| Bảo vệ chống rơi ngã Fall Protection (OSHA 1926.501) | Hệ thống các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của việc rơi ngã từ trên cao. | Sử dụng lan can (Guardrails), lưới an toàn (Safety Nets) hoặc dây đai toàn thân (Personal Fall Arrest Systems). |
| Không gian hạn chế Confined Space (OSHA 1926 Subpart AA) | Không gian có lối ra vào hạn chế, không được thiết kế để làm việc liên tục và có thể chứa khí độc hoặc thiếu oxy. | Làm việc trong hố ga, bồn chứa, đường ống ngầm hoặc silo. |
| Đào đất và Hào rãnh Trenching & Excavation | Các biện pháp bảo vệ chống sạt lở đất khi thực hiện các công việc đào sâu. | Sử dụng hệ thống chống đỡ (Shoring), vát thành hố đào (Sloping) hoặc hộp bảo vệ (Shielding). |
| An toàn giàn giáo Scaffolding Safety | Quy chuẩn về lắp dựng và sử dụng giàn giáo để đảm bảo ổn định và an toàn cho người làm việc trên cao. | Kiểm tra thẻ giàn giáo (Scafftag) trước khi leo lên làm việc. |
| Phơi nhiễm bụi Silica Silica Dust Exposure | Nguy cơ hít phải bụi mịn chứa tinh thể silica phát sinh từ việc cắt, mài bê tông, đá, gạch. | Sử dụng hệ thống hút bụi tại nguồn hoặc phun nước khi cắt bê tông. |
