lại
Áp dụng khóa, thẻ cảnh báo hoặc biện pháp kiểm soát phù hợp theo quy trình.
Bước 3 – Kiểm tra không điện
Sử dụng thiết bị kiểm tra điện áp phù hợp để xác nhận trạng thái không điện.
Bước 4 – Thiết lập tiếp địa
Lắp đặt hệ thống tiếp địa tạm thời theo đúng trình tự và phương án kỹ thuật.
Bước 5 – Thiết lập vùng làm việc
Xác định ranh giới khu vực làm việc và các khoảng cách an toàn cần thiết.
Bước 6 – Thực hiện công việc
Chỉ tiến hành công việc sau khi các điều kiện an toàn đã được xác nhận.
Bước 7 – Tháo tiếp địa
Khi kết thúc công việc, thực hiện tháo thiết bị tiếp địa theo trình tự được quy định.
PATF-MPU không thay thế quy trình LOTO, thiết bị kiểm tra không điện hoặc các biện pháp bảo vệ cá nhân.
12. Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra tình trạng của bộ thiết bị.
Kiểm tra cáp
Quan sát:
- Vết cắt;
- Trầy xước;
- Biến dạng;
- Hư hỏng lớp PVC;
- Dấu hiệu quá nhiệt;
- Đầu nối bị lỏng hoặc hư hỏng.
Kiểm tra kẹp MPU
Kiểm tra:
- Thân kẹp;
- Ren vít;
- Bộ phận tiếp xúc;
- Cơ cấu đóng;
- Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng;
- Khả năng siết/kết nối.
Kiểm tra phụ kiện
Kiểm tra TT-38A và túi vận chuyển trước khi đưa thiết bị ra hiện trường.
Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, không nên tiếp tục sử dụng cho đến khi thiết bị được đánh giá theo quy trình kiểm định/bảo dưỡng của đơn vị.
13. Bảo quản SOFAMEL PATF-MPU
Để duy trì tình trạng thiết bị, nên:
- Làm sạch thiết bị sau khi sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất;
- Cuộn cáp đúng cách, tránh gấp gập quá mức;
- Không kéo lê kẹp hoặc cáp trên bề mặt gây mài mòn;
- Bảo quản nơi khô ráo;
- Tránh hóa chất có khả năng làm hư hỏng lớp PVC;
- Không đặt vật nặng lên cáp;
- Kiểm tra định kỳ theo quy định của đơn vị quản lý thiết bị.
Thiết bị tiếp địa cần được kiểm tra định kỳ theo yêu cầu kỹ thuật và quy trình quản lý thiết bị an toàn của đơn vị sử dụng.
14. PATF-MPU và PATL-MPUB – lựa chọn theo nhu cầu sử dụng
SOFAMEL có nhiều cấu hình thiết bị tiếp địa khác nhau. PATF-MPU và PATL-MPUB không nên được xem là hai sản phẩm có cùng chức năng.
| Tiêu chí | PATF-MPU | PATL-MPUB |
|---|---|---|
| Loại | Tiếp địa đơn pha | Tiếp địa & ngắn mạch |
| Cấu hình | 1 dây tiếp địa | Hệ thống nhiều điểm |
| Kẹp | MPU/B hoặc MPU/H | MPUB + MPUP |
| Dây dẫn | 50 mm² × 7 m | 16/25/35 mm² tùy cấu hình |
| Dây dẫn tương thích | Ø4–30 mm | Ø4–30 mm |
| TT-38A | Có | Có |
| Sào telescopic | Không nêu trong cấu hình | Có |
| Túi/hộp | Túi vận chuyển | Hộp + túi |
| Ứng dụng | Tiếp địa đơn pha | Tiếp địa và ngắn mạch tạm thời |
Vì vậy, khi xây dựng danh mục sản phẩm trên SmartMall, nên phân loại PATF-MPU vào nhóm dây tiếp địa đơn pha, trong khi PATL-MPUB thuộc nhóm bộ tiếp địa và ngắn mạch tạm thời.
15. Ai nên sử dụng SOFAMEL PATF-MPU?
Sản phẩm phù hợp để các đơn vị sau xem xét trong hệ thống thiết bị an toàn điện:
- Công ty điện lực;
- Đơn vị quản lý lưới điện;
- Đội vận hành đường dây;
- Đội bảo trì điện;
- Nhà thầu thi công điện;
- Nhà thầu EPC;
- Nhà máy công nghiệp;
- Đơn vị bảo trì hệ thống điện;
- Đơn vị sửa chữa đường dây;
- Đơn vị cung cấp thiết bị an toàn điện chuyên nghiệp.
Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên cấp điện áp, cấu hình hệ thống, dòng sự cố, phương án tiếp địa và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
16. Những tiêu chí cần xác nhận trước khi mua PATF-MPU
Để lựa chọn đúng bộ dây tiếp địa, người mua nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:
1. Đường kính dây dẫn
Xác nhận dây dẫn có nằm trong phạm vi:
Ø4–30 mm
hay không.
2. Kiểu kẹp
Xác định cần:
MPU/B – bayonet
hay
MPU/H – lục giác -12.
3. Chiều dài cáp
PATF-MPU trong cấu hình này sử dụng:
7 m.
4. Tiết diện cáp
Cấu hình được cung cấp:
50 mm².
5. Điện áp hệ thống
Cần cung cấp thông tin về hệ thống điện mà thiết bị dự kiến được sử dụng.
6. Phương án tiếp địa
Đơn vị sử dụng cần xác định điểm tiếp địa và phương thức triển khai theo thiết kế/quy trình.
7. Yêu cầu của đơn vị vận hành
Đây là yếu tố quyết định cuối cùng để xác nhận thiết bị có phù hợp với công việc cụ thể hay không.
17. Tại sao nên chọn bộ tiếp địa chuyên dụng SOFAMEL?
Một hệ thống tiếp địa tạm thời không chỉ đơn giản là một đoạn dây đồng nối xuống đất. Để sử dụng trong công tác điện, hệ thống phải được lựa chọn đồng bộ giữa kẹp, cáp, điểm tiếp địa, phương thức thao tác và điều kiện dòng sự cố.
SOFAMEL PATF-MPU cung cấp một cấu hình được thiết kế đồng bộ gồm kẹp MPU, cáp đồng 50 mm² dài 7 m, TT-38A và túi vận chuyển.
Điều này giúp đơn vị sử dụng dễ dàng hơn trong việc:
- Chuẩn bị thiết bị;
- Quản lý phụ kiện;
- Vận chuyển đến hiện trường;
- Kiểm tra trước khi sử dụng;
- Tổ chức bộ thiết bị an toàn điện.
Đặc biệt, khả năng lựa chọn MPU/B hoặc MPU/H giúp bộ sản phẩm có thể được cấu hình phù hợp với phương thức kết nối yêu cầu.
18. Kết luận
SOFAMEL PATF-MPU là bộ dây tiếp địa đơn pha 7 m được thiết kế cho các công tác bảo trì, sửa chữa và thao tác trên hệ thống điện khi phương án kỹ thuật yêu cầu sử dụng thiết bị tiếp địa tạm thời.
Sản phẩm nổi bật với cáp đồng bọc PVC 50 mm² dài 7 m, kẹp MPU bằng hợp kim nhôm Ø4–30 mm, hai lựa chọn MPU/B bayonet hoặc MPU/H lục giác -12, cùng dụng cụ TT-38A và túi vận chuyển.
Với cấu hình gọn và chuyên dụng, PATF-MPU phù hợp để trang bị cho các đội vận hành lưới điện, bảo trì đường dây, thi công điện và bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
Khi lựa chọn thiết bị, cần đặc biệt kiểm tra đường kính dây dẫn, loại kẹp, tiết diện cáp, điện áp hệ thống, điều kiện dòng sự cố và phương án tiếp địa. Thiết bị phải được sử dụng bởi nhân sự có chuyên môn và theo quy trình an toàn điện được phê duyệt.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Tiếp Địa Lưu Động AUTOCLAMP Model MV60A: Giải Pháp Tiếp Địa An Toàn Cho Lưới Điện Trung Thế
-
Bộ Tiếp Địa Lưu Động AUTOCLAMP Model MV60: Giải Pháp Tiếp Địa An Toàn Cho Lưới Điện Trung Thế
-
Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATC-5014H – 3 Kẹp Đồng Thau Đa Hướng Ø5–25mm
-
Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATC-MPU – Kẹp MPU Ø4–30mm Cho Trạm Trung Thế
-
Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATCPF-MPU – 3 Kẹp MPU/B + MPU/H Cho Trạm Trung Thế
-
Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATC-PP15 – Kẹp PP15 Ø6–15mm, Thanh Cái 15×55mm
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch trung thế Sofamel PATL-MC – Kẹp MC Ø3–20 mm
-
Bộ Tiếp Địa Và Ngắn Mạch Trung Thế SOFAMEL PATL-MPLB – Kẹp MPL Ø5–45mm, Cáp Đồng 70mm²