PPE
| Mũ bảo hộ Hard Hat (ANSI Z89.1) | Bảo vệ đầu khỏi vật rơi hoặc va đập mạnh. Phân loại theo Type (I, II) và Class (G, E, C). | Sử dụng mũ Class E (Electrical) khi làm việc gần nguồn điện cao thế. |
| Kính bảo hộ Safety Glasses (ANSI Z87.1) | Bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc vật văng bắn. Phải có dấu Z87+ cho khả năng chống va đập cao. | Đeo kính bảo hộ Z87+ khi vận hành máy mài kim loại. |
| Bảo vệ thính giác Hearing Protection (NRR) | Giảm tiếng ồn công nghiệp gây hại cho tai. Chỉ số NRR (Noise Reduction Rating) càng cao bảo vệ càng tốt. | Sử dụng chụp tai NRR 30dB khi làm việc trong phòng máy nén khí. |
| Quần áo phản quang High-visibility Clothing (ANSI 107) | Giúp người lao động dễ được nhận diện. Phân loại theo Class (1, 2, 3) dựa trên lượng vật liệu phản quang. | Mặc áo phản quang Class 3 khi làm việc trên đường cao tốc vào ban đêm. |
| Dây đai an toàn toàn thân Fall Protection Harness (OSHA 1910.140) | Ngăn chặn rơi ngã khi làm việc trên cao. Phải được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng. | Đeo dây đai an toàn và móc vào điểm neo chịu lực tối thiểu 5000 lbs. |
| Quần áo chống hóa chất Chemical Resistant Suit (EN 14605) | Bảo vệ cơ thể khỏi hóa chất. Phân loại: Type 1 (Kín khí), Type 3 (Chống tia chất lỏng áp suất), Type 4 (Chống văng bắn dạng sương), Type 5/6 (Chống bụi & văng bắn nhẹ). | Mặc bộ đồ Type 3 (Liquid-tight) khi xử lý sự cố tràn đổ hóa chất lỏng áp suất cao. |
| Găng tay bảo hộ Safety Gloves (EN 388) | Bảo vệ tay khỏi vết cắt, mài mòn, xé rách và đâm xuyên. Chỉ số 4 số dưới biểu tượng EN 388 thể hiện mức độ bảo vệ. | Sử dụng găng tay EN 388 mức 4544 cho công việc gia công cơ khí nặng. |
| Giày bảo hộ Safety Shoes (ASTM F2413) | Giày có mũi thép/composite bảo vệ chân. Phải có khả năng chống đâm xuyên (PR) và chống tĩnh điện (SD) nếu cần. | Mang giày bảo hộ ASTM F2413-18 có lót thép chống đâm xuyên trên công trường. |
| Mặt nạ phòng độc Respirator (NIOSH Approved) | Lọc không khí nhiễm độc. Phân loại phin lọc: Đen (Hơi hữu cơ), Trắng (Khí Acid), Vàng (Hơi hữu cơ & Khí Acid), Xanh lá (Amoniac), Olive (Đa năng). | Sử dụng phin lọc màu đen (Organic Vapor) khi thực hiện công việc phun sơn hoặc dùng dung môi. |
| Đồ bảo hộ chống hồ quang điện Arc Flash Protection (NFPA 70E) | Trang phục bảo vệ khỏi nhiệt độ cực cao từ sự cố hồ quang. Phân loại theo PPE Category (1-4). | Mặc bộ đồ Category 4 (40 cal/cm²) khi thao tác tại tủ điện trung thế. |
| Thiết bị trợ thở độc lập Self-Contained Breathing Apparatus (SCBA) | Cung cấp khí sạch từ bình nén cho người lao động trong môi trường IDLH (Nguy hiểm tức thời đến tính mạng). | Đội cứu hộ sử dụng SCBA khi vào bồn chứa hóa chất bị rò rỉ khí độc. |
| Găng tay chịu lạnh âm sâu Cryogenic Gloves | Găng tay bảo hộ chuyên dụng để thao tác với các chất lỏng cực lạnh như Nitơ lỏng (-196°C). | Sử dụng găng tay chịu lạnh khi chiết nạp Nitơ lỏng tại phòng thí nghiệm. |
| Quần áo chống tĩnh điện Anti-static / ESD Clothing | Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng linh kiện điện tử nhạy cảm. | Mặc quần áo ESD khi làm việc trong dây chuyền lắp ráp chip bán dẫn. |
| Thiết bị bảo vệ mu bàn chân Metatarsal Guards | Tấm bảo vệ gắn ngoài hoặc tích hợp trong giày để bảo vệ xương mu bàn chân khỏi va đập nặng. | Công nhân đúc thép sử dụng bảo vệ mu bàn chân để tránh chấn thương do phôi thép rơi. |
| Kính bảo hộ tia Laser Laser Safety Glasses | Kính có mắt lọc đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi các bước sóng cụ thể của tia Laser gây mù lòa. | Kỹ thuật viên vận hành máy cắt Laser công nghiệp phải đeo kính bảo hộ đúng bước sóng. |
| Tạp dề bảo hộ Safety Apron | Bảo vệ phần thân trước khỏi hóa chất, nhiệt độ hoặc vật sắc nhọn. | Đeo tạp dề da khi thực hiện công việc hàn hoặc mài kim loại. |
| Ống tay bảo hộ Safety Sleeves | Bảo vệ cánh tay khỏi vết cắt, tia lửa hoặc nhiệt độ cao. | Sử dụng ống tay chống cắt khi thao tác với các tấm kính lớn. |
| Mũ chống va đập nhẹ Bump Cap | Mũ bảo hộ nhẹ dùng trong không gian hẹp để tránh va chạm đầu vào vật cố định. | Kỹ thuật viên bảo trì đeo mũ bump cap khi làm việc dưới gầm máy. |
| Mũ trùm đầu bảo hộ Protective Hood | Bảo vệ toàn bộ đầu và cổ khỏi hóa chất, bụi hoặc nhiệt độ. | Sử dụng mũ trùm đầu chống hóa chất khi vệ sinh bồn chứa chất thải. |
| Xà cạp hàn Welding Spats | Bảo vệ phần cổ chân và mu bàn chân khỏi tia lửa hàn và kim loại nóng chảy. | Đeo xà cạp da khi thực hiện hàn cắt trên cao để tránh xỉ hàn rơi vào giày. |
| Tạp dề chì Lead Apron | Bảo vệ cơ thể khỏi bức xạ tia X hoặc các nguồn phóng xạ khác. | Kỹ thuật viên chụp X-ray công nghiệp bắt buộc phải mặc tạp dề chì. |
| Găng tay cao su cách điện Insulated Rubber Gloves | Găng tay chuyên dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị điện giật khi làm việc với thiết bị đang mang điện. | Sử dụng găng tay cách điện hạ thế Class 0 khi kiểm tra đấu nối tủ điện. |
| Găng tay chống hóa chất Chemical Resistant Gloves (EN 374) | Găng tay bảo vệ khỏi sự thẩm thấu và ăn mòn của hóa chất. Phân loại theo mã chữ cái (A-L) tương ứng với loại hóa chất chống được. | Sử dụng găng tay Nitrile (mã JKL) khi tiếp xúc với dung môi hữu cơ và n-Heptane. |
| Áo làm mát Cooling Vest | Trang phục giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định cho công nhân làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc mặc đồ bảo hộ kín. | Công nhân vận hành lò đúc mặc áo làm mát để tránh sốc nhiệt trong ca làm việc. |
| Kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất Chemical Splash Goggles | Kính bảo hộ có độ kín khít cao, ngăn chặn chất lỏng văng bắn vào mắt từ mọi hướng. | Đeo kính chống văng bắn khi rót Axit từ bình chứa lớn vào bể xi mạ. |
| Ống tay chống cắt Kevlar Kevlar® Cut-Resistant Sleeves | Ống tay bảo vệ cánh tay khỏi các vết cắt sắc lẹm, thường được sử dụng trong ngành kính hoặc gia công kim loại tấm. | Công nhân xưởng kính đeo ống tay Kevlar khi di chuyển các tấm kính khổ lớn. |
| Quần áo bảo hộ dùng một lần (Loại 5/6) Disposable Coveralls (Type 5/6) | Quần áo bảo hộ chống bụi mịn (Loại 5) và văng bắn hóa chất nhẹ (Loại 6). | Mặc bộ đồ Type 5/6 khi thực hiện phun sơn hoặc vệ sinh khu vực có bụi Amiăng. |
| Kính che mặt chống hồ quang điện Arc Flash Face Shield (NFPA 70E) | Tấm che mặt bảo vệ khỏi nhiệt độ và tia cực tím từ hồ quang điện. Phải có chỉ số ATPV (Arc Thermal Performance Value). | Sử dụng kính che mặt ATPV 12 cal/cm² khi kiểm tra tủ điện hạ thế. |
| Giày ủng chống hóa chất Chemical Resistant Boots (EN 13832) | Giày bảo hộ làm từ vật liệu polymer đặc biệt chống lại sự thẩm thấu của hóa chất lỏng. | Mang ủng PVC/Nitrile khi làm việc trong khu vực xử lý nước thải hóa chất. |
| Dây treo giảm chấn Fall Arrest Lanyard (ANSI Z359.13) | Dây kết nối giữa dây đai an toàn và điểm neo, tích hợp bộ giảm chấn để giảm lực tác động lên cơ thể khi rơi. | Sử dụng dây treo giảm chấn 6ft khi làm việc trên giàn giáo cao. |
| Mặt nạ lọc khí cưỡng bức (PAPR) Powered Air-Purifying Respirator (PAPR) | Hệ thống sử dụng quạt thổi không khí qua phin lọc vào mũ trùm, giúp người đeo hít thở dễ dàng hơn và bảo vệ tốt hơn. | Thợ hàn sử dụng mũ trùm PAPR để lọc khói hàn và làm mát khuôn mặt. |
| Găng tay lưới thép Chainmail Gloves (EN 1082) | Găng tay làm từ các vòng thép nhỏ đan xen, bảo vệ tuyệt đối khỏi các vết cắt từ dao sắc. | Công nhân giết mổ gia súc sử dụng găng tay lưới thép khi pha lóc thịt. |
| Quần áo tráng nhôm (Phản xạ nhiệt) Aluminized Suit (Heat Reflective) | Trang phục bảo hộ có lớp phủ nhôm để phản xạ tới 90% nhiệt bức xạ trong môi trường nhiệt độ cực cao. | Công nhân sửa chữa lò nung mặc bộ đồ tráng nhôm để tiếp cận khu vực nhiệt độ cao. |
| Găng tay chống rung Vibration-Reducing Gloves (ISO 10819) | Găng tay có lớp đệm đặc biệt để giảm thiểu tác động của rung động từ máy móc cầm tay lên tay người lao động. | Sử dụng găng tay chống rung khi vận hành máy đục bê tông hoặc máy cưa xích. |
| Tấm bảo vệ đầu gối Knee Pads (EN 14404) | Thiết bị bảo vệ đầu gối khỏi chấn thương khi phải quỳ làm việc lâu trên bề mặt cứng hoặc gồ ghề. | Thợ lát gạch đeo tấm bảo vệ đầu gối để tránh viêm khớp và chấn thương cơ học. |
